Nghiên cứu bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật ở nhân viên y tế Cần Thơ và hiệu quả can thiệp

Nghiên cứu thực trạng và nguy cơ bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật ở nhân viên y tế Cần Thơ. Đánh giá hiệu quả biện pháp can thiệp phòng ngừa.

Trường đại học

Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

195
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật ở nhân viên y tế

Nhân viên y tế là nhóm lao động đặc biệt, thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ lây nhiễm từ vi sinh vật trong quá trình chăm sóc bệnh nhân. Bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật bao gồm viêm gan virus B, viêm gan virus C, HIV/AIDS, lao phổi và nhiều bệnh truyền nhiễm khác. Nguy cơ phơi nhiễm xảy ra qua vết thương do vật sắc nhọn, tiếp xúc với máu và dịch cơ thể của người bệnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 3 triệu nhân viên y tế toàn cầu bị phơi nhiễm với tác nhân sinh học nguy hiểm. Tại Việt Nam, nghiên cứu tại thành phố Cần Thơ cho thấy tỷ lệ tai nạn lao động do vật sắc nhọn chiếm 83,5% tổng số ca phơi nhiễm nghề nghiệp. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu thực trạng, đánh giá nguy cơ và triển khai các biện pháp can thiệp hiệu quả nhằm bảo vệ sức khỏe cho đội ngũ nhân viên y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh.

1.1. Khái niệm và phân loại bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật

Bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật là các bệnh lý mắc phải do tiếp xúc với tác nhân sinh học nguy hiểm trong quá trình lao động. Nhóm bệnh này được phân loại thành ba nhóm chính: bệnh do virus (viêm gan B, C, HIV, cúm), bệnh do vi khuẩn (lao, liên cầu, tụ cầu) và bệnh do nấm ký sinh. Nhân viên y tế đối mặt với nguy cơ lây nhiễm cao hơn gấp nhiều lần so với người lao động ở lĩnh vực khác. Các con đường lây nhiễm phổ biến bao gồm qua vết thương do kim tiêm hoặc vật sắc nhọn, qua niêm mạc, qua da tổn thương và qua đường hô hấp khi tiếp xúc với dịch tiết đường thở của bệnh nhân nhiễm bệnh.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu tại thành phố Cần Thơ

Thành phố Cần Thơ là trung tâm y tế lớn của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, với nhiều bệnh viện đa khoa, chuyên khoa và trung tâm y tế tuyến huyện. Số lượng nhân viên y tế lớn, công việc áp lực cao khiến nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp luôn hiện diện. Nghiên cứu được thực hiện tại các cơ sở y tế bao gồm Bệnh viện Phụ sản, Bệnh viện Mắt - Răng Hàm Mặt, Bệnh viện Tai Mũi Họng và nhiều trung tâm y tế khác. Kết quả nghiên cứu giúp cung cấp bằng chứng khoa học về thực trạng và nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp, từ đó đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.

II. Phân tích thực trạng nguy cơ mắc bệnh do vi sinh vật tại Cần Thơ

Kết quả nghiên cứu tại thành phố Cần Thơ giai đoạn 2011-2015 ghi nhận 103 nhân viên y tế bị tai nạn lao động được báo cáo. Trong đó, nữ giới chiếm 64,1%, nam giới chiếm 35,9%. Về vị trí công tác, y sĩ và điều dưỡng chiếm tỷ lệ cao nhất với 58,3%, tiếp theo là bác sĩ 20,4% và hộ lý, kỹ thuật viên, nữ hộ sinh 21,3%. Đặc điểm tổn thương do vật sắc nhọn chiếm 83,5%, máu và dịch cơ thể bắn vào người chiếm 16,5%. Xét nghiệm bệnh nhân gây phơi nhiễm cho thấy 22,3% dương tính, 26,2% âm tính và 51,5% nghi ngờ với HIV. Riêng năm 2016, có 17 trường hợp phơi nhiễm nghề nghiệp, trong đó 15 trường hợp do vật sắc nhọn. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm, việc thực hiện an toàn vệ sinh lao động, vị trí làm việc, kiến thức và thực hành của nhân viên y tế về dự phòng lây nhiễm.

2.1. Tỷ lệ tai nạn lao động và đặc điểm phơi nhiễm nghề nghiệp

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tai nạn do vật sắc nhọn trung bình là 64,8 ca trên 100 người mỗi năm. Y tá và điều dưỡng có tỷ lệ cao nhất với 19 ca trên 100 người mỗi năm, kế đến là y bác sĩ với 11 ca và thấp nhất là hộ lý, kỹ thuật viên với 9 ca. Về loại hình tổn thương, 46% xảy ra sau khi tiêm, 14,9% do rửa dụng cụ, 14% do làm thủ thuật, 13,5% do phẫu thuật và 8,8% do vứt thu gom rác thải y tế. Điều này cho thấy nguy cơ phơi nhiễm diễn ra ở hầu hết các khâu trong quy trình chăm sóc người bệnh.

2.2. Các yếu tố nguy cơ lây nhiễm vi sinh vật tại cơ sở y tế

Yếu tố nguy cơ lây nhiễm vi sinh vật tại cơ sở y tế được chia thành hai nhóm chính. Nhóm yếu tố lây nhiễm bao gồm tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể của bệnh nhân, vết thương do vật sắc nhọn và tiếp xúc với không khí nhiễm khuẩn. Nhóm yếu tố không lây nhiễm bao gồm hóa chất khử khuẩn, tia xạ, bụi y tế và stress nghề nghiệp. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, nguy cơ lây nhiễm phụ thuộc vào loại vi sinh vật, nồng độ trong mẫu bệnh phẩm, thời gian tiếp xúc, mức độ tổn thương da và việc sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân.

III. Đánh giá hiệu quả biện pháp can thiệp phòng ngừa lây nhiễm

Biện pháp can thiệp trong nghiên cứu bao gồm xử lý sau phơi nhiễm và huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho nhân viên y tế. Về xử lý phơi nhiễm với viêm gan virus B, nhân viên y tế chưa tiêm phòng và chưa mắc bệnh được tiêm 1-2 liều huyết thanh kháng HBV kết hợp 3 mũi vắc xin. Nếu đã tiêm phòng nhưng kháng thể âm tính, cần tiêm huyết thanh kháng và 1 mũi vắc xin nhắc lại. Sau khi xử lý, nhân viên y tế được xét nghiệm anti-HbsAg sau 1-2 tháng, được tư vấn không hiến máu, áp dụng biện pháp phòng lây nhiễm cho người khác và ổn định tâm lý. Về huấn luyện, tài liệu được xây dựng dựa trên hướng dẫn an toàn vệ sinh lao động và phòng chống bệnh nghề nghiệp. Kết quả đánh giá sau can thiệp cho thấy kiến thức và thực hành của nhân viên y tế được cải thiện đáng kể, giúp nhận diện yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng tránh hiệu quả hơn.

3.1. Quy trình xử lý sau phơi nhiễm với viêm gan virus B

Quy trình xử lý sau phơi nhiễm với viêm gan virus B được thực hiện theo từng bước cụ thể. Bước đầu tiên là rửa vết thương bằng xà phòng và nước sạch ngay lập tức. Tiếp theo đánh giá tình trạng tiêm phòng và kháng thể của nhân viên y tế bị phơi nhiễm. Với người chưa tiêm phòng, phác đồ gồm huyết thanh kháng HBV và vắc xin viêm gan B. Với người đã tiêm nhưng kháng thể âm tính, cần tiêm nhắc lại. Sau xử lý, việc theo dõi bao gồm xét nghiệm định kỳ và tư vấn tâm lý, đồng thời hướng dẫn áp dụng biện pháp phòng ngừa lây nhiễm cho cộng đồng xung quanh.

3.2. Chương trình huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho nhân viên y tế

Chương trình huấn luyện an toàn vệ sinh lao động được xây dựng nhằm nâng cao kiến thức cho nhân viên y tế về phòng ngừa lây nhiễm nghề nghiệp. Nội dung huấn luyện bao gồm nhận diện các yếu tố nguy cơ, kỹ thuật sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân, quy trình xử lý vật sắc nhọn và rác thải y tế, cách xử trí khi xảy ra tai nạn phơi nhiễm. Sau khi triển khai, kết quả đánh giá cho thấy hiệu quả can thiệp tích cực. Nhân viên y tế nắm rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa, từ đó giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh nghề nghiệp. Mô hình này có thể áp dụng tại các cơ sở y tế khác trong khu vực.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu tại Cần Thơ

Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật ở nhân viên y tế tại thành phố Cần Thơ. Kết quả cho thấy tỷ lệ tai nạn do vật sắc nhọn chiếm tỷ lệ áp đảo trong các ca phơi nhiễm nghề nghiệp. Y tá, điều dưỡng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất do thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân và thực hiện các thủ thuật xâm lấn. Biện pháp can thiệp bao gồm huấn luyện an toàn vệ sinh lao động và quy trình xử lý sau phơi nhiễm đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao kiến thức và thực hành phòng ngừa của nhân viên y tế. Các cơ sở y tế cần xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và thiết lập hệ thống giám sát tai nạn lao động chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để các cơ sở y tế khác trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long tham khảo và áp dụng vào thực tiễn.

4.1. Kết quả đạt được và ý nghĩa khoa học của luận án

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng về mặt khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu xác định được tỷ lệ, đặc điểm tai nạn lao động do vật sắc nhọn và các yếu tố nguy cơ lây nhiễm vi sinh vật tại cơ sở y tế. Kết quả đánh giá hiệu quả can thiệp cho thấy chương trình huấn luyện giúp cải thiện kiến thức và thực hành phòng ngừa lây nhiễm nghề nghiệp. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực tế về thực trạng bệnh nghề nghiệp tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nơi trước đây chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này.

4.2. Khuyến nghị triển khai tại các cơ sở y tế trong khu vực

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đề xuất cho các cơ sở y tế. Thứ nhất, cần tổ chức huấn luyện an toàn vệ sinh lao động định kỳ cho toàn bộ nhân viên y tế, đặc biệt nhóm y tá điều dưỡng. Thứ hai, trang bị đầy đủ găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và thiết bị an toàn kim tiêm. Thứ ba, xây dựng quy trình báo cáo tai nạn lao động minh bạch và hệ thống giám sát liên tục. Thứ tư, triển khai tiêm phòng viêm gan virus B bắt buộc cho nhân viên y tế chưa có kháng thể. Thứ năm, tổ chức tư vấn tâm lý và theo dõi sức khỏe sau phơi nhiễm để giảm thiểu hậu quả lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng và nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật ở nhân viên y tế tại thành phố cần thơ và đánh giá hiệu quả biện pháp can thiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Nhân viên y tế (NVYT) NVYT là người lao động hiện đang công tác trong các cơ sở y tế (kể cả công lập và tư nhân, biên chế và hợp đồng) [12]. An toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) ATVSLĐ là các giải pháp phòng, chống tác động của các yếu tố tác hại nghề nghiệp nhằm bảo đảm không gây bệnh, thương tật, làm suy giảm sức khỏe hoặc gây tử vong đối với con người trong quá trình lao động [13]. Yếu tố tác hại nghề nghiệp: Yếu tố tác hại nghề nghiệp là những yếu tố trong quá trình sản xuất và điều kiện lao động có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và khả năng lao động của người lao động gây nên những rối loạn bệnh lý hoặc các bệnh nghề nghiệp đối với những người tiếp xúc.

Tất cả các yếu tố có liên quan đến lao động ở nơi làm việc làm hạn chế khả năng lao động, gây chấn thương hoặc ảnh hưởng không có lợi cho sức khỏe người lao động thậm chí gây tử vong cho người lao động gọi là yếu tố tác hại nghề nghiệp hoặc còn gọi là yếu tố nguy cơ. Có 2 nhóm yếu tố tác hại nghề nghiệp, gồm: 4 - Yếu tố nguy hiểm: là yếu tố gây mất an toàn, làm tổn thương hoặc gây tử vong cho con người trong quá trình lao động. - Yếu tố có hại: là yếu tố gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe con người trong quá trình lao động [13]. Bệnh nghề nghiệp (BNN): BNN là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động tới người lao động.

BNN là những bệnh lý mang đặc trưng của nghề nghiệp hoặc liên quan tới nghề nghiệp. Nguyên nhân của bệnh nghề nghiệp là do tác hại thường xuyên và lâu dài của điều kiện lao động không tốt. Bệnh nghề nghiệp là đối tượng ngăn ngừa của lĩnh vực ATVSLĐ. BNN có thể phòng tránh được bằng các biện pháp: kỹ thuật, y tế, cá nhân, tuyên truyền, tập huấn, quan trắc MTLĐ, … 1.

Bệnh nghề nghiệp do vi sinh vật (VSV): BNN do VSV là bệnh phát sinh do VSV có khả năng đe dọa đến sức khỏe người lao động, đặc biệt là NVYT. Các bệnh thường gặp là HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C, SARS, lao, sốt xuất huyết, Adeno Virut, Bạch hầu, cúm, Ebola, sởi, rubella, quai bị, tả, lỵ, thương hàn… Trong đó, đáng chú ý nhất là các BNN do VSV lây qua đường máu như viêm gan vi rút B, C và HIV [7], [13]. Bệnh viêm gan vi rút B nghề nghiệp Bệnh viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm lây qua đường máu do virus hepatitis B (HBV) gây nên. Bệnh viêm gan vi rút B nghề nghiệp là bệnh viêm gan do vi rút viêm gan B gây ra trong quá trình lao động.

NVYT có thể bị nhiễm HBV trong quá trình cung cấp dịch vụ y tế như chăm sóc bệnh nhân, làm các xét nghiệm, phòng chống dịch bệnh. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, các vi rút này sẽ gây viêm và tổn thương cho tế bào gan, dẫn tới làm rối loạn các chức năng của gan như tổng hợp chất dinh dưỡng và tiêu hóa thực phẩm, lọc máu và chống nhiễm trùng [1], [14]. Bệnh viêm gan vi rút C nghề nghiệp: Viêm gan vi rút C (HCV) nghề nghiệp là một bệnh nhiễm trùng nghề nghiệp giống như lao, viêm gan B, HIV… Viêm gan C là một bệnh nhiễm trùng do virus xâm nhập vào gan và có thể gây ra bệnh viêm gan cấp tính và mạn tính. Vi rút được lây truyền thông qua việc tiếp xúc với máu hoặc chất dịch của cơ thể người bị bệnh và không qua tiếp xúc thông thường.

Bệnh gây nguy cơ tử vong cao do xơ gan và ung thư gan [1], [15]. Lao động trong các cơ sở y tế và yếu tố nguy cơ nghề nghiệp 1. Lao động trong các cơ sở y tế Người lao động trong ngành y tế là một trong những đối tượng có nguy cơ cao bị BNN và liên quan đến nghề nghiệp do phải tiếp xúc với nhiều yếu tố nguy cơ và điều kiện lao động đặc thù về thời gian và cường độ làm việc. Hiện nay có khoảng 59 triệu NVYT trên toàn thế giới là người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người bệnh, bao gồm các bác sỹ, điều dưỡng, hộ lý, nhân viên phòng thí nghiệm, kỹ thuật viên, nhân viên vệ sinh, hành chính, nhân viên vận chuyển cấp cứu, sửa chữa bảo hành các thiết bị y tế [16].

Ở Việt Nam với số lượng, theo thống kê chung về nhân lực của ngành y tế hiện cả nước có 441.446 NVYT, trong đó số lượng bác sĩ là 73.567 người, số y sỹ là 54.466 người, số điều dưỡng, kỹ thuật viên, hộ sinh là 148. Thành phố Cần Thơ năm 2016 có 134 CSYT bao gồm: 26 bệnh viện, 20 phòng khám đa khoa khu vực, 3 nhà hộ sinh và 85 trạm y tế xã phường; trong đó có 109 CSYT nhà nước và 25 CSYT ngoài nhà nước.531 y tá và 444 hộ sinh; trong số 5.150 giường bệnh, có 4.636 giường bệnh tại các bệnh viện, 50 giường bệnh tại các phòng khám đa khoa khu vực, 13 giường bệnh tại các nhà hộ sinh và 451 giường bệnh tại các trạm y tế xã, phường. Với lực lượng lao động đông đảo trong ngành y tế, công tác ATVSLĐ và chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp 6 cho NVYT của nước ta nói chung và của thành phố Cần Thơ nói riêng là hết sức quan trọng trong giai đoạn hiện nay [18]. Yếu tố nguy cơ nghề nghiệp trong các cơ sở y tế Ngành y tế là một ngành lao động mang tính đặc thù với cường độ lao động nặng nhọc, căng thẳng tâm sinh lý, điều kiện môi trường lao động phát sinh các yếu tố THNN trong đó có nhiều yếu tố có hại làm ảnh hưởng đến sức khỏe, gây bệnh tật cho NVYT.

Yếu tố có hại trong môi trường lao động của NVYT có thể phân thành 2 nhóm: Các yếu tố nguy cơ không lây nhiễm: - Vật lý, điện từ trường. - Tổ chức lao động. - Tâm sinh lý lao động và Ergônômi. Các yếu tố nguy cơ lây nhiễm VSV: - Tiếp xúc với máu, dịch thể của bệnh nhân, bệnh phẩm, CTYT.

- Tổn thương do VSN, TNLĐ [19], [20]. Yếu tố nguy cơ không lây nhiễm * Tiếp xúc với bức xạ ion hoá Bức xạ ion hóa (phóng xạ) là hiện tượng thay đổi bên trong hạt nhân của một chất làm phát ra các bức xạ liên tục và có các bước sóng khác nhau. Những tia bức xạ này khi chiếu vào vật chất làm ion hóa chúng nên được gọi là bức xạ ion hóa. Nguồn phát sinh phóng xạ trong các CSYT chủ yếu là tại các khoa chẩn đoán hình ảnh, khoa y học hạt nhân, khoa xét nghiệm,.

sử dụng máy X-quang, CT-scanner, PET-CT scan, các thiết bị và hóa chất xạ trị, các đồng vị phóng xạ. Các nhân viên tiếp xúc tích lũy với các yếu tố phóng xạ liều thấp có thể gây những hủy hoại về mặt sinh học, làm biến đổi gen và nhiễm sắc thể, có thể làm chậm hoặc huỷ hoại phân chia tế bào và can thiệp 7 vào các quá trình chuyển hoá hoặc gây ung thư máu, xương, da và tuyến giáp [5], [21]. * Điện từ trường Nguồn phát sinh điện từ trường trong các cơ sở y tế từ điện lưới cao thế hoặc các máy phát sóng ngắn. Các vị trí lao động chịu ảnh hưởng của điện từ trường thường là nhân viên phụ trách điện và y bác sĩ ở khoa vật lý liệu pháp.

Điện từ trường gây ảnh hưởng đến sức khỏe như say sóng điện từ, bỏng sóng điện từ, điện giật, suy nhược thần kinh, thậm chí tiếp xúc lâu dài với cường độ mạnh với sóng điện từ có thể gây vô sinh. * Tiếp xúc với các hoá chất Các hoá chất phổ biến trong các CSYT là các hoá chất sát trùng và khử khuẩn như: chlorine, iodine, formaldehyde.; Tiếp xúc với một số hoá chất khác như clo, formaldehyde và glutaraldehyde gây viêm da như được phản ánh. Hoá chất sử dụng trong các phòng xét nghiệm sinh hoá, huyết học, tế bào; dược liệu, thuốc các loại sử dụng trong khám chữa bệnh cũng đều có bản chất hoá học như chất gây mê gây tê, các hoá chất chữa ung thư, thuốc an thần, kháng sinh, nhiều loại là độc dược thuộc bảng A [5], [22]. * Yếu tố tổ chức lao động, tâm sinh lý lao động: Hầu hết NVYT làm việc tại các khoa trong bệnh viện đều chịu các yếu tố gây stress trong lao động, đặc biệt là NVYT tại các khoa điều trị tích cực, khoa bỏng, khoa cấp cứu, khoa ngoại, khoa truyền nhiễm, khoa sản v.

Những điều kiện lao động gây stress đối với NVYT là lượng bệnh nhân đến khám chữa bệnh ngày càng nhiều, kèm lượng mẫu xét nghiệm hàng ngày quá lớn gây quá tải bệnh viện. Tiếp xúc với bệnh nhân với nhiều loại bệnh nguy hiểm tiềm ẩn, làm NVYT luôn lo lắng bị lây nhiễm khi tiếp xúc với các nguy cơ rủi ro tai nạn nghề nghiệp. Ngoài ra, NVYT còn luôn phải đề phòng bạo lực từ người nhà bệnh nhân và bệnh nhân do những phản ứng tiêu cực khi gặp tình huống căng thẳng trong quá trình điều trị cũng là yếu tố gây stress 8 trong điều kiện lao động của NVYT. Theo yêu cầu của công việc, hầu hết NVYT, đặc biệt trong các bệnh viện đều phải làm việc theo chế độ ca kíp, làm đêm để đảm bảo chế độ làm việc 24/24 giờ.

NVYT thuộc hệ thống y tế dự phòng cũng phải thường xuyên trực chống dịch, giám sát các vụ dịch bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. Kết hợp giữa sự thiếu ngủ và làm việc vào thời điểm các chức năng của cơ thể bị hạn chế, thần kinh căng thẳng có thể gây mệt mỏi và mất ngủ trầm trọng, khó thực hiện được công việc tốt và tăng nguy cơ xảy ra tai nạn [23], [24]. * Các yếu tố ecgônômi Với tính chất đặc thù, công tác điều trị, cấp cứu, chăm sóc bệnh nhân đòi hỏi NVYT làm việc với nhiều tư thế khác nhau. NVYT khoa ngoại thường xuyên phải làm việc trong tư thế đứng kéo dài khi thực hiện các ca phẫu thuật; bác sĩ nha khoa luôn phải cúi vặn người khi khám và điều trị bệnh nhân; các bác sĩ và điều dưỡng viên luôn phải cúi hoặc vặn người khi tiêm, chăm sóc vết thương trên giường bệnh; các kỹ thuật viên làm việc trong tư thế ngồi kéo dài để làm các xét nghiệm,.

Đây chính là nguyên nhân gây rối loạn cơ xương ở NVYT trong quá trình lao động [23], [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ