Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Vương Thị Thanh Trì, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Thành Hưng (năm 2019), tập trung nghiên cứu đề tài: "Nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) là một trong những tập đoàn đóng vai trò chủ lực của nền kinh tế, với hơn 110 đơn vị thành viên và liên kết, quy tụ 120 nghìn lao động. Năm 2018, kim ngạch xuất khẩu của Vinatex đạt 5 tỷ USD, chiếm trên 20% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may cả nước; lợi nhuận Công ty mẹ đạt 345 tỷ đồng (tăng 35% so với cùng kỳ); quan hệ thương mại mở rộng tới hơn 400 tập đoàn, công ty tại 65 quốc gia và vùng lãnh thổ. Ngành dệt may có đặc thù là ngành sử dụng thâm dụng lao động (lao động nữ chiếm 70%), quá trình hoạt động tác động trực tiếp đến môi trường tự nhiên, chịu mức độ cạnh tranh cao và phải vượt qua nhiều rào cản tiêu chuẩn khi xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc cũng như việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CP-TPP.
Bên cạnh các thành tựu, thực tiễn tại các doanh nghiệp thuộc Vinatex nảy sinh nhiều hạn chế: thu nhập bình quân của người lao động đạt 7.550.000 đồng/người/tháng (năm 2018) vẫn chưa tương xứng với cường độ và thời gian làm việc; một số lãnh đạo doanh nghiệp chưa thực hiện nghiêm túc Bộ luật Lao động và Luật Công đoàn, chưa giải quyết thỏa đáng kiến nghị dẫn đến hiện tượng đình công; tình trạng xả nước thải chưa qua xử lý ra môi trường nhằm cắt giảm chi phí sản xuất vẫn diễn ra.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: phần lớn các công trình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào "đầu ra" (lợi ích của CSR đối với hiệu quả tài chính, thương hiệu, năng lực cạnh tranh), trong khi các nghiên cứu về "đầu vào" — tức các nhân tố thúc đẩy hoặc cản trở việc thực thi CSR như hoạch định chiến lược và văn hóa doanh nghiệp — vẫn còn thiếu vắng và chưa được định lượng rõ ràng trong bối cảnh các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 2 nhóm mục tiêu cụ thể như sau:
- Xây dựng mô hình nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Kiểm định thang đo của các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Kết luận về chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam để làm căn cứ cho việc đề xuất hàm ý chính sách, giải pháp tăng cường thực hiện trách nhiệm xã hội tại các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn.
- Lựa chọn định nghĩa CSR và thực hiện CSR cho phù hợp với bối cảnh, điều kiện kinh doanh ở các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Xây dựng mô hình lý thuyết và kiểm định nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Đưa ra hàm ý và đề xuất khuyến nghị đối với các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam và Nhà nước trong quá trình xem xét, đánh giá, xác định thứ tự ưu tiên của các nhân tố ảnh hưởng và nâng cao hơn nữa nhận thức về tầm quan trọng thực hiện CSR.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi 3: Khuyến nghị nào cần được đưa ra đối với các chủ thể khi đánh giá nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại toàn bộ 110 doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế chủ yếu trong giai đoạn 2016 – 2018 (kết hợp các chuỗi số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2013 – 2018).
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, mô hình và thang đo các nhân tố tác động (hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài, hoạch định chiến lược định hướng bên trong, văn hóa nhân văn của doanh nghiệp, luật và thực thi pháp luật; cùng các biến kiểm soát: số lượng lao động, doanh thu, số năm hoạt động); khảo sát trực tiếp đội ngũ cán bộ quản lý cấp trung và cấp cao tại các doanh nghiệp thuộc Vinatex.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về CSR trong y văn quốc tế và trong nước
Tổng quan nghiên cứu của luận án hệ thống hóa sự phát triển lý thuyết CSR qua các thời kỳ:
- Thập niên 1950: Đánh dấu sự khởi đầu với tác phẩm của Bowen (1953) định nghĩa CSR gắn với mục tiêu và giá trị xã hội của doanh nhân; Levitt (1958) tách biệt ranh giới giữa chính phủ và kinh doanh; Frederick (2006) điểm lại sự chuyển dịch từ tiếp cận tự nguyện sang áp lực quản lý. Trường phái cổ điển của Friedman (1970) dựa trên lý thuyết đại lý lập luận rằng trách nhiệm duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong khuôn khổ pháp luật, xem CSR là sự lãng phí nguồn lực nội bộ (McWilliams và cộng sự, 2001).
- Thập niên 1960 - 1970: Davis (1960, 1973) bổ sung nghĩa vụ đạo đức; Ủy ban Phát triển Kinh tế (CED, 1970) đưa ra quan niệm về khế ước xã hội bắt buộc với 10 lĩnh vực trách nhiệm; Eilbert và Parket (1973) nhấn mạnh việc hợp tác với chính phủ. Đến năm 1979, Carroll đưa ra mô hình khái niệm ba chiều gồm 4 thành phần trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn (từ thiện).
- Thập niên 1990: Trước các vụ bê bối công nghiệp như Bhopal, Chernobyl, Exxon Valdez, Donaldson và Davis (1991) cùng Wood (1991) lập luận doanh nghiệp cần thực hiện CSR vì nghĩa vụ đạo đức và hiệu quả xã hội hơn là chỉ nhắm đến hoạt động tài chính; Carroll (1999) hoàn thiện khái niệm về các kỳ vọng xã hội đối với doanh nghiệp.
- Thế kỷ 21: Xuất hiện sự phân hóa giữa CSR vị tha và CSR chiến lược. Các nghiên cứu của Castka và cộng sự, Jenkins (2009) chỉ ra doanh nghiệp nhỏ có thể áp dụng ISO 9001 để hội nhập CSR; Cambra-Fierro và cộng sự khẳng định quy mô không cản trở hành vi CSR; Lockett và cộng sự (2006) rà soát lại cơ cấu tri thức về CSR.
Luận án phân loại y văn thành hai luồng nghiên cứu: (1) Nghiên cứu về truyền thông và công bố thông tin CSR; (2) Nghiên cứu về kiến thức lý thuyết CSR. Trong luồng thứ hai, tác giả phân định rõ nhánh nghiên cứu "kết quả của CSR" (đầu ra - tác động đến lòng trung thành, uy tín, tài chính như nghiên cứu của Pérez và Bosque, 2013; El-Kassar và cộng sự, 2017) và nhánh nghiên cứu "nhân tố thúc đẩy CSR" (đầu vào - như nghiên cứu của Schouten và cộng sự, 2014; Zheng và Zhang, 2016; El-Bassiouny và Letmathe, 2018; Khurshid và cộng sự, 2018; Pasricha và cộng sự, 2018; Shnayder và Rijnsoever, 2018).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu điểm lại cho thấy đa phần tiếp cận theo nhánh đầu ra: Long (2015) nghiên cứu mối quan hệ giữa CSR và tăng trưởng bền vững; Luu (2012a, 2012b, 2013a, 2013b) nghiên cứu CSR với năng lực quản trị, thương hiệu, năng lực chia sẻ tri thức và cạnh tranh; Bilowol và Doan (2015) tìm hiểu việc truyền thông CSR; Tran và Jeppesen (2016) nghiên cứu định tính về ảnh hưởng của văn hóa đến các hoạt động CSR không chính thức.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trong nước chủ yếu lập luận dựa trên kỳ vọng lợi ích nhận được để khuyến khích doanh nghiệp thực hiện CSR. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều doanh nghiệp vẫn coi CSR là chi phí tốn kém và xa xỉ. Do đó, luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về "đầu vào của CSR": xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc về hoạch định chiến lược (định hướng bên trong, định hướng bên ngoài), văn hóa nhân văn của doanh nghiệp, đồng thời xây dựng và kiểm định nhân tố mới "Luật và thực thi pháp luật" trong bối cảnh các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kết hợp hai lý thuyết nền tảng:
- Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1979): Bao gồm 4 nghĩa vụ: trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm luật pháp, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm tình nguyện. Luận án tiếp thu sự điều chỉnh của Maignan và cộng sự (1999, 2000, 2001) cùng Galbreath (2010), xem 4 thành phần này có vai trò tương đương nhau trong việc đo lường mức độ thực hiện CSR của doanh nghiệp.
- Thuyết Quản trị các bên liên quan của Freeman (1984, Freeman và McVea, 2001; Freeman, Wicks và Parmar, 2004): Định nghĩa các bên liên quan là các nhóm hoặc cá nhân chịu ảnh hưởng hoặc có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức (cổ đông, người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, chính phủ, cộng đồng). Lý thuyết này làm nền tảng giải thích các áp lực từ bên trong và bên ngoài tác động lên hoạch định chiến lược và hành vi của doanh nghiệp.
Các khái niệm và nhân tố chính trong mô hình nghiên cứu:
- Thực hiện CSR: Là biến phụ thuộc, đo lường mức độ doanh nghiệp đáp ứng các trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và tình nguyện theo các bên liên quan (người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng, môi trường).
- Hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài: Phản ánh việc doanh nghiệp phân tích, tính toán các yếu tố vĩ mô và đối tác bên ngoài (cộng đồng, môi trường, khách hàng, công nghệ, chính trị/luật pháp) khi xây dựng chiến lược (kế thừa từ Galbreath, 2010; Maignan và Ferrell, 2000).
- Hoạch định chiến lược định hướng bên trong: Đo lường việc phân tích các nguồn lực nội bộ, năng lực nhân sự, điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu thu hút, giữ chân nhân sự (Galbreath, 2010; Maignan và Ferrell, 2000).
- Văn hóa nhân văn của doanh nghiệp: Phản ánh các giá trị tập trung vào con người, sự hỗ trợ, lắng nghe, đồng cảm và giải quyết xung đột có tính xây dựng trong nội bộ doanh nghiệp (Sinclair, 1993; Galbreath, 2010; Kalyar và cộng sự, 2012).
- Luật và thực thi pháp luật: Nhân tố mới được bổ sung từ quá trình nghiên cứu định tính, phản ánh mức độ nhận thức, tính nghiêm minh và áp lực tuân thủ các quy định pháp lý đối với hoạt động doanh nghiệp.
- Các biến kiểm soát: Số lượng lao động, doanh thu và số năm hoạt động (thời gian hoạt động).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng qua 6 bước (tham chiếu theo mô hình quy trình của Nguyễn Đình Thọ, 2014):
| Giai đoạn nghiên cứu |
Phương pháp & Kỹ thuật |
Đối tượng & Mẫu khảo sát |
Công cụ / Phần mềm hỗ trợ |
Mục đích thực hiện |
| 1. Định tính |
Nghiên cứu tại bàn; Phỏng vấn sâu (thời lượng 30 - 45 phút, ghi âm và gỡ băng trong 24h) |
Cán bộ quản lý cấp trung và cấp cao tại một số đơn vị thuộc Vinatex (thực hiện qua 2 giai đoạn: trước và sau phản biện) |
Phần mềm Nvivo 10 |
Kiểm tra tính phù hợp của thang đo, điều chỉnh biến quan sát, phát hiện và bổ sung nhân tố "Luật và thực thi pháp luật" |
| 2. Định lượng |
Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc (gặp trực tiếp, phát phiếu) |
Toàn bộ 110 doanh nghiệp thuộc Vinatex; mỗi doanh nghiệp khảo sát 03 nhà quản lý từ cấp trung trở lên, tính điểm trung bình để tạo 01 quan sát đại diện |
Phần mềm SPSS 20.0 |
Thống kê mô tả; Kiểm định Cronbach's Alpha; Phân tích EFA (4 lần trích); Kiểm định tương quan Pearson; Hồi quy đa biến và ANOVA |
Nghiên cứu định tính đã tiến hành sàng lọc hệ thống thang đo ban đầu: loại bỏ các biến BN3 (phân tích cạnh tranh) và BN6 (phân tích nhà cung cấp) do không gắn với trọng tâm CSR; giữ lại biến BN5 (phân tích khách hàng); loại bỏ các biến BT3 (quy trình vận hành), BT4 (hiệu suất quá khứ), BT5 (lý do thất bại trong quá khứ); loại bỏ cụm từ "Văn hóa của" ở các biến văn hóa nhân văn, loại bỏ biến VH7 (trùng với VH4) và loại bỏ biến VH5 (trùng với VH1 và VH2). Đồng thời, bổ sung các biến quan sát cho nhân tố mới "Luật và thực thi pháp luật".
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu chung về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho toàn bộ luận án:
- Phân tích bối cảnh phát triển của Tập đoàn Dệt may Việt Nam trong thời kỳ hội nhập (năm 2018 đạt 5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, mạng lưới 120.000 lao động tại hơn 110 doanh nghiệp thành viên).
- Nêu rõ các áp lực thị trường: nhập khẩu dệt may từ Việt Nam vào Mỹ tăng hơn 9% (dù tổng nhập khẩu vào Mỹ giảm 0,5%), vào Nhật Bản tăng hơn 19% (tổng nhập khẩu vào Nhật tăng 8%), vào Hàn Quốc tăng 9% (tổng nhập khẩu vào Hàn Quốc giảm 7%). Quá trình cạnh tranh xuất khẩu đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các chứng nhận quốc tế (SA8000, WRAP, ISO 9000, ISO 14000, ISO 26000, CoC, CoE).
- Nhận diện các vấn đề tồn tại của doanh nghiệp Vinatex: mức lương trung bình 7,55 triệu đồng/tháng còn thấp so với cường độ làm việc; một số vi phạm về luật lao động gây đình công; việc xử lý chất thải chưa triệt để.
- Trình bày 2 mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện CSR và phạm vi khảo sát 110 doanh nghiệp thành viên Vinatex.
Chương 2. Tổng quan nghiên cứu, khoảng trống và mô hình nghiên cứu
Chương 2 thực hiện tổng thuật lý luận sâu rộng về CSR và xây dựng mô hình giả thuyết:
- Trình bày lịch sử phát triển khái niệm CSR từ Bowen (1953), Davis (1960), Carroll (1979, 1999) đến các nghiên cứu hiện đại về CSR chiến lược.
- Tổng hợp các lợi ích thực hiện CSR dựa trên các khảo sát thực tế: Khảo sát của McKinsey (2007) với 391 CEO tại Hoa Kỳ (95% nhận thấy kỳ vọng xã hội tăng; 61% cho rằng môi trường là nhân tố áp lực hàng đầu); khảo sát của Brandsvietnam (43% đánh giá CSR rất quan trọng); khảo sát của Vietnam Report (tháng 2/2018) khẳng định uy tín doanh nghiệp là động lực chính thúc đẩy CSR.
- Phân tích chi tiết 4 đối tượng thực hiện CSR: Người lao động (tiền lương, an toàn lao động, thỏa ước lao động tập thể, bình đẳng giới); Người tiêu dùng (chất lượng, an toàn, thông tin nguồn gốc, dịch vụ bảo hành); Cộng đồng (xóa đói giảm nghèo, tài trợ địa phương, đền ơn đáp nghĩa); Môi trường (tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải, nguyên liệu không độc hại).
- Xác lập cơ sở lý thuyết kết hợp giữa Mô hình kim tự tháp Carroll (1979) và Thuyết quản trị các bên liên quan Freeman (1984).
- Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến gồm 3 biến độc lập: Hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài, Hoạch định chiến lược định hướng bên trong, Văn hóa nhân văn của doanh nghiệp; 3 biến kiểm soát: Số lượng lao động, Doanh thu, Số năm hoạt động; và xây dựng 3 giả thuyết nghiên cứu ban đầu (H1, H2, H3).
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận và các bước triển khai thực nghiệm:
- Mô tả quy trình nghiên cứu 6 bước thực hiện qua 2 chu trình lớn (giai đoạn trước và sau khi nhận kết quả phản biện độc lập).
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu các nhà quản lý cấp cao và cấp trung (thời gian phỏng vấn 30 - 45 phút, xử lý trên phần mềm Nvivo 10). Kết quả phân tích định tính đã điều chỉnh hệ thống biến quan sát, loại bỏ các thang đo không phù hợp và bổ sung nhân tố "Luật và thực thi pháp luật".
- Nghiên cứu định lượng: Điều tra khảo sát thực hiện qua 3 giai đoạn (khảo sát thử; khảo sát chính thức đợt 1; khảo sát lại toàn diện đợt 2 sau phản biện độc lập vào tháng 3 - 4/2019). Tổng thể mẫu bao gồm toàn bộ 110 doanh nghiệp thuộc Vinatex; tại mỗi doanh nghiệp phát phiếu lấy ý kiến 03 nhà quản lý, thu thập dữ liệu sơ cấp đại diện bằng cách tính trung bình cộng kết quả.
- Xác định phương pháp phân tích định lượng trên SPSS 20.0: Thống kê mô tả điểm trung bình; đánh giá hệ số tin cậy Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA; phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phản ánh toàn bộ các phát hiện thực nghiệm của luận án:
- Phân tích thực trạng thực hiện CSR tại Tập đoàn Vinatex và nghiên cứu tình huống điển hình tại 3 đơn vị mũi nhọn: Tổng công ty May 10 – CTCP, Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến, Tổng công ty Đức Giang – CTCP (DUGARCO).
- Đánh giá thực trạng thực hiện các khía cạnh CSR qua hệ thống biểu đồ: thực hiện CSR đối với người lao động (Biểu đồ 4.1 và 4.5), đối với người tiêu dùng (Biểu đồ 4.2 và 4.6), đối với môi trường (Biểu đồ 4.3 và 4.7), và đối với cộng đồng (Biểu đồ 4.4 và 4.8).
- Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được tiến hành qua 4 lần trích xuất (từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.8), sàng lọc từ 19 thang đo xuống còn 16 thang đo đảm bảo các tiêu chuẩn về hệ số tải nhân tố và tổng phương sai trích.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Bảng 4.10): Tất cả các thang đo của các biến Hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài, Hoạch định chiến lược định hướng bên trong, Văn hóa nhân văn của doanh nghiệp, Luật và thực thi pháp luật đều đạt hệ số Cronbach's Alpha yêu cầu.
- Thống kê mô tả các nhân tố (Bảng 4.11 đến 4.15): Đánh giá giá trị trung bình thực hiện CSR và các nhân tố ảnh hưởng tại 110 doanh nghiệp Vinatex.
- Kiểm định phân phối chuẩn (Bảng 4.16), ma trận hệ số tương quan Pearson (Bảng 4.17) và dò tìm sự vi phạm các giả định hồi quy tuyến tính.
- Kết quả hồi quy bội và phân tích ANOVA (Bảng 4.18 đến 4.21): Mô hình giải thích ý nghĩa tác động của các nhân tố đến thực hiện CSR; xác nhận giả thuyết về tác động thuận chiều của Hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài, Hoạch định chiến lược định hướng bên trong, Văn hóa nhân văn và nhân tố Luật và thực thi pháp luật.
- Đánh giá vai trò của các đặc điểm doanh nghiệp (Bảng 4.23 đến 4.26): Phân tích hồi quy đánh giá sự ảnh hưởng của quy mô lao động, doanh thu và số năm hoạt động tới mức độ thực hiện CSR tại các đơn vị thành viên.
Chương 5. Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện và đề xuất các giải pháp:
- Tổng kết các kết quả chủ yếu đạt được từ phân tích mô hình và thực trạng tại 110 doanh nghiệp dệt may.
- Đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị cho lãnh đạo các doanh nghiệp thuộc Vinatex:
- Đánh giá đúng vai trò, tầm quan trọng của các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạch định chiến lược phát triển doanh nghiệp.
- Đánh giá đúng vai trò của văn hóa doanh nghiệp (đặc biệt là văn hóa nhân văn), coi trọng yếu tố luật pháp và thực thi pháp luật đối với việc thực thi CSR.
- Tập trung cải thiện thực hiện CSR theo hướng cân đối, hài hòa nhằm đảm bảo lợi ích thu được đủ bù đắp các khoản chi phí đầu tư cho CSR.
- Nâng cao nhận thức của ban điều hành về việc lồng ghép CSR vào kế hoạch sản xuất kinh doanh thường niên.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật đồng bộ; tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật lao động và bảo vệ môi trường; có cơ chế khuyến khích, tôn vinh các doanh nghiệp dệt may thực hiện tốt trách nhiệm xã hội.
- Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án làm rõ khái niệm CSR và thực hiện CSR của doanh nghiệp, chuẩn hóa cách tiếp cận kết hợp giữa Mô hình kim tự tháp Carroll (1979) và Thuyết quản trị các bên liên quan của Freeman (1984) trong bối cảnh cụ thể của ngành công nghiệp dệt may tại một quốc gia đang phát triển.
- Xác minh tính phù hợp, đặc thù của mô hình nghiên cứu các nhân tố đầu vào ảnh hưởng đến thực hiện CSR, bao gồm 4 nhân tố: (1) Hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài, (2) Hoạch định chiến lược định hướng bên trong, (3) Văn hóa nhân văn của doanh nghiệp, và (4) Luật và thực thi pháp luật. Trong đó, nhân tố "Luật và thực thi pháp luật" là nhân tố được tác giả xây dựng mới trong mô hình nghiên cứu.
- Luận án là công trình nghiên cứu học thuật tại Việt Nam áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để đo lường, lượng hóa mối quan hệ giữa văn hóa nhân văn của doanh nghiệp với mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng thực hiện CSR và mức độ tác động của từng nhân tố ảnh hưởng tại 110 doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của hệ thống khái niệm, thang đo nghiên cứu đo lường các nghĩa vụ CSR đối với người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng và môi trường.
- Luận án phát hiện và chứng minh bằng thực nghiệm rằng nhân tố "Luật và thực thi pháp luật" có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến việc thực hiện CSR của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị giúp các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may xác định thứ tự ưu tiên đối với các nhân tố ảnh hưởng, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội, giải quyết bài toán bù đắp chi phí thực thi CSR; đồng thời đề xuất kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tạo lập môi trường thể chế minh bạch, thúc đẩy phát triển bền vững ngành dệt may.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Về đối tượng khảo sát: Do hạn chế về mặt nguồn lực, nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc khảo sát đội ngũ cán bộ quản lý cấp trung và cấp cao trong các doanh nghiệp thuộc Vinatex; chưa mở rộng thu thập dữ liệu trực tiếp từ các nhóm đối tượng liên quan bên ngoài như người lao động trực tiếp sản xuất, người tiêu dùng, nhà cung ứng hay đại diện chính quyền địa phương.
- Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm chỉ giới hạn trong phạm vi 110 doanh nghiệp thành viên thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), chưa khảo sát so sánh đối chứng với các doanh nghiệp dệt may ngoài quốc doanh hoặc các doanh nghiệp dệt may có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang hoạt động tại Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các đối tượng bên liên quan khác (đặc biệt là công nhân may trực tiếp và khách hàng tiêu dùng) để đối chiếu, đánh giá đa chiều mức độ thực hiện CSR giữa nhận thức của cấp quản lý và cảm nhận thực tế của người thụ hưởng.
- Mở rộng quy mô nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp dệt may tư nhân và FDI tại các vùng kinh tế trọng điểm nhằm kiểm chứng tính khái quát hóa của mô hình lý thuyết.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế: Luận án cung cấp một khung phân tích bài bản về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp Nvivo 10 và SPSS 20.0), quy trình tinh chỉnh thang đo qua phỏng vấn sâu và quy trình phân tích EFA qua 4 bước trích xuất dữ liệu.
- Đối với giảng viên đại học: Cung cấp nguồn tư liệu giảng dạy thực tiễn về quản trị chiến lược, văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh trong ngành thâm dụng lao động tại Việt Nam.
- Đối với ban lãnh đạo Tập đoàn Dệt may Việt Nam và các doanh nghiệp thành viên: Các phát hiện tại Chương 4 và hàm ý quản trị tại Chương 5 là cơ sở thực chứng giúp định hình chiến lược sản xuất kinh doanh gắn liền với việc tuân thủ tiêu chuẩn lao động, môi trường, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu của các hiệp định thương mại tự do.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp luận cứ về vai trò của chế tài pháp luật và công tác thực thi chính sách trong việc định hướng hành vi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Luận án sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?
Luận án kế thừa và kết hợp hai lý thuyết nền tảng: Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1979) về 4 cấu phần trách nhiệm (kinh tế, pháp lý, đạo đức, tình nguyện) được điều chỉnh theo quan điểm của Maignan và cộng sự (1999, 2000) cùng Galbreath (2010); kết hợp với Thuyết quản trị các bên liên quan của Freeman (1984) để xác định các nhân tố ảnh hưởng từ bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.
Câu hỏi 2: Mô hình nghiên cứu chính thức của luận án bao gồm những nhân tố ảnh hưởng nào?
Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 4 biến độc lập: (1) Hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài, (2) Hoạch định chiến lược định hướng bên trong, (3) Văn hóa nhân văn của doanh nghiệp, và (4) Luật và thực thi pháp luật (nhân tố mới được bổ sung sau nghiên cứu định tính); cùng với 3 biến kiểm soát là Số lượng lao động, Doanh thu và Số năm hoạt động của doanh nghiệp.
Câu hỏi 3: Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của luận án được thực hiện như thế nào?
Luận án tiến hành khảo sát toàn bộ 110 doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex). Tại mỗi doanh nghiệp, phiếu khảo sát được gửi trực tiếp đến 03 cán bộ quản lý từ cấp trung trở lên; sau đó dữ liệu được cộng và tính trung bình để tạo thành 01 quan sát đại diện cho mỗi doanh nghiệp. Dữ liệu được xử lý định lượng trên phần mềm SPSS 20.0.
Câu hỏi 4: Kết quả nghiên cứu định tính đã điều chỉnh những biến quan sát nào trong bảng hỏi ban đầu?
Nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu (xử lý trên phần mềm Nvivo 10) đã loại bỏ 2 biến thuộc hoạch định bên ngoài (BN3 - phân tích cạnh tranh, BN6 - phân tích nhà cung ứng), giữ lại biến BN5; loại bỏ 3 biến thuộc hoạch định bên trong (BT3 - quy trình vận hành, BT4 - hiệu suất quá khứ, BT5 - lý do thất bại quá khứ); lược bỏ cụm từ "Văn hóa của", loại bỏ biến VH7 và VH5 do trùng lặp nội dung; đồng thời xây dựng bổ sung thang đo cho nhân tố "Luật và thực thi pháp luật".
Câu hỏi 5: Thực trạng ngành dệt may tại Vinatex thời điểm 2018 đặt ra những áp lực gì đối với việc thực hiện CSR?
Năm 2018, Vinatex có 120 nghìn lao động (70% là nữ), đạt kim ngạch xuất khẩu 5 tỷ USD sang các thị trường khó tính (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU). Doanh nghiệp đối mặt với các rào cản tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt (SA8000, WRAP, ISO 14000, CoC) và các vấn đề nội tại: tiền lương bình quân 7,55 triệu đồng/tháng còn thấp so với cường độ làm việc, nguy cơ tranh chấp lao động và áp lực chi phí trong việc xử lý nước thải bảo vệ môi trường.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vương Thị Thanh Trì đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về các nhân tố đầu vào thúc đẩy thực hiện CSR tại 110 doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa Nvivo 10 và SPSS 20.0, luận án đã kiểm định thành công vai trò của hoạch định chiến lược định hướng bên ngoài, định hướng bên trong, văn hóa nhân văn và nhân tố mới được phát hiện là luật và thực thi pháp luật. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý chính sách trong luận án là cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị Vinatex định hình chiến lược phát triển bền vững và cung cấp luận cứ thực tiễn cho cơ quan quản lý Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế.