Luận án Quản lý nhà nước về hợp tác công tư hạ tầng giao thông tại Hà Nội

Luận án phân tích thực trạng quản lý nhà nước về hợp tác công tư hạ tầng giao thông tại Hà Nội, đề xuất các giải pháp hoàn thiện và phát triển.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

216
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án hợp tác công tư hạ tầng giao thông Hà Nội

Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện về mô hình hợp tác công tư (PPP). Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với các dự án giao thông trọng điểm Hà Nội. Bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực khổng lồ lên hệ thống giao thông, trong khi vốn ngân sách nhà nước còn hạn hẹp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm các phương thức huy động vốn mới, trong đó xã hội hóa đầu tư giao thông thông qua mô hình PPP được xem là lựa chọn chiến lược. Luận án không chỉ phân tích các mô hình phổ biến như BOT, BT, BTO mà còn đi sâu vào các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của dự án, từ khung pháp lý PPP đến năng lực của nhà đầu tư chiến lược. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và các bên liên quan trong việc thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng bền vững cho Thủ đô.

1.1. Lý do và tính cấp thiết của nghiên cứu PPP giao thông

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn quá tải nghiêm trọng của hệ thống giao thông Hà Nội do tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số cơ học. Nhu cầu vốn đầu tư cho giai đoạn 2016-2020 được dự báo lên tới 476.569 tỷ đồng, trong khi nguồn vốn ngân sách nhà nước (NSNN) chỉ đáp ứng khoảng 42.151 tỷ đồng [16, tr.2]. Sự sụt giảm nguồn vốn ODA và áp lực nợ công càng khiến việc huy động vốn tư nhân trở thành nhiệm vụ sống còn. Do đó, việc nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước trong lĩnh vực đối tác công tư là cần thiết để tháo gỡ các nút thắt, tạo môi trường đầu tư minh bạch và hấp dẫn, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

1.2. Mục tiêu chính của luận án về đối tác công tư

Luận án đặt ra mục tiêu cốt lõi là xây dựng khung lý thuyết về quản lý nhà nước đối với PPP hạ tầng giao thông cấp địa phương. Từ đó, nghiên cứu tiến hành khảo sát, đánh giá thực tiễn tại Hà Nội, sử dụng các phương pháp định tính và định lượng (mô hình SEM) để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thành công của dự án. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý, thúc đẩy hiệu quả các dự án PPP trong giai đoạn tới, góp phần vào sự nghiệp phát triển cơ sở hạ tầng giao thông của Thủ đô một cách đồng bộ và hiện đại.

1.3. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận án

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Phân tích định tính được thực hiện thông qua tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu 30 chuyên gia từ các cơ quan như UBND thành phố Hà Nội, Bộ Giao thông Vận tải, các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng. Phân tích định lượng được tiến hành qua khảo sát 178 phiếu, sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí thành công của dự án. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học, cung cấp những luận cứ vững chắc cho các đề xuất của luận văn thạc sĩ và tiến sĩ sau này.

II. Thách thức phát triển cơ sở hạ tầng giao thông Hà Nội

Việc phát triển cơ sở hạ tầng giao thông tại Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, trở thành rào cản cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của Thủ đô. Vấn đề nổi cộm nhất là sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư trầm trọng. Nhu cầu vốn khổng lồ để xây dựng các tuyến đường vành đai, đường sắt đô thị, và các nút giao thông trọng điểm vượt xa khả năng cân đối của vốn ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, các bất cập trong công tác quản lý nhà nước cũng là một thách thức không nhỏ. Khung pháp lý PPP trước khi có Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư còn nhiều chồng chéo, thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Công tác giải phóng mặt bằng (GPMB) thường xuyên chậm trễ, làm tăng tổng mức đầu tư và kéo dài thời gian thi công, gây rủi ro lớn cho các dự án. Hơn nữa, năng lực thẩm định, giám sát dự án của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, dẫn đến những lo ngại về suất đầu tư hạ tầnghiệu quả tài chính dự án. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá để thu hút hiệu quả nguồn lực từ khu vực tư nhân.

2.1. Áp lực khổng lồ về nhu cầu huy động vốn tư nhân

Theo Quy hoạch giao thông vận tải Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn 2050, nhu cầu vốn đầu tư cho hạ tầng giao thông là cực kỳ lớn, lên đến hàng trăm nghìn tỷ đồng. Thực tế cho thấy, vốn ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng được một phần rất nhỏ, tạo ra một khoảng trống tài chính khổng lồ. Việc huy động vốn tư nhân qua các dự án PPP trở thành giải pháp tất yếu. Tuy nhiên, việc thu hút vốn không hề dễ dàng do thị trường vốn trong nước còn hạn chế, các chính sách thu hút đầu tư chưa đủ hấp dẫn và rủi ro từ các dự án hạ tầng là rất lớn, đặc biệt là rủi ro về doanh thu và chính sách.

2.2. Vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng GPMB

Công tác giải phóng mặt bằng luôn là "điểm nghẽn" của hầu hết các dự án giao thông trọng điểm Hà Nội. Luận án chỉ ra rằng sự chậm trễ trong GPMB là một trong những nguyên nhân chính gây đội vốn, kéo dài thời gian thực hiện dự án, và làm giảm hiệu quả tài chính dự án. Các nguyên nhân bao gồm chính sách đền bù chưa thỏa đáng, quy trình thủ tục phức tạp, và sự thiếu phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan ban ngành. Đây là một rủi ro lớn mà các nhà đầu tư chiến lược phải đối mặt, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của UBND thành phố Hà Nội và các cơ quan liên quan.

2.3. Bất cập trong cơ chế và năng lực quản lý nhà nước

Trước khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 ra đời, hệ thống văn bản pháp quy về PPP còn phân mảnh và thiếu nhất quán. Điều này gây lúng túng cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc thẩm định, lựa chọn nhà đầu tư và quản lý hợp đồng. Luận án cũng nhấn mạnh về năng lực của đội ngũ cán bộ công chức. Việc thiếu kinh nghiệm trong đàm phán hợp đồng, quản lý rủi ro dự án PPP, và giám sát chất lượng công trình là một rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của các dự án PPP hạ tầng giao thông.

III. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý PPP hạ tầng giao thông

Để thúc đẩy thành công mô hình hợp tác công tư hạ tầng giao thông Hà Nội, việc hoàn thiện khung pháp lý PPP là nhiệm vụ tiên quyết. Luận án đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc thể chế hóa các quy định của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư vào các văn bản dưới luật một cách cụ thể và rõ ràng. Cần xây dựng các tiêu chí khoa học để lựa chọn dự án PPP, đảm bảo dự án không chỉ khả thi về tài chính mà còn mang lại lợi ích xã hội cao. Một giải pháp quan trọng khác là chuẩn hóa quy trình lựa chọn nhà đầu tư chiến lược, đảm bảo tính cạnh tranh, minh bạch và công bằng, tránh tình trạng chỉ định thầu hoặc đấu thầu hình thức. Bên cạnh đó, cần có cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý giữa Nhà nước và tư nhân. Nhà nước cần chia sẻ các rủi ro về chính sách, pháp luật và GPMB, trong khi nhà đầu tư chịu trách nhiệm về rủi ro xây dựng, vận hành và thương mại. Việc xây dựng các mẫu hợp đồng chuẩn cho từng loại dự án như BOT, BT, BTO cũng giúp rút ngắn thời gian đàm phán và giảm thiểu tranh chấp sau này, tạo nền tảng vững chắc cho các dự án giao thông trọng điểm Hà Nội.

3.1. Vai trò của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư

Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP) được ban hành năm 2020 là một bước tiến pháp lý quan trọng, tạo hành lang pháp lý thống nhất và minh bạch. Luật đã quy định rõ về quy trình, thủ tục đầu tư, các hình thức hợp đồng, cơ chế chia sẻ rủi ro và ưu đãi đầu tư. Việc áp dụng hiệu quả luật này sẽ giúp củng cố niềm tin của các nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư quốc tế. UBND thành phố Hà Nội cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để triển khai luật một cách đồng bộ và hiệu quả trên địa bàn.

3.2. Xây dựng chính sách thu hút đầu tư tư nhân hấp dẫn

Một khung pháp lý PPP vững chắc phải đi đôi với các chính sách thu hút đầu tư cạnh tranh. Các chính sách này cần tập trung vào việc cung cấp các ưu đãi về thuế, tiền thuê đất, và hỗ trợ từ vốn ngân sách nhà nước cho phần GPMB hoặc chi phí xây dựng công trình phụ trợ. Ngoài ra, việc xây dựng cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu hoặc chia sẻ phần doanh thu vượt định mức có thể giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, qua đó làm tăng tính hấp dẫn của các dự án giao thông trọng điểm Hà Nội.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro dự án PPP giao thông Hà Nội

Quản lý rủi ro dự án PPP là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mô hình hợp tác công tư hạ tầng giao thông Hà Nội. Luận án nhấn mạnh rằng việc nhận diện, phân tích và phân bổ rủi ro phải được thực hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Một trong những bí quyết là xây dựng một ma trận rủi ro chi tiết, xác định rõ bên nào (công hay tư) có khả năng quản lý rủi ro tốt nhất với chi phí thấp nhất. Các rủi ro chính cần được quan tâm bao gồm: rủi ro về giải phóng mặt bằng, rủi ro pháp lý, rủi ro về thiết kế và xây dựng, rủi ro vận hành, và rủi ro về nhu cầu thị trường. Để quản lý hiệu quả, cần thành lập một bộ phận chuyên trách về PPP tại UBND thành phố Hà Nội, quy tụ các chuyên gia có kinh nghiệm về tài chính, pháp lý và kỹ thuật. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm thẩm định các phương án phân bổ rủi ro, giám sát việc thực hiện hợp đồng và xử lý các vấn đề phát sinh. Việc tăng cường cơ chế giám sát của cộng đồng và các cơ quan độc lập cũng góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu tiêu cực và đảm bảo hiệu quả tài chính dự án.

4.1. Phân loại và phân bổ rủi ro trong các mô hình BOT BT

Mỗi mô hình BOT, BT, BTO có cấu trúc rủi ro khác nhau. Đối với các dự án BOT, rủi ro lớn nhất thuộc về nhà đầu tư là rủi ro về nhu cầu (lưu lượng xe không đạt dự báo). Nhà nước cần có cơ chế chia sẻ rủi ro này. Với các dự án BT (đã chấm dứt theo Luật PPP mới), rủi ro lớn là chất lượng công trình và giá trị quỹ đất đối ứng. Việc quản lý rủi ro dự án PPP đòi hỏi phải có sự phân bổ rõ ràng: Nhà nước chịu trách nhiệm về rủi ro chính sách, quy hoạch và GPMB. Nhà đầu tư chiến lược chịu trách nhiệm về rủi ro xây dựng, chi phí vận hành và công nghệ.

4.2. Nâng cao năng lực thẩm định và giám sát dự án PPP

Năng lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cụ thể là các sở ban ngành của UBND thành phố Hà Nội, đóng vai trò quyết định trong việc quản lý rủi ro. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ về thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, đánh giá hiệu quả tài chính dự án, và giám sát chất lượng công trình. Việc thuê các đơn vị tư vấn độc lập, có uy tín quốc tế để thẩm tra các khía cạnh kỹ thuật và tài chính của dự án là một giải pháp cần thiết để đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu rủi ro cho phía nhà nước.

V. Phân tích thực tiễn dự án PPP giao thông Hà Nội 2008 2020

Giai đoạn 2008-2020 chứng kiến những bước đi đầu tiên nhưng cũng đầy thử thách của Hà Nội trong việc triển khai hợp tác công tư hạ tầng giao thông. Luận án đã phân tích sâu sắc thực trạng này, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Về thành tựu, Hà Nội đã hoàn thành và đưa vào sử dụng một số công trình quan trọng theo hình thức đối tác công tư, như đường Tố Hữu, đoạn Vành đai 2 Vĩnh Tuy - Ngã Tư Sở, góp phần giảm tải áp lực giao thông. Các dự án này cho thấy chủ trương xã hội hóa đầu tư giao thông là đúng đắn, giúp huy động vốn tư nhân hiệu quả trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp. Tuy nhiên, phân tích cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Nhiều dự án, đặc biệt là theo mô hình BT, còn tồn tại bất cập về tính minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư và xác định giá trị quỹ đất đối ứng. Suất đầu tư hạ tầng của một số dự án còn cao, gây dư luận xã hội. Các vấn đề về chậm tiến độ do vướng mắc giải phóng mặt bằng là phổ biến. Kết quả phân tích định lượng bằng mô hình SEM trong luận án cũng khẳng định các yếu tố như khung pháp lý PPP rõ ràng và năng lực của cơ quan nhà nước là nhân tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thành công của dự án.

5.1. Các dự án giao thông trọng điểm Hà Nội đã triển khai

Trong giai đoạn 2008-2020, Hà Nội đã triển khai hàng loạt dự án giao thông trọng điểm theo hình thức PPP. Thống kê trong luận án cho thấy các dự án này tập trung chủ yếu vào các tuyến đường vành đai, đường trục chính đô thị và các cầu vượt. Một số công trình tiêu biểu như cầu Vĩnh Tuy (giai đoạn 1), đường Lê Văn Lương kéo dài (Tố Hữu) đã góp phần thay đổi diện mạo hạ tầng giao thông Thủ đô. Tuy nhiên, việc triển khai các dự án đường sắt đô thị theo hình thức PPP vẫn còn gặp nhiều khó khăn, cho thấy tính phức tạp và yêu cầu nguồn vốn khổng lồ của loại hình này.

5.2. Đánh giá hiệu quả tài chính và kinh tế xã hội

Luận án đánh giá hiệu quả tài chính dự án và các tác động kinh tế - xã hội. Về mặt tài chính, nhiều dự án đã giúp nhà đầu tư thu hồi vốn và có lợi nhuận, nhưng cũng có dự án gặp khó khăn do doanh thu không như kỳ vọng. Về kinh tế - xã hội, các dự án đã giúp giảm ùn tắc, rút ngắn thời gian đi lại, thúc đẩy phát triển đô thị và tăng giá trị bất động sản khu vực lân cận. Tuy nhiên, các tác động tiêu cực như tăng phí giao thông (dự án BOT) và các bất cập trong quản lý cũng cần được xem xét một cách toàn diện để rút kinh nghiệm cho các dự án tương lai.

VI. Hướng đi giải pháp cho PPP hạ tầng giao thông Hà Nội 2030

Hướng tới tầm nhìn 2030, để hợp tác công tư hạ tầng giao thông Hà Nội thực sự trở thành động lực phát triển, luận án đã đề xuất một lộ trình và hệ thống giải pháp toàn diện. Phương hướng chủ đạo là chuyển đổi từ cách tiếp cận manh mún, theo từng dự án sang hoạch định một chiến lược PPP dài hạn, có danh mục dự án ưu tiên rõ ràng, gắn liền với quy hoạch tổng thể của thành phố. Cần tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tất cả các khâu, từ công bố thông tin dự án, lựa chọn nhà đầu tư đến giám sát thực hiện hợp đồng. Một giải pháp đột phá là thành lập một đơn vị chuyên trách về PPP trực thuộc UBND thành phố Hà Nội, hoạt động theo mô hình chuyên nghiệp để điều phối và hỗ trợ các dự án. Đồng thời, cần đa dạng hóa các hình thức hợp đồng, không chỉ tập trung vào mô hình BOT mà cần nghiên cứu áp dụng các mô hình mới phù hợp hơn với từng loại công trình. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu về suất đầu tư hạ tầng, chi phí và hiệu quả các dự án đã thực hiện sẽ là công cụ quan trọng để quản lý tốt hơn trong tương lai, đảm bảo phát triển cơ sở hạ tầng một cách bền vững và hiệu quả.

6.1. Hoạch định chiến lược và quy hoạch phát triển PPP

Thay vì phê duyệt dự án một cách bị động, UBND thành phố Hà Nội cần chủ động xây dựng một chiến lược tổng thể về xã hội hóa đầu tư giao thông. Chiến lược này phải xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên (đường sắt đô thị, bãi đỗ xe ngầm, trung tâm logistics), các tiêu chí lựa chọn dự án, và nguồn lực đối ứng từ vốn ngân sách nhà nước. Việc công khai quy hoạch và danh mục dự án kêu gọi đầu tư sẽ giúp các nhà đầu tư chiến lược có đủ thông tin để chuẩn bị và tham gia một cách hiệu quả.

6.2. Hoàn thiện bộ máy và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ

Yếu tố con người là quyết định. Luận án đề xuất cần hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về PPP theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Cần có chương trình đào tạo bài bản, chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ công chức làm công tác này, cập nhật kiến thức và kinh nghiệm quốc tế về đối tác công tư. Việc nâng cao năng lực đàm phán, quản lý hợp đồng và quản lý rủi ro dự án PPP sẽ giúp bảo vệ tốt hơn lợi ích của Nhà nước và cộng đồng trong các dự án phức tạp.

6.3. Tăng cường công khai minh bạch và giám sát cộng đồng

Để mô hình PPP phát triển bền vững, yếu tố minh bạch và sự đồng thuận xã hội là không thể thiếu. Mọi thông tin về dự án, từ chủ trương đầu tư, báo cáo nghiên cứu khả thi, kết quả lựa chọn nhà đầu tư, nội dung hợp đồng chính, đến suất đầu tư hạ tầng và mức phí dự kiến phải được công khai theo quy định của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả của Hội đồng Nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và người dân, đảm bảo các dự án giao thông trọng điểm Hà Nội được thực hiện đúng mục tiêu và mang lại lợi ích cao nhất cho xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông. Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quản lý nhà nước cấp tỉnh về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông. Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư các công trình kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội. Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội.

13 Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƢ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG 1. NGHIÊN CỨU CÁC NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƢ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG Hợp tác công tư đã có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài trên thế giới và trở nên phổ biến từ những năm 1990. Trong những năm qua, các nghiên cứu liên quan đến PPP đã được nhiều tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước nghiên cứu với nội dung phong phú, đa dạng, bao gồm cả các nghiên cứu về lý luận và thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu đã được công bố dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể kể đến một số kết quả nghiên cứu như sau: 1.

Các nghiên cứu chung về hợp tác công tƣ Tổng quan kết quả các nghiên cứu chung về PPP cho thấy khái niệm về PPP được định nghĩa dưới nhiều khía cạnh, có nhiều phiên bản khác nhau, tùy theo bối cảnh của từng quốc gia. Hội đồng quốc gia về đối tác Công - Tư Hoa Kỳ định nghĩa PPP là một thỏa thuận hợp đồng giữa một cơ quan nhà nước và NĐT tư nhân, qua đó chia sẻ các nguồn lực và rủi ro, hướng đến mục tiêu phát triển cơ sở hạ tầng công cộng và/hoặc cung cấp dịch vụ công. Theo Hội đồng Quan hệ đối tác Công - Tư Canada (2004), PPP là một sự hợp tác giữa công chúng và tư nhân, được tạo dựng trên cơ sở chuyên môn của mỗi đối tác thông qua phân bổ nguồn lực, rủi ro và lợi nhuận, với mục tiêu đáp ứng tốt nhất nhu cầu công cộng [49, tr. Ngân hàng thế giới khẳng định PPP là việc chuyển giao cho khu vực tư nhân các dự án đầu tư mà theo truyền thống do nhà nước đầu tư và vận hành, bao gồm việc cùng hợp tác vận hành giữa nhà nước và khu vực tư nhân.

Theo đó, NĐT nhận trách nhiệm cung cấp dịch vụ thông qua đầu tư dự án; rủi ro liên quan đến dự án sẽ được chuyển giao một phần từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân [12, tr. Ngân hàng phát triển châu Á (2012) định nghĩa: Quan hệ PPP được hiểu là một cơ chế hợp đồng giữa các đơn vị 14 công (cấp quốc gia, bang, tỉnh, hoặc địa phương) với các đơn vị thuộc khu vực tư nhân, qua đó các kỹ năng, tài sản và/hoặc nguồn lực tài chính của mỗi bên trong khu vực công và tư nhân được phân bổ theo cách bổ sung cho nhau, rủi ro và lợi ích được chia sẻ, nhằm cung cấp dịch vụ công tối ưu và giá trị tốt đẹp cho công dân [13, tr. Theo Kappleler và Nemoz (2010), PPP bao gồm mối quan hệ đối tác lâu dài giữa đối tác công và tư; các nội dung chính của dự án PPP bao gồm “thiết kế, xây dựng, vận hành hoặc/và bảo trì”, gắn liền với nguồn tài chính từ đối tác tư nhân; đối tác công trả công cho đối tác tư trong suốt vòng đời của dự án PPP, căn cứ vào chất lượng dịch vụ cung cấp [66, tr. Theo nhóm học giả Mai Thị Thu và cộng sự (2013) PPP là một hình thức hợp tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, nhằm tích hợp được những điểm mạnh/lợi thế nhất của cả hai khu vực này trong việc thực hiện một dự án nào đó.

Trong giai đoạn đầu mới xuất hiện, PPP chủ yếu hướng đến các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, hiện nay mở rộng hơn sang các lĩnh vực khác như y tế, giáo dục… [29, tr. Các nghiên cứu này, với cách diễn giải khác nhau, nhưng đều tựu chung định nghĩa PPP là phương thức đầu tư trên cơ sở hợp tác giữa nhà nước và nhà đầu tư tư nhân dưới hình thức hợp đồng để thực hiện đầu tư xây dựng một dự án cơ sở hạ tầng hoặc cung cấp dịch vụ công cho cộng đồng, trong đó có sự chia sẻ trách nhiệm, lợi ích và rủi ro giữa các bên. Nghiên cứu về PPP còn có những nghiên cứu về vai trò, lợi ích và ưu điểm mà PPP mang lại để phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng. Theo nhà nghiên cứu của Delmon (2010), có ba tác động chính thúc đẩy khu vực công quan tâm đến đầu tư theo hình thức PPP: (i) các dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật kém hiệu quả được đầu tư từ nguồn vốn NSNN thường liên quan đến việc xác định cơ cấu vốn không rõ ràng hoặc phương thức mua sắm không minh bạch, (ii) khu vực Nhà nước còn hạn chế về nguồn lực về kỹ thuật và khả năng quản lý, và (iii) nhu cầu đầu tư vượt xa so với khả năng nguồn lực của Nhà nước, đặc biệt là các chi phí đầu tư trực tiếp các công trình đầu tư cơ sở hạ tầng lớn, có các yêu cầu về bảo trì định kỳ [55, tr.

Theo Ngân hàng phát triển châu Á (2012), sự tham gia của khu vực tư nhân vào các dự án kết cấu hạ tầng đem lại 15 tiềm năng nâng cao hiệu quả hoạt động nhờ sự đầu tư vào công nghệ mới, đem lại các giải pháp sáng tạo, và được khuyến khích áp dụng các cơ cấu tổ chức minh bạch hơn. Đầu tư theo hình thức PPP sẽ đem lại các lợi ích đáng kể trong hình thành tài sản và cung cấp các dịch vụ công như: nâng cao hiệu suất sử dụng nguồn lực, cải thiện chất lượng tài sản và dịch vụ, hoàn thiện năng lực quản lý và quy trình đầu tư của khu vực công [13, tr. Trong lĩnh vực phát triển cơ sở hạ tầng, triển khai mô hình PPP sẽ giúp chính phủ thu hút vốn đầu tư tư nhân, tăng năng suất và tính hiệu quả của các nguồn lực có sẵn, đồng thời hài hòa trách nhiệm và lợi ích giữa các đối tác thông qua việc phân bổ vai trò, động lực và trách nhiệm[14, tr. Như vậy, bên cạnh huy động nguồn lực tài chính, hợp tác công tư giúp thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân cùng với thế mạnh về khoa học công nghệ tiên tiến và năng lực quản lý của mình cùng khu vực nhà nước trong đầu tư hoàn thiện và phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng và cung cấp dịch vụ công.

Các nghiên cứu về rủi ro của dự án hợp tác công tƣ Các rủi ro của dự án PPP dẫn đến nguy cơ tăng chi phí, giảm doanh thu, hoặc trì hoãn thanh toán. Những rủi ro phổ biến nhất khi xây dựng các dự án PPP là rủi ro do nhu cầu biến động, rủi ro do tỷ giá và biến động giá, rủi ro gắn với bản thân các chủ thể liên quan tới dự án, rủi ro gắn với việc chuẩn bị, tiếp nhận và vận hành các công trình do dự án PPP tạo ra, rủi ro do chưa đồng nhất về nhận thức, quan niệm và kinh nghiệm về các nội dung đề cập trong hồ sơ dự án PPP [29, tr. Nghiên cứu của Delmon (2011) cũng chỉ ra các loại rủi ro chủ yếu bao gồm: rủi ro chính trị, rủi ro pháp lý, rủi ro hoàn thành, rủi ro hoạt động, rủi ro tài chính, rủi ro tỷ giá, rủi ro bao tiêu và rủi ro ảnh hưởng đến môi trường và xã hội [55, tr. Ở Việt Nam, theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2017, một số rủi ro thường gặp trong dự án PPP bao gồm: rủi ro về mặt bằng; rủi ro về thiết kế, xây dựng và cung cấp dịch vụ; rủi ro vận hành; rủi ro về nhu cầu và rủi ro thương mại khác; rủi ro chính trị và pháp lý; rủi ro về vi phạm; rủi ro kinh tế hoặc tài chính và sự kiện bất khả kháng [2].

Đối với các dự án PPP giao thông, rủi ro thường đến từ các yếu tố: 16 các vấn đề về mặt bằng, tổ chức thẩm định và phê duyệt, năng lực của đối tác tư nhân, nghiên cứu khả thi thiếu tổng thể, thị trường tài chính, khung pháp lý và ý chí thực hiện dự án của nhà nước. Trong đó, các dự án PPP giao thông đường bộ có 8 loại rủi ro với 51 yếu tố rủi ro bao gồm: rủi ro chính trị và chính sách; rủi ro pháp lý; rủi ro tài chính; rủi ro phát triển dự án; rủi ro trong hoàn thành dự án; rủi ro quản lý vận hành dự án; rủi ro điều phối [21, tr. Phân bổ rủi ro là sự phân phối cân bằng về trách nhiệm và rủi ro giữa đối tác nhà nước và đối tác tư nhân để giảm thời gian và chi phí thỏa thuận hợp đồng [67, tr. Do vậy, phân bổ rủi ro được coi là chìa khóa để quản lý rủi ro đối với các dự án PPP.

Tùy tính chất của từng loại rủi ro mà xây dựng các phương án phân bổ và chia sẻ cho đối tác phù hợp để giảm thiểu chi phí. Đối với các rủi ro gắn liền với trách nhiệm cố hữu của Nhà nước để duy trì dịch vụ, thì nhà nước không thể chuyển cho đối tác tư nhân [79, tr. Theo kết quả nghiên cứu các dự án PPP ở Trung Quốc, trong 37 rủi ro phổ biến của dự án PPP có 01 rủi ro mà đối tác Nhà nước không thể chuyển giao cho đối tác tư nhân, đó là rủi ro “sung công và quốc hữu hóa”; 12 rủi ro liên quan đến cán bộ công chức phân bổ chủ yếu cho đối tác Nhà nước; 14 rủi ro yêu cầu sự phối hợp cao được phân bổ đều cho hai bên đối tác; 10 rủi ro liên quan đến cấp độ dự án được phân bổ chủ yếu cho đối tác tư nhân, không có rủi ro nào chỉ phân bổ cho đối tác tư nhân [67, tr. Cơ cấu phân bổ rủi ro tối ưu giữa các bên tham gia PPP đóng vai trò cốt lõi để vận hành thành công dự án PPP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ