Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học từ ngữ chỉ bộ phân cơ thể người trong thành ngữ tục ngữ tiếng hàn và đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận của chúng so sánh với tiếng việt phần 1

Luận án về ngôn ngữ học: Nghiên cứu từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn. So sánh đặc trưng tri nhận với tiếng Việt.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

230
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: AN DỤ VÀ HOÁN DỤ TỪ NGÔN NGỮ HỌC TRUYỀN THÔNG ĐẾN NGÔN NGỮ HỌC

1.1. An dụ và hoán dụ theo quan điểm ngôn ngữ học truyền thông

1.2. An dụ và hoán dụ theo quan điểm ngôn ngữ học tri nhận

1.3. So sánh an dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm

1.4. Phân loại an dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm

1.5. An dụ định vị

1.6. Hoán dụ theo mô hình toàn thể và bộ phận

1.7. Hoán dụ theo mô hình sự kiện

1.8. Hoán dụ theo mô hình phạm trù và thuộc tính

2. CHƯƠNG 2: SỐ LƯỢNG, TẦN SỐ VÀ CÁCH THỨC XUẤT HIỆN CỦA TỪ NGỮ CHỈ BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIẾNG HÀN (SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT)

2.1. Số lượng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn

2.2. Tần số xuất hiện từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn

2.3. Cách thức xuất hiện của từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người

2.3.1. Xuất hiện một từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người

2.3.2. Xuất hiện tổ hợp nhiều từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người

2.3.3. Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người xuất hiện trong tổ hợp lặp

3. CHƯƠNG 3: ÁN DỤ Ý NIỆM CỦA TỪ NGỮ CHỈ BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIẾNG HÀN (SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT)

3.1. Án dụ cấu trúc

3.1.1. Bộ phận cơ thể người là hàng hoá

3.1.2. Bộ phận cơ thể người là món ăn

3.1.3. Bộ phận cơ thể người là vũ khí

3.1.4. Bộ phận cơ thể người là vật chứa sáng

3.1.5. Bộ phận cơ thể người là trục quay trong động cơ

3.2. Án dụ vật chứa

3.2.1. Bộ phận cơ thể người là vật chứa thức ăn

3.2.2. Bộ phận cơ thể người là vật chứa thai nhi

3.2.3. Bộ phận cơ thể người là vật chứa cảm xúc

3.2.4. Bộ phận cơ thể người là vật chứa tính cách

3.2.5. Bộ phận cơ thể người là vật chứa lời nói

3.2.6. Bộ phận cơ thể người là vật chứa kiến thức

3.3. Tham vọng là một thực thể

3.4. Cảm xúc là nước

3.5. Hoán dụ ý niệm của từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn (so sánh với tiếng Việt)

3.5.1. Hoán dụ theo mô hình toàn thể và bộ phận

3.5.2. Hoán dụ theo mô hình sự kiện

3.5.3. Hoán dụ theo mô hình phạm trù và thuộc tính

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Án Về Ẩn Dụ Hoán Dụ Cơ Thể Hàn Việt

Luận án nghiên cứu ẩn dụhoán dụ liên quan đến bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn, so sánh với tiếng Việt. Nghiên cứu này khám phá cách hai ngôn ngữ, dù thuộc hai nhóm khác nhau (tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập), nhưng chia sẻ nhiều giá trị văn hóa, thể hiện qua cách sử dụng ngôn ngữ hình tượng. Luận án này tập trung vào góc độ ngôn ngữ học tri nhận, phân tích cách ẩn dụhoán dụ phản ánh quan niệm của cộng đồng về bộ phận cơ thể và ý nghĩa của chúng. Nghiên cứu sử dụng số lượng lớn thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt để đảm bảo tính toàn diện. Nghiên cứu này góp phần vào việc giảng dạy và dịch thuật thành ngữ, tục ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể trong bối cảnh văn hóa Hàn-Việt.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về ẩn dụ và hoán dụ bộ phận cơ thể

Mục tiêu chính của luận án là xác định, phân tích và so sánh cách thức sử dụng ẩn dụhoán dụ liên quan đến bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt. Nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách ngôn ngữ phản ánh văn hóatư duy của hai dân tộc. Luận án cũng hướng đến việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giảng dạy tiếng Hàn và dịch thuật thành ngữ, tục ngữ, giúp người học hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa văn hóangôn ngữ hình tượng.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án

Đối tượng nghiên cứu chính là các thành ngữ và tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt sử dụng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ định hướng, ẩn dụ bản thể, và các mô hình hoán dụ như toàn thể thay cho bộ phận, bộ phận thay cho toàn thể, và hoán dụ theo mô hình sự kiện. Luận án tập trung vào việc so sánh các mô hình ẩn dụhoán dụ này giữa hai ngôn ngữ, đồng thời lý giải những khác biệt dựa trên yếu tố văn hóatư duy.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Thiếu Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Tri Nhận

Các nghiên cứu về từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể tập trung vào ngữ nghĩa học. Các nghiên cứu tiếp cận theo hướng ngôn ngữ học tri nhận chủ yếu đào sâu vào ẩn dụ ý niệm hơn là hoán dụ ý niệm. Nghiên cứu này tập trung so sánh đối chiếu với một số ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung. Các nghiên cứu tập trung vào một hoặc vài từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể với các kiểu diễn ngôn như thành ngữ, ca dao, tác phẩm văn học. Nghiên cứu nhóm từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn trong sự so sánh đối chiếu với tiếng Việt trên bình diện ngôn ngữ học tri nhận đang bị bỏ ngỏ.

2.1. Hạn chế của các nghiên cứu hiện tại về ngôn ngữ học tri nhận

Các nghiên cứu hiện tại về ngôn ngữ học tri nhận thường chỉ tập trung vào một số ít bộ phận cơ thể hoặc một số ít loại ẩn dụhoán dụ. Ví dụ, nhiều nghiên cứu chỉ tập trung vào ẩn dụ cảm xúc mà bỏ qua các loại ẩn dụ cấu trúc hoặc ẩn dụ định hướng. Đồng thời, nhiều nghiên cứu chỉ tập trung vào ẩn dụ mà ít chú ý đến hoán dụ. Thêm vào đó, các nghiên cứu thường thiếu sự so sánh đối chiếu sâu sắc giữa các ngôn ngữ khác nhau.

2.2. Sự cần thiết của nghiên cứu so sánh Hàn Việt về ẩn dụ hoán dụ

Tiếng Hàn và tiếng Việt có những khác biệt cơ bản về loại hình ngôn ngữ, nhưng lại chia sẻ nhiều giá trị văn hóa chung. Nghiên cứu so sánh ẩn dụhoán dụ liên quan đến bộ phận cơ thể trong thành ngữ, tục ngữ của hai ngôn ngữ này sẽ mang lại nhiều kết quả thú vị về cách ngôn ngữ phản ánh văn hóatư duy. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa văn hóa của các thành ngữ, tục ngữ, mà còn góp phần vào việc giảng dạy và dịch thuật, giúp người học tránh những hiểu lầm do khác biệt văn hóa gây ra.

III. Phương Pháp Phân Tích Đối Chiếu Ngôn Ngữ Học Tri Nhận

Luận án sử dụng phương pháp phân tích đối chiếu ngôn ngữ học tri nhận. Dữ liệu được thu thập từ các thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt chứa từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể. Phân tích tập trung vào việc xác định các mô hình ẩn dụhoán dụ được sử dụng, so sánh sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Các yếu tố văn hóatư duy được xem xét để giải thích những khác biệt. Nghiên cứu cũng sử dụng các lý thuyết về ẩn dụ ý niệmhoán dụ ý niệm để làm cơ sở lý luận.

3.1. Thu thập và phân loại dữ liệu thành ngữ tục ngữ Hàn Việt

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như từ điển thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt, các tác phẩm văn học, và các bài nghiên cứu liên quan. Các thành ngữ và tục ngữ được phân loại theo bộ phận cơ thể được đề cập, cũng như theo loại ẩn dụhoán dụ được sử dụng. Việc phân loại này giúp cho việc so sánh và phân tích trở nên có hệ thống và dễ dàng hơn.

3.2. Phân tích ý niệm và so sánh đối chiếu ngôn ngữ

Phương pháp phân tích ý niệm được sử dụng để xác định các mô hình ẩn dụhoán dụ ẩn sau các thành ngữ và tục ngữ. Các mô hình này được so sánh đối chiếu giữa tiếng Hàn và tiếng Việt để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt. Những khác biệt này được giải thích dựa trên yếu tố văn hóa, lịch sử, và tư duy của hai dân tộc. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ phản ánh và định hình thế giới quan của người sử dụng.

3.3. Áp dụng lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận để lý giải

Luận án áp dụng các lý thuyết về ẩn dụ ý niệmhoán dụ ý niệm của Lakoff, Johnson, và các nhà ngôn ngữ học tri nhận khác để lý giải các hiện tượng ngôn ngữ. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích chặt chẽ và sâu sắc, giúp hiểu rõ hơn về cách ẩn dụhoán dụ hoạt động trong ngôn ngữtư duy. Nghiên cứu cũng xem xét các nghiên cứu trước đây về ẩn dụhoán dụ trong tiếng Hàn và tiếng Việt để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc.

IV. Kết Quả Tương Đồng và Khác Biệt Ẩn Dụ Hoán Dụ Cơ Thể

Nghiên cứu chỉ ra những tương đồng và khác biệt trong cách sử dụng ẩn dụhoán dụ liên quan đến bộ phận cơ thể trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt. Một số mô hình ẩn dụ phổ biến trong cả hai ngôn ngữ bao gồm BỘ PHẬN CƠ THỂ LÀ VẬT CHỨA CẢM XÚC, BỘ PHẬN CƠ THỂ LÀ VŨ KHÍ. Tuy nhiên, cũng có những khác biệt đáng kể do ảnh hưởng của văn hóatư duy khác nhau. Ví dụ, cách sử dụng ẩn dụ về tim trong tiếng Việt có thể khác với tiếng Hàn do quan niệm về tâmtrí khác nhau.

4.1. Các mô hình ẩn dụ phổ biến trong thành ngữ tục ngữ Hàn Việt

Nghiên cứu xác định một số mô hình ẩn dụ phổ biến trong cả thành ngữ và tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt liên quan đến bộ phận cơ thể. Ví dụ, mô hình BỘ PHẬN CƠ THỂ LÀ VẬT CHỨA CẢM XÚC xuất hiện rộng rãi, với các ví dụ như "buồn như đứt ruột" (tiếng Việt) và "배가 아프다" (baega apeuda – đau bụng, tiếng Hàn, chỉ sự ghen tị). Một mô hình khác là BỘ PHẬN CƠ THỂ LÀ VŨ KHÍ, thể hiện qua các thành ngữ như "mắt sắc như dao" (tiếng Việt) và "눈에 불을 켜다" (nune bureul kyeoda – đốt lửa trong mắt, tiếng Hàn, chỉ sự giận dữ).

4.2. Khác biệt văn hóa ảnh hưởng đến ẩn dụ và hoán dụ

Những khác biệt văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách sử dụng ẩn dụhoán dụ liên quan đến bộ phận cơ thể. Ví dụ, quan niệm về tâmtrí có thể khác nhau giữa văn hóa Việt Nam và Hàn Quốc, dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng ẩn dụ về tim. Trong văn hóa Việt Nam, tim thường liên quan đến cả cảm xúclý trí, trong khi ở Hàn Quốc, có sự phân biệt rõ ràng hơn giữa tim (liên quan đến cảm xúc) và đầu (liên quan đến lý trí). Điều này ảnh hưởng đến cách các thành ngữ sử dụng bộ phận cơ thể này để diễn đạt các ý niệm khác nhau.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giảng Dạy và Dịch Thuật Thành Ngữ

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trong giảng dạy tiếng Hàn và dịch thuật thành ngữ, tục ngữ. Nghiên cứu này giúp người học hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa văn hóangôn ngữ hình tượng của các thành ngữ, tục ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể. Nghiên cứu này cũng cung cấp cho người dịch những kiến thức cần thiết để dịch các thành ngữ, tục ngữ một cách chính xác và tự nhiên.

5.1. Nâng cao hiệu quả giảng dạy tiếng Hàn qua ẩn dụ và hoán dụ

Việc tích hợp phân tích ẩn dụhoán dụ vào giảng dạy tiếng Hàn giúp người học hiểu sâu hơn về ý nghĩa văn hóa của các thành ngữ, tục ngữ. Thay vì chỉ học thuộc lòng nghĩa đen, người học có thể hiểu được cách các bộ phận cơ thể được sử dụng để diễn đạt các ý niệm trừu tượng, từ đó ghi nhớ và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, khi học thành ngữ "얼굴이 두껍다" (eolguri dukkeopda – mặt dày, tiếng Hàn, chỉ sự trơ tráo), giáo viên có thể giải thích về ẩn dụ GƯƠNG MẶT LÀ VẬT CHẮN để giúp người học hiểu rõ hơn về ý nghĩa văn hóa của thành ngữ.

5.2. Cải thiện độ chính xác trong dịch thuật thành ngữ tục ngữ

Hiểu biết về ẩn dụhoán dụ là rất quan trọng trong dịch thuật thành ngữ và tục ngữ. Người dịch cần phải hiểu rõ ý nghĩa văn hóa của các thành ngữ, tục ngữ gốc để có thể tìm ra những thành ngữ, tục ngữ tương đương trong ngôn ngữ đích, hoặc diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên. Ví dụ, thành ngữ tiếng Việt "lòng dạ sắt đá" có thể được dịch sang tiếng Hàn bằng thành ngữ "간담이 서늘하다" (gandami seoneulhada – gan dạ lạnh giá, tiếng Hàn), vì cả hai đều diễn đạt ý niệm về sự lạnh lùng, vô cảm.

VI. Kết Luận Góp Phần vào Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Học Tri Nhận

Luận án đóng góp vào nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận, đặc biệt là trong lĩnh vực so sánh ngôn ngữ. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách ẩn dụhoán dụ liên quan đến bộ phận cơ thể được sử dụng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt. Nghiên cứu này cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa, và tư duy.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Việt

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa ngôn ngữvăn hóa Hàn Việt. Có thể nghiên cứu sâu hơn về cách các bộ phận cơ thể khác nhau được sử dụng trong ngôn ngữ để diễn đạt các ý niệm khác nhau, hoặc so sánh cách sử dụng ẩn dụhoán dụ trong các loại hình ngôn ngữ khác nhau (ví dụ: văn nói, văn viết, văn học). Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của văn hóa đến việc sử dụng ngôn ngữ trong các lĩnh vực cụ thể (ví dụ: kinh doanh, chính trị, giáo dục).

6.2. Giá trị của nghiên cứu đối với ngôn ngữ học so sánh và dịch thuật

Nghiên cứu này có giá trị lớn đối với ngôn ngữ học so sánhdịch thuật. Nó cung cấp một khung phân tích chặt chẽ và sâu sắc để so sánh cách sử dụng ẩn dụhoán dụ trong các ngôn ngữ khác nhau. Nó cũng cung cấp cho người dịch những kiến thức cần thiết để dịch các thành ngữ và tục ngữ một cách chính xác và tự nhiên. Nghiên cứu này góp phần vào việc xây dựng một lý thuyết dịch thuật dựa trên cơ sở ngôn ngữ học tri nhận.

13/05/2025
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học từ ngữ chỉ bộ phân cơ thể người trong thành ngữ tục ngữ tiếng hàn và đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận của chúng so sánh với tiếng việt phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Án dụ và hoán dụ từ ngôn ngữ học truyền thống đến ngôn ngữ học tri nhận 1. Án dụ và hoán dụ theo quan điểm ngôn ngữ học truyền thống Trong ngôn ngữ học truyền thông, an dụ và hoán dụ đều là cách thức chuyền đổi tên gọi giữa hai sự vật. Nếu giữa hai sự vật đó có mỗi quan hệ tương đồng (similarity) thi day là ân dụ.

Còn nếu giữa hai sự vật đó có mỗi quan hệ tương cận (proximitv/ contiguity) thì day là hoán dụ. Nói rõ hơn trong khi an dụ là cách thức chuyển đỗi tên gọi giữa hai sự vật tương dong A và B dựa trên sự so sánh ngầm thì hoán dụ là sự chuyên đôi tên gọi dựa vào sự liên tưởng về tính tương cận. Ba thé kỷ trước Công nguyên, Aristotle cho rằng an dụ là việc gọi sự vật này bằng một cái tên vốn ding dé gọi một sự vật khác; sự chuyên đôi tên gọi như thé la từ (a) giống (genus) sang loài (species)?; hoặc (b) loài sang giống; hoặc (c) loài sang loài; hoặc (d) dựa trên cơ sở tương tự (analogy) (Barnes, 1984, tr.4999), Chỉ có loại cuối (đ) là cái mà ngày nay ta gọi là ân dụ; còn ba loại đầu (a, b và c) là hoán dụ: ma hai trong số đó (a và b) là cai dung (synecdoche), tức là một loại hoán dụ. Chúng tôi dan ví dy của chính Aristotle qua bản dịch tiếng Anh của Barnes (1984).

1) Here stands my ship. (Thuyén của tôi dang ở đây.) 2) Truly fen thousand good deeds has Ulysses wrought. (Thật ra Ulysses đã lam nên hang chục ngàn sự việc vinh quang.) 3) Drawing the life with the bronze. (Vét cạn linh hôn bang lưỡi gươm đồng.) 4) sunset of life (tuôi xế chiều) Ở vi dụ (1) “stands (dieng)” ding đẻ chỉ một phan qua trình của nó là thả neo và đây là cách thức hoán dụ dùng toàn thé dé chi bộ phận.

Ở vi dụ (2) dùng một con số có vẻ rat cụ thé “ten thousand (hàng chục ngàn) ” để hàm ý đến con số nhiều quá * Theo quan điểm logic học thi giống là một tập hợp có thé phân chia được thành các lớp con vả các lớp con này chính là loài. 14 đêm không hết chính là vô van, tức là vô vàn sự việc vinh quang va đó là cách thức hoán du dang bộ phan đề chỉ toàn thé. Ở ví dụ (3) “drawing the life (vét cạn linh hồn)” dùng đề chỉ việc tước đi mạng sống của ai đó và đây là cách thức hoán dụ bộ phận thay cho bộ phận. O vi dụ (4) “sunset (xế chiều)” von dé chi thời gian gan cuỗi của một ngày được dùng một cách ân dụ dé chỉ thời gian gần cuối của một đời người.

Cần lưu ý Aristotle bàn an du (bao ham cả hoán dụ) trong khuôn khô của nghệ thuật văn chương. Ông nhắn mạnh “việc dùng một ấn dụ hay là chuyện không thể bắt chước được người khác; đó là dau hiệu của tài năng bởi vì nó cho thay trực cảm về sự giống nhau giữa những sự vật khác nhau ” (Barnes, 1984, tr. Quan niệm ân dụ của Aristotle có tác động rất lớn trong suốt lịch sử tu từ học ở phương Tây. Việc Aristotle xử lý hoán dụ như một loại an dụ còn được giới ngôn ngữ học chấp nhận cho đến cudi những năm 1950 trước khi Jakobson cho rằng an dụ và hoán dụ là hai phương thức riêng biệt dựa trên hai nguyên tắc đối lập nhau (Lodge, 1977, tr.

Nam 1916, trong Giáo trình Ngôn ngữ học đại cương, F. de Saussure, nhà ngôn ngữ học Thụy Si, phân tách hoạt động ngôn ngữ ra làm hai, lời nói và ngôn ngữ: 1) lời nói tức là cái thuộc về từng cá nhân; 2) ngôn ngữ tức là cái thuộc về cộng đồng. Như thế, theo một cách logic, ân dụ và hoán dụ cũng được chia ra làm hai: 1) Án dụ. hoán dụ lời nói lả loại an dụ, hoán dụ của từng cả nhân, còn gọi là ân dụ, hoán dụ sông (alive metaphor, metonymy).

Đây chính là loại ân du, hoán dụ mà Aristotle bàn đến; 2) An dụ, hoán dụ ngôn ngữ, còn gọi là an dụ, hoán dụ chết (dead metaphor, metonymy). Đây chính là loại ân dụ, hoán dụ ma Aristotle không chủ ý. Việc tách biệt rõ ràng ân dụ, hoán dy lời nói và an dụ, hoán dụ ngôn ngữ rất quan trọng. Bởi lẽ nó cho phép chúng ta hiểu được cơ chế nao giúp sáng tạo nên những ân dụ, hoán dụ văn chương.50) có dé cập “một trong những khám phá giật mình của việc nghiên cứu ngôn ngữ văn chương do các nhà ngôn ngữ học trí nhận tiễn hành là việc thừa nhận ngôn ngữ văn chương hau hết dựa trên an dụ ý niệm quy tước, thông thong”.

Nhu vậy theo quan điểm ngôn ngữ học truyền thống ẩn du vả hoán dụ lả một hiện tượng ngôn ngữ, là cách chuyên nghĩa của tir vựng. Hoan dụ có thời kỳ không 15 được xem là một phương thức tách biệt mà thuộc về an dụ. Trong khuôn khô nghệ thuật văn chương, việc sử dụng an dụ, hoán dụ đặc sắc được xem như một tài năng. An dụ và hoán dụ theo quan điểm ngôn ngữ học tri nhận Quan niệm truyền thống về ân dụ, hoán dụ như thé hầu như được giữ nguyên cho đến khi ngôn ngữ học tri nhận ra đời, đặc biệt là với công trình Metaphors We Live By của Lakoff & Johnson xuất bản vào năm 1980.

Nhan dé cuốn sách khiến cho độc giả có thé nghĩ rằng công trình chi ban về ADYN. Thực ra, công trình bao quát toàn bộ các luận điểm về ngôn ngữ hoc tri nhận nói chung và ADYN, HDYN nói riêng, mặc dù dung lượng bàn về ADYN có phan vượt trội hơn so với các phân khác. Các tác giả chứng minh ân dụ và hoán dụ không chi là chuyện ngôn ngữ học như quan điểm truyền thống nhìn nhận. Họ phân tích và đưa ra những chứng cứ mạnh mẽ dé khang định đó là những công cụ tri nhận.

tức là phương cách dé con người nhận thức thế giới. Trong ngôn ngữ học tri nhận, an dụ và hoán dụ là một qua trình tri nhận. Nếu quá trình tri nhận diễn ra trong hai miền ý niệm theo cơ chế tương đông thi day là an dụ. Còn nếu quá trình tri nhận chi diễn ra trong một miễn ý niệm đồng nhất theo cơ chế tiếp giáp/ tương cận thì đấy là hoán dụ.

Hai miền ý niệm của quá trình trí nhận an dụ được gọi la miền nguồn (source domain) và miễn đích (target domain). Trong đó miền ý niệm chứa những biéu thức an dụ giúp hiểu miền ý niệm khác được gọi là miền nguồn, còn miền ý niệm được hiểu dựa trên miền nguôn được gọi là miền đích. Từ “hiểu” dé mô tả mỗi quan hệ giữa miễn nguồn va miễn đích trong quá trình an dụ là một tập hợp các thuộc tính tương ứng có hệ thống giữa miền nguồn và miền đích. Và những thuộc tính tương ứng nảy được gọi là ánh xạ (mapping).

Khi nói “hoi giận bốc lên ngùn ngut”, “nặng gánh gia đình ”, “dau long” chúng ta đang thực hiện một quy trình tư duy dựa trên các ý niệm: CƠN GIAN LA LUA, TRÁCH NHIEM LA VAT NANG, NOI BUON LA THỨ GAY ĐAU DON. Ở đây miền nguồn lần lượt là LUA, VAT NANG, THU GAY ĐAU ĐỚN và miền đích lan lượt là CON GIẬN, TRÁCH NHIEM, NOI BUON. Chúng ta hiểu được miền đích 16 dựa trên những thuộc tinh tương ứng được ánh xa từ miền nguồn. Hon nữa những thuộc tính của miền nguồn sẽ cụ thé và những thuộc tính của miền đích sẽ trừu tượng hơn.

Không bao giờ là hướng ngược lại, tức những thuộc tính của miễn đích cụ thé hơn và những thuộc tính của miền nguồn trừu tượng hơn. Một miền ý niệm đồng nhất hay là mô hình tri nhận lý tưởng (Idealized cognitive model - ICM) của quá trình tri nhận hoán dụ bao gồm thực thé phương tiện (vehicle entity) và thực thể mục tiêu (target entity). Trong đó thực thể phương tiện là thực thẻ cung cấp khả năng tiếp cận bang tinh thần tới một thực thê khác, còn thực thé mục tiêu là thực thê được cung cấp kha năng tiếp cận bằng tinh than. Khi chúng ta nói “có nhiều gương mặt mới trong tổ chức ”, “đủ tay chơi bai”, "tôi không tán đồng quyết định của nhà trường" thì “gương mặt”, “tay”.

“nhà trường” là thực thé phương tiện thay cho thực thé mục tiêu là “nhân viên trong tổ chức ”, “người chơi”, “lãnh đạo nhà trường `”. Lakoff & Johnson (1980) chứng minh an dụ và hoán dụ tràn ngập trong ngôn ngữ và tư duy hàng ngày của con người bằng cách đưa ra hàng loạt các biêu đạt ngôn ngữ mang tính an dụ và hoán dụ. An dụ và hoán dụ không chỉ tồn tại trong ngôn ngữ ma cả trong tư duy và hành động, giúp con người cụ thé hóa những ý niệm trừu tượng. Như vậy theo quan điểm ngôn ngữ học tri nhận, ân dụ và hoán dụ là một quá trình tri nhận, một phương thức tư duy tôn tại trong mọi cách nói năng của con người.

Không chỉ là phương thức tu từ, ân dụ và hoán dụ còn là cách con người tư duy và nhìn nhận thé giới, giúp con người hiểu những van dé trừu trượng bằng cách cụ thẻ hóa chúng thông qua sự ánh xạ giữa một hoặc nhiều miễn ý niệm. So sánh ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm An dụ và hoán dụ đều không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ mà là một hiện tượng của ý niệm, tư duy, cách con người nhìn nhận thé giới. Ca an du va hoan du đều dién ra một cách tự nhiên trong mọi điển đạt của con người, tức cả hai đều tồn tại xung quanh cuộc sống của con người. Đặc biệt cơ chế tri nhận của cả ân dụ và hoán dụ đều là cơ chế ánh xa.

Mặc dù ân dụ và hoán dụ chia sẻ một số đặc điểm tương đồng nhưng chúng là hai phương thức tri nhận riêng biệt, giữa chúng ton tại những đặc điểm khác nhau. 17 Những điểm khác nhau giữa ân dụ và hoán dụ đã được nhiều nhà nghiên cứu đề cập. có thẻ kê đến các công trình của Lakoff & Johnson (1980, tr.36), Lakoff & Turner (1989, tr.103), Kövecses (2010, tr,174-176), có thé hệ thống lại theo bang dưới đây. Điểm khác biệt giữa An dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm Án dụ ý niệm Hoán dụ ý niệm Diễn ra trong hai miền ý niệm/ mô hình | Diễn ra trong một miễn ¥ niệm mô hình tri nhận lý tưởng (ICM).

tri nhận lý tưởng (ICM).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án "Ẩn dụ và Hoán dụ từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn (So sánh với tiếng Việt)" đi sâu vào phân tích cách thức các bộ phận cơ thể người được sử dụng một cách ẩn dụ và hoán dụ trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn, đồng thời so sánh với cách dùng tương tự trong tiếng Việt. Luận án khám phá những điểm tương đồng và khác biệt về văn hóa, tư duy ẩn sau các biểu đạt ngôn ngữ này, từ đó làm sáng tỏ bức tranh ngôn ngữ phong phú và đa dạng của cả hai quốc gia.

Việc nghiên cứu này giúp độc giả hiểu sâu hơn về cách thức con người tri nhận thế giới thông qua ngôn ngữ, đặc biệt là cách các bộ phận cơ thể được "mượn" để diễn đạt các ý niệm trừu tượng. Nó cũng cung cấp một góc nhìn thú vị về sự tương tác giữa ngôn ngữ và văn hóa, giúp người học tiếng Hàn và tiếng Việt nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.

Để hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phong phú của ngôn ngữ, bạn có thể tham khảo thêm luận án "Luận án đặc điểm của từ ngữ lóng trên tư liệu của tiếng hán và tiếng việt" tại đây. Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn khác về cách thức ngôn ngữ phát triển và biến đổi trong xã hội. Để tiếp tục khám phá khía cạnh trừu tượng của ngôn ngữ, bạn có thể xem thêm "Luận án tiến sĩ quy chiếu thời gian trong tiếng việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" tại đây.