Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Phát triển logistics trong ngành thủy sản của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đào Hồng Vân thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2022), chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS, TS Vũ Sĩ Tuấn.
Tính cấp thiết của đề tài
Ngành thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, gắn liền với lợi thế bờ biển dài 3.260 km. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2020, ngành thủy sản đóng góp khoảng 3,4% GDP toàn quốc và 24,4% GDP toàn ngành nông nghiệp. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ireland (UKVFTA) mở ra cơ hội tăng trưởng xuất khẩu thủy sản nhờ các ưu đãi thuế quan.
Tuy nhiên, đặc thù của sản phẩm thủy sản là mặt hàng tươi sống, dễ hư hỏng, đòi hỏi yêu cầu khắt khe về thời gian vận chuyển và kỹ thuật bảo quản lạnh. Thực trạng logistics phục vụ ngành thủy sản tại Việt Nam còn nhiều hạn chế: hệ thống kho bãi và kho lạnh chưa đáp ứng đủ nhu cầu tại các vùng nguyên liệu trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long, các trung tâm logistics phân bố manh mún và thiếu tính kết nối hạ tầng. Đồng thời, theo Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2021, chi phí logistics tại Việt Nam chiếm khoảng 20,8% GDP, cao hơn nhiều so với các quốc gia trong khu vực, làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá của thủy sản xuất khẩu.
Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy phần lớn các tác giả tiếp cận logistics ở phạm vi vĩ mô chung của nền kinh tế hoặc nghiên cứu vi mô tại từng doanh nghiệp riêng lẻ. Trong ngành thủy sản, các nghiên cứu trước đây chủ yếu giải quyết các vấn đề kỹ thuật đơn lẻ (như tối ưu hóa tuyến đường, ứng dụng công nghệ giám sát nhiệt độ, phần mềm hỗ trợ khai thác xa bờ tại một địa phương) hoặc chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng sản xuất và xuất khẩu. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, mang tính hệ thống ở cấp độ vĩ mô về phát triển logistics trong ngành thủy sản Việt Nam, chưa xác định rõ bộ tiêu chí đánh giá sự phát triển và chưa xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến sự phát triển này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp phát triển logistics trong ngành thủy sản của Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ cơ sở lý luận về logistics và phát triển logistics trong ngành thủy sản;
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển logistics trong ngành thủy sản Việt Nam, chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại;
- Xác định và lượng hóa các nhân tố cùng nguyên nhân chủ yếu tác động đến phát triển logistics trong ngành thủy sản Việt Nam;
- Đề xuất phương hướng và các giải pháp phát triển logistics trong ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển logistics trong ngành thủy sản.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, tập trung vào các địa bàn và trung tâm thủy sản trọng điểm (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Bình Định, Nha Trang...).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập trong năm 2021; dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 1995 đến năm 2021.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo chuỗi cung ứng của ngành thủy sản, bao gồm các khâu từ khai thác, nuôi trồng đến chế biến, bảo quản và phân phối, lưu thông phục vụ tiêu thụ nội địa và xuất khẩu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm hướng tiếp cận chính:
1. Các nghiên cứu về phát triển logistics nói chung
- Tiếp cận vĩ mô quốc tế: Douglas M. Stock và Lisa M. làm rõ khái niệm và đặc trưng logistics; Ngân hàng Thế giới (World Bank) định kỳ công bố Chỉ số Hiệu quả Logistics (Logistics Performance Index - LPI) đo lường qua 6 tiêu chí (hạ tầng, thông quan, năng lực dịch vụ, theo dõi truy xuất, thời gian giao hàng, mức độ dễ dàng sắp xếp các chuyến hàng quốc tế); Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2007) xác định 4 tiêu chí đánh giá hệ thống logistics (hiệu quả chi phí, thuận tiện, tin cậy, an toàn); Pavel Dimitrov (2002) nghiên cứu tái cấu trúc hệ thống logistics tại 12 quốc gia Đông và Tây Âu; Viện Nghiên cứu Nomura Nhật Bản (2002) phân tích thực trạng logistics Việt Nam, chỉ ra các nhà cung cấp nội địa mới đáp ứng 25% nhu cầu cơ bản.
- Tiếp cận vĩ mô trong nước: Đoàn Thị Hồng Vân (2003) đặt nền tảng lý luận về logistics thương mại; Đặng Đình Đào (2011) khảo sát tại 10 tỉnh, thành phố chỉ ra bất cập trong quản lý nhà nước về logistics; Đinh Lê Hải Hà (2013) phân tích hệ thống logistics Việt Nam giai đoạn 1986–2013 trên các phương diện cơ chế, hạ tầng và môi trường cạnh tranh; Bùi Duy Linh (2018) khảo sát 423 doanh nghiệp, chỉ ra 6 nhóm nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành logistics (trong đó chất lượng nhân lực và chính sách pháp luật tác động mạnh nhất).
- Tiếp cận trung mô và vi mô: Ballou (2004) phân loại logistics thành nhóm hoạt động chính (dịch vụ khách hàng, vận chuyển, dự trữ, thông tin) và nhóm hoạt động hỗ trợ (kho bãi, mua hàng, đóng gói); Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019) khảo sát 331 doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, xác định 4 yếu tố tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp logistics (chính sách địa phương, môi trường kinh doanh, vốn, năng lực nội tại).
2. Các nghiên cứu về logistics trong ngành thủy sản
- Vai trò của logistics thủy sản: Alex và Francisco (2010) phân tích dây chuyền lạnh thủy sản (seafood cold chain) qua 4 khía cạnh: công nghiệp dây chuyền lạnh, kỹ thuật ướp lạnh (chilling) và cấp đông (freezing), an toàn thời hạn sử dụng, quy định pháp chế; Selamoglu (2021) và Han cùng cộng sự (2020) nhấn mạnh vai trò ngăn ngừa oxy hóa và vi khuẩn của logistics lạnh; Lynda (2018) nghiên cứu ngành nuôi trồng thủy sản Scotland qua phỏng vấn hơn 30 tổ chức; Ho và Olsen (2013) khảo sát doanh nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long, khẳng định rào cản logistics tác động tiêu cực đến xuất khẩu thủy sản; Nguyễn Trọng Tuấn (2019) khảo sát 115 doanh nghiệp tại Quảng Ninh về logistics trong kinh tế biển.
- Kỹ thuật và giải pháp phát triển logistics thủy sản: Rimmer và Franklin (1997) nghiên cứu vận chuyển cá sống bằng đường hàng không và đường bộ tại Úc, chỉ ra hiện tượng tích tụ khí carbon dioxide gây hypercapnia; Mai Thị Tuyết Nga (2010) phân tích việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc và nhãn chỉ thị thời gian - nhiệt độ (photochromic time - temperature indicator - TTI) để kiểm soát chất lượng cá tươi; Mutia và cộng sự (2016) phân tích cấu trúc chi phí logistics nghề cá tại đảo Java (Indonesia) qua 4 cấp (ngư dân, người thu gom, thương nhân, người tiêu dùng); Soenandi, YJuan và MBudi (2017) áp dụng thuật toán tối ưu hóa đàn kiến (Ant Colony Optimization - ACO) giải bài toán định tuyến xe ngẫu nhiên (VRP), giúp giảm 3.189,65 phút di chuyển (tương đương 23%); Dương Thị Diệu (2018) và Đỗ Thanh Phong (2017) đề xuất ứng dụng phần mềm quản lý logistics cho tàu khai thác xa bờ tại Bà Rịa - Vũng Tàu.
Vị trí và điểm khác biệt của luận án
Luận án kế thừa các lý thuyết nền tảng về logistics chuỗi cung ứng và logistics ngành hàng, khắc phục các giới hạn của nghiên cứu trước bằng cách:
- Nghiên cứu đồng bộ phát triển logistics thủy sản ở cấp độ vĩ mô toàn ngành trên phạm vi cả nước;
- Xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng và định tính nhằm đo lường mức độ phát triển logistics trong ngành thủy sản;
- Thiết lập mô hình hồi quy kiểm định thực nghiệm tác động của 6 nhóm nhân tố môi trường vĩ mô và nguồn lực đến phát triển logistics thủy sản tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Cơ sở lý luận và khung khái niệm
- Định nghĩa logistics: Luận án sử dụng khái niệm của CSCMP (2001), Ballou (1992), Luật Thương mại Việt Nam (2005, Điều 233) và Đoàn Thị Hồng Vân (2003). Logistics được xác định là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng dịch chuyển, lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm đầu đến điểm tiêu thụ cuối cùng.
- Đặc điểm hệ thống logistics: Ba cấp độ cấu thành gồm logistics sinh tồn (đáp ứng nhu cầu thiết yếu), logistics hoạt động (quá trình sản xuất và phân phối của doanh nghiệp), và logistics hệ thống (hạ tầng, máy móc, công nghệ, nhân lực).
- Phân loại logistics:
- Theo hình thức: 1PL (tự thực hiện), 2PL (cung cấp dịch vụ đơn lẻ), 3PL (dịch vụ tích hợp trọn gói), 4PL (nhà tích hợp quản trị chuỗi), 5PL (quản lý chuỗi dựa trên nền tảng công nghệ cao).
- Theo quá trình: Logistics đầu vào (Inbound logistics), logistics đầu ra (Outbound logistics), logistics ngược (Reverse logistics).
- Theo tính chất hoạt động: Hoạt động mua (Procurement), hỗ trợ sản xuất (Manufacturing support), phân phối ra thị trường (Market distribution).
- Logistics trong ngành thủy sản: Là chuỗi liên kết các hoạt động cung cấp vật tư đầu vào (con giống, thức ăn, thiết bị), chế biến - đóng gói, vận tải - giao nhận và bảo quản kho lạnh đối với các sản phẩm khai thác và nuôi trồng thủy sản (theo quy định của Luật Thủy sản 2017).
| Hoạt động logistics thủy sản |
Nội dung và yêu cầu kỹ thuật |
| Cung cấp đầu vào |
Quản lý con giống, thức ăn, thuốc thú y thủy sản, thiết bị nuôi trồng; bảo quản nguyên liệu tươi sống sau đánh bắt đưa về cơ sở chế biến. |
| Chế biến và đóng gói |
Phân loại, cấp đông, chế biến sâu, đóng gói bao bì, ghi nhãn hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và yêu cầu thị trường xuất khẩu. |
| Vận tải và giao nhận |
Vận chuyển đa phương thức (đường bộ, đường biển, đường hàng không), làm thủ tục hải quan, kiểm dịch, giao nhận kho - cảng, duy trì phương tiện vận tải lạnh chuyên dụng. |
| Kho lạnh và bảo quản |
Kiểm soát liên tục dải nhiệt độ và độ ẩm, lưu trữ thành phẩm đông lạnh/ướp lạnh trong mạng lưới kho bãi, bảo đảm không đứt gãy chuỗi lạnh. |
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển logistics thủy sản do tác giả xây dựng:
- Cơ sở hạ tầng: Theo chiều rộng (chiều dài đường cao tốc xây mới, tăng trưởng khối lượng hàng qua cảng biển, số tuyến luồng hàng hải mới, số lượt tàu vào/rời bến cảng thủy nội địa, công suất cảng cá tăng thêm, số lượng kho lạnh và trung tâm logistics mới); theo chiều sâu (tỷ lệ mặt đường bê tông nhựa, số bến cảng container, trọng tải tàu tiếp nhận, chiều dài tàu cá vào khu neo đậu trú bão, tỷ lệ kho bãi công nghệ cao, công suất thiết kế kho lạnh).
- Công nghệ thông tin: Số lượng ứng dụng công nghệ mới và tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng phần mềm quản lý logistics.
- Hành lang pháp lý: Số lượng các cơ chế, chính sách và văn bản pháp lý hỗ trợ hoạt động logistics thủy sản.
- Nguồn nhân lực: Quy mô cung ứng nhân sự, tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên nghiệp và điểm đánh giá kỹ năng nghề nghiệp (thang điểm 5).
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Tổng quan tài liệu, xây dựng khung lý thuyết, thiết kế thang đo Likert (1-7), phỏng vấn sâu 5 chuyên gia, điều tra thử 10 doanh nghiệp.
Giai đoạn 2: Khảo sát chính thức 51 biến quan sát tại 115 doanh nghiệp; thu 500 phiếu, làm sạch còn 483 phiếu hợp lệ (96,6%); nhập dữ liệu Excel.
Giai đoạn 3: Phân tích định lượng trên SPSS 22.0 (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, Hồi quy đa biến, ANOVA); phỏng vấn sâu 12 chuyên gia; đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển logistics trong ngành thủy sản
Chương này tập trung xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về logistics và sự phát triển logistics chuyên ngành thủy sản:
- Phân tích bản chất, chức năng, các phân loại logistics (1PL đến 5PL, logistics đầu vào, đầu ra, ngược);
- Hệ thống hóa đặc trưng của ngành thủy sản (đối tượng sinh vật sống di động, phân tán tự nhiên, sản phẩm dễ hư hỏng, phụ thuộc mùa vụ và điều kiện tự nhiên) và vai trò của thủy sản đối với nền kinh tế (an ninh lương thực, giải quyết việc làm, đóng góp GDP, xuất khẩu và bảo đảm chủ quyền biển đảo);
- Xác định 4 nhóm hoạt động logistics cốt lõi trong ngành thủy sản: cung cấp nguyên liệu đầu vào, chế biến - đóng gói, vận chuyển - giao nhận, và quản lý chuỗi cung ứng lạnh;
- Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá sự phát triển logistics thủy sản về hạ tầng (chiều rộng và chiều sâu), công nghệ thông tin, thể chế chính sách và nhân lực;
- Mô hình hóa 6 nhóm nhân tố tác động (chính sách, dung lượng thị trường, nhân lực, công nghệ thông tin, hạ tầng và hội nhập);
- Tổng kết bài học kinh nghiệm phát triển logistics thủy sản từ các quốc gia: Trung Quốc (chính sách hỗ trợ trung tâm phân phối và chợ đầu mối thủy sản), Nhật Bản (hiện đại hóa công nghệ bảo quản lạnh tại cảng cá và tối ưu hóa hệ thống phân phối đấu giá), Singapore (phát triển trung tâm trung chuyển logistics hàng không, cảng biển kết nối chuỗi cung ứng quốc tế).
Chương 2: Thực trạng phát triển logistics trong ngành thủy sản của Việt Nam
Chương 2 phân tích thực trạng ngành thủy sản và hoạt động logistics giai đoạn 1995–2021, kết hợp kết quả xử lý dữ liệu định lượng:
- Thực trạng ngành thủy sản: Sản lượng thủy sản Việt Nam tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 1995–2020 (nuôi trồng tăng nhanh hơn khai thác); giá trị xuất khẩu đạt quy mô lớn với các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, mực và bạch tuộc xuất sang các thị trường EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc;
- Thực trạng hạ tầng logistics và chuỗi lạnh:
- Hệ thống đường bộ: Mạng lưới quốc lộ và cao tốc được mở rộng nhưng phân bổ chưa đồng đều giữa các vùng;
- Hệ thống cảng biển và đường thủy nội địa: Số lượng bến cảng biển tập trung nhiều ở khu vực phía Bắc và Đông Nam Bộ, trong khi Đồng bằng sông Cửu Long (vựa thủy sản lớn nhất) còn thiếu cảng nước sâu tiếp nhận tàu container quốc tế, phụ thuộc vào vận tải chuyển tiếp lên các cảng tại TP. Hồ Chí Minh và Bà Rịa - Vũng Tàu;
- Hệ thống kho lạnh: Số lượng và công suất kho lạnh bảo quản thủy sản còn thiếu hụt, chi phí thuê kho cao trong các giai đoạn cao điểm thu hoạch hoặc tắc nghẽn xuất khẩu;
- Thực trạng ứng dụng CNTT và nhân lực: Tỷ lệ doanh nghiệp dịch vụ logistics ứng dụng các phần mềm chuyên dụng (WMS, TMS) còn ở mức trung bình; nguồn nhân lực logistics thủy sản phần lớn chưa qua đào tạo bài bản chuyên sâu về chuỗi lạnh, trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học còn hạn chế;
- Kết quả phân tích định lượng (SPSS 22.0):
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Các thang đo đạt độ tin cậy sau khi loại bỏ các biến không phù hợp trong khảo sát thử nghiệm;
- Kiểm định KMO and Bartlett's Test và phân tích EFA: Xác nhận tính thích hợp của dữ liệu và cấu trúc các nhóm nhân tố tác động;
- Phân tích CFA: Đánh giá độ phù hợp của mô hình lý thuyết trước và sau khi hiệu chỉnh;
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA: Xác định mối quan hệ tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các nhân tố độc lập (môi trường chính sách, dung lượng thị trường, nguồn nhân lực, công nghệ thông tin, cơ sở hạ tầng, hội nhập) đối với sự phát triển logistics trong ngành thủy sản;
- Khó khăn và nguyên nhân: Chi phí logistics cao (chiếm 20,8% GDP năm 2021); kết nối giao thông đa phương thức yếu; quy hoạch trung tâm logistics còn rời rạc; khung thể chế thiếu chính sách ưu đãi chuyên biệt cho logistics chuỗi lạnh thủy sản.
Chương 3: Giải pháp phát triển logistics trong ngành thủy sản
Dựa trên quan điểm, mục tiêu phát triển logistics quốc gia, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Phát triển cơ sở hạ tầng và tăng cường kết nối:
- Hoàn thiện mạng lưới đường bộ cao tốc và quốc lộ kết nối vùng nguyên liệu nuôi trồng với các nhà máy chế biến và cảng biển;
- Nâng cấp luồng hàng hải, bến cảng chuyên dụng tiếp nhận tàu container trọng tải lớn và mở rộng các tuyến vận tải thủy nội địa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và phía Bắc;
- Nâng cấp hạ tầng giao nhận hàng hóa tại các cảng hàng không phục vụ xuất khẩu thủy sản tươi sống giá trị cao;
- Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư (kết hợp vốn ngân sách nhà nước, ODA và đối tác công tư - PPP) để xây dựng hệ thống kho lạnh công cộng và trung tâm logistics thủy sản;
- Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin:
- Xây dựng và thiết kế cấu trúc nền tảng thông tin công cộng phục vụ điều hành logistics trong ngành thủy sản;
- Triển khai các giải pháp công nghệ quản lý chuỗi lạnh (Internet of Things - IoT, thiết bị giám sát nhiệt độ tự động TTI) và truy xuất nguồn gốc điện tử từ khâu đánh bắt/nuôi trồng đến tiêu thụ;
- Hoàn thiện môi trường thể chế và chính sách phát triển ngành:
- Xây dựng khung pháp lý điều chỉnh thống nhất hoạt động logistics chuỗi lạnh thủy sản;
- Chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật vận hành logistics đối với từng mặt hàng thủy sản;
- Cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa thủ tục thông quan và kiểm tra chuyên ngành tại các cửa khẩu, cảng biển;
- Ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics thủy sản chuyên dụng;
- Quy hoạch và thành lập các trung tâm logistics chuyên ngành thủy sản tại các vùng sản xuất tập trung;
- Phát triển nguồn nhân lực:
- Mở rộng chuyên ngành đào tạo logistics và quản lý chuỗi cung ứng tại các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng gắn với đặc thù bảo quản nông - thủy sản;
- Đẩy mạnh các chương trình đào tạo nội bộ, bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn, quản trị chuỗi lạnh và ngoại ngữ cho đội ngũ lao động tại các doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp thủy sản.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và bổ sung khung lý luận về logistics chuyên ngành thủy sản, làm rõ sự kết hợp giữa logistics chuỗi cung ứng thông thường và các yêu cầu kỹ thuật đặc thù của chuỗi lạnh (cold chain);
- Xây dựng hệ thống các chỉ tiêu đo lường mức độ phát triển logistics trong ngành thủy sản trên 4 phương diện: cơ sở hạ tầng (chiều rộng và chiều sâu), công nghệ thông tin, hành lang pháp lý - chính sách và nguồn nhân lực;
- Thiết lập mô hình đánh giá tác động của 6 nhóm nhân tố vĩ mô và nguồn lực (môi trường chính sách, dung lượng thị trường, nguồn nhân lực, công nghệ thông tin, cơ sở hạ tầng và trang thiết bị, hội nhập) đến phát triển logistics thủy sản.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh, có số liệu minh chứng về thực trạng phát triển logistics ngành thủy sản Việt Nam giai đoạn 1995–2021;
- Kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố tác động thông qua khảo sát định lượng 483 mẫu hợp lệ tại 115 doanh nghiệp, chỉ rõ những điểm nghẽn lớn nhất nằm ở hạ tầng kho lạnh, kết nối giao thông đa phương thức và chất lượng nhân lực;
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Giao thông Vận tải) và các doanh nghiệp nhằm giảm chi phí logistics, thúc đẩy xuất khẩu thủy sản bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Do hạn chế về thời gian và nguồn lực trong bối cảnh điều tra năm 2021, dữ liệu sơ cấp tập trung khảo sát tại 115 doanh nghiệp dịch vụ logistics và doanh nghiệp chế biến thủy sản tại một số tỉnh/thành phố lớn, chưa bao quát toàn bộ các hộ ngư dân và cơ sở nuôi trồng quy mô nhỏ lẻ;
- Các số liệu thứ cấp được tổng hợp từ nhiều nguồn báo cáo khác nhau trong giai đoạn dài (1995–2021) nên một số chỉ tiêu thống kê chuyên sâu về kho lạnh tư nhân chưa được chuẩn hóa hoàn toàn;
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đến toàn bộ các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng, bao gồm cả ngư dân đánh bắt xa bờ và hợp tác xã nuôi trồng thủy sản;
- Đi sâu phân tích tác động của chuyển đổi số và các công nghệ mới (Blockchain trong truy xuất nguồn gốc, AI trong định tuyến kho vận lạnh) đối với từng mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực (tôm, cá tra).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế nông nghiệp; có thể khai thác khung lý thuyết, thang đo khảo sát và mô hình định lượng đánh giá logistics chuyên ngành;
- Cơ quan hoạch định chính sách: Các đơn vị chức năng thuộc Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Giao thông Vận tải, chính quyền các địa phương ven biển có thể sử dụng các chỉ tiêu đánh giá và giải pháp để xây dựng quy hoạch trung tâm logistics, hạ tầng kho lạnh và cơ chế hỗ trợ ngành thủy sản;
- Hiệp hội và doanh nghiệp: Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), các doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản có thể tham khảo để tối ưu hóa mạng lưới vận chuyển, quản trị kho lạnh và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những chỉ tiêu nào để đánh giá sự phát triển cơ sở hạ tầng logistics thủy sản?
Tác giả chia chỉ tiêu hạ tầng thành 2 nhóm: (1) Nhóm phát triển theo chiều rộng bao gồm chiều dài đường cao tốc xây mới (km), mức tăng trưởng khối lượng hàng hóa qua cảng biển (%), số lượng tuyến luồng hàng hải tăng thêm, tỷ lệ tăng lượt tàu vào/rời cảng biển và bến thủy nội địa, công suất cảng cá tăng thêm (tấn/năm), số lượng kho lạnh và trung tâm logistics được quy hoạch hoặc xây mới; (2) Nhóm phát triển theo chiều sâu bao gồm tỷ lệ mặt đường trải bê tông nhựa, số lượng bến cảng biển container, trọng tải tàu tiếp nhận, chiều dài tàu cá vào khu neo đậu tránh bão, tỷ lệ kho bãi công nghệ cao và công suất thiết kế kho lạnh.
2. Quy mô mẫu và quy trình thu thập dữ liệu định lượng của luận án được thực hiện như thế nào?
Quy trình điều tra gồm khảo sát thử nghiệm trên 10 doanh nghiệp để đánh giá sơ bộ thang đo, loại bỏ 5 biến quan sát có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,30. Khảo sát chính thức sử dụng bảng hỏi gồm 51 biến quan sát gửi đến cán bộ, nhân viên tại 115 doanh nghiệp logistics và thủy sản tại nhiều tỉnh, thành phố (Hà Nội, TP. HCM, Hải Phòng, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Bình Định, Nha Trang...). Tổng số phiếu thu về là 500 phiếu, sau khi làm sạch thu được 483 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 96,6%) đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS 22.0.
3. Những nhóm nhân tố nào được kiểm định trong mô hình ảnh hưởng đến phát triển logistics thủy sản?
Mô hình định lượng kiểm định tác động của 6 nhóm nhân tố độc lập gồm: (1) Môi trường chính sách (7 biến); (2) Dung lượng thị trường (5 biến); (3) Nguồn nhân lực (7 biến); (4) Công nghệ và thông tin (5 biến); (5) Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị (6 biến); (6) Hội nhập kinh tế quốc tế (4 biến). Biến phụ thuộc là Phát triển logistics trong ngành thủy sản (đo lường bằng 6 biến).
4. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chủ yếu nào nhằm phát triển logistics ngành thủy sản Việt Nam?
Hệ thống giải pháp gồm 4 nhóm chính: (1) Phát triển và kết nối đồng bộ cơ sở hạ tầng logistics (đường bộ, đường sắt, cảng biển nước sâu, giao thông thủy nội địa, hạ tầng hàng không và huy động vốn đầu tư ODA, PPP); (2) Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin và xây dựng nền tảng thông tin công cộng cho các trung tâm logistics thủy sản; (3) Hoàn thiện chính sách phát triển ngành, chuẩn hóa quy trình, cải cách thủ tục hải quan và thành lập các trung tâm logistics chuyên ngành; (4) Phát triển nguồn nhân lực qua đào tạo chuyên sâu tại các trường đại học và bồi dưỡng nghiệp vụ nội bộ doanh nghiệp.
5. Những rào cản lớn nhất đối với logistics thủy sản Việt Nam được chỉ ra trong luận án là gì?
Các rào cản chính gồm: chi phí logistics cao (tương đương 20,8% GDP năm 2021); hệ thống kho lạnh còn thiếu hụt và phân bố chưa đồng đều tại các vùng nguyên liệu trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long; mạng lưới giao thông kết nối giữa vùng nuôi trồng, chế biến và cảng biển chưa hoàn chỉnh; tỷ lệ ứng dụng công nghệ thông tin quản lý chuỗi lạnh còn thấp; và thiếu hụt nguồn nhân lực logistics có kỹ năng nghiệp vụ chuyên ngành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Phát triển logistics trong ngành thủy sản của Việt Nam" của tác giả Đào Hồng Vân là công trình nghiên cứu toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và kiểm định mô hình định lượng với cỡ mẫu 483 quan sát tại 115 doanh nghiệp. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics chuỗi lạnh chuyên ngành, làm rõ thực trạng phát triển cùng các rào cản cốt lõi của logistics thủy sản Việt Nam trong giai đoạn 1995–2021. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp triển khai các giải pháp nâng cấp hạ tầng, ứng dụng công nghệ thông tin, hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.