Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong Giáo dục (mã số: 9140115) của nghiên cứu sinh Bế Thị Điệp, thực hiện tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Công Khanh và TS. Lê Thị Mỹ Hà, mang tiêu đề: "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam qua PISA chu kỳ 2015".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW, Kết luận số 51-KL/TW ngày 30/5/2019 của Ban Bí thư và Nghị quyết số 44/NQ-CP ngày 09/6/2014 của Chính phủ đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông. Trong nghiên cứu giáo dục quốc tế, lĩnh vực nghiên cứu về hiệu quả trường học (School Effectiveness Research - SER) giữ vai trò trọng tâm nhằm xác định các yếu tố thuộc về môi trường lớp học, quản lý nhà trường, đội ngũ giáo viên và đặc điểm học sinh tác động đến kết quả học tập (Reynolds và Teddlie, 2000). Giáo dục khoa học đồng thời được chứng minh là có khả năng dự báo thành công tương lai của người học (Millar, 2007; You và cộng sự, 2021).
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi giữa Chương trình Giáo dục phổ thông 2006 (tiếp cận nội dung) và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (định hướng phát triển năng lực và phẩm chất, tích hợp môn học) đòi hỏi các cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa để hoạch định chính sách. Dù Việt Nam đã tham gia các kỳ đánh giá diện rộng như PISA (Chương trình Đánh giá học sinh quốc tế của OECD), việc khai thác dữ liệu để phân tích toàn diện, hệ thống ảnh hưởng đa chiều của các nhân tố cấp học sinh và cấp nhà trường đến năng lực khoa học vẫn còn khoảng trống lớn (Bế Thị Điệp, 2022). Do đó, luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hai mục tiêu chính:
- Nghiên cứu và phân tích dữ liệu PISA chu kỳ 2015 để tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam.
- Đánh giá, lý giải các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra một số khuyến nghị dành cho các đối tượng liên quan (nhà quản lý, nhà nghiên cứu giáo dục, giáo viên, phụ huynh, học sinh) nhằm góp phần nâng cao năng lực khoa học cho học sinh cũng như chất lượng dạy và học khoa học trong trường phổ thông tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- (1) Các nhân tố nào ở cấp học sinh có ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam?
- (2) Các nhân tố nào ở cấp nhà trường có ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam?
- (3) Các nhân tố nào ở cấp học sinh tương tác với các nhân tố cấp nhà trường có ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam?
- (4) Từ kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh có thể đề xuất các giải pháp, chính sách gì để giúp cải thiện và nâng cao năng lực khoa học cho học sinh Việt Nam hiện nay, đặc biệt là theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018?
Giả thuyết nghiên cứu
- Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam có thể khám phá ở cấp học sinh, cấp trường và tương tác giữa hai cấp độ này thông qua việc phân tích dữ liệu PISA chu kỳ 2015, đồng thời được bổ sung thông tin và phân tích sâu hơn qua phỏng vấn sâu giáo viên và nhà quản lý giáo dục.
- Khi xác định được các nhân tố ảnh hưởng, nghiên cứu có thể đề xuất các khuyến nghị, chính sách thực tiễn về dạy, học và kiểm tra đánh giá nhằm cải thiện năng lực khoa học cho học sinh và nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Học sinh Việt Nam lứa tuổi 15 (độ tuổi từ 15 năm 3 tháng đến 16 năm 2 tháng) tham gia kỳ khảo sát PISA chu kỳ 2015.
- Phạm vi và giới hạn: Luận án giới hạn khai thác dữ liệu thứ cấp từ PISA 2015 của OECD tại Việt Nam ở lĩnh vực khoa học tự nhiên (các môn Vật lí, Hóa học, Sinh học, Công nghệ trong bộ công cụ khảo sát). Các phát hiện chỉ áp dụng giải thích cho lĩnh vực khoa học, không suy rộng cho các môn học khác.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các nhóm nghiên cứu trong nước và quốc tế theo từng chiều kích nhân tố:
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Nghiên cứu hiệu quả trường học (SER): Reynolds và Teddlie (2000), Scheerens (1990) định hình khung phân tích hệ thống về các biến đầu vào, quá trình và đầu ra của giáo dục.
- Nhân tố giới tính: Các công trình của Dimitrov (1999), Becker (1989), Keeves (1986), NAEP (1978), Mullis và cộng sự (1998), Chang (2008), Provasnik và cộng sự (2019) cho thấy nam sinh thường có lợi thế hơn ở một số phân môn khoa học tự nhiên. Trong PISA, Yip, Chiu & Ho (2004), OECD (2004, 2016b, 2017), Cutumisu & Bulut (2017), Alexander & Maeda (2015), Mostafa (2019) chỉ ra sự khác biệt giới tính mang tính đa dạng tùy bối cảnh quốc gia và không xuất phát từ năng khiếu bẩm sinh mà chịu tác động từ môi trường xã hội (Starr & Leaper, 2019; Yun, 2019).
- Điều kiện kinh tế, văn hóa và xã hội (ESCS): Avvisati (2020), Cowan và cộng sự (2012), Keskpaik & Rocher (2011), Schulz (2005), Sirin (2005), Perry (2010), White (1982), Edgerton và cộng sự (2014) khẳng định ESCS là biến dự báo mạnh mẽ nhất đối với kết quả học tập ở cấp học sinh và cấp trường. Theo OECD (2017), trung bình các nước OECD, ESCS giải thích khoảng 13% sự biến thiên thành tích khoa học (tăng 1 đơn vị ESCS tương ứng tăng 38 điểm PISA).
- Động cơ học tập và Tự nhận thức: Nghiên cứu về động cơ nội tại và động cơ bên ngoài của Deci & Ryan (1985), Schunk và cộng sự (2012), Areepattamannil và cộng sự (2011), Kartal & Kutlu (2017), Grabau & Ma (2017), Ross & Shelley Paige (2008). Về tự nhận thức năng lực bản thân (self-efficacy), Bandura (1977, 1982), OECD (2007), Bati và cộng sự (2019) chứng minh niềm tin vào năng lực bản thân có tương quan thuận với điểm khoa học.
- Môi trường học tập và quản trị lớp học: Battistich và cộng sự (1995), OECD (2016, 2016c) về cảm giác gắn kết học đường; Hochweber và cộng sự (2014), Hillman (2017), Chi và cộng sự (2018), Grabau và cộng sự (2021) về môi trường kỷ luật lớp học; Lei và cộng sự (2018) về sự hỗ trợ của giáo viên.
- Bối cảnh nghiên cứu PISA tại Việt Nam: Tăng Thị Thùy (2016), Vũ Thị Hương (2018), Bế Thị Điệp (2015) đã bước đầu tiếp cận dữ liệu PISA trong môn Toán hoặc một số khía cạnh đơn lẻ.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Chưa có công trình nào tại Việt Nam thực hiện đánh giá toàn diện, đồng thời ảnh hưởng của các nhân tố thuộc cấp độ cá nhân học sinh, cấp độ nhà trường và sự tương tác giữa hai cấp độ này đối với năng lực khoa học thông qua việc kết hợp kỹ thuật phân tích mô hình tuyến tính đa cấp (HLM) trên dữ liệu PISA 2015 với phương pháp phỏng vấn định tính chuyên sâu. Luận án định vị là nghiên cứu giải quyết trọn vẹn khoảng trống thực nghiệm và phương pháp luận này trong bối cảnh triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm
- Khái niệm Năng lực khoa học (Scientific Literacy): Theo định nghĩa PISA 2015 của OECD, năng lực khoa học là khả năng tham gia vào các vấn đề và ý tưởng khoa học như một công dân có tính phản biện.
- Đối sánh cấu trúc năng lực khoa học giữa OECD và Chương trình GDPT 2018 của Việt Nam:
| Tiêu chí |
Khung PISA 2015 (OECD) |
Khung Chương trình GDPT 2018 (Việt Nam) |
| Thành phần 1 |
Giải thích các hiện tượng một cách khoa học (explain phenomena scientifically) |
Nhận thức khoa học (nhận biết, mô tả, giải thích quy luật, hiện tượng) |
| Thành phần 2 |
Đánh giá và thiết kế điều tra khoa học (evaluate and design scientific enquiry) |
Tìm hiểu môi trường tự nhiên (đặt câu hỏi, quan sát, thực hành, thí nghiệm) |
| Thành phần 3 |
Giải thích dữ liệu và bằng chứng một cách khoa học (interpret data and evidence scientifically) |
Vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học vào giải quyết tình huống thực tiễn |
- Các lý thuyết giáo dục và tổ chức: Lý thuyết nhận thức, lý thuyết kiến tạo, lý thuyết hành vi, lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior), lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory), lý thuyết hiệu quả trường học (SER - Scheerens, 1990) và lý thuyết dự phòng của tổ chức (Contingency Theory).
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) với quy trình 5 bước: Xác định mục đích; Nghiên cứu cơ sở lý luận; Xác định phương pháp; Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu; Tổng hợp kết quả và kết luận.
Quy trình nghiên cứu hỗn hợp của luận án:
Bước 1: Xác định mục đích nghiên cứu
Bước 2: Nghiên cứu cơ sở lý luận và tổng quan tài liệu
Bước 3: Thiết kế phương pháp nghiên cứu (Định lượng & Định tính)
Bước 4: Thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu (SPSS, QUEST, HLM, NVivo)
Bước 5: Tổng hợp kết quả, thảo luận và đề xuất khuyến nghị
1. Phương pháp nghiên cứu định lượng
- Nguồn dữ liệu và mẫu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ kỳ đánh giá PISA chu kỳ 2015 tại Việt Nam do OECD công bố, gồm mẫu phân tầng đại diện quốc gia của học sinh 15 tuổi và các trường phổ thông (THCS và THPT).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích:
- Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thống kê mô tả, kiểm tra độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (PCA).
- Sử dụng phần mềm QUEST để phân tích độ giá trị cấu trúc thang đo theo mô hình Rasch và ước lượng khả năng hợp lý (Weighted Likelihood Estimation - WLE).
- Sử dụng phần mềm HLM 6.08 để xây dựng mô hình tuyến tính 2 cấp: Cấp 1 (Cấp học sinh) và Cấp 2 (Cấp trường học). Mô hình gồm: Mô hình không điều kiện (kiểm tra tỷ lệ phương sai nội bộ trường và giữa các trường - ICC), Mô hình có biến cấp học sinh, Mô hình đầy đủ kết hợp biến cấp học sinh, biến cấp trường và hiệu ứng tương tác đa cấp.
2. Phương pháp nghiên cứu định tính
- Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc đối với giáo viên giảng dạy khoa học tự nhiên và cán bộ quản lý (hiệu trưởng, phó hiệu trưởng) các trường phổ thông.
- Phân tích nội dung phỏng vấn, trích xuất chủ đề và mã hóa dữ liệu định tính bằng phần mềm NVivo 12.0 nhằm lý giải bối cảnh thực tế cho các kết quả thống kê định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung làm rõ:
- Quá trình phát triển của PISA từ chu kỳ 2000 đến 2015, mục đích đo lường năng lực áp dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống của học sinh 15 tuổi, cấu trúc 19 mô-đun bối cảnh đánh giá (Core of context assessment) và cấu trúc hai bộ phiếu hỏi tiêu chuẩn dành cho học sinh và nhà trường mà Việt Nam tham gia năm 2015.
- Phân tích sự chuyển biến giữa Chương trình GDPT 2006 và Chương trình GDPT 2018 tại Việt Nam, phân tích 3 thành tố năng lực khoa học tự nhiên ở bậc THCS và THPT, đồng thời đối sánh với khung năng lực của OECD.
- Điểm luận chi tiết các nghiên cứu quốc tế và trong nước về tác động của các nhân tố cấp học sinh (giới tính, ESCS, động cơ, tự nhận thức, gắn kết trường học, môi trường kỷ luật, sự hỗ trợ của giáo viên, dạy học dựa trên truy vấn, hướng dẫn khoa học định hướng) và các nhân tố cấp trường (loại hình trường, quy mô trường, bầu không khí nhà trường, nguồn lực nhà trường).
Chương 2. Cơ sở lý luận của đề tài luận án
Chương này thiết lập nền tảng lý luận khoa học cho toàn bộ nghiên cứu:
- Định nghĩa chuẩn xác các khái niệm thao tác: nhân tố ảnh hưởng, kết quả học tập, năng lực khoa học, đánh giá diện rộng, dữ liệu thứ cấp và phương pháp hỗn hợp.
- Phân tích hệ thống các lý thuyết giáo dục liên quan đến hoạt động học tập (thuyết nhận thức, thuyết kiến tạo, thuyết hành vi, thuyết hành vi có kế hoạch, thuyết tự quyết).
- Trình bày mô hình hệ thống trường học hiệu quả của Scheerens (1990) và mô hình tích hợp hiệu quả học đường (SER) kết hợp lý thuyết dự phòng tổ chức.
- Trình bày nền tảng toán học và các giả định thống kê của mô hình tuyến tính hai tầng (HLM), cơ chế giải thích phương sai và hiệu ứng cố định, hiệu ứng ngẫu nhiên.
- Xây dựng khung nghiên cứu tổng thể của luận án kết nối giữa các biến đầu vào, biến quá trình ở hai cấp độ với biến phụ thuộc là điểm năng lực khoa học PISA.
Chương 3. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu
Chương này trình bày chi tiết quy trình triển khai:
- Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích thứ cấp dữ liệu PISA 2015 và phỏng vấn sâu thực địa.
- Quy trình tổ chức nghiên cứu 5 bước rõ ràng, khoa học.
- Kỹ thuật chọn mẫu phân tầng, quy trình làm sạch dữ liệu, mã hóa biến giả, chuẩn hóa thang đo nghịch đảo.
- Đánh giá độ tin cậy và độ giá trị của các thang đo trong phiếu hỏi học sinh và nhà trường thông qua phân tích thành phần chính (PCA) và mô hình đo lường Rasch (ước lượng WLE).
- Thiết lập danh mục các biến độc lập cấp học sinh (ESCS, giới tính, động cơ bên trong, tự đánh giá hiệu quả, nhận thức môi trường, nhận thức thí nghiệm, thực hành có hướng dẫn, tự thực hành, kỷ luật lớp học, cảm giác không hòa đồng...) và cấp trường (quy mô trường, loại hình trường, trung bình ESCS trường, phong cách lãnh đạo, nguồn lực kỹ thuật khoa học).
- Xây dựng khung câu hỏi phỏng vấn giáo viên và hiệu trưởng, tiêu chí chọn đối tượng phỏng vấn và quy trình kiểm định độ tin cậy của dữ liệu phỏng vấn.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng và định tính:
- Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm phân bố điểm số năng lực khoa học PISA của học sinh Việt Nam qua 10 giá trị hợp lý (Plausible Values - PV), phân loại theo các cấp độ thành thạo và so sánh với mức trung bình OECD; mô tả các đặc điểm nền tảng gia đình, nhân khẩu học và các chỉ số trong phiếu hỏi học sinh và nhà trường.
- Kết quả phân tích mô hình HLM:
- Mô hình Không điều kiện (Null Model): Xác định tỷ lệ phương sai thành tích khoa học nằm giữa các trường học và nội bộ học sinh trong trường.
- Mô hình cấp học sinh: Đánh giá tác động độc lập của các biến cá nhân; ghi nhận ảnh hưởng dương có ý nghĩa thống kê của chỉ số ESCS gia đình, động cơ bên trong, tự đánh giá hiệu quả bản thân, nhận thức về môi trường tự nhiên, nhận thức về vai trò thí nghiệm, môi trường kỷ luật lớp học; phân tích chiều hướng tác động của phương pháp thực hành và hướng dẫn của giáo viên; chỉ ra ảnh hưởng tiêu cực của cảm giác không hòa đồng tại trường.
- Mô hình kết hợp cấp học sinh và cấp trường: Đánh giá vai trò của trung bình ESCS trường, quy mô trường, loại hình trường, nguồn lực kỹ thuật khoa học và phong cách lãnh đạo nhà trường; kiểm định các hiệu ứng tương tác xuyên cấp độ.
- Mức độ quan trọng và phương sai giải thích: Xác định hệ số chuẩn hóa của các biến độc lập và tỷ lệ phần trăm phương sai được giải thích ở mô hình cuối cùng.
- Kết quả phỏng vấn định tính: Bổ sung bằng chứng thực tế từ giáo viên và cán bộ quản lý về thực trạng dạy học, kiểm tra đánh giá năng lực khoa học, khó khăn về cơ sở vật chất phòng thí nghiệm, thói quen học tập của học sinh và sự sẵn sàng thích ứng với Chương trình GDPT 2018.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về mô hình nghiên cứu hiệu quả trường học (SER) của Scheerens (1990), kết hợp lý thuyết tuyến tính đa cấp (HLM) với các lý thuyết tâm lý học giáo dục (thuyết tự quyết, thuyết hành vi có kế hoạch) trong việc đánh giá thành tích học tập diện rộng.
- Xây dựng và chứng minh tính thích ứng của thiết kế nghiên cứu hỗn hợp trong việc sử dụng và chuẩn hóa các thang đo quốc tế (PISA) để phân tích, giải thích các vấn đề thực tiễn của giáo dục Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng chính xác về mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố ở cấp học sinh (ESCS cá nhân, động cơ nội tại, niềm tin năng lực bản thân, kỷ luật lớp học, nhận thức khoa học) và cấp trường (trung bình ESCS trường, nguồn lực thiết bị khoa học, quy mô và quản trị nhà trường) đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học khách quan giúp các nhà quản lý giáo dục loại bỏ các nhận định cảm tính, hỗ trợ xây dựng hệ thống theo dõi, giám sát và đánh giá chất lượng dạy học khoa học định kỳ trên diện rộng.
Các nhóm khuyến nghị giải pháp
Luận án đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn phân định theo các nhóm đối tượng:
- Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo: Hoàn thiện cơ chế chính sách, phân bổ nguồn lực công bằng giữa các vùng miền nhằm thu hẹp khoảng cách ESCS; đổi mới định dạng đề kiểm tra đánh giá định kỳ theo hướng phát triển năng lực; hỗ trợ trang thiết bị thí nghiệm cho các trường khó khăn.
- Sở Giáo dục và Đào tạo, Hiệu trưởng các trường phổ thông: Tăng cường quản trị trường học hiệu quả, xây dựng môi trường học đường an toàn, thân thiện, duy trì kỷ luật tích cực; tạo điều kiện tối đa cho giáo viên và học sinh khai thác phòng thực hành khoa học.
- Giáo viên khoa học: Chuyển đổi phương pháp giảng dạy từ truyền thụ kiến thức sang tổ chức hoạt động khám phá, dạy học dựa trên truy vấn có định hướng; chú trọng bồi dưỡng động cơ học tập nội tại và nâng cao sự tự tin vào năng lực khoa học cho học sinh; tăng cường phản hồi nhận thức tích cực trong lớp học.
- Học sinh: Chủ động xây dựng kế hoạch tự học, tích cực tham gia các hoạt động thực hành, thí nghiệm và liên hệ kiến thức khoa học với các vấn đề môi trường, đời sống thực tiễn.
- Phụ huynh học sinh: Quan tâm, đồng hành, tạo lập môi trường văn hóa học tập tại gia đình, khích lệ sự khám phá khoa học của con em thay vì chỉ tạo áp lực điểm số.
- Nhà nghiên cứu và cộng đồng xã hội: Tiếp tục khai thác sâu các bộ dữ liệu đánh giá diện rộng, thúc đẩy các nghiên cứu liên ngành về giáo dục STEM và hiệu quả giáo dục.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Nghiên cứu giới hạn phạm vi khai thác trên bộ dữ liệu thứ cấp PISA chu kỳ 2015 của OECD tại Việt Nam, phản ánh bối cảnh giáo dục tại thời điểm khảo sát.
- Khách thể nghiên cứu giới hạn ở học sinh lứa tuổi 15 (chủ yếu thuộc lớp 9 cấp THCS và lớp 10 cấp THPT), chưa bao quát toàn bộ các độ tuổi khác của giáo dục phổ thông.
- Nội dung nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực khoa học tự nhiên (Vật lí, Hóa học, Sinh học, Công nghệ), do đó các kết luận và mô hình giải thích không thể suy rộng trực tiếp cho các môn khoa học xã hội hoặc môn học khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phân tích so sánh đối chiếu đa chu kỳ dữ liệu PISA (chu kỳ 2018, 2022) để theo dõi xu hướng biến động và đánh giá tác động dài hạn của các chính sách giáo dục qua thời gian.
- Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu can thiệp thực nghiệm tại các trường phổ thông để kiểm chứng sâu hơn tác động của các phương pháp giảng dạy khoa học định hướng đổi mới theo Chương trình GDPT 2018.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Đo lường & Đánh giá trong giáo dục, Quản lý giáo dục, Lý luận & Phương pháp dạy học: Tham khảo phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp, quy trình xử lý dữ liệu đánh giá diện rộng, kỹ thuật phân tích mô hình Rasch (phần mềm QUEST) và mô hình tuyến tính đa cấp 2 tầng (phần mềm HLM 6.08).
- Cán bộ quản lý giáo dục, chuyên viên hoạch định chính sách tại Bộ GDĐT và các Sở GDĐT: Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm về tác động của ESCS trường học, quy mô và nguồn lực thiết bị để xây dựng chính sách đầu tư công bằng và nâng cao chất lượng giáo dục STEM.
- Giáo viên giảng dạy môn Khoa học tự nhiên (Vật lí, Hóa học, Sinh học): Tham khảo khung năng lực khoa học PISA, các chỉ báo về môi trường kỷ luật lớp học, phương pháp dạy học truy vấn và phản hồi nhận thức để thiết kế bài học theo Chương trình GDPT 2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng bộ dữ liệu nào và đối tượng khảo sát cụ thể là ai?
Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Chương trình Đánh giá học sinh quốc tế (PISA) chu kỳ 2015 của OECD tại Việt Nam. Khách thể nghiên cứu là học sinh Việt Nam lứa tuổi 15 (độ tuổi từ 15 năm 3 tháng đến 16 năm 2 tháng) học tập tại các trường THCS và THPT tham gia kỳ khảo sát PISA 2015.
2. Khung năng lực khoa học trong PISA 2015 gồm những thành tố nào và tương đồng ra sao với Chương trình GDPT 2018 của Việt Nam?
Khung PISA 2015 gồm 3 thành tố: (1) Giải thích các hiện tượng một cách khoa học; (2) Đánh giá và thiết kế điều tra khoa học; (3) Giải thích dữ liệu và bằng chứng một cách khoa học. Cấu trúc này tương đồng với 3 năng lực thành phần trong môn Khoa học tự nhiên của Chương trình GDPT 2018: Nhận thức khoa học, Tìm hiểu môi trường tự nhiên và Vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học.
3. Phương pháp định lượng chính được tác giả sử dụng để xử lý dữ liệu phân tầng là gì?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích mô hình tuyến tính đa cấp (HLM) 2 tầng (tầng 1 là cấp độ học sinh, tầng 2 là cấp độ trường học) thông qua phần mềm HLM 6.08, kết hợp phân tích mô hình Rasch trên phần mềm QUEST và phân tích thành phần chính (PCA) trên SPSS 22.0.
4. Vì sao nghiên cứu cần kết hợp phương pháp phỏng vấn định tính chuyên sâu?
Phương pháp phỏng vấn sâu bán cấu trúc với giáo viên dạy khoa học và cán bộ quản lý (xử lý trên phần mềm NVivo 12.0) giúp làm rõ bối cảnh thực tiễn, giải thích bản chất cơ chế vận hành của các nhân tố đã được xác định qua mô hình định lượng và cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.
5. Luận án chỉ ra những nhóm nhân tố cấp trường học nào có liên quan đến năng lực khoa học của học sinh?
Các nhân tố cấp trường được phân tích trong luận án bao gồm: điều kiện kinh tế xã hội trung bình của trường (School-level ESCS), quy mô trường học, loại hình trường, phong cách lãnh đạo của ban giám hiệu và mức độ trang bị nguồn lực kỹ thuật/thiết bị khoa học của nhà trường.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bế Thị Điệp là công trình khoa học chuyên khảo toàn diện về các nhân tố tác động đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam dựa trên dữ liệu PISA 2015. Bằng việc phối hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật phân tích tuyến tính đa cấp (HLM) hiện đại và nghiên cứu định tính thực địa, luận án đã định lượng rõ nét vai trò của các yếu tố cá nhân học sinh, bối cảnh gia đình và môi trường quản trị nhà trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm quan trọng phục vụ công tác quản lý, đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá môn Khoa học tự nhiên theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.