Luận án TS: Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite

Luận án tiến sĩ khám phá chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne qua kỹ thuật microsatellite, mở ra hướng đi mới trong y học.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

1.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

1.2.1. Triệu chứng lâm sàng

1.2.2. Triệu chứng về vận động

1.3. Cơ chế di truyền bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

1.3.1. Cơ chế di truyền

1.3.2. Cấu trúc gen dystrophin

1.3.3. Cấu trúc, chức năng Protein dystrophin

1.3.4. Các dạng đột biến gen dystrophin

1.4. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

1.4.1. Các kỹ thuật lấy bệnh phẩm trong chẩn đoán trước sinh

1.4.2. Các kỹ thuật di truyền ứng dụng trong chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

1.4.3. Chẩn đoán tiền làm tổ bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

1.5. Tình hình nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne ở Việt Nam và trên thế giới

1.5.1. Trên thế giới

1.5.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.4. Quy trình kỹ thuật

2.5. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen

3.1.1. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA

3.1.2. Kết quả xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen

3.2. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA

3.2.1. Kết quả xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA

3.2.2. Kết quả chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Phát hiện người lành mang gen bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật MLPA và giải trình tự gen

4.1.1. Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật MLPA

4.1.2. Xác định người lành mang gen bệnh bằng kỹ thuật giải trình tự gen

4.2. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA

4.2.1. Xác định marker STR dị hợp tử gen dystrophin bằng kỹ thuật Microsatellite DNA

4.2.2. Chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật Microsatellite DNA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận án tiến sĩ chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) bằng kỹ thuật microsatellite. Bệnh DMD là một trong những bệnh lý di truyền phổ biến nhất, ảnh hưởng đến trẻ em trai. Việc phát hiện sớm bệnh có thể giúp gia đình có những quyết định đúng đắn trong việc chăm sóc và điều trị. Kỹ thuật microsatellite được áp dụng để xác định sự hiện diện của gen bệnh, từ đó hỗ trợ trong việc chẩn đoán trước sinh.

1.1. Khái niệm về bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne là một bệnh di truyền lặn liên kết với nhiễm sắc thể X, gây ra do đột biến gen dystrophin. Bệnh này thường xuất hiện ở trẻ em trai và có triệu chứng yếu cơ tiến triển, dẫn đến mất khả năng vận động.

1.2. Tầm quan trọng của chẩn đoán trước sinh

Chẩn đoán trước sinh giúp phát hiện sớm những thai nhi có nguy cơ mắc bệnh DMD, từ đó gia đình có thể nhận được tư vấn di truyền và đưa ra quyết định phù hợp về việc sinh con.

II. Vấn đề và thách thức trong chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong việc chẩn đoán bệnh DMD, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Việc phát hiện đột biến gen dystrophin không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là trong các trường hợp không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng. Hơn nữa, chi phí cho các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại cũng là một vấn đề cần được xem xét.

2.1. Khó khăn trong việc phát hiện đột biến gen

Nhiều đột biến gen không thể được phát hiện bằng các phương pháp truyền thống như PCR. Điều này đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật hiện đại hơn như microsatellite để đảm bảo độ chính xác trong chẩn đoán.

2.2. Chi phí xét nghiệm và tiếp cận công nghệ

Chi phí cho các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại có thể cao, gây khó khăn cho nhiều gia đình trong việc tiếp cận dịch vụ chẩn đoán. Cần có các chính sách hỗ trợ để giúp đỡ những gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

III. Phương pháp chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne

Luận án này áp dụng kỹ thuật microsatellite để chẩn đoán trước sinh bệnh DMD. Kỹ thuật này cho phép phát hiện các alen đột biến thông qua phân tích kích thước của các đoạn trình tự lặp lại ngắn. Phương pháp này có nhiều ưu điểm, bao gồm độ chính xác cao và thời gian trả kết quả nhanh.

3.1. Kỹ thuật microsatellite trong chẩn đoán

Kỹ thuật microsatellite sử dụng các trình tự mồi có gắn huỳnh quang để khuếch đại các đoạn trình tự lặp lại ngắn. Phân tích kết quả cho phép xác định sự hiện diện của các alen đột biến, từ đó hỗ trợ trong việc chẩn đoán trước sinh.

3.2. Quy trình thực hiện kỹ thuật chẩn đoán

Quy trình thực hiện kỹ thuật microsatellite bao gồm việc thu thập mẫu bệnh phẩm, khuếch đại DNA và phân tích kết quả bằng điện di mao quản. Thời gian thực hiện nhanh chóng, chỉ từ 48-72 giờ.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng kỹ thuật microsatellite có thể phát hiện chính xác người lành mang gen bệnh DMD. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa trong việc chẩn đoán trước sinh mà còn giúp nâng cao nhận thức về bệnh lý di truyền trong cộng đồng.

4.1. Kết quả phát hiện người lành mang gen bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phát hiện người lành mang gen bệnh DMD bằng kỹ thuật microsatellite đạt hiệu quả cao, giúp gia đình có thông tin cần thiết để đưa ra quyết định.

4.2. Ứng dụng trong tư vấn di truyền

Kết quả từ nghiên cứu có thể được sử dụng để tư vấn di truyền cho các gia đình có tiền sử bệnh DMD, từ đó giảm thiểu nguy cơ sinh con mắc bệnh.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Luận án đã chứng minh tính khả thi của việc chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne bằng kỹ thuật microsatellite. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc phát hiện sớm bệnh lý di truyền, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được mục tiêu đề ra, cung cấp thông tin quan trọng về khả năng chẩn đoán trước sinh bệnh DMD bằng kỹ thuật microsatellite.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ chính xác và giảm chi phí cho các kỹ thuật chẩn đoán, đồng thời mở rộng ứng dụng của kỹ thuật microsatellite trong các bệnh lý di truyền khác.

23/07/2025
Luận án tiến sĩ chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ duchenne bằng kỹ thuật microsatellite

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử nghiên cứu bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) lần đầu tiên được mô tả vào năm 1852 bởi Edward Meryon, một bác sĩ người Anh. Ông mô tả chi tiết về một gia đình có 4 người con trai đều có biểu hiện yếu cơ nhưng không hề có bất thường về hệ thần kinh trung ương. Edward Meryon đã chỉ ra sự tổn thương tế bào cơ sau khi quan sát dưới kính hiển vi, đồng thời phát hiện bệnh lý này chỉ xuất hiện ở con trai và được di truyền từ người mẹ [14].

Một thập kỷ sau vào năm 1861, Guillaume Duchenne - một nhà thần kinh học người Pháp - đã ứng dụng dòng điện để kích thích cơ và thần kinh trong điều trị cho những người bệnh mắc loạn dưỡng cơ đầu tiên của ông. Năm 1868, ông đã mô tả sự yếu cơ tiến triển ở 13 người bệnh gọi là “liệt cơ giả phì đại”. Vì những cống hiến của ông, sau này người ta đã lấy tên ông đặt tên cho bệnh là bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne [14]. Khoảng năm 1959, lần đầu tiên creatine kinase huyết thanh được định lượng để chẩn đoán bệnh và phát hiện người lành mang gen bệnh [15],[16].

Năm 1879, Gowers thống kê 220 người bệnh và mô tả bệnh DMD với những hình ảnh lâm sàng điển hình và rất chi tiết. Trong một thời gian dài hơn 100 năm bệnh DMD chỉ được đánh giá chủ yếu ở mức độ lâm sàng và điều trị chỉ dừng ở mức độ chăm sóc, hỗ trợ người bệnh [16]. Từ năm 1975 – 1980, các khiếm khuyết cơ trong bệnh lý DMD được xác định bằng kỹ thuật hiển vi điện tử và hóa sinh [14]. Trước và sau năm 1980, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào chẩn đoán và đặc biệt là chẩn đoán sớm bệnh DMD khi chưa có biểu hiện lâm sàng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 đồng thời phát hiện người mang gen bệnh DMD bằng đo hoạt độ enzym Creatin Kinase (CK) để phục vụ cho điều trị và tư vấn di truyền [17].

Năm 1981, Zatz và cộng sự đã phát hiện gen dystrophin ở vị trí Xp21. Đến giai đoạn 1984 – 1987, Hoffman và các cộng sự đã phát hiện gen dystrophin và sản phẩm protein tương ứng của gen. Từ năm 1983 – 1985, RLFPs lần đầu được sử dụng để phát hiện người lành mang gen bệnh và chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne lần đầu được thực hiện vào năm 1985 [6],[14]. Sau năm 1987, các phương pháp di truyền phân tử được phát triển mạnh ở một số nước tiên tiến nhằm phát hiện đột biến gen dystrophin, chẩn đoán trước sinh, phát hiện người lành mang gen bệnh và từ đó tư vấn di truyền cũng như chẩn đoán những trường hợp thai nhi mắc bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne [14],[18].

Năm 1993, thành phần và cấu trúc gen dystrophin đã được mô tả đầy đủ gồm 79 exon với kích thước 3200kb [14]. Năm 1989, glucocorticoid lần đầu được đưa vào điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne [19]. Đến năm 1990, liệu pháp gen điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne lần đầu tiên được tiến hành trên chuột mdx. Năm 1999, liệu pháp tế bào gốc được nghiên cứu hứa hẹn khả năng điều trị khỏi bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne.

Năm 2003, các nhà khoa hoc nghiên cứu liệu pháp gen sử dụng các chuỗi nucleotide ngắn không mã hóa trong điều trị loạn dưỡng cơ Duchenne và đến năm 2008, lần đầu tiên liệu pháp sử dụng các chuỗi nucleotide ngắn không mã hóa được áp dụng điều trị trên người bệnh DMD [20],[21],[22]. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne 1. Triệu chứng lâm sàng 1. Triệu chứng về vận động Bệnh DMD đặc trưng bởi sự yếu cơ tiến triển có xu hướng từ gần đến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Trong giai đoạn đầu sau sinh trẻ thường không có triệu chứng lâm sàng, chỉ một số trường hợp có giảm trương lực cơ nhẹ. Triệu chứng yếu cơ bắt đầu xuất hiện rõ khi trẻ ở giai đoạn tập đi. Trẻ xuất hiện hay té ngã, khó khăn khi chạy hoặc leo cầu thang và mất khả năng đi lại, phụ thuộc xe lăn ở lứa tuổi 12. Cuối cùng người bệnh tử vong ở độ tuổi 20 do tình trạng yếu cơ toàn thân gây suy hô hấp và các bệnh lý tim mạch [2],[14].

Bệnh DMD được biểu hiện qua 3 giai đoạn chính: Giai đoạn 1: Những năm đầu sau sinh, người bệnh hiếm khi biểu hiện triệu chứng, chỉ một số ít trường hợp có biểu hiện giảm trương lực cơ kín đáo. Các kỹ năng vận động thô sơ như lật, ngồi và đứng thường phù hợp với lứa tuổi, một số trường hợp có thể hơi chậm. Dấu hiệu sớm nhất của yếu cơ là trẻ giữ cổ kém hơn những trẻ cùng lứa tuổi. Những triệu chứng lâm sàng rõ ràng thường bắt đầu khi trẻ 3-5 tuổi với các biểu hiện như chậm đi hoặc đi lại hay vấp ngã, điển hình là dáng đi lạch bạch do yếu các cơ mông lớn và mông nhỡ, hai chân mở rộng, đi bằng ngón chân do bàn chân bị duỗi thẳng, vẹo vào trong và quá ưỡn cột sống.

Trong giai đoạn này trẻ chưa có biểu hiện teo cơ [5],[11],[23]. Giai đoạn 2: Đây là giai đoạn toàn phát của bệnh, xuất hiện đầy đủ các triệu chứng. Tình trạng giảm vận động xuất hiện rõ. Trẻ không chạy nhảy được như trẻ bình thường, gặp khó khăn khi leo cầu thang, dễ vấp ngã.

Yếu cơ tiến triển từ gần đến xa, xuất hiện ở gốc chi nhiều hơn ngọn chi và thường gặp ở vùng thắt lưng chậu hơn là vùng vai [24]. Yếu cơ thường gặp là yếu cơ chi dưới, biểu hiện bằng dấu Gowers: khi trẻ đang ngồi xổm muốn đứng thẳng lên hoặc đang nằm muốn ngồi dậy, trẻ phải quay người sang một bên, gấp đầu gối vào mông, hai tay chống và đỡ người như tư thế như quỳ bắn, sau đó tỳ hai tay lần lượt lên cẳng chân, đầu gối và đùi và đẩy cho thân thẳng dậy [1],[16]. Dấu hiệu Gower thường xuất hiện khi trẻ 3 tuổi và biểu hiện đầy đủ khi trẻ 5 - 6 tuổi. Mặc dù dấu hiệu Gower là triệu chứng lâm sàng kinh điển của loạn dưỡng cơ Duchenne nhưng đây là triệu chứng không đặc hiệu, các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 bệnh loạn dưỡng cơ khác hay các rối loạn yếu cơ đầu gần cũng biểu hiện triệu chứng này [6],[23].

Tình trạng yếu các cơ ở mông làm trẻ có dáng đi lắc người, lạch bạch. Khi đứng trẻ phải dạng chân, lưng ưỡn và bụng phình ra phía trước. Dáng đi Trendelenberg hay hông lắc lư cũng xuất hiện vào thời điểm này. Chức năng của các cơ phía đầu xa thường được bảo tồn nên trẻ vẫn có thể sử dụng thìa, đũa, dùng bút hay đánh máy.

Co cứng các tổ chức phần mềm và biến dạng cột sống có thể xuất hiện do tiến triển tăng dần của yếu cơ và sự mất cân bằng giữa các cơ. Sự co cứng thường gặp ở mắt cá, đầu gối, hông và khuỷu tay [14]. Triệu chứng teo cơ nhiều nơi trên cơ thể có tính chất đối xứng cũng xuất hiện trong giai đoạn này. Cơ lưng rộng và cơ ngực lớn bị tổn thương sớm.

Tiếp theo là tổn thương teo các cơ delta, cơ tam đầu, cơ nhị đầu, cơ mông và cơ đùi trước [24]. Giả phì đại cơ bắp chân là dấu hiệu kinh điển ở giai đoạn toàn phát của bệnh. Sự tăng kích thước bắp chân do thâm nhiễm mỡ vào cơ và tăng sinh collagen. Tình trạng giả phì đại có thể gặp ở cơ cẳng tay, cơ tam đầu, cơ delta, cơ trên gai, dưới gai, cơ nhai và lưỡi [16].

Dấu hiệu Gower (nguồn: Labeled-Jones Green Book II) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Giai đoạn 3: xảy ra ở giai đoạn người bệnh 12-15 tuổi, các triệu chứng yếu cơ ngày càng nặng. Người bệnh mất khả năng vận động, hầu hết phụ thuộc xe lăn và dẫn tới cong vẹo cột sống tiến triển nhanh [14]. Thời gian duy trì khả năng đi lại thay đổi ở các người bệnh khác nhau. Một số người bệnh phải sử dụng xe lăn lúc 7 tuổi, trong khi đó một khác có thể đi lại mặc dù khó khăn đến năm 10 tuổi mà không cần có bất kỳ một can thiệp chỉnh hình nào.

Nếu sử dụng các khung nâng đỡ, vật lý trị liệu và can thiệp phẫu thuật nhỏ (kéo dài gân Achilles) thì hầu hết người bệnh DMD có thể đi lại đến năm 12 tuổi [6],[14],[23]. Việc kéo dài khả năng đi lại của người bệnh có tác dụng phòng ngừa vẹo cột sống. Giai đoạn cuối, người bệnh đại tiểu tiện không tự chủ do tổn thương cơ vòng hậu môn và cơ vòng niệu đạo. Tổn thương cơ hô hấp dẫn đến nhiễm khuẩn hô hấp, giảm dung tích phổi.

Yếu cơ vùng hầu họng dễ dẫn đến hít nhầm thức ăn vào đường hô hấp, trào ngược dịch qua mũi. Biến dạng lồng ngực làm nặng thêm tình trạng suy giảm dung tích phổi và gây chèn ép tim [14],[25]. Người bệnh thường tử vong ở độ tuổi 20-25 do suy hô hấp, suy tim xung huyết, viêm phổi hoặc do sặc và tắc nghẽn đường thở. Triệu chứng tại các cơ quan khác Chậm phát triển trí tuệ gặp ở hầu hết các trường hợp tuy nhiên ở mức độ nhẹ, chỉ khoảng 20-30% có chỉ số IQ < 70.

Phần lớn người bệnh vẫn có thể đi học bình thường [6]. Bệnh lý tim mạch bao gồm nhịp tim nhanh, suy tim quan sát thấy ở 50% - 80% các trường hợp [24]. Bệnh cơ tim thường xuất hiện trong bệnh lý DMD, tuy nhiên mức độ của bệnh có thể không thương đồng với mức độ yếu cơ. Một số trường hợp người bệnh tử vong sớm do bệnh lý cơ tim trầm trọng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 trong khi vẫn còn có khả năng đi lại.

Ngược lại, một số trường hợp ở giai đoạn muộn của bệnh, chức năng tim vẫn tốt [14]. Người bệnh có thể xuất hiện thoái hóa, xơ hóa cơ nhưng không có tình trạng đau cơ và chuột rút và hiếm khi có vôi hóa cơ [14]. Xét nghiệm cận lâm sàng 1. Nồng độ Creatine Kinase (CK) Creatine Kinase (CK) là enzym xúc tác cho phản ứng tạo năng lượng cho quá trình co, duỗi cơ và quá trình chuyển hóa chất trong tế bào cơ.

CK Creatine + ATP   phosphocreatine + ADP Phosphocreatine là dạng dự trữ năng lượng cho hoạt động cơ. Ba isoenzym của CK là CK-MM, CK-MB và CK-BB. CK-MM chiếm 95% CK toàn phần, tập trung chủ yếu ở mô cơ vân. CK-MB chiếm 5% và tập trung chủ yếu ở mô cơ tim.

CK-BB chiếm tỷ lệ không đáng kể và chủ yếu tập trung ở tổ chức não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ