Luận án TS Nguyễn Khương: Tái cấu trúc VietinBank theo chuẩn mực Basel II

Luận án tiến sĩ phân tích quá trình tái cấu trúc Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) theo các chuẩn mực của Hiệp ước an toàn vốn Basel II.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Khương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

273
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án tái cấu trúc VietinBank theo Basel II

Luận án tiến sĩ "Tái cấu trúc Ngân hàng Thương mại Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II" của nghiên cứu sinh Nguyễn Khương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích quá trình chuyển đổi quan trọng của hệ thống ngân hàng Việt Nam, lấy trường hợp điển hình tại Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBank). Bối cảnh sau khủng hoảng kinh tế 2008 và giai đoạn tái cơ cấu 2011-2015 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các ngân hàng phải thay đổi để tồn tại và phát triển bền vững. Việc áp dụng Hiệp ước Basel II không chỉ là một xu hướng hội nhập quốc tế mà còn là giải pháp nền tảng để nâng cao năng lực tài chính và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng. Luận án tập trung làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược để VietinBank, một trong những ngân hàng tiên phong, có thể tái cấu trúc thành công theo các chuẩn mực khắt khe của Basel II. Công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thách thức, cơ hội và bài học kinh nghiệm quý báu, không chỉ cho VietinBank mà còn cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong lộ trình hội nhập tài chính toàn cầu.

1.1. Hiểu đúng về Hiệp ước Basel II và vai trò cốt lõi

Hiệp ước Basel II là một bộ các khuyến nghị về luật và quy định ngân hàng do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành năm 2004. Mục tiêu chính của hiệp ước là đảm bảo các ngân hàng có đủ vốn để chống chịu với các loại rủi ro tài chính và hoạt động. Basel II được xây dựng dựa trên 3 trụ cột của Basel II chính: (1) Yêu cầu vốn tối thiểu, (2) Rà soát, giám sát của cơ quan quản lý, và (3) Nguyên tắc thị trường và công bố thông tin. Vai trò của nó là tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các ngân hàng hoạt động quốc tế, thúc đẩy sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu, và quan trọng nhất là cải thiện phương pháp quản trị rủi ro ngân hàng. Việc áp dụng Basel II buộc các ngân hàng phải có một hệ thống đo lường rủi ro tinh vi hơn, đặc biệt là với rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt độngrủi ro thị trường.

1.2. Bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011 2015

Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến một cuộc tái cấu trúc mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng Việt Nam theo Quyết định 254/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Bối cảnh này xuất phát từ những hệ lụy của tăng trưởng tín dụng nóng, năng lực quản trị yếu kém và tỷ lệ nợ xấu gia tăng ở mức báo động. Theo luận án, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống có thời điểm lên tới 7,8% vào năm 2012. Quá trình tái cấu trúc tập trung vào việc xử lý nợ xấu (thông qua việc thành lập VAMC), sáp nhập các ngân hàng yếu kém, và xử lý tình trạng sở hữu chéo. Đây chính là tiền đề quan trọng, tạo áp lực và động lực để các ngân hàng, bao gồm cả VietinBank, phải tìm đến các chuẩn mực quốc tế như Basel II nhằm củng cố nền tảng tài chính và quản trị, đảm bảo hoạt động an toàn và minh bạch hơn.

II. Thách thức của VietinBank khi áp dụng chuẩn mực Basel II

Quá trình chuyển đổi sang Hiệp ước Basel II đặt ra cho Ngân hàng Công thương Việt Nam hàng loạt thách thức không hề nhỏ. Đây không chỉ là việc tuân thủ một bộ quy tắc mới mà là một cuộc cải tổ toàn diện về tư duy, quy trình và công nghệ. Thách thức lớn nhất đến từ yêu cầu về vốn và chất lượng dữ liệu. Để đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo công thức mới, ngân hàng phải tính toán lại toàn bộ tài sản có rủi ro, đòi hỏi một lượng vốn tự có lớn hơn đáng kể. Bên cạnh đó, việc xây dựng các mô hình đo lường rủi ro nội bộ đòi hỏi một hệ thống dữ liệu lịch sử đầy đủ và đáng tin cậy trong nhiều năm, một điểm yếu cố hữu của nhiều ngân hàng Việt Nam. Ngoài ra, việc thay đổi văn hóa rủi ro trong toàn tổ chức, đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về các kỹ thuật định lượng rủi ro phức tạp cũng là một rào cản lớn. Những khó khăn này đòi hỏi một chiến lược và lộ trình thực hiện bài bản, cùng với sự đầu tư khổng lồ về tài chính và con người.

2.1. Vấn đề xử lý nợ xấu và nâng cao năng lực tài chính

Một trong những rào cản trực tiếp khi áp dụng Basel II là vấn đề xử lý nợ xấutái cơ cấu nợ. Nợ xấu không chỉ làm xói mòn lợi nhuận mà còn làm tăng giá trị tài sản có rủi ro, từ đó gây áp lực nặng nề lên tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Luận án chỉ ra rằng, để đáp ứng Basel II, VietinBank phải đẩy mạnh việc phân loại nợ một cách minh bạch hơn, trích lập dự phòng đầy đủ và tìm kiếm các giải pháp quyết liệt để thu hồi nợ. Đồng thời, việc nâng cao năng lực tài chính thông qua tăng vốn điều lệ, phát hành trái phiếu thứ cấp, và thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài là nhiệm vụ sống còn. Quá trình này không chỉ tốn kém về mặt tài chính mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong cấu trúc sở hữu và quản trị của ngân hàng.

2.2. Khó khăn trong quản trị rủi ro ngân hàng theo chuẩn mới

Việc chuyển đổi từ phương pháp quản trị rủi ro truyền thống sang các phương pháp định lượng theo Basel II là một thách thức về mặt kỹ thuật và hệ thống. Luận án của Nguyễn Khương nhấn mạnh những khó khăn trong việc xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Rating System) để đo lường xác suất vỡ nợ (PD) và tỷ lệ tổn thất (LGD). Hơn nữa, rủi ro hoạt động – một loại rủi ro trước đây thường bị xem nhẹ – nay phải được định lượng và phân bổ vốn tương ứng. Điều này yêu cầu ngân hàng phải xây dựng quy trình thu thập dữ liệu về các sự kiện tổn thất, đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và thiết lập một khung pháp lý cho ngân hàng nội bộ chặt chẽ hơn, phù hợp với thông lệ quốc tế.

III. Phương pháp tái cấu trúc 3 trụ cột Basel II tại VietinBank

Để vượt qua thách thức, luận án đã hệ thống hóa phương pháp tái cấu trúc của VietinBank dựa trên nền tảng 3 trụ cột của Basel II. Đây là cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào vốn mà còn cải tổ cả quy trình giám sát và tính minh bạch. Đối với Trụ cột 1, ngân hàng đã tập trung vào việc tính toán lại tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo phương pháp tiêu chuẩn (Standardized Approach), đồng thời từng bước nghiên cứu các phương pháp nâng cao hơn. Trọng tâm là việc xác định chính xác tài sản có rủi ro cho từng loại rủi ro chính. Đối với Trụ cột 2, VietinBank đã tăng cường quy trình đánh giá nội bộ về mức độ đủ vốn (ICAAP), đảm bảo ngân hàng có đủ vốn cho tất cả các loại rủi ro trọng yếu, kể cả những rủi ro chưa được lượng hóa trong Trụ cột 1. Cuối cùng, với Trụ cột 3, ngân hàng đã cải thiện đáng kể hệ thống báo cáo và công bố thông tin, tăng cường tính minh bạch với thị trường và các nhà đầu tư về hồ sơ rủi ro và mức độ an toàn vốn, tuân thủ theo các chuẩn mực kế toán quốc tế.

3.1. Trụ cột 1 Tính toán tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu

Trụ cột 1 yêu cầu ngân hàng phải duy trì một tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu, được tính bằng cách chia vốn tự có cho tổng tài sản có rủi ro. Công thức theo Basel II phức tạp hơn nhiều so với quy định trước đây, vì nó xem xét đến cả rủi ro hoạt độngrủi ro thị trường, bên cạnh rủi ro tín dụng. Luận án phân tích cách VietinBank đã phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống để phân loại và gán trọng số rủi ro cho từng khoản vay, từng danh mục đầu tư. Việc này đòi hỏi một cơ sở dữ liệu khách hàng chi tiết và hệ thống công nghệ thông tin đủ mạnh để thực hiện các tính toán phức tạp, đảm bảo tỷ lệ CAR luôn tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước và thông lệ quốc tế.

3.2. Trụ cột 2 3 Giám sát và minh bạch hóa thông tin

Trụ cột 2 và 3 là những cấu phần quan trọng giúp hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng. Trụ cột 2 (Quy trình rà soát giám sát) đòi hỏi ngân hàng phải tự đánh giá nội bộ về mức độ đầy đủ vốn và cơ quan giám sát (Ngân hàng Nhà nước) phải rà soát, đánh giá quy trình này. VietinBank đã thành lập các bộ phận chuyên trách, xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) để lường trước các cú sốc thị trường. Trụ cột 3 (Nguyên tắc thị trường) yêu cầu công bố thông tin minh bạch. VietinBank đã cải tiến hệ thống báo cáo tài chính, công bố chi tiết về cơ cấu vốn, các loại rủi ro đang đối mặt và phương pháp quản lý, qua đó nâng cao niềm tin của cổ đông và thị trường.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động

Một trong những thành công cốt lõi trong quá trình tái cấu trúc của VietinBank là việc đổi mới căn bản hệ thống quản trị rủi ro. Luận án của Nguyễn Khương chỉ ra rằng, thay vì cách tiếp cận định tính truyền thống, ngân hàng đã chuyển dịch sang các mô hình đo lường rủi ro định lượng hiện đại. Đối với rủi ro tín dụng, là loại rủi ro lớn nhất, VietinBank đã đầu tư xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, cho phép phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro và định giá khoản vay phù hợp. Hệ thống này giúp ngân hàng ra quyết định cấp tín dụng chính xác hơn và quản lý danh mục một cách chủ động. Đối với rủi ro hoạt động, một lĩnh vực mới và phức tạp, ngân hàng đã xây dựng khung quản trị bao gồm việc nhận diện, đánh giá, theo dõi và báo cáo các rủi ro phát sinh từ quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài. Các kinh nghiệm quốc tế áp dụng Basel II đã được tham khảo để xây dựng các công cụ như bản đồ rủi ro (Risk Map) và chỉ số rủi ro chính (KRI).

4.1. Xây dựng mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả

Để kiểm soát rủi ro tín dụng, VietinBank đã tập trung vào việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Mô hình này không chỉ dựa vào các chỉ tiêu tài chính mà còn kết hợp các yếu tố phi tài chính như chất lượng quản trị, vị thế ngành của doanh nghiệp. Kết quả từ mô hình này là cơ sở để tính toán các tham số rủi ro quan trọng như Xác suất vỡ nợ (PD). Việc áp dụng mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình phê duyệt tín dụng, giảm thiểu sự phụ thuộc vào yếu tố chủ quan và cung cấp một bức tranh chính xác hơn về chất lượng danh mục cho vay, từ đó có chiến lược tái cơ cấu nợ hiệu quả.

4.2. Kiểm soát rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường

Việc quản lý rủi ro hoạt động được VietinBank tiếp cận một cách có hệ thống. Ngân hàng đã triển khai thu thập dữ liệu về các sự kiện gây tổn thất, từ những sai sót nhỏ của giao dịch viên đến các sự cố hệ thống lớn. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng để định lượng vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động theo Phương pháp chỉ số cơ bản (BIA) hoặc Phương pháp chuẩn hóa (TSA). Đối với rủi ro thị trường, phát sinh từ biến động lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu, ngân hàng đã sử dụng các công cụ như VaR (Value at Risk) để đo lường tổn thất tiềm năng và thiết lập các hạn mức giao dịch chặt chẽ, đảm bảo danh mục đầu tư luôn trong tầm kiểm soát.

V. Kết quả tái cấu trúc VietinBank và bài học kinh nghiệm

Luận án đã tổng kết những kết quả tích cực mà Ngân hàng Công thương Việt Nam đạt được sau một giai đoạn nỗ lực tái cấu trúc theo định hướng Basel II. Kết quả rõ nét nhất là sự cải thiện về các chỉ số an toàn tài chính. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) được duy trì ở mức ổn định và tuân thủ quy định, tạo ra một bộ đệm vốn vững chắc để chống đỡ các cú sốc. Chất lượng tài sản được nâng cao thông qua việc kiểm soát chặt chẽ tăng trưởng tín dụng và xử lý nợ xấu một cách hiệu quả. Hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng đã được nâng lên một tầm cao mới, mang tính hệ thống, định lượng và chuyên nghiệp hơn. Quan trọng hơn, việc áp dụng thành công Basel II đã nâng cao uy tín và vị thế của VietinBank trên thị trường trong nước và quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi trong việc huy động vốn và hợp tác với các định chế tài chính nước ngoài. Những kinh nghiệm quốc tế áp dụng Basel II kết hợp với thực tiễn tại Việt Nam đã mang lại những bài học quý giá.

5.1. Cải thiện chỉ số vốn tự có và tài sản có rủi ro

Một trong những thành tựu nổi bật là việc quản lý hiệu quả cơ cấu vốn tự cótài sản có rủi ro. VietinBank đã chủ động thực hiện các đợt tăng vốn, tối ưu hóa cấu trúc vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Đồng thời, việc áp dụng các mô hình rủi ro mới giúp ngân hàng phân bổ vốn hiệu quả hơn, ưu tiên cho các lĩnh vực có mức sinh lời cao trên cơ sở rủi ro đã điều chỉnh. Quá trình này không chỉ giúp ngân hàng đáp ứng yêu cầu về vốn mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững và hiệu quả.

5.2. Bài học cho các ngân hàng Việt Nam từ case study VietinBank

Câu chuyện thành công của VietinBank mang lại nhiều bài học quan trọng. Thứ nhất, việc áp dụng Basel II đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất. Thứ hai, đầu tư vào công nghệ và dữ liệu là yếu tố then chốt. Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu về quản trị rủi ro hiện đại là một quá trình lâu dài và cần được ưu tiên. Cuối cùng, cần có một lộ trình áp dụng Basel II tại Việt Nam rõ ràng và phù hợp với năng lực của từng ngân hàng. Kinh nghiệm từ VietinBank cho thấy, dù đầy thách thức, việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế là con đường tất yếu để các ngân hàng Việt Nam phát triển lành mạnh và hội nhập thành công.

VI. Tương lai ngành ngân hàng Lộ trình áp dụng Basel II tại VN

Việc tái cấu trúc thành công tại VietinBank là một minh chứng cho thấy khả năng và quyết tâm của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong việc tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Nhìn về tương lai, lộ trình áp dụng Basel II tại Việt Nam đã được Ngân hàng Nhà nước cụ thể hóa, đặc biệt qua Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Lộ trình này không chỉ dừng lại ở Basel II mà còn là bước đệm để hướng tới các chuẩn mực cao hơn như Basel III và các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS 9). Thách thức trong giai đoạn tới sẽ là việc áp dụng các phương pháp đo lường rủi ro nâng cao (IRB cho rủi ro tín dụng, AMA cho rủi ro hoạt động), đòi hỏi năng lực về dữ liệu và mô hình hóa cao hơn nữa. Sự thành công của lộ trình này sẽ định hình lại toàn bộ diện mạo ngành ngân hàng, tạo ra một hệ thống tài chính vững mạnh, minh bạch và có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của kinh tế toàn cầu, củng cố nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Quản trị rủi ro theo Thông tư 41 và khung pháp lý mới

Quản trị rủi ro theo thông tư 41 đã tạo ra một khung pháp lý cho ngân hàng rõ ràng và tiệm cận hơn với chuẩn mực Basel II. Thông tư này quy định chi tiết về cách tính tỷ lệ an toàn vốn (CAR), yêu cầu các ngân hàng phải áp dụng phương pháp tiêu chuẩn để tính toán vốn cho cả ba loại rủi ro chính. Việc ban hành và thực thi Thông tư 41 đã tạo ra một áp lực tích cực, thúc đẩy các ngân hàng thương mại còn lại phải nhanh chóng hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro, đầu tư công nghệ và nâng cao chất lượng dữ liệu để đáp ứng yêu cầu trước thời hạn.

6.2. Hướng tới các chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 và Basel III

Basel II chỉ là một bước trong hành trình hội nhập. Mục tiêu xa hơn là việc áp dụng IFRS 9 và các yêu cầu của Basel III. IFRS 9 thay đổi căn bản cách ghi nhận và đo lường các công cụ tài chính, đặc biệt là mô hình trích lập dự phòng tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss - ECL), đòi hỏi năng lực dự báo cao hơn. Trong khi đó, Basel III tập trung vào việc nâng cao chất lượng và số lượng vốn, bổ sung các yêu cầu về đệm vốn và tỷ lệ đòn bẩy. Đây sẽ là những thách thức tiếp theo nhưng cũng là cơ hội để hệ thống ngân hàng Việt Nam thực sự vươn tầm quốc tế, hoạt động an toàn và bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế tái cấu trúc ngân hàng thương mại việt nam theo các chuẩn mực basel ii nghiên cứu điển hình tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về tái cấu trúc NHTM theo các chuẩn mực Basel II Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tái cấu trúc NHTM theo các chuẩn mực Basel II Chương 3: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích tái cấu trúc Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II – Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công thƣơng Việt Nam Chương 5: Kết quả nghiên cứu của luận án và một số khuyến nghị về tái cấu trúc NHTM Việt Nam theo các chuẩn mực Basel II Kết luận Danh mục các bài báo khoa học đã đƣợc công bố Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục 7 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁI CẤU TRÚC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI THEO CÁC CHUẨN MỰC BASEL II 1. Tổng quan nghiên cứu về tái cấu trúc ngân hàng Nghiên cứu sinh đã đọc, so sánh, tổng hợp các nghiên cứu cơ bản, các nghiên cứu ứng dụng về tái cấu trúc doanh nghiệp, tái cấu trúc NHTM ở trong nƣớc và quốc tế. Kết quả cho thấy có nhiều quan điểm tái cấu trúc nhƣ sau: 1. Tái cấu trúc sở hữu Trong hoạt động kinh doanh, các ngân hàng có thể sử dụng một hay nhiều nguồn vốn.

Khi có sự bất ổn, hình thức sở hữu, cơ cấu vốn có thể thay đổi, hoán đổi, bổ sung đa dạng để phù hợp với nhu cầu tồn tại, phát triển của các ngân hàng. Trong cuốn sách “Bank restructuring in practice: an over view”, John Hawkins and Philip Turner (1999) cho r ng việc thay đổi quyền sở hữu ngân hàng có thể đƣợc thực hiện qua các hình thức: i Sáp nhập các ngân hàng trong nƣớc; ii ngân hàng nƣớc ngoài thôn tính; iii sử dụng quyền sở hữu công cộng kéo dài. Trong đó, việc sáp nhập các ngân hàng trong nƣớc giúp các ngân hàng tăng vốn, giảm nợ xấu, chất lƣợng quản lý đƣợc cải thiện và cần chú ý tới hiệu quả sáp nhập, khác biệt văn hóa, liên kết công nghệ và sa thải nhân viên thừa. Trƣờng hợp để ngân hàng nƣớc ngoài thôn tính, các ngân hàng yếu có thể tìm đƣợc ngân hàng mạnh đủ khả năng hỗ trợ vƣợt qua khủng hoảng, cải thiện đƣợc chất lƣợng, khả năng thanh khoản, tăng khả năng cạnh tranh, tiếp cận công nghệ mới, tăng vị thế thƣơng hiệu… Khó khăn lớn khi áp dụng hình thức này là rào cản nhạy cảm chính trị, vấn đề chuyển giá tránh thuế của ngân hàng ngoại thông qua việc mua lại một ngân hàng trong nƣớc.

Hình thức sở hữu công cộng kéo dài thực chất là cơ chế để cho nhà nƣớc hoặc một trong các cơ quan của nhà nƣớc tiếp nhận các ngân hàng khó khăn tạm thời; lƣu ý thách thức từ việc duy trì hoạt động thƣờng xuyên và việc thu hồi các khoản nợ xấu của ngân hàng yếu kém… Trong báo cáo kết quả nghiên cứu có tên “Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM 8 Việt Nam trong bối cảnh tái cơ cấu”, Nguyễn Hồng Sơn và nhóm nghiên cứu 2014 đã chỉ ra r ng mức độ tập trung vốn chủ sở hữu và tỷ lệ sở hữu tƣ nhân có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời của NHTM; tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời của NHTM. Một số gợi ý chính sách đƣợc đƣa ra cho các NHTM bao gồm: (i) Khuyến khích các cổ đông lớn tham gia hội đồng quản trị (HĐQT) nh m giảm mâu thuẫn lợi ích trong các NHTM; (ii) Khuyến khích tăng cƣờng sở hữu tƣ nhân trong các NHTM nh m tăng khả năng sinh lời; (iii) Thúc đẩy cải thiện quản trị công ty trong các NHTM theo thông lệ quốc tế; (iv) Đẩy mạnh xử lý nợ xấu trong quá trình tái cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam. Romulo Magalhaes và cộng sự (2010) trong tác phẩm “Bank s ownership structure, risk and performance” đã nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu với rủi ro và hiệu suất của NHTM. Sau khảo sát 795 ngân hàng của 47 quốc gia trong giai đoạn từ 1997 ~ 2007, phân tích kết quả chỉ ra r ng: (i) Tồn tại một mối quan hệ giữa quyền sở hữu với các hoạt động ngân hàng; ii rủi ro ngân hàng tăng theo giá trị quyền sở hữu; iii tính nghiêm ngặt của các quy định về vốn có ảnh hƣởng tích cực đến hiệu suất ngân hàng; iv có một sự ảnh hƣởng tiêu cực từ việc giám sát thông tin từ bên ngoài mà cụ thể là việc vƣợt quá mức công bố thông tin minh bạch làm giảm mức độ cạnh tranh của các công ty.

Ở Việt Nam, luận án tiến sĩ với đề tài “Tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam” của Nguyễn Quỳnh Hoa (2014) đã chỉ ra cấu trúc sở hữu của NHTM Việt Nam đa dạng, phù hợp với trình độ phát triển và xu thế hội nhập. Tuy nhiên, cơ cấu sở hữu chéo giữa các NHTM, sự tham gia của các tập đoàn kinh tế vào NHTM là nguyên nhân dẫn đến sự mất an toàn và lành mạnh của NHTM Việt Nam. Sở hữu chéo dẫn đến tăng nợ xấu, mất khả năng thanh khoản, khả năng trả nợ của NHTM. Sở hữu chéo dẫn tới tình trạng làm tăng vốn ảo nên nguồn lực và khả năng chống đỡ rủi ro của NHTM giảm sút.

Trong nghiên cứu “Đánh giá kết quả tái cơ cấu hệ thống ngân hàng 2012 2014 và những khuyến nghị” nêu tại Kỷ yếu diễn đàn kinh tế mùa thu, Ngô Trí Long 2014 đã chỉ ra tái cơ cấu sở hữu NHTM có ý nghĩa quyết định đến chức năng, nhiệm vụ, phạm vi hoạt động và việc tuân thủ pháp luật của từng loại hình NHTM ngân hàng thuộc sở hữu tƣ nhân, thuộc sở hữu 9 của các cổ đông, ngân hàng thuộc sở hữu nhà nƣớc, ngân hàng liên doanh theo xu hƣớng chung là tái cấu trúc sở hữu nh m giảm dần tỷ lệ sở hữu nhà nƣớc, tăng tỷ lệ sở hữu cho các thành phần kinh tế khác, thu hút vốn đầu tƣ nƣớc ngoài. Trên cơ sở đó, một số khuyến nghị đƣợc đƣa ra nhƣ sau: Hoàn thiện môi trƣờng pháp lý, nâng cao vai trò giám sát của NHNN và Chính phủ; phối hợp với VAMC trong việc xử lý các khoản nợ xấu, xử lý sở hữu chéo, tăng tính thông tin minh bạch cho tổ chức tín dụng; tiếp tục sáp nhập ngân hàng phá sản, yếu kém, tăng cƣờng năng lực tài chính của NHTM; đổi mới kiện toàn công tác nhân sự. Nhƣ vậy có thể nói r ng, tái cấu trúc pháp nhân, sở hữu NHTM có thể làm nâng cao tƣ cách pháp lý, uy tín, pháp nhân của tổ chức; minh bạch hóa cấu trúc sở hữu, giảm thiểu tình trạng sở hữu chéo, sở hữu hỗn hợp; huy động vốn nh m tận dụng lợi thế về quy mô hoặc tìm thêm đối tác có tiềm lực tài chính góp phần giải quyết khó khăn cho NHTM. Tái cấu trúc chiến lƣợc Các ngân hàng tùy theo tính chất, đặc điểm, quy mô mà có những chiến lƣợc khác nhau để đạt đƣợc mục tiêu hoạt động kinh doanh của họ.Chan Kim & Renne Maubourgne (2007) trong cuốn sách “The Ocean Blue Strategy” đã phân tích cấu trúc chiến lƣợc dựa trên lý thuyết tăng trƣởng nội sinh; theo đó các doanh nghiệp có thể cấu trúc chiến lƣợc sản phẩm, dịch vụ theo hƣớng tạo ra giá trị mới nh m thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và vô hiệu hóa cạnh tranh (Chiến lƣợc Đại dƣơng xanh.

Hoàng Văn Hải (2010) - Tác giả cuốn sách “Quản trị chiến lƣợc” đã mô tả việc thay đổi cấu trúc tổ chức theo chiến lƣợc dựa trên quan điểm của Alfred Chandler nhƣ sau: “Những thay đổi trong chiến lƣợc của một tổ chức đem lại những vấn đề quản trị mới mà đến lƣợt nó đòi hỏi một cơ cấu mới để chiến lƣợc mới đƣợc thực thi thành công”. Ngô Kim Thanh 2011 trong cuốn sách “Giáo trình quản trị chiến lƣợc” đã xác định: “ tái cơ cấu doanh nghiệp đƣợc thực hiện thông qua hai nội dung cơ bản: i điều chỉnh cơ cấu sản xuất kinh doanh, chuyển hƣớng chiến lƣợc nhƣ giảm bớt đa dạng hóa, tập trung vào lĩnh vực kinh doanh chủ chốt; (ii) cấu trúc lại tổ chức quản lý doanh nghiệp. Nguyễn Khƣơng 2012 10 trong bài báo “Tập đoàn kinh tế: Mô hình quản lý và chiến lƣợc phát triển” cho r ng các giai đoạn phát triển của tập đoàn kinh tế (kể cả tập đoàn tài chính ngân hàng bao gồm giai đoạn là hình thành, tăng trƣởng, trƣởng thành, bão hòa, suy thoái và tƣơng ứng với các giai đoạn này là chiến lƣợc tập trung hóa; liên kết mở rộng, liên minh chiến lƣợc; đa dạng hóa thị trƣờng, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ; khác biệt hóa, Đại dƣơng xanh; chiến lƣợc chi phí thấp. Theo đó các ngân hàng nên xác định rõ vị trí của mình trong chu kỳ phát triển để tái cấu trúc chiến lƣợc cho phù hợp.

Trong tác phẩm “Bank restructuring in practice: an over view”, John Hawkins and Philip Turner (1999) cho r ng tái cấu trúc NHTM có thể đƣợc thực hiện thông qua việc Chính phủ bơm vốn hỗ trợ; sử dụng công ty quản lý tài sản NHTM; sáp nhập ngân hàng trong nƣớc và ngân hàng nƣớc ngoài tiếp cận. Nhƣ vậy cấu trúc lại chiến lƣợc giúp các NHTM tìm ra cách thức thực hiện nh m đạt đƣợc mục tiêu của NHTM. Tái cấu trúc hệ thống quản trị Về cơ cấu tổ chức, trong bản dịch cuốn sách “Quản trị ngân hàng thƣơng mại”, Peter S Rose (2004) cho r ng nhân sự và cơ cấu tổ chức phải đƣợc quản lý theo cách tƣơng đồng với chiến lƣợc. Trong tác phẩm “Armstrong s handbook of Management and Leadership for HR”, Armstrong 2009 lý giải quản lý bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, biên chế, lãnh đạo, chỉ đạo và kiểm soát… Blyton 2008 cho thấy động lực giúp nhân viên làm việc hiệu quả.

Khả năng cạnh tranh của tổ chức dựa vào kích thƣớc, hiệu quả của lực lƣợng sản xuất (Demigurc-Kunt, 2005). Hellgren & Sverke (2003) trong nghiên cứu có tên “Does Job Insecurity Lead to Impaired Well-being or Viceversa? Estimation Of Cross-lagged Effects Using Latent Variable Modelling” đã khuyến nghị r ng thay đổi cấu trúc của một tổ chức cần đƣợc tính toán chi phí cho sự chấp thuận của lãnh đạo cấp cao và các hoạt động tích lũy. Nguyễn Hồng Sơn 2014 trong nghiên cứu “Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam trong bối cảnh tái cơ cấu” đã chỉ ra quản trị công ty có tác động cùng chiều với khả năng sinh lời của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ