Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài "Nghệ nhân Quan họ Bắc Ninh trong đời sống văn hóa đương đại" (Mã số: 9229040) được nghiên cứu sinh Nguyễn Đắc Toàn thực hiện tại Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Văn Tiến và TS Lê Thị Minh Lý, bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong những thập niên gần đây, các chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO và các quốc gia trên thế giới đều đặc biệt chú trọng đến vai trò của nghệ nhân dân gian. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và xây dựng chính sách đối với nghệ nhân mới thực sự được quan tâm trong khoảng hai thập niên qua, song thực tiễn quản lý đã bộc lộ những bất cập về tiêu chí xác định, cơ chế vinh danh và chế độ đãi ngộ.

Đối với Dân ca Quan họ Bắc Ninh, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các thành tố tĩnh như di tích, lịch sử hình thành, truyền thuyết, lề lối, làn điệu, âm nhạc hoặc ca từ. Yếu tố cốt lõi là "nghệ nhân" – chủ thể trực tiếp sáng tạo, thực hành, lưu giữ và trao truyền di sản – chưa được nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện. Hơn nữa, sau khi Dân ca Quan họ Bắc Ninh được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2009, bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ tại Bắc Ninh và Bắc Giang đã làm thu hẹp không gian sinh hoạt truyền thống, biến đổi phương thức sản xuất và tác động sâu sắc đến đời sống văn hóa của đội ngũ nghệ nhân.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là xác định đặc trưng, bản chất của nghệ nhân Quan họ Bắc Ninh, làm rõ vai trò của họ trong đời sống văn hóa địa phương cũng như trong việc truyền bá, giữ gìn giá trị Quan họ hiện nay; đồng thời chỉ ra xu hướng biến đổi trong sinh hoạt của nghệ nhân trong bối cảnh đương đại.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định theo từng chương:

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về nghệ nhân Quan họ, xây dựng khung lý thuyết làm căn cứ cho việc khảo cứu và khảo sát.
  2. Làm rõ diện mạo, danh xưng, lối chơi và các đặc trưng của nghệ nhân trong sinh hoạt văn hóa Quan họ cổ truyền.
  3. Khảo sát, phân tích thực trạng sinh hoạt, thực hành và con đường vào nghề của nghệ nhân Quan họ trong đời sống văn hóa đương đại.
  4. Luận giải xu thế biến đổi trong lối chơi của nghệ nhân Quan họ và bàn luận về vai trò của họ dưới góc nhìn của các lý thuyết văn hóa học, nhân học và xã hội học.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Trong xã hội đương đại, chúng ta gọi “họ” là nghệ nhân nhưng trước đây “họ” có được gọi là nghệ nhân không?
  • Câu hỏi 2: Nghệ nhân Quan họ truyền thống và hiện nay có những đặc trưng gì?
  • Câu hỏi 3: Vị trí của nghệ nhân Quan họ trong cộng đồng và cộng đồng nhìn nhận về họ như thế nào trong xã hội truyền thống cũng như hiện nay?
  • Câu hỏi 4: Xu hướng biến đổi của nghệ nhân Quan họ trong đời sống văn hóa đương đại như thế nào?

Giả thuyết nghiên cứu: Con đường trở thành nghệ nhân Quan họ từ truyền thống đến đương đại đều đòi hỏi phải có năng khiếu, quá trình rèn luyện lâu dài, chịu sự tác động của vốn văn hóa, vốn xã hội và sự biến đổi của đời sống văn hóa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ nhân Quan họ tại hai tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang, được tiếp cận toàn diện qua các phương diện nhân thân, con đường vào nghề, quá trình hành nghề, thế giới quan và vai trò trong đời sống văn hóa địa phương.
  • Không gian nghiên cứu: Các làng Quan họ có nghệ nhân thuộc vùng văn hóa Bắc Ninh (địa bàn hai tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang), kế thừa danh sách từ đợt thống kê làng Quan họ năm 2008.
  • Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2017. Mốc 2009 gắn liền với sự kiện Dân ca Quan họ Bắc Ninh được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, đồng thời là thời kỳ công nghiệp hóa và đô thị hóa chuyển đổi mạnh mẽ cơ cấu kinh tế – xã hội tại địa phương.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và hệ thống hóa nguồn tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm chính:

1. Các công trình quốc tế về nghệ nhân và âm nhạc dân gian

Nghiên cứu tham khảo các công trình lý thuyết và thực nghiệm kinh điển:

  • Ignace Meyerson (1948) với tác phẩm Les Fonctions psychologiques et les oeuvres lý giải cơ chế tâm lý trong sáng tạo nghệ thuật của các tác giả phi chính thống dựa trên vốn sống và trải nghiệm cá nhân.
  • Albert B. Lord (1965) trong The Singer of Tales phân tích kỹ thuật truyền miệng, ứng tác và thẩm mỹ diễn xướng của người ca sử thi Nam Slavic.
  • Roland Barthes (1977) với Image, Music, Text khu biệt kỹ thuật thanh nhạc truyền thống gắn với cổ họng, lưỡi, răng mang tính văn hóa bản địa so với kỹ thuật thanh nhạc hiện đại lấy hơi từ phổi.
  • Ciaran Carson (1998) trong Last Night's Fun: A Book About Irish Traditional Music và Martin Dowling (2014) trong Traditional Music and Irish Society: Historical Perspectives phân tích tính ngẫu hứng, sự biến chuyển giai điệu và tính ẩn danh của các nghệ sĩ thực hành dân gian Ireland.
  • Lauren Meeker (2007) với luận án tiến sĩ tại Đại học California về Musical transmissions folk music, mediation and modernity in Northern Vietnam tiếp cận nhân học đối với sự trao truyền và hiện đại hóa dân ca Quan họ.
  • Max Peter Baumann (2006) tại hội thảo quốc tế ở Bắc Ninh bàn về sự thờ ơ, quá trình trau dồi giá trị truyền thống và cuộc đấu tranh để được thừa nhận của các truyền thống âm nhạc truyền miệng.

2. Các công trình trong nước về nghệ nhân dân gian và diễn xướng

  • Đinh Gia Khánh (1967) đặt nền móng với bài viết "Văn học dân gian các địa phương và vai trò của Nghệ nhân dân gian", định nghĩa nghệ nhân là những người ưu tú trong cộng đồng có khả năng sáng tạo, lưu giữ, trao truyền và hưởng thụ văn hóa dân gian.
  • Ninh Viết Giao (1978) khảo sát nghệ nhân dân gian trong làng hát ví Nghệ Tĩnh; Tô Vũ (1996) đối sánh khái niệm diễn tấu giữa nghệ nhân và nghệ sĩ; Vũ Ngọc Khánh (trong Kho tàng diễn xướng dân gian Việt Nam) phân tích diễn xướng dưới hai góc độ phương thức và thể loại; Thái Vũ biên soạn Văn hóa làng Việt Nam – Diễn xướng dân gian.
  • Nguyễn Khắc Xương (1985) và Kiều Trung Sơn (2006) chuẩn hóa khái niệm "diễn xướng" (gồm tính dân gian, ứng diễn, truyền khẩu, tính diễn ngôn chủ đạo và tính mục đích tự thân).

3. Nhóm công trình nghiên cứu về di sản văn hóa Quan họ

  • Giai đoạn trước 1975: Chu Ngọc Chi (1928) sưu tầm Hát Quan họ bằng chữ quốc ngữ; Dương Quảng Hàm đưa vào Việt Nam văn học sử yếu; Nguyễn Văn Huyên (1934) bảo vệ luận án tiến sĩ tại Đại học Sorbonne (Les Chants alternés des garçons et des filles en Annam), chỉ ra các quy luật ngôn ngữ, đối xứng ngữ pháp và ứng tác trong hát đối đáp dân gian; nhóm Lưu Hữu Phước, Tú Ngọc, Nguyễn Viêm, Nguyễn Văn Phú (1962) xuất bản Dân ca Quan họ Bắc Ninh; các kỷ yếu hội nghị của Ty Văn hóa Hà Bắc (1973, 1974).
  • Giai đoạn sau 1975: Trần Văn Khê với hơn 60 bài viết quốc tế; Trần Linh Quý và Hồng Thao (Tìm hiểu dân ca Quan họ - 1978, Dân ca Quan họ - 1997); Lê Danh Khiêm và Hoắc Công Huynh (Một số vấn đề về văn hóa Quan họ - 2000); Lê Ngọc Chân (2002) với luận án tiến sĩ tại Đại học California, Berkeley; Lâm Minh Đức ký âm 100 bài Quan họ cổ; Nguyễn Chí Bền (Dân ca Quan họ Bắc Ninh, di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại - 2008); Nguyễn Trọng Ánh (2007) nghiên cứu giá trị âm nhạc Quan họ; Phạm Trọng Toàn (2007) so sánh Xoan, Ghẹo và Quan họ.

4. Nhóm công trình nghiên cứu trực tiếp về nghệ nhân Quan họ

  • Nhạc sĩ Nguyễn Viêm (1960) ký âm 60 bài từ các nghệ nhân; Đặng Văn Lung và Trần Linh Quý (1978) viết về người nghệ sĩ/nghệ nhân Quan họ; Trần Minh Chính với luận văn (1999) và luận án tiến sĩ (2016) về nghệ nhân và sinh hoạt Quan họ làng Viêm Xá; cuốn sách kiểm kê năm 2008 của Viện Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam và Sở VHTTDL Bắc Ninh (thống kê 44 làng Bắc Ninh, 5 làng Bắc Giang); Đinh Thị Thanh Huyền (2015) nghiên cứu tục chơi Quan họ xưa và nay; Bùi Quang Thanh (2015, 2016) nghiên cứu môi sinh văn hóa, môi trường xuất thân và chính sách đối với nghệ nhân Quan họ.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình đi trước chủ yếu mô tả nghệ nhân như một cá thể thực hành âm nhạc đơn thuần hoặc giới hạn trong phạm vi một làng cụ thể (như làng Diềm/Viêm Xá). Chưa có công trình nào nghiên cứu có hệ thống và bao quát trên toàn vùng văn hóa Kinh Bắc về con đường hình thành, cơ chế tích lũy vốn văn hóa, sự tương tác liên thế hệ, cũng như các nhân tố tâm lý – xã hội tác động đến quá trình sáng tạo và sự biến đổi trong thực hành văn hóa của người nghệ nhân trước áp lực của đời sống đương đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nghiên cứu sử dụng

  1. Quan điểm của Tâm lý học đối với sáng tạo nghệ thuật: Dựa trên các luận điểm của L. Vưgốtxki trong Tâm lý học nghệ thuật (1985/1995) và Nauđrop trong Tâm lý học sáng tạo văn học, luận án xác định cấu trúc tâm lý của hoạt động sáng tạo nghệ thuật gồm ba thành phần: Tri giác (cơ sở tiếp nhận chất liệu hiện thực), Tưởng tượng (hạt nhân tạo nên hình tượng nghệ thuật) và Cảm xúc (nhân tố liên kết, thúc đẩy). Luận án áp dụng 3 mức độ tưởng tượng của Nauđrop để luận giải khả năng ứng tác của nghệ nhân:
    • Tưởng tượng hoang đường: Mức độ phản ánh các khát vọng kỳ diệu.
    • Mức độ nhân cách hóa: Chuyển tải các đặc điểm tinh thần, tâm trạng vào các biểu đạt nghệ thuật.
    • Mức độ nhập thân: Nhập vai hoàn toàn vào hình tượng nhân vật và hoàn cảnh diễn xướng.
  2. Lý thuyết Vốn văn hóa (Cultural Capital): Vận dụng lý thuyết của Pierre Bourdieu trong công trình Distinction: A Social Critique of the Judgement of Taste (1979). Luận án xem vốn văn hóa của nghệ nhân được tích lũy thông qua quá trình xã hội hóa vô thức từ các thế hệ đi trước qua việc làm mẫu, chỉ dạy cách ứng xử, lề lối và kỹ thuật hát. Vốn văn hóa giúp giải thích con đường trở thành nghệ nhân đòi hỏi thời gian rèn luyện, thẩm thấu các quy chuẩn cộng đồng chứ không đơn thuần chỉ qua đào tạo kỹ thuật ngắn hạn.
  3. Lý thuyết về truyền thống và biến đổi của văn hóa dân gian: Vận dụng quan điểm của Roger Janelli (1987) về tính liên tục của văn hóa và Thuyết Tân tiến hóa luận (Neoevolutionism) cho rằng biến đổi không đồng nghĩa với tiến bộ, và khái niệm "truyền thống" luôn vận động chứ không bất biến ở trạng thái gốc. Kết hợp với quan điểm của Oscar Salemink: văn hóa liên tục tái tạo trong hoàn cảnh mới và việc bảo tồn phải lấy con người đang chuyển tải văn hóa làm trung tâm.

Giới thuyết các khái niệm công cụ

  • Nghệ nhân: Người có tài nghệ xuất sắc trong một ngành nghề thủ công mỹ nghệ hoặc hình thái diễn xướng dân gian, có công nắm giữ, bảo tồn, thực hành và truyền dạy di sản, được cộng đồng công nhận. Khái niệm này tương đương với khái niệm Báu vật nhân văn sống (Living Human Treasures) theo Quyết định số 142 EX/1993/UNESCO, Luật Di sản của Nhật Bản (1950) hay Hàn Quốc (Đạo luật số 961).
  • Nghệ nhân Quan họ: Những liền anh, liền chị nắm giữ "nghề chơi Quan họ" cổ truyền, đạt đến trình độ điêu luyện về lề lối, giọng ca ("vang, rền, nền, ngọt"), có khả năng "đặt câu, bẻ giọng", giữ vai trò hạt nhân trao truyền và được cộng đồng thừa nhận.
  • Diễn xướng dân gian: Hoạt động biểu đạt nghệ thuật dân gian tổng hợp mang tính ứng diễn, truyền khẩu, có tính diễn ngôn chủ đạo và mục đích tự thân (theo Kiều Trung Sơn, Nguyễn Khắc Xương, Richard Bauman).
  • Đời sống văn hóa đương đại: Không gian xã hội - lịch sử hiện tại nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, chịu tác động của quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, thị trường hóa và hội nhập quốc tế.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Bảng so sánh giữa danh xưng Nghệ nhân và Nghệ sĩ (Tổng hợp theo Luận án)       |
+----------------------+--------------------------+-----------------------------+
| Tiêu chí             | Nghệ nhân                | Nghệ sĩ                     |
+----------------------+--------------------------+-----------------------------+
| Hình thức đào tạo    | Truyền nghề dân gian     | Trường lớp, đào tạo bài bản |
| Lĩnh vực hoạt động   | Thủ công mỹ nghệ,        | Nghệ thuật biểu diễn, sân   |
|                      | diễn xướng dân gian      | khấu, điện ảnh              |
| Hình thức hoạt động  | Biểu diễn thực hành,     | Nghệ thuật biểu diễn,       |
|                      | trao truyền cộng đồng    | sân khấu hóa chuyên nghiệp  |
| Phương thức hoạt động| Không chuyên, bán chuyên,| Hoạt động chuyên nghiệp,    |
|                      | ngẫu hứng, theo lề lối   | biểu diễn theo kịch bản     |
+----------------------+--------------------------+-----------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (Văn hóa học, Xã hội học, Nhân học) cùng hệ thống các phương pháp nghiên cứu định tính cụ thể:

  • Phương pháp điều tra nhân học: Phỏng vấn sâu các nghệ nhân cao niên và những người thực hành Quan họ về nhân thân, con đường học nghề và thực trạng đời sống.
  • Phương pháp điền dã, quan sát tham dự: Khảo sát trực tiếp tại các làng Quan họ gốc ở Bắc Ninh và Bắc Giang, quan sát các canh hát, sinh hoạt câu lạc bộ và lễ hội.
  • Phương pháp hồi cứu tài liệu và phân tích văn bản: Xử lý các tài liệu Hán Nôm, thư tịch cổ, các bản ký âm của các nhà nghiên cứu âm nhạc và các văn bản chính sách.
  • Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case study): Khảo sát sâu trường hợp một số nghệ nhân tiêu biểu qua các giai đoạn lịch sử.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu: Đối sánh giữa sinh hoạt Quan họ cổ truyền và đương đại, giữa quan niệm nghệ nhân và nghệ sĩ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan về đối tượng nghiên cứu (36 trang)

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu lịch sử về Quan họ và nghệ nhân dân gian từ đầu thế kỷ XX đến năm 2017. Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên tâm lý học sáng tạo nghệ thuật của Vưgốtxki, lý thuyết vốn văn hóa của Pierre Bourdieu và lý thuyết biến đổi văn hóa dân gian của Roger Janelli. Chương này xác lập các khái niệm công cụ, phân tích bản chất của diễn xướng dân gian và phân biệt ranh giới giữa danh xưng "nghệ nhân" trong văn hóa truyền thống và "nghệ sĩ" trong nghệ thuật biểu diễn hiện đại.

Chương 2: Nghệ nhân trong sinh hoạt văn hóa Quan họ cổ truyền (22 trang)

Chương 2 phục dựng bức tranh sinh hoạt Quan họ truyền thống gắn liền với không gian làng xã vùng Kinh Bắc. Tác giả phân tích các thiết chế văn hóa đặc thù:

  • Tổ chức "Bọn Quan họ" và tục kết bạn: Sinh hoạt Quan họ cổ không diễn ra đơn lẻ mà theo tổ chức bọn nam kết chạ/kết bạn với bọn nữ của làng khác theo nguyên tắc bình đẳng, nghiêm ngặt, tuân thủ đạo đức và cấm kết hôn giữa hai bọn đã kết bạn.
  • Lối chơi Quan họ cổ truyền: Diễn ra qua các canh hát thâu đêm tại nhà chứa, tuân thủ trình tự lề lối chặt chẽ từ giọng La rằng, giọng Lề lối đến giọng Vặt và kết thúc bằng giọng Giã bạn.
  • Nhận diện nghệ nhân cổ truyền: Trong xã hội truyền thống không có danh xưng hành chính "nghệ nhân", người chơi được cộng đồng gọi thân mật và trọng thị theo thứ bậc trong bọn hát như anh Hai, anh Ba, chị Hai, chị Ba... Luận án phân tích 3 thang bậc tài năng theo nghiên cứu của Trần Linh Quý: (1) Hát đủ lối đủ câu; (2) Biết đặt câu bẻ giọng, giọng hát đạt chuẩn "vang, rền, nền, ngọt"; (3) Những nghệ nhân tài hoa xuất chúng làm giàu vốn bài ca và định hình phong cách cho cả vùng.

Chương 3: Thực trạng nghệ nhân Quan họ trong đời sống văn hóa đương đại (22 trang)

Chương 3 phản ánh diện mạo và hoạt động của nghệ nhân sau dấu mốc UNESCO công nhận năm 2009:

  • Sự thay đổi về danh xưng và cơ chế vinh danh: Xuất hiện các danh hiệu do Nhà nước và Hội Văn nghệ dân gian phong tặng (Nghệ nhân dân gian, Nghệ nhân ưu tú, Nghệ nhân nhân dân).
  • Không gian diễn xướng và phương thức sinh hoạt: Sinh hoạt "nhà chứa" và hát canh truyền thống bị thu hẹp; thay vào đó là sự nở rộ của các Câu lạc bộ Quan họ, các hội thi, hội diễn trên sân khấu hóa có tăng âm, nhạc đệm.
  • Con đường vào nghề và truyền dạy: Không còn con đường "ngủ bọn", "học lề lối" tự nhiên từ thuở ấu thơ như xưa; thay vào đó là các lớp truyền dạy tập trung tại nhà văn hóa thôn, trường trung cấp văn hóa nghệ thuật hoặc qua băng đĩa, phương tiện truyền thông kỹ thuật số.

Chương 4: Bàn luận, vai trò và xu thế biến đổi trong sinh hoạt văn hóa Quan họ của nghệ nhân Quan họ Bắc Ninh (35 trang)

Chương 4 tập trung phân tích chuyên sâu các khía cạnh biến đổi và vị thế của nghệ nhân:

  • Xu thế biến đổi: Luận án chỉ ra sự chuyển dịch từ hình thái sinh hoạt văn hóa tự thân mang tính chất giao lưu, tri kỷ sang hình thái biểu diễn phục vụ du lịch và thương mại hóa. Kỹ thuật hát có xu hướng đơn giản hóa, chuyển từ hát mộc, đối đáp ứng tác sang hát theo kịch bản dàn dựng với nhạc đệm phương Tây hoặc nhạc cụ cải biên.
  • Vai trò của nghệ nhân đương đại: Khẳng định nghệ nhân là "báu vật nhân văn sống", là kho tư liệu sống lưu giữ các bài ca cổ, kỹ thuật phát âm nhả chữ và là hạt nhân duy trì bản sắc trong các phong trào văn hóa cơ sở.
  • Luận giải lý thuyết: Vận dụng lý thuyết vốn văn hóa để giải thích sự suy giảm của vốn văn hóa cổ điển trước sự xâm lấn của vốn văn hóa thị trường; đồng thời áp dụng quan điểm của Janelli và Salemink để khẳng định sự biến đổi của sinh hoạt Quan họ là quy luật khách quan, cần định hướng bảo tồn thích ứng thay vì bảo tồn nguyên trạng một cách khiên cưỡng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên trong chuyên ngành Văn hóa học tiếp cận toàn diện đối tượng "nghệ nhân Quan họ" như một thực thể văn hóa trung tâm, thay vì chỉ tiếp cận như một yếu tố phụ trợ cho âm nhạc hay văn học dân gian.
  • Xây dựng hệ thống khung lý thuyết liên ngành kết hợp giữa Tâm lý học sáng tạo nghệ thuật, Xã hội học văn hóa (lý thuyết vốn văn hóa của Bourdieu) và Nhân học văn hóa (lý thuyết tính liên tục và biến đổi văn hóa dân gian) để giải mã cơ chế hình thành tài năng và hành vi ứng xử của nghệ nhân.
  • Làm sáng tỏ sự chuyển biến về nội hàm danh xưng từ cách gọi truyền thống (anh Hai, chị Hai gắn với vai trò xã hội của bọn Quan họ) sang danh xưng hành chính - pháp lý hiện đại (Nghệ nhân ưu tú, Nghệ nhân dân gian gắn với thể chế quản lý nhà nước).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp nguồn tư liệu điền dã và khảo sát chân thực về diện mạo, tâm tư, điều kiện sinh hoạt và các khó khăn của nghệ nhân Quan họ tại hai tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang trong giai đoạn 2009–2017.
  • Khẳng định giá trị thực tiễn của đội ngũ nghệ nhân với tư cách là "báu vật nhân văn sống", đóng vai trò cốt tử trong việc trao truyền di sản cho thế hệ trẻ.
  • Đưa ra cơ sở khoa học giúp các cơ quan quản lý văn hóa (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bắc Ninh, Bắc Giang) hoàn thiện các tiêu chí xét tặng danh hiệu nghệ nhân, xây dựng chế độ đãi ngộ hàng tháng, hỗ trợ không gian thực hành và tổ chức các lớp truyền dạy dân ca Quan họ tại cộng đồng một cách thực chất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Luận án tập trung khảo sát các nghệ nhân tại một số làng Quan họ tiêu biểu thuộc hai tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang dựa trên danh sách kiểm kê năm 2008; khoảng thời gian nghiên cứu giới hạn từ năm 2009 đến năm 2017, do đó chưa bao quát hết toàn bộ các biến động chính sách và sinh hoạt văn hóa sau năm 2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh cơ chế bảo tồn nghệ nhân Quan họ với các loại hình nghệ thuật dân gian khác đã được UNESCO ghi danh tại Việt Nam (như Ca trù, Hát Xoan, Bài Chòi).
    • Đi sâu phân tích tác động kinh tế của công nghiệp văn hóa và du lịch di sản đối với thu nhập và sự chuyển đổi nghề nghiệp của thế hệ nghệ nhân trẻ trong giai đoạn hiện nay.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu trong các ngành Văn hóa học, Nhân học, Xã hội học văn hóa và Âm nhạc học dân tộc; cung cấp khung phân tích mẫu mực về việc vận dụng lý thuyết vốn văn hóa và tâm lý học sáng tạo vào nghiên cứu chủ thể di sản.
  • Đối với các nhà quản lý văn hóa và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ việc xây dựng quy chế vinh danh, bảo trợ kinh tế, phục dựng không gian "nhà chứa" Quan họ và thiết kế các chương trình bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong xã hội cổ truyền, người thực hành hát Quan họ có được gọi là "nghệ nhân" không?

Không. Trong xã hội truyền thống, cộng đồng không dùng từ "nghệ nhân" để gọi người hát Quan họ. Họ được gọi thân mật và trân trọng theo thứ bậc thực hành trong "bọn Quan họ" như anh Hai, anh Ba, anh Tư, chị Hai, chị Ba, chị Tư... Khái niệm "nghệ nhân Quan họ" hay "nghệ sĩ Quan họ" là các định danh học thuật và hành chính xuất hiện trong các công trình nghiên cứu và văn bản quản lý từ giữa thế kỷ XX trở lại đây.

2. Tiêu chuẩn giọng hát của một nghệ nhân Quan họ truyền thống đạt chuẩn là gì?

Giọng hát của liền anh, liền chị Quan họ đạt chuẩn nghệ thuật truyền thống phải hội tụ đủ bốn yếu tố kỹ thuật thanh nhạc dân gian đặc trưng: "Vang, Rền, Nền, Ngọt". Ngoài ra, nghệ nhân giỏi phải là người đạt tới trình độ "ca đủ lối, đủ câu", biết "đặt câu, bẻ giọng" và có khả năng ứng tác linh hoạt trong các canh hát đối đáp.

3. Khung thời gian nghiên cứu của luận án được giới hạn trong giai đoạn nào và vì sao?

Khung thời gian nghiên cứu được giới hạn từ năm 2009 đến năm 2017. Lý do lựa chọn:

  • Năm 2009 là thời điểm Dân ca Quan họ Bắc Ninh chính thức được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
  • Đây là giai đoạn quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa phát triển mạnh mẽ tại Bắc Ninh và Bắc Giang, làm thu hẹp diện tích đất canh tác, chuyển đổi ngành nghề và tác động trực tiếp đến môi trường sống của các nghệ nhân.

4. Luận án sử dụng những lý thuyết nghiên cứu chính nào?

Luận án sử dụng 3 khung lý thuyết chính:

  • Quan điểm Tâm lý học đối với sáng tạo nghệ thuật (của L. Vưgốtxki và Nauđrop) để phân tích cấu trúc tri giác, cảm xúc và các mức độ tưởng tượng trong ứng tác Quan họ.
  • Lý thuyết Vốn văn hóa của Pierre Bourdieu để lý giải con đường tiếp nhận và tích lũy tri thức văn hóa của nghệ nhân qua các thế hệ.
  • Lý thuyết về truyền thống và biến đổi của văn hóa dân gian của Roger Janelli và quan điểm của Oscar Salemink để phân tích tính liên tục và sự thích ứng của di sản trong xã hội hiện đại.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Nghệ nhân Quan họ Bắc Ninh trong đời sống văn hóa đương đại" của tác giả Nguyễn Đắc Toàn là công trình nghiên cứu chuyên sâu về chủ thể nắm giữ và thực hành di sản Dân ca Quan họ vùng Kinh Bắc. Bằng cách tiếp cận liên ngành Văn hóa học, Nhân học và Xã hội học, tác giả đã phục dựng sinh động chân dung nghệ nhân từ lề lối sinh hoạt cổ truyền đến những chuyển biến thực tế trong giai đoạn 2009–2017. Công trình không chỉ làm sáng tỏ các quy luật tâm lý và cơ chế tích lũy vốn văn hóa trong quá trình hình thành tài năng nghệ nhân, mà còn cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc cho công tác quản lý, xây dựng tiêu chí và hoàn thiện chính sách đãi ngộ đối với các "báu vật nhân văn sống" trong bối cảnh đương đại.