Đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển kinh tế-xã hội tại tỉnh Chăm Pa Sắc

Luận án TS về tác động của FDI đến kinh tế xã hội tỉnh Chăm Pa Sắc (Lào). Phân tích thực trạng giai đoạn 2006-2018 và đề xuất giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận án TS FDI và phát triển KT XH tỉnh Chăm Pa Sắc Lào

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Somsack Sengsackda cung cấp một cái nhìn toàn diện về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và mối liên hệ mật thiết với sự phát triển kinh tế xã hội tỉnh Champasak, Lào. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, FDI không chỉ là nguồn vốn mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Lào, việc thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn vốn này mang ý nghĩa chiến lược. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2006-2018, một thời kỳ chứng kiến nhiều biến động trong chính sách và dòng vốn FDI vào địa phương. Mục tiêu chính của luận án là phân tích sâu sắc tác động của FDI đến kinh tế địa phương, từ đó nhận diện cả những thành tựu và hạn chế. Dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phân tích thực tiễn, công trình đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả FDI, nhằm tối đa hóa lợi ích tích cực và giảm thiểu các tác động tiêu cực. Nghiên cứu này có giá trị không chỉ cho tỉnh Chăm Pa Sắc mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các địa phương khác tại Lào và các nghiên cứu về FDI ở các nước đang phát triển. Việc hiểu rõ bản chất, động lực và hệ quả của FDI là tiền đề quan trọng để xây dựng một môi trường đầu tư tại Lào thật sự hấp dẫn, minh bạch và bền vững, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu phát triển quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Lào

Trong chiến lược phát triển quốc gia, đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Lào được xác định là một trong những trụ cột chính. Kể từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1994, Lào đã không ngừng cải thiện chính sách để thu hút nguồn vốn quốc tế. FDI mang lại nguồn vốn bổ sung quan trọng cho ngân sách nhà nước, giúp đầu tư vào cơ sở hạ tầng Champasak và các vùng khác. Hơn nữa, dòng vốn này còn đi kèm với công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và mở ra cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã góp phần đáng kể vào việc đa dạng hóa nền kinh tế, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Tổng quan kinh tế xã hội tỉnh Chăm Pa Sắc Lào

Chăm Pa Sắc là một trong những tỉnh có vị trí chiến lược ở miền Nam Lào, với tiềm năng lớn về nông nghiệp, du lịch và thương mại biên giới. Giai đoạn 2006-2018, tỉnh đã đạt được những thành tựu đáng kể trong tăng trưởng kinh tế Chăm Pa Sắc, với tốc độ tăng trưởng GDP ổn định (theo Bảng 3.1 và 3.2 của luận án). Tuy nhiên, tỉnh cũng đối mặt với nhiều thách thức như cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực địa phương còn hạn chế. Do đó, việc thu hút FDI được xem là giải pháp then chốt để khai thác tiềm năng, giải quyết các điểm nghẽn và thúc đẩy sự phát triển toàn diện, bền vững cho địa phương.

II. Phân tích thực trạng thu hút vốn FDI tại Chăm Pa Sắc Lào

Giai đoạn 2006-2018 đánh dấu nỗ lực lớn của tỉnh Chăm Pa Sắc trong việc cải thiện môi trường đầu tư. Luận án chỉ ra rằng tỉnh có nhiều thuận lợi như vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên và sự ủng hộ từ chính quyền trung ương. Tuy nhiên, thực trạng thu hút vốn FDI vẫn còn nhiều thách thức. Luận án (Bảng 3.4) cho thấy dòng vốn FDI phân bổ không đồng đều, chủ yếu tập trung vào các ngành khai khoáng, nông nghiệp và thủy điện, trong khi các ngành công nghệ cao và dịch vụ giá trị gia tăng còn hạn chế. Môi trường đầu tư tại Lào nói chung và Chăm Pa Sắc nói riêng vẫn còn những rào cản về thủ tục hành chính, tính minh bạch và chất lượng cơ sở hạ tầng. Bên cạnh những tác động tích cực về kinh tế, các tác động xã hội của dự án FDI cũng cần được xem xét cẩn trọng. Việc thu hồi đất, tái định cư và các vấn đề về môi trường là những thách thức lớn, đòi hỏi chính quyền phải có chính sách quản lý chặt chẽ để đảm bảo an sinh xã hội tại Chăm Pa Sắc và phát triển bền vững. Phân tích của luận án đã làm rõ những điểm mạnh cần phát huy và những yếu kém cần khắc phục để nâng cao sức cạnh tranh của tỉnh trong cuộc đua thu hút FDI.

2.1. Đánh giá thuận lợi và khó khăn trong môi trường đầu tư

Tỉnh Chăm Pa Sắc sở hữu nhiều lợi thế để thu hút FDI, bao gồm nguồn tài nguyên dồi dào, chi phí lao động cạnh tranh và chính sách ưu đãi của chính phủ. Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, thủ tục hành chính còn phức tạp và sự thiếu hụt lao động có tay nghề cao là những rào cản chính. Luận án nhấn mạnh, việc cải thiện một cách thực chất môi trường đầu tư tại Lào là yếu tố quyết định để biến tiềm năng thành kết quả cụ thể, thu hút các dự án FDI chất lượng cao.

2.2. Phân bổ FDI theo ngành và quốc gia đầu tư vào Chăm Pa Sắc

Thống kê từ luận án (Bảng 3.5 và Biểu đồ 3.3) cho thấy các nhà đầu tư lớn nhất vào Chăm Pa Sắc đến từ các quốc gia láng giềng như Việt Nam, Thái Lan và Trung Quốc. Dòng vốn chủ yếu chảy vào các lĩnh vực khai thác tài nguyên và năng lượng. Sự phụ thuộc vào một vài ngành và một vài đối tác đầu tư tiềm ẩn rủi ro cho sự phát triển bền vững. Do đó, đa dạng hóa ngành và quốc gia đầu tư là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong chính sách thu hút FDI của Lào trong giai đoạn tới.

III. Tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế Chăm Pa Sắc Lào

Luận án đã chứng minh một cách thuyết phục tác động của FDI đến kinh tế địa phương là vô cùng đáng kể. Nguồn vốn FDI đã trở thành một động lực chính cho tăng trưởng kinh tế Chăm Pa Sắc. Theo Bảng 3.10, khu vực FDI đóng góp một tỷ lệ ngày càng tăng vào GDP của tỉnh. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ, tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực. Một trong những đóng góp quan trọng nhất của FDI là thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Chăm Pa Sắc đã dần tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, thể hiện rõ qua Bảng 3.11 của luận án. FDI cũng góp phần tăng thu ngân sách nhà nước (Bảng 3.9), tạo nguồn lực để tái đầu tư cho phát triển xã hội. Hơn nữa, các dự án FDI đã tạo ra hàng nghìn việc làm cho nguồn nhân lực địa phương (Bảng 3.8), góp phần cải thiện thu nhập và nâng cao mức sống cho người dân. Những phân tích định lượng này khẳng định vai trò không thể thiếu của FDI trong hành trình phát triển của tỉnh Chăm Pa Sắc.

3.1. Vai trò của FDI trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh

FDI là chất xúc tác mạnh mẽ cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Chăm Pa Sắc. Các dự án đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp, chế biến và dịch vụ đã tạo ra giá trị gia tăng cao hơn so với nông nghiệp truyền thống. Quá trình này không chỉ thay đổi bộ mặt kinh tế mà còn tạo ra những yêu cầu mới về lao động có kỹ năng và cơ sở hạ tầng hiện đại, thúc đẩy tỉnh phải nâng cấp toàn diện để đáp ứng nhu cầu phát triển.

3.2. Đóng góp của FDI vào giải quyết việc làm và an sinh xã hội

Một trong những tác động tích cực và rõ nét nhất của FDI là tạo việc làm. Các khu công nghiệp và dự án lớn đã thu hút một lượng lớn lao động, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra những thách thức liên quan đến an sinh xã hội tại Chăm Pa Sắc. Điều kiện lao động, chế độ đãi ngộ và các vấn đề tranh chấp lao động tại một số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần được quan tâm và quản lý tốt hơn để đảm bảo sự hài hòa và bền vững.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả FDI cho Chăm Pa Sắc Lào

Từ những phân tích thực trạng, luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả FDI một cách đồng bộ và khả thi. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện thể chế và chính sách. Cần phải cải cách mạnh mẽ hơn nữa thủ tục hành chính, đảm bảo tính nhất quán, công khai và minh bạch của chính sách thu hút FDI của Lào. Việc phân cấp quản lý cần đi đôi với nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương để giải quyết kịp thời các vấn đề của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố sống còn. Tỉnh cần có chiến lược hợp tác giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Giải pháp quan trọng khác là tập trung nguồn lực để phát triển cơ sở hạ tầng Champasak, đặc biệt là giao thông, điện và viễn thông, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Cuối cùng, luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa lớn, thay vì chạy theo số lượng. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ giúp Chăm Pa Sắc không chỉ thu hút nhiều hơn mà còn sử dụng tốt hơn nguồn vốn FDI.

4.1. Hoàn thiện chính sách thu hút FDI của Lào ở cấp địa phương

Để tăng cường sức hấp dẫn, chính sách thu hút FDI của Lào cần được cụ thể hóa và thực thi hiệu quả tại Chăm Pa Sắc. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa quy trình cấp phép, xây dựng cơ chế một cửa hiệu quả, và công bố rõ ràng các quy hoạch về đất đai, ngành nghề ưu tiên. Chính quyền địa phương cần chủ động hơn trong việc đối thoại, lắng nghe và tháo gỡ khó khăn cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang hoạt động trên địa bàn.

4.2. Cải thiện cơ sở hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực

Hạ tầng và nhân lực là hai nền tảng cốt lõi. Việc nâng cấp hệ thống đường bộ, cảng cạn và lưới điện sẽ giúp giảm chi phí logistics và sản xuất. Đồng thời, tỉnh cần đầu tư vào các trường dạy nghề, liên kết với doanh nghiệp FDI để đào tạo nguồn nhân lực địa phương theo đúng yêu cầu. Một lực lượng lao động có kỹ năng không chỉ làm tăng năng suất mà còn là yếu tố quan trọng để thu hút các dự án FDI chất lượng cao.

V. Hướng đi tương lai FDI và phát triển bền vững Chăm Pa Sắc

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án vạch ra phương hướng chiến lược cho việc thu hút và quản lý FDI tại Chăm Pa Sắc đến năm 2025. Tương lai của phát triển kinh tế xã hội tỉnh Champasak gắn liền với việc chuyển đổi mô hình thu hút FDI từ chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì chỉ tập trung vào số vốn đăng ký, tỉnh cần ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và kết nối được với chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là định hướng phù hợp với bối cảnh chung của các nghiên cứu về FDI ở các nước đang phát triển, nơi chất lượng dòng vốn ngày càng được coi trọng hơn số lượng. Tầm nhìn này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, từ bị động chờ nhà đầu tư đến chủ động xúc tiến, lựa chọn các dự án phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của tỉnh. Việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội tại Chăm Pa Sắc phải là nguyên tắc xuyên suốt. Một chiến lược FDI thông minh và bền vững sẽ là chìa khóa giúp Chăm Pa Sắc phát triển thịnh vượng, trở thành một điểm sáng về đầu tư trong khu vực.

5.1. Định hướng thu hút FDI có chọn lọc theo ngành ưu tiên

Phương hướng đến năm 2025 là tập trung thu hút FDI vào các ngành có lợi thế cạnh tranh và tiềm năng phát triển bền vững. Các ngành này bao gồm nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến nông sản, du lịch sinh thái và dịch vụ logistics. Việc xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư cụ thể và các chính sách ưu đãi hấp dẫn cho từng ngành sẽ giúp định hướng dòng vốn FDI chảy vào đúng lĩnh vực mà tỉnh cần, tránh đầu tư dàn trải và kém hiệu quả.

5.2. Tăng cường quản lý nhà nước và giám sát tác động của FDI

Để phát huy mặt tích cực và hạn chế tiêu cực, vai trò quản lý của nhà nước phải được tăng cường. Điều này bao gồm việc giám sát chặt chẽ quá trình triển khai dự án, đặc biệt là các cam kết về công nghệ, môi trường và lao động. Cần xây dựng một hệ thống chỉ số để đánh giá toàn diện tác động của FDI đến kinh tế địa phương và xã hội, làm cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách kịp thời, đảm bảo các dự án FDI thực sự phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của Chăm Pa Sắc.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. NHỮNG NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 1. Một số công trình nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Lào Đối với CHDCND Lào bắt đầu từ 1994, sau khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài lượng FDI vào nước CHDCND Lào ngày càng tăng lên, góp phần đáng kể vào việc phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH). Đến Nghị quyết 4 (1997) Đại hội Đảng NDCM Lào khóa VI đã chú trọng đề ra, đường lối mở rộng phát triển kinh tế đối ngoại, thực hiện các quan hệ kinh tế với nhiều nước trong khu vực và trên toàn thế giới, nhất là việc thu hút nguồn vốn FDI kết hợp với nguồn vốn đầu tư trong nước cho sự nghiệp phát triển kinh tế-xã hội, thực hiện thắng lợi công cuộc đổi mới toàn diện của đất nước Lào; trong đó đã nhấn mạnh vấn đề thực hiện FDI cho phát triển KT-XH.

Tuy nhiên, để thu hút FDI với số lượng lớn và vận dụng nó có hiệu quả, điều hết sức quan trọng là vấn đề tạo lập môi trường sinh động, khuyến khích, hấp dẫn thì mới đạt mục tiêu đặt ra. Từ đó, các cơ quan đoàn thể, các nhà lãnh đạo đã quan tâm nghiên cứu về FDI cả về phương diện lý luận và thực tiễn ngày càng nhiều hơn. Có thể kể đến các công trình nghiên cứu dưới các góc độ khác nhau về FDI vào Lào như: - Xỉ la Viêng kẹo (1996), “Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào và ASEAN những cơ hội, lợi ích và thách thức” [120]. Tác giả đưa ra câu hỏi xung quanh vấn đề gia nhập Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) của CHDCND Lào như: khi gia nhập ASEAN, CHDCND Lào sẽ có những tác động ảnh hưởng tích cực, tiêu cực và khó khăn hạn chế gì?, tác giả đã phân tích tính tất yếu Lào phải trở thành thành viên của khối ASEAN, làm rõ chính sách đối ngoại mở rộng hợp tác, liên kết quốc tế của Đảng và Nhà nước Lào là nhằm phát triển mạnh về kinh tế đối ngoại, tạo mọi điều kiện thu hút nguồn lực từ bên ngoài cho phát triển đất nước, 7 tác giả cũng đã làm rõ mục tiêu quan trọng của ASEAN là hợp tác kinh tế tương trợ giúp đỡ lẫn nhau tạo mọi yếu tố cho nhau cùng có lợi, cùng phát triển và cạnh tranh kinh tế với các tổ chức khác trên thế giới nhằm phát triển khu vực.

- Khảy Khăm Văn Na Vông Sỷ (2002), “Mở rộng quan hệ kinh tế giữa Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào với các nước láng giềng trong giai đoạn hiện nay” [29]. Luận án phân tích xu hướng quốc tế hóa, toàn cầu hóa đời sống kinh tế các nước, khẳng định tính tất yếu và những lợi ích của việc mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại của Lào với các nước láng giềng có chung đường biên giới, đề xuất các giải pháp chủ yếu để mở rộng, nâng cao hiệu quả quan hệ kinh tế giữa Lào với các nước láng giềng. Làm rõ sự cần thiết khách quan mở rộng phân công lao động và hợp tác kinh tế giữa Lào với các nước láng giềng. Xác định vai trò, vị trí, ý nghĩa của mỗi hình thức hợp tác và xem xét thực trạng hợp tác và kiến nghị các phương hướng, giải pháp mở rộng và nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế giữa Lào và các nước láng giềng.

Khái quát, luận chứng tính tất yếu phát triển quan hệ kinh tế giữa Lào với các nước láng giềng. Phân tích làm rõ thực trạng, chỉ ra những mặt được, chưa được, những hạn chế, khó khăn cụ thể của quá trình phát triển quan hệ kinh tế giữa Lào với các nước láng giềng. Đề xuất những phương hướng phát triển hợp lý, những giải pháp mở rộng và nâng cao hiệu quả hợp tác kinh tế giữa Lào với các nước láng giềng. - Xay Xổm Phon Phôm Vi Hàn (2003), “Toàn cầu hóa và hội nhập của CH DCND Lào trong nền kinh tế thế giới hiện nay” [119].

Bài viết nói về quan hệ hợp tác kinh tế giữa Lào với các nước trong những năm qua, kể từ khi Lào thực hiện đường lối cải cách - mở cửa năm 1986 tới nay. Xem xét diễn biến tình hình đầu tư trên thế giới, các xu hướng đầu tư sẽ diễn ra theo chiều hướng nào và Lào sẽ tiếp thu được gì trong toàn cầu hóa và hội nhập của CH DCND Lào trong nền kinh tế thế giới hiện nay. - Xụ Phăn Kẹo My Xay (2003), “Vài ý kiến về phát triển CH DCND Lào trở thành được giao lưu trong khu vực ” [122]. Bài viết nói về hoàn thiện môi trường và chính sách khuyến khích đầu tư, đánh giá thực trạng hệ thống chính 8 sách và tổ chức thu hút FDI của Lào, đòi hỏi sự nỗ lực toàn diện và triển khai theo nhiều hướng trên mọi lĩnh vực: Kinh tế, chính trị và kỹ năng quản lý theo các điều kiện kỹ thuật, pháp luật, cơ chế vận hành.

Những môi trường được biểu hiện ra bằng hệ thống các giải pháp đúng đắn và phù hợp. từ đó đã đưa ra vài ý kiến về phát triển CH DCND Lào trở thành được giao lưu trong khu vực. - Xổm Xạ Ạt Un Xi Đa (2005), “Hoàn thiện các giải pháp tài chính trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào đến năm 2010” [121]. Luận án đã trình bày một cách có hệ thống các công cụ tài chính và vai trò của nó trong thu hút FDI ở Lào; đánh giá hệ thống pháp luật, chính sách, quá trình sử dụng các công cụ này vào việc thu hút FDI ở Lào, những hạn chế của các công cụ tài chính đang sử dụng, nguyên nhân; qua đó tác giả đã đề xuất các giải pháp tài chính nhằm thu hút vốn FDI ở Lào đến năm 2010, những điều kiện để thực hiện các giải pháp này.

Luận án đã đề cập đến vấn đề tạo lập môi trường đầu tư tại CHDCND Lào dưới góc độ tạo các điều kiện thuận lợi về chính sách thuế, chính sách tín dụng, ưu đãi đầu tư,. đối với nhà đầu tư nước ngoài (ĐTNN) khi thực hiện dự án tại Lào. Tuy nhiên, luận án mới chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện các giải pháp tài chính nhằm thu hút FDI mà chưa đề cập đến các giải pháp thu hút FDI nói chung. - Phon Xay Vi Lay Suc (2009).

“Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào” [48]. Trong luận án tác giả, chỉ đi sâu nghiên cứu thu hút FDI vào CHDCND Lào. trên cơ sở đó phân tích thực trạng thu hút FDI của CHDCND Lào và đề xuất ra những phương hướng, giải pháp chủ yếu nhằm tăng cường thu hút FDI vào phát triển kinh tế-xã hội thích ứng với điều kiện thực tiễn của CHDCND Lào trong những năm tới. - Seng Phai Văn Seng A-Phon (2012), "Quản lý nhà nước về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào" [58].

Luận án đã xác định những vấn đề chưa được nghiên cứu hoặc cần được nghiên cứu sâu sắc hơn; Luận án hệ thống hóa và góp phần làm rõ thêm một số vấn đề lý luận cơ bản về FDI và quản lý nhà nước (QLNN) về thu hút FDI ở một nước, trong đó, Luận 9 án đưa ra và phân tích khái niệm QLNN về thu hút FDI được nghiên cứu trong Luận án này; Luận án phân tích và đánh giá năm nội dung quản lý nhà nước về thu hút FDI ở Lào, đánh giá kết quả thực hiện thực hiện các mục tiêu của QLNN về thu hút FDI ở Lào và đã khái quát những thành công và hạn chế trong QLNN về thu hút FDI ở Lào; Đề xuất những giải pháp mới hoàn thiện QLNN về thu hút FDI như giải pháp giảm ưu đãi về thuế và các ưu đãi khác cho các dự án FDI vào những vùng, địa phương có điều kiện thuận lợi, tăng thêm nữa những uưu đãi cho các dự án FDI đầu tư vào những vùng khó chính để điều chỉnh cơ cấu FDI theo vùng miền, chính sách chọn lọc công nghệ sạch đầu tư vào Lào, Chính sách kiểm soát lao động kỹ thuật vào Lào,. Cách tiếp cận khi phân tích thực trạng QLNN về thu hút FDI vào Lào và thực trạng thu hút FDI vào Lào trong Luận án này cũng có thể được coi một điểm mới của Luận án. - Văn Xay Sen Nhot (2015), "Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các tỉnh miền núi phía Bắc ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào" [112]. Luận án khái quát hóa cơ sở khoa học về thu hút FDI, đi sâu vào phân tích hình thức, đặc điểm, tác động của FDI, phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI.

Phân tích toàn diện thực trạng thu hút FDI tại các tỉnh Miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào trong giai đoạn hiện nay, rút ra những thành tựu đạt được, những hạn chế và nguyên nhân. Đề xuất phương hướng và những giải pháp chủ yếu nhằm tăng cường thu hút FDI vào các tỉnh Miền núi phía Bắc ở CHDCND Lào. - Phon Xay Chăn Thạ Văn (2015), "Quản lý vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong lĩnh vực công nghiệp mỏ ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào" [116]. Cuốn sách bản về quản lý đầu tư trong lĩnh vực công nghiệp nói chung và công nghiệp mỏ.

Hệ thống hóa những diễn biến về cơ chế, chính sách trong quản lý nhà nước đối với vốn FDI trong lĩnh vực công nghiệp mỏ ở CHDCND Lào trong từng thời kỳ ban hành luật khuyến khích đầu tư (2004) đến nay nhằm sử dụng có hiệu quả vốn FDI trong lĩnh vực này. Trên cơ sở hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý vốn FDI nói chung và đầu tư trong lĩnh vực công nghiệp mỏ nói riêng, cuốn sách đã làm rõ 10 các lý thuyết về quản lý vốn FDI trong lĩnh vực công nghiệp mỏ, phân tích những tác động và tồn tại trong quản lý vốn FDI trong lĩnh vực công nghiệp mỏ ở CHDCND Lào, cũng như vấn đề liên quan đến điều chỉnh và chuyển dịch cơ cấu đầu tư trong lĩnh vực này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ