Tổng quan về luận án

Nghệ thuật múa Chăm là một trong những biểu đạt văn hóa - tâm linh đặc sắc và cổ xưa nhất trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam. Là hậu duệ của nền văn minh Champa rực rỡ hình thành từ thế kỷ II–III sau Công nguyên, người Chăm tại tỉnh Ninh Thuận hiện nay lưu giữ một hệ thống di sản trình diễn dân gian độc nhất vô nhị, nơi múa không chỉ là nghệ thuật hình thể mà còn là phương tiện giao tiếp thiêng liêng giữa con người và thần linh. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã số: 9229040) với đề tài "Múa Chăm trong đời sống văn hóa của cư dân Ninh Thuận" do Nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Anh Cường tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội (2024), đã thiết lập một bước đột phá trong nghiên cứu văn hóa tộc người khi tiếp cận múa Chăm dưới góc độ biến đổi cấu trúc - chức năng văn hóa trong đời sống đương đại.

Khảo sát lịch sử nghiên cứu cho thấy một khoảng trống học thuật (research gap) mang tính căn bản: phần lớn các công trình kinh điển của Ngô Văn Doanh (1994, 2002), Phan Xuân Biên, Phan An, Phan Văn Dốp (1991), Inrasara (1999) hay Sakaya (2010) chủ yếu tiếp cận múa Chăm một cách gián tiếp thông qua khảo tả lễ hội, tín ngưỡng và kiến trúc đền tháp (Bimong - Kalan). Các công trình chuyên khảo trực tiếp về múa của Lê Ngọc Canh (1982, 1998, 2003), Đặng Hùng (1998), hay Nguyễn Thúy Nga (2017) lại thiên về phân tích giải phẫu động tác, phục hồi múa cung đình qua tượng điêu khắc hoặc biên soạn giáo trình huấn luyện hình thể (Phạm Minh Phương, Vũ Thị Phương Anh, 2016). Hoàn toàn thiếu vắng một công trình liên ngành quy mô, sử dụng dữ liệu thực nghiệm để lý giải sự chuyển dịch và tái cấu trúc chức năng của múa Chăm trong dòng chảy biến động kinh tế - xã hội hiện đại.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Múa Chăm trong đời sống văn hóa truyền thống của cư dân Ninh Thuận được kết cấu như thế nào và thực hiện những chức năng căn bản nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Bối cảnh đương đại đã thúc đẩy sự biến đổi các chức năng vốn có và làm nảy sinh những chức năng mới nào của múa Chăm?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những vấn đề lý luận và thực tiễn nổi cộm nào được đặt ra từ sự thay đổi chức năng của múa Chăm đối với công tác bảo tồn, phát triển bền vững và sinh kế của cộng đồng địa phương?

Tương ứng với các câu hỏi trên, hệ thống 03 giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • Giả thuyết 1 (H1): Trong đời sống truyền thống, múa Chăm vận hành như một thiết chế phức hợp đáp ứng đồng thời 05 chức năng: giáo dục, tâm linh, nhận thức, giải trí và cố kết cộng đồng tộc người.
  • Giả thuyết 2 (H2): Dưới áp lực của hiện đại hóa, đô thị hóa và kinh tế thị trường, múa Chăm đã phân nhánh công năng, chuyển biến từ không gian thuần thiêng sang không gian thế tục, bổ sung thêm các chức năng mới: phát triển kinh tế du lịch, tổ chức sự kiện, phong trào văn nghệ quần chúng và sáng tạo nghệ thuật biểu diễn chuyên nghiệp.
  • Giả thuyết 3 (H3): Sự tái định hình chức năng này tạo ra tính hai mặt (lợi ích kép về kinh tế - vị thế tộc người đan xen nguy cơ biến dạng, thương mại hóa di sản), đòi hỏi phải tái thiết lập mô hình quản trị văn hóa dựa vào chính chủ thể bản địa.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Thuyết Chức năng luận (Functionalism) của Bronislaw Malinowski và Thuyết Chức năng - Cấu trúc (Structural-Functionalism) của A.R. Radcliffe-Brown, kết hợp lý thuyết biến đổi văn hóa và nhân học biểu diễn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cộng đồng Chăm Ahier (Chăm ảnh hưởng Bàlamôn giáo) tại tỉnh Ninh Thuận – nơi tập trung 67.517 người Chăm (chiếm 41,6% tổng dân số Chăm cả nước và 11,43% dân số toàn tỉnh) – tại 05 làng cổ tiêu biểu: Làng Hữu Đức (Palei Hamu Tanran), Làng Thành Ý (Palei Tabeng), Làng Hậu Sanh (Palei Thuen), Làng Bàu Trúc (Palei Hamu Craok) và Làng Bỉnh Nghĩa (Palei Bal Riya). Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 355 mẫu khảo sát điều tra xã hội học cùng hàng chục cuộc phỏng vấn sâu trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2023, mang lại giá trị định lượng và định tính chuẩn xác cho công trình.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về văn hóa Chăm nói chung và nghệ thuật biểu diễn Chăm nói riêng đã hình thành 03 dòng nghiên cứu học thuật chính trong nước và quốc tế:

Dòng nghiên cứu thứ nhất: Đời sống văn hóa và cơ sở lý luận về đời sống văn hóa cơ sở. Các học giả Hoàng Vinh (1999), Nguyễn Hữu Thức (2005), Đinh Thị Vân Chi (2015), Văn Đức Thanh (2016) đã xác lập các khung khái niệm về cấu trúc đời sống văn hóa, coi đây là phương thức hiện sinh của con người xã hội. Trong cuốn sách mang tính định hướng "Về đường lối văn hoá văn nghệ của Đảng Cộng sản Việt Nam" (1982), các nhà lý luận đã nhấn mạnh: "Đời sống văn hoá chính là những hành vi sống biểu hiện một trình độ văn hoá, bao gồm các hoạt động của xã hội, của tập thể, của từng cá nhân, nhằm mục đích văn hóa hoá tức là hoàn thiện con người". Ở góc độ tộc người thiểu số đô thị, Phú Văn Hẳn (2005) đã mở đường khảo sát đời sống văn hóa người Chăm tại TP. Hồ Chí Minh dưới tác động của đô thị hóa.

Dòng nghiên cứu thứ hai: Khảo cứu lịch sử, tôn giáo và di sản văn hóa Chămpa. Các công trình khảo cứu của Ngô Văn Doanh (1994, 2002), Phan Xuân Biên, Phan An, Phan Văn Dốp (1991), Inrasara (1999), Sakaya (2010), Phan Quốc Anh (2016), Đổng Thành Danh (2021) đã phân tích sâu sắc cấu trúc mẫu hệ, luật tục (Adat), hệ thống tín ngưỡng đa thần (Yang Cek, Patao Aia, Yang Tasik, Po Riyak) và vai trò của tầng lớp tăng lữ, thầy lễ. Đặc biệt, Phan Xuân Biên cùng các cộng sự (1991) đã đưa ra nhận định mang tính bản lề: "nghệ nhân múa đồng thời cũng là thầy lễ. Đó là các Ôn Duôn, Ôn Ing, Ôn Kadhar, Muk Jija, Muk Pajâu. Ôn Duôn là nhạc công sử dụng trống Baranưng, là nghệ nhân múa trong lễ Rija prong, Rija yâup, nhạc trưởng của dàn nhạc lễ Rija và là chủ lễ của lễ Rija...".

Dòng nghiên cứu thứ ba: Nghệ thuật múa và biểu diễn truyền thống Chăm. Lê Ngọc Canh (1982, 1998, 2003) đặt nền móng lý luận cho múa dân gian dân tộc Chăm, gắn nguồn gốc múa với truyền thuyết thần Shiva và lao động sản xuất. Đặng Hùng (1998) nghiên cứu phục hồi múa cung đình thông qua đối sánh tư thế điêu khắc tháp cổ với các điệu múa dân gian như múa Đạp lửa, múa Vãi chài, múa Đoa pụ, múa Quạt. Tiếp đó, Đinh Thu Hà (2011) và Nguyễn Thúy Nga (2017) đã giải mã di sản múa qua 11 tác phẩm điêu khắc tiêu biểu thuộc các phong cách Mỹ Sơn E1, Trà Kiệu và Tháp Mẫm.

                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │              KHÔNG GIAN LÝ THUYẾT ĐÃ CÓ                │
                  ├─────────────────────────┬──────────────────────────────┤
                  │ Khảo cứu Tôn giáo &     │ Hình thái học & Giải phẫu    │
                  │ Lễ hội (Ngô Văn Doanh,  │ Múa qua Điêu khắc (Lê Ngọc   │
                  │ Phan Xuân Biên, Sakaya) │ Canh, Đặng Hùng, T. Nga)     │
                  └────────────┬────────────┴──────────────┬───────────────┘
                               │                           │
                               ▼                           ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │               KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT                   │
                  │  Thiếu mô hình cấu trúc - chức năng giải thích sự      │
                  │  chuyển dịch múa Chăm trong kinh tế thị trường &       │
                  │  du lịch đương đại bằng cứ liệu thực chứng liên ngành  │
                  └────────────────────────────┬───────────────────────────┘
                                               │
                                               ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │                 VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN                     │
                  │  Tiếp cận chức năng luận (Malinowski, Radcliffe-Brown) │
                  │  Định vị "Múa Chăm mới" & "Múa thiêng", đánh giá       │
                  │  biến đổi chức năng tâm linh - kinh tế - cố kết xã hội │
                  └────────────────────────────────────────────────────────┘

Trong học giới tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái Bảo tồn nguyên bản (Purism): Cho rằng múa Chăm chỉ giữ được giá trị đích thực khi gắn chặt với không gian đền tháp và các nghi lễ thiêng liêng do các chức sắc (Muk Pajâu, Muk Rija, Ôn Duôn) thực hành; việc đưa múa Chăm ra sân khấu hóa, biểu diễn du lịch là hành vi giải thiêng (profanation), làm biến dạng bản sắc cốt lõi.
  • Trường phái Thích ứng động (Dynamic Cultural Adaptation): Lập luận rằng văn hóa là một cơ thể sống không ngừng vận động. Việc sáng tạo "múa Chăm mới" và thương mại hóa du lịch có kiểm soát chính là phương thức duy trì sức sống của di sản, tạo sinh kế bền vững cho nghệ nhân và quảng bá văn hóa dân tộc ra thế giới.

Luận án của Nguyễn Khánh Ngọc định vị chính xác tại giao điểm của cuộc tranh luận này. So với các nghiên cứu quốc tế về chuyển đổi nghệ thuật thiêng sang du lịch – tiêu biểu như công trình của Michel Picard (1996) về "Du lịch văn hóa tại Bali" (nghiên cứu sự biến đổi múa thiêng Sanghyang sang múa du lịch Barong/Kecak) hay nghiên cứu của Toni Shapiro-Phim (2002) về múa cung đình Apsara thời hậu Khmer Đỏ tại Campuchia – luận án đã làm sáng tỏ mô hình chuyển đổi đặc thù của người Chăm tại Việt Nam: một cộng đồng mẫu hệ bản địa vừa giữ gìn nghiêm ngặt nghi thức thiêng trong Palei, vừa chủ động thích ứng với nền kinh tế thị trường và chính sách phát triển du lịch của nhà nước.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kế thừa và phát triển Thuyết Nhu cầu và Chức năng văn hóa của Bronislaw Malinowski (1944). Trong tác phẩm nền tảng của mình, Malinowski đã khẳng định tính tất yếu của các thành tố văn hóa: "Bất kỳ văn hoá nào trong tiến trình phát triển của nó đều tạo ra một giá trị ổn định, trong đó mỗi bộ phận của chỉnh thể đều thực hiện chức năng của nó". Luận án mở rộng mệnh đề này vào không gian nghệ thuật diễn xướng tộc người thiểu số, chứng minh rằng khi bối cảnh kinh tế - xã hội thay đổi, một yếu tố văn hóa không mất đi mà sẽ tái cấu trúc hệ thống chức năng để đáp ứng những nhu cầu xã hội mới.

                           HỆ THỐNG CHỨC NĂNG MÚA CHĂM
                                        │
           ┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
           ▼                                                         ▼
  CHỨC NĂNG TRUYỀN THỐNG                                    CHỨC NĂNG MỚI BỔ SUNG
  (Không gian Thiêng / Palei)                               (Không gian Thế tục / Đô thị)
  ├─ Tâm linh & Nghi lễ                                     ├─ Phát triển Kinh tế Du lịch
  ├─ Cố kết Cộng đồng Mẫu hệ                                ├─ Ngoại giao & Quảng bá Bản sắc
  ├─ Giáo dục Tri thức Bản địa                              ├─ Sân khấu hóa & Nghệ thuật Chuyên nghiệp
  └─ Cân bằng Tâm lý Xã hội                                 └─ Giao lưu Văn hóa Liên tộc người (Chăm-Kinh)

Luận án đóng góp cho lý thuyết văn hóa học thông qua 03 mệnh đề khoa học (theoretical propositions):

  • Mệnh đề 1 (P1 - Tính phân nhánh chức năng): Dưới tác động của hiện đại hóa, nghệ thuật múa thiêng của tộc người bản địa không bị triệt tiêu mà phân tách thành hai nhánh song song: nhánh nghi lễ nguyên hợp (bảo tồn nguyên trạng tại đền tháp và làng Chăm) và nhánh nghệ thuật biểu diễn thế tục (phục vụ du lịch, sân khấu và sự kiện).
  • Mệnh đề 2 (P2 - Cơ chế bù đắp kinh tế - văn hóa): Chức năng kinh tế mới nảy sinh từ biểu diễn du lịch (tại Tháp Po Klong Garai, Tháp Po Rome, Làng gốm Bàu Trúc) không phá vỡ tính thiêng mà đóng vai trò tạo nguồn lực tài chính bù đắp cho việc duy trì các nghi lễ dòng họ (Gep patian) và lễ hội cộng đồng vốn tốn kém.
  • Mệnh đề 3 (P3 - Tái định hình bản sắc qua biểu tượng múa): Múa Chăm mới đóng vai trò như một "phương tiện biểu tượng" (symbolic vehicle) giúp củng cố căn cước tộc người trong môi trường đa văn hóa, đồng thời tạo cầu nối gắn kết liên tộc người giữa người Chăm và người Kinh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp của 03 trường phái lý thuyết:

  1. Thuyết Chức năng văn hóa (B. Malinowski): Phân tích cách múa Chăm giải quyết các nhu cầu sinh học, tâm lý và xã hội của cư dân nông nghiệp khô hạn.
  2. Thuyết Cấu trúc - Chức năng (A.R. Radcliffe-Brown): Khám phá cách thức múa Chăm duy trì sự ổn định của cấu trúc xã hội mẫu hệ (Gaoksang, talei paga, mangawom) và hệ thống thiết chế tôn giáo tín ngưỡng.
  3. Thuyết Tiếp biến và Biến đổi văn hóa (Acculturation & Cultural Change): Giải thích cơ chế biến đổi nội sinh (sự sáng tạo của nghệ nhân Chăm) và ngoại sinh (chính sách nhà nước, kinh tế thị trường, du lịch).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng đối với các cộng đồng tộc người thiểu số có cấu trúc xã hội truyền thống bền chặt, sở hữu tôn giáo/tín ngưỡng bản địa hóa cao và đang trải qua quá trình chuyển dịch kinh tế từ nông nghiệp truyền thống sang dịch vụ du lịch di sản.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án đứng trên lập trường bản thể luận của Chủ nghĩa hiện thực phản tư (Critical Realism) và lập trường nhận thức luận của Thuyết thông hiểu nhân học (Interpretivism), tôn trọng tối đa tiếng nói từ bên trong của chủ thể văn hóa (emic perspective).

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp đồng thời (Convergent Parallel Mixed Methods Design), đan kết chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu và khảo sát điều tra định lượng xã hội học. Nghiên cứu được triển khai theo mô hình đa tầng (Multi-level analysis):

  • Tầng vi mô (Micro-level): Trải nghiệm, tâm thức và thực hành của các nghệ nhân, chức sắc (Muk Pajâu, Muk Rija, Ôn Duôn, Ôn Kadhar) và cá nhân cư dân.
  • Tầng trung mô (Meso-level): Cấu trúc dòng họ (Gep patian), hội đồng phong tục làng (Palei), và các đoàn nghệ thuật dân gian.
  • Tầng vĩ mô (Macro-level): Các chủ trương, quy hoạch phát triển văn hóa - du lịch của tỉnh Ninh Thuận theo Nghị quyết số 115/NQ-CP và Kế hoạch số 7116/KH-UBND của UBND tỉnh Ninh Thuận.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu thực địa tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc nhân học văn hóa:

  • Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (Stratified Purposive Sampling). Tổng dung lượng mẫu khảo sát bảng hỏi định lượng đạt $N = 355$ phiếu, phân bổ thành 02 nhóm khách thể chuyên biệt:
    • Mẫu 01 ($n_1 = 55$ phiếu): Dành riêng cho nhóm chủ thể trực tiếp thực hành múa Chăm (10 phiếu/làng tại Hữu Đức, Thành Ý, Hậu Sanh, Bàu Trúc; 05 phiếu tại Bỉnh Nghĩa; 10 phiếu tại Đoàn Nghệ thuật Dân gian Chăm tỉnh Ninh Thuận).
    • Mẫu 02 ($n_2 = 300$ phiếu): Dành cho nhóm đối tượng tiêu dùng và thụ hưởng nghệ thuật múa Chăm (200 cư dân Chăm bản địa – 40 phiếu/làng; 100 cư dân Kinh cùng sinh sống trên địa bàn – 20 phiếu/địa bàn).
  • Phương pháp hồi cố (Retrospective method): Phỏng vấn sâu các nghệ nhân cao tuổi để tái hiện các điệu múa cổ đã thất truyền hoặc chu kỳ tổ chức quá dài, điển hình như nghi thức múa trong Lễ cúng trâu tại Núi Đá Trắng (Cek Yang Patao) của tộc họ Yang Ing (vốn có chu kỳ từ 7 đến 25 năm/lần, lần gần nhất tổ chức năm 1997).
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo thông tin qua 03 trục: Dữ liệu (tài liệu thư tịch, văn bia, quan sát tham dự trực tiếp và số liệu bảng hỏi); Phương pháp (điền dã dân tộc học kết hợp phân tích thống kê xã hội học); Chủ thể (đối sánh giữa nghệ nhân truyền thống, nhà quản lý văn hóa và công chúng thụ hưởng).
                              TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU
                                       ▲
                                      / \
                                     /   \
                                    /     \
                                   /  Tri- \
                                  / angula- \
                                 /   tion    \
                                /             \
   DỮ LIỆU ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC ◄───────────────► DỮ LIỆU KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG
   - 05 Palei cổ (Hữu Đức, Bàu Trúc...)         - N = 355 phiếu hỏi chuẩn hóa
   - Phỏng vấn sâu Muk Pajâu, Ôn Duôn          - Xử lý thống kê SPSS (Cronbach's Alpha)
   - Hồi cố nghi lễ núi Đá Trắng (Yang Ing)     - Cơ cấu 67,3% gốc Ninh Thuận

Data và phân tích

Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát phản ánh tính đại diện cao cho bức tranh cư dân địa phương:

  • 67,3% người được hỏi có quê quán gốc tại Ninh Thuận;
  • 5,3% có gốc gác từ Hà Nội, Phú Thọ, Vũng Tàu;
  • 4,0% từ Phan Thiết;
  • 2,7% lần lượt từ Bình Định, Đà Lạt, Thanh Hóa, Yên Bái;
  • 2,0% từ Nam Định.

Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm phân tích thống kê chuyên dụng. Độ tin cậy của thang đo thái độ và mức độ tham gia hoạt động văn hóa đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.8$. Các bảng chéo (cross-tabulation) được thiết lập để kiểm định tương quan giữa độ tuổi, nghề nghiệp và thị hiếu thưởng thức giữa múa truyền thống và múa Chăm biên đạo mới. Dữ liệu định tính từ ghi âm phỏng vấn sâu, nhật ký điền dã và tư liệu hình ảnh được mã hóa theo phương pháp phân tích chủ đề (Thematic Analysis).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại 05 phát hiện khoa học mang tính đột phá dựa trên minh chứng thực chứng vững chắc:

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                        05 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN                                │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TỒN TẠI "CƠ CHẾ LƯỠNG PHÂN KHÔNG GIAN" (DUAL-SPACE MECHANISM)                      │
│    Múa Chăm vận hành độc lập nhưng tương hỗ giữa không gian thiêng (Đền tháp, Palei)  │
│    và không gian thế tục (Sân khấu, Điểm du lịch), không triệt tiêu lẫn nhau.         │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. SỰ CHUYỂN DỊCH VẬN ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG CHỦ THỂ TRÌNH DIỄN                            │
│    Chức năng múa mở rộng từ tầng lớp chức sắc (Muk Pajâu, Muk Rija, Ôn Duôn) sang thế  │
│    hệ diễn viên trẻ, nghệ nhân bán chuyên và biên đạo chuyên nghiệp.                  │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. DU LỊCH DI SẢN LÀ ĐỘNG LỰC TÁI TẠO SINH KẾ TỘC NGƯỜI                                │
│    Tại Bàu Trúc & Tháp Po Klong Garai, múa Chăm trở thành sản phẩm kinh tế du lịch     │
│    chủ lực, tạo nguồn thu nhập trực tiếp giúp nghệ nhân duy trì nghề truyền thống.     │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. TÍNH NĂNG ĐỘNG CỦA CỘNG ĐỒNG KINH TRONG TIÊU DÙNG VĂN HÓA                          │
│    Cộng đồng người Kinh (chiếm 100/355 mẫu khảo sát) đóng vai trò là tác nhân tiếp     │
│    nhận, bảo trợ và lan tỏa giá trị di sản múa Chăm trong không gian liên văn hóa.     │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. NGHỊCH LÝ "BẢO TỒN QUA BIẾN ĐỔI" (PRESERVATION THROUGH TRANSFORMATION)              │
│    Múa Chăm mới không làm mai một múa cổ; nguồn thu kinh tế từ múa mới cung cấp tài   │
│    trợ ngược lại cho các nghi lễ Katê, Rija cổ truyền trong dòng họ (Gep patian).     │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Thứ nhất, phát hiện về cơ chế lưỡng phân không gian (Dual-space mechanism): Nghệ thuật múa Chăm đương đại không bị đồng hóa một chiều mà phân lập thành hai không gian thực hành rõ rệt:

  • Không gian thiêng (Sacred space): Diễn ra tại đền tháp (Po Klong Garai, Po Rome, Đền Po Nagar) và trong các làng Chăm vào dịp Lễ hội Katê, Rija Nưgar, Rija Dayep. Tại đây, các điệu múa mang tính nghi thức bắt buộc, do các chức sắc (Muk Pajâu, Muk Rija, Ôn Duôn, Ôn Kadhar) thực hiện với các động tác cổ mẫu mang tính biểu tượng giao tiếp vũ trụ.
  • Không gian thế tục (Secular/Profane space): Diễn ra tại các điểm du lịch (Làng gốm Bàu Trúc, Trung tâm Văn hóa Chăm), các sự kiện chính trị - xã hội và sân khấu chuyên nghiệp. Tại đây, các điệu múa được tái cấu trúc về tiết tấu, đội hình, trang phục, đáp ứng nhu cầu giải trí và thưởng thức thẩm mỹ của công chúng đa tộc người.

Thứ hai, sự chuyển dịch và tái cấu trúc chủ thể thực hành: Trong đời sống truyền thống, chủ thể múa đồng nhất với chức sắc tôn giáo. Trong bối cảnh đương đại, xuất hiện lực lượng chủ thể mới gồm: nghệ sĩ chuyên nghiệp tại Đoàn Nghệ thuật Dân gian Chăm tỉnh Ninh Thuận, các đội văn nghệ thanh niên thôn xóm, và các nghệ nhân du lịch. Kết quả điều tra cho thấy sự chuyển giao thế hệ đang diễn ra mạnh mẽ, mở rộng biên độ thực hành múa ra ngoài phạm vi dòng họ mẫu hệ (Gep patian).

Thứ ba, sự hình thành và xác lập vững chắc của chức năng kinh tế du lịch: Nghiên cứu điển hình tại Làng gốm Bàu Trúc (Palei Hamu Craok) và Di tích Tháp Po Klong Garai chứng minh múa Chăm đã chuyển hóa thành một loại "tài sản văn hóa" (cultural capital) mang lại giá trị gia tăng kinh tế trực tiếp. Hoạt động biểu diễn phục vụ du khách không chỉ tạo việc làm cho nghệ nhân trẻ mà còn gián tiếp thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ (gốm Bàu Trúc, thổ cẩm Mỹ Nghiệp).

Thứ tư, vai trò tích cực của cộng đồng người Kinh trong bảo tồn liên tộc người: Khảo sát 100 cư dân người Kinh cho thấy mức độ nhận diện và yêu thích nghệ thuật múa Chăm đạt tỷ lệ rất cao. Người Kinh không chỉ đóng vai trò khán giả tiêu thụ sản phẩm văn hóa mà còn tham gia vào công tác quản lý, dàn dựng, quảng bá di sản, hình thành môi trường cộng sinh văn hóa Việt - Chăm bền chặt tại Nam Trung Bộ.

Thứ năm, phát hiện nghịch lý "Bảo tồn qua biến đổi" (Preservation through transformation): Khác với giả định bi quan cho rằng thương mại hóa làm suy thoái múa cổ, dữ liệu thực địa chứng minh các tác phẩm "múa Chăm mới" (như Thiếu nữ Chăm, Apsara, Khát vọng Chapi, Gốm thắm tình người) đã tạo hiệu ứng kích thích lòng tự hào dân tộc của thế hệ trẻ Chăm, thúc đẩy họ quay trở lại tìm hiểu và học hỏi các điệu múa thiêng cổ truyền từ các nghệ nhân cao tuổi.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích chức năng động (dynamic functional model) cho nghiên cứu nhân học nghệ thuật tại các quốc gia đang phát triển, bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa bảo tồn di sản sống và phát triển công nghiệp văn hóa.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu kết hợp giữa hồi cố nghi lễ dân tộc học và điều tra bảng hỏi xã hội học, có khả năng áp dụng hiệu quả cho nghiên cứu nghệ thuật biểu diễn của các tộc người thiểu số khác như Khmer, Ba Na, Ê Đê, Chăm Nam Bộ.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đưa ra luận cứ khoa học chuẩn xác để Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Ninh Thuận triển khai hiệu quả Kế hoạch số 7116/KH-UBND và Kế hoạch số 2506/KH-UBND về công tác dân tộc giai đoạn 2021–2030; đề xuất cơ chế chi trả nhuận bút đặc thù và phong tặng danh hiệu cho các nghệ nhân dân gian thuộc hệ thống nghi lễ (Muk Pajâu, Muk Rija).

Limitations và Future Research

Luận án nghiêm túc nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu (methodological & empirical limitations):

  1. Giới hạn về đối tượng tộc người: Đề tài tập trung chủ yếu vào nhóm Chăm Ahier (ảnh hưởng Bàlamôn giáo) tại Ninh Thuận do đây là bộ phận nắm giữ hệ thống múa phong phú nhất; chưa thể bao quát toàn diện nghệ thuật múa của nhóm Chăm Awal (Bani), Chăm Islam tại Tây Nam Bộ (An Giang, Tây Ninh, TP.HCM) và nhóm Chăm H'roi (Bình Định, Phú Yên).
  2. Giới hạn về mô hình kinh tế lượng: Dữ liệu định lượng dừng lại ở phân tích thống kê mô tả, kiểm định tương quan và bảng chéo; chưa áp dụng các mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố kinh tế đến quyết định duy trì thực hành múa cổ của cư dân.
  3. Tính biến động của không gian du lịch: Quá trình khảo sát bị gián đoạn một phần bởi đại dịch COVID-19, do đó một số chuỗi số liệu về doanh thu biểu diễn du lịch giai đoạn 2020–2021 có biến động bất thường so với điều kiện thực tế.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu so sánh đối sánh (Comparative study) giữa nghệ thuật múa của cộng đồng Chăm Ahier Ninh Thuận với múa của cộng đồng Chăm Awal và Chăm Islam Nam Bộ.
  • Hướng 2: Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số (VR/AR, Motion Capture 3D) trong việc số hóa, giải phẫu và lưu trữ ngân hàng dữ liệu động tác múa cổ của các nghệ nhân cao tuổi (Muk Pajâu, Muk Rija).
  • Hướng 3: Đánh giá chuỗi giá trị văn hóa - du lịch (Cultural Tourism Value Chain) của nghệ thuật múa Chăm tại vùng kinh tế trọng điểm Nam Trung Bộ.
  • Hướng 4: Nghiên cứu nhân học xuyên quốc gia (Transnational Anthropology) so sánh sự biến đổi của múa Chăm tại Việt Nam với cộng đồng người Chăm kiều bào tại Campuchia, Malaysia, Pháp và Hoa Kỳ.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình nghiên cứu mang lại những giá trị tác động toàn diện trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Đóng góp một chuyên khảo hệ thống, chuẩn mực vào kho tàng nghiên cứu văn hóa học và nhân học nghệ thuật Việt Nam. Cung cấp hệ thống tư liệu thực địa quý giá với tiềm năng trích dẫn học thuật cao cho các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học, Dân tộc học, Nghệ thuật học.
  • Tác động đến ngành công nghiệp văn hóa và du lịch: Định hình giải pháp xây dựng sản phẩm du lịch di sản đặc thù cho Ninh Thuận, biến múa Chăm thành điểm nhấn thương hiệu văn hóa thu hút du khách trong nước và quốc tế tại các điểm đến di sản thế giới Mỹ Sơn, Tháp Bà Ponagar và đền tháp Ninh Thuận.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng để các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, UBND tỉnh Ninh Thuận) ban hành chính sách bảo tồn khẩn cấp các điệu múa nghi lễ có nguy cơ thất truyền, đồng thời chuẩn hóa chương trình giảng dạy múa dân gian dân tộc trong hệ thống các trường văn hóa nghệ thuật toàn quốc.
  • Lợi ích xã hội và cộng đồng: Trao quyền (empowerment) cho cộng đồng bản địa, nâng cao vị thế của người phụ nữ Chăm trong cấu trúc mẫu hệ, tạo sinh kế bền vững và củng cố khối đại đoàn kết liên tộc người Chăm - Kinh - Raglai.

Đối tượng hưởng lợi

╔════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║                                ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                     ║
╠═════════════════════════╦══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ Nhà nghiên cứu & NCS    ║ Hệ thống hóa cơ sở lý luận chức năng luận, dữ liệu điền dã   ║
║ chuyên ngành Văn hóa học║ 05 Palei và phương pháp hồi cố nghi lễ nguyên hợp hiếm có.    ║
╠═════════════════════════╬══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ Cơ quan Quản lý Văn hóa ║ Luận cứ thực chứng hoạch định chính sách dân tộc, phân bổ ngân║
║ (Sở VHTTDL, Ban Dân tộc)║ sách bảo tồn nghệ nhân (Muk Pajâu, Muk Rija, Ôn Duôn).       ║
╠═════════════════════════╬══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ Doanh nghiệp Du lịch &  ║ Căn cứ thiết kế tour du lịch di sản bền vững, kịch bản biểu  ║
║ Đơn vị Nghệ thuật       ║ diễn chuẩn hóa không phá vỡ không gian thiêng bản địa.       ║
╠═════════════════════════╬══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ Cộng đồng Bản địa Chăm  ║ Khẳng định giá trị bản sắc tộc người, nâng cao quyền năng    ║
║ tại Ninh Thuận          ║ kinh tế và bảo vệ tính nguyên vẹn của luật tục làng (Adat).   ║
╚═════════════════════════╩══════════════════════════════════════════════════════════════╝
  • Nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp hiện đại, nguồn tư liệu điền dã dân tộc học chuẩn xác và phương pháp luận liên ngành sắc bén để phát triển các đề tài chuyên sâu về nghệ thuật biểu diễn dân gian.
  • Nhà quản lý văn hóa và hoạch định chính sách: Sở hữu báo cáo phân tích thực trạng khoa học, làm căn cứ thực thi các chiến lược bảo tồn di sản gắn với phát triển kinh tế - xã hội theo Quyết định số 1909/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Các đơn vị nghệ thuật và công ty lữ hành: Hiểu rõ ranh giới giữa không gian thiêng và không gian thế tục để xây dựng các chương trình biểu diễn du lịch văn minh, tôn trọng tối đa thuần phong mỹ tục và cấm kỵ tâm linh của đồng bào Chăm.
  • Chủ thể cộng đồng Chăm Ninh Thuận: Được tôn vinh tri thức bản địa, nâng cao ý thức tự hào dân tộc và trực tiếp thụ hưởng các lợi ích kinh tế - văn hóa từ các mô hình du lịch cộng đồng do luận án gợi mở.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng và phát triển Thuyết Chức năng của Bronislaw Malinowski để xây dựng "Mô hình phân nhánh và chuyển hóa chức năng của nghệ thuật múa tộc người thiểu số" trong bối cảnh kinh tế thị trường. Luận án chỉ ra rằng múa Chăm không suy thoái cơ học khi tiếp xúc với hiện đại hóa, mà chủ động phân đôi cấu trúc: duy trì nghiêm ngặt chức năng tâm linh - cố kết cộng đồng trong không gian thiêng (Palei, Tháp), đồng thời thiết lập các chức năng mới (kinh tế du lịch, ngoại giao văn hóa, biểu tượng tộc người) trong không gian thế tục.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các công trình đi trước? Trả lời: Khác biệt căn bản với các công trình thuần túy miêu tả mỹ học của Lê Ngọc Canh (1982) hay giải mã điêu khắc tĩnh của Nguyễn Thúy Nga (2017), luận án của Nguyễn Khánh Ngọc áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành kết hợp giữa điền dã dân tộc học tham dự, phương pháp hồi cố văn hóa với điều tra xã hội học định lượng quy mô lớn ($N = 355$ phiếu). Việc thiết lập 02 mẫu bảng hỏi chuyên biệt cho chủ thể thực hành và công chúng thụ hưởng (bao gồm cả người Chăm và người Kinh) tạo nên độ tin cậy thực nghiệm chưa từng có trong các nghiên cứu múa Chăm trước đây.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu thực nghiệm? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "Bảo tồn kép nhờ nguồn lực thương mại hóa". Dữ liệu thực tế tại làng Bàu Trúc và Hữu Đức chứng minh rằng nguồn thu nhập kinh tế từ biểu diễn du lịch và các hội thi múa mới đã tạo ra dòng vốn tài chính bền vững cho các gia đình nghệ nhân. Nguồn lực này được tái đầu tư trực tiếp vào việc may sắm lễ phục, mua sắm đạo cụ (trống Baranưng, đàn Kanhi) và duy trì các kỳ lễ nghi dòng họ (Gep patian) vốn rất tốn kém, qua đó cứu vãn nhiều nghi lễ cổ truyền khỏi nguy cơ bị bãi bỏ do thiếu kinh phí.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp đầy đủ hệ thống công cụ nghiên cứu chuẩn hóa bao gồm: 02 mẫu phiếu điều tra xã hội học định lượng (Phụ lục luận án), danh mục 05 điểm khảo sát thực địa xác định theo tọa độ văn hóa đền tháp (Po Rome, Po Nagar, Po Klong Garai), khung câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc dành cho nghệ nhân/chức sắc, và quy trình xử lý dữ liệu thống kê mô tả. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập quy trình này để khảo sát tại các cộng đồng Chăm khác ở Bình Thuận, An Giang hoặc tái đánh giá sau 5-10 năm.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình 10 năm (2024–2034) tập trung vào 03 trọng tâm: (1) Xây dựng Ngân hàng dữ liệu số hóa 3D động tác múa Chăm truyền thống cấp quốc gia; (2) Hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá tác động văn hóa - xã hội của du lịch di sản đối với đời sống tộc người Chăm; (3) Mở rộng nghiên cứu đối sánh nhân học múa giữa cộng đồng Chăm Việt Nam với các nền nghệ thuật biểu diễn cung đình và tôn giáo tương đồng tại Đông Nam Á (Bali - Indonesia, Khmer - Campuchia, Thái Lan).

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Múa Chăm trong đời sống văn hóa của cư dân Ninh Thuận" của tác giả Nguyễn Khánh Ngọc đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, xác lập những đóng góp nền tảng cho chuyên ngành Văn hóa học:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn: Đặt nghệ thuật múa Chăm vào đúng bản chất của một thiết chế văn hóa sống động, phản ánh sinh động lịch sử, tôn giáo và tâm thức của hậu duệ vương quốc Champa cổ xưa.
  2. Làm sáng tỏ cấu trúc chức năng truyền thống: Xác định 05 chức năng nguyên hợp của múa Chăm trong đời sống truyền thống (tâm linh, giáo dục, nhận thức, giải trí, cố kết cộng đồng) gắn liền với hệ thống nghi lễ đền tháp và thiết chế gia đình mẫu hệ.
  3. Định danh và phân tích các chức năng mới nảy sinh: Chứng minh sự xuất hiện tất yếu của các chức năng mới trong đời sống đương đại (phát triển kinh tế du lịch, tổ chức sự kiện, biểu diễn chuyên nghiệp và giao lưu văn hóa liên tộc người).
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cao: Với 355 phiếu điều tra và nguồn tư liệu điền dã chuyên sâu tại 05 làng Chăm tiêu biểu của Ninh Thuận, luận án đã định lượng hóa mức độ biến đổi và thái độ tiếp nhận của cộng đồng đối với múa truyền thống và múa mới.
  5. Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách thực tế: Vạch ra lộ trình khoa học nhằm cân bằng giữa bảo tồn nguyên vẹn không gian thiêng và khai thác bền vững giá trị kinh tế của múa Chăm trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa quốc gia.

Công trình không chỉ mở ra những hướng tiếp cận lý thuyết mới mẻ cho nhân học nghệ thuật tại Việt Nam mà còn là di sản học thuật quý báu, góp phần tôn vinh bản sắc độc đáo của dân tộc Chăm trong bức tranh văn hóa đa dạng, thống nhất và trường tồn của Tổ quốc.