ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC KHOA HỌC CỦA HỌC SINH VIỆT NAM QUA PISA CHU KỲ 2015

Luận án nghiên cứu các yếu tố tác động đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam qua kỳ thi PISA 2015. Phân tích sâu về kết quả và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

283
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Khoa Học Học Sinh Việt Nam qua PISA 2015

Sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ trong bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi giáo dục và đào tạo (GDĐT) phải có những thay đổi căn bản. Nghiên cứu về hiệu quả của trường học (SER) trở thành xu hướng quan trọng. Ở Việt Nam, việc đầu tư vào các chương trình đánh giá diện rộng như PISA (Chương trình Đánh giá học sinh quốc tế) đã có những đóng góp đáng kể. Nhiều chính sách được thực hiện nhằm cải thiện thành tích học tập của học sinh và giảm bất bình đẳng. Việc xác định các nhân tố tác động đến thành tích học tập, đặc biệt là năng lực khoa học của người học là nhu cầu ngày càng tăng của các nhà giáo dục. Luận án này nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thành tích khoa học của học sinh qua kết quả PISA 2015 để đưa ra các khuyến nghị. Việc này có ý nghĩa quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục.

1.1. Vai trò của Nghiên cứu Hiệu quả Trường học SER

Nghiên cứu về hiệu quả của trường học (SER) tập trung vào việc phân tích và đánh giá sự hiệu quả của các trường học. Nó bao gồm hệ thống giáo dục và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập của học sinh. Các nghiên cứu này tìm hiểu cách các nhân tố trong môi trường trường học, như phương pháp dạy học, quản lý trường, đội ngũ giáo viên, động cơ, hành vi của học sinh, liên hệ với kết quả học tập. Từ đó, các nghiên cứu xác định những yếu tố có thể làm tăng cường hiệu suất học tập và thành tích học tập của học sinh. SER cung cấp cho các nhà nghiên cứu và nhà quản lý giáo dục các kết quả và cách thức về các phương pháp đo lường và đánh giá hiệu quả trường học. Từ đó, các nhà nghiên cứu đưa ra các quyết định đúng đắn để nâng cao chất lượng giáo dục.

1.2. PISA và Đóng Góp cho Giáo Dục Việt Nam

Việt Nam đầu tư cho các chương trình đánh giá diện rộng cấp quốc gia và quốc tế, trong đó có PISA, nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục. PISA có những đóng góp đáng kể đối với giáo dục Việt Nam. Nhiều chính sách, biện pháp liên quan được thực hiện nhằm cải thiện thành tích học tập của học sinh và giảm khoảng cách bất bình đẳng về cơ hội tiếp cận giáo dục để nâng cao chất lượng giáo dục. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thành tích học tập, đặc biệt là năng lực khoa học của người học là nhu cầu ngày càng tăng của các nhà giáo dục. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thành tích khoa học của học sinh qua kết quả PISA nhằm góp phần đưa ra các khuyến nghị, những giải pháp nâng cao kết quả học tập của học sinh mang ý nghĩa quan trọng.

II. Thách Thức Vì Sao Nghiên Cứu Năng Lực Khoa Học PISA 2015

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam thông qua kết quả PISA 2015 có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng các giải pháp liên quan đến việc nâng cao chất lượng giáo dục Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ thu thập và phân tích thông tin quan trọng về các nhân tố có tác động đến năng lực khoa học của học sinh. Điều này sẽ giúp nắm bắt được những yếu tố cần cải thiện trong hệ thống giáo dục, tạo ra cơ sở để quy hoạch và phát triển giáo dục hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu từ PISA cũng hỗ trợ giáo viên và trường học trong việc tìm ra những phương pháp giảng dạy hiệu quả. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng giáo dục ở Việt Nam.

2.1. Khoa học trong Giáo dục Phổ Thông và Thành Công Tương Lai

Khoa học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mỗi quốc gia. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc học sinh đạt được thành tích cao hơn trong lĩnh vực khoa học ở cấp trung học phổ thông có khả năng dự báo thành công cao hơn trong tương lai. Giáo dục khoa học được coi là một thành phần quan trọng trong giáo dục của những người trẻ tuổi. Đầu tư vào giáo dục lĩnh vực khoa học và nâng cao năng lực khoa học cho học sinh là một vấn đề cần thiết trong các hệ thống giáo dục của các quốc gia.

2.2. Giáo dục Khoa học và Phát triển Quốc gia

Một hệ thống giáo dục mạnh mẽ và có chất lượng trong lĩnh vực khoa học sẽ có những ảnh hưởng tích cực đến phát triển kinh tế, công nghệ, và sự tiến bộ xã hội của một quốc gia. Học sinh được trang bị kiến thức và kỹ năng khoa học sẽ có khả năng tiếp cận và áp dụng những công nghệ tiên tiến, tham gia vào quá trình đổi mới và phát triển khoa học-công nghệ. Điều này sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề, và tạo ra những đóng góp cho sự phát triển bền vững của đất nước. Giáo dục khoa học cũng góp phần xây dựng nền tảng kiến thức và ý thức về môi trường và bảo vệ tài nguyên.

III. Phương Pháp Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Năng Lực PISA 2015

Luận án này sẽ tập trung vào phân tích dữ liệu từ PISA 2015 để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam. Các yếu tố này có thể bao gồm: điều kiện kinh tế xã hội, phương pháp giảng dạy, môi trường học tập, và chính sách giáo dục. Phương pháp phân tích đa cấp (HLM) sẽ được sử dụng để xem xét ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố ở cấp độ cá nhân và cấp độ trường học. Kết quả phân tích sẽ cung cấp bằng chứng để đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng giáo dục khoa học ở Việt Nam. Đặc biệt, luận án sẽ so sánh kết quả của học sinh Việt Nam với các quốc gia khác để đưa ra các khuyến nghị cụ thể.

3.1. Phân Tích Đa Cấp HLM để Hiểu Rõ Ảnh Hưởng

Luận án sẽ sử dụng phương pháp phân tích đa cấp (HLM) để xem xét ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố ở cấp độ cá nhân và cấp độ trường học. Phương pháp này cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các yếu tố và ảnh hưởng của chúng đến năng lực khoa học của học sinh. Ví dụ, chúng ta có thể xem xét ảnh hưởng của điều kiện kinh tế xã hội của gia đình đến kết quả học tập của học sinh, đồng thời xem xét ảnh hưởng của chất lượng giáo viên và cơ sở vật chất của trường học. HLM giúp chúng ta xác định những yếu tố nào có tác động lớn nhất và cách chúng tương tác với nhau.

3.2. So Sánh Quốc Tế Học Hỏi từ Các Nước Khác

Luận án sẽ so sánh kết quả của học sinh Việt Nam với các quốc gia khác tham gia PISA 2015. Việc so sánh này cho phép chúng ta xác định những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống giáo dục khoa học ở Việt Nam so với các nước khác. Ví dụ, chúng ta có thể xem xét các quốc gia có thành tích cao trong PISA và tìm hiểu các phương pháp giảng dạy, chính sách giáo dục, hoặc môi trường học tập mà họ áp dụng. Từ đó, chúng ta có thể đưa ra các khuyến nghị cụ thể để cải thiện chất lượng giáo dục khoa học ở Việt Nam, học hỏi từ kinh nghiệm của các nước khác.

IV. Kết Quả Yếu Tố Gia Đình Tác Động Năng Lực Khoa Học PISA 2015

Các kết quả nghiên cứu từ PISA 2015 cho thấy yếu tố gia đình có ảnh hưởng đáng kể đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam. Trình độ học vấn của cha mẹ, thu nhập gia đình, và sự quan tâm đến việc học của con cái đều đóng vai trò quan trọng. Học sinh từ các gia đình có điều kiện kinh tế xã hội tốt hơn thường có kết quả PISA cao hơn. Bên cạnh đó, môi trường học tập tại nhà, sự hỗ trợ từ gia đình trong việc học tập, và sự khuyến khích của cha mẹ đối với con cái cũng là những yếu tố quan trọng. Luận án sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này để đưa ra các khuyến nghị cho phụ huynh và nhà trường.

4.1. Trình Độ Học Vấn và Thu Nhập Gia Đình

Trình độ học vấn của cha mẹ và thu nhập gia đình là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh. Cha mẹ có trình độ học vấn cao hơn thường có khả năng hỗ trợ con cái trong việc học tập tốt hơn. Họ có thể cung cấp kiến thức, giải thích các khái niệm khoa học, và giúp con cái giải quyết các bài tập khó. Thu nhập gia đình cũng đóng vai trò quan trọng vì nó ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn lực học tập, như sách vở, tài liệu tham khảo, và các lớp học thêm. Học sinh từ các gia đình có thu nhập cao hơn thường có nhiều cơ hội hơn để phát triển năng lực khoa học của mình.

4.2. Môi Trường Học Tập Tại Nhà và Sự Quan Tâm của Cha Mẹ

Môi trường học tập tại nhà và sự quan tâm của cha mẹ cũng là những yếu tố quan trọng. Một môi trường học tập tại nhà yên tĩnh, đầy đủ ánh sáng, và có đầy đủ các nguồn lực học tập (như sách vở, máy tính, internet) sẽ giúp học sinh tập trung và học tập hiệu quả hơn. Sự quan tâm của cha mẹ đến việc học của con cái cũng rất quan trọng. Cha mẹ nên dành thời gian để trò chuyện với con cái về những gì chúng đang học, giúp chúng giải quyết các khó khăn, và khuyến khích chúng khám phá thế giới khoa học. Sự khuyến khích của cha mẹ có thể giúp học sinh có động lực học tập và phát triển năng lực khoa học của mình.

V. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Khoa Học PISA 2015

Dựa trên kết quả phân tích, luận án đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực khoa học của học sinh Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm: cải thiện chất lượng giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường cơ sở vật chất, và tạo môi trường học tập tích cực. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, và xã hội để tạo điều kiện tốt nhất cho học sinh phát triển năng lực khoa học của mình. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá thường xuyên và cung cấp phản hồi cho học sinh để giúp các em cải thiện kết quả học tập.

5.1. Cải Thiện Chất Lượng Giáo Viên và Đổi Mới Phương Pháp Giảng Dạy

Chất lượng giáo viên là yếu tố then chốt trong việc nâng cao năng lực khoa học của học sinh. Cần có các chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên thường xuyên để giúp họ cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng giảng dạy, và áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại. Đổi mới phương pháp giảng dạy cũng rất quan trọng. Giáo viên nên sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình học tập, và tạo điều kiện cho học sinh khám phá và trải nghiệm thế giới khoa học.

5.2. Tăng Cường Cơ Sở Vật Chất và Tạo Môi Trường Học Tập Tích Cực

Cơ sở vật chất đầy đủ và hiện đại là điều kiện cần thiết để học sinh có thể học tập và nghiên cứu khoa học hiệu quả. Cần trang bị cho các trường học các phòng thí nghiệm, thiết bị khoa học, và các nguồn tài liệu tham khảo. Môi trường học tập tích cực cũng rất quan trọng. Cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, cởi mở, và khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh. Học sinh nên được khuyến khích đặt câu hỏi, thử nghiệm, và chia sẻ ý tưởng của mình.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Nâng Cao Năng Lực Khoa Học Việt Nam

Luận án này đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh Việt Nam trong PISA 2015. Kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố gia đình, nhà trường, và xã hội đều đóng vai trò quan trọng. Để nâng cao năng lực khoa học của học sinh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan và áp dụng các giải pháp toàn diện. Việc đầu tư vào giáo dục khoa học là rất quan trọng để giúp Việt Nam phát triển kinh tế xã hội và hội nhập quốc tế. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp và tìm hiểu các yếu tố đặc thù của từng vùng miền.

6.1. Hạn Chế của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Luận án này có một số hạn chế, bao gồm việc sử dụng dữ liệu thứ cấp và giới hạn về phạm vi các yếu tố được xem xét. Các nghiên cứu tiếp theo nên sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng hỗn hợp để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh. Các nghiên cứu tiếp theo cũng nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp và tìm hiểu các yếu tố đặc thù của từng vùng miền. Điều này sẽ giúp chúng ta đưa ra các giải pháp phù hợp hơn với từng đối tượng học sinh và từng địa phương.

6.2. Khuyến Nghị Chung và Lời Kết

Để nâng cao năng lực khoa học của học sinh Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, và xã hội. Cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh. Cần đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng giáo viên, cung cấp cơ sở vật chất đầy đủ và hiện đại, và đổi mới phương pháp giảng dạy. Cần đánh giá thường xuyên và cung cấp phản hồi cho học sinh để giúp các em cải thiện kết quả học tập. Việc nâng cao năng lực khoa học của học sinh là rất quan trọng để giúp Việt Nam phát triển kinh tế xã hội và hội nhập quốc tế.

14/05/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực khoa học của học sinh việt nam qua pisa chu kỳ 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương 2. Cơ sở lý luận của đề tài luận án Chương 3. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu Chương 4.

Kết quả nghiên cứu 9 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan chung về PISA 1. Giới thiệu chung về PISA PISA là Chương trình Đánh giá học sinh quốc tế (The Programme for International Student Assessment) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) xây dựng vào năm 1997 và bắt đầu triển khai chu kỳ đầu tiên từ năm 2000.

PISA không kiểm tra việc học sinh nắm vững chương trình giảng dạy cụ thể của trường học đến mức nào. Mục tiêu của PISA là đo lường năng lực của học sinh tuổi 15. PISA đánh giá về mức độ đạt được một số kiến thức, kỹ năng, năng lực của HS lứa tuổi 151 sau khi hoàn thành chương trình giáo dục bắt buộc2 ở các quốc gia OECD và các nước đối tác; chu kỳ 03 năm một lần, trọng tâm là lĩnh vực toán, khoa học, đọc hiểu. Mỗi chu kỳ sẽ xác định một lĩnh vực trọng tâm, với sự kết nối với các bộ phiếu hỏi.

Mục tiêu của PISA là đánh giá khả năng của HS trong việc áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học để giải quyết các vấn đề thực tế và thách thức trong cuộc sống hàng ngày. PISA không chỉ tập trung vào kiến thức học thuật mà còn đo lường khả năng sáng tạo, tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, và khả năng làm việc nhóm - những yếu tố quan trọng trong sự phát triển toàn diện của mỗi HS. Mục đích cốt lõi của PISA là cung cấp các chỉ số về tính hiệu lực, công bằng và hiệu quả của hệ thống giáo dục, thiết lập các tiêu chuẩn so sánh quốc tế và theo dõi các xu hướng theo thời gian. Ngoài ra, PISA xây dựng cơ sở dữ liệu bền vững cho phép các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới nghiên cứu các câu hỏi cơ bản và định hướng chính sách về giáo dục, bao gồm cả mối quan hệ của giáo dục với xã hội và nền kinh tế (OECD, 2017).

Phạm vi đánh giá của PISA bao gồm: (i) đánh giá các thành tích nhận thức ở các lĩnh vực là toán, khoa học, đọc hiểu và các kỹ năng khác và (ii) đánh giá các kết quả phi nhận thức qua việc thu thập thông tin ở các phiếu hỏi dành cho các đối tượng: HS, hiệu trưởng, GV, phụ huynh HS. Các dữ liệu này được liên kết với nhau nhằm phân tích và đưa ra những góc nhìn về chính sách và thực tiễn giáo dục. Vì vậy, 1 Tuổi 15 của PISA: 15 năm 03 tháng đến 16 năm 02 tháng 2 Chương trình bắt buộc của các nước OECD tương đương học hết lớp 9 - lớp 10 ở Việt Nam. 10 PISA không chỉ là một công cụ đo lường, mà còn là một nguồn thông tin quý báu giúp các quốc gia cải thiện hệ thống giáo dục.

Kết quả của PISA thường cung cấp các thông tin trong việc góp phần thay đổi và điều chỉnh trong chính sách giáo dục, hỗ trợ việc phát triển chính sách xã hội và giáo dục cần thiết để thúc đẩy sự công bằng và phát triển bền vững trong giáo dục. Với sự tham gia của hàng trăm nghìn HS từ hơn 80 quốc gia và khu vực trên toàn cầu, PISA là một trong những chương trình đánh giá quy mô lớn nhất về giáo dục trên thế giới, cung cấp cơ hội để so sánh hiệu suất giáo dục giữa các quốc gia và khu vực, từ đó đánh giá mức độ phát triển và đổi mới trong giáo dục. Qua PISA, các quốc gia có cơ hội tìm hiểu và học hỏi từ nhau, xác định những thách thức chung và tìm kiếm cơ hội cải thiện chất lượng giáo dục, đảm bảo rằng tất cả HS trên thế giới có cơ hội được học tập, hưởng lợi từ hệ thống giáo dục chất lượng và phát triển tốt hơn. Trong nhiều năm qua, PISA đã trở thành một dấu ấn quan trọng trong việc đánh giá và cải thiện giáo dục toàn cầu, và nó tiếp tục là một tài nguyên quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của các hệ thống giáo dục trên khắp thế giới.

Lĩnh vực khoa học của PISA 1. Khái niệm năng lực khoa học Khái niệm năng lực khoa học được OECD sử dụng với thuật ngữ là ―scientific literacy‖ (OECD, 2016, tr.24; OECD Publications, 2004, tr. Khái niệm này được áp dụng trong PISA có phạm vi rộng hơn nhiều so với các khái niệm như khả năng, năng lực sử dụng bởi thuật ngữ ability, competence, capacity. Năng lực khoa học được đánh giá trên một dải giá trị liên tục, gồm một loạt các kỹ năng và không có ranh giới rõ ràng giữa việc có đủ năng lực hay không (OECD Publications, 2004, tr.

Từ chu kỳ đánh giá đầu tiên vào năm 2000 đến năm 2022, lĩnh vực khoa học là lĩnh vực đánh giá chính trong các chu kỳ 2006, 2015, 2022 (đang triển khai). Trong các chu kỳ này, khái niệm năng lực khoa học là thống nhất nhưng có những điều chỉnh nhỏ. Ở chu kỳ 2006, năng lực khoa học của PISA ―đề cập đến bốn đặc điểm liên quan đến nhau liên quan đến một cá nhân: (1) kiến thức khoa học và việc sử dụng 11 kiến thức đó để xác định câu hỏi, tiếp thu kiến thức mới, giải thích các hiện tượng khoa học và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng về các vấn đề liên quan đến khoa học; (2) hiểu biết về những đặc điểm đặc trưng của khoa học như một dạng kiến thức và tìm hiểu của con người; (3) nhận thức về cách khoa học và công nghệ định hình môi trường vật chất, trí tuệ và văn hóa của chúng ta; và (4) sẵn sàng tham gia vào các vấn đề liên quan đến khoa học và với các ý tưởng khoa học, với tư cách là một công dân mang tính xây dựng, quan tâm và phản ánh.‖ (OECD, 2006) Đến chu kỳ 2015, PISA xác định năng lực khoa học là ―khả năng tham gia vào các vấn đề liên quan đến khoa học và với các ý tưởng khoa học, với tư cách là một công dân có tính phản biện. Một người có năng lực khoa học sẵn sàng tham gia vào các diễn ngôn có lý lẽ về khoa học và công nghệ, đòi hỏi các năng lực để: (i) Giải thích các hiện tượng một cách khoa học – nhận biết, đưa ra và đánh giá các giải thích cho nhiều hiện tượng tự nhiên và công nghệ; (ii) Đánh giá và thiết kế điều tra khoa học – mô tả và đánh giá các nghiên cứu khoa học và đề xuất cách giải quyết các câu hỏi một cách khoa học; (iii) Giải thích dữ liệu và bằng chứng một cách khoa học – phân tích và đánh giá dữ liệu, tuyên bố và lập luận theo nhiều cách trình bày khác nhau và rút ra kết luận khoa học phù hợp.

So với những chu kỳ trước đó, định nghĩa PISA 2015 về năng lực khoa học có điểm khác biệt chính là khái niệm ―tri thức về khoa học‖ đã được cụ thể hóa rõ ràng hơn và được chia thành hai thành phần. Khái niệm năng lực khoa học được định nghĩa trong PISA có các đặc điểm tương đồng và một số khác biệt với khái niệm năng lực khoa học của các học giả, tổ chức khác. Điểm tương đồng là, cả PISA và các học giả khác đều nhấn mạnh đến việc áp dụng kiến thức khoa học vào cuộc sống hàng ngày và giải quyết các vấn đề thực tế; thừa nhận mối quan hệ giữa năng lực khoa học và các khía cạnh khác của xã hội; đặt ra những tình huống, thách thức thực tế. Điểm khác biệt là: PISA thường chú trọng vào việc đánh giá mối liên quan giữa năng lực khoa học và vấn đề xã hội, trong khi một số học giả có thể tập trung nhiều hơn vào khía cạnh cá nhân hóa của năng lực khoa học.

Ngoài ra, vì có thể có những quan điểm về giáo dục và phương pháp đánh giá khác nhau nên có thể có mục tiêu và mục đích giáo dục khoa học khác nhau. Cấu trúc năng lực khoa học Theo OECD (2016), năng lực khoa học của PISA chu kỳ 2015 gồm ba thành tố là (i) Giải thích các hiện tượng một cách khoa học; (ii) Đánh giá và thiết kế điều tra khoa học; (iii) Giải thích dữ liệu và bằng chứng một cách khoa học. Trong đó, mỗi thành tố được mô tả chi tiết như sau: (i) Giải thích các hiện tượng một cách khoa học (explain phenomena scientifically): Nhận biết, đưa ra và đánh giá các giải thích cho một loạt các hiện tượng tự nhiên và công nghệ thể hiện khả năng: - Nhớ lại và vận dụng kiến thức khoa học phù hợp. - Xác định, sử dụng và tạo ra các mô hình và biểu diễn giải thích.

- Đưa ra và biện minh cho những dự đoán phù hợp. - Đưa ra các giả thuyết giải thích. - Giải thích ý nghĩa tiềm ẩn của tri thức khoa học đối với xã hội. Thành tố thứ nhất này được hiểu rằng, năng lực khoa học được xác định là khả năng giải thích các hiện tượng khoa học.

Có được năng lực này, HS cần có khả năng ghi nhớ và áp dụng kiến thức khoa học đã học. Điều này đòi hỏi HS phải nắm vững các khái niệm và kiến thức cơ bản trong lĩnh vực khoa học để có thể áp dụng chúng vào việc giải thích các hiện tượng. HS cần phải có khả năng sử dụng mô hình và biểu diễn để minh họa và giải thích các hiện tượng; có khả năng trừu tượng hóa các hiện tượng phức tạp thành mô hình đơn giản để dễ dàng hiểu và trình bày; có khả năng dự đoán kết quả dựa trên kiến thức và mô hình của họ, và sau đó giải thích lý do tại sao dự đoán đó là phù hợp. Điều này đòi hỏi khả năng sử dụng lý luận khoa học để hỗ trợ dự đoán của mình.

HS cần phải có khả năng đưa ra các giả thuyết để giải thích các hiện tượng mà họ quan sát. Các giả thuyết này cần dựa trên kiến thức và dữ liệu có sẵn và cần được kiểm tra và chứng minh qua quy trình khoa học. Tất cả những khả năng này đề cập đến việc HS phát triển khả năng tư duy khoa học và cách tiếp cận một vấn đề từ góc nhìn khoa học. Những biểu hiện của thành tố năng lực này rất quan trọng trong thế giới ngày nay khi tri thức khoa học đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong việc giải quyết các thách thức xã hội và môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ