Luận án tiến sĩ về huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch tỉnh Nghệ An

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch tỉnh nghệ an, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính-Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

204
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Những đóng góp mới của luận án

1.7. Kết cấu luận án

1. LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH

1.1. PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DU LỊCH

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của du lịch

1.1.2. Khái niệm, nội dung, các tiêu chí đánh giá phát triển du lịch

1.1.3. Khái niệm và vai trò của vốn đầu tư đối với phát triển du lịch

1.2. HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH

1.2.1. Khái niệm huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch. Nội dung huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch

1.2.2. Các tiêu chí đánh giá huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch. Các nhân tố ảnh hưởng đến huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch

1.3. KINH NGHIỆM HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH Ở MỘT SỐ ĐỊA PHƯƠNG Ở VIỆT NAM VÀ BÀI HỌC CHO TỈNH NGHỆ AN

1.3.1. Kinh nghiệm ở một số địa phương

1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Nghệ An

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH TẠI TỈNH NGHỆ AN

2.1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ-XÃ HỘI CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH NGHỆ AN

2.1.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đến phát triển du lịch của tỉnh Nghệ An

2.1.2. Thực trạng phát triển du lịch tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016 - 2022

2.2. THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH NGHỆ AN GIAI ĐOẠN 2016 - 2022

2.2.1. Huy động vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước

2.2.2. Huy động vốn đầu tư từ các doanh nghiệp, người dân

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN CHO ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH NGHỆ AN GIAI ĐOẠN 2016 - 2022

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của hạn chế

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH NGHỆ AN

3.1. BỐI CẢNH, ĐỊNH HƯỚNG, MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ QUAN ĐIỂM HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ TỈNH NGHỆ AN

3.1.1. Bối cảnh, định hướng, mục tiêu phát triển du lịch Nghệ An đến năm 2030

3.1.2. Quan điểm huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch của tỉnh Nghệ An

3.2. GIẢI PHÁP HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH NGHỆ AN ĐẾN NĂM 2030

3.2.1. Nhóm các giải pháp chung

3.2.2. Nhóm các giải pháp cụ thể cho các nguồn vốn đầu tư nhằm phát triển du lịch tỉnh Nghệ An

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị đối với Quốc hội

3.3.2. Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ ngành có liên quan

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận án Tiến sĩ Kinh tế Tổng quan Huy động Vốn Du lịch

Du lịch đang là ngành kinh tế trọng điểm, được chính phủ các nước quan tâm đầu tư. Trong bối cảnh đời sống con người ngày càng phát triển, ngành du lịch càng thể hiện vai trò quan trọng đối với nền kinh tế, thúc đẩy GDP, NSNN, VĐT, công nghệ và văn hóa. Du lịch còn thúc đẩy hợp tác khu vực, quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nước. Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến 2030 nhấn mạnh vai trò kinh tế mũi nhọn của du lịch, đòi hỏi giải pháp huy động vốn hiệu quả. Nghệ An, với tiềm năng du lịch đa dạng và khu di tích Kim Liên, có nhiều lợi thế phát triển. Ngành du lịch Nghệ An đã đóng góp vào ngân sách, thu hút đầu tư và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, bất cập trong công tác huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch tại Nghệ An, đòi hỏi nghiên cứu để hoàn thiện.

1.1. Tổng quan về luận án tiến sĩ kinh tế và du lịch Nghệ An

Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung vào vấn đề huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch tỉnh Nghệ An, một tỉnh có tiềm năng du lịch lớn nhưng chưa được khai thác tối đa. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng huy động vốn, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp nhằm thu hút vốn đầu tư hiệu quả hơn cho ngành du lịch. Mục tiêu là đưa du lịch Nghệ An trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Từ khóa chính là Luận án tiến sĩ kinh tế, Huy động vốn đầu tư, Phát triển du lịch, Tỉnh Nghệ An.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án kinh tế du lịch

Luận án hướng đến việc xác định các nguồn vốn tiềm năng, đánh giá hiệu quả của các kênh huy động vốn hiện tại, và đề xuất các chính sách khuyến khích đầu tư phù hợp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, vốn tư nhân, vốn FDI và các nguồn vốn khác. Luận án cũng xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị có thể ảnh hưởng đến quá trình huy động vốn. Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn từ 2016 đến 2022 và đưa ra các khuyến nghị cho giai đoạn đến năm 2030.

II. Thách thức Huy động Vốn Đầu tư Du lịch tỉnh Nghệ An

Mặc dù có tiềm năng, việc huy động vốn đầu tư cho du lịch Nghệ An đối mặt với nhiều thách thức. Kết quả huy động vốn chưa đạt kỳ vọng, chưa đáp ứng nhu cầu phát triển. Hình thức huy động vốn còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào nguồn vốn trong nước. Các giải pháp huy động vốn từ chính quyền tỉnh còn thiếu đồng bộ, cơ chế khuyến khích chưa đủ mạnh để thu hút đầu tư. Cần có các giải pháp sáng tạo và hiệu quả hơn để giải quyết các thách thức này. Các rào cản về thủ tục hành chính, chính sách, và hạ tầng cũng cần được tháo gỡ để tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Các từ khóa quan trọng là khó khăn huy động vốn đầu tư du lịch, thực trạng huy động vốn du lịch Nghệ An, chính sách thu hút đầu tư du lịch.

2.1. Đánh giá thực trạng huy động vốn đầu tư du lịch Nghệ An 2016 2022

Giai đoạn 2016-2022, Nghệ An đã đạt được một số thành tựu trong huy động vốn đầu tư cho du lịch. Tuy nhiên, lượng vốn huy động được vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển của ngành. Nguồn vốn chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước và các doanh nghiệp trong nước, trong khi vốn FDI còn hạn chế. Cơ cấu vốn đầu tư chưa hợp lý, tập trung vào một số lĩnh vực nhất định, bỏ ngỏ nhiều tiềm năng khác. Hiệu quả sử dụng vốn chưa cao, còn tình trạng đầu tư dàn trải, lãng phí.

2.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn đầu tư du lịch

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn đầu tư cho du lịch Nghệ An. Các yếu tố bên trong bao gồm tiềm năng du lịch, chính sách thu hút đầu tư của tỉnh, năng lực quản lý của chính quyền địa phương, và sự phát triển của cơ sở hạ tầng. Các yếu tố bên ngoài bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, cạnh tranh từ các địa phương khác, và biến động của thị trường du lịch quốc tế. Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.3. Các kênh huy động vốn đầu tư du lịch hiện tại và hạn chế của chúng

Các kênh huy động vốn đầu tư du lịch hiện tại ở Nghệ An bao gồm vốn ngân sách nhà nước, vốn tín dụng từ các ngân hàng, vốn từ các doanh nghiệp và người dân. Mỗi kênh đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Vốn ngân sách nhà nước ổn định nhưng hạn hẹp. Vốn tín dụng có thể huy động nhanh chóng nhưng đi kèm với lãi suất và rủi ro. Vốn doanh nghiệp và người dân linh hoạt nhưng phụ thuộc vào khả năng sinh lời của dự án. Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn để giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng tiếp cận nguồn vốn.

III. Cách Huy động Vốn Đầu tư Phát triển Du lịch Nghệ An

Để huy động vốn đầu tư hiệu quả hơn, luận án đề xuất một số giải pháp. Cần hoàn thiện cơ chế chính sách thu hút đầu tư, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các nhà đầu tư. Đa dạng hóa các kênh huy động vốn, bao gồm cả vốn trong nước và vốn nước ngoài. Tăng cường xúc tiến đầu tư, giới thiệu tiềm năng du lịch Nghệ An đến các nhà đầu tư tiềm năng. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về đầu tư, đảm bảo sử dụng vốn hiệu quả. Chú trọng phát triển cơ sở hạ tầng du lịch, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh du lịch. Các từ khóa chính là giải pháp huy động vốn, cơ chế huy động vốn, chính sách khuyến khích đầu tư.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách thu hút đầu tư du lịch hiệu quả

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các cơ chế chính sách hiện hành để tạo môi trường đầu tư du lịch hấp dẫn hơn. Các chính sách nên tập trung vào việc giảm thiểu thủ tục hành chính, cung cấp các ưu đãi về thuế và đất đai, và hỗ trợ các nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của các chính sách.

3.2. Đa dạng hóa các kênh huy động vốn đầu tư phát triển du lịch

Không nên chỉ dựa vào một vài kênh huy động vốn truyền thống. Cần tìm kiếm các kênh huy động vốn mới như phát hành trái phiếu du lịch, hợp tác công tư (PPP), và kêu gọi đầu tư từ các quỹ đầu tư mạo hiểm. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của từng kênh huy động vốn.

3.3. Phát huy tiềm năng Vốn FDI vào du lịch Nghệ An

Nghệ An cần tăng cường xúc tiến đầu tư ra nước ngoài, tập trung vào các thị trường tiềm năng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và các nước châu Âu. Cần xây dựng các tài liệu quảng bá hấp dẫn, tham gia các hội chợ triển lãm du lịch quốc tế, và tổ chức các đoàn khảo sát cho các nhà đầu tư tiềm năng. Cần chú trọng cải thiện môi trường đầu tư, đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

IV. Mô hình PPP Bí quyết Huy động Vốn cho Du lịch Nghệ An

Mô hình hợp tác công tư (PPP) là một giải pháp tiềm năng để huy động vốn đầu tư cho du lịch Nghệ An. PPP cho phép kết hợp nguồn lực của nhà nước và tư nhân, chia sẻ rủi ro và lợi nhuận. PPP có thể được áp dụng cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng du lịch, khu du lịch phức hợp, và các dịch vụ du lịch công cộng. Để triển khai PPP thành công, cần có khung pháp lý rõ ràng, quy trình lựa chọn nhà đầu tư minh bạch, và cơ chế giám sát hiệu quả. Các từ khóa chính là mô hình huy động vốn PPP, đầu tư PPP trong du lịch, phát triển hạ tầng du lịch.

4.1. Ưu điểm và thách thức của mô hình PPP trong phát triển du lịch

Mô hình PPP có nhiều ưu điểm như huy động được nguồn vốn lớn, chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và tư nhân, và nâng cao hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, PPP cũng đối mặt với nhiều thách thức như quy trình phức tạp, thời gian thực hiện kéo dài, và khó khăn trong việc phân chia rủi ro và lợi nhuận một cách công bằng. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quản lý chặt chẽ để đảm bảo thành công của các dự án PPP.

4.2. Kinh nghiệm triển khai PPP trong du lịch ở các địa phương khác

Nhiều địa phương khác ở Việt Nam đã triển khai thành công mô hình PPP trong phát triển du lịch. Nghiên cứu kinh nghiệm của các địa phương này có thể giúp Nghệ An học hỏi và áp dụng những bài học quý giá. Cần chú trọng đến việc lựa chọn đối tác phù hợp, xây dựng hợp đồng rõ ràng, và đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương.

4.3. Đề xuất các dự án PPP tiềm năng trong lĩnh vực du lịch Nghệ An

Nghệ An có nhiều tiềm năng để triển khai các dự án PPP trong lĩnh vực du lịch. Các dự án tiềm năng bao gồm phát triển khu du lịch Cửa Lò, xây dựng hạ tầng giao thông kết nối các điểm du lịch, và nâng cấp các cơ sở lưu trú và dịch vụ du lịch. Cần có các nghiên cứu tiền khả thi để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của từng dự án.

V. Đánh giá Hiệu quả Huy động Vốn Đầu tư Du lịch Nghệ An

Việc đánh giá hiệu quả huy động vốn là rất quan trọng để đảm bảo sử dụng vốn một cách hiệu quả. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, bao gồm các chỉ số về số lượng vốn huy động được, cơ cấu vốn, hiệu quả sử dụng vốn, và tác động của vốn đầu tư đến sự phát triển của ngành du lịch. Cần có quy trình giám sát và đánh giá độc lập để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các từ khóa chính là đánh giá hiệu quả huy động vốn, hiệu quả đầu tư du lịch, quản lý vốn đầu tư du lịch.

5.1. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn đầu tư du lịch

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn đầu tư du lịch cần bao gồm cả các chỉ số định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng bao gồm tổng vốn huy động được, tỷ lệ vốn FDI, tỷ lệ vốn PPP, và thời gian hoàn vốn. Các chỉ số định tính bao gồm tác động đến tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, bảo vệ môi trường, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

5.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư du lịch

Có nhiều phương pháp để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn đầu tư du lịch, bao gồm phân tích chi phí - lợi ích, phân tích tác động kinh tế, và phân tích hiệu quả xã hội. Cần lựa chọn phương pháp phù hợp với từng loại dự án và mục tiêu đánh giá. Cần thu thập đầy đủ dữ liệu và thông tin để đảm bảo tính chính xác của kết quả đánh giá.

5.3. Kết quả và bài học kinh nghiệm từ đánh giá hiệu quả huy động vốn

Việc đánh giá hiệu quả huy động vốn cần được thực hiện định kỳ và công bố rộng rãi. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh chính sách và cải thiện quy trình huy động vốn. Cần rút ra các bài học kinh nghiệm từ các dự án thành công và thất bại để nâng cao hiệu quả huy động vốn trong tương lai.

VI. Phát triển Bền vững Tương lai Huy động Vốn Du lịch Nghệ An

Phát triển du lịch bền vững là mục tiêu quan trọng. Huy động vốn cần gắn liền với bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Cần khuyến khích các dự án du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, và du lịch văn hóa. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình huy động vốn và triển khai dự án. Các từ khóa chính là phát triển bền vững du lịch Nghệ An, du lịch sinh thái Nghệ An, du lịch cộng đồng Nghệ An.

6.1. Các nguyên tắc phát triển du lịch bền vững trong huy động vốn

Các nguyên tắc phát triển du lịch bền vững cần được tuân thủ trong quá trình huy động vốn. Các nguyên tắc này bao gồm bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương, và đảm bảo sự tham gia của cộng đồng. Cần có các tiêu chuẩn và quy định cụ thể để đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc này.

6.2. Khuyến khích các dự án du lịch sinh thái và cộng đồng

Cần ưu tiên huy động vốn cho các dự án du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Các dự án này có tiềm năng tạo ra lợi ích kinh tế, xã hội, và môi trường lớn hơn so với các loại hình du lịch truyền thống. Cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các dự án này.

6.3. Tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch

Cộng đồng địa phương cần được tham gia tích cực vào quá trình huy động vốn và triển khai dự án. Cần có cơ chế để người dân địa phương có thể đóng góp ý kiến, tham gia quản lý, và hưởng lợi từ du lịch. Điều này sẽ giúp đảm bảo tính bền vững và công bằng của phát triển du lịch.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế huy động vốn đầu tư cho phát triển du lịch tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1. PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1. Khái niệm và đặc điểm của du lịch 1. Khái niệm về du lịch Trong đời sống của con người hiện đại ngày nay, hoạt động du lịch đã trở thành một hoạt động KTXH phổ biến và ngành du lịch nhanh chóng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia trên thế giới.

Du lịch từ lâu đã trở thành một vấn đề mang tính toàn cầu. Trên thế giới có rất nhiều các khái niệm khác nhau về du lịch. Tùy theo các cách tiếp cận khác nhau, các góc độ nghiên cứu khác nhau về du lịch mà có án tiến sĩ nhiều cách định nghĩa khác nhau. Năm 1941, Hunziker và Krapf định nghĩa du lịch như sau: Du lịch là tập hợp các mối quan hệ và hiện tượng phát sinh trong các cuộc hành trình và lưu trú của những người ngoài địa phương, nếu việc lưu trú đó không thành cư trú thường xuyên và không liên quan đến hoạt động kiếm lời [115].

Định nghĩa xem xét du lịch liên quan đến tất cả sự di chuyển của con người tuy nhiên vẫn có hạn chế khi chưa phản ánh hết các hoạt động du lịch như hoạt động trung gian. Định nghĩa này được Đại hội lần thứ 5 của Hiệp hội quốc tế những nhà nghiên cứu khoa học du lịch (IAEST-International Association of Scientific Experts in Tourism) chấp nhận làm cơ sở cho môn khoa học du lịch nhưng cần phải tiếp tục hoàn thiện. Năm 1963, với mục đích quốc tế hoá, tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về du lịch họp ở Roma, các chuyên gia đã đưa ra định nghĩa về du lịch như sau: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của các nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”.

Theo định nghĩa của Tổ chức du lịch thế giới (UNWTO-United Nations World Tourism Organization): Du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những người du 17 hành, tạm trú, trong mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư; nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền. Du lịch cũng là một dạng nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác hẳn nơi định cư. Định nghĩa của UNWTO về du lịch lại hướng đến chủ yếu là các hoạt động của khách du lịch (du hành, tạm trú, tham quan, khám phá, trải nghiệm, nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn). Các hoạt động này được quy định là phải diễn ra liên tục trong 1 khoảng thời gian nhất định, ở một không gian nhất định mà không phải là nơi mình định cư sinh sống, và không có mục đích kinh tế (kiếm tiền).

Định nghĩa của hội nghị quốc tế về thống kê du lịch ở Ottawa, Canada 06/1991: Du lịch là hoạt động của con người đi tới một nơi ngoài môi trường thường xuyên (nơi ở thường xuyên của mình), trong một khoảng thời gian ít hơn khoảng thời gian đã án tiến sĩ được các tổ chức du lịch quy định trước, mục đích của chuyến đi không phải là để tiến hành các hoạt động kiếm tiền trong phạm vi vùng tới thăm. Định nghĩa này xem xét hoạt động du lịch có góc độ khách du lịch, do vậy chưa phản ánh đầy đủ nội dung của hoạt động du lịch. Theo liên hiệp Quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (International Union of Travel Oragnization: IUOTO): "Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống." Trong Luật Du lịch được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua khoá XIV, kỳ họp thứ ba tháng 06/2017, tại Điều 3 thuật ngữ “du lịch” và “hoạt động du lịch” được hiểu như sau: Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định. Hoạt động du lịch là hoạt động của khách du lịch, tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch và cơ quan, tổ chức, cá nhân, cộng đồng dân cư có liên quan đến du lịch [58].

Định nghĩa này xem xét du lịch như là một hoạt động, xem xét du lịch thông qua những hoạt động đặc trưng mà con người mong muốn có được trong các chuyến đi. 18 Với cách tiếp cận trên, định nghĩa du lịch chỉ bàn đến hoạt động của khách du lịch, không bàn đến hoạt động kinh doanh du lịch. Trường Đại học Tổng hợp Kinh tế thành phố Varna (Bungari) đưa ra định nghĩa: " Du lịch là một hiện tượng kinh tế, xã hội được lặp đi lặp lại đều đặn, chính là sản xuất và trao đổi dịch vụ, hàng hoá của các đơn vị kinh tế riêng biệt, độc lập; đó là tổ chức các xí nghiệp với CSVC kỹ thuật chuyên môn nhằm bảo đảm sự đi lại, lưu trú, ăn uống, nghỉ ngơi với mục đích thoả mãn các nhu cầu cá thể về vật chất, tinh thần của những người lưu trú ngoài nơi ở thường xuyên mà không có mục đích kiếm lời" [118]. Định nghĩa này xem xét du lịch là một phạm trù kinh tế với đầy đủ tính đặc trưng và vai trò của một bộ máy kinh tế, kỹ thuật điều hành.

Tuy nhiên, trong định nghĩa này lặp đi lặp lại một số ý. Theo tác giả Nguyễn Cao Thường và Tô Đăng Hải trong giáo trình Thống kê du án tiến sĩ lịch: “Du lịch là một ngành KTXH, dịch vụ, có nhiệm vụ phục vụ nhu cầu tham quan, giải trí nghỉ ngơi có hoặc không kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác” [106]. Định nghĩa này đã xem xét du lịch là một ngành kinh tế dịch vụ nhưng chưa đầy đủ, chưa bao quát được bản chất của ngành kinh tế này. Theo tác giả Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hoà trong giáo trình Kinh tế Du lịch, Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội đã đưa định nghĩa du lịch trên cơ sở tổng hợp những lý luận và thực tiễn của hoạt động du lịch thế giới và tại Việt Nam: Du lịch là một ngành kinh doanh bao gồm các hoạt động tổ chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa dịch vụ của những DN nhằm đáp ứng các nhu cầu về đi lại, ăn uống, lưu trú, tham quan, giải trí, tìm hiểu và các nhu cầu của khách du lịch.

Các hoạt động đó phải đem lại lợi ích kinh tế chính trị-xã hội thiết thực cho nước làm du lịch và cho bản thân DN [33]. Định nghĩa này đã phản ánh đầy đủ nội dung và bản chất của hoạt động du lịch là một ngành kinh tế dịch vụ. Qua các định nghĩa trên, có thể thấy được sự biến đổi trong nhận thức về nội dung thuật ngữ du lịch, một số quan điểm cho rằng du lịch là hoạt động của con người với những nhu cầu nhất định, số khác lại cho rằng đây phải là một hoạt động kinh tế, 19 nhiều học giả lồng ghép cả hai nội dung trên, tức du lịch là tổng hòa các mối quan hệ KTXH phát sinh từ hoạt động di chuyển. Có thể thấy, ngày nay, du lịch đã được nhìn nhận như là ngành kinh tế quan trọng, có tốc độ phát triển nhanh.

Trên thực tế, du lịch ở nhiều nước không những đem lại lợi ích kinh tế, mà còn cả lợi ích chính trị, văn hoá, xã hội,. và ngành du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong cơ cấu nền kinh tế quốc dân, nguồn thu nhập từ du lịch đã chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng sản phẩm xã hội. Qua nghiên cứu các khái niệm, định nghĩa về du lịch từ trước đến nay, NCS cơ bản thống nhất với nội dung định nghĩa của trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội bởi đã phản ánh đầy đủ nội dung và bản chất của du lịch là một ngành kinh tế dịch vụ. Để có được cách tiếp cận tổng quát và đầy đủ hơn về du lịch như một ngành kinh tế mũi nhọn của một quốc gia hay của địa phương, quan điểm của NCS về du lịch án tiến sĩ như sau: “Du lịch là một ngành kinh tế bao gồm các hoạt động tổ chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa và dịch vụ của DN và cộng đồng dân cư địa phương, nhằm đáp ứng các nhu cầu về đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí, tìm hiểu và nhu cầu khác của khách du lịch.

Các hoạt động đó phải đem lại lợi ích thiết thực về kinh tế, chính trị, xã hội cho địa phương, nước làm du lịch, cho DN du lịch, cộng đồng dân cư địa phương”. Đặc điểm của du lịch Du lịch là ngành có mối liên hệ mật thiết với nhiều nhóm ngành kinh tế khác, đặc biệt là những nhóm ngành dịch vụ. Bởi có sự liên kết với nhau nên chúng sẽ luôn tác động ảnh hưởng qua lại. Việc tìm hiểu những đặc điểm cơ bản của du lịch với tư cách là một ngành kinh tế trong nền kinh tế quốc dân đóng vai trò rất quan trọng để xây dựng định hướng và đưa ra các chính sách phù hợp cho PTDL.

Những đặc điểm chung của du lịch cụ thể như: - Du lịch là ngành không khói, ít gây ô nhiễm môi trường, giúp khách du lịch vừa được nghỉ ngơi, vừa được thư giãn vừa trải nghiệm thêm nhiều điều hay mới lạ mà du khách chưa biết. - Du lịch là tổng hợp của nhiều hoạt động khác nhau của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng của chúng trong mạng cảm biến không dây. Những điểm chính bao gồm cách thức hoạt động của các mô hình này, lợi ích của việc áp dụng chúng trong việc quản lý và giám sát các hệ thống cảm biến, cũng như tiềm năng cải thiện hiệu suất truyền thông trong các mạng không dây. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ các mô hình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả trong công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu mới.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu một số mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng trong mạng cảm biến không dây, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các mô hình này. Ngoài ra, tài liệu Kiểm kê các nguồn thải phục vụ công tác quản lý đầm cù mông tỉnh phú yên cũng có thể cung cấp thêm góc nhìn về quản lý môi trường trong bối cảnh sử dụng công nghệ cảm biến. Cuối cùng, tài liệu Xây dựng phương pháp đánh giá lựa chọn vùng khảo sát vật liệu san lấp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy hoạch và khai thác tài nguyên trong xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh liên quan đến lĩnh vực này.