Luận án tiến sĩ: Tác động nhân tố bất định đến tích hợp thước đo tài chính phi tài chính - Lê Hoàng Oanh

Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích tác động của nhân tố bất định đến việc vận dụng tích hợp thước đo tài chính phi tài chính và hiệu quả kinh doanh tại doanh

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Lê Hoàng Oanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2021

294
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhân tố bất định và thước đo TC phi TC

Nhân tố bất định là những yếu tố khó dự đoán trong môi trường kinh doanh. Chúng bao gồm biến động kinh tế, thay đổi chính sách, chuyển đổi công nghệ và cạnh tranh thị trường. Các yếu tố này tạo ra rủi ro cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh truyền thống chỉ dựa trên thước đo tài chính. Cách tiếp cận này có nhiều hạn chế. Nó không phản ánh đầy đủ thực trạng hoạt động doanh nghiệp. Tích hợp thước đo tài chính và phi tài chính giúp khắc phục vấn đề này. Cách tiếp cận tổng thể xem xét hiệu quả hoạt động từ nhiều góc độ. Nghiên cứu tại doanh nghiệp sản xuất phía Nam Việt Nam cho thấy tầm quan trọng của sự tích hợp này. Kết hợp tài chính và phi tài chính tạo ra hệ thống đo lường toàn diện hơn. Doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chính xác hơn. Từ đó, ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược phù hợp hơn. Nhân tố bất định tác động đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo. Mối quan hệ này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.1. Nhân tố bất định trong môi trường kinh doanh sản xuất

Nhân tố bất định trong kinh doanh sản xuất bao gồm nhiều chiều cạnh. Yếu tố kinh tế vĩ mô tạo ra biến động về lạm phát, lãi suất và tỷ giá. Thay đổi chính sách pháp luật ảnh hưởng đến quy trình sản xuất và chi phí. Công nghệ mới liên tục xuất hiện đòi hỏi doanh nghiệp phải thích nghi. Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt từ đối thủ trong và ngoài nước. Đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ ràng cho tác động của bất định. Doanh nghiệp sản xuất phía Nam Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề. Các yếu tố này tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng và hoạt động sản xuất. Ban lãnh đạo cần hệ thống đo lường linh hoạt để phản ứng kịp thời. Thước đo truyền thống không đủ khả năng thích ứng với biến động phức tạp.

1.2. Thước đo tài chính và phi tài chính trong đo lường hiệu quả

Thước đo tài chính truyền thống bao gồm doanh thu, lợi nhuận và tỷ suất sinh lời. Các chỉ số này phản ánh kết quả tài chính đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, thước đo tài chính có nhiều hạn chế trong môi trường bất định. Chúng không đo lường được năng lực cạnh tranh tương lai của doanh nghiệp. Thước đo phi tài chính bổ sung các khía cạnh như chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Chúng bao gồm sự hài lòng khách hàng, hiệu suất quy trình và năng suất lao động. Tích hợp hai loại thước đo tạo ra bức tranh toàn diện hơn. Cách tiếp cận tổng thể giúp đánh giá hiệu quả hoạt động từ nhiều góc độ. Nghiên cứu của Oanh (2021) chứng minh lợi ích của sự tích hợp này. Doanh nghiệp sản xuất vận dụng tốt sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

II. Phân tích tác động bất định đến hiệu quả DN sản xuất phía Nam

Nghiên cứu của Lê Hoàng Oanh (2021) thực hiện trên doanh nghiệp sản xuất lớn tại phía Nam Việt Nam. Kết quả cho thấy nhân tố bất định tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tác động này xảy ra trực tiếp và gián tiếp thông qua tích hợp thước đo. Mức độ vận dụng thước đo tài chính và phi tài chính đóng vai trò trung gian quan trọng. Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng mạnh từ bất định thường tích hợp thước đo nhiều hơn. Sự tích hợp này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu có một số hạn chế cần lưu ý. Dữ liệu dựa trên nhận định chủ quan của đáp viên thay vì dữ liệu khách quan. Kết quả chỉ tổng quát hóa được cho doanh nghiệp sản xuất lớn. Doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc ngoài ngành sản xuất có thể khác biệt. Phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính được áp dụng. Điều này giúp làm rõ mối quan hệ giữa các biến trong mô hình nghiên cứu.

2.1. Mô hình nghiên cứu tác động nhân tố bất định đến tích hợp thước đo

Mô hình nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa nhân tố bất định và tích hợp thước đo. Các biến bất định được xác định qua nghiên cứu định tính ban đầu. Chúng bao gồm bất định môi trường, công nghệ và thị trường. Biến phụ thuộc là mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính và phi tài chính. Mức độ này đo lường bằng thang Likert qua khảo sát trực tiếp. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Nhân tố bất định giải thích một phần đáng kể sự thay đổi trong tích hợp thước đo. Doanh nghiệp đối mặt với bất định cao có xu hướng tích hợp mạnh mẽ hơn. Điều này phù hợp với lý thuyết về sự phù hợp giữa chiến lược và hệ thống đo lường.

2.2. Vai trò trung gian của tích hợp thước đo trong mối quan hệ bất định hiệu quả

Tích hợp thước đo đóng vai trò trung gian giữa bất định và hiệu quả hoạt động. Nhân tố bất định không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp qua tích hợp thước đo. Doanh nghiệp tích hợp tốt thước đo tài chính và phi tài chính đạt hiệu quả cao hơn. Cơ chế trung gian này được kiểm chứng bằng phân tích Bootstrap trong nghiên cứu. Hiệu quả hoạt động kinh doanh được đo lường đa chiều. Các chiều bao gồm hiệu quả tài chính, vận hành, khách hàng và đổi mới. Cách tiếp cận tổng thể giúp đánh giá toàn diện kết quả kinh doanh. Vai trò trung gian cho thấy tích hợp thước đo là công cụ quản trị hữu hiệu. Ban lãnh đạo nên đầu tư vào hệ thống đo lường tích hợp để đối phó bất định. Hệ thống tốt giúp chuyển hóa rủi ro thành cơ hội cải thiện hiệu quả.

III. Phương pháp tiếp cận tổng thể tích hợp thước đo TC phi TC

Cách tiếp cận tổng thể trong đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh là xu hướng hiện đại. Phương pháp này kết hợp thước đo tài chính và phi tài chính trong một hệ thống thống nhất. Nhiều mô hình đo lường tích hợp đã được phát triển trên thế giới. Hệ thống Balanced Scorecard là ví dụ điển hình với bốn khía cạnh cân bằng. Ma trận kết quả và quyết định của Fitzgerald cũng là công cụ hữu hiệu. Phương pháp Dixon giúp đánh giá tính tương thích của hệ thống đo lường. Tại Việt Nam, nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tổng thể cho doanh nghiệp sản xuất. Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả trong bối cảnh bất định cao. Thiết kế hệ thống đo lường phù hợp cần xem xét đặc thù doanh nghiệp. Ban lãnh đạo phải tham gia tích cực vào quá trình xây dựng và đánh giá. Cải tiến liên tục là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả hệ thống đo lường. Phương pháp nghiên cứu định tính giúp chọn lọc biến phù hợp trước khi định lượng.

3.1. Các mô hình đo lường hiệu quả hoạt động tích hợp phổ biến

Nhiều mô hình đo lường hiệu quả hoạt động tích hợp đã được nghiên cứu phát triển. Hệ thống phân tích đo lường chiến lược tập trung vào mục tiêu chiến lược dài hạn. Bảng câu hỏi đo lường kết quả của Dixon đánh giá tính tương thích hệ thống. Ma trận kết quả và quyết định của Fitzgerald xem xét đa chiều hiệu quả hoạt động. Balanced Scorecard kết hợp bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình và học tập. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng phù hợp với từng loại doanh nghiệp. Tuy nhiên, các mô hình truyền thống có hạn chế về cải tiến liên tục. Chúng cũng thiếu sự tham gia của ban lãnh đạo trong quá trình đánh giá. Mô hình hiện đại tích hợp khái niệm cải tiến liên tục và đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp sản xuất lớn cần mô hình phù hợp với đặc thù ngành sản xuất.

3.2. Thiết kế hệ thống đo lường phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất bất định cao

Thiết kế hệ thống đo lường cho doanh nghiệp sản xuất trong bối cảnh bất định cần nhiều yếu tố. Hệ thống phải linh hoạt để thích ứng với thay đổi nhanh chóng của môi trường. Thước đo tài chính cần bổ sung chỉ số phi tài chính như chất lượng và thời gian giao hàng. Chu kỳ sản xuất và hiệu suất thiết bị cũng là thước đo quan trọng. Ban lãnh đạo phải xác định rõ mục tiêu chiến lược trước khi xây dựng hệ thống. Nhân viên các bộ phận cần tham gia vào quá trình thiết kế thước đo. Dữ liệu thu thập phải đáng tin cậy và cập nhật thường xuyên. Hệ thống cần tích hợp khái niệm cải tiến liên tục như yêu cầu của nghiên cứu. Phương pháp định tính giúp chọn lọc thước đo phù hợp với đặc thù doanh nghiệp. Đánh giá định kỳ giúp hệ thống đo lường luôn phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

IV. Kết luận và ứng dụng đo lường hiệu quả kinh doanh DN sản xuất

Nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ giữa nhân tố bất định và tích hợp thước đo. Tác động của bất định đến hiệu quả hoạt động kinh doanh là có ý nghĩa. Tích hợp thước đo tài chính và phi tài chính đóng vai trò trung gian quan trọng. Cách tiếp cận tổng thể giúp đánh giá hiệu quả hoạt động một cách toàn diện. Doanh nghiệp sản xuất phía Nam Việt Nam được hưởng lợi từ sự tích hợp này. Kết luận rút ra từ bằng chứng thực nghiệm tại doanh nghiệp sản xuất lớn. Ứng dụng thực tiễn đòi hỏi ban lãnh đạo cam kết đầu tư vào hệ thống đo lường. Đào tạo nhân viên hiểu và vận dụng hệ thống là yếu tố then chốt. Cải tiến liên tục giúp hệ thống đo lường duy trì hiệu quả theo thời gian. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho các loại hình doanh nghiệp khác. Doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng có thể áp dụng cách tiếp cận tổng thể. Bối cảnh bất định ngày càng tăng đòi hỏi hệ thống đo lường linh hoạt hơn.

4.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của nghiên cứu tích hợp thước đo

Nghiên cứu đóng góp đáng kể cho lý luận kế toán quản trị tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu kiểm chứng mối quan hệ bất định – tích hợp thước đo – hiệu quả. Đây là nghiên cứu đầu tiên áp dụng cách tiếp cận tổng thể tại doanh nghiệp sản xuất phía Nam. Phương pháp kết hợp định tính và định lượng nâng cao độ tin cậy kết quả. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp công cụ đánh giá hệ thống đo lường cho doanh nghiệp. Ban lãnh đạo có cơ sở khoa học để thiết kế hệ thống phù hợp. Kết quả giúp doanh nghiệp đối phó hiệu quả với môi trường bất định. Nghiên cứu cũng gợi ý hướng phát triển cho đào tạo kế toán quản trị. Chương trình đào tạo nên tích hợp kiến thức về thước đo phi tài chính. Sinh viên kế toán cần hiểu cách tiếp cận tổng thể trong đo lường hiệu quả.

4.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về bất định và hiệu quả hoạt động

Nghiên cứu có một số hạn chế cần được lưu ý khi áp dụng kết quả. Dữ liệu dựa trên nhận định chủ quan của đáp viên thay vì dữ liệu khách quan. Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm doanh nghiệp sản xuất lớn tại phía Nam Việt Nam. Kết quả chưa thể tổng quát hóa cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc ngoài sản xuất. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng đối tượng và phạm vi địa lý. Nghiên cứu longitudinal giúp theo dõi sự thay đổi theo thời gian hiệu quả hơn. Áp dụng dữ liệu tài chính công khai bổ sung cho dữ liệu khảo sát chủ quan. Xem xét tác động của từng loại bất định cụ thể đến thước đo riêng lẻ. Nghiên cứu so sánh giữa các ngành nghề khác nhau sẽ cung cấp cái nhìn đa chiều hơn. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tiếp tục được khuyến khích áp dụng trong lĩnh vực kế toán quản trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ tác động của nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính phi tài chính và sự ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới cách tiếp cận tổng thể bằng chứng tại doanh nghiệp sản xuất phía

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1), vấn đề nghiên cứu này đã bộc lộ một số khoảng trống nghiên cứu sau: (1) Tác giả chưa tìm thấy nghiên cứu nào khảo sát mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC trong hệ thống đo lường HQHĐKD ở các DN sản xuất tại Việt Nam. (2) Hiện tại ở Việt Nam, tác giả chưa tìm thấy nghiên cứu nào thực hiện kiểm định tác động của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC trong hệ thống đo lường HQHĐKD. Đặc biệt các nghiên cứu đã thực hiện ở nước ngoài cho kết quả nghiên cứu không thống nhất. (3) Ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể được nghiên cứu trên thế giới rất hạn chế.

Do vậy, việc tiếp tục nghiên cứu hệ thống đo lường HQHĐKD nên được tích hợp nhiều hay ít thước đo phi TC bên cạnh thước đo TC nhằm giúp DN nâng cao HQHĐKD là cần thiết. Những lập luận trên thôi thúc tác giả lựa chọn nghiên cứu: Tác động của nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC và ảnh hưởng (của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC) đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể. Cụ thể, nghiên cứu này tập trung đi vào thực hiện xác minh lý thuyết – tức nghiên cứu với điều kiện ngữ cảnh nào (nhân tố bất định nào) được xem là động cơ khiến DN vận dụng nhiều/ít mức độ tích hợp thước đo TC - phi TC, đồng thời tiếp tục điều tra thực nghiệm – cụ thể điều tra xem liệu DN duy trì sự phù hợp của nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC có giúp họ cải thiện HQHĐKD hay không? 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Những hạn chế của hệ thống đo lường HQHĐKD truyền thống cùng với áp lực cạnh tranh gia tăng đã thôi thúc các DN quan tâm nhiều hơn đến việc vận dụng thước đo phi TC bên cạnh thước đo TC.

Vận dụng lý thuyết bất định, chúng ta có thể thấy rằng việc thiết kế hệ thống đo lường HQHĐKD có đặc điểm như thế nào tuỳ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của DN. Ngoài ra, mối quan hệ giữa nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC có tác động như thế nào đến HQHĐKD có thể được kiểm định qua hai cách tiếp cận gồm [3] sự tương tác và tổng thể. Tuy nhiên, cách tiếp cận sự tương tác chỉ tập trung vào xác định tác động riêng lẻ của một biến bất định (biến ngữ cảnh) đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC và ảnh hưởng của sự tác động (sự phù hợp) giữa cặp biến này đến HQHĐKD như thế nào? Như vậy, cách tiếp cận này thích hợp để xác định sự phù hợp giữa hai biến thay vì nhiều biến. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, DN đối mặt với nhiều biến ngữ cảnh khác nhau (thay vì một biến) và đồng thời có khả năng sẽ tồn tại một mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC riêng, phù hợp với mỗi biến ngữ cảnh.

Do đó, cần phải vận dụng cách tiếp cận tổng thể, cụ thể là nghiên cứu tác động cùng lúc của mối quan hệ giữa đa biến ngữ cảnh và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC đến HQHĐKD. Bởi lẽ cách tiếp cận này cung cấp cho nhà quản trị thông tin đáng tin cậy và hữu ích nhất. Chẳng hạn, việc vận dụng cách tiếp cận này sẽ giúp nhà nghiên cứu xác định biến ngữ cảnh nào giữ vai trò quyết định nhằm giúp gia tăng sự phù hợp giữa tổng thể ngữ cảnh (bên trong, bên ngoài) mà DN đối mặt và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC? Hay tổ hợp những nhân tố ngữ cảnh nào cần phù hợp với nhau, cũng như phù hợp với mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC để có thể nâng cao HQHĐKD tại DN? Do vậy, nghiên cứu này có mục tiêu tổng quát là: Nghiên cứu tác động của nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC và ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể – Bằng chứng tại DN sản xuất hoạt động tại Phía Nam Việt Nam. Sau đây xin được gọi tắt là DN sản xuất Phía Nam Để đạt được mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể của nghiên cứu hướng đến là: 1.

Nhận diện các nhân tố bất định có thể có ảnh hưởng đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC tại các DN sản xuất Phía Nam. Khảo sát thực trạng thiết kế hệ thống đo lường HQHĐKD tại các DN sản xuất Phía Nam (lấp đầy khoảng trống 1). Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC tại các DN sản xuất Phía Nam (lấp đầy khoảng trống 2). Đo lường mức độ ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC đến HQHĐKD tại các DN sản xuất Phía Nam dưới cách tiếp cận tổng thể (lấp đầy khoảng trống 3).

Từ đó, luận án đề xuất các hàm ý quản trị được trình bày chi tiết ở chương 5. Tương ứng với 4 mục tiêu nêu trên, 4 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là: [4] 1. Các nhân tố chính nào có thể có ảnh hưởng đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC tại các DN sản xuất Phía Nam? Qua đó, xác định mô hình nghiên cứu nên được xây dựng như thế nào để kiểm định tác động của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC và ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC đến HQHĐKD tại các DN này? 2. Thực trạng hệ thống đo lường HQHĐKD tại các DN sản xuất Phía Nam đang được thiết kế như thế nào? 3.

Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC tại các DN sản xuất Phía Nam như thế nào? 4. Sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC có ảnh hưởng như thế nào đến HQHĐKD tại các DN sản xuất Phía Nam dưới cách tiếp cận tổng thể? Qua đó có thể xác định - hệ thống đo lường HQHĐKD nên được thiết kế với mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC như thế nào được xem là phù hợp với đặc thù riêng của DN, để từ đó giúp nâng cao HQHĐKD? 3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tượng nghiên cứu: (1) Các nhân tố bất định tác động đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính của DN. (2) Ảnh hưởng của sự phù hợp (giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính) đến HQHĐKD của DN.

Do vậy, đơn vị phân tích là DN. - Dữ liệu phục vụ nghiên cứu: dữ liệu phục vụ nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp, được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát (với 206 mẫu được thu thập từ 2/3 – 24/7/2019 và sau đó mở rộng thêm 51 mẫu từ 16/9 – 25/10/2020). Đối tượng khảo sát là trưởng/phó phòng kế toán, kế toán viên đảm trách công việc kế toán quản trị (KTQT), các nhà quản lý cấp trung/cấp cao hoặc kiểm soát viên/phân tích viên/kiểm toán nội bộ tại các DN sản xuất Phía Nam Việt Nam có kiến thức về hệ thống đo lường HQHĐKD và có ít nhất 1,5 năm làm việc tại DN hiện tại. - Phạm vi nghiên cứu: ü Về không gian: Nghiên cứu này giới hạn phạm vi không gian ở 4 phương diện.

Thứ nhất, lựa chọn Việt Nam để thực hiện nghiên cứu vì Việt Nam là nước đang phát triển thuộc Châu Á – nơi mà vấn đề nghiên cứu được đề cập bên trên còn đang rất khan hiếm. Thứ hai, các DN vừa và lớn được lựa chọn để quan sát vì các DN này thường đã có xây dựng hệ thống đo lường HQHĐKD [5] (Giannetti, 2002). Thứ ba, chỉ những DN sản xuất mới được thực hiện khảo sát vì ở các DN này, thước đo phi TC đang được quan tâm nhiều, đồng thời đã và đang được tích hợp vào hệ thống đo lường HQHĐKD (Giannetti, 2002). Thứ tư, nếu thực hiện nghiên cứu cho các DN sản xuất Việt Nam thì phạm vi nghiên cứu sẽ rất rộng.

Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các DN thuộc các tỉnh thành Phía Nam do các DN sản xuất Việt Nam tập trung phần lớn ở các tỉnh thành này và chiếm tỷ lệ lớn trong cả nước. Cuối cùng, tác giả giới hạn phạm vi khảo sát ở các DN tại TP.HCM và một vài tỉnh thành lận cận như Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu vì nơi đây tập trung lớn các khu công nghiệp nên mang tính đại diện, đồng thời tác giả thu thập dữ liệu được thuận tiện hơn (phương pháp lấy mẫu thuận tiện). ü Về thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu là từ năm 2017-2021. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Để trả lời 4 câu hỏi nghiên cứu trên, phương pháp nghiên cứu được sử dụng như sau: - Tác giả tiến hành tổng kết lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan đến tác động của các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC và ảnh hưởng của sự tác động này trên hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Từ đó, tác giả kế thừa và đề xuất mô hình nghiên cứu cùng thang đo khái niệm nghiên cứu (thang đo nháp) sau khi tiến hành nghiên cứu định tính giải thích lý do lựa chọn những nhân tố cần thiết đưa vào mô hình nghiên cứu trong môi trường Phía Nam Việt Nam. Tất cả điều này giúp giải quyết câu hỏi nghiên cứu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ