Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Chí Công, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Hồng Chương và PGS.TS Lại Phi Hùng tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân (bảo vệ năm 2014), nghiên cứu về lòng trung thành của du khách đối với điểm đến du lịch biển tại Việt Nam.
Về tính cấp thiết thực tiễn, ngành du lịch Việt Nam tăng trưởng bình quân trên 10%/năm trong thập kỷ qua (trừ biến động do dịch SARS năm 2003 và suy thoái kinh tế năm 2009). Theo Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030, du lịch biển được xác định là khâu đột phá thứ tư của kinh tế biển, dự kiến đóng góp 14–15% GDP kinh tế biển (trong khi kinh tế biển và ven biển đóng góp 53–55% GDP cả nước). Dù sở hữu bờ biển dài trên 3.000 km cùng nhiều vịnh biển danh tiếng, ngành du lịch biển đối mặt với sự hạn chế về chất lượng dịch vụ (mua sắm, vui chơi giải trí, ẩm thực, lưu trú, vận chuyển). Năm 2010, Việt Nam đón 5 triệu lượt khách quốc tế nhưng tỷ lệ quay trở lại chỉ đạt khoảng 15% (so với mức trên 30% của các nước trong khu vực); chi tiêu mua sắm của khách quốc tế chiếm 20% tổng chi phí (Thái Lan đạt 50%). Đối với khách nội địa, tỷ lệ quay lại đạt khoảng 20% và thời gian lưu trú ngắn (khoảng 1,5 ngày/chuyến).
Về mặt lý luận, tác giả chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu lớn:
- Thiếu các công trình đánh giá tác động đồng thời của từng thành phần cấu thành chất lượng điểm đến lên sự hài lòng và từng khía cạnh của lòng trung thành du khách trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển hoặc chuyển đổi.
- Thiếu các nghiên cứu kiểm định vai trò tiết chế của các biến thuộc về điểm mạnh thái độ và đặc điểm nhân khẩu học trong việc giải thích mối quan hệ phức tạp giữa sự hài lòng và lòng trung thành điểm đến.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án:
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng lòng trung thành của du khách đối với du lịch biển Việt Nam thông qua việc nâng cao ý định quay trở lại và ý định truyền miệng.
- Mục tiêu cụ thể: (1) Khám phá các yếu tố cấu thành chất lượng điểm đến tác động đến sự hài lòng của du khách; (2) Phân tích mức độ ảnh hưởng của các thành phần chất lượng điểm đến lên sự hài lòng và các khía cạnh trung thành; (3) Kiểm định vai trò tiết chế của các biến nhân khẩu học và điểm mạnh thái độ lên mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong văn bản:
- Các yếu tố (thành phần) khác nhau của chất lượng điểm đến ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của du khách tại một điểm đến du lịch biển?
- Các yếu tố (thành phần) khác nhau của chất lượng điểm đến ảnh hưởng như thế nào đến các khía cạnh khác nhau của lòng trung thành điểm đến (ý định quay trở lại du lịch; ý định giới thiệu cho người khác đi du lịch biển)?
- Các biến tiết chế liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học và điểm mạnh thái độ tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa sự hài lòng và các khía cạnh khác nhau của lòng trung thành điểm đến?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng khảo sát: Du khách nội địa lưu trú, sử dụng dịch vụ tại các khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan du lịch biển.
- Phạm vi không gian: Ba thành phố du lịch biển đặc trưng của Việt Nam gồm Nha Trang, Đà Nẵng và Vũng Tàu.
- Phạm vi thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập từ tháng 05 đến tháng 08 năm 2012.
| Chỉ tiêu thực tiễn |
Số liệu tại Việt Nam |
Dữ liệu so sánh / Mục tiêu văn bản nêu |
| Tỷ lệ khách quốc tế quay trở lại (năm 2010) |
Khoảng 15% |
Các nước trong khu vực: > 30% |
| Chi tiêu mua sắm của khách quốc tế |
20% tổng chi phí |
Thái Lan: 50% tổng chi phí |
| Tỷ lệ khách nội địa quay lại điểm đến |
Khoảng 20% |
Thời gian lưu trú bình quân: ~ 1,5 ngày/chuyến |
| Tăng trưởng khách du lịch trung bình/năm |
Trên 10%/năm |
Trừ dịch SARS (2003) và suy thoái kinh tế (2009) |
| Mục tiêu khách quốc tế theo Chiến lược 2020 |
7,0 – 7,5 triệu lượt (2015) |
10,0 – 10,5 triệu lượt (năm 2020) |
| Mục tiêu khách nội địa theo Chiến lược 2020 |
36 – 37 triệu lượt (2015) |
47 – 48 triệu lượt (năm 2020) |
| Tổng thu từ khách du lịch theo Chiến lược 2020 |
10 – 11 tỷ USD |
Giai đoạn hướng tới 2020 |
| Đóng góp của kinh tế biển và ven biển |
53 – 55% GDP cả nước |
Du lịch biển đóng góp 14 – 15% GDP kinh tế biển |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp các hướng nghiên cứu quốc tế và trong nước về hành vi tiêu dùng và lòng trung thành, phân loại theo ba cách tiếp cận chính:
- Tiếp cận lòng trung thành hành vi (Behavioral Loyalty): Khởi nguồn từ Cunningham (1956), Tucker (1964) và Ehrenberg (1988), nhấn mạnh việc quan sát tần suất mua lặp lại mà không cần tìm hiểu nguyên nhân tâm lý. Raj (1982, 1985) xem xét tỷ lệ mua trên 50% cho một nhãn hiệu; O'Malley (1998) tập trung vào dữ liệu giao dịch thực tế. Trong du lịch và giải trí, trung thành hành vi được đo lường qua số lần tham gia, thời gian lưu trú (Iwasaki & Havitz, 1998; Petrick, 2004; Lee và cộng sự, 2007; Chi & Qu, 2008).
- Tiếp cận lòng trung thành thái độ (Attitudinal Loyalty): Khởi đầu từ Guest (1944), sau đó được phát triển bởi Day (1969), Jacoby (1971), Jacoby & Chestnut (1978), Dick & Basu (1994). Tác giả điểm lại các nghiên cứu đo lường thái độ thông qua sự sẵn sàng giới thiệu truyền miệng (Reichheld và cộng sự, 1990; Bloemer, de Ruyter & Wetzels, 1999), chỉ số cam kết tâm lý PCI (Pritchard và cộng sự, 1999), ý định quay trở lại và truyền miệng trong du lịch (Bowen & Chen, 2001; Chen & Tsai, 2007; Chi & Qu, 2008; Trường & King, 2009; Chen & Chen, 2010).
- Tiếp cận lòng trung thành tổng hợp (Composite Loyalty): Kết hợp đồng thời thái độ và hành vi (Lutz & Winn, 1974; Backman & Crompton, 1991; Morais và cộng sự, 2004).
Đối với các yếu tố tác động đến lòng trung thành, luận án lược khảo các mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988, 1991, 1993), các nghiên cứu ứng dụng SERVQUAL trong dịch vụ lưu trú và du lịch (Saleh & Ryan, 1992; Bojanic & Rosen, 1994; Pizam và cộng sự, 2004), và thang đo chất lượng điểm đến đa thành phần của Chi & Qu (2008). Về mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành, tác giả dẫn chứng các công trình của Baker & Crompton (2000), Baloglu và cộng sự (2001), Yoon & Uysal (2005), Alegre & Juaneda (2006), Alegre & Garau (2010). Đối với các biến tiết chế, tác giả phân tích các nghiên cứu về nhân khẩu học và điểm mạnh thái độ của Yang & Peterson (2004), Seiders và cộng sự (2005), Olsen và cộng sự (2007), cũng như các hạn chế đo lường khái niệm tiềm ẩn tại Việt Nam theo cảnh báo của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2007).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước phần lớn xem chất lượng điểm đến là khái niệm đơn hướng hoặc gộp chung các chỉ báo mà không đánh giá tác động độc lập của từng thành phần lên sự hài lòng và lòng trung thành. Đồng thời, mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành không phải lúc nào cũng là đường thẳng đồng biến; luận án tập trung giải quyết khoảng trống này bằng việc đưa vào mô hình các biến điều tiết gồm kiến thức điểm đến, sự quan tâm du lịch, tâm lý tìm kiếm sự đa dạng cùng các đặc điểm nhân khẩu học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng hai lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng trong du lịch:
- Mô hình hành vi tiêu dùng của Mathieson & Wall (1982): Quá trình ra quyết định gồm 5 giai đoạn: Xác định nhu cầu và mong muốn -> Thu thập thông tin chuyến đi -> Quyết định lựa chọn điểm đến -> Thực hiện chuyến đi -> Đánh giá trải nghiệm và quyết định quay trở lại.
- Mô hình Kích thích – Phản ứng (Stimulus – Response Model) của Middleton (1994): Hệ thống hóa các kích thích truyền thông tiếp thị kết hợp với đặc điểm cá nhân, động cơ du lịch nhằm định hình phản ứng sau mua của khách hàng.
Khung khái niệm nghiên cứu bao gồm:
- Chất lượng điểm đến (DQ): Khái niệm đa hướng gồm 5 thành phần: Sức hấp dẫn thành phố (AT), Hoạt động giải trí (ET), Dịch vụ lưu trú, ăn uống, lữ hành (HP), Người dân thành phố (DP), Hệ thống giao thông và an toàn (TP).
- Sự hài lòng của du khách (SA): Đánh giá tổng thể của du khách sau trải nghiệm.
- Lòng trung thành của du khách: Phân định thành Trung thành hành vi (BL: số lần quay lại trong 5 năm, số ngày lưu trú trung bình) và Trung thành thái độ (AL: gồm Ý định quay trở lại – RE và Ý định truyền miệng – WOM).
- Các biến tiết chế (Moderators): Nhóm biến điểm mạnh thái độ gồm Kiến thức điểm đến (DK), Sự quan tâm du lịch biển (INVOL), Tìm kiếm sự đa dạng / Tâm lý thích khám phá điểm du lịch mới (VS); Nhóm biến nhân khẩu học gồm Giới tính, Tuổi, Thu nhập bình quân.
| Khái niệm nghiên cứu |
Ký hiệu |
Các thành phần / Chỉ báo chính |
| Chất lượng điểm đến |
DQ |
Sức hấp dẫn (AT); Giải trí (ET); Lưu trú - ẩm thực - lữ hành (HP); Người dân (DP); Giao thông - an toàn (TP) |
| Sự hài lòng của du khách |
SA |
Đánh giá tổng thể mức độ hài lòng đối với chuyến du lịch biển |
| Trung thành hành vi |
BL |
Số lần quay trở lại trong 5 năm; Số ngày lưu trú trung bình/chuyến |
| Trung thành thái độ |
AL |
Ý định quay trở lại (RE); Ý định truyền miệng, giới thiệu cho người khác (WOM) |
| Biến tiết chế: Điểm mạnh thái độ |
MO |
Kiến thức điểm đến (DK); Sự quan tâm du lịch (INVOL); Tìm kiếm sự đa dạng (VS) |
| Biến tiết chế: Nhân khẩu học |
MO |
Giới tính; Nhóm tuổi; Thu nhập bình quân gia đình |
Phương pháp nghiên cứu thực tế kết hợp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử nghiệm, lấy ý kiến chuyên gia nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát từ thang đo quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh du lịch biển Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu nhỏ nhằm sàng lọc thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với du khách nội địa tại Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu; thời gian hoàn thành bảng hỏi từ 10 đến 15 phút.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 16.0 và AMOS. Các kỹ thuật thống kê gồm: Thống kê mô tả; Kiểm định khác biệt trung bình T-test và phân tích phương sai One-way ANOVA; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm tra mô hình đo lường tới hạn, kiểm định giá trị hội tụ (CV), giá trị phân biệt (DV), độ tin cậy tổng hợp (CCR), phương sai trích (VE); Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) sử dụng phương pháp ước lượng khả năng tối đa (ML) để kiểm định các giả thuyết trực tiếp; Phân tích đa nhóm để kiểm định vai trò tiết chế của các biến nhân khẩu học và điểm mạnh thái độ. Các chỉ số đánh giá độ thích hợp mô hình gồm: Chi-square/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập bối cảnh nghiên cứu về ngành du lịch biển Việt Nam. Tác giả phân tích tính cấp thiết về thực tiễn qua các con số tăng trưởng, mục tiêu chiến lược 2020–2030 và những điểm nghẽn về tỷ lệ khách quay lại thấp (15% ở khách quốc tế, 20% ở khách nội địa) cùng mức chi tiêu hạn chế. Tác giả xác lập 2 khoảng trống lý luận, xác định mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát du khách nội địa tại Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu trong khoảng thời gian từ tháng 05 đến tháng 08 năm 2012. Chương này cũng phác thảo mô hình nghiên cứu đề xuất và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng du lịch và cấu trúc lòng trung thành. Tác giả phân tích mô hình 5 giai đoạn của Mathieson & Wall (1982) và mô hình Stimulus-Response của Middleton (1994). Tiếp đó, chương phân tích sâu sự tiến hóa của khái niệm lòng trung thành qua 3 cách tiếp cận: trung thành hành vi, trung thành thái độ và trung thành tổng hợp; chỉ rõ ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp đo lường. Chương xem xét mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành; phân tích các cơ chế tác động trực tiếp, gián tiếp, tuyến tính và phi tuyến tính. Cuối cùng, tác giả phân tích cơ sở lý thuyết của các biến tiết chế thuộc về điểm mạnh thái độ (kiến thức điểm đến, sự quan tâm, tìm kiếm sự đa dạng) và nhân khẩu học (giới tính, tuổi, thu nhập), từ đó đề xuất mô hình lý thuyết và hệ thống các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu luận án
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn (định tính và định lượng). Tác giả mô tả quy trình chọn mẫu điều tra ngẫu nhiên du khách nội địa tại ba trung tâm du lịch biển; chi tiết hóa nguồn gốc và quá trình chuyển ngữ, hiệu chỉnh hệ thống thang đo: thang đo chất lượng điểm đến (với 5 thành phần), thang đo sự hài lòng, thang đo lòng trung thành thái độ (ý định quay lại, ý định truyền miệng), thang đo kiến thức điểm đến, sự quan tâm du lịch biển và tìm kiếm sự đa dạng. Chương trình bày các quy chuẩn kỹ thuật xử lý dữ liệu trên SPSS 16.0 và AMOS, đồng thời báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ nhằm khẳng định độ tin cậy và giá trị nội dung của bảng câu hỏi trước khi khảo sát thực địa diện rộng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu chính thức
Chương 4 báo cáo toàn bộ các phát hiện định lượng thực nghiệm:
- Thống kê mô tả đặc điểm địa bàn nghiên cứu và cơ cấu mẫu điều tra về mặt xã hội học (giới tính, tình trạng hôn nhân, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập).
- Phân tích thống kê mô tả các khái niệm nghiên cứu: lòng trung thành hành vi (số lần quay lại và số ngày lưu trú trung bình trong 5 năm), lòng trung thành thái độ, động cơ du lịch, sự hài lòng, kiến thức điểm đến, sự quan tâm du lịch biển, tâm lý thích khám phá cái mới và chất lượng điểm đến.
- Kết quả kiểm định T-test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về lòng trung thành giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
- Đánh giá chất lượng thang đo qua Cronbach's Alpha và EFA cho thấy các biến quan sát đều đạt chuẩn về hệ số tin cậy và trọng số nhân tố.
- Kết quả CFA khẳng định mô hình đo lường tới hạn đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thị trường; các khái niệm đạt độ tin cậy tổng hợp (CCR), phương sai trích (VE), giá trị hội tụ (CV) và giá trị phân biệt (DV).
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM xác nhận các tác động trực tiếp của từng thành phần chất lượng điểm đến lên sự hài lòng và lòng trung thành.
- Kiểm định tác động tiết chế chứng minh vai trò điều tiết rõ nét của kiến thức điểm đến, sự quan tâm du lịch, tâm lý tìm kiếm sự đa dạng cũng như các biến nhân khẩu học lên mối quan hệ giữa sự hài lòng và ý định hành vi của du khách.
Chương 5: Ứng dụng và gợi ý chính sách
Chương 5 chuyển hóa các kết quả phân tích thống kê thành các hàm ý thực tiễn và chính sách. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể:
- Đối với các doanh nghiệp kinh doanh du lịch: Nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú, ăn uống, lữ hành, xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm theo mức độ hiểu biết và sự quan tâm của khách.
- Đối với cơ quan quản lý ngành du lịch tại các địa phương (Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu): Tăng cường bảo tồn tài nguyên biển tự nhiên, bảo đảm an ninh trật tự, an toàn giao thông, kiểm soát giá cả dịch vụ và giữ gìn thái độ hiếu khách của người dân địa phương.
- Đối với cơ quan quản lý cấp Trung ương (Tổng cục Du lịch Việt Nam): Định hướng chiến lược định vị thương hiệu du lịch biển quốc gia, xây dựng chính sách xúc tiến đồng bộ.
Chương kết thúc bằng việc tổng hợp các đóng góp mới về lý luận, thực tiễn và trình bày các hạn chế về phạm vi mẫu để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp nghiên cứu:
- Luận án kiểm định mô hình liên kết đồng thời giữa các thành phần độc lập của chất lượng điểm đến (sức hấp dẫn, hoạt động giải trí, dịch vụ lưu trú - ẩm thực - lữ hành, con người địa phương, hệ thống giao thông và an toàn) với sự hài lòng và các khía cạnh phân tách của lòng trung thành (hành vi và thái độ).
- Luận án làm rõ cơ chế điều tiết phức tạp trong mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành thông qua việc bổ sung các biến tiết chế thuộc về điểm mạnh thái độ (kiến thức điểm đến, sự quan tâm du lịch biển, tâm lý tìm kiếm sự đa dạng) và đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, nhóm tuổi, thu nhập), giải thích hiện tượng du khách dù hài lòng nhưng không quay lại hoặc ngược lại.
- Áp dụng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính đến định lượng, kết hợp phân tích đa biến hiện đại (EFA, CFA, SEM và kiểm định đa nhóm) để xử lý thang đo hành vi du khách trong điều kiện nghiên cứu tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp:
- Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về hành vi, tần suất quay lại và thời gian lưu trú của khách nội địa tại 3 thành phố biển trọng điểm.
- Đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp: Chú trọng nâng cấp cơ sở vật chất dịch vụ lưu trú, ẩm thực; thiết kế các sản phẩm du lịch có chiều sâu để gia tăng độ dài lưu trú; khai thác hiệu ứng truyền miệng (WOM) từ nhóm khách hàng có sự gắn kết cao.
- Đề xuất cho cơ quan quản lý địa phương: Cân bằng giữa việc xây dựng hạ tầng hiện đại và bảo tồn cảnh quan tự nhiên của biển; phát triển môi trường du lịch an toàn, văn minh; nâng cao nhận thức cộng đồng dân cư trong ứng xử với du khách.
- Đề xuất cho Tổng cục Du lịch: Hoàn thiện thông điệp quảng bá du lịch biển Việt Nam dựa trên các thuộc tính cốt lõi mà du khách cảm nhận, tạo sự khác biệt so với các điểm đến trong khu vực Đông Nam Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được văn bản ghi nhận bao gồm:
- Phạm vi chọn mẫu chỉ tập trung vào phân khúc khách du lịch nội địa, chưa khảo sát đối tượng du khách quốc tế đến các thành phố biển.
- Địa bàn khảo sát thực địa giới hạn tại ba thành phố biển thuộc khu vực miền Trung và miền Nam (Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu), chưa bao quát các điểm du lịch biển phía Bắc (như Hạ Long, Cát Bà) vốn chịu sự chi phối mạnh của tính thời vụ thời tiết.
- Thời gian thu thập dữ liệu tập trung vào mùa cao điểm du lịch hè (tháng 05 đến tháng 08 năm 2012), do đó chưa phản ánh được đầy đủ biến động hành vi du khách vào các thời điểm khác trong năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát đối với thị trường khách quốc tế; mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu tới các bãi biển khu vực phía Bắc và các hải đảo; nghiên cứu chuỗi thời gian nhằm so sánh sự biến đổi của lòng trung thành du khách qua các mùa du lịch khác nhau.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng du lịch, phương pháp phát triển và hiệu chỉnh thang đo đa hướng, cũng như quy trình xử lý dữ liệu phức hợp thông qua CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên AMOS.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp du lịch (khách sạn, khu nghỉ dưỡng, công ty lữ hành): Tham khảo các chỉ báo cụ thể về sự hài lòng và các nhân tố thúc đẩy ý định truyền miệng tích cực cũng như ý định quay trở lại của khách hàng.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại các địa phương và Tổng cục Du lịch Việt Nam: Sử dụng các số liệu thực chứng để hoạch định chính sách phát triển sản phẩm du lịch biển, xây dựng quy hoạch không gian bảo tồn và triển khai các chương trình xúc tiến du lịch có trọng tâm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát đối tượng nào, tại các địa phương nào và vào thời gian nào?
Luận án tiến hành khảo sát ngẫu nhiên đối với khách du lịch nội địa đang sử dụng dịch vụ tại các khách sạn, nhà hàng và điểm tham quan du lịch biển tại ba thành phố: Nha Trang, Đà Nẵng và Vũng Tàu. Quá trình thu thập dữ liệu thực địa diễn ra từ tháng 05 đến tháng 08 năm 2012.
2. Khái niệm lòng trung thành của du khách được luận án phân chia thành những dạng thức nào?
Căn cứ vào tổng quan lý thuyết, luận án chia lòng trung thành thành ba dạng thức:
- Lòng trung thành hành vi: Đo lường qua số lần quay trở lại điểm đến trong 5 năm qua và số ngày lưu trú trung bình trong một chuyến đi.
- Lòng trung thành thái độ: Đo lường qua sở thích, ý định quay trở lại (RE) và ý định giới thiệu truyền miệng cho người khác (WOM).
- Lòng trung thành tổng hợp: Kết hợp giữa thái độ tích cực và hành vi lặp lại của du khách đối với điểm đến.
3. Những biến tiết chế nào được đưa vào mô hình để giải thích mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành?
Luận án đưa vào hai nhóm biến tiết chế:
- Nhóm biến điểm mạnh thái độ: Kiến thức về điểm đến (DK), Sự quan tâm về du lịch biển (INVOL), và Tìm kiếm sự đa dạng / Tâm lý thích khám phá điểm du lịch mới (VS).
- Nhóm biến nhân khẩu học: Giới tính, Độ tuổi và Thu nhập bình quân gia đình của du khách.
4. Luận án sử dụng các phần mềm và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng hai phần mềm thống kê chuyên dụng là SPSS 16.0 và AMOS. Các kỹ thuật thống kê được sử dụng gồm: thống kê mô tả, kiểm định T-test, phân tích phương sai One-way ANOVA, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Chí Công đã giải quyết các mục tiêu khoa học đặt ra về mối quan hệ giữa các thành phần chất lượng điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách nội địa tại các thành phố du lịch biển Việt Nam. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi tiêu dùng với kỹ thuật phân tích SEM và kiểm định đa nhóm, công trình làm rõ vai trò điều tiết của các biến điểm mạnh thái độ và nhân khẩu học. Các kết quả phân tích định lượng cung cấp luận cứ khoa học cụ thể phục vụ công tác quản trị kinh doanh dịch vụ và hoạch định chính sách phát triển bền vững ngành du lịch biển.