Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ yêu cầu cấp bách của tiến trình cải cách tư pháp, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh xã hội hóa các dịch vụ công tại Việt Nam. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, sự gia tăng nhanh chóng của các giao dịch dân sự, kinh tế và thương mại đã kéo theo sự bùng nổ các tranh chấp tư pháp, tạo áp lực quá tải nghiêm trọng lên hệ thống cơ quan thi hành án dân sự công quyền và Tòa án nhân dân. Đồng thời, việc Việt Nam chính thức gia nhập Công ước La Hay năm 1965 về tống đạt ra nước ngoài giấy tờ tư pháp và ngoài tư pháp trong lĩnh vực dân sự hoặc thương mại vào ngày 01/10/2016 đã đặt ra đòi hỏi tất yếu phải hoàn thiện thiết chế Thừa phát lại (TPL) nhằm tương thích với chuẩn mực tư pháp quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một hệ thống lý luận khoa học pháp lý hoàn chỉnh, nhất quán và đa chiều về chế định Thừa phát lại tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây (như Đề tài cấp Bộ năm 2000 của Viện Khoa học pháp lý hay các công trình của Nguyễn Đức Chính, 1995, 2014) chủ yếu tiếp cận ở giác độ lịch sử hoặc mô tả cơ cấu tổ chức sơ khởi trong giai đoạn chuẩn bị thí điểm. Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện sự vận hành của pháp luật về Thừa phát lại trên phạm vi toàn quốc dưới lăng kính kết hợp liên ngành giữa Luật học và Kinh tế học pháp luật (Law and Economics), cũng như chưa chỉ rõ xung đột pháp lý giữa quy chế văn bản dưới luật (Nghị định số 61/2009/NĐ-CP và Nghị định số 135/2013/NĐ-CP) với các đạo luật tố tụng nền tảng.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết của luận án được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Khái niệm, bản chất pháp lý, đặc trưng và nội dung cơ bản của pháp luật điều chỉnh tổ chức và hoạt động Thừa phát lại là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng hệ thống pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về Thừa phát lại tại Việt Nam từ giai đoạn thí điểm (2009) đến nay bộc lộ những vướng mắc, xung đột và khoảng trống thể chế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nào cần được thực thi để xây dựng Luật Thừa phát lại độc lập và phát triển bền vững nghề Thừa phát lại tại Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Hệ thống quy định pháp luật về Thừa phát lại hiện hành tại Việt Nam chưa đồng bộ, còn mang nặng tính tạm thời của giai đoạn thí điểm, chưa tương thích đầy đủ với hệ thống luật tố tụng và chưa tạo lập hành lang pháp lý vững chắc cho mô hình xã hội hóa thi hành án dân sự.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của bốn lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Nhà nước pháp quyền và quyền lực tư pháp, Lý thuyết xã hội hóa dịch vụ công trong lĩnh vực tư pháp, Lý thuyết tương tác tư pháp công - tư (Interactive Judicial System) và Lý thuyết bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng. Về phạm vi, luận án khảo sát toàn bộ quá trình xác lập, thí điểm và mở rộng chế định Thừa phát lại tại Việt Nam trong khung thời gian 10 năm (2009 - 2019), tạo dựng luận cứ khoa học thực chứng để kiến nghị ban hành Luật Thừa phát lại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước về chế định Thừa phát lại cho thấy bốn dòng học thuật (streams) chủ đạo:
Dòng thứ nhất tập trung vào bản chất pháp lý và tính tự chủ nghề nghiệp của Thừa phát lại. Kennett và Wendy (1999) trong công trình "The main principle of the new Judicial Execution System is in the Civil Court" đã nhấn mạnh nguyên tắc tự do thỏa thuận của các bên đương sự trong thi hành án dân sự, khẳng định Thừa phát lại là thiết chế trung gian ngoài nhà nước giúp tối ưu hóa hiệu quả thực thi bản án. Tiếp đó, DPK Consulting (2008) tại nghiên cứu "Feasibility study of Armenia on a private Bailiff system" đã phân tích toàn diện lịch sử và các biến thể của mô hình Bailiff tư nhân. Nhóm tác giả Ricardo Paredes, Andrés Crisosto và Philippe Martis (2009) trong "Judicial vs. private" đã định vị sâu sắc bản chất nghề nghiệp khi nhận định: “Thừa phát lại giống như một ‘công chức tư’ thực hiện các nhiệm vụ được nhà nước ủy quyền, bản thân họ có đầy đủ các quyền năng của một công chức nhà nước khi thực hiện nhiệm vụ dưới sự giám sát của một Thẩm phán”.
Dòng thứ hai nghiên cứu sự tương tác giữa tư pháp công và tư pháp tư cùng việc bảo vệ các nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Ryann Elizabeth Manning (2010) với lý thuyết "Interactive judicial system" chứng minh tính tương hỗ tất yếu giữa quản trị công quyền và dịch vụ tư pháp tư trong các lĩnh vực thi hành án, bán đấu giá tài sản và quản lý nợ. James Michel (2011) trong "Solving replacement disputes and legal principles in international development" đề xuất chuyển giao mạnh mẽ các thẩm quyền bảo đảm thi hành án cho tư nhân. Đồng quan điểm, Abdul Salam Azimi và Christiana Tah (2011) chỉ ra rằng việc tư nhân hóa hoạt động thi hành án đối với các đối tượng tài chính tổn thương (như phá sản cá nhân) sẽ mang lại tính nhân văn và giảm thiểu xung đột xã hội so với sự can thiệp hành chính thuần túy.
Dòng thứ ba khảo sát thực tiễn thực thi pháp luật và cải cách tư pháp tại các quốc gia chuyển đổi. Elena, Sandra, Alvaro Herrero và Keith Henderson (2004) tại nghiên cứu "Barriers to implementation" đã đưa ra luận điểm kinh điển: “Giành chiến thắng ở Tòa án chỉ là ‘một nửa trận chiến’, trên thực tế, việc thi hành bản án mới là điều quan trọng”. Các tác giả khẳng định việc xã hội hóa qua Thừa phát lại là chìa khóa giải quyết rào cản tắc nghẽn thi hành án tại Mỹ Latinh. Alan Uzelac (2002) phân tích xu hướng phát triển tất yếu của nghề Bailiff tại các quốc gia Đông Âu chuyển đổi. Những khảo cứu thực chứng của Oliver Lorenz (2009) tại Macedonia, Krzysztof Jozefowicz (2007) tại Ba Lan, Heike Gramckow và Frances Allen (2011) tại Mông Cổ, hay Anneli (2008) tại Hà Lan đều chứng minh tính tất yếu của việc mở rộng chức năng Thừa phát lại từ tống đạt, xác minh tài sản đến quản lý nợ và bán đấu giá.
Dòng thứ tư là hệ thống nghiên cứu tại Việt Nam. Các công trình của TS. Nguyễn Đức Chính (1995, 2014), PGS.TS Hà Hùng Cường (2014), Vũ Hoài Nam, TS. Dương Thị Thanh Mai (2018), cùng các luận văn của Huỳnh Đức Thái Lâm Hoàng (2014), Phạm Phúc Thịnh (2014), Lê Xuân Hồng (2001) đã phân tích từng khía cạnh thí điểm tại TP. Hồ Chí Minh.
Tuy nhiên, các tranh biện học thuật trong nước vẫn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: (1) Quan điểm thận trọng cho rằng cưỡng chế thi hành án là quyền lực công độc quyền của Nhà nước, không thể chuyển giao cho tổ chức ngoài công lập; (2) Quan điểm cải cách khẳng định cần xã hội hóa triệt để để giảm tải ngân sách và tăng tính minh bạch. Luận án định vị khoảng trống nghiên cứu bằng cách dung hòa hai luồng quan điểm này: xây dựng mô hình "Ủy quyền quyền lực công có kiểm soát tư pháp", kết hợp phân tích so sánh với hệ thống pháp luật của Pháp (mô hình Huissier de justice) và Canada.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và phát triển Lý thuyết Tương tác tư pháp (Interactive Judicial System) của Manning (2010) và luận thuyết "Công chức tư" của Paredes et al. (2009) trong bối cảnh thể chế chính trị - pháp lý đặc thù của Việt Nam.
[NHÀ NƯỚC & QUYỀN LỰC CÔNG]
(Ủy quyền pháp lý &
Giám sát tư pháp)
[THỰC THI QUYỀN LỰC CÔNG] [DỊCH VỤ PHÁP LÝ TƯ NHÂN]
- Tống đạt văn bản tố tụng - Lập vi bằng tạo nguồn chứng cứ
- Xác minh điều kiện thi hành án - Tổ chức THA theo thỏa thuận
- Áp dụng biện pháp cưỡng chế - Thu phí dịch vụ độc lập
[HIỆU QUẢ TƯ PHÁP TỔNG THỂ]
- Giảm tải ngân sách & Tòa án
- Bảo đảm quyền con người & công lý
Luận án xác lập ba mệnh đề lý thuyết cốt lõi (theoretical propositions):
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Thừa phát lại xác lập một tư cách chủ thể đặc thù - "chủ thể bổ trợ tư pháp mang quyền lực công được ủy quyền", hoạt động theo nguyên tắc tự chủ tài chính nhưng tuân thủ nghiêm ngặt quy chế đạo đức nghề nghiệp và mệnh lệnh tư pháp.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại là sự mở rộng của lý thuyết chứng cứ khách quan, chuyển hóa các sự kiện, hành vi thực tế trong đời sống dân sự thành công cụ chứng minh có giá trị chứng cứ trực tiếp trước Tòa án mà không cần qua thủ tục hợp thức hóa hành chính.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Sự phối hợp giữa Thừa phát lại và Chấp hành viên công quyền tạo ra cơ chế cạnh tranh lành mạnh và chia sẻ rủi ro, nâng cao chỉ số tiếp cận công lý cho người dân.
Nghiên cứu tạo nên sự chuyển dịch nhận thức (paradigm shift) từ mô hình tư pháp hành chính hóa, khép kín sang mô hình tư pháp mở, đa chủ thể và định hướng dịch vụ công dân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng 4 lý thuyết: Lý thuyết Xã hội hóa dịch vụ công; Lý thuyết Phân tích kinh tế về pháp luật (Law & Economics) nhằm tối ưu hóa chi phí giao dịch tư pháp; Lý thuyết Nhà nước pháp quyền; và Lý thuyết Quyền con người trong tố tụng dân sự.
Phương pháp tiếp cận kinh tế học pháp lý cho phép đánh giá hiệu quả của các văn phòng Thừa phát lại dựa trên tương quan giữa chi phí vận hành xã hội và lợi ích giảm tải cho ngân sách nhà nước. Luận án xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions): khung phân tích áp dụng đối với các quan hệ tố tụng dân sự, thương mại, lao động và hành chính tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi Hiến pháp 2013 và các cam kết quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp trường phái Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) trong việc rà soát quy phạm và Hiện thực phê phán (Critical Realism) trong đánh giá tác động xã hội của pháp luật. Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa phương pháp kết hợp (mixed-methods design):
- Nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research): Phân tích cấu trúc quy phạm, tính tương thích của Nghị định 61/2009/NĐ-CP, Nghị định 135/2013/NĐ-CP với Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự và Luật Thi hành án dân sự.
- Nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp luật (Empirical Socio-legal Research): Khảo sát thực địa hoạt động tác nghiệp tại các Văn phòng Thừa phát lại (VPTPL).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua các bước:
- Rà soát văn bản: Tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ văn bản pháp quy từ thời kỳ phong kiến, Pháp thuộc, chế độ cũ ở miền Nam trước 1975, giai đoạn thí điểm (2009) đến nay.
- Khảo sát thực địa: Thu thập số liệu hoạt động thực tế từ các VPTPL tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối sánh quy định của Việt Nam với các chuẩn mực tại Pháp, Canada, Hoa Kỳ, Hy Lạp và Hà Lan.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa báo cáo thống kê của Tổng cục Thi hành án dân sự, hồ sơ thực tế tại các VPTPL và kết quả phỏng vấn sâu các chuyên gia pháp lý, thẩm phán, chấp hành viên và luật sư.
Data và phân tích
Luận án sử dụng các công cụ phân tích thống kê mô tả để lượng hóa kết quả hoạt động của Thừa phát lại qua 4 nhóm nghiệp vụ chính: tống đạt văn bản, lập vi bằng, xác minh điều kiện thi hành án và trực tiếp tổ chức thi hành án.
Về đối sánh quốc tế định lượng:
- Tại Pháp: Pháp luật quy định tiêu chuẩn khắt khe với tỷ lệ đỗ kỳ thi sát hạch chuyên môn quốc gia tại Paris chỉ đạt khoảng 35%, và trên thực tế có tới 40% Thừa phát lại sở hữu bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ luật. Thừa phát lại phải trải qua 2 năm tập sự có hưởng lương và tuyên thệ trước Tòa án: “Thi hành nhiệm vụ một cách ngay thẳng và chính trực”.
- Tại Canada: Ứng viên bắt buộc phải hoàn thành khóa đào tạo của cơ quan thi hành án dân sự với điểm số sát hạch tối thiểu đạt 80%, đồng thời trải qua quy trình xác minh lý lịch tư pháp và dấu vân tay nghiêm ngặt từ Cảnh sát Hoàng gia Canada (RCMP).
- Tại 28 quốc gia thành viên thuộc Hội đồng Thừa phát lại châu Âu: Mô hình nghề nghiệp tự do, độc lập với ngân sách nhà nước chiếm đa số tuyệt đối (Anh, Pháp, Bỉ, Hy Lạp, Hà Lan, Ba Lan, CH Séc...).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 4 phát hiện thực chứng đột phá:
- Phát hiện 1 (Mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu nghiệp vụ): Hoạt động của các Văn phòng Thừa phát lại tại Việt Nam phát triển lệch tầng sâu sắc. Nghiệp vụ lập vi bằng và tống đạt văn bản chiếm trên 90% tổng doanh thu và khối lượng công việc, trong khi hai nghiệp vụ cốt lõi là xác minh điều kiện thi hành án và trực tiếp tổ chức thi hành án chỉ chiếm tỷ lệ dưới 5%. Nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu vắng cơ chế cưỡng chế và sự thiếu hợp tác của các cơ quan hữu quan.
- Phát hiện 2 (Điểm nghẽn xung đột thẩm quyền và hiệu lực pháp lý): Chế định Thừa phát lại hiện chỉ được điều chỉnh bằng văn bản dưới luật (Nghị định của Chính phủ), dẫn đến việc vi bằng của Thừa phát lại thường bị các cơ quan hành chính và tổ chức tín dụng từ chối công nhận giá trị pháp lý tương đương công chứng thư.
- Phát hiện 3 (Sự biến tướng trong giao dịch bất động sản): Luận án phát hiện tình trạng người dân và các đầu nậu bất động sản lợi dụng vi bằng ghi nhận việc giao nhận tiền để ngụy tạo và lừa dối người mua về việc "chuyển nhượng nhà đất bằng vi bằng" đối với các bất động sản chưa đủ điều kiện pháp lý, đặt ra yêu cầu cấp bách phải chuẩn hóa biểu mẫu và quy trình lập vi bằng.
- Phát hiện 4 (Vai trò thiết yếu trong thực thi Công ước quốc tế): Kể từ ngày 01/10/2016 khi Việt Nam gia nhập Công ước La Hay 1965, Thừa phát lại trở thành kênh chủ đạo giải quyết tình trạng tồn đọng hàng nghìn yêu cầu ủy thác tư pháp tống đạt giấy tờ ra nước ngoài, giảm áp lực thời gian giải quyết vụ án cho Tòa án nhân dân các cấp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý luận về chủ thể mang quyền lực công ủy quyền trong nền tư pháp hiện đại, giải quyết triệt để tranh biện học thuật về tính dung hợp giữa quản lý nhà nước và thị trường dịch vụ tư pháp.
- Về mặt phương pháp: Thiết lập khung chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả hoạt động bổ trợ tư pháp dựa trên chi phí xã hội và mức độ hài lòng của đương sự.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Luận án đề xuất lộ trình lập pháp 3 bước:
- Ban hành Nghị định thay thế Nghị định 61/2009/NĐ-CP và Nghị định 135/2013/NĐ-CP nhằm tháo gỡ ngay các vướng mắc về thẩm quyền xác minh tài sản và tống đạt ngoài địa hạt;
- Bổ sung chế định Thừa phát lại vào các Bộ luật Tố tụng và Luật Thi hành án dân sự;
- Xây dựng và ban hành Luật Thừa phát lại độc lập, thành lập Hiệp hội Thừa phát lại toàn quốc để thực hiện tự quản nghề nghiệp.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được nhiều kết quả đột phá, luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Nguồn dữ liệu thực chứng bị giới hạn trong phạm vi 10 năm thí điểm (2009 - 2019), các số liệu thống kê tại một số địa phương mới triển khai còn phân tán và chưa đồng bộ;
- Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào lĩnh vực thi hành án dân sự và tố tụng dân sự, chưa đi sâu vào khả năng mở rộng chức năng Thừa phát lại sang lĩnh vực thu hồi nợ công hoặc bán đấu giá tài sản như kinh nghiệm của Hà Lan và Ba Lan.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 hướng mở rộng:
- Hướng 1: Ứng dụng công nghệ số và chuỗi khối (blockchain) trong việc khởi tạo, đăng ký và xác thực vi bằng điện tử;
- Hướng 2: Nghiên cứu cơ chế bảo hiểm trách nhiệm dân sự nghề nghiệp và quỹ bồi thường thiệt hại của Thừa phát lại;
- Hướng 3: Mở rộng thẩm quyền của Thừa phát lại trong lĩnh vực bán đấu giá tài sản và quản lý tài sản phá sản doanh nghiệp;
- Hướng 4: Đánh giá tác động pháp lý xuyên biên giới của vi bằng trong các tranh chấp thương mại quốc tế theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những giá trị tác động toàn diện:
- Tác động học thuật: Là công trình chuyên khảo tiên phong ở cấp độ tiến sĩ luật học về Thừa phát lại, cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác giảng dạy tại Học viện Khoa học xã hội, Học viện Tư pháp và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
- Tác động chuyển đổi ngành: Định hình tiêu chuẩn nghề nghiệp, thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu dịch vụ pháp lý, giải tỏa áp lực công việc cho hàng nghìn Chấp hành viên và Thư ký Tòa án.
- Tác động chính sách: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Bộ Tư pháp và Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong quá trình soạn thảo dự án Luật Thừa phát lại.
- Lợi ích xã hội: Giúp người dân tiết kiệm thời gian, chi phí xác lập chứng cứ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các giao dịch dân sự, kinh tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật pháp lý: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh và nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về bổ trợ tư pháp.
- Cơ quan lập pháp và Quản lý nhà nước (Quốc hội, Bộ Tư pháp, TANDTC, VKSNDTC): Sử dụng các kiến nghị và dự thảo chính sách làm căn cứ hoạch định pháp luật.
- Đội ngũ Thừa phát lại và Văn phòng Thừa phát lại: Nắm vững quy chuẩn tác nghiệp, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và phòng ngừa rủi ro pháp lý.
- Cộng đồng Luật sư và Khách hàng/Người dân: Khai thác tối đa giá trị chứng minh của vi bằng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong tranh tụng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng mô hình lý thuyết "Chủ thể bổ trợ tư pháp mang quyền lực công được ủy quyền", mở rộng Lý thuyết Tương tác tư pháp của Ryann Elizabeth Manning (2010). Luận án giải quyết thành công mâu thuẫn giữa tính quyền lực công của thi hành án và tính thị trường của dịch vụ pháp lý tư nhân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu đơn ngành trước đây của TS. Nguyễn Đức Chính (1995) hay Đề tài Bộ Tư pháp (2000), luận án áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành Luật học - Kinh tế học pháp luật (Law & Economics) kết hợp nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp luật, lượng hóa chi phí - lợi ích của mô hình Thừa phát lại trên dữ liệu thực tế 10 năm (2009 - 2019).
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu là gì?
Sự phân hóa cực đoan trong cơ cấu dịch vụ: nghiệp vụ trực tiếp tổ chức thi hành án - vốn là mục tiêu chính của chủ trương xã hội hóa - lại chỉ chiếm tỷ trọng dưới 5% doanh thu của các VPTPL do rào cản về cơ chế cưỡng chế và sự thiếu đồng bộ của pháp luật tố tụng.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng ma trận đánh giá năng lực VPTPL và bộ quy trình chuẩn hóa tác nghiệp gồm 4 nghiệp vụ: quy trình tống đạt chuẩn, quy trình lập vi bằng kiểm soát rủi ro, quy trình xác minh điều kiện thi hành án và quy trình tổ chức thi hành án có phối hợp công quyền.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm (2020 - 2030) tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Hoàn thiện khung khổ Luật Thừa phát lại độc lập; (2) Số hóa toàn diện hoạt động Thừa phát lại với mô hình e-Bailiff và vi bằng điện tử; (3) Mở rộng chức năng sang trọng tài thương mại, trung gian hòa giải và quản lý tài sản quốc tế.
Kết luận
Luận án "Pháp luật về Thừa phát lại ở Việt Nam hiện nay" đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận khoa học pháp lý về thiết chế Thừa phát lại trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN;
- Định vị chính xác bản chất pháp lý lưỡng tính của Thừa phát lại như một "công chức tư" thực thi quyền lực công ủy quyền;
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành giai đoạn 2009 - 2019, chỉ rõ 4 điểm nghẽn thể chế nghiêm trọng;
- Khảo cứu sâu sắc kinh nghiệm quốc tế tại Pháp, Canada, Hoa Kỳ, Hà Lan để đúc kết bài học thích ứng cho Việt Nam;
- Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và đề xuất khung nội dung chi tiết cho việc ban hành Luật Thừa phát lại;
- Đặt nền móng học thuật vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu mới về số hóa dịch vụ tư pháp và hội nhập tư pháp quốc tế.