Luận án tiến sĩ luật học: Pháp luật chống bán phá giá hiện hành của Hoa Kỳ

Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật chống bán phá giá hiện hành của hoa kỳ, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ
180
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.3. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ

2.1. Lý luận về bán phá giá và chống bán phá giá trong thương mại quốc tế

2.2. Quá trình hình thành và phát triển pháp luật chống bán phá giá

2.3. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của pháp luật chống bán phá giá

2.4. Cấu trúc pháp luật và cơ chế thực thi pháp luật chống bán phá giá

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ CỦA HOA KỲ

3.1. Thực trạng pháp luật Hoa Kỳ về điều tra và xác định hành vi bán phá giá

3.2. Thực trạng pháp luật Hoa Kỳ về áp dụng các biện pháp chống bán phá giá và rà soát sau áp dụng biện pháp chống bán phá giá

3.3. Các phương thức và thực tiễn giải quyết tranh chấp chống bán phá giá của Hoa Kỳ

3.4. Đánh giá chung về thực trạng pháp luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ ỨNG PHÓ CHO VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC VỤ KIỆN CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ CỦA HOA KỲ

4.1. Giải pháp cho Việt Nam trong phòng ngừa các vụ điều tra và xác định hành vi bán phá giá của Hoa Kỳ

4.2. Giải pháp cho Việt Nam trong ứng phó với việc bị áp dụng các biện pháp chống bán phá giá của Hoa Kỳ

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Luận án tiến sĩ luật học này tập trung vào pháp luật chống bán phá giá hiện hành của Hoa Kỳ, một chủ đề có tính thời sự và thực tiễn cao. Các nghiên cứu trước đây về chống bán phá giáluật học đã được tổng hợp, đánh giá để làm rõ những vấn đề còn tồn tại. Các công trình nghiên cứu về pháp luật chống bán phá giá của WTO và các nước khác cũng được tham khảo để xây dựng cơ sở lý luận. Hoa Kỳ là một trong những quốc gia sử dụng biện pháp này nhiều nhất, đặc biệt đối với các nền kinh tế phi thị trường như Việt Nam.

1.1. Nghiên cứu lý luận về chống bán phá giá

Các nghiên cứu về chống bán phá giá đã chỉ ra rằng hành vi này là một hình thức phân biệt giá trong thương mại quốc tế. Bruce Yandle và Elizabeth M. Young (1987) cho rằng bán phá giá có lợi cho người tiêu dùng nhưng có thể gây hại cho ngành sản xuất nội địa. Raj Bhala (2002) phản đối việc sử dụng biện pháp chống bán phá giá vì tính phản cạnh tranh của nó. Các nghiên cứu gần đây của Shelby Anderson và cộng sự (2018) cũng chỉ ra xu hướng gia tăng sử dụng biện pháp này trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ.

1.2. Nghiên cứu lý luận về pháp luật chống bán phá giá

Các công trình nghiên cứu về pháp luật chống bán phá giá đã làm rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của nó trong thương mại quốc tế. Nguyễn Tú (2013) và Vũ Thị Như Hằng (2014) đã phân tích mặt tích cực và tiêu cực của hành vi bán phá giá, đồng thời đánh giá hiệu quả của các biện pháp chống bán phá giá. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để hiểu rõ hơn về pháp luật hiện hành của Hoa Kỳ.

II. Những vấn đề lý luận về pháp luật chống bán phá giá

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận về chống bán phá giápháp luật chống bán phá giá. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của pháp luật chống bán phá giá được phân tích chi tiết. Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật chống bán phá giá trong thương mại quốc tế cũng được trình bày, đặc biệt là sự phát triển của luật pháp Hoa Kỳ trong lĩnh vực này.

2.1. Lý luận về bán phá giá và chống bán phá giá

Hành vi bán phá giá được định nghĩa là việc bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá thị trường nội địa. Chống bán phá giá là biện pháp được sử dụng để bảo vệ ngành sản xuất nội địa khỏi sự cạnh tranh không công bằng. Các nguyên tắc và quy định của pháp luật chống bán phá giá được xây dựng dựa trên các hiệp định quốc tế, đặc biệt là Hiệp định về chống bán phá giá của WTO.

2.2. Quá trình hình thành và phát triển pháp luật chống bán phá giá

Pháp luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những quy định đầu tiên trong Đạo luật Thuế quan năm 1930 đến các sửa đổi gần đây. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi trong chính sách thương mại và bảo hộ nội địa của Hoa Kỳ. Các quy định hiện hành của Hoa Kỳ về chống bán phá giá được coi là một trong những hệ thống pháp luật phức tạp và nghiêm ngặt nhất thế giới.

III. Thực trạng pháp luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ

Chương này phân tích thực trạng pháp luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ, bao gồm các quy định về điều tra, xác định hành vi bán phá giá và áp dụng các biện pháp chống bán phá giá. Các phương thức giải quyết tranh chấp liên quan đến chống bán phá giá cũng được đề cập. Pháp luật hiện hành của Hoa Kỳ được đánh giá là có nhiều điểm khác biệt so với quy định của WTO, đặc biệt là đối với các nền kinh tế phi thị trường.

3.1. Thực trạng pháp luật về điều tra và xác định hành vi bán phá giá

Hoa Kỳ có quy trình điều tra và xác định hành vi bán phá giá rất chặt chẽ. Các tiêu chí để xác định hành vi này bao gồm việc so sánh giá xuất khẩu với giá thị trường nội địa hoặc giá thành sản xuất. Đối với các nền kinh tế phi thị trường, Hoa Kỳ áp dụng các phương pháp tính toán đặc biệt, gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

3.2. Thực trạng pháp luật về áp dụng biện pháp chống bán phá giá

Sau khi xác định hành vi bán phá giá, Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp như thuế chống bán phá giá hoặc hạn ngạch nhập khẩu. Các biện pháp này được áp dụng nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa, nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi về tính công bằng và hiệu quả. Các vụ kiện chống bán phá giá của Hoa Kỳ thường kéo dài và tốn kém, đặc biệt đối với các doanh nghiệp từ các nước đang phát triển.

IV. Những giải pháp phòng ngừa và ứng phó cho Việt Nam

Chương này đề xuất các giải pháp để Việt Nam có thể phòng ngừa và ứng phó hiệu quả với các vụ kiện chống bán phá giá của Hoa Kỳ. Các giải pháp bao gồm việc nâng cao nhận thức của doanh nghiệp, cải thiện hệ thống pháp luật trong nước và tăng cường hợp tác quốc tế. Nghiên cứu pháp luật này cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp Việt Nam.

4.1. Giải pháp phòng ngừa các vụ điều tra chống bán phá giá

Để phòng ngừa các vụ điều tra chống bán phá giá, các doanh nghiệp Việt Nam cần tuân thủ các quy định về giá cả và minh bạch hóa thông tin tài chính. Việc xây dựng chiến lược xuất khẩu bền vững và đa dạng hóa thị trường cũng là những biện pháp hiệu quả. Luật thương mại quốc tế cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tránh các rủi ro pháp lý.

4.2. Giải pháp ứng phó với các biện pháp chống bán phá giá

Khi bị áp dụng các biện pháp chống bán phá giá, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tham gia vào quá trình điều tra và sử dụng các công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình. Việc hợp tác với các hiệp hội ngành hàng và cơ quan chức năng cũng là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tích cực trong các vụ kiện này.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật chống bán phá giá hiện hành của hoa kỳ

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu của tuyên bố Marrakesh), thuộc Tổ chức NCTM Studio Legale Associato, cho rằng hành vi bán phá giá xảy ra khi giá trị thông thường được xác định cao hơn giá xuất khẩu. Hành vi bán phá giá sẽ bị lên án nếu nó gây thiệt hại cho một ngành công nghiệp nước nhập khẩu. Như vậy, để có thể xác định được hành vi bán phá giá hàng hóa, trước hết phải xác định được “giá trị thông thường” của hàng hóa. Đặc biệt, tác giả còn đưa ra những luận giải vì sao luật pháp WTO đề cập đến giá trị thông thường ở nước xuất xứ chứ không phải là giá cả hoặc giá thị trường.

Qua những phân tích chi tiết về vấn đề xác định thế nào là sản phẩm thông thường của WTO, tác giả này đã đi đến kết luận rằng, mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng khái niệm giá trị thông thường trong luật chống bán phá giá của WTO là đảm bảo rằng: (i) giá trị thông thường được xây dựng phản ánh mức giá theo định hướng thị trường mở dựa trên cạnh tranh công bằng; và (ii) có sự so sánh công bằng giữa giá trị thông thường và giá xuất khẩu. Việc xây dựng giá trị thông thường phải được thực hiện theo những tiêu chí này. Trong phạm vi mà luật WTO không đặt ra các quy tắc rõ ràng về việc cơ quan điều tra sẽ làm gì khi chi phí không được phản ánh hợp lý trong sổ sách của nhà sản xuất xuất khẩu, thì các cơ quan có thẩm quyền chống bán phá giá đó được trao quyền, trong giới hạn, để xây dựng giá trị thông thường của sản phẩm. Khi các tiêu chí đó được đáp ứng, cơ quan có thẩm quyền có toàn quyền quyết định các chi phí phù hợp sẽ được sử dụng để xây dựng giá trị thông thường; và, khi cần thiết, cơ quan có thẩm quyền có thể sử dụng chi phí và giá cả khác với giá của nước xuất xứ.

Tuy nhiên, việc xác định được “Giá trị thông thường” không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhất là khi phía bị đơn là một quốc gia được cho là có nền kinh tế phi thị trường như trường hợp Trung Quốc. Theo các tác giả Edwin Vermulst, Juhi Dion Sud và Simon J. Evenett (2016), trong đề tài nghiên cứu Normal Value in Anti-Dumping Proceedings against China Post-2016: Are Some Animals Less Equal Than Others? (Giá trị thông thường trong thủ tục điều tra chống bán phá giá đối với Trung Quốc sau năm 2016: Liệu có phải đang tồn tại sự bất bình đẳng giữa các nước?), đã chỉ ra rằng việc xác định giá trị thông thường đối với 11 hàng hóa xuất khẩu của Trung Quốc trong điều kiện nước này bị coi là nền kinh tế phi thị trường sẽ làm ảnh hưởng đến tính chính xác của kết luận điều tra. Các tác giả này cũng cho rằng, việc một số thành viên của WTO tự động coi Trung Quốc là nền kinh tế phi thị trường trong bối cảnh họ không có tiêu chí MES trong luật quốc gia trong thời điểm Trung Quốc gia nhập WTO là không hợp lý.

Trong khi xác định “giá trị thông thường” của sản phẩm, việc lựa chọn được “sản phẩm tương tự” là vô cùng quan trọng để quyết định sản phẩm đó có đang bán phá giá hay không. Khái niệm “Sản phẩm tương tự” được đưa ra trong GATT 1994 nhưng lại không được định nghĩa cụ thể. Chính vì quy định mang tính mở này của GATT mà mỗi quốc gia thành viên sẽ có thể linh hoạt trong việc sử dụng khái niệm sản phẩm tương tự để vận dụng theo các cách khác nhau nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu về vấn đề hiểu như thế nào cho đúng khái niệm “Sản phẩm tương tự” trong GATT 1994.

Theo các nghiên cứu của Edward S. Tsai (1999), trong tác phẩm “Like” is a four-letter word-GATT Article III’s “Like Product” Conundrum (“Like” là một từ gồm bốn chữ cái-Câu hỏi hóc búa về “Sản phẩm tương tự” trong Điều khoản III của GATT), thuộc Tạp chí 17 Berkeley Journal of International Law, và tác giả Konrad von Moltke (1998), với đề tài nghiên cứu Reassessing “Like Products” Trade (Đánh giá lại khái niệm thương mại về “Sản phẩm tương tự), tại Hội thảo Chatham House Conference, định nghĩa của từ “Like” đang được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào định nghĩa của mỗi nước. Dựa trên cách hiểu về mặt ngữ nghĩa, tác giả Konrad von Moltke (1998) cho rằng từ “like” sẽ có cách hiểu không hoàn toàn giống nhau khi đối chiếu “like” trong ngôn ngữ của tiếng Anh, với “equivalent” trong phiên bản tiếng Pháp của GATT. Còn về phía tác giả Edward S.

Tsai (1999), khi xem xét khái niệm sản phẩm tương tự được xác định trong một số phán quyết của hội đồng giải quyết tranh chấp do GATT xử lý, đã đưa ra nhận định rằng có hai cách tiếp cận khác nhau khi áp dụng điều khoản “sản phẩm tương tự” - một là áp dụng Điều III của GATT theo kiểu linh hoạt; hai là diễn giải theo đúng nghĩa đen. Kết quả là, vai trò của thuật ngữ “sản phẩm tương tự” trong cách tiếp cận thứ nhất khác hoàn toàn với vai trò của nó trong 12 cách hiểu thứ hai. Những kết luận này của các nhà nghiên cứu cho thấy việc không đưa ra định nghĩa cụ thể về “sản phẩm tương tự” của GATT thể hiện tính linh hoạt trong các quy định khung của luật pháp quốc tế. Những quy định mang tính mở này vừa có thể tạo ra một sự thuận lợi tuy nhiên cũng có thể gây ra khó khăn cho các nước thành viên trong các vụ kiện bán phá giá.

Nhóm các công trình nghiên cứu về pháp luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trên thế giới. Hầu hết các nghiên cứu đã nêu lên được những nội dung cơ bản về quá trình diễn ra một vụ kiện chống bán phá giá theo pháp luật Hoa Kỳ, từ việc xác định hành vi bán phá giá cho đến các bước tiến hành một vụ kiện. Tuy nhiên, những nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề áp dụng pháp luật chống BPG vào các trường hợp cụ thể như thế nào, nhất là đối với các nước đang phát triển bị coi là có nền kinh tế phi thị trường vẫn còn rất hạn chế. Về mặt quy trình kỹ thuật, tài liệu: US International Trade Commission, Antidumping and Countervailing duties, Handbook, 2005 (Ủy Ban Thương mại quốc tế Hoa Kỳ: Cẩm nang Biện pháp Chống bán phá giá và Chống trợ cấp, 2005) của Ủy ban Thương mại quốc tế Hoa Kỳ đã mô tả một cách đầy đủ các quy định của pháp luật Hoa Kỳ về hồ sơ khởi kiện một vụ kiện chống bán phá giá.

mặc dù về quy trình điều tra một vụ kiện chống bán phá giá do 2 cơ quan đồng thời tiến hành là DOC và ITC, nhưng tài liệu này chỉ đề cập đến thủ tục điều tra của ITC. Thủ tục điều tra chống bán phá giá của Hoa Kỳ cũng được nêu ra một cách khái quát qua tài liệu An introduction to Anti-dumping law of EU and US as it applies to seafood (Giới thiệu về Luật Chống bán phá giá của Hoa Kỳ và EU áp dụng đối với mặt hàng thủy sản), của nhóm tác giả John Hambrey and David Blandford (2010), theo đó, thủ tục điều tra chống bán phá giá được các tác giả nêu ra một cách khái quát bao gồm: Vai trò của DOC và ITC, các bên tham gia vào thủ tục chống bán phá giá; thủ tục khởi kiện. Tuy nhiên, các vấn đề không được đưa ra phân tích sâu để làm rõ được thực trạng pháp luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ hiện nay như thế nào. 13 Theo tác giả Irwin (2005), trong đề tài The Rise of US Anti-dumping Activity in Historical Perspective (Lịch sử vấn đề gia tăng các hành động chống bán phá giá của Hoa Kỳ), International Monetary Fund Working Paper, đã thực hiện một cách tiếp cận theo hướng lịch sử, thực hiện các nghiên cứu về các hồ sơ chống bán phá giá của Hoa Kỳ kéo dài một khoảng thời gian từ năm 1922 đến 2002.

Tác giả nhận ra rằng có một sự khác biệt giữa số liệu về số lượng đơn yêu cầu và số lượng các vụ điều tra chống bán phá giá. Trên thực tế, tác giả nhận thấy rằng sự gia tăng số lượng các vụ kiện chống bán phá giá kể từ đầu những năm 1980 phản ánh sự gia tăng của các vụ kiện đa quốc gia, chứ không phải là sự gia tăng số lượng hàng hóa. Irwin lưu ý rằng điều này ít nhất một phần là do một sự thay đổi hợp pháp vào năm 1984 cho phép chấp nhận tất cả các kiến nghị được nộp cùng một ngày trên cùng một sản phẩm để xác định thiệt hại. Tác giả cũng xem xét các yếu tố kinh tế vĩ mô, và thấy rằng trong giai đoạn này, tỷ lệ thất nghiệp, tỷ giá hối đoái và tỷ lệ nhập khẩu so với GDP đã có ảnh hưởng lớn đến số lượng đơn kiện được nộp.

Một nghiên cứu khác đã xem xét một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quyết định nộp hồ sơ kiện chống bán phá giá. Theo tác giả Blonigen, Bruce (2004), trong Working the System: Firm Learning and the Antidumping Process (Sự vận hành của quy trình chống bán phá giá và những bài học rút ra), NBER Working Paper, đã xem xét liệu trước đó nếu doanh nghiệp đã nộp đơn yêu cầu khởi kiện chống bán phá giá có thể làm tăng khả năng doanh nghiệp này sẽ nộp đơn khác hay không. Tác giả nhận thấy rằng khả năng một bản kiến nghị được đệ trình trong một ngành công nghiệp (được xác định bởi các mã Phân loại công nghiệp tiêu chuẩn gồm 4 chữ số) sẽ nộp đơn thỉnh nguyện tăng từ 2% lên 9% nếu có đã từng có kinh nghiệm về nộp đơn chống bán phá giá trước đó. Blonigen và Thomas J.

Prusa (2001), trong đề tài nghiên cứu Antidumping (Chống bán phá giá), thuộc National Bureau of Economic Research, cho rằng mặc dù việc điều tra chống bán phá giá được giao cho các cơ quan độc lập tùy thuộc vào các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, các tác giả cũng lưu ý rằng ngay cả ở những quốc gia như Hoa Kỳ hay Canada dường như các cơ quan điều tra độc lập với chính phủ vẫn có thể bị áp lực từ vấn đề chính trị. Việc 14 trao quyền xử lý các vụ việc bán phá giá cũng được tổ chức tùy theo từng nước, ví dụ Hoa Kỳ có DOC được trao quyền ra quyết định điều tra chống bán phá giá, và ITC có nhiệm vụ xác định thiệt hại do hành vi bán phá giá gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ luật học: Pháp luật chống bán phá giá hiện hành của Hoa Kỳ là một nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống pháp luật chống bán phá giá của Hoa Kỳ, một trong những quốc gia có quy định nghiêm ngặt và phức tạp nhất trong lĩnh vực này. Tài liệu này phân tích các quy định pháp lý, thủ tục điều tra, và các biện pháp áp dụng nhằm ngăn chặn hành vi bán phá giá, đồng thời đánh giá tác động của chúng đến thương mại quốc tế. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, luật sư, và doanh nghiệp muốn hiểu rõ hơn về cách Hoa Kỳ bảo vệ thị trường nội địa và những thách thức pháp lý mà các doanh nghiệp xuất khẩu có thể gặp phải.

Để mở rộng kiến thức về pháp luật thương mại quốc tế, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ luật học về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế, nghiên cứu so sánh pháp luật giữa Việt Nam và Lào. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ luật học về pháp luật điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế tại Việt Nam cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ luật học về thẩm quyền của toà án Việt Nam đối với các vụ việc kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khía cạnh pháp lý liên quan đến tranh chấp thương mại quốc tế.