Tổng quan luận án
Bệnh sán lá phổi (paragonimiasis) là một bệnh truyền lây giữa người và động vật do các loài sán lá thuộc giống Paragonimus ký sinh tại phổi gây ra. Vật chủ bị nhiễm bệnh do thói quen ăn cua, tôm nước ngọt chưa được nấu chín chứa ấu trùng cảm nhiễm (metacercaria) hoặc ăn thịt sống/tái của động vật chứa sán non (vật chủ chứa). Về mặt lâm sàng, người nhiễm sán lá phổi thường có các triệu chứng mạn tính như gầy yếu, khó thở, ho từng cơn, khạc đờm lẫn máu màu gỉ sắt, tràn dịch màng phổi; các biểu hiện này tương đồng với bệnh lao phổi hoặc ung thư phổi, dẫn tới tỷ lệ chẩn đoán nhầm cao tại các cơ sở y tế.
Trên thế giới, hơn 50 loài sán lá phổi đã được mô tả, trong đó có 7 loài gây bệnh ở người. Tại châu Á, 3 tác nhân chính gây bệnh cho người bao gồm Paragonimus heterotremus, Paragonimus westermani và Paragonimus skrjabini. Ở Việt Nam, các điều tra dịch tễ trong hơn 20 năm qua ghi nhận sự hiện diện của 7 loài sán lá phổi. Trong đó, P. heterotremus phân bố phổ biến ở các tỉnh miền núi phía Bắc và P. westermani phân bố chủ yếu ở khu vực Bắc Trung Bộ với tỷ lệ nhiễm metacercaria ở cua suối cao. Mặc dù vậy, nhiều khoảng trống khoa học vẫn tồn tại:
- Sự phân bố đan xen giữa hai loài (khả năng phân bố của P. heterotremus tại miền Trung và P. westermani tại miền Bắc) chưa được xác định rõ ràng.
- Mức độ đa dạng về hình thái metacercaria và đặc điểm di truyền phân tử giữa các quần thể địa lý chưa được khảo sát có hệ thống.
- Các mắt xích sinh học quan trọng trong vòng đời ngoài tự nhiên (vật chủ trung gian thứ nhất là ốc, vật chủ chính là thú hoang dã, vai trò vật chủ chứa thực nghiệm, và sức sống của metacercaria trong các điều kiện môi trường) chưa được làm sáng tỏ đầy đủ.
- Quy trình xét nghiệm cua suối thu nhận metacercaria chưa được chuẩn hóa về mặt thời gian và kỹ thuật.
- Công tác chẩn đoán miễn dịch tại Việt Nam phụ thuộc vào kỹ thuật ELISA thông thường cần máy đọc quang phổ ở tuyến trung ương, gây khó khăn cho việc phát hiện và điều trị kịp thời tại thực địa miền núi.
Luận án tiến sĩ sinh học của tác giả Lưu Anh Tú (2018) với đề tài "Sán lá phổi Paragonimus heterotremus và Paragonimus westermani ở Việt Nam: hình thái, phân tử, sinh học và chẩn đoán miễn dịch" được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:
- Xác định phương pháp xét nghiệm cua suối phù hợp nhất để thu metacercaria và đánh giá tình hình nhiễm metacercaria của sán lá phổi ở cua suối tại tỉnh Lào Cai, Yên Bái và Quảng Trị.
- Xác định sự đa dạng hình thái metacercaria và đa dạng di truyền phân tử của hai loài P. heterotremus và P. westermani.
- Xác định một số đặc điểm sinh học của hai loài P. heterotremus và P. westermani (vật chủ trung gian thứ nhất, vật chủ chính ngoài tự nhiên, sự phát triển ở vật chủ thực nghiệm, vai trò vật chủ chứa và sức sống của metacercaria).
- Thiết lập phản ứng dot-ELISA phục vụ chẩn đoán nhanh bệnh sán lá phổi tại thực địa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sán lá phổi P. heterotremus và P. westermani ở các giai đoạn phát triển (metacercaria, cercaria, redia, sán non, sán trưởng thành, trứng); vật chủ trung gian thứ nhất (ốc nước ngọt); vật chủ trung gian thứ hai (cua suối họ Potamidae); vật chủ chính (chó nhà, mèo nhà, động vật ăn thịt hoang dã); vật chủ chứa (chuột nhắt trắng).
- Phạm vi không gian: Thực địa tại 6 xã thuộc 3 tỉnh: xã Lương Sơn (huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai); xã An Lạc (huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái); xã Hướng Sơn, xã Tân Thành (huyện Hướng Hóa) và xã Đa Krông, xã Tà Long (huyện Đa Krông, tỉnh Quảng Trị). Nghiên cứu thực nghiệm tại Phòng Ký sinh trùng học và Phòng Hệ thống học phân tử và di truyền bảo tồn, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 10 năm 2014 đến tháng 10 năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Về lịch sử phân loại, ca nhiễm sán lá phổi đầu tiên ở động vật có vú được Diesing ghi nhận năm 1828 từ loài rái cá (Pteronura brasiliensis) tại Brazil với tên gọi Distomum rude. Năm 1878, Kerbert mô tả Distoma westermani từ phổi hổ tại vườn thú Amsterdam. Đến năm 1899, Braun thiết lập giống Paragonimus, và Dollfus (1939) thành lập họ Paragonimidae. Phân loại sán lá phổi truyền thống dựa vào đặc điểm hình thái sán trưởng thành (hình dạng hạt cà phê, tỷ lệ kích thước giác miệng/giác bụng, mức độ phân nhánh buồng trứng, tinh hoàn, cách sắp xếp gai thân) và metacercaria (kích thước nang, số lượng và độ dày lớp vỏ). Tuy nhiên, số lượng đặc điểm hình thái hạn chế khiến việc định danh các loài có quan hệ gần hoặc các dạng biến dị hình thái gặp nhiều khó khăn.
Các nghiên cứu sinh học phân tử quốc tế đã chỉ ra rằng đoạn chèn Internal Transcribed Spacer 2 (ITS2) của hệ gen nhân là chỉ thị phân tử phù hợp để phân loại ở cấp độ loài, trong khi gen Cytochrome c oxidase subunit 1 (CO1) và gen 16S rDNA của hệ gen ty thể là chỉ thị hiệu quả để đánh giá đa dạng di truyền quần thể nội loài. Đặc biệt, phân tích trình tự 16S rDNA cho phép phân biệt dạng lưỡng bội (diploid 2n) phân bố rộng và dạng tam bội (triploid 3n) có độc lực cao hơn tại Bắc Á qua 2 vị trí sai khác nucleotide. Đối với vòng đời, ốc nước ngọt thuộc các họ Pomatiopsidae, Assimineidae, Pachychilidae, Thiaridae đóng vai trò là vật chủ trung gian thứ nhất; cua và tôm nước ngọt (đặc biệt là cua suối họ Potamidae) là vật chủ trung gian thứ hai; động vật ăn thịt (chó, mèo, thú hoang dã) là vật chủ chính; và thú ăn cỏ/gặm nhấm (lợn rừng, hươu Cervus nippon, chuột) có thể đóng vai trò vật chủ chứa.
Tại Việt Nam, Monzel (1906) là người đầu tiên ghi nhận ca bệnh sán lá phổi trên người. Giai đoạn 1994–1997, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương phát hiện ổ bệnh tại Sìn Hồ (Lai Châu) với 102 ca bệnh, đồng thời phát hiện sán trưởng thành ở chó nhà (67%), cầy móc cua Herpestes urva (100%), lợn nhà (4%) và metacercaria ở cua suối Potamiscus mieni (52,6%). Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương điều tra diện rộng miền núi phía Bắc ghi nhận tỷ lệ nhiễm ở người từ 0,2–15%, ở chó từ 18,2–33,3%, ở cua từ 52,5–98,1%. Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật khảo sát 56 điểm tại Tây Bắc, xác định 3 loài cua suối (Potamiscus mieni, P. tannanti, P. kimboiensis) và ốc Oncomelania nhiễm ấu trùng. Năm 2009, Phạm Ngọc Doanh và cộng sự lần đầu phát hiện metacercaria P. westermani tại Quảng Trị.
Luận án của tác giả Lưu Anh Tú kế thừa các nghiên cứu trước, đồng thời giải quyết các hạn chế tồn đọng:
- Xác minh sự phân bố địa lý thực tế của cả hai loài tại miền Bắc và miền Trung.
- Ứng dụng phương pháp phân tử kết hợp hình thái để định danh chính xác ấu trùng cercaria trong ốc và xác định loài ốc vật chủ trung gian thứ nhất ngoài tự nhiên.
- Ứng dụng kỹ thuật không xâm lấn (tách chiết DNA từ phân thú hoang để khuếch đại gen ty thể D-Loop của vật chủ và gen ITS2 của trứng sán) nhằm xác định vật chủ chính tự nhiên mà không cần mổ khám động vật hoang dã.
- Chuẩn hóa kỹ thuật xét nghiệm cua và xây dựng quy trình chẩn đoán nhanh dot-ELISA trên màng nitrocellulose thích ứng với điều kiện thực địa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kết hợp phương pháp phân loại hình thái học cổ điển với sinh học phân tử hiện đại (taxonomie tích hợp), lý thuyết dịch tễ học ký sinh trùng truyền qua thực phẩm, và nguyên lý miễn dịch học gián tiếp gắn enzyme.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
-
Xét nghiệm cua suối thu nhận metacercaria:
- So sánh hai phương pháp: phương pháp giã - lọc qua lưới 1 x 1 mm và phương pháp ép mô (mang, gan/gạch, cơ thân, cơ chân) giữa hai tấm kính.
- Thử nghiệm thời gian lắng cặn của dịch giã cua ở các mốc 3 phút, 2 phút và 1 phút với đối chứng 50 metacercaria thực nghiệm nhằm tìm ra thời gian lắng tối ưu.
- Tính toán tỷ lệ nhiễm (%) và cường độ nhiễm trung bình (metacercaria/cá thể cua).
-
Nghiên cứu hình thái học:
- Quan sát dưới kính hiển vi quang học Olympus có gắn trắc vi thị kính. Đo kích thước dài, rộng, độ dày vỏ nang metacercaria; đo kích thước sán non, sán trưởng thành sau nhuộm carmine cố định; đo kích thước cercaria, redia và trứng sán. Bản vẽ hình thái được xử lý trên phần mềm Adobe Illustrator.
-
Nghiên cứu đa dạng di truyền phân tử:
- Tách chiết DNA tổng số bằng bộ kít QIAamp DNA Stool Mini Kit (Qiagen).
- Thực hiện phản ứng chuỗi polymerase (PCR) khuếch đại các đoạn gen mục tiêu bằng các cặp mồi chuyên biệt:
- Đoạn chèn ITS2 (hệ gen nhân): cặp mồi 3S và A28.
- Gen CO1 (hệ gen ty thể): cặp mồi JB3 và JB4.5 cho sán lá; cặp mồi LCO1490 và HCO2198 cho ốc.
- Gen 16S rDNA (hệ gen ty thể): cặp mồi T7-1 và SP6-1 (phân biệt dạng 2n và 3n của P. westermani).
- Đoạn gen ty thể D-Loop: cặp mồi prL và prH (định danh loài thú từ mẫu phân).
- Điện di kiểm tra trên gel agarose 1%, tinh sạch sản phẩm PCR bằng QIAquick PCR Purification Kit (Qiagen).
- Giải trình tự nucleotide tự động trên máy ABI Prism 3130 Genetic Analyser sử dụng BigDye Terminator Cycle Sequencing Kit (Applied Biosystems).
- Phân tích tương đồng chuỗi qua NCBI BLAST; căn chỉnh trình tự và xây dựng cây phát sinh chủng loại bằng phương pháp Maximum Likelihood (mô hình tiến hóa tối ưu - Best Model Test) trên phần mềm MEGA 6.
| Trình tự đích |
Tên cặp mồi |
Trình tự mồi (5' - 3') |
Đối tượng áp dụng |
| ITS2 |
3S A28 |
5'-AGCGGTGGATCACTCGGCTCGTG-3'
5'-GGGATCCTGGTTAGTTTCTTTTCCGC-3' |
Sán trưởng thành, metacercaria, cercaria, trứng |
| CO1 |
JB3 JB4.5 |
5'-TTTTTTGGGCATCCTGAGGTTTAT-3'
5'-TAAAGAAAGAACATAATGAAAATG-3' |
Đa dạng quần thể Paragonimus |
| CO1 |
LCO1490 HCO2198 |
5'-GGTCAACAAATCATAAAGATATTGG-3'
5'-TAAACTTCGGGTGACCAAAAAATYA-3' |
Định loại ốc vật chủ trung gian |
| 16S rDNA |
T7-1 SP6-1 |
5'-ATTTACATCAGTGGGCCGTC-3'
5'-GATCCAAAAGCATGTGAAAC-3' |
Phân biệt dạng 2n/3n P. westermani |
| D-Loop |
prL prH |
5'-CACCATTAGCACCCAAAGCT-3'
5'-CCTGAAGTAGGAACCAGATG-3' |
Định danh loài thú từ mẫu phân |
-
Nghiên cứu chu kỳ sinh học và thực nghiệm gây nhiễm:
- Vật chủ chính thực nghiệm: Gây nhiễm 30–50 metacercaria/cá thể cho 4 chó nhà và 8 mèo nhà qua đường tiêu hóa; kiểm tra phân tìm trứng định kỳ từ ngày thứ 45 bằng kỹ thuật lắng cặn; mổ khám sau 120–180 ngày để thu sán trưởng thành và chất tiết.
- Vật chủ chứa thực nghiệm: Gây nhiễm 50 metacercaria/cá thể cho chuột nhắt trắng BALB/c (10 cá thể/loài sán); mổ khám sau 30–60 ngày, tiêu mô cơ và nội tạng bằng dung dịch pepsin 1% để thu sán non; gây nhiễm chuyển tiếp sán non sang mèo.
- Vật chủ tự nhiên: Khảo sát ốc tại suối, đập vỏ/ép gan tụy tìm microcercaria; thu mẫu phân chó (n=30) và phân thú hoang dã tại rừng Quảng Trị để tách trứng sán và DNA vật chủ.
- Nghiên cứu sức sống metacercaria: Nuôi giữ metacercaria trong dung dịch NaCl 9‰ ở nhiệt độ phòng (25–30°C) và tủ lạnh (4°C) tại các mật độ 5, 50, 100, 200 metacercaria/2 ml.
-
Thiết lập phản ứng chẩn đoán miễn dịch dot-ELISA:
- Sử dụng kháng nguyên chất tiết (Excretory-Secretory - ES) thu từ sán trưởng thành nuôi trong đệm PBS 12 giờ ở 37°C.
- Màng nitrocellulose HAWG 304 FO (Millipore) kẻ ô 3 x 3 mm; ủ khóa (blocking) bằng casein 1%.
- Kháng thể thứ hai: Peroxidase-labeled goat-anti-human IgG (DAKO) pha loãng 1/2000. Chất tạo màu: 4-chloro-1-naphthol kết hợp H2O2 30%.
- Đánh giá trên 30 mẫu huyết thanh bệnh nhân nhiễm P. heterotremus, 8 mẫu sán lá gan lớn (Fasciola sp.), 8 mẫu sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis), 8 mẫu lao phổi và 6 mẫu người khỏe mạnh. Khảo sát ở các nồng độ kháng nguyên (1,0; 0,5; 0,25 mg/ml) và các mốc nhiệt độ 37°C, 20°C, 10°C, 4°C.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về giống Paragonimus. Nội dung tập trung vào:
- Lịch sử phát hiện, đặc điểm cấu tạo cơ quan sinh dục, giác bám, vỏ gai và vỏ nang metacercaria.
- Vòng đời sinh học phức tạp qua 3–4 vật chủ: ốc nước ngọt (vật chủ trung gian thứ nhất), cua/tôm suối (vật chủ trung gian thứ hai), động vật ăn thịt/người (vật chủ chính) và động vật có vú nhỏ/thú ăn cỏ (vật chủ chứa).
- Đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng bệnh sán lá phổi: tình hình nhiễm bệnh tại châu Phi, châu Mỹ, châu Á; mối liên hệ giữa tập quán ăn sống cua suối, ăn thịt lợn rừng/hươu sống (sashimi tại Nhật Bản) với tỷ lệ mắc bệnh; các triệu chứng tổn thương tạo hang áp xe ở phổi, tràn dịch màng phổi và các thể ký sinh lạc chỗ nguy hiểm tại não, tủy sống.
- Các phương pháp chẩn đoán: chẩn đoán ký sinh trùng học (soi tìm trứng trong đờm/phân bằng kỹ thuật lắng cặn, Kato-Katz), chẩn đoán hình ảnh (X-quang ngực, CT scan, MRI), chẩn đoán phân tử (PCR đoạn ITS2, LAMP), và chẩn đoán miễn dịch (tiêm nội bì, ELISA dịch tiết, dot-ELISA, phát hiện IgG4 niệu).
- Phác đồ điều trị bằng praziquantel (25 mg/kg x 3 lần/ngày trong 2–3 ngày) hoặc triclabendazole (10–20 mg/kg), kết hợp các biện pháp truyền thông y tế công cộng.
Chương 2: Đối tượng, địa điểm và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, hệ thống vật liệu sinh học và quy trình thực nghiệm:
- Địa bàn thu mẫu thực địa tại Lào Cai, Yên Bái (đại diện miền Bắc) và Quảng Trị (đại diện miền Trung).
- Quy trình chuẩn hóa phương pháp xét nghiệm cua suối so sánh giữa kỹ thuật giã - lọc và ép kính.
- Quy trình phân tích di truyền phân tử (tách chiết DNA, phản ứng PCR nhân bản các đoạn ITS2, CO1, 16S rDNA, D-Loop, tinh sạch, giải trình tự và xây dựng cây phát sinh loài Maximum Likelihood).
- Bố trí thí nghiệm gây nhiễm trên động vật thí nghiệm (chó, mèo, chuột BALB/c) và theo dõi động thái thải trứng, bệnh tích vi thể, sự di hành ấu trùng.
- Quy trình thu thập phân thú hoang dã tại thực địa và kỹ thuật tách chiết DNA không xâm lấn.
- Quy trình chế tạo màng dot-ELISA và các bước chuẩn độ kháng nguyên, kháng thể, thời gian ủ, thời gian hiện màu ở các mức nhiệt độ môi trường khác nhau.
| Tiêu chí |
Phương pháp ép mô giữa 2 tấm kính |
Phương pháp giã - lọc qua lưới 1 x 1 mm |
| Quy trình thao tác |
Tách riêng mai, nạo từng phần cơ, mang, gan ruột; ép mỏng từng lam kính quan sát |
Giã nhuyễn mẫu cua bỏ mai, thêm 250 ml nước, lọc qua lưới 1x1 mm, lắng cặn và gạn dịch |
| Thời gian lắng cặn |
Không áp dụng |
Khảo sát thực nghiệm ở các mốc 1, 2, 3 phút |
| Độ thu hồi metacercaria |
Dễ sót ấu trùng nằm sâu trong bó cơ dính vỏ cứng |
Thu hồi trọn vẹn 100% (50/50 MC) khi thời gian lắng đạt chuẩn |
| Phù hợp ứng dụng |
Định vị chính xác vị trí phân bố của ấu trùng trong cơ quan cua |
Điều tra dịch tễ học diện rộng với số lượng mẫu lớn |
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả và thảo luận được kết cấu thành 4 phần chuyên đề:
-
Phương pháp xét nghiệm cua và tình hình nhiễm metacercaria ở cua suối:
- Kết quả thử nghiệm thời gian lắng cặn cho thấy thời gian lắng 1 phút và 2 phút làm thất thoát metacercaria qua các lần gạn (chỉ thu được lần lượt 32/50 và 44/50 metacercaria). Thời gian lắng 3 phút là mốc tối ưu nhất, cho phép thu hồi đủ 50/50 metacercaria (100%) ở phần cặn cuối cùng trong khi vẫn loại bỏ được các cặn bẩn lơ lửng.
- So sánh giữa hai phương pháp: phương pháp giã - lọc với thời gian lắng 3 phút rút ngắn thời gian xét nghiệm xuống 2–3 lần so với phương pháp ép kính trên từng cá thể cua, đồng thời thu nhận triệt để số lượng metacercaria dính trong các mảnh vỏ cơ thân và chân.
- Kết quả điều tra thực địa xác nhận: P. heterotremus chiếm ưu thế tuyệt đối tại Lào Cai và Yên Bái (không phát hiện P. westermani ở 2 tỉnh này); trong khi tại Quảng Trị, P. westermani chiếm ưu thế chủ đạo nhưng đồng thời cũng phát hiện sự lưu hành của P. heterotremus.
-
Đa dạng hình thái và di truyền phân tử của sán lá phổi:
- Paragonimus heterotremus: Metacercaria có dạng hình tròn hoặc bầu dục, kích thước nhỏ (đường kính 200–300 µm), có 2 lớp vỏ mỏng. Sán trưởng thành có giác miệng lớn gấp đôi giác bụng. Trình tự ITS2 của các mẫu tại Lào Cai, Yên Bái và Quảng Trị có độ tương đồng 100% với nhau và với các chủng P. heterotremus trên GenBank. Phân tích gen ty thể CO1 cho thấy sự phân hóa di truyền rõ nét giữa các quần thể địa lý miền Bắc và miền Trung Việt Nam.
- Paragonimus westermani: Metacercaria có hình cầu, kích thước lớn (đường kính dao động 350–450 µm), vỏ nang rất dày gồm nhiều lớp. Phân tích trình tự gen 16S rDNA cho thấy các mẫu P. westermani thu thập tại Quảng Trị thuộc dạng lưỡng bội (diploid 2n), không phát hiện dạng tam bội (triploid 3n). Trình tự ITS2 đồng nhất với các chủng P. westermani thuộc khu vực Đông Nam Á.
-
Một số đặc điểm sinh học của sán lá phổi:
- Vật chủ trung gian thứ nhất: Phát hiện cercaria dạng microcercaria (có gai cảm giác stylet ở đầu và đuôi ngắn) trong cơ thể các loài ốc nước ngọt nhỏ thuộc họ Pomatiopsidae. Trình tự ITS2 của cercaria thu từ ốc Stenothyra quangtriensis và ốc Triculinae gen sp. tương đồng 100% với P. westermani và P. heterotremus. Trình tự gen CO1 của ốc xác nhận vị trí phân loại học của các loài ốc vật chủ này.
- Vật chủ chính ngoài tự nhiên: Xét nghiệm phân chó nhà tại Quảng Trị cho kết quả âm tính với trứng sán lá phổi. Phân tích mẫu phân động vật hoang dã thu thập tại các cánh rừng dọc khe suối huyện Hướng Hóa và Đa Krông phát hiện trứng sán lá phổi. Khuếch đại và giải trình tự gen ITS2 từ trứng xác định thuộc loài P. westermani. Khuếch đại vùng gen ty thể D-Loop từ tế bào niêm mạc ruột trong mẫu phân xác định loài thải phân là mèo rừng (Prionailurus bengalensis). Đây là bằng chứng khẳng định mèo rừng là vật chủ chính tự nhiên của P. westermani tại Việt Nam.
- Vật chủ chứa và vật chủ chính thực nghiệm: Gây nhiễm metacercaria cho chuột nhắt trắng BALB/c: ấu trùng thoát nang xuyên qua thành ruột vào xoang bụng nhưng không lên phổi tạo ổ sán trưởng thành mà cư trú dưới dạng sán non ở cơ và nhu mô gan. Khi lấy sán non này cho mèo ăn, sán tiếp tục di hành lên phổi, kết đôi tạo ổ áp xe và thải trứng sau 120–180 ngày. Điều này chứng minh chuột đóng vai trò vật chủ chứa hoàn chỉnh.
- Sức sống của metacercaria: Trong dung dịch nước muối sinh lý NaCl 9‰ ở nhiệt độ phòng (25–30°C), metacercaria sống được tối đa 2–3 tuần. Ở điều kiện nhiệt độ 4°C, metacercaria duy trì sức sống, cấu trúc nguyên vẹn và khả năng cảm nhiễm kéo dài từ 2 đến hơn 6 tháng tùy thuộc vào mật độ nuôi giữ.
-
Thiết lập phản ứng dot-ELISA chẩn đoán nhanh:
- Phản ứng dot-ELISA sử dụng kháng nguyên chất tiết (ES) sán trưởng thành đạt nồng độ tối ưu 1,0 mg/ml hoặc 0,5 mg/ml, độ pha loãng huyết thanh 1/200 và cộng hợp kháng thể 1/2000.
- Độ nhạy chẩn đoán đạt 100% trên 30 mẫu huyết thanh bệnh nhân sán lá phổi (P. heterotremus). Độ đặc hiệu đạt 93,3%–96,7% khi thử nghiệm đối chứng với huyết thanh bệnh nhân sán lá gan lớn, sán lá gan nhỏ, lao phổi và người khỏe mạnh.
- Phản ứng hoạt động ổn định ở các mức nhiệt độ môi trường: tại 37°C thời gian ủ huyết thanh/kháng thể 2 là 30 phút, hiện màu sau 5–15 phút; tại 20°C và 10°C phản ứng vẫn cho màu sắc rõ ràng khi kéo dài thời gian ủ lên 45–60 phút; tại 4°C phản ứng vẫn xuất hiện vạch màu nhận diện được.
| Nhóm mẫu huyết thanh thử nghiệm |
Số lượng mẫu (n) |
Kết quả dot-ELISA Dương tính (+) |
Kết quả dot-ELISA Âm tính (-) |
| Bệnh nhân nhiễm sán lá phổi |
30 |
30 |
0 |
| Bệnh nhân nhiễm sán lá gan lớn (Fasciola) |
8 |
1 |
7 |
| Bệnh nhân nhiễm sán lá gan nhỏ (Clonorchis) |
8 |
0 |
8 |
| Bệnh nhân mắc lao phổi |
8 |
0 |
8 |
| Người khỏe mạnh đối chứng |
6 |
0 |
6 |
| Tổng số |
60 |
31 |
29 |
Độ nhạy của phản ứng: 100% (30/30). Độ đặc hiệu: 96,7% (29/30).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Xác định được sự phân bố địa lý của hai loài sán lá phổi chủ yếu tại Việt Nam: P. heterotremus phân bố rộng từ miền Bắc (Lào Cai, Yên Bái) đến miền Trung (Quảng Trị); trong khi P. westermani chỉ ghi nhận phân bố ở miền Trung (Quảng Trị) mà không tìm thấy ở miền Bắc trong phạm vi khảo sát.
- Cung cấp dữ liệu di truyền phân tử toàn diện (ITS2, CO1, 16S rDNA) của các quần thể sán lá phổi Việt Nam; chứng minh các mẫu P. westermani tại Quảng Trị thuộc dạng lưỡng bội (diploid 2n).
- Lần đầu tiên tại Việt Nam xác định chính xác các loài ốc nước ngọt họ Pomatiopsidae (Stenothyra quangtriensis, Triculinae gen sp.) là vật chủ trung gian thứ nhất của P. westermani và P. heterotremus bằng phương pháp giải trình tự phân tử ấu trùng cercaria kết hợp định loại ốc.
- Lần đầu tiên ứng dụng thành công kỹ thuật phân tử không xâm lấn (khuếch đại D-Loop hệ gen ty thể từ phân thú) để xác định mèo rừng (Prionailurus bengalensis) là vật chủ chính ngoài tự nhiên của P. westermani tại Việt Nam mà không cần tiêu hủy động vật hoang dã.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò của chuột nhắt trắng (BALB/c) là vật chủ chứa có khả năng truyền tiếp mầm bệnh sán non sang vật chủ chính.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật giã - lọc xét nghiệm cua suối với thời gian lắng 3 phút, giúp nâng cao hiệu suất thu hồi metacercaria, rút ngắn thời gian xét nghiệm và phục vụ hiệu quả cho các cuộc điều tra dịch tễ diện rộng.
- Xây dựng thành công kỹ thuật dot-ELISA sử dụng kháng nguyên chất tiết (ES) trên màng nitrocellulose để chẩn đoán nhanh bệnh sán lá phổi. Phương pháp có độ nhạy (100%) và độ đặc hiệu cao (>96%), đọc kết quả trực tiếp bằng mắt thường, không cần máy đọc quang phổ đắt tiền, có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường tự nhiên (từ 10°C đến 37°C), thuận tiện triển khai trực tiếp tại các trạm y tế xã và vùng sâu vùng xa.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đưa kỹ thuật dot-ELISA vào ứng dụng sàng lọc bệnh sán lá phổi tại các vùng dịch tễ miền núi phía Bắc và miền Trung nhằm phân biệt với bệnh lao phổi.
- Tăng cường tuyên truyền y tế cộng đồng, khuyến cáo người dân vùng núi tuyệt đối không ăn cua đá, cua suối sống hoặc nướng chưa chín; không ăn thịt sống/tái từ thú rừng (vật chủ chứa tiềm năng).
- Tiếp tục mở rộng phạm vi điều tra sang các tỉnh Tây Nguyên và Nam Trung Bộ để lập bản đồ dịch tễ sán lá phổi hoàn chỉnh trên toàn quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của luận án:
- Nghiên cứu chưa thu thập được mẫu huyết thanh của bệnh nhân người nhiễm P. westermani tại Việt Nam để đánh giá phản ứng chéo trực tiếp trên người, do tại thời điểm nghiên cứu chưa ghi nhận ca bệnh P. westermani lâm sàng trên người tại địa bàn khảo sát.
- Số lượng mẫu phân thú hoang dã thu thập ngoài tự nhiên còn hạn chế do đặc tính phân bố rải rác và khó tiếp cận trong rừng sâu.
- Phân loại học một số mẫu ốc vật chủ họ Pomatiopsidae (Triculinae gen sp.) mới dừng ở mức phân tích phân tử so sánh và phân loại nhánh, chưa định danh đầy đủ đến cấp độ loài chi tiết do hạn chế về cơ sở dữ liệu mẫu chuẩn quốc tế.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục điều tra phát hiện các ca bệnh sán lá phổi trên người tại khu vực miền Trung để đánh giá khả năng gây bệnh của loài P. westermani dạng lưỡng bội ở Việt Nam.
- Mở rộng phân lập và giải mã toàn bộ hệ gen ty thể (mitogenome) của các loài sán lá phổi tại Việt Nam để làm rõ hơn quan hệ tiến hóa phát sinh chủng loại.
- Hoàn thiện bộ sinh phẩm (kit) chẩn đoán nhanh dot-ELISA thương mại hóa để cung ứng cho các cơ sở y tế tuyến huyện, tỉnh miền núi.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Ký sinh trùng học, Dịch tễ học, Động vật học: Cung cấp quy trình chuẩn mực về tích hợp hình thái và phân tử (ITS2, CO1, 16S, D-Loop) trong định loại ký sinh trùng; phương pháp nghiên cứu chu kỳ sinh học thực nghiệm và kỹ thuật phân tích DNA không xâm lấn từ mẫu phân hoang dã.
- Bác sĩ lâm sàng và cán bộ xét nghiệm chuyên khoa Truyền nhiễm, Phổi, Y học nhiệt đới: Cung cấp cơ sở khoa học để chẩn đoán phân biệt bệnh sán lá phổi với bệnh lao phổi và u phổi; hướng dẫn chi tiết quy trình kỹ thuật dot-ELISA chẩn đoán nhanh kháng thể đặc hiệu.
- Cán bộ y tế dự phòng và nhà hoạch định chính sách y tế công cộng: Cung cấp số liệu dịch tễ học thực địa xác thực về tỷ lệ nhiễm mầm bệnh ở vật chủ trung gian cua suối tại Lào Cai, Yên Bái, Quảng Trị, làm căn cứ xây dựng các chương trình can thiệp phòng chống bệnh sán truyền qua thực phẩm tại cộng đồng miền núi.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương pháp giã - lọc xét nghiệm cua suối trong luận án có ưu điểm gì vượt trội so với phương pháp ép kính truyền thống?
Phương pháp ép kính đòi hỏi phải nạo tách từng phần cơ, mang, gạch của từng cá thể cua và ép mỏng nhiều lần, tốn nhiều thời gian và dễ bỏ sót metacercaria nằm sâu trong các kẽ vỏ cứng. Phương pháp giã - lọc kết hợp thời gian lắng cặn 3 phút giúp giải phóng toàn bộ metacercaria ra khỏi mô cơ và vỏ, thu hồi trọn vẹn 100% ấu trùng thí nghiệm, đồng thời rút ngắn thời gian thực hiện xuống 2–3 lần, rất thích hợp cho xét nghiệm hàng loạt mẫu cua ở thực địa.
2. Các chỉ thị phân tử nào được lựa chọn để phân tích di truyền của P. heterotremus và P. westermani?
Luận án sử dụng đoạn chèn ITS2 (hệ gen nhân) làm chỉ thị phân biệt giữa các loài sán lá phổi; gen CO1 (hệ gen ty thể) để đánh giá mức độ đa dạng và biến dị di truyền giữa các quần thể địa lý nội loài; và gen 16S rDNA (hệ gen ty thể) chuyên biệt để xác định dạng lưỡng bội (2n) hay tam bội (3n) của loài P. westermani.
3. Làm thế nào tác giả xác định được mèo rừng (Prionailurus bengalensis) là vật chủ chính ngoài tự nhiên mà không cần săn bắt, mổ khám?
Tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích phân tử không xâm lấn: thu gom các mẫu phân thú ăn thịt hoang dã tại rừng Quảng Trị, chia làm hai phần. Một phần dùng để soi tách trứng sán lá phổi và giải trình tự gen ITS2 của trứng để xác định loài sán (P. westermani). Phần phân còn lại được tách chiết DNA tế bào niêm mạc ruột tróc ra từ vật chủ, sau đó khuếch đại và giải trình tự vùng gen ty thể D-Loop bằng cặp mồi prL/prH. Kết quả so sánh BLAST trên GenBank khẳng định mẫu phân thuộc về mèo rừng Prionailurus bengalensis.
4. Kỹ thuật dot-ELISA phát triển trong luận án có những ưu điểm gì khi ứng dụng tại thực địa miền núi?
Kỹ thuật dot-ELISA sử dụng kháng nguyên chất tiết (ES) gắn trên màng giấy nitrocellulose, cho kết quả hiện màu trực tiếp đọc bằng mắt thường mà không cần máy quang phổ kế. Kỹ thuật đạt độ nhạy 100% và độ đặc hiệu >96%, có thể bảo quản màng giấy mang kháng nguyên trong túi chống ẩm ở 4°C và thực hiện phản ứng ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ phòng/ngoài trời mùa đông miền Bắc (10°C–20°C).
5. Nghiên cứu đã chứng minh vai trò của những vật chủ nào trong vòng đời sán lá phổi tại Việt Nam?
Nghiên cứu đã xác định: vật chủ trung gian thứ nhất ngoài tự nhiên là các loài ốc nhỏ họ Pomatiopsidae (Stenothyra quangtriensis, Triculinae gen sp.); vật chủ trung gian thứ hai là các loài cua suối họ Potamidae; vật chủ chính tự nhiên là mèo rừng (Prionailurus bengalensis); vật chủ chính thực nghiệm là chó nhà, mèo nhà; và vật chủ chứa thực nghiệm là chuột nhắt trắng (BALB/c).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lưu Anh Tú là công trình nghiên cứu hệ thống, giải quyết trọn vẹn các mục tiêu khoa học về hai loài sán lá phổi quan trọng nhất tại Việt Nam là Paragonimus heterotremus và Paragonimus westermani. Bằng việc kết hợp phương pháp hình thái học truyền thống với các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại, luận án đã làm sáng tỏ cấu trúc di truyền quần thể, xác định các mắt xích vật chủ trung gian thứ nhất (ốc) và vật chủ chính tự nhiên (mèo rừng), đồng thời chứng minh vai trò vật chủ chứa của chuột thực nghiệm. Bên cạnh các đóng góp lý luận sinh học, luận án đã chuẩn hóa phương pháp xét nghiệm cua suối và thiết lập thành công quy trình chẩn đoán nhanh dot-ELISA có độ nhạy, độ đặc hiệu cao, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giám sát dịch tễ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại các địa bàn miền núi.