Luận án TS: So sánh mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích so sánh mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ trung quốc và việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Văn Học Dân Gian

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

297
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp của luận án

0.6. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Lịch sử nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ ở Trung Quốc

1.3. Lịch sử nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ ở Việt Nam

1.4. Lịch sử nghiên cứu so sánh mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc và Việt Nam

1.5. Một số khái niệm liên quan đến luận án

1.5.1. Truyện cổ tích

1.5.2. Sinh đẻ thần kỳ

1.5.3. Mô típ sinh đẻ thần kỳ

1.6. Cơ sở lý luận của luận án

1.6.1. Lý thuyết típ và mô típ

1.6.2. Lý thuyết giao lưu và tiếp biến văn hóa

1.6.3. Lý thuyết so sánh văn hóa, so sánh loại hình

1.7. So sánh loại hình

1.8. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT MÔ TÍP SINH ĐẺ THẦN KỲ TRONG TRUYỆN CỔ TRUNG QUỐC VÀ VIỆT NAM

2.1. Mục tiêu khảo sát và cách thức khảo sát

2.1.1. Mục tiêu khảo sát

2.1.2. Cách thức khảo sát

2.2. Khảo sát mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc

2.2.1. Phạm vi khảo sát

2.2.2. Nội dung khảo sát. Kết quả khảo sát, phân loại

2.3. Khảo sát mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Việt Nam

2.3.1. Phạm vi khảo sát

2.3.2. Nội dung khảo sát. Kết quả khảo sát, phân loại

2.4. Nhận xét chung về kết quả khảo sát

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: SỰ TƯƠNG ĐỒNG CỦA MÔ TÍP SINH ĐẺ THẦN KỲ TRONG TRUYỆN CỔ TRUNG QUỐC VÀ VIỆT NAM

3.1. Những yếu tố tương đồng trong mô típ sinh đẻ thần kỳ

3.1.1. Phương thức mộng triệu phổ biến hơn phương thức khác

3.1.2. Thần có tần số xuất hiện cao nhất

3.1.3. Thời gian mang thai dài hơn bình thường

3.1.4. Trứng xuất hiện nhiều lần

3.1.5. Tương đồng về đặc điểm của những nhân vật

3.1.6. Những tín ngưỡng dân gian tương đồng trong mô típ sinh đẻ thần kỳ

3.1.6.1. Vạn vật hữu linh
3.1.6.2. Tín ngưỡng phồn thực
3.1.6.3. Sùng bái nhật nguyệt tinh tú và thiên tượng
3.1.6.4. Sùng bái totem, sùng bái con rồng
3.1.6.5. Sùng bái thủy tổ, sùng bái tổ tiên và sùng bái anh hùng

3.1.7. Mô típ sinh đẻ thần kỳ cùng thể hiện quá trình phát triển của nhân loại

3.1.7.1. Từ xã hội mẫu hệ đến xã hội phụ hệ
3.1.7.2. Lịch sử hóa thần thoại và thần thoại hóa lịch sử

3.2. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: SỰ KHÁC BIỆT CỦA MÔ TÍP SINH ĐẺ THẦN KỲ TRONG TRUYỆN CỔ TRUNG QUỐC VÀ VIỆT NAM

4.1. Một số yếu tố khác biệt trong mô típ sinh đẻ thần kỳ

4.1.1. Khác biệt về sự xuất hiện của những loại động vật

4.1.2. Khác biệt về sự xuất hiện của những loại thực vật

4.1.3. “Khí” xuất hiện nhiều lần trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc

4.1.4. Một bọc nhiều con xuất hiện nhiều lần trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Việt Nam

4.1.5. Mô típ sinh đẻ thần kỳ thể hiện sự khác biệt về một số tư tưởng, quan niệm

4.1.5.1. Tư tưởng “âm dương” thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc
4.1.5.2. Quan niệm “ngũ hành tương sinh tương khắc” thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc
4.1.5.3. Quan niệm “ở hiền gặp lành” thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Việt Nam
4.1.5.4. Quan niệm “đi chùa cầu tự” thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Việt Nam

4.1.6. Mô típ sinh đẻ thần kỳ thể hiện sự khác biệt về lịch sử văn hóa

4.1.6.1. Văn hóa đế vương, văn hóa phụ quyền thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc
4.1.6.2. Những người thống trị trong lịch sử Trung Quốc sinh ra đều bằng phương thức sinh đẻ thần kỳ, hình thành một hệ thống hoàn chỉnh
4.1.6.3. Tư tưởng “quân quyền thần thụ” thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc
4.1.6.4. Mặt trời tượng trưng cho vương quyền trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc
4.1.6.5. Phụ quyền thể hiện tuyệt đối trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Trung Quốc
4.1.6.6. Văn hóa làng xã, giao lưu và tiếp biến văn hóa thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Việt Nam
4.1.6.6.1. Dấu ấn văn hóa làng xã thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Việt Nam
4.1.6.6.2. Sự giao lưu và tiếp biến văn hóa thể hiện trong mô típ sinh đẻ thần kỳ của Việt Nam

4.2. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô típ sinh đẻ thần kỳ trong văn học

Mô típ sinh đẻ thần kỳ là một trong những mô típ phổ biến trong văn học dân gian của nhiều quốc gia, đặc biệt là trong truyện cổ tích của Trung Quốc và Việt Nam. Mô típ này không chỉ thể hiện sự kỳ diệu trong quá trình sinh nở mà còn phản ánh những giá trị văn hóa, tâm linh của mỗi dân tộc. Trong văn học Trung Quốc, mô típ này thường gắn liền với các nhân vật lịch sử, trong khi ở Việt Nam, nó thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian mang tính giáo dục và giải trí.

1.1. Ý nghĩa của mô típ sinh đẻ thần kỳ trong văn học

Mô típ sinh đẻ thần kỳ không chỉ đơn thuần là một yếu tố kỳ diệu trong truyện mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự sống, sự tái sinh và những giá trị văn hóa. Nó thể hiện niềm tin vào sức mạnh của thiên nhiên và các thế lực siêu nhiên trong việc tạo ra sự sống.

1.2. Sự xuất hiện của mô típ trong truyện cổ tích

Trong truyện cổ tích Trung Quốc, mô típ sinh đẻ thần kỳ thường liên quan đến các nhân vật vĩ đại, trong khi ở Việt Nam, nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về anh hùng dân gian. Sự khác biệt này phản ánh những giá trị văn hóa và lịch sử riêng biệt của mỗi quốc gia.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ

Mặc dù mô típ sinh đẻ thần kỳ đã được nghiên cứu nhiều, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức trong việc phân tích và so sánh giữa hai nền văn hóa. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt trong ngôn ngữ và cách tiếp cận văn hóa. Điều này dẫn đến việc khó khăn trong việc hiểu và diễn giải các mô típ tương đồng và khác biệt.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu

Việc tiếp cận tài liệu nghiên cứu về mô típ sinh đẻ thần kỳ ở cả hai quốc gia gặp nhiều khó khăn do sự hạn chế trong việc dịch thuật và biên soạn tài liệu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và độ chính xác của các nghiên cứu.

2.2. Sự khác biệt trong cách hiểu văn hóa

Mỗi nền văn hóa có cách hiểu và diễn giải khác nhau về mô típ sinh đẻ thần kỳ. Sự khác biệt này có thể dẫn đến những hiểu lầm và sai lệch trong nghiên cứu, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về cả hai nền văn hóa.

III. Phương pháp nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ

Để nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng, bao gồm phương pháp so sánh, phân tích văn bản và nghiên cứu liên ngành. Những phương pháp này giúp làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa các mô típ trong văn học Trung Quốc và Việt Nam.

3.1. Phương pháp so sánh loại hình

Phương pháp so sánh loại hình giúp xác định các mô típ tương đồng và khác biệt giữa hai nền văn hóa. Qua đó, có thể rút ra những kết luận về sự giao lưu văn hóa và ảnh hưởng lẫn nhau giữa Trung Quốc và Việt Nam.

3.2. Phân tích nội dung và ý nghĩa

Phân tích nội dung và ý nghĩa của các mô típ sinh đẻ thần kỳ trong văn học giúp làm rõ vai trò của chúng trong việc phản ánh các giá trị văn hóa và tâm linh của mỗi dân tộc.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ

Nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc giáo dục và bảo tồn văn hóa. Việc hiểu rõ mô típ này giúp nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa dân gian và khuyến khích việc gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

4.1. Giáo dục văn hóa qua truyện cổ tích

Các mô típ sinh đẻ thần kỳ có thể được sử dụng trong giáo dục để truyền tải các giá trị văn hóa và đạo đức cho thế hệ trẻ. Việc giảng dạy các câu chuyện này giúp trẻ em hiểu rõ hơn về nguồn gốc văn hóa của dân tộc.

4.2. Bảo tồn và phát huy văn hóa dân gian

Nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ góp phần vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân gian. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng những phát hiện của mình để tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật nhằm tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ

Nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Việc so sánh và phân tích các mô típ này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về văn hóa của mỗi dân tộc mà còn tạo cơ hội cho sự giao lưu văn hóa giữa hai nước.

5.1. Tương lai của nghiên cứu văn học dân gian

Nghiên cứu văn học dân gian, đặc biệt là mô típ sinh đẻ thần kỳ, sẽ tiếp tục phát triển và mở rộng. Các nhà nghiên cứu cần chú trọng đến việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để làm phong phú thêm nội dung nghiên cứu.

5.2. Khuyến khích giao lưu văn hóa

Việc nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ cũng khuyến khích sự giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Việt Nam. Các hoạt động văn hóa, nghệ thuật có thể được tổ chức để tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa hai dân tộc.

23/07/2025
Luận án tiến sĩ so sánh mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ trung quốc và việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề lý luận liên quan đến luận án Chương 2: Khảo sát mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam Chương 3: Sự tương đồng của mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam Chương 4: Sự khác biệt của mô típ sinh đẻ thần kỳ trong truyện cổ Trung Quốc và Việt Nam 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Mô típ sinh đẻ thần kỳ là một mô típ phổ biến trên thế giới. Nền văn học Trung Quốc sở hữu số lượng lớn các truyện có mô típ sinh đẻ thần kỳ. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu và cho xuất bản một số chuyên luận về vấn đề này.

Việt Nam cũng có nhiều truyện xuất hiện mô típ sinh đẻ thần kỳ, nhưng những chuyên luận nghiên cứu về mô típ sinh đẻ thần kỳ số lượng còn hạn chế. Không chỉ ở Trung Quốc và Việt Nam mà trên thế giới, sinh đẻ thần kỳ cũng trở thành một mô típ quen thuộc với những người nghiên cứu Folklore. Lịch sử nghiên cứu mô típ sinh đẻ thần kỳ ở Trung Quốc Thế kỷ XX, thần thoại học Trung Quốc phát triển nhanh chóng. Mô típ sinh đẻ thần kỳ cũng được nghiên cứu như một loại thần thoại.

Học giả Trung Quốc đã sử dụng thuật ngữ “thần thoại cảm sinh (感生神话)” để chỉ loại truyện này. Thần thoại - vốn chỉ một thể loại của văn học dân gian, nhưng ở đây, ý nghĩa của từ thần thoại được hiểu là những truyện sinh đẻ thần kỳ. Từ cảm ứng trong cụm từ cảm sinh - cảm ứng sinh đẻ không chỉ đơn thuần chỉ cảm ứng thiên nhiên, mà còn có thể từ động vật, thực vật, những vật dụng trong cuộc sống. Hứa Thận (许慎) đời Đông Hán trong cuốn Ngũ Kinh Dị Nghĩa ( 五经异义 ) dẫn “Xuân Thu Công Dương Truyện (春秋公羊传)” đã nói rằng: “Thần Nhân đều không có bố, cảm ứng thiên mà sinh ra”.

Về bản chất, sinh đẻ thần kỳ thuộc một loại thần thoại. Do tình trạng hôn nhân tạp hôn cộng với trình độ hiểu biết còn thấp kém, người nguyên thủy không hiểu và không thể lý giải được nguyên nhân khoa học của hiện tượng sinh đẻ nên đã dùng nhiều cách khác nhau để giải thích. Họ cho rằng việc sinh đẻ có được là do người phụ nữ ăn phải trứng yến mang thai, hoặc là do người phụ nữ giẫm vào vết chân khổng lồ mang thai, hoặc mơ thấy rồng mang thai. Về sau người ta sử dụng 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com những mô típ này trong truyền thuyết, truyện cổ tích, sử thi.

nhưng nguồn gốc của những mô típ này vẫn thuộc phạm trù của thần thoại. Về cơ bản, thuật ngữ “thần thoại cảm sinh” của Trung Quốc tương đương với khái niệm mô típ sinh đẻ thần kỳ của Việt Nam. Nó được dùng để chỉ một người (thường là những nhân vật trong thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích.) ra đời một cách kỳ lạ, khác thường, có thể do người mẹ ăn, uống phải vật lạ, tiếp xúc với vật lạ, nằm mơ. thụ thai sinh ra; cũng có thể chỉ hiện tượng lúc nhân vật ra đời có yếu tố dị thường, hào quang chiếu vào phòng, mùi thơm khắp nhà.

Trong bộ sách tổng tập thi ca sớm nhất của Trung Quốc - Kinh Thi (诗经) đã có ghi chép về thần thoại cảm sinh, tức là mô típ sinh đẻ thần kỳ. “Thương tụng, Huyền điểu (商颂玄鸟)” ghi chép về sự ra đời thần kỳ của tổ tiên Thương Khiết (商契). “Đại nhã, Sinh dân (大雅生民)” ghi chép về sự ra đời thần kỳ của tổ tiên Chu Hậu Tắc. Mặc dù chỉ là mấy câu chưa đủ độ hoàn chỉnh, nhưng nó là sử liệu quý để các nhà nghiên cứu có cơ sở dữ liệu tìm hiểu về mô típ này.

Trong “Hỏi trời (Thiên vấn 天问)” của bộ Sở Từ (楚辞) cũng có nói đến thần thoại cảm sinh. Sử Ký (史记) cũng ghi chép nhiều về thần thoại cảm sinh như sự ra đời của Lưu Bang (刘 邦), sự ra đời thần kỳ của tổ tiên Tần Đại Nghiệp (秦大业)… Có thể thấy rằng, ở Trung Quốc, nhiều vị vua, hoàng đế xưa được sinh ra một cách khác thường và hiện tượng này đã được ghi chép vào các sách cổ khác nhau. Nghiên cứu về thần thoại cảm sinh cũng đã đạt được những thành quả nhất định. Các nhà nghiên cứu Trung Quốc chủ yếu có bốn quan điểm về nguyên nhân xuất hiện thần thoại cảm sinh.

Thứ nhất là thuyết sùng bái Totem. Đây là quan điểm được đưa ra sớm nhất. Những người đại diện cho thuyết này chủ yếu có Tôn Tác Vân (孙作云), Viên Kha (袁珂)… Thứ hai là thuyết sùng bái phồn thực. Trong bài văn “Thử bàn về thần thoại cảm sinh có nguồn gốc từ sùng bái sinh nở (试论感生 神话源于生殖崇拜)” (1994), Vương Phượng Xuân (王凤春) và Vương Hạo (王浩) cho rằng trong thần thoại cảm sinh của các dân tộc, người nguyên thủy không những không nhận thức được yếu tố người cha trong việc sinh đẻ mà thậm chí còn 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com không biết liên hệ trực tiếp hai vấn đề giao hợp nam nữ và thụ thai, do đó sinh ra sùng bái Totem và sùng bái tổ tiên.

Nhưng nhìn từ góc độ văn tự học, khảo cổ học, xã hội học, tư duy thần thoại học, thái độ sùng bái này có nguồn gốc từ sùng bái sinh nở. Thứ ba là thuyết sùng bái tự nhiên. Trong bài luận “Bước đầu tìm hiểu nguồn gốc của thần thoại cảm sinh Trung Quốc (中国感生神话起源初探 1998)”, Mông Phi (蒙飞) đã chỉ ra thần thoại cảm sinh xuất hiện ở thời đại quần hôn, người nguyên thủy cho rằng nguyên nhân thụ thai là do thiên nhân cảm ứng. Thứ tư là thuyết thần hóa tổ tiên.

Đây là quan điểm chủ lưu của những năm gần đây cho rằng thần thoại cảm sinh của Trung Quốc đều xuất hiện ở “thời đại văn minh”, mục đích của nó là thần hóa tổ tiên, thánh nhân, để lấy niềm tin của dân chúng. Nhiều người còn gọi loại này là thần thoại cảm sinh chính trị, chủ yếu tập trung vào thời đại Mười sáu nước (十六国时期). Những bài nghiên cứu tiêu biểu phải kể đến “Thần thoại cảm sinh chính trị của thời kỳ Mười sáu nước và dung hợp dân tộc (十六国时 期政治感生神话与民族融合 2007)” của Hồ Tường Cầm (胡祥琴), “Khảo luận hiện tượng dựa vào nguồn gốc tổ tiên thời kỳ Bắc triều Mười sáu nước (十六国北 朝时期祖源攀附现象考论 2014)” của Trương Quân (张军), “Khám phá phân tích thần thoại cảm sinh chính trị đế vương thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc triều (魏晋南北 朝时期帝王政治感生神话探析 2014)” của Lương Lực (梁力). Ngoài những bài viết tìm hiểu nguyên nhân của thần thoại cảm sinh ra, cũng có những bài viết tìm hiểu thần thoại cảm sinh các dân tộc thiểu số của Trung Quốc.

Tiêu biểu có bài nghiên cứu của Vương Hiến Chiêu (王宪昭) “Khám phá phân tích thần thoại cảm sinh của các dân tộc thiểu số Trung Quốc (中国少数民族感生神话 探析 2008)” chỉ ra thần thoại cảm sinh là một loại thần thoại quan trọng của thần thoại các dân tộc thiểu số, chủ yếu phản ánh nguồn gốc của loài người. Có người từ góc độ giới tính tìm hiểu thần thoại cảm sinh. Ví dụ bài “Từ góc độ giới tính xem xét thần thoại cảm sinh của sự ra đời thủy tổ (从性别角度看始祖诞生感生神话 2004)” phân tích nội hàm của thần thoại cảm sinh của Trung Quốc và sử thi của 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phần Lan Kalevala. Tác giả Khương Uẩn Hà (姜韫霞) đã chỉ ra một số thần thoại cảm sinh mặc dù có dấu tích của chế độ thị tộc mẫu hệ, nhưng nhìn từ tổng thể nó thuộc về thế hệ thần thoại phụ quyền.

Bề ngoài là tôn sùng nữ thủy tổ, tôn sùng mẫu tính, nhưng bản chất là phục vụ cho tư tưởng phụ quyền và nam quyền. Những tác phẩm này chỉ từ thiên chức sinh đẻ khẳng định phụ nữ, coi phụ nữ là công cụ sinh đẻ mà thôi. Bài “Nguyên mẫu hình tượng nữ tính trong thần thoại cảm sinh các dân tộc thiểu số và giải thích nó từ góc độ nhân loại học nữ tính (少数民族感生神话女 性形象原型及其女性人类学阐释 2009)” của Trác Mã (卓玛) cho rằng trong thần thoại cảm sinh của các dân tộc thiểu số, bất cứ thần hay là người, hình tượng phụ nữ đều liên quan đến sinh đẻ. Mẫu thần nhờ có vai trò sinh nở vạn vật mà được ca tụng và tán thưởng, do năng lực sinh nở nên được làm mẹ của người anh hùng.

Người nguyên thủy chỉ nhìn thấy khả năng sinh đẻ của người phụ nữ, do vậy nhiều người phụ nữ tự mình vật hóa mình, dần dần mất ý thức chủ thể. Một số bài nghiên cứu tập trung phân tích thần thoại cảm sinh thông qua một số văn bản tác phẩm cụ thể. “Bàn về thần thoại cảm sinh trong Sử Ký (论《史记》 中的感生神话 2012)” của Dương Hiển (杨显) chỉ ra rằng Sử Ký có nhiều thần thoại cảm sinh của đế vương. Tư Mã Thiên (司马迁) ghi chép lại thần thoại cảm sinh, một mặt nói rõ suy ngẫm của ông đối với nguồn gốc dân tộc, mặt khác nói rõ vai trò của một sử quan, phải ghi chép những thần thoại cảm sinh từ ngày xưa đã có ở dân gian và những thần thoại cảm sinh xuất hiện ở thời Hán.

“Giải mã thần thoại cảm sinh trong Kinh Thi (《诗经》中感生神话的解读 2014)” của Mai Tiệp (梅婕) chỉ ra cảm ứng thụ thai là phương thức giáng sinh của thủy tổ Thương Chu, theo Kinh Thi lưu truyền, những phương thức giáng sinh trở thành nguyên mẫu của đời sau. “Bàn về thần thoại cảm sinh trong hai lăm bộ sử (论二十五史中的感生神话 2014)” của Điền Văn Tú (田文秀) phân loại thần thoại cảm sinh trong hai lăm bộ sử thành bốn loại: cảm sinh do tiếp xúc vật lạ, cảm sinh do nuốt vật lạ, cảm sinh do nhìn thấy vật lạ, cảm sinh do nằm mơ. 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một số bài tập trung phân tích một truyện thần thoại cảm sinh cụ thể. Bài “Bàn về sự ra đời của Hoàng đế Hiên Viên và nội hàm lịch sử của nó (论轩辕黄帝 的出生及其历史内涵 1994)” của Đoàn Bảo Lâm (段宝林) bàn về sự ra đời thần kỳ của Hoàng đế Hiên Viên: Hoàng đế Hiên Viên là anh em của Ngọc Hoàng, thấy người dân chịu khổ, quyết tâm xuống trần gian giúp dân, đầu thai vào một người phụ nữ đang hái rau trên đồi tên Phú Bảo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ