Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), đặc biệt là các doanh nghiệp trong khối ngành sản xuất, giữ vai trò quan trọng trong việc huy động các nguồn lực xã hội, tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đóng góp vào nguồn thu ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, nhóm doanh nghiệp này thường xuyên đối mặt với nhiều khó khăn trong quản trị tài chính, khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng hạn chế, cơ cấu vốn chưa hợp lý và hiệu quả sử dụng tài sản chưa cao. Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gia tăng, việc đo lường, phân tích thực trạng và làm rõ các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất trở thành một yêu cầu cấp thiết về cả mặt lý luận và thực tiễn.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định xuất phát từ việc phần lớn các công trình trước đây tập trung vào nhóm doanh nghiệp quy mô lớn, doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán hoặc phân tích chung cho toàn bộ khu vực doanh nghiệp mà chưa đi sâu khảo sát đặc thù của các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong lĩnh vực sản xuất. Hơn nữa, việc tích hợp đồng thời các chỉ tiêu tài chính truyền thống với các mô hình định lượng kiểm định tác động của cơ cấu vốn, quy mô, thanh khoản và năng lực quản lý đến hiệu quả sinh lời tại một địa bàn cụ thể tại Việt Nam vẫn cần được làm rõ bằng các dữ liệu thực nghiệm hệ thống.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu tổng quát là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp này.
Các mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung phân tích về hiệu quả tài chính cũng như các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính trong doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động tài chính, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất trên địa bàn nghiên cứu.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng và kiểm định thực nghiệm mức độ, chiều hướng tác động của các nhân tố nội tại đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp trong mẫu khảo sát.
- Đề xuất các nhóm giải pháp tài chính đối với doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải thiện hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất.
Câu hỏi nghiên cứu
Các câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra gồm:
- Hiệu quả tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa được phản ánh thông qua những chỉ tiêu kinh tế nào và chịu sự chi phối của những khung lý thuyết nào?
- Thực trạng hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành sản xuất trên địa bàn khảo sát đang diễn ra như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
- Những nhân tố nào thuộc về đặc điểm tài chính nội tại của doanh nghiệp có ảnh hưởng mang tính thống kê đến hiệu quả tài chính, với chiều hướng và mức độ tác động ra sao?
- Những giải pháp quản trị tài chính và chính sách hỗ trợ nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả tài chính và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
- Đối tượng khảo sát: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong lĩnh vực sản xuất.
- Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát thực tế và các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành sản xuất tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập chuỗi dữ liệu báo cáo tài chính và số liệu khảo sát thực tế qua nhiều năm hoạt động của doanh nghiệp để phục vụ phân tích thực trạng và kiểm định mô hình.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia thành ba nhóm hướng nghiên cứu chính:
| Hướng nghiên cứu | Nội dung trọng tâm | Các công trình và tác giả tiêu biểu |
|---|---|---|
| Hướng 1: Nghiên cứu về phương pháp đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp | Tập trung vào hệ thống chỉ tiêu tài chính kế toán truyền thống (ROA, ROE, ROS) và các thước đo dựa trên giá trị thị trường. | Các nghiên cứu về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, chỉ tiêu sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu. |
| Hướng 2: Nghiên cứu về tác động của cơ cấu vốn và đòn bẩy tài chính | Kiểm định mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ (Leverage) và hiệu quả hoạt động kinh doanh dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp. | Các công trình kiểm định lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi trong tài chính doanh nghiệp. |
| Hướng 3: Nghiên cứu về các nhân tố nội tại khác của doanh nghiệp | Phân tích ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp (Size), khả năng thanh toán hiện hành (Current Ratio), tốc độ tăng trưởng doanh thu (Growth) và tuổi doanh nghiệp (Age) đến tỷ suất sinh lời. | Các nghiên cứu thực nghiệm trên nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các thị trường mới nổi và đang phát triển. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về việc thiếu hụt các phân tích định lượng chuyên sâu cho nhóm DNNVV sản xuất tại Việt Nam. Đa phần các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam tiếp cận theo phương pháp mô tả định tính hoặc chỉ phân tích dữ liệu từ các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán (vốn có quy mô lớn và tính minh bạch thông tin cao hơn). Luận án này lựa chọn lấp đầy khoảng trống bằng cách kết hợp khảo sát sơ cấp và dữ liệu báo cáo tài chính thứ cấp của các DNNVV sản xuất, phản ánh sát thực tế cấu trúc tài chính và hiệu quả sinh lời của khu vực kinh tế này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng các nền tảng lý thuyết tài chính doanh nghiệp và kinh tế học tổ chức làm cơ sở phân tích:
- Lý thuyết Đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory): Giải thích sự cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ vay và chi phí kiệt giá tài chính khi doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ đòn bẩy.
- Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Nhận định về thứ tự ưu tiên huy động vốn của doanh nghiệp, bắt đầu từ nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là nợ vay và cuối cùng mới phát hành cổ phần mới.
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory): Phân tích các mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu, nhà quản lý và chủ nợ, từ đó ảnh hưởng đến quyết định tài chính và hiệu quả sử dụng vốn.
- Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận hiệu quả tài chính từ góc độ năng lực quản trị, tài sản vô hình và các nguồn lực đặc thù bên trong doanh nghiệp.
Khung phân tích của luận án xác định hiệu quả tài chính là biến phụ thuộc, được đo lường bằng:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$)
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$)
Hệ thống các biến độc lập và biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu gồm:
- Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$): Đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(TA)$).
- Đòn bẩy tài chính ($LEV$): Đo lường bằng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản ($TD/TA$).
- Khả năng thanh toán hiện hành ($CR$): Đo lường bằng tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên nợ ngắn hạn ($CA/CL$).
- Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$): Tỷ lệ phần trăm tăng trưởng doanh thu so với năm trước.
- Tuổi của doanh nghiệp ($AGE$): Số năm hoạt động kể từ thời điểm thành lập.
- Vòng quay tổng tài sản ($TATO$): Tỷ lệ doanh thu thuần trên tổng tài sản bình quân.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập và tổng hợp các văn bản pháp lý, chính sách của Nhà nước liên quan đến DNNVV; phân tích dữ liệu lịch sử; sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu một số nhà quản trị tài chính để làm rõ các phát hiện thực tế.
- Phương pháp định lượng:
- Thống kê mô tả các biến số trong mẫu nghiên cứu (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất).
- Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính sơ bộ và dấu hiệu đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
- Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng thông qua các phương pháp: Mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM; thực hiện các kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu báo cáo tài chính hàng năm của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất, niên giám thống kê và các báo cáo tổng kết của cơ quan quản lý nhà nước.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát gửi trực tiếp đến các nhà quản lý, kế toán trưởng và chủ doanh nghiệp tại các đơn vị thuộc mẫu nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Chương 1 tập trung làm rõ khái niệm, bản chất kinh tế và hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Tác giả phân tích đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành sản xuất, bao gồm chu kỳ sản xuất kinh doanh, nhu cầu vốn đầu tư vào máy móc thiết bị, đặc điểm quản lý vốn lưu động và tính chất nhạy cảm trước biến động của thị trường nguyên vật liệu đầu vào.
Chương này phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố bên trong: Cơ cấu nguồn vốn, quy mô tài sản, khả năng thanh toán, vòng quay vốn, trình độ của đội ngũ quản lý tài chính và công nghệ sản xuất.
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá), khung khổ pháp lý, chính sách thuế, khả năng tiếp cận các quỹ hỗ trợ doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh trên thị trường.
Dựa trên việc rà soát các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu lý thuyết và phát biểu các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa quy mô, đòn bẩy tài chính, tính thanh khoản, tốc độ tăng trưởng với hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất trên địa bàn khảo sát. Tác giả phân tích chi tiết thực trạng tài chính qua các số liệu tổng hợp:
| Chỉ tiêu tài chính | Đơn vị tính | Đặc điểm thực trạng ghi nhận |
|---|---|---|
| Cơ cấu tài sản | % | Tỷ trọng tài sản cố định chiếm tỷ lệ đáng kể do đặc thù ngành sản xuất; tài sản ngắn hạn chủ yếu là hàng tồn kho và khoản phải thu. |
| Cơ cấu nguồn vốn | % | Nguồn vốn chủ sở hữu còn mỏng; nguồn vốn vay ngân hàng gặp rào cản về tài sản thế chấp; tỷ trọng nợ ngắn hạn chiếm ưu thế trong tổng nợ. |
| Khả năng thanh toán | Lần | Hệ số thanh toán hiện hành dao động ở mức trung bình; một bộ phận doanh nghiệp gặp áp lực thanh khoản cục bộ. |
| Tỷ suất sinh lời ($ROA, ROE$) | % | Hiệu quả sinh lời có sự phân hóa mạnh giữa các nhóm ngành sản xuất; tỷ suất lợi nhuận chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chi phí tài chính và biến động giá vốn hàng bán. |
Phần phân tích định lượng của chương 2 công bố kết quả ước lượng mô hình hồi quy. Các kết quả thống kê chỉ ra:
- Nhân tố đòn bẩy tài chính ($LEV$) có mối quan hệ ngược chiều với tỷ suất sinh lời ($ROA$), cho thấy việc lạm dụng nợ vay với chi phí lãi vay cao làm suy giảm hiệu quả tài chính của các DNNVV.
- Nhân tố quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$) có mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê với hiệu quả tài chính, phản ánh lợi thế kinh tế theo quy mô và sự mở rộng thị trường.
- Khả năng thanh toán hiện hành ($CR$) thể hiện tác động tích cực đến sự an toàn tài chính và khả năng duy trì hoạt động liên tục của doanh nghiệp.
Chương này khép lại bằng việc đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế như quản trị dòng tiền còn thụ động, hệ thống kế toán quản trị chưa hoàn thiện và phụ thuộc nhiều vào tín dụng thương mại ngắn hạn.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất
Chương 3 xây dựng các giải pháp và kiến nghị dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng ở chương trước:
-
Nhóm giải pháp tái cấu trúc và quản trị tài chính nội bộ doanh nghiệp:
- Tối ưu hóa cơ cấu vốn: Xác định ngưỡng nợ an toàn, giảm thiểu tỷ trọng nợ vay ngắn hạn có lãi suất cao, tăng cường tái đầu tư từ lợi nhuận để củng cố vốn chủ sở hữu.
- Nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động: Rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, tối ưu hóa mức tồn kho an toàn để giảm chi phí lưu kho và chi phí ứ đọng vốn.
- Kiểm soát chi phí sản xuất: Áp dụng các phương pháp định mức chi phí tiên tiến, cắt giảm hao phí nguyên vật liệu và chi phí quản lý doanh nghiệp.
-
Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện cơ chế hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về tài sản thế chấp khi tiếp cận vốn ngân hàng.
- Duy trì các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất cho các cơ sở sản xuất trong giai đoạn đầu hoạt động.
- Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực sản xuất.
-
Kiến nghị đối với các tổ chức tín dụng và hiệp hội ngành nghề:
- Các ngân hàng thương mại cần đa dạng hóa các gói sản phẩm tín dụng, phát triển hình thức cho vay dựa trên dòng tiền và quản lý chuỗi cung ứng.
- Hiệp hội doanh nghiệp phát huy vai trò kết nối, đào tạo nghiệp vụ quản trị tài chính và hỗ trợ thông tin thị trường cho các hội viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt bổ sung các luận cứ khoa học giải thích sự tác động của các biến số tài chính nội tại trong bối cảnh ngành sản xuất.
- Bổ sung khung phân tích định lượng thực nghiệm đối với mối quan hệ giữa cơ cấu tài chính, năng lực thanh toán, quy mô và tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một quốc gia đang phát triển.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm và bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động tài chính của các DNNVV sản xuất trong giai đoạn khảo sát.
- Làm rõ bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của tỷ lệ đòn bẩy tài chính quá cao đối với hiệu quả sinh lời của các DNNVV sản xuất, đồng thời chứng minh vai trò tích cực của việc mở rộng quy mô và tăng trưởng doanh thu.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị nội bộ đến cơ chế chính sách, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát không gian tập trung chủ yếu vào một địa bàn cụ thể và một nhóm doanh nghiệp ngành sản xuất, chưa bao quát toàn diện các ngành dịch vụ và thương mại.
- Dữ liệu nghiên cứu phụ thuộc vào tính minh bạch và mức độ chuẩn xác của các báo cáo tài chính do doanh nghiệp nhỏ và vừa cung cấp.
- Mô hình định lượng chưa đưa vào kiểm định toàn diện các yếu tố phi tài chính như đặc điểm cá nhân của chủ doanh nghiệp (trình độ học vấn, kinh nghiệm quản trị) hay mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi toàn quốc và thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các vùng kinh tế hoặc giữa các phân ngành sản xuất khác nhau.
- Kéo dài chuỗi thời gian của dữ liệu bảng để phân tích tác động của các chu kỳ kinh tế vĩ mô và các cú sốc kinh tế bất thường đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
- Bổ sung các biến số định tính về quản trị công ty, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào mô hình kinh tế lượng để tăng cường mức độ giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận nghiên cứu tài chính doanh nghiệp, quy trình xây dựng khung lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman).
- Đối với chủ doanh nghiệp và nhà quản trị tài chính: Các kết quả nghiên cứu và khuyến nghị trong chương 3 là căn cứ thực tế giúp nhà quản trị nhận diện rủi ro đòn bẩy tài chính, thiết lập cấu trúc vốn hợp lý và nâng cao hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở thực tiễn để đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ DNNVV hiện hành, từ đó điều chỉnh cơ chế bảo lãnh tín dụng, chính sách thuế và môi trường kinh doanh cho phù hợp với nhu cầu của khối doanh nghiệp sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là gì?
Luận án nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng hoạt động tài chính và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho nhóm doanh nghiệp này.
2. Các chỉ tiêu nào được luận án sử dụng để đo lường hiệu quả tài chính?
Luận án sử dụng các chỉ tiêu sinh lời kế toán căn bản bao gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$).
3. Mô hình định lượng trong luận án kiểm định những nhân tố nào?
Mô hình kiểm định tác động của các nhân tố: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Đòn bẩy tài chính/Tỷ lệ nợ ($LEV$), Khả năng thanh toán hiện hành ($CR$), Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GROWTH$), Tuổi doanh nghiệp ($AGE$) và Vòng quay tổng tài sản ($TATO$).
4. Luận án sử dụng những phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu bảng?
Luận án áp dụng các kỹ thuật ước lượng mô hình dữ liệu bảng gồm Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp với kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu và các kiểm định phương sai sai số thay đổi, tự tương quan.
5. Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhân tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả tài chính?
Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều rõ rệt đến hiệu quả sinh lời của các DNNVV sản xuất, trong khi quy mô tài sản, tốc độ tăng trưởng doanh thu và khả năng thanh toán hiện hành thể hiện mối quan hệ tích cực với hiệu quả tài chính.
Kết luận
Luận án đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và phân tích thực nghiệm định lượng. Các phát hiện của luận án làm rõ bức tranh thực trạng tài chính và xác định các nhân tố chi phối hiệu quả sinh lời của các doanh nghiệp nhỏ và vừa khối sản xuất tại Việt Nam. Hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách được đề xuất có tính liên kết trực tiếp với các kết quả thực nghiệm, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách kinh tế.