Luận án tiến sĩ nghiên cứu đột biến gen idh tp53 methyl hóa promoter gen mgmt và kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu đột biến gen idh tp53 methyl hóa promoter gen mgmt và kết quả điều trị u tế bào thần, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

175
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen IDH, TP53 và methyl hóa promoter gen MGMT

1.2. Trên thế giới

1.3. Phân loại u tế bào thần kinh đệm

1.4. Chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm. Cộng hưởng từ

1.5. Đặc điểm và vai trò của đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao

1.5.1. Đột biến IDH ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao

1.5.2. Đột biến TP53 ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao

1.5.3. Tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT ở bệnh nhân UTBTKĐ độ cao

1.6. Các phương pháp điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Nội dung và các biến số nghiên cứu

2.5. Đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng trước điều trị

2.6. Tiến hành điều trị

2.7. Đánh giá kết quả điều trị

2.8. Theo dõi bệnh nhân sau điều trị

2.9. Một số biến số nghiên cứu khác

2.10. Xử lý số liệu

2.11. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter gen MGMT của bệnh nhân u não tế bào thần kinh đệm bậc cao

3.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân

3.4. Quá trình điều trị. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao được phẫu thuật kết hợp hóa, xạ trị

3.5. Đánh giá kết quả điều trị

3.6. Giá trị tiên lượng của đột biến gen trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Tuổi mắc bệnh

4.3. Giới mắc bệnh

4.4. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao

4.4.1. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân

4.4.2. Hình ảnh cộng hưởng từ

4.4.3. Kết quả mô bệnh học

4.4.4. Kết quả xét nghiệm đột biến gen

4.5. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao

4.5.1. Kết quả phẫu thuật

4.5.2. Kết quả điều trị sau phẫu thuật

4.5.3. Thời gian sống thêm

4.5.4. Mối liên quan của các loại đột biến gen với kết quả điều trị và tiên lượng ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao

4.6. Hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đột Biến Gen U Thần Kinh Đệm Bậc Cao

U tế bào thần kinh đệm bậc cao là một thách thức lớn trong điều trị ung thư não. Các nghiên cứu về đột biến gen IDH, đột biến gen TP53, và methyl hóa promoter gen MGMT đang mở ra hướng đi mới trong việc cá nhân hóa điều trị. Các dấu ấn sinh học này không chỉ giúp phân loại u chính xác hơn mà còn dự đoán khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị khác nhau. Việc hiểu rõ vai trò của các đột biến gen này là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, u tế bào thần kinh đệm là một trong những u não nguyên phát hay gặp nhất, chiếm tỷ lệ cao trong các loại u não ác tính nguyên phát.

1.1. Phân loại u tế bào thần kinh đệm theo WHO Cập nhật mới nhất

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra các tiêu chuẩn phân loại u tế bào thần kinh đệm dựa trên các đặc điểm mô bệnh học và di truyền. Việc phân loại này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Các loại u thường gặp bao gồm glioblastoma, astrocytoma, và oligodendroglioma. Sự khác biệt về di truyền giữa các loại u này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị. Theo WHO, u tế bào thần kinh đệm được chia thành nhóm u bậc thấp (độ I và độ II) và bậc cao (độ III và độ IV).

1.2. Tầm quan trọng của xét nghiệm đột biến gen trong chẩn đoán u thần kinh đệm

Xét nghiệm đột biến gen u thần kinh đệm đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán chính xác và tiên lượng bệnh. Các xét nghiệm này giúp xác định sự hiện diện của đột biến gen IDH, đột biến gen TP53, và tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán khả năng đáp ứng của bệnh nhân. Việc này giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị U Tế Bào Thần Kinh Đệm Bậc Cao

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị ung thư, u tế bào thần kinh đệm bậc cao vẫn là một thách thức lớn. Khả năng xâm lấn cao, tính không đồng nhất về di truyền, và sự kháng thuốc là những yếu tố khiến việc điều trị trở nên khó khăn. Các phương pháp điều trị hiện tại như phẫu thuật, xạ trị, và hóa trị có thể kéo dài thời gian sống, nhưng không phải lúc nào cũng mang lại kết quả như mong đợi. Cần có những phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, tỉ lệ mắc mới hàng năm của u nguyên bào thần kinh đệm khoảng 3,2/100.000 dân, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại u não ác tính nguyên phát.

2.1. Vai trò của hàng rào máu não trong điều trị u thần kinh đệm

Hàng rào máu não (BBB) là một cấu trúc bảo vệ ngăn chặn nhiều loại thuốc xâm nhập vào não. Điều này gây khó khăn cho việc đưa thuốc điều trị đến khối u. Các nhà nghiên cứu đang tìm cách vượt qua hàng rào máu não để tăng hiệu quả điều trị. Các phương pháp như sử dụng các hạt nano, tập trung siêu âm, và các chất vận chuyển thuốc đang được nghiên cứu. Việc vượt qua hàng rào máu não là một bước quan trọng để cải thiện hiệu quả của hóa trị u thần kinh đệm.

2.2. Kháng thuốc Vấn đề nan giải trong điều trị u tế bào thần kinh đệm

Kháng thuốc là một vấn đề lớn trong điều trị u tế bào thần kinh đệm. Các tế bào ung thư có thể phát triển cơ chế kháng lại các loại thuốc hóa trị, làm giảm hiệu quả điều trị. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cơ chế kháng thuốc để phát triển các phương pháp điều trị mới. Việc sử dụng các chất ức chế các protein kháng thuốc và các liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu để vượt qua tình trạng kháng thuốc.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đột Biến Gen IDH Trong U Thần Kinh Đệm

Nghiên cứu về đột biến gen IDH đã mang lại những hiểu biết quan trọng về sinh học phân tử của u tế bào thần kinh đệm. Đột biến IDH thường gặp trong các loại u thần kinh đệm bậc thấp và có liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế hoạt động của đột biến IDH để phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích. Các chất ức chế IDH đang được thử nghiệm lâm sàng và cho thấy nhiều hứa hẹn. Theo tài liệu gốc, năm 2008, bản đồ gen ung thư lần đầu tiên xác định đột biến gen IDH trong mẫu u nguyên bào thần kinh đệm.

3.1. Vai trò của đột biến IDH trong phân loại và tiên lượng u thần kinh đệm

Đột biến IDH đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại và tiên lượng u thần kinh đệm. Sự hiện diện của đột biến IDH thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn và khả năng đáp ứng tốt hơn với các phương pháp điều trị. Các nhà nghiên cứu đang sử dụng đột biến IDH như một marker sinh học để phân loại u và dự đoán khả năng sống sót của bệnh nhân. Việc này giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

3.2. Cơ chế hoạt động của chất ức chế IDH trong điều trị u thần kinh đệm

Chất ức chế IDH là một loại thuốc nhắm trúng đích được thiết kế để ức chế hoạt động của enzyme IDH đột biến. Các chất ức chế này đã cho thấy hiệu quả trong việc làm chậm sự phát triển của u thần kinh đệm và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các nhà nghiên cứu đang tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa việc sử dụng chất ức chế IDH và kết hợp chúng với các phương pháp điều trị khác.

IV. Nghiên Cứu Đột Biến Gen TP53 và Ảnh Hưởng Đến Điều Trị

Đột biến gen TP53 là một trong những đột biến gen phổ biến nhất trong ung thư, bao gồm cả u tế bào thần kinh đệm. TP53 là một gen ức chế khối u, và đột biến ở gen này có thể dẫn đến sự phát triển của ung thư. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vai trò của đột biến TP53 trong u tế bào thần kinh đệm và cách nó ảnh hưởng đến đáp ứng với điều trị. Các liệu pháp nhắm trúng đích vào con đường TP53 đang được nghiên cứu. Theo tài liệu gốc, các dòng tế bào GBM có đột biến TP53 có sự nhạy cảm nhiều hơn đáng kể với TMZ hơn các dòng tế bào không có biểu hiện đột biến gen TP53.

4.1. Vai trò của TP53 trong kiểm soát chu kỳ tế bào và sửa chữa DNA

TP53 đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chu kỳ tế bào và sửa chữa DNA. Khi DNA bị tổn thương, TP53 có thể kích hoạt các cơ chế sửa chữa hoặc gây ra apoptosis (chết tế bào theo chương trình) để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Đột biến TP53 có thể làm gián đoạn các cơ chế này, dẫn đến sự tích tụ của các đột biến và sự phát triển của ung thư.

4.2. Ảnh hưởng của đột biến TP53 đến đáp ứng với hóa xạ trị u thần kinh đệm

Đột biến TP53 có thể ảnh hưởng đến đáp ứng của u thần kinh đệm với hóa xạ trị. Một số nghiên cứu cho thấy rằng u thần kinh đệmđột biến TP53 có thể ít nhạy cảm hơn với hóa xạ trị. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế của sự kháng thuốc này để phát triển các phương pháp điều trị mới.

V. Methyl Hóa Promoter Gen MGMT và Tiên Lượng U Thần Kinh Đệm

Methyl hóa promoter gen MGMT là một cơ chế biểu sinh quan trọng ảnh hưởng đến biểu hiện của gen MGMT. Gen MGMT mã hóa một enzyme sửa chữa DNA, và methyl hóa promoter gen MGMT có thể làm giảm biểu hiện của gen này. Điều này có thể làm tăng tính nhạy cảm của u tế bào thần kinh đệm với các thuốc alkyl hóa như temozolomide. Methyl hóa MGMT là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong u tế bào thần kinh đệm. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu của Hegi M. và cộng sự đã chứng minh việc kết hợp xạ trị và hóa trị bằng temozolomide làm gia tăng lợi ích sống còn trên nhóm các BN có biểu hiện methyl hóa so với nhóm không có methyl hóa promoter gen MGMT.

5.1. Cơ chế methyl hóa DNA và ảnh hưởng đến biểu hiện gen MGMT

Methyl hóa DNA là một quá trình biểu sinh trong đó một nhóm methyl được thêm vào DNA. Methyl hóa promoter gen MGMT có thể làm giảm biểu hiện của gen MGMT bằng cách ngăn chặn sự gắn kết của các yếu tố phiên mã. Điều này có thể làm tăng tính nhạy cảm của u tế bào thần kinh đệm với các thuốc alkyl hóa.

5.2. Giá trị tiên lượng của methyl hóa MGMT trong điều trị u thần kinh đệm

Methyl hóa MGMT là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong u thần kinh đệm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân có u thần kinh đệm với methyl hóa MGMT có tiên lượng tốt hơn và đáp ứng tốt hơn với các thuốc alkyl hóa như temozolomide. Xét nghiệm methyl hóa MGMT được sử dụng để giúp đưa ra quyết định điều trị.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đột Biến Gen Trong Điều Trị U Thần Kinh Đệm

Nghiên cứu về đột biến gen IDH, đột biến gen TP53, và methyl hóa promoter gen MGMT đã mở ra những hướng đi mới trong điều trị u tế bào thần kinh đệm. Các thông tin về di truyền của khối u có thể được sử dụng để cá nhân hóa điều trị và lựa chọn các phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Các liệu pháp nhắm trúng đích và các liệu pháp miễn dịch đang được nghiên cứu để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Việc kết hợp các phương pháp điều trị khác nhau có thể mang lại kết quả tốt hơn. Theo tài liệu gốc, việc xác định phác đồ điều trị hóa xạ trị cho U tế bào thần kinh đệm bậc cao dựa vào rất nhiều yếu tố như tuổi, tình trạng bệnh lý kết hợp toàn thân, giai đoạn bệnh, các dấu ấn sinh học trong mô bệnh.

6.1. Cá nhân hóa điều trị u thần kinh đệm dựa trên đột biến gen

Cá nhân hóa điều trị là một xu hướng quan trọng trong điều trị ung thư. Trong u thần kinh đệm, thông tin về đột biến gen có thể được sử dụng để lựa chọn các phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân có u thần kinh đệm với methyl hóa MGMT có thể được hưởng lợi từ điều trị bằng temozolomide.

6.2. Tương lai của nghiên cứu và điều trị u tế bào thần kinh đệm

Nghiên cứu về u tế bào thần kinh đệm đang tiến triển nhanh chóng. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sâu hơn về sinh học phân tử của khối u và phát triển các phương pháp điều trị mới. Các liệu pháp nhắm trúng đích, các liệu pháp miễn dịch, và các liệu pháp gen đang được nghiên cứu để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Hy vọng rằng trong tương lai, chúng ta sẽ có những phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho u tế bào thần kinh đệm.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen IDH, TP53 và methyl hóa promoter gen MGMT 1. Trên thế giới Các nghiên cứu về đột biến gen ở bệnh nhân u não đã được nghiên cứu từ những năm 80 của thế kỷ trước, tuy nhiên do kỹ thuật giải trình tự gen chưa phát triển, nên các nghiên cứu này xuất hiện với số lượng ít, nghiên cứu đơn lẻ trên một gen. Từ năm đầu những năm 2000, nhờ sự phát triển của các kỹ thuật sinh học phân tử, các nghiên cứu về đột biến gen ở bệnh nhân u não dần trở nên phổ biến hơn.

Năm 2008, bản đồ gen ung thư lần đầu tiên xác định đột biến gen IDH trong mẫu u nguyên bào thần kinh đệm. Sau đó, các nghiên cứu về đặc điểm, tỷ lệ, giá trị tiên lượng của các loại đột biến gen ở u tế bào thần kinh đệm đã được tiến hành ở nhiều nghiên cứu trên thế giới. Năm 2009, kết quả của nghiên cứu của Sanson M. và cộng sự cùng với nghiên cứu của Parson và cộng sự về đột biến gen IDH ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm, cho thấy bệnh nhân u thần kinh đệm độ II-IV có đột biến IDH1 hoặc IDH2 có thời gian sống sót tổng thể lâu hơn đáng kể so với bệnh nhân không có đột biến IDH [16], [17].

Tiên lượng của đột biến IDH độc lập với các yếu tố bao gồm tuổi, độ mô học và tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT [18]. Tuy nhiên, vẫn phải xác định liệu đột biến IDH chỉ là một yếu tố tiên lượng hay đơn thuần là dự đoán về kết quả đáp ứng của các phương pháp điều trị đích cụ thể. Trong môi trường In vitro, cảm ứng IDH đột biến làm tăng độ nhạy của u thần kinh đệm đến xạ trị [19]. Các nghiên cứu hồi cứu khác đã gợi ý rằng tỷ lệ đáp ứng đối với hóa trị alkyl hóa cũng cao hơn trong các khối u độ II có đột biến IDH so với nhóm không có đột biến gen này.

Ngoài ra, thời gian sống thêm sau khi xạ trị hoặc hóa trị liệu 5 alkyl hóa cũng cao hơn đối với những người có khối u đột biến IDH so với những người không có đột biến IDH [20]. Năm 2012, trong thử nghiệm EORTC 26951, một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh việc bổ sung hóa trị liệu với procarbazine, CCNU, và vincristin để điều trị bổ trợ kết hợp với xạ trị trong u thần kinh đệm ít nhánh kém biệt hóa, sự hiện diện của đột biến IDH dự đoán thời gian tồn tại kéo dài ở nhóm hóa trị liệu [21]. Năm 2014, một nghiên cứu lớn của Cairncross và cộng sự, cho thấy trung bình thời gian sống còn của nhóm bệnh nhân có đột biến nhóm gen IDH điều trị kết hợp hóa xạ trị cao hơn hẳn so với nhóm đơn trị liệu bằng xạ trị (9,4 năm so với 5,7 năm). Ngược lại với nhóm không có đột biến nhóm gen IDH, không có sự khác biệt giữa hai phương án điều trị (1,3 và 1,8 năm) [22].

Đối với đột biến gen TP53, khi xem xét mối liên quan giữa đột biến TP53 và các phương pháp điều trị, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng trạng thái của gen TP53 ảnh hưởng đến hiệu quả của việc điều trị alkyl hóa DNA bằng cách sử dụng temozolomide (TMZ), hóa chất trị liệu hiệu quả nhất cho GBM. và cộng sự cho thấy các dòng tế bào GBM có đột biến TP53 có sự nhạy cảm nhiều hơn đáng kể với TMZ hơn các dòng tế bào không có biểu hiện đột biến gen TP53 [23]. Đối với tình trạng methyl hóa MGMT, năm 2005, nghiên cứu của Hegi M. và cộng sự đã chứng minh việc kết hợp xạ trị và hóa trị bằng temozolomide làm gia tăng lợi ích sống còn trên nhóm các BN có biểu hiện methyl hóa so với nhóm không có methyl hóa promoter gen MGMT (21,7 và 15,3 tháng), trong khi đó ở nhóm BN xạ trị đơn thuần, tình trạng methyl hóa chỉ liên quan rất ít đến việc cải thiện thời gian sống còn [24].

Qua nghiên cứu này cho thấy, tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT chỉ là một yếu tố tiên đoán mạnh nhưng không phải là một yếu tố tiên lượng trên các BN UNBTKĐ. 6 Năm 2013, nghiên cứu của Yin A. khi phân tích gộp 13 nghiên cứu trên các BN UNBTKĐ lớn tuổi. Nghiên cứu đã chứng minh tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT chỉ cải thiện thời gian sống còn ở các BN được điều trị với phác đồ có TMZ, không cải thiện thời gian sống còn nếu sử dụng phác đồ không có TMZ [25].

Trong nghiên cứu phân tích gộp 22 nghiên cứu khác của tác giả Chen Y. và cộng sự, kết quả cho thấy các BN có tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT có gia tăng đáng kể thời gian sống còn cũng như thời gian bệnh không tiến triển so với nhóm BN không có tình trạng methyl hóa bất kể phác đồ điều trị có TMZ hay không (với tỉ suất tử vong là 0,48; khoảng tin cậy 95%: 0,35-0,65 cho thời gian sống còn, tỉ suất tử vong là 0,43; khoảng tin cậy 95%: 0,32-0,56, cho thời gian bệnh không tiến triển ở nhóm BN có tình trạng methyl hóa promoter MGMT) [26]. Qua các nghiên cứu trên thế giới về đột biến gen ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm, có thể thấy rằng sự xuất hiện của các loại đột biến gen IDH, TP53 và sự biểu hiện có tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT là một yếu tố tiên lượng có lợi ở trong đáp ứng điều trị và tăng thời gian sống còn so với nhóm bệnh nhân không có những đột biến này. Trong nước Tại Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu về đánh giá kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc thấp, bậc cao, hay cho từng loại u tế bào thần kinh đệm riêng biệt, tuy nhiên hiện nay, chỉ có một số ít nghiên cứu đánh giá về giá trị tiên lượng của các loại đột biến gen ở u tế bào thần kinh đệm nói chung và u tế bào thần kinh đệm bậc cao nói riêng.

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thơm (2019) tiến hành trên 70 người bệnh u nguyên bào thần kinh đệm sau phẫu thuật tại bệnh viện Việt Đức, sử dụng phương pháp giải trình tự gen xác định đột biến điểm và phương pháp nhân bản gen bằng đầu dò đa mồi xác định đột biến xoá đoạn gen ở các mẫu mô sau phẫu thuật của người mắc UNBTKĐ, nghiên cứu đã xác định tình trạng 7 đột biến gen TP53, EGFR, FGFR ở 70 bệnh nhân này. Kết quả cho thấy người bệnh phát hiện mang đột biến của 1 trong 3 gen FGFR, hoặc gen EGFR, hoặc gen TP53 sau phẫu thuật được điều trị xạ trị hoặc hoá chất hoặc cả hai, có thời gian sống dài hơn người bệnh mang đột biến không được điều trị, (p = 0,001). Tuy nhiên chưa tìm thấy mối liên quan giữa các gen đột biến ở người u nguyên bào thần kinh đệm [27]. Nghiên cứu của Trần Kim Tuyến (2022) về đột biến gen IDH1/2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành, tiến hành tại bệnh viện Chợ Rẫy trên 388 bệnh nhân, cho thấy tỉ lệ đột biến gen IDH1/2 trong u sao bào lan tỏa độ II, độ III, UNBTKĐ, UTBTKĐ ít nhánh độ II, III, u hỗn hợp sao bào và UTBTKĐ ít nhánh độ II, III lần lượt là: 62,37%, 51%, 25.

Đột biến gen IDH1/2 là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đến tiên lượng sống còn của bệnh nhân UTBTKĐ lan tỏa, bệnh nhân có đột biến IDH1/2 có 50% có sống thêm sau 48 tháng trong khi nhóm không có đột biến thời gian này là 24 tháng [28]. Kết quả nghiên cứu của các nghiên cứu trong nước phù hợp với các kết quả nghiên cứu ở trên thế giới. Tuy nhiên, hiện các nghiên cứu trên mới chỉ nghiên cứu ở một vài loại gen xuất hiện ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm, chưa có nghiên cứu nào đánh giá các loại đột biến gen điển hình và có giá trị tiên lượng ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Phân loại u tế bào thần kinh đệm Hiện nay, việc phân loại u tế bào thần kinh đệm được phân loại theo mộ bệnh học, việc phân loại này rất có giá trị trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị, vì mặc dù cùng là u ở não xong phải sau khi đọc được tiêu bản mô bệnh học tế bào mới xác định được chắc chắn là thuộc thể bệnh nào, đồng thời mỗi loại hình tế bào tổn thương tiến triển sẽ khác nhau, mức độ nặng nhẹ của bệnh phụ thuộc vào mức độ biệt hóa của tế bào u, nếu tế bào u ít và không biệt hóa thì mức độ ác tính rất cao, và có đặc điểm xâm lấn lan tỏa sang các tổ 8 chức xung quanh, sự tăng sinh mạch máu nhiều trong u, hoại tử tổ chức… sẽ ảnh hưởng tới kết quả điều trị của thầy thuốc lâm sàng.

Tuy vậy trong thực tế lâm sàng nhiều trường hợp mô bệnh học rất khó phân biệt, do vậy WHO luôn cập nhật trong phân loại để phù hợp chẩn đoán lâm sàng với mô bệnh học, tạo điều kiện thuận lợi cho điều trị và nghiên cứu. Phân loại của WHO năm 2007 được mô tả khá chi tiết và bổ sung thêm nhiều loại hình lâm sàng, do vậy phân loại năm 2007 được sử dụng lâu nhất, so với phân loại năm 1993 và năm 2000. Nhưng phân loại năm 2007 chưa phù hợp với sự thay đổi lớn trong công cuộc đột phá về biến đổi di truyền, nhiều loại bệnh đã càng ngày càng được chứng minh có liên quan nhiều hơn đến đột biến gen, nhất là trong các khối u não, cần bổ sung về di truyền học cho nhiều thể bệnh trong phân loại của u não và thần kinh trung ương, vì vậy WHO đã cập nhật bản phân loại u não mới vào năm 2016 [29]. Năm 2016, WHO đã đưa ra bản cập nhật về phân loại u thần kinh trung ương, có sự khác biệt lớn so với các phân loại trước đây; đó là qui định cách gọi tên cho các loại khối u: bao gồm một tên mô bệnh học, sau đó là các đặc tính di truyền, với các đặc điểm di truyền sau dấu phẩy và tính từ, như: u tế bào thần kinh đệm hình sao lan tỏa, đột biến IDH… Đối với những thực thể có nhiều hơn một yếu tố di truyền, nhiều tính năng phân tử cần thiết được bao gồm trong tên: u tế bào thần kinh đệm ít nhánh, đột biến IDH và xóa 1p/19q.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này không có tiêu đề cụ thể, nhưng nó có thể liên quan đến các vấn đề pháp lý và quản lý trong lĩnh vực luật học. Nội dung có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc giải quyết tranh chấp hành chính và các vấn đề liên quan đến tố tụng hình sự. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về quy trình pháp lý, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn hoặc nghiên cứu sâu hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ luật học đối thoại trong giải quyết tranh chấp hành chính theo quy định của pháp luật việt nam hiện hành sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình đối thoại trong giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ luật học bắt bị can bị cáo để tạm giam trong tố tụng hình sự việt nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định liên quan đến tạm giam trong tố tụng hình sự. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ giải pháp thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng trên website robins vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng trong môi trường trực tuyến, một khía cạnh quan trọng trong quản lý và marketing hiện đại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá và mở rộng kiến thức của mình.