Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Đoàn Xuân Trường với đề tài "Pháp luật về an ninh việc làm tại Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 62380107, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2022; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Hữu Chí) là công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận an ninh việc làm (Employment Security - ANVL) như một cấu trúc pháp lý đa chiều. Luận án đặt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường (KTTT), toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự bùng nổ của việc làm nền tảng (Platform work/Gig economy). Nghiên cứu giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu linh hoạt hóa thị trường lao động (TTLĐ) của người sử dụng lao động (NSDLĐ) và yêu cầu bảo vệ quyền có việc làm của người lao động (NLĐ) theo Điều 35 Hiến pháp 2013: "Người làm công ăn lương được bảo đảm các điều kiện làm việc công bằng, an toàn; được hưởng lương, chế độ nghỉ ngơi".

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Trước đây, học thuật pháp lý Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề việc làm theo hướng "bảo vệ việc làm" tĩnh tại (chống sa thải đơn thuần) hoặc chính sách giải quyết việc làm vĩ mô, thiếu vắng khung lý thuyết hoàn chỉnh về ANVL gắn với toàn bộ vòng đời quan hệ lao động (QHLĐ). Luận án giải quyết trực tiếp 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Bản chất pháp lý của ANVL tại Việt Nam được định vị và cấu trúc như thế nào trong bối cảnh kinh tế thị trường?
    Giả thuyết 1 (H1): ANVL không chỉ là bảo đảm ổn định vị trí công việc theo nghĩa hẹp (Job security) mà cấu thành một chỉnh thể gồm khả năng làm việc (Employability) và an ninh chuyển đổi việc làm (Job-to-job transition) trên TTLĐ.
  • Câu hỏi 2 (Q2): Hệ thống pháp luật lao động (PLLĐ) Việt Nam hiện hành đã đáp ứng yêu cầu bảo đảm ANVL hay chưa?
    Giả thuyết 2 (H2): Hệ thống pháp luật, trọng tâm là Bộ luật Lao động (BLLĐ) 2019, dù đạt nhiều bước tiến nhưng vẫn bộc lộ lỗ hổng pháp lý trong việc nhận diện QHLĐ phi tiêu chuẩn, cơ chế đào tạo duy trì việc làm và chế tài xử lý chấm dứt QHLĐ tùy tiện.
  • Câu hỏi 3 (Q3): Giải pháp căn cơ nào để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật ANVL tại Việt Nam?
    Giả thuyết 3 (H3): Hoàn thiện pháp luật ANVL đòi hỏi sự tích hợp đồng bộ giữa pháp luật bảo vệ việc làm (EPL), chính sách thị trường lao động tích cực (ALMP) và lưới an sinh xã hội hiện đại.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Xã hội rủi ro (Risk Society), Thuyết Thị trường lao động chuyển tiếp (Transitional Labour Markets - TLM), Mô hình An ninh linh hoạt (Flexicurity) và Tiêu chuẩn Lao động Quốc tế (ILS) của ILO (Công ước số 158, Khuyến nghị số 166, Khuyến nghị số 198). Phạm vi nghiên cứu khảo sát thực chứng và hồi cứu văn bản pháp luật giai đoạn 2017–2022, đối sánh BLLĐ 2012 với BLLĐ 2019 cùng hệ thống án lệ thực tế.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các trường phái nghiên cứu:

  • Trường phái An ninh con người và Quyền lao động: Báo cáo Phát triển Con người của UNDP (1994) và nghiên cứu của Chu Mạnh Hùng (2013) xem ANVL là nhánh rẽ của an ninh kinh tế thuộc an ninh con người. Tiếp cận này đồng quy với bình luận số 18 của Ủy ban Kinh tế, Xã hội và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UN-CESCR) về Điều 6 ICESCR, mở rộng quyền làm việc thành 3 thuộc tính: Tính khả dụng (Availability), Khả năng tiếp cận (Accessibility), và Tính chấp nhận/Chất lượng (Acceptability and quality).
  • Trường phái An ninh linh hoạt (Flexicurity) và TTLĐ chuyển tiếp (TLM): Ton Wilthagen & Frank Tros (2004), Günther Schmid (2006) và Ronald Dekker (2010) thiết lập ma trận tương tác giữa 4 hình thức linh hoạt (số lượng bên ngoài, nội bộ, chức năng, tiền lương) và 4 hình thức an ninh (công việc, việc làm, thu nhập, an ninh kết hợp). Ngược lại, quan điểm phản biện của Agnieszka Piasna & Martin Myant (2017) trong "Myths of employment deregulation" cảnh báo việc bãi bỏ quy định bảo vệ việc làm làm gia tăng mức độ bấp bênh (precariousness) và phân khúc thị trường lao động.
  • Trường phái Thể chế quan hệ lao động so sánh: Paul Vandenberg (2008) khi khảo cứu mô hình 6 quốc gia châu Á đã chỉ ra Ấn Độ và Sri Lanka chú trọng an ninh TTLĐ, Trung Quốc và Hàn Quốc siết chặt chấm dứt QHLĐ kết hợp bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), trong khi Singapore và Malaysia ưu tiên tính linh hoạt tuyệt đối. Hiroshi Ono (2010) và A. Watts (1985) làm rõ mô hình Việc làm trọn đời (Lifetime employment - LTE) tại Nhật Bản dựa trên thỏa ước văn hóa doanh nghiệp.

Luận án của Đoàn Xuân Trường định vị chính xác khoảng trống: chuyển hóa các lý thuyết quốc tế về ANLH và TLM vào điều kiện đặc thù của một nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam, nơi tỷ lệ lao động phi chính thức cao và quan hệ lao động tiêu chuẩn (Standard Employment Relationship - SER) đang bị xói mòn bởi việc làm nền tảng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết Thị trường lao động chuyển tiếp của Günther Schmid và Khung An ninh linh hoạt của Wilthagen bằng cách định nghĩa lại ANVL trong khoa học pháp lý Việt Nam: "An ninh việc làm là sự bảo đảm, duy trì công việc cho người lao động để họ có thể phát triển trong nghề nghiệp, đồng thời cung cấp các biện pháp hỗ trợ thoả đáng để tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động chuyển đổi việc làm khi chấm dứt quan hệ lao động".

Nghiên cứu tạo bước dịch chuyển nhận thức (paradigm shift) từ "Bảo đảm vị trí công việc cố định" (Job security) sang "Bảo đảm khả năng duy trì việc làm liên tục" (Employment security) thông qua 3 mệnh đề lý thuyết:

  • Mệnh đề 1 (P1): ANVL không đối nghịch với tính linh hoạt của doanh nghiệp, mà là điều kiện tiên quyết nâng cao năng suất và khả năng thích ứng kỹ năng của lực lượng lao động.
  • Mệnh đề 2 (P2): Bảo vệ việc làm không chỉ dừng ở thời điểm phát sinh tranh chấp sa thải, mà phải bắt đầu từ giai đoạn phòng ngừa bẫy "quan hệ việc làm trá hình" (Disguised employment).
  • Mệnh đề 3 (P3): Trách nhiệm bảo đảm ANVL chuyển dịch từ trách nhiệm đơn phương của NSDLĐ sang cơ chế đồng trách nhiệm đa tầng (Nhà nước - Doanh nghiệp - Tổ chức đại diện NLĐ - Bản thân NLĐ).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Khế ước xã hội (Social Contract Theory) trong xác lập chuẩn mực lao động; (2) Lý thuyết Pháp luật bảo vệ việc làm (EPL) của ILO (định lượng qua Công ước 158 và Khuyến nghị 166); (3) Khung Employability của Hillage & Pollard (1998) kết hợp N. Zekić. Khung này vận hành theo 3 giai đoạn tiến trình pháp lý:

Giai đoạn QHLĐ Thành tố An ninh Cơ chế Pháp lý Điều chỉnh Điều kiện biên (Boundary Conditions)
Xác lập QHLĐ An ninh gia nhập & minh bạch hợp đồng Quy tắc nhận diện QHLĐ thực chất (Substance over form), Án lệ Lawrie-Blum, kiểm soát thỏa thuận thử việc Áp dụng cho lao động làm công ăn lương; loại trừ công chức, viên chức, lực lượng vũ trang
Thực hiện QHLĐ An ninh duy trì & nâng cao kỹ năng (Employability) Nghĩa vụ đào tạo lại theo BLLĐ 2019, kiểm soát thay đổi công việc/địa điểm làm việc, an toàn vệ sinh lao động Giới hạn bởi quyền tự do kinh doanh và quyền điều hành quản lý hợp pháp của NSDLĐ
Chấm dứt QHLĐ An ninh chuyển đổi & lưới đỡ thu nhập Căn cứ chấm dứt hợp pháp, thủ tục báo trước, Trợ cấp mất việc/thôi việc, BHTN và ALMP Ranh giới giữa sa thải kỷ luật hợp pháp và đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp triết lý pháp lý thực chứng (Legal Positivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp chặt chẽ giữa:

  • Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật (Legal Doctrinal Analysis): Rà soát hệ thống quy phạm BLLĐ 2012, BLLĐ 2019, Luật Việc làm 2013, Luật BHXH 2014 và các nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): Đối chiếu chuẩn mực pháp lý Việt Nam với hệ thống luật pháp quốc tế (Mô hình Tam giác vàng Đan Mạch, Mô hình Polder Hà Lan - Hiệp định Wassenaar 1982, Đạo luật Wet flexibiliteit en zekerheid, và học thuyết Employment at-will của Hoa Kỳ).
  • Phương pháp nghiên cứu thực chứng án lệ (Empirical Case Law Analysis): Thu thập, mã hóa và mổ xẻ các bản án tranh chấp lao động cá nhân và tập thể từ hệ thống Tòa án nhân dân (TAND) các cấp.

Quy trình nghiên cứu và dữ liệu thực chứng

Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ chuẩn mực kiểm định chéo (Triangulation) gồm:

  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát hồ sơ xét xử thực tế, điển hình như Bản án số 1176/2018/LĐ-PT của TAND TP. Hồ Chí Minh (về sa thải kỷ luật trái luật), Bản án số 20/2019/LĐ-ST của TAND quận Gò Vấp, Án lệ 20/2018/AL của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, và Án lệ Lawrie-Blum (Case 66/85 của Tòa án Công lý Châu Âu - CJEU) về định danh người lao động theo tiêu chí: chịu sự quản lý, giám sát và hưởng lương.
  • Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp chuỗi số liệu thống kê quốc gia giai đoạn 2017–2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA), Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Báo cáo Quan hệ Lao động Việt Nam năm 2019 (Dự án NIRF/Canada), và Báo cáo ILO về việc làm nền tảng năm 2021.
  • Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Bảo đảm giá trị nội tại (Internal validity) qua việc đối chiếu trực tiếp giữa lời văn đạo luật và thực tiễn xét xử; bảo đảm giá trị cấu trúc (Construct validity) thông qua việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm ANVL theo tiêu chuẩn quốc tế ILO (ILS).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Lỗ hổng định danh QHLĐ trong nền kinh tế số: Dù BLLĐ 2019 (Điều 13) đã mở rộng định nghĩa HĐLĐ dựa trên bản chất "có trả công, có sự quản lý điều hành", thực tiễn áp dụng vẫn bế tắc trước các mô hình việc làm công nghệ (Grab, Gojek, giao hàng công nghệ). NLĐ bị đẩy sang tư cách "đối tác độc lập" (independent contractors), hoàn toàn bị tước bỏ cơ chế bảo vệ của pháp luật về ANVL.
  2. Nghịch lý bảo vệ việc làm thụ động (Passive Protection Paradox): Quy định về trợ cấp thôi việc (TCTV) và trợ cấp mất việc làm (TCMVL) theo BLLĐ hiện hành tạo gánh nặng tài chính đột ngột cho doanh nghiệp trong khủng hoảng, nhưng không giúp ích cho quá trình chuyển đổi kỹ năng của NLĐ. Hệ thống BHTN chủ yếu chi trả trợ cấp thất nghiệp (chiếm trên 85% tổng chi quỹ BHTN) mà chưa kích hoạt hiệu quả chức năng đào tạo lại và hỗ trợ tìm kiếm việc làm (ALMP).
  3. Sự mất cân đối quyền lực trong đơn phương chấm dứt HĐLĐ: Việc BLLĐ 2019 trao cho NLĐ quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ không cần lý do (chỉ cần báo trước) đã nâng cao tính tự do việc làm, nhưng ở chiều ngược lại, các tiêu chí cho phép NSDLĐ cho thôi việc vì lý do kinh tế hoặc thay đổi cơ cấu công nghệ còn mơ hồ, dẫn đến tỷ lệ tranh chấp bị Tòa án tuyên hủy quyết định sa thải/chấm dứt HĐLĐ chiếm tỷ lệ cao trong các án văn thực tế.
  4. Khoảng trống pháp lý về Thỏa thuận không cạnh tranh (Non-Compete Agreement - NCA): Sự gia tăng các cam kết hạn chế làm việc sau khi chấm dứt HĐLĐ đang xung đột nghiêm trọng với quyền tự do lựa chọn việc làm quy định tại Hiến pháp và Công ước quốc tế, do thiếu khung pháp lý minh định về giới hạn thời gian, không gian địa lý và mức bồi thường bù đắp.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Đặt nền móng chuyển dịch hệ thống khoa học pháp lý lao động Việt Nam tiệm cận khái niệm "Mối quan hệ việc làm phổ cập" (Universal Work Relation) theo đề xuất của Nicola Countouris (2019), không phụ thuộc vào hình thức hợp đồng truyền thống.
  • Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ sửa đổi Luật Việc làm và Luật BHXH theo hướng chuyển trọng tâm chi quỹ BHTN sang hỗ trợ đào tạo thích ứng (Up-skilling/Re-skilling); chuẩn hóa chế định hợp đồng lao động điện tử và cơ chế thương lượng tập thể ngành thực chất.
  • Về mặt tư pháp: Thiết lập án lệ và hướng dẫn thống nhất cho Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao trong việc xác định quan hệ lao động thực tế dựa trên dấu hiệu phụ thuộc kinh tế và thẩm quyền quản lý điều hành.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn phạm vi (Scope Limitations): Luận án tập trung chủ yếu vào khu vực lao động có quan hệ hợp đồng chính thức thuộc khu vực doanh nghiệp; chưa bao quát toàn diện nhóm lao động tự làm (self-employed), lao động nông nghiệp và khu vực kinh tế phi chính thức quy mô lớn tại Việt Nam.
  • Giới hạn dữ liệu (Data Limitations): BLLĐ 2019 mới chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, trùng với giai đoạn biến động dị biệt của đại dịch Covid-19, do đó chuỗi dữ liệu thực chứng xét xử tranh chấp dưới khung luật mới cần thêm thời gian để tích lũy độ trễ kiểm chứng.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    1. Xây dựng khung pháp lý điều chỉnh cho dạng thức "Hợp đồng lao động không giờ" (Zero-hours contract / On-call work) và lao động trên nền tảng số thuật toán (Algorithmic management).
    2. Định lượng hóa tác động kinh tế của các rào cản EPL đối với dòng vốn FDI và năng lực cạnh tranh quốc gia.
    3. Cơ chế kết nối giữa thỏa ước lao động tập thể đa doanh nghiệp và việc bảo đảm an ninh chuyển đổi nghề nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu chuyên khảo tham chiếu tiêu chuẩn cho các đề tài nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Lao động và Quản trị Nhân lực; dự báo thu hút trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu chính sách lao động.
  • Tác động lập chính sách: Đóng góp trực tiếp vào lộ trình thể chế hóa các Nghị quyết của Đảng về an sinh xã hội, thực thi hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) gắn với việc phê chuẩn và nội luật hóa các Công ước cơ bản của ILO.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy xây dựng môi trường lao động hài hòa, giảm thiểu chi phí tranh chấp pháp lý và kiện tụng tại Tòa án cho hàng triệu người lao động và hàng trăm nghìn doanh nghiệp; tăng cường khả năng phục hồi của lực lượng lao động trước cú sốc công nghệ tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống luận điểm lý thuyết vững chắc về an ninh linh hoạt, giải mã các khái niệm pháp lý phức tạp như Employability, Transitional Labour Markets và Universal Work Relation.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách & Lập pháp: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban Xã hội của Quốc hội có luận cứ khoa học để hoàn thiện dự thảo Luật Việc làm (sửa đổi) và cơ chế vận hành quỹ BHTN.
  • Cơ quan Xét xử & Thẩm phán: Nắm bắt quy chuẩn phân định bản chất tranh chấp sa thải trái luật, hợp đồng đào tạo nghề, thỏa thuận bảo mật/không cạnh tranh.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp & Luật sư thực hành: Định hình chiến lược nhân sự tuân thủ chuẩn mực lao động quốc tế, thiết kế nội quy lao động và quy trình chấm dứt HĐLĐ an toàn pháp lý.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết Thị trường lao động chuyển tiếp (Transitional Labour Markets) của Günther Schmid vào không gian pháp lý Việt Nam, chứng minh rằng ANVL không phải là một trạng thái pháp lý tĩnh (duy trì một chỗ làm việc cố định suốt đời), mà là một hệ thống quyền năng động bảo vệ NLĐ xuyên suốt các quá trình chuyển đổi vị trí việc làm.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
So với luận án của Trần Thị Tuyết Nhung (2016) tiếp cận quyền có việc làm theo hướng quyền con người thuần túy hay luận án của Nguyễn Thị Kim Phụng (2006) về bảo vệ người lao động, công trình của Đoàn Xuân Trường là nghiên cứu đầu tiên kết hợp phương pháp pháp lý thực chứng với mô hình phân tích ma trận Flexicurity của Châu Âu, lượng hóa tác động qua lại giữa quy định pháp luật nội dung (EPL) và công cụ an sinh thị trường (ALMP).

3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Quy định tăng cường quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NLĐ tại Điều 35 BLLĐ 2019 nhằm gia tăng tự do việc làm nhưng thực tế lại làm gia tăng nguy cơ mất an ninh thu nhập cho chính NLĐ yếu thế, do thiếu vắng các cơ chế bảo đảm an ninh chuyển tiếp và hỗ trợ đào tạo nghề trước khi họ rời bỏ chỗ làm cũ.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Toàn bộ khung tiêu chí đánh giá ANVL được phân rã rõ ràng theo 3 giai đoạn (Xác lập - Thực hiện - Chấm dứt QHLĐ) kèm hệ thống chỉ số kiểm chứng quy phạm pháp luật và danh mục án lệ minh chứng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập phân tích trên các tập mẫu dữ liệu địa phương hoặc các giai đoạn lập pháp tiếp theo.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Nghiên cứu định hình 3 trụ cột dài hạn: (1) Pháp điển hóa tiêu chí nhận diện lao động nền tảng (Platform work regulation); (2) Tái cấu trúc quỹ BHTN thành quỹ phát triển kỹ năng chuyển đổi nghề nghiệp; (3) Thiết lập cơ chế tài phán chuyên biệt cho tranh chấp lao động linh hoạt.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc khung lý luận về pháp luật an ninh việc làm, khẳng định ANVL là một chỉnh thể hữu cơ dung hòa giữa năng lực làm việc cá nhân (Employability) và chính sách an sinh thị trường chuyển tiếp.
  2. Định vị rõ nét bản chất của ANVL trong toàn bộ chuỗi quan hệ lao động: từ xác lập hợp đồng minh bạch, thực hiện đào tạo phát triển năng lực, đến chấm dứt hợp pháp và kích hoạt lưới đỡ an sinh.
  3. Chỉ ra những bất cập, lỗ hổng then chốt của BLLĐ 2019 trước sự xuất hiện của các hình thức việc làm phi tiêu chuẩn và nền kinh tế Gig tại Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi toàn diện, chuyển dịch mô hình bảo hộ lao động từ "bảo vệ thụ động tại chỗ làm" sang "bảo đảm chủ động trên thị trường lao động".
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Pháp luật lao động nền tảng số, Cơ chế an ninh linh hoạt trong các nền kinh tế đang phát triển, và Chuyển đổi chính sách bảo hiểm thất nghiệp gắn với học tập suốt đời.
  6. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, góp phần thúc đẩy chuẩn hóa pháp luật lao động Việt Nam tiệm cận các tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO trong kỷ nguyên số.