Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý theo pháp luật Việt Nam", chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 938 01 07), do nghiên cứu sinh Đồng Thái Quang thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Am Hiểu và PGS. Trần Ngọc Dũng (năm 2019).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Công ty hợp danh (CTHD) là loại hình công ty đối nhân ra đời sớm nhất trong lịch sử các hình thức doanh nghiệp trên thế giới, xuất hiện từ thời cổ - trung đại và được ghi nhận trong Bộ luật Hammurabi của Vương quốc Babylon khoảng năm 2300 trước Công nguyên. Trong mô hình này, các thành viên liên kết dựa trên sự tin cậy nhân thân và uy tín nghề nghiệp hơn là yếu tố vốn. Tại Việt Nam, CTHD lần đầu được ghi nhận chính thức trong Luật Doanh nghiệp năm 1999, tiếp tục được hoàn thiện trong Luật Doanh nghiệp năm 2005 và thể hiện qua 11 điều (từ Điều 172 đến Điều 182) trong Luật Doanh nghiệp năm 2014. Đối với lĩnh vực dịch vụ pháp lý (DVPL), mô hình công ty luật hợp danh (CTLHD) được quy định trong Pháp lệnh Luật sư năm 2001 và Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012).
Mặc dù đã có cơ sở pháp lý, CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL tại Việt Nam vẫn chưa thực sự phát triển; số lượng đăng ký và hoạt động trên thực tế rất khiêm tốn. Các quy định pháp luật điều chỉnh loại hình này còn sơ sài, bộc lộ nhiều điểm mâu thuẫn, thiếu tính đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Luật sư, cũng như giữa Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự. Hiệu quả hoạt động của các CTLHD chưa cao, sự hành nghề của đội ngũ luật sư thành viên chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và cải cách tư pháp. Hoạt động của các CTLHD chủ yếu diễn ra theo kinh nghiệm, chưa được đầu tư nghiên cứu cơ bản về mặt lý luận và chậm tổng kết thực tiễn. Việc nghiên cứu một cách có hệ thống về mô hình CTHD trong lĩnh vực cung cấp DVPL là yêu cầu cấp thiết nhằm giải quyết các khoảng trống lý luận và bất cập thực tiễn này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Phân tích, đánh giá những vấn đề pháp lý về mô hình CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL để đưa ra định hướng và tìm kiếm các giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định của pháp luật về CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Một là, nghiên cứu khái niệm, đặc điểm, vai trò và ưu thế của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL.
- Hai là, nghiên cứu các biến thể của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL theo pháp luật của một số nước trên thế giới là CTLHD hữu hạn và CTLHD trách nhiệm hữu hạn.
- Ba là, nghiên cứu pháp luật về CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL ở một số nước trên thế giới và rút ra một số kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Bốn là, nghiên cứu thực trạng pháp luật về CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL ở Việt Nam, chỉ ra những bất cập, hạn chế cần phải khắc phục; đồng thời khảo cứu, chỉ ra những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn thi hành pháp luật về CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL.
- Năm là, đưa ra định hướng và một số giải pháp cụ thể cho việc hoàn thiện pháp luật về CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu của luận án
Luận án xác định các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi cần giải quyết:
- Khái niệm, đặc điểm của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL là gì và vì sao DVPL nên để CTHD thực hiện?
- Vai trò và ưu thế của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL được thể hiện như thế nào so với các tổ chức cung cấp DVPL khác?
- Các biến thể của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL trên thế giới vận hành như thế nào và có thể tham khảo kinh nghiệm gì cho Việt Nam?
- Tư cách pháp nhân và hình thức pháp lý của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL có những điểm bất cập, mâu thuẫn nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành?
- Cơ cấu tổ chức, quản trị điều hành và cơ chế đại diện của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL được thiết lập ra sao?
- Thành viên CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL chịu trách nhiệm pháp lý như thế nào đối với hậu quả xảy ra trong quá trình hành nghề; hướng giải quyết ra sao khi Việt Nam gia nhập WTO, các tổ chức luật sư nước ngoài được phép liên kết thành lập CTLHD tại Việt Nam trong khi Luật Doanh nghiệp năm 2014 chỉ cho phép thành viên hợp danh là cá nhân?
- Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành bộc lộ những vướng mắc gì, định hướng và giải pháp hoàn thiện cụ thể là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về tổ chức và hoạt động của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL theo pháp luật Việt Nam; đồng thời nghiên cứu các quy định pháp luật tương ứng của một số nước trên thế giới nhằm so sánh, rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phạm vi nội dung: Tập trung làm rõ các vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật hiện hành về thủ tục thành lập, hình thức và tư cách pháp lý, quản trị điều hành, giải thể, phá sản CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL.
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào pháp luật Việt Nam, có sự so sánh, đối chiếu với pháp luật của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Cộng hòa Liên bang Đức, Cộng hòa Pháp, Singapore, Malaysia, Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào pháp luật hiện hành (Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Luật sư năm 2006 sửa đổi, bổ sung năm 2012, Bộ luật Dân sự năm 2015), đồng thời theo dõi tiến trình phát triển từ khi ban hành Pháp lệnh Luật sư năm 2001 và Luật Doanh nghiệp năm 1999.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại
Tác giả phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm vấn đề chính:
-
Khái niệm và đặc điểm của công ty hợp danh:
- Quốc tế: Frank Wooldridge (2009) nghiên cứu CTHD thông thường theo pháp luật Pháp (société en nom collectif - SNC); Daniel V. Knowles, Lynn M. Forsythe và Robert R. Jespersen (1987) chỉ ra 5 đặc điểm chính của hợp danh; Andreas Cahn và David C. Donald (2010) phân tích các loại hợp danh tại Đức, Anh và Hoa Kỳ; Mads Andenas và Frank Wooldridge (2009, 2012) khảo sát các loại hợp danh tại Anh, Pháp, Đức, Bỉ, Ý, Tây Ban Nha.
- Việt Nam: Lê Tài Tuất (1959) trong "Luật Thương mại toát yếu" gọi là công ty đồng danh; Nguyễn Thị Thu Vân (1996, 1998) nêu 4 đặc điểm của CTHD và công ty hợp vốn đơn giản; Ngô Huy Cương (2009) chỉ ra sự lẫn lộn giữa CTHD thông thường và công ty hợp vốn đơn giản trong Luật Doanh nghiệp năm 2005; Vũ Đăng Hải Yến (2003) phân tích 3 đặc điểm của CTHD; Lục Việt Dũng (2015) so sánh CTHD Việt Nam và Nhật Bản; Nguyễn Thị Huế (2012) phân tích 4 đặc điểm chung của CTHD; Bùi Ngọc Sơn (2011) trong Giáo trình Pháp luật doanh nghiệp phân tích đặc điểm về thành viên đích danh và trách nhiệm tài sản.
-
Hình thức pháp lý của công ty hợp danh:
- Quốc tế: Robert J. Wilczek (2010), Kenneth W. Clarkson, Roger LeRoy Miller và Frank B. Cross (2015), Angela Schneeman (2012), Peter Layer (2006) phân tích 4 hình thức hợp danh tại Hoa Kỳ và châu Âu (hợp danh thông thường, hợp danh hữu hạn, hợp danh trách nhiệm hữu hạn, hợp danh hữu hạn trách nhiệm hữu hạn).
- Việt Nam: Vũ Thị Lan Anh (2008) nghiên cứu 3 loại hợp danh tại Singapore; Nguyễn Am Hiểu (2003) phân định mô hình hợp danh trong các hệ thống pháp luật; Bùi Nguyên Khánh (1998, 2016) đề xuất phân định rõ thuật ngữ công ty hợp vốn đơn giản và CTHD; Nguyễn Văn Giàu, Nguyễn Văn Phúc, Nguyễn Đình Cung (2016) phân tích thể chế hợp danh trách nhiệm hữu hạn tại Hoa Kỳ; Bùi Xuân Hải (2008, 2013), Nguyễn Vinh Hưng (2015), Nguyễn Thị Vân (2017) đều nhấn mạnh Luật Doanh nghiệp cần tách bạch dứt khoát giữa CTHD thông thường và CTHD hữu hạn.
-
Tư cách pháp nhân của công ty hợp danh:
- Quốc tế: Báo cáo của Ủy ban Luật pháp Anh và Scotland (2003) chỉ ra sự khác biệt khi Anh không công nhận tư cách pháp nhân còn Scotland thừa nhận tư cách pháp nhân độc lập cho hợp danh.
- Việt Nam: Đỗ Văn Đại (2005) đề xuất nên thừa nhận tư cách pháp nhân cho CTHD để thuận tiện tham gia tố tụng và giao dịch; ngược lại, Nguyễn Thị Huế (2006, 2012), Lê Việt Anh (2008), Nguyễn Vinh Hưng (2011), Nguyễn Văn Đồng (2013), Trần Ngọc Dũng và Trần Ngọc Ánh (2017) đều khẳng định việc Luật Doanh nghiệp trao tư cách pháp nhân cho CTHD là phi lý, trái bản chất công ty đối nhân và mâu thuẫn trực tiếp với điều kiện về pháp nhân trong Bộ luật Dân sự do không có sự tách bạch tài sản độc lập.
-
Quản trị, điều hành, dịch vụ pháp lý và công ty luật hợp danh:
- Cơ cấu tổ chức: Frank Wooldridge (2009), Lê Thanh Phong (2004), Lê Minh Phiêu (2006), Nguyễn Quý Trọng và Nguyễn Minh Đức (2018) nghiên cứu quản trị nội bộ CTLHD; các giáo trình của Phạm Hoài Huấn (2015), Nguyễn Viết Tý và Nguyễn Thị Dung (2018), Phùng Anh Quốc (2017).
- Dịch vụ pháp lý và tổ chức hành nghề: Đậu Huy Giang (2014) nghiên cứu công ty luật; Nguyễn Minh Đức (2018) nghiên cứu thực trạng CTLHD tại Thành phố Hồ Chí Minh; Nguyễn Văn Bản (2019) nghiên cứu quản trị công ty luật; Nguyễn Văn Tuân (2005), Phan Trung Hoài (2007), Hoàng Thị Vịnh (2014) làm rõ tính chất đặc thù của DVPL; Amit M. Sachdeva và Sachin Sachdev (2009), Keerti Prakash Sai, Mohammad Rizal Salim (2013) làm rõ ưu thế của mô hình hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLP) tại Ấn Độ và Malaysia; Mai Duy Phước (2015), Phạm Duy Nghĩa (2006) chỉ rõ bất cập trong quy định về CTHD ở Việt Nam.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu CTHD nói chung dưới góc độ pháp luật kinh tế hoặc nghiên cứu công ty luật nói chung dưới góc độ luật luật sư, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống về mô hình CTHD hoạt động chuyên biệt trong lĩnh vực cung cấp DVPL. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách: kết hợp các khía cạnh lý luận đặc thù của nghề luật sư với bản chất đối nhân của CTHD; phân tích các biến thể hiện đại trên thế giới (đặc biệt là mô hình LLP); giải quyết xung đột pháp lý giữa Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp và Luật Luật sư; đồng thời kiến nghị giải pháp mở rộng chủ thể thành viên hợp danh cho tổ chức luật sư nước ngoài theo cam kết WTO.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án vận dụng ba hệ thống lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết về công ty hợp danh: Xác lập bản chất công ty đối nhân, sự liên kết dựa trên uy tín nhân thân của các thành viên, chế độ trách nhiệm vô hạn và liên đới đối với các nghĩa vụ tài sản, sự không tách bạch tài sản giữa công ty và thành viên hợp danh.
- Lý thuyết về dịch vụ pháp lý: Xác định DVPL là hoạt động mang tính trí tuệ cao, gắn liền với quyền tiếp cận công lý, bảo đảm nguyên tắc bảo mật thông tin và trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư, tạo lập niềm tin tuyệt đối cho khách hàng.
- Lý thuyết về pháp nhân: Dựa trên các điều kiện cấu thành pháp nhân theo khoa học pháp lý và Bộ luật Dân sự (tính độc lập về tài sản và năng lực chịu trách nhiệm độc lập bằng tài sản đó) để soi chiếu vào quy chế pháp lý của CTHD.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án là công trình nghiên cứu định tính thuần túy trong khoa học pháp lý, vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin cùng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp quy nạp: Sử dụng tại Chương 1 để khái quát các dữ liệu lý thuyết thành các định nghĩa, khái niệm khoa học về CTHD và pháp luật về CTHD trong lĩnh vực cung cấp DVPL.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để phân tích quy chế pháp lý về vốn, thành viên, quản trị, trách nhiệm liên đới và tổng hợp thành các luận điểm, giải pháp lập pháp.
- Phương pháp so sánh luật học: Được sử dụng nổi bật tại Chương 1 và Chương 2 nhằm đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật Hoa Kỳ (Luật Hợp danh mẫu UPA, Luật Hợp danh hữu hạn mẫu ULPA), Vương quốc Anh (Luật Hợp danh 1890, Luật LLP 2000), Pháp, Đức, Singapore, Malaysia, Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ.
- Phương pháp lịch sử: Phân tích sự phát triển của các quy định pháp luật điều chỉnh CTHD từ Bộ luật Hammurabi đến hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (Pháp lệnh Luật sư năm 2001, Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014 và Luật Luật sư năm 2006, 2012).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2005 và 2015, Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005 và 2014, Luật Luật sư năm 2006 và 2012, Pháp lệnh Luật sư năm 2001, các văn bản quy định chi tiết thi hành.
- Văn bản pháp luật quốc tế và điều ước quốc tế: Các đạo luật kinh doanh và hợp danh của Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Singapore; các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO.
- Dữ liệu học thuật: Sách chuyên khảo, giáo trình luật kinh tế, luật thương mại, các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học đăng trên các tạp chí pháp lý uy tín trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương dẫn nhập: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu lý luận và thực tiễn về CTHD, hình thức pháp lý, tư cách pháp nhân, cơ cấu quản trị và thực tiễn hoạt động của CTLHD. Tác giả đánh giá tổng quan, chỉ ra những vấn đề đã được giải quyết và nhận diện các nội dung chưa được nghiên cứu thấu đáo, từ đó xác lập 7 nhóm câu hỏi nghiên cứu và khung lý thuyết tiếp cận cho toàn bộ luận án.
Chương 1: Những vấn đề lý luận về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý và pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý
Chương 1 xây dựng các luận điểm nền tảng:
- Khái niệm và đặc điểm: CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL là tổ chức hành nghề luật sư do ít nhất hai luật sư thành lập, hoạt động dưới một tên chung, cùng nhau đóng góp kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm và chịu trách nhiệm vô hạn, liên đới đối với mọi hoạt động của công ty.
- Vai trò và ưu thế: Mô hình tạo ra sự tin tưởng vượt trội cho khách hàng nhờ chế độ trách nhiệm tài sản vô hạn của các luật sư; cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, điều hành dựa trên nguyên tắc đồng thuận và liên kết chất xám.
- Các biến thể CTHD trên thế giới: Luận án phân tích CTHD thông thường (General Partnership), CTHD hữu hạn (Limited Partnership - LP), CTHD trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability Partnership - LLP) và CTHD hữu hạn trách nhiệm hữu hạn (LLLP). Trong đó, mô hình LLP được áp dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ, Anh, Singapore, Ấn Độ cho các ngành nghề dịch vụ chuyên nghiệp (luật sư, kiểm toán), cho phép luật sư chịu trách nhiệm hữu hạn đối với các sai phạm, tắc trách của thành viên khác mà không bị liên đới toàn bộ tài sản cá nhân.
- Quy chế pháp lý: Làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguồn pháp luật điều chỉnh và rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam trong việc đa dạng hóa hình thức CTHD.
Chương 2: Thực trạng và thực tiễn thi hành pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý ở Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích các quy định pháp luật thực định và đánh giá thực tiễn thi hành:
- Bất cập về thành viên và xung đột văn bản: Khoản 1 Điều 172 Luật Doanh nghiệp năm 2014 cho phép CTHD có thể có thành viên góp vốn (TVGV). Tuy nhiên, Điều 34 Luật Luật sư chỉ quy định CTLHD do ít nhất hai thành viên hợp danh (TVHD) là luật sư thành lập, không có quy định về TVGV. Sự thiếu đồng bộ này gây lúng túng trong áp dụng pháp luật.
- Bất cập về tư cách pháp nhân: Điều 172 Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định CTHD có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Luận án phân tích sự mâu thuẫn này với Điều 74 Bộ luật Dân sự năm 2015: CTHD không có sự tách bạch độc lập về tài sản do các TVHD phải dùng toàn bộ tài sản cá nhân để chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới đối với nghĩa vụ của công ty; do đó CTHD không thỏa mãn điều kiện độc lập tài sản của một pháp nhân.
- Vấn đề tư cách thành viên hợp danh: Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định TVHD phải là cá nhân. Điều này tạo rào cản khi thực hiện cam kết WTO, theo đó các tổ chức luật sư nước ngoài được phép liên kết hoặc cùng tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam thành lập CTLHD tại Việt Nam.
- Cơ chế quản trị và trách nhiệm liên đới: Quy định mọi TVHD đều có quyền đại diện theo pháp luật và chịu trách nhiệm liên đới toàn bộ khiến các luật sư e ngại rủi ro tài sản khi liên kết quy mô lớn.
- Thực tiễn thi hành: Số lượng CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL tại Việt Nam rất khiêm tốn (trang 115). Các luật sư có xu hướng lựa chọn thành lập Công ty Luật TNHH hoặc Văn phòng Luật sư để tránh chế độ trách nhiệm tài sản vô hạn và liên đới.
Bảng so sánh quy chế pháp lý giữa các hình thức tổ chức hành nghề luật sư và các mô hình hợp danh theo phân tích của luận án:
| Tiêu chí phân tích |
Công ty luật hợp danh (Luật Luật sư hiện hành) |
Công ty hợp danh thông thường (Luật Doanh nghiệp 2014) |
Công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLP - Kinh nghiệm quốc tế) |
| Loại thành viên |
Chỉ gồm các luật sư là TVHD, không có TVGV |
Bắt buộc có TVHD; có thể có thêm TVGV |
Gồm các đối tác chuyên môn (Partners), không phân biệt TVHD/TVGV |
| Tư cách pháp lý của TVHD |
Chỉ cá nhân luật sư (vướng mắc với tổ chức luật sư nước ngoài theo WTO) |
Phải là cá nhân |
Có thể là cá nhân luật sư hoặc tổ chức hành nghề chuyên nghiệp |
| Chế độ trách nhiệm tài sản |
Vô hạn và liên đới đối với mọi khoản nợ của công ty |
TVHD chịu trách nhiệm vô hạn, liên đới; TVGV chịu trách nhiệm hữu hạn |
Chịu trách nhiệm vô hạn với hành vi sai phạm của chính mình; hữu hạn với sai phạm của thành viên khác |
| Tư cách pháp nhân |
Luật quy định có tư cách pháp nhân (mâu thuẫn tiêu chí độc lập tài sản) |
Luật quy định có tư cách pháp nhân (mâu thuẫn BLDS) |
Đa số các nước công nhận là thực thể pháp lý độc lập có tư cách pháp nhân |
| Mức độ phổ biến thực tế |
Rất khiêm tốn, kém hấp dẫn do rủi ro tài sản liên đới |
Ít phổ biến trong các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam |
Là mô hình chủ đạo của các hãng luật tại Hoa Kỳ, Anh, Singapore |
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý ở Việt Nam
Luận án xác lập hệ thống định hướng và kiến nghị lập pháp cụ thể:
- Định hướng hoàn thiện: Phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp, chiến lược phát triển nghề luật sư; bảo đảm tính tương thích, đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp và Luật Luật sư; bảo đảm các cam kết hội nhập quốc tế của Việt Nam khi mở cửa thị trường DVPL.
- Các giải pháp lập pháp cụ thể:
- Phân định rõ ràng trong Luật Doanh nghiệp giữa hai loại hình: CTHD thông thường (chỉ gồm các TVHD) và CTHD hữu hạn (công ty hợp vốn đơn giản, gồm cả TVHD và TVGV) để tránh nhầm lẫn thuật ngữ.
- Sửa đổi quy định về tư cách pháp nhân của CTHD: Không nên quy định CTHD có tư cách pháp nhân nhằm phản ánh đúng bản chất công ty đối nhân và tương thích với Bộ luật Dân sự; hoặc thiết lập quy chế giải quyết tài sản phá sản đặc thù giữa công ty và thành viên.
- Bổ sung mô hình CTHD trách nhiệm hữu hạn (LLP) vào hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt áp dụng cho lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp như luật sư, kiểm toán, giúp hạn chế rủi ro cho các thành viên đối với sai phạm chuyên môn của thành viên khác.
- Sửa đổi quy định về chủ thể TVHD: Bổ sung quy định cho phép tổ chức hành nghề luật sư (pháp nhân) được trở thành TVHD của CTLHD để thực hiện cam kết WTO về mở cửa thị trường dịch vụ pháp lý.
- Sửa đổi, đồng bộ hóa Luật Luật sư và Luật Doanh nghiệp về thủ tục đăng ký hoạt động, cơ chế đại diện và quản trị nội bộ của CTLHD.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Làm rõ khái niệm, bản chất và đặc trưng của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL dưới góc độ công ty đối nhân chuyên môn hóa.
- Khẳng định vai trò và chỉ ra ưu thế của CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL so với các hình thức tổ chức hành nghề khác như công ty luật TNHH và văn phòng luật sư (về mặt uy tín đạo đức, trách nhiệm nghề nghiệp và tính bảo đảm tài sản cho khách hàng).
- Phân tích một cách có hệ thống các biến thể của CTHD trong lĩnh vực DVPL theo pháp luật của một số quốc gia (CTLHD hữu hạn, CTLHD trách nhiệm hữu hạn - LLP), làm sáng tỏ cơ chế vận hành của mô hình LLP trên thế giới.
- Ứng dụng phương pháp so sánh luật học toàn diện giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật các quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Pháp, Trung Quốc, Singapore) trên từng khía cạnh: điều kiện thành lập, hình thức pháp lý, vốn, cơ cấu quản lý và chế độ trách nhiệm.
Đóng góp thực tiễn và kiến nghị lập pháp
- Nhận diện và luận giải nguyên nhân dẫn đến tình trạng CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL có số lượng đăng ký rất thấp tại Việt Nam.
- Chỉ ra những bất cập, mâu thuẫn cốt lõi trong hệ thống pháp luật thực định: sự thiếu đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Luật sư về loại thành viên (thành viên góp vốn); mâu thuẫn giữa Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự về tư cách pháp nhân của CTHD; rào cản quy định TVHD chỉ là cá nhân trước yêu cầu mở cửa thị trường theo cam kết WTO.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp lập pháp khả thi: bổ sung mô hình CTHD trách nhiệm hữu hạn (LLP) cho nghề luật sư, bãi bỏ hoặc điều chỉnh quy định tư cách pháp nhân của CTHD, cho phép tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài trở thành thành viên hợp danh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được ghi nhận
Căn cứ theo Nghị quyết của Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Trường (ngày 04/08/2019), các bản nhận xét phản biện và bản giải trình của nghiên cứu sinh:
- Dữ liệu thực tiễn và án lệ: Các ví dụ, số liệu thống kê thực tế và các vụ việc giải quyết tranh chấp thực tiễn liên quan đến tổ chức và hoạt động của CTLHD tại Việt Nam còn ít do số lượng doanh nghiệp dạng này trên thị trường hoạt động còn quá khiêm tốn.
- Khảo sát đặc thù nghề nghiệp: Luận án chưa đi sâu phân tích toàn diện căn nguyên gốc rễ xuất phát từ đâu mà CTHD trong lĩnh vực DVPL lại có những nét đặc thù khác biệt sâu sắc so với CTHD hoạt động trong các lĩnh vực thương mại thông thường khác.
- Phạm vi liên ngành: Luận án chưa bao quát các nhóm quy định pháp luật liên quan gián tiếp nhưng quan trọng đối với hoạt động của CTLHD như pháp luật thuế thu nhập, kiểm toán, và chế độ bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư.
- Kỹ thuật thuật ngữ học thuật: Trong bản thảo ban đầu có sự nhầm lẫn khi nâng các nhóm quy định cụ thể thành "chế định pháp luật" tại trang 52-53, tác giả đã tiếp thu và chỉnh sửa lại thành "các quy định pháp luật" theo yêu cầu của Hội đồng.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Khảo sát thực chứng sâu rộng hơn về hoạt động tài chính, thuế và cơ chế giải quyết tranh chấp trách nhiệm liên đới tại các văn phòng, công ty luật khi số lượng CTLHD gia tăng.
- Nghiên cứu xây dựng dự thảo quy chế pháp lý chi tiết để thể chế hóa mô hình Hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLP) vào Luật Doanh nghiệp và Luật Luật sư sửa đổi trong tương lai.
- Nghiên cứu cơ chế bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bắt buộc kết hợp với giới hạn trách nhiệm tài sản của các luật sư trong các tổ chức hành nghề luật sư hợp danh.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự: Cung cấp bức tranh toàn diện về công ty đối nhân, các biến thể hợp danh hiện đại và phương pháp tiếp cận luật học so sánh đối với mô hình tổ chức kinh doanh nghề nghiệp.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo luật: Sử dụng làm tài liệu phục vụ giảng dạy các học phần Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, Luật So sánh và Nghề luật sư.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tư pháp, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Liên đoàn Luật sư Việt Nam): Tham khảo cơ sở lý luận và các luận cứ thực tiễn để phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Luật sư, bảo đảm giải quyết triệt để sự xung đột giữa các đạo luật và thực hiện hiệu quả các cam kết WTO.
Câu hỏi thường gặp
Việc đăng ký hoạt động của công ty hợp danh cung cấp dịch vụ pháp lý nên theo Luật Doanh nghiệp hay Luật Luật sư?
Theo giải trình của nghiên cứu sinh trước Hội đồng, việc đăng ký hoạt động của CTHD cung cấp DVPL nên được quy định theo Luật Luật sư. Lý do là hoạt động cung cấp DVPL là một ngành nghề kinh doanh có điều kiện đặc thù mang tính chuyên môn cao, gắn liền với chứng chỉ hành nghề và quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư do Sở Tư pháp quản lý, do đó quy định trong Luật Luật sư sẽ bảo đảm tính chuyên nghiệp và tính quản lý chuyên ngành chặt chẽ hơn.
Tại sao Luật Luật sư chỉ cho phép thành viên hợp danh mà không có thành viên góp vốn, trong khi Luật Doanh nghiệp lại quy định công ty hợp danh có thể có thành viên góp vốn?
Tác giả lý giải rằng CTLHD là loại hình công ty đối nhân điển hình, hoạt động dựa trên cơ sở chất xám, kỹ năng pháp lý và uy tín cá nhân của chính người hành nghề. DVPL không đòi hỏi quy mô vốn tài sản lớn để đầu tư trang thiết bị hay công nghệ sản xuất, mà yêu cầu trực tiếp trách nhiệm nghề nghiệp của từng luật sư, do đó Luật Luật sư không cần thiết phải mở rộng cho thành viên góp vốn thuần túy tài chính.
Điểm khác biệt căn bản về tổ chức và hoạt động giữa công ty hợp danh dịch vụ pháp lý và công ty hợp danh thông thường là gì?
Điểm khác biệt cốt lõi thể hiện ở ba khía cạnh: (1) Về thành viên: CTHD trong lĩnh vực DVPL chỉ gồm các cá nhân có chứng chỉ hành nghề luật sư và không có thành viên góp vốn, trong khi CTHD thương mại có thể có thêm thành viên góp vốn; (2) Về thủ tục đăng ký: CTLHD đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp theo Luật Luật sư, trong khi CTHD thông thường đăng ký kinh doanh tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư theo Luật Doanh nghiệp; (3) Về luật điều chỉnh: CTLHD ưu tiên áp dụng Luật Luật sư trước khi áp dụng các quy định chung của Luật Doanh nghiệp.
Hình thức công ty hợp danh cung cấp dịch vụ pháp lý là điều kiện kinh doanh bắt buộc hay quyền lựa chọn mô hình?
Căn cứ theo quy định của Luật Luật sư hiện hành và phân tích trong luận án, CTHD không phải là điều kiện kinh doanh bắt buộc đối với người hành nghề luật sư. Đây là một trong các hình thức tổ chức hành nghề luật sư mà các luật sư có quyền tự do lựa chọn (bên cạnh hình thức Văn phòng luật sư, Công ty luật TNHH một thành viên hoặc Công ty luật TNHH hai thành viên trở lên).
Mâu thuẫn pháp lý cơ bản nhất về tư cách pháp nhân của công ty hợp danh tại Việt Nam hiện nay là gì?
Mâu thuẫn cơ bản nhất nằm ở sự thiếu nhất quán giữa Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo Bộ luật Dân sự, một tổ chức chỉ được công nhận là pháp nhân khi có tài sản độc lập với cá nhân, pháp nhân khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình. Trong khi đó, ở CTHD, không có sự tách bạch độc lập tuyệt đối về tài sản giữa công ty và thành viên hợp danh; các TVHD luôn phải chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với mọi khoản nợ và nghĩa vụ của công ty.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đồng Thái Quang là công trình khoa học nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về mô hình công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và so sánh luật học chặt chẽ, luận án đã làm rõ bản chất đối nhân, vai trò và các biến thể của mô hình này trên thế giới, đặc biệt là kinh nghiệm về công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLP). Đồng thời, công trình chỉ rõ những mâu thuẫn, bất cập trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam về tư cách pháp nhân, quy chế thành viên và cơ chế trách nhiệm liên đới. Các luận điểm và giải pháp do tác giả đề xuất cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ công tác hoàn thiện Luật Doanh nghiệp và Luật Luật sư trong tiến trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.