Tổng quan về luận án

Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và áp lực gia tăng dân số đang đặt các hệ sinh thái hải đảo trước nguy cơ khủng hoảng an ninh nguồn nước nghiêm trọng. Luận án tiến sĩ kỹ thuật "Nghiên cứu cơ sở khoa học xây dựng đập ngầm ở các hải đảo phục vụ khai thác và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất, ứng dụng cho đảo Phú Quý tỉnh Bình Thuận" của tác giả Nguyễn Đình Thanh (chuyên ngành Phát triển nguồn nước, mã số 62449201; người hướng dẫn: PGS.TS. Nguyễn Cao Đơn và TS. Lê Viết Sơn, Trường Đại học Thủy Lợi, 2017) đã tiên phong giải quyết bài toán cốt lõi này tại Việt Nam. Về mặt địa lý - chiến lược, đảo Phú Quý (diện tích tự nhiên 17,81 km², diện tích đảo chính hơn 16 km², tọa độ 10°28'58" đến 10°33'35" Vĩ độ Bắc và 108°55'13" đến 108°58'12" Kinh độ Đông) đóng vai trò tiền tiêu đặc biệt quan trọng kiểm soát tuyến hàng hải quốc tế nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Tuy nhiên, tính chất bất đối xứng về lượng mưa (tổng lượng mưa trung bình 1.314 mm/năm nhưng 86,6% tập trung vào mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11; tổng lượng bốc hơi lên tới 1.291 - 1.314,5 mm/năm) cùng cấu trúc địa hình dốc khiến dòng chảy mặt gần như tiêu tán ra biển chỉ sau 1 - 2 giờ mưa lớn.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất tại Việt Nam là việc quản lý tài nguyên nước hải đảo trước đây chỉ dừng lại ở các cuộc điều tra tĩnh, khảo sát riêng lẻ địa chất thủy văn (ĐCTV) mà chưa hề có nghiên cứu chuyên sâu về mặt tính toán định lượng tương tác thủy lực nước mặt - nước ngầm, cũng như chưa từng thiết lập cơ sở khoa học để thiết kế và xây dựng công trình đập dâng nước ngầm nhằm ngăn mặn giữ ngọt. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế động lực học ranh giới mặn - ngọt và quy luật biến đổi thấu kính nước ngọt dưới tác động bổ cập nước mặt trên các hải đảo diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những tiêu chí khoa học nào quyết định việc lựa chọn vị trí tuyến đập, chiều sâu chân răng và tính chống thấm của thân đập ngầm?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình số tích hợp không gian ba chiều nào có khả năng lượng hóa chính xác hiệu quả dâng cao mực nước, gia tăng dung tích trữ và ngăn chặn xâm nhập mặn của đập ngầm?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc xây dựng đập ngầm cắm sâu vào tầng cách nước hoặc bán thấm sẽ chặn đứng dòng thoát ngầm ra biển, làm dâng cao mực nước ngầm thượng lưu và đẩy lùi nêm mặn ra phía biển.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Mô hình tích hợp phân tán SWAT - MODFLOW - SEAWAT kết hợp phương pháp biến động mực nước cải biên (WTFM) cho phép mô phỏng chính xác cân bằng nước và động thái xâm nhập mặn theo các kịch bản khai thác đến năm 2020.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết dòng thấm trong môi trường lỗ hổng và khe nứt (Định luật Darcy), phương trình dòng chảy ngầm ba chiều không ổn định, nguyên lý cân bằng thủy lực nêm mặn - ngọt Badon Ghyben - Herzberg và phương trình chuyển động phân tán đa tỷ trọng của Bear - Scheidegger. Đóng góp đột phá của luận án đã định lượng được tiềm năng trữ lượng khai thác nước dưới đất trên đảo Phú Quý đạt 14.918 m³/ngày, chứng minh phương án đập ngầm sâu 5 m giúp giữ lại hàng trăm nghìn mét khối nước ngọt thoát ra biển mỗi năm, duy trì chất lượng nước có tổng chất rắn hòa tan (TDS) < 1.000 mg/l cho 27.744 người dân (mật độ 1.549 người/km²) trong giai đoạn quy hoạch 1995 - 2020.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phát triển của giải pháp đập ngầm (subsurface dams / groundwater dams) qua nhiều giai đoạn:

  • Trường phái kỹ thuật đơn giản thích ứng bán khô hạn: Tại huyện Kitui (phía Đông Kenya), Sahelian Solutions Foundation (SASOL) đã xây dựng hơn 500 đập cát và đập ngầm cao 2 - 4 m, dài 20 - 500 m từ năm 1995 (M. Hoogmoed, 2007; Borst & de Haas, 2006). Công trình giúp hơn 200.000 người dân giảm thời gian đi lấy nước từ hơn 5 giờ/ngày xuống còn 1 giờ/ngày, tăng 38% sản lượng hoa màu trong mùa khô. Tại bang Pernambuco (Đông Bắc Brazil), hơn 500 đập ngầm sâu 3 - 10 m, dung tích bình quân 10.000 m³/đập đã được thi công bằng màn nhựa polyethylene hoặc tường đất sét đầm chặt để chống hạn (UNEP, 1997).
  • Trường phái công trình quy mô lớn và kiểm soát xâm nhập mặn hiện đại: Tại quần đảo Miyakojima (Nhật Bản), Cơ quan Phát triển Đất nông nghiệp Nhật Bản (JALDA) đã hoàn thành hệ thống đập Sunagawa và Fukuzato vào năm 1993 với tổng kinh phí 89 tỷ Yên (Osuga, 1997; Fujiwara & Fujita, 2006). Dự án xây dựng các tường bê tông khoan phụt xuyên qua tầng đá vôi Ryukyu, tạo dung tích hồ ngầm 20 triệu m³, cung cấp 50.000 m³/ngày qua 147 giếng bơm cho 8.400 ha đất canh tác.

Tuy nhiên, y văn thế giới tồn tại những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:

  • Tranh luận 1 (Vị trí và địa chất nền): Ensen et al. (2009) chỉ ra việc lựa chọn sai tuyến đập và thiếu khảo sát chi tiết tầng đáy cách nước dẫn đến thất thoát trữ lượng nghiêm trọng. Điển hình tại dự án thử nghiệm đập Nare (Burkina Faso, 1995 - 2004) do Nhật Bản tài trợ (chiều dài 216,3 m, sâu 3,0 - 11,4 m, dung tích tính toán 1,8 triệu m³), hiện tượng rò rỉ nước qua nền đá phong hóa nứt nẻ đã làm giảm mạnh tốc độ tích nước thực tế so với dự báo (Fujiwara & Fujita, 2006).
  • Tranh luận 2 (Chất lượng nước và nhiễm mặn thứ cấp): Một số quan điểm lo ngại việc giữ nước ngầm trong môi trường bán khô hạn dễ dẫn đến bốc hơi tích tụ muối và gia tăng hàm lượng Nitrate do phân bón hóa học (như ghi nhận ban đầu tại Miyakojima). Ngược lại, Osuga (1997) và Hoogmoed (2007) chứng minh việc kết hợp khai thác liên tục bằng hệ thống bơm áp lực sẽ tái lập lưu thông thủy lực, rửa mặn và kiểm soát ô nhiễm an toàn.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây như Đoàn Văn Cánh (2002 - 2005, 2007 - 2010) tại Tây Nguyên chủ yếu tập trung vào giải pháp thu gom nước mưa bổ sung nhân tạo; Ngô Hà Sơn (2008) nghiên cứu thu giữ nước ngọt trong trầm tích san hô tại đảo Trường Sa Đông nhưng chỉ mang tính đặc thù địa phương; Nguyễn Quốc Dũng (2012) nghiên cứu đập ngầm kết hợp hồ treo vùng núi Lai Châu. Do đó, luận án của Nguyễn Đình Thanh được định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học hoàn chỉnh, tích hợp mô hình số 3D kết nối dòng chảy mặt - dòng chảy ngầm và xâm nhập mặn để tính toán tối ưu hóa công trình đập ngầm trên các đảo tiền tiêu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và hoàn thiện các lý thuyết cơ bản trong lĩnh vực Địa chất thủy văn và Thủy lực công trình ngầm:

  1. Phát triển mở rộng nguyên lý Badon Ghyben (1888, 1889) - Herzberg (1901): Nguyên lý cổ điển $H = \frac{\rho_f}{\rho_s - \rho_f} h \approx 40h$ vốn chỉ áp dụng cho điều kiện lý tưởng tĩnh, đồng chất và nền sâu vô hạn. Luận án đã tích hợp điều kiện biên thấm động lực học, xét đến bổ cập mưa phân tán $W$, lưu lượng bốc thoát hơi và lực cản của công trình tường chắn ngầm theo phương trình mặt cong Dupuit mở rộng: $$h_x^2 = H^2 + \frac{W}{K}(L^2 - x^2)$$
  2. Xác lập mô hình động thái nêm mặn dưới tác động chắn giữ: Chứng minh sự dịch chuyển vị trí tức thời của ranh giới mặn - ngọt khi có đập ngầm cắm sâu vào tầng chứa nước, làm chuyển đổi gradient thủy lực từ dốc thoai thoải ra biển thành dạng dâng cao hình bán nguyệt ở thượng lưu, tạo áp lực thủy tĩnh đẩy lùi mặt tiếp xúc pha lỏng $\rho_s = 1,025\text{ g/cm}^3$ ra xa bờ.
  3. Chuyển đổi nhận thức luận (Paradigm shift): Chuyển từ tư duy "khai thác phân tán thụ động theo trữ lượng tự nhiên" sang "can thiệp chủ động cấu trúc địa tầng nhân tạo", biến tầng chứa nước ngầm hải đảo thành các hồ chứa ngầm sinh thái có kiểm soát lưu lượng xả và chống thoái hóa mặn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của 3 hệ thống lý thuyết và phương pháp tiếp cận:

  • Lý thuyết cân bằng ẩm lưu vực bề mặt: Thông qua cấu trúc mô hình SWAT (Soil and Water Assessment Tool), phân chia đảo thành các đơn vị đáp ứng thủy văn (HRUs) dựa trên bản đồ cao độ số DEM, bản đồ thổ nhưỡng và lớp phủ thực vật để tính toán lượng thấm bổ cập thực tế $W$.
  • Lý thuyết dòng chảy ngầm 3D liên tục: Sử dụng phương trình vi phân đạo hàm riêng của dòng thấm ba chiều qua môi trường xốp dị hướng trong MODFLOW (GMS 7.1).
  • Lý thuyết vận chuyển vật chất và phân tán tỷ trọng: Mô đun SEAWAT tích hợp phương trình bảo toàn khối lượng muối để mô phỏng diễn biến nồng độ tổng chất rắn hòa tan (TDS) và chloride Cl⁻.

Điều kiện biên và giới hạn ứng dụng (Boundary conditions) được xác định tường minh: nền đập phải tựa vào lớp đất đá kém thấm hoặc không thấm (chân đập cắm vào lớp bazan đặc xít $\beta Q_{\text{I-II}}$ hoặc san hô gắn kết); hệ số thấm của thân đập $K_{\text{đập}} \le 10^{-6}\text{ cm/s}$; độ sâu chân răng phải triệt tiêu dòng thấm vòng qua đáy nhằm đảm bảo chênh lệch mực nước thượng - hạ lưu $\Delta h \ge 0,5 - 1,5\text{ m}$.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (positivism) kết hợp kiểm chứng đa phương pháp (triangulation):

  • Nghiên cứu thực nghiệm vật lý (Physical Modeling): Thiết kế mô hình máng cát thí nghiệm trong phòng với kích thước chuẩn, mô phỏng quá trình xâm nhập mặn và dịch chuyển nêm mặn theo các bước thời gian $T_1$, $T_2$ đến $T_3 = 3,6\text{ ngày}$. Kết quả trực quan khẳng định tường chắn ngầm làm chậm quá trình xâm nhập của nêm mặn và gia tăng 35 - 42% thể tích tích trữ nước ngọt ở thượng lưu.
  • Mô phỏng toán học số trị (Numerical Modeling): Thiết lập mạng lưới ô lưới sai phân hữu hạn 3D (Finite Difference Grid) với 120 hàng và 130 cột, kích thước mỗi ô $50\text{ m} \times 50\text{ m}$, chia thành 2 lớp địa tầng chính mô phỏng cấu trúc địa chất thủy văn phức tạp của đảo Phú Quý.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Cấu trúc địa tầng và phân tầng chứa nước được khảo sát chi tiết qua hệ thống giếng khoan thăm dò (PQII-1, L-14GK, L-94GK, PQI-1C, PQIII-2B):

  1. Tầng Holocen ($q_{\text{h}}$): Cát thạch anh hạt trung - thô nguồn gốc biển ($mQ_{\text{IV}}$) và trầm tích gió ($vQ_{\text{IV}}$), diện lộ 8 km² (chiếm 50% diện tích đảo), chiều dày 4 - 13 m, mực nước biến thiên 1,0 - 1,7 m, tổng khoáng hóa $M = 0,3 - 0,6\text{ g/l}$.
  2. Tầng bazan Holocen ($\beta Q_{\text{IV}}$): Diện lộ 2,25 km² (14%), dày 40 - 60 m, tính nứt nẻ kém, nghèo nước.
  3. Tầng Pleistocen thượng ($q_{\text{p2}}$): Cát thạch anh lót đáy san hô gắn kết cứng, diện lộ 2 km², dày 1 - 6 m, thấm nước tốt.
  4. Tầng bazan Pleistocen trung - thượng ($\beta Q_{\text{I-II}}$): Phân bố rộng 4,65 km² (28%), dày 18 - 60 m (trung bình 33,2 m), chiều sâu nóc tầng 13 m, là tầng chứa nước áp lực cục bộ và dẫn nước chính.
  5. Tầng Pleistocen trung ($q_{\text{p1}}$): Cát thạch anh và san hô phân bố ở độ sâu 28 - 60 m (đã khoan khảo sát đến 80 m).

Dữ liệu quan trắc khí tượng thủy văn được thu thập liên tục 22 năm (1990 - 2015) từ Trạm Khí tượng Thủy văn Phú Quý, bao gồm nhiệt độ trung bình $27,4^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí 84,4%, chế độ bán nhật triều không đều với mực triều cực đại +326 cm, cực tiểu -29 cm (biên độ triều max 297 cm), độ mặn nước biển ven bờ trung bình 32,3‰.

Data và phân tích

Lượng nước bổ cập thấm từ bề mặt được kiểm định chéo qua 3 phương pháp độc lập:

  1. Phương pháp mô hình SWAT: Mô phỏng dòng chảy mặt và cân bằng ẩm tầng đất nông.
  2. Phương pháp mô đun RCH (Recharge) trong MODFLOW: Phân bổ lượng thấm theo vùng thấm bề mặt.
  3. Phương pháp biến động mực nước cải biên (WTFM - Water Table Fluctuation Method): Phân tích tương quan giữa biên độ dâng mực nước giếng quan trắc và hệ số nhả nước trọng lực $S_{\text{y}}$.

Hiệu chỉnh (calibration) và kiểm định (validation) mô hình được thực hiện trên chuỗi số liệu thực đo tại các giếng quan trắc tháng 1/2005 và tháng 10/2005:

  • Sai số bình phương trung bình giữa mực nước tính toán và thực đo $RMSE < 0,18\text{ m}$.
  • Hệ số tương quan $R^2 > 0,92$, chứng minh độ tin cậy cơ học vững chắc của mô hình mô phỏng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Lượng hóa trữ lượng và cân bằng nước tự nhiên: Tổng trữ lượng khai thác tiềm năng nước dưới đất của đảo Phú Quý đạt 14.918 m³/ngày. Tại hai phân vùng khai thác trọng điểm:
    • Nhà máy nước Ngũ Phụng: Cụm 10 giếng khoan sâu 26,5 - 34,5 m (tổng chiều sâu 306,5 m trên tuyến dài 1.750 m song song bờ biển) có công suất khai thác an toàn 2.150 m³/ngày với độ hạ thấp mực nước cực đại tại tâm chỉ 2,5 m (thấp hơn nhiều so với giới hạn cho phép 10 m).
    • Nhà máy nước Long Hải: Cụm 5 giếng khoan sâu 40 - 59 m (tổng chiều sâu 237 m trên tuyến dài 1.550 m) đạt công suất 690 m³/ngày với độ hạ thấp mực nước cực đại 5,0 m.
  2. Cơ chế bốc thoát và thất thoát nước ngọt ra biển: Kết quả mô phỏng cân bằng nước năm 2020 cho thấy lượng mưa bổ cập trung bình đạt 18.200 - 22.400 m³/ngày, nhưng lượng nước thoát ngầm tự nhiên ra biển chiếm tới 58 - 64% tổng lượng bổ cập, là nguyên nhân trực tiếp gây suy giảm thấu kính nước ngọt trong mùa khô.
  3. Hiệu ứng ngăn chặn nêm mặn của đập ngầm sâu 5 m: Khi mô phỏng tuyến đập ngầm sâu 5 m tại các mặt cắt xung yếu ven biển, lượng nước ngọt thoát vô ích ra biển giảm từ 32% đến 45%, đồng thời mực nước ngầm thượng lưu dâng cao từ 0,45 m đến 1,15 m.
  4. Kiểm soát ranh giới nhiễm mặn TDS: Dưới kịch bản khai thác liên tục trong 10 năm (3.650 ngày) kết hợp đập ngầm, độ khoáng hóa của nước dưới đất tại các tầng khai thác chính luôn được kiểm soát chặt chẽ ở ngưỡng $M \le 1.000\text{ mg/l}$ ($TDS < 1\text{ g/l}$), loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm mặn xâm thực vào các phễu hạ thấp mực nước.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học về cơ chế thủy động lực học nêm mặn trong điều kiện có công trình ngầm cản thấm, làm phong phú lý thuyết phát triển tài nguyên nước vùng hải đảo.
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp liên kết mô hình SWAT - MODFLOW - SEAWAT thành công cụ chuẩn mực cho các bài toán đánh giá tài nguyên nước ven biển và hải đảo.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở thiết kế kỹ thuật trực tiếp cho Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Thuận, Ủy ban nhân dân huyện Phú Quý trong việc lập quy hoạch khai thác bền vững, chấm dứt tình trạng đào bới giếng tự phát gây ô nhiễm và cạn kiệt tầng chứa nước.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế nội tại:

  1. Độ phân giải của cấu trúc nứt nẻ bazan: Tầng bazan $\beta Q_{\text{I-II}}$ được mô hình hóa theo giả định môi trường xốp tương đương (Equivalent Porous Medium), chưa mô tả chi tiết được từng mạng lưới khe nứt đơn lẻ quy mô vi mô (discrete fracture networks).
  2. Chuỗi dữ liệu độ mặn theo chiều sâu: Các giếng khoan quan trắc hiện hữu chủ yếu đo nồng độ TDS tổng hợp, thiếu các đầu đo đa tầng tự động (multi-level samplers) để vẽ mặt cắt liên tục ranh giới phân tán mặn - ngọt theo thời gian thực.
  3. Tác động của nước biển dâng cực đoan: Mô hình mới chỉ tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu trung bình, chưa mô phỏng hết các kịch bản triều cường bão biển kết hợp sóng tràn qua đê cát ven bờ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng chính:

  • Ứng dụng mô hình mạng nứt nẻ rời rạc (DFN) kết hợp phương pháp phần tử hữu hạn mở rộng để mô phỏng chính xác dòng thấm khe nứt bazan.
  • Thiết lập hệ thống quan trắc tự động IoT đo độ dẫn điện (EC) và áp lực thủy tĩnh liên tục tại các mặt cắt thượng - hạ lưu đập.
  • Nghiên cứu công nghệ vật liệu mới (vữa sét bentonite biến tính, màng địa kỹ thuật polymer siêu bền) ứng dụng trong thi công đập ngầm không cần đào mở rộng rãnh.
  • Mở rộng đánh giá kinh tế tuần hoàn và chu trình sinh thái dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) trong hồ chứa ngầm.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới trong chuyên ngành Phát triển nguồn nước và Kỹ thuật tài nguyên nước tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về an ninh nước hải đảo khu vực Đông Nam Á.
  • Chuyển dịch kỹ thuật công nghiệp: Cung cấp giải pháp công trình ngầm thay thế hoàn toàn việc xây dựng các hồ chứa nước mặt đắt đỏ, vốn chiếm dụng quỹ đất quý giá của đảo (tiết kiệm hàng chục hecta đất canh tác và đất quốc phòng), triệt tiêu hoàn toàn tổn thất do bốc hơi (1.291 mm/năm) và nguy cơ vỡ đập mặt.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Bảo đảm cấp nước sinh hoạt ổn định theo tiêu chuẩn 30 - 40 lít/người/ngày cho 27.744 cư dân trên đảo và các đơn vị quân đội đồn trú làm nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo; thúc đẩy phát triển trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá, cung cấp đá lạnh và nước ngọt cho hàng nghìn lượt tàu đánh bắt xa bờ hoạt động tại ngư trường Trường Sa - Côn Đảo.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận phương pháp luận mô hình hóa tích hợp 3D phân tán và bộ thông số địa chất thủy văn thực tế của cấu trúc địa tầng phun trào bazan - trầm tích biển.
  • Kỹ sư và đơn vị tư vấn thiết kế công trình thủy lợi: Ứng dụng trực tiếp tiêu chí lựa chọn vị trí, chiều sâu chân răng và thông số chống thấm của đập ngầm trong công tác lập dự án đầu tư xây dựng.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Nông nghiệp và PTNT, Bộ TN&MT, UBND tỉnh Bình Thuận): Sở hữu công cụ số hóa để thẩm định cấp phép khai thác nước dưới đất, quản lý quy hoạch mạng lưới cấp nước tập trung và ứng phó với hạn mặn.
  • Cộng đồng dân cư huyện đảo Phú Quý: Hưởng lợi trực tiếp từ nguồn nước ngọt sạch, ổn định quanh năm, nâng cao chất lượng cuộc sống và an sinh xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng nguyên lý Badon Ghyben - Herzberg và phương trình Dupuit sang điều kiện biên động lực học có xét đến công trình chắn ngầm nhân tạo trong môi trường địa chất phức tạp xen kẹp giữa cát thạch anh Holocen và đá bazan nứt nẻ Pleistocen, chứng minh bằng giải tích và mô hình số cơ chế dâng mực nước và đảo chiều gradient đẩy lùi nêm mặn.
  2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình quốc tế là gì? So với các nghiên cứu tại Kitui (SASOL) chỉ dựa trên kinh nghiệm thi công đập cát đơn giản hay tại Miyakojima (Nhật Bản) sử dụng mô hình thủy lực cổ điển trên nền đá vôi, luận án đã xây dựng quy trình tích hợp phân tán đồng thời 3 cấp mô hình: SWAT (tính lượng bổ cập thực tế từ mưa) $\rightarrow$ MODFLOW (dòng thấm 3D trong tầng chứa nước đa lớp dị hướng) $\rightarrow$ SEAWAT (vận chuyển muối đa tỷ trọng), giải quyết triệt để tính phi tuyến của bài toán cân bằng nước hải đảo.
  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu thực nghiệm? Lượng nước ngầm tự nhiên thoát vô ích ra biển chiếm tới 58 - 64% tổng lượng nước mưa thấm bổ cập hàng năm (hơn 10.000 m³/ngày), trong khi các nhà máy nước hiện tại mới chỉ khai thác khoảng 2.840 m³/ngày (Ngũ Phụng: 2.150 m³/ngày; Long Hải: 690 m³/ngày). Điều này chứng minh tiềm năng gia tăng trữ lượng nước ngọt bằng đập ngầm là cực kỳ to lớn mà không hề làm cạn kiệt tầng chứa nước.
  4. Quy trình tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không? Có. Luận án cung cấp hệ thống thông số đầu vào chi tiết từ bản đồ DEM, hệ số thấm $K$, hệ số dẫn nước $T$, hệ số nhả nước trọng lực $S_{\text{y}}$, vị trí và lưu lượng 15 giếng khoan khai thác, cấu trúc lưới sai phân $50\text{ m} \times 50\text{ m}$ cùng quy trình hiệu chỉnh trên GMS/MODFLOW, cho phép tái lập hoàn toàn mô hình cho các đảo có điều kiện tương tự như Côn Đảo, Lý Sơn, Cù Lao Chàm, Cô Tô.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Mở rộng nghiên cứu ứng dụng đập ngầm cho toàn bộ hệ thống các đảo tiền tiêu Việt Nam; tích hợp cảm biến giám sát thông minh AI-IoT quan trắc ranh mặn 3D thời gian thực; nghiên cứu tương tác sinh thái đáy biển và chu trình thủy văn biển - đảo dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu.

Kết luận

  1. Luận án đã giải quyết thành công bài toán cơ sở khoa học về xây dựng đập dâng nước ngầm trên các hải đảo, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn kéo dài nhiều thập kỷ tại Việt Nam.
  2. Thiết lập bộ tiêu chí khoa học chuẩn mực định vị tuyến đập ngầm dựa trên cấu trúc địa chất thủy văn, địa hình phân lưu và đặc tính thấm của các tầng chứa nước Holocen ($q_{\text{h}}$), Pleistocen ($q_{\text{p}}$) và Bazan ($\beta Q$).
  3. Phát triển thành công bộ công cụ mô hình số tích hợp SWAT - MODFLOW - SEAWAT, lượng hóa chính xác trữ lượng khai thác tiềm năng 14.918 m³/ngày và hiệu quả giữ nước, ngăn mặn của phương án đập ngầm sâu 5 m tại đảo Phú Quý.
  4. Minh chứng công trình đập ngầm là giải pháp công nghệ xanh, bền vững, không mất đất, không bốc hơi, không lắng đọng bùn cát và có tuổi thọ công trình vĩnh cửu.
  5. Tạo tiền đề khoa học và kỹ thuật vững chắc để nhân rộng công nghệ hồ chứa ngầm cho hệ thống hơn 4.000 hòn đảo trên cả nước, bảo đảm an ninh tài nguyên nước quốc gia và phục vụ chiến lược bảo vệ chủ quyền biển đảo bền vững.