Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cấn Thị Hằng (ngành Thương mại điện tử, Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại, người hướng dẫn khoa học: Th.S Nguyễn Phan Anh, hoàn thành tháng 4 năm 2019) nghiên cứu về hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông số trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ lữ hành.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả dẫn số liệu từ Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2017 của Bộ Công Thương cho thấy xu thế ứng dụng công nghệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam tăng trưởng rõ rệt: hơn 90% doanh nghiệp đã thiết lập hệ thống nội bộ để nhận đơn đặt hàng, 43% doanh nghiệp xây dựng website riêng, 79% doanh nghiệp tiếp nhận đơn hàng qua thư điện tử và 100% doanh nghiệp đã trang bị máy tính kết nối Internet. Trong bối cảnh đó, marketing trực tuyến được xác định là phương thức tiếp cận thị trường trọng yếu. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn gặp khó khăn trong việc thích ứng với tốc độ đổi mới công nghệ và chưa khai thác đồng bộ các công cụ tiếp thị trực tuyến.
Tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Du lịch 365 (365 CO., LTD) – một đơn vị kinh doanh lữ hành quốc tế và nội địa, doanh nghiệp đã vận hành website 365travel.asia và triển khai một số hình thức tiếp thị như Google Ads, Facebook Ads và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Mặc dù vậy, việc khai thác các công cụ này còn mang tính cục bộ, hiệu quả chưa cao, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường và mở rộng tệp khách hàng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài: "Giải pháp đẩy mạnh các hoạt động marketing trực tuyến tại website 365travel.asia của công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Du lịch 365".
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến tại website của doanh nghiệp. Để thực hiện mục tiêu này, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa lý luận cơ bản về marketing, marketing trực tuyến và các hình thức marketing trực tuyến.
- Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng các hoạt động marketing trực tuyến tại website 365travel.asia của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Du lịch 365.
- Thứ ba, đưa ra một số giải pháp hoàn thiện các hoạt động marketing trực tuyến tại website 365travel.asia của doanh nghiệp này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing trực tuyến tại website 365travel.asia của Công ty TNHH Đầu tư và Du lịch 365.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được giới hạn tại website 365travel.asia và các hoạt động tiếp thị liên quan trực tiếp đến Công ty TNHH Đầu tư và Du lịch 365.
- Phạm vi thời gian: Các dữ liệu nội bộ và kết quả hoạt động kinh doanh phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, khóa luận tiếp cận khái niệm marketing cốt lõi theo quan điểm của Philip Kotler (1980): marketing là những hoạt động của con người hướng vào việc đáp ứng các nhu cầu và ước muốn của người tiêu dùng thông qua quá trình trao đổi. Đối với khái niệm marketing trực tuyến (marketing thương mại điện tử), tác giả lựa chọn định nghĩa của TS. Nguyễn Hoàng Việt (Giáo trình Marketing thương mại điện tử, NXB Thống kê, 2011), xem đây là việc ứng dụng công nghệ mạng máy tính và các phương tiện điện tử vào quá trình nghiên cứu thị trường, hỗ trợ phát triển sản phẩm, hoạch định chiến lược và xúc tiến bán nhằm cung ứng hàng hóa, dịch vụ đến người tiêu dùng nhanh chóng và hiệu quả. Nghiên cứu hệ thống hóa 6 đặc điểm cơ bản của marketing trực tuyến: khả năng hoạt động liên tục 24/7; đa dạng hóa sản phẩm qua cửa hàng ảo; tốc độ giao dịch nhanh; tính tương tác hai chiều cao; không gian tiếp cận mang tính toàn cầu; và khả năng phân phối các hàng hóa, dịch vụ đã được số hóa.
Về các công cụ tiếp thị trực tuyến, văn bản phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của:
- Thư điện tử tiếp thị (Email marketing).
- Marketing qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM), bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO) và quảng cáo trả phí theo lượt nhấp chuột (Pay Per Click - PPC / CPC như Google Ads).
- Marketing qua mạng xã hội (Social Media Marketing trên nền tảng Facebook, Instagram).
- Marketing qua thiết bị di động (Mobile Marketing) với các hình thức: tin nhắn văn bản ngắn (SMS), tin nhắn đa phương tiện (MMS), ứng dụng di động (Mobile App), quảng cáo trong trò chơi điện tử, tiếp thị qua Bluetooth, giao thức ứng dụng không dây (WAP) và dịch vụ định vị vị trí (Local Based Services - LBS tích hợp GPS).
- Hệ thống tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) gồm 3 chủ thể: nhà cung cấp/chủ quảng cáo (Advertiser), đối tác tiếp thị/nhà phân phối (Publishers) và mạng tiếp thị trung gian (Affiliate Network).
Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh thương mại điện tử tại Việt Nam: Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/3/2006, xây dựng trên nền tảng Luật mẫu UNCITRAL); Luật Công nghệ thông tin năm 2006 (hiệu lực từ ngày 01/1/2007); Nghị định số 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác (ban hành ngày 13/8/2008); và Luật Quảng cáo năm 2012 (ban hành ngày 21/6/2012).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp cả phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện trực tiếp với Ông Trần Minh Khuê - Trưởng phòng Marketing của công ty thông qua bộ câu hỏi gồm 6 câu hỏi mở nhằm tìm hiểu quan điểm quản trị và nguồn lực phân bổ.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Tác giả phát ra tổng cộng 50 phiếu điều tra, thu về 40 phiếu hợp lệ (tỷ lệ hợp lệ 80%) và 10 phiếu không hợp lệ. Cơ cấu khảo sát gồm hai nhóm: nhóm nhân viên và cộng tác viên công ty (phát 25 phiếu, thu 20 phiếu hợp lệ, sử dụng 10 câu hỏi đóng); nhóm khách hàng từng đặt tour, sử dụng dịch vụ và cá nhân ngoài công ty (phát 25 phiếu, thu 20 phiếu hợp lệ, sử dụng 11 câu hỏi đóng).
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ của phòng Kế toán công ty (2015-2017), thông tin trên website 365travel.asia, số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê (2017), báo cáo của tổ chức We Are Social (2018), cơ sở dữ liệu Statista (2017) và cổng thông tin Dammio.com (2018).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán tỷ lệ, lập bảng biểu thống kê tần suất và biểu đồ định lượng; kết hợp phương pháp định tính gồm quy nạp - tổng hợp và diễn dịch để khái quát hóa thực trạng và rút ra kết luận.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận cơ bản về marketing trực tuyến
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về marketing truyền thống và marketing trực tuyến. Tác giả đối chiếu các góc nhìn học thuật của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1960, 1985), GS. Philip Kotler (1980), Joel Reedy, Kenneth Zimmerman, Judy Strauss và TS. Nguyễn Hoàng Việt. Bên cạnh việc phân tích 6 đặc trưng kỹ thuật và vận hành của marketing trực tuyến so với phương thức truyền thống, chương 1 đi sâu vào các công cụ thực thi cốt lõi như SEM, SEO, PPC, Email marketing, Affiliate marketing và Mobile marketing. Phần tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận các công trình trong nước (giáo trình của Đại học Thương mại, nghiên cứu cấp Bộ của PGS.TS Đinh Văn Thành năm 2008, luận văn thạc sĩ của Vũ Minh Vương năm 2015) và tài liệu quốc tế (các ấn phẩm của Dave Evans, Philip Kotler, Mary Lou Roberts, Joe Vitale, Damian Ryan, Calvin Jones, Tom Antion).
Chương 2: Thực trạng ứng dụng hoạt động marketing trực tuyến tại website 365travel.asia của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Du lịch 365
Nội dung chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp: thành lập năm 2006 (sáng lập bởi Cindy Nguyễn Thanh Nga và Tommy Nguyễn Huy Toàn; giấy phép đăng ký kinh doanh số 0102126682 cấp lần đầu ngày 02/01/2007), trụ sở tại ngõ 26 đường Nguyên Hồng, quận Đống Đa, Hà Nội, do bà Nguyễn Thị Thanh Nga làm Giám đốc. Lĩnh vực kinh doanh nòng cốt gồm du lịch quốc tế vào Việt Nam (Inbound), du lịch ra nước ngoài (Outbound), du lịch nội địa, hội nghị hội thảo (MICE) và các dịch vụ bổ trợ (visa, vé máy bay, đặt phòng).
Về cơ cấu nhân sự, tính đến thời điểm khảo sát (năm 2018), công ty có 79 nhân sự, trong đó 21 nhân viên phụ trách các hoạt động liên quan đến thương mại điện tử tập trung ở phòng Kinh doanh, phòng Kỹ thuật và phòng Marketing. Trình độ học vấn chung đạt mức cao: trên 75% có bằng đại học và sau đại học, hơn 82% có kiến thức công nghệ thông tin.
| STT |
Bộ phận chuyên trách |
Số lượng (người) |
Cơ cấu trình độ đào tạo |
| 1 |
Ban giám đốc |
3 |
Thạc sĩ, Đại học |
| 2 |
Ban quản lý |
6 |
Đại học |
| 3 |
Phòng Kinh doanh |
13 |
Đại học (85%), Cao đẳng (15%) |
| 4 |
Phòng Kỹ thuật |
6 |
Đại học (100%) |
| 5 |
Phòng Hành chính - Nhân sự |
8 |
Đại học (88%), Cao đẳng (12%) |
| 6 |
Trung tâm Chăm sóc khách hàng |
10 |
Đại học (43%), Cao đẳng (57%) |
| 7 |
Phòng Kế toán - Tài chính |
5 |
Đại học (100%) |
| 8 |
Phòng Marketing |
11 |
Đại học (80%), Cao đẳng (20%) |
| 9 |
Phòng Điều hành |
4 |
Đại học (89%), Cao đẳng (11%) |
| 10 |
Đội ngũ Hướng dẫn viên |
7 |
Đại học (80%), Cao đẳng (20%) |
| 11 |
Khác (lễ tân, bảo vệ) |
6 |
Đại học (17%), Cao đẳng (17%), trình độ khác |
Về kết quả tài chính, số liệu 3 năm từ phòng Kế toán ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về mặt doanh thu:
- Năm 2015: Doanh thu đạt 35.889.000 nghìn VNĐ, lợi nhuận sau thuế đạt 12.253.000 nghìn VNĐ.
- Năm 2016: Doanh thu đạt 38.677.000 nghìn VNĐ (tăng gần 2,8 tỷ VNĐ so với năm 2015).
- Năm 2017: Doanh thu đạt 51.674.000 nghìn VNĐ (tăng gấp 1,457 lần so với quy mô doanh thu năm 2015). Mức tăng mạnh này gắn liền với việc công ty mở rộng chi nhánh mới tại Hà Nội và phát triển các thị trường khách du lịch quốc tế.
Về thực trạng marketing trực tuyến qua khảo sát sơ cấp:
- Website 365travel.asia được duy trì đội ngũ cập nhật 3-5 bài viết/ngày. Kết quả đánh giá mức độ hài lòng về nội dung website từ khách hàng cho thấy: 46,12% đánh giá rất hài lòng, 40,57% hài lòng và 13,31% chưa hài lòng.
- Đánh giá hiệu quả truyền thông mạng xã hội (Facebook Fanpage): 43,33% phản hồi rất hiệu quả, 36,67% nhận định có hiệu quả nhưng chưa cao, và 21,00% đánh giá không hiệu quả hoặc chưa từng tiếp cận trang Fanpage.
- Đánh giá vai trò của marketing trực tuyến từ nội bộ nhân viên: 64,58% cho rằng rất quan trọng, 30,19% đánh giá quan trọng và 5,23% xem là ít quan trọng (tập trung ở nhân sự kế toán, hành chính).
- Về tính hiệu quả giữa các công cụ: Mobile marketing bị đánh giá đạt hiệu quả rất thấp (chỉ chiếm 9,34% mức độ ghi nhận tích cực). Năm 2017, doanh nghiệp đã dành hơn 20% tổng ngân sách hoạt động cho marketing trực tuyến.
Chương này cũng phân tích các tác động môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP 2017 đạt 6,81%, quý 1/2018 đạt gần 7,4%; 64 triệu người dùng Internet tại Việt Nam theo We Are Social 2018; 59 triệu người dùng Facebook tính đến tháng 7/2018); môi trường vi mô (cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị lữ hành như Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours, Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng); và môi trường nội bộ doanh nghiệp.
Chương 3: Các kết luận và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến tại website 365travel.asia của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Du lịch 365
Từ những hạn chế thực tế, chương 3 vạch ra định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các mục nghiên cứu:
- Phát triển và phối hợp đồng bộ các công cụ marketing trực tuyến: Khắc phục tình trạng phụ thuộc đơn lẻ vào Facebook Ads và Google Ads; đầu tư chiến lược dài hạn cho SEO để cải thiện thứ hạng từ khóa trên Google; tổ chức lại mạng lưới Affiliate marketing; hạn chế gửi email spam quảng cáo hàng loạt mà chuyển sang tiếp thị dựa trên danh sách đăng ký tự nguyện của khách hàng; nghiên cứu ứng dụng quảng cáo hiển thị (display banner, textlink) trên các website chuyên ngành.
- Đa dạng hóa các phương thức thanh toán: Bổ sung các cổng thanh toán trực tuyến hiện đại, vượt ra ngoài các hình thức thủ công hiện có (chỉ dùng tiền mặt trực tiếp, chuyển khoản ngân hàng, Internet banking, thẻ ATM).
- Nâng cao hiệu quả các hoạt động hỗ trợ khách hàng trực tuyến: Thiết lập quy trình phản hồi chuẩn hóa, vận hành chuyên nghiệp các kênh hỗ trợ sẵn có (FAQ, chat Facebook, hotline, email), tránh tình trạng chăm sóc tự phát, thiếu hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ.
- Phát triển nguồn nhân lực marketing chuyên biệt: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về thương mại điện tử và phân tích dữ liệu trực tuyến cho nhân viên, xây dựng bộ phận marketing có chiều sâu chuyên môn thay vì kiêm nhiệm.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về giao dịch trực tuyến, siết chặt quản lý an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân, nâng cấp hạ tầng viễn thông nhằm tạo môi trường thanh toán và kinh doanh số an toàn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của khóa luận tổng hợp được hệ thống số liệu cụ thể phản ánh thực trạng tài chính, nhân sự và mức độ ứng dụng công nghệ tại doanh nghiệp nghiên cứu:
- Về năng lực kinh doanh: Doanh thu của Công ty TNHH Đầu tư và Du lịch 365 tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2015-2017, từ mức 35.889.000 nghìn VNĐ (năm 2015) lên 38.677.000 nghìn VNĐ (năm 2016) và đạt 51.674.000 nghìn VNĐ (năm 2017), tương ứng tỷ lệ tăng 1,457 lần.
- Về nguồn lực tiếp thị số: Doanh nghiệp đã bố trí 21 nhân sự liên quan đến thương mại điện tử trên tổng số 79 nhân viên toàn công ty; dành trên 20% ngân sách hoạt động cho marketing trực tuyến vào năm 2017; duy trì lưu lượng nội dung từ 3 đến 5 bài viết mỗi ngày trên website 365travel.asia.
- Về khảo sát thực nghiệm: Thu thập và xử lý 40 phiếu khảo sát hợp lệ từ nhân viên, cộng tác viên và khách hàng, chỉ ra tỷ lệ hài lòng đối với website đạt 46,12% rất hài lòng và 40,57% hài lòng; nhận diện sự chênh lệch lớn giữa các kênh khi Facebook marketing được đánh giá cao (43,33% rất hiệu quả) trong khi Mobile marketing đạt hiệu quả rất thấp (chỉ đạt 9,34%).
Về đóng góp thực tiễn, tác giả đã chỉ rõ những mắt xích yếu kém trong mô hình vận hành của công ty: tình trạng tiếp thị qua thư điện tử thiếu chọn lọc gây hiện tượng thư rác (dẫn chứng trung bình người dùng Việt Nam nhận ít nhất 20 email rác mỗi ngày), sự thiếu hụt vị trí từ khóa tự nhiên trang đầu Google do thiếu nhân sự SEO, sự vắng bóng của quảng cáo hiển thị banner/textlink và hệ thống thanh toán điện tử còn nghèo nàn. Các giải pháp đề xuất trong chương 3 cung cấp cho ban giám đốc doanh nghiệp định hướng tái cơ cấu ngân sách và quy trình chăm sóc khách hàng dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả đã tự chỉ ra các giới hạn nghiên cứu trong phần kết luận của Chương 2:
- Hạn chế về mặt lý thuyết: Luận văn mới chỉ tiếp cận được một số mảng kiến thức cơ bản của hoạt động marketing điện tử; chưa đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật chuyên sâu và các mô hình quản trị tiếp thị kỹ thuật số phức tạp do giới hạn về mặt thời gian và tài liệu.
- Hạn chế về dữ liệu thực nghiệm: Khảo sát thực tế mới chỉ dừng lại ở quy mô mẫu tương đối nhỏ (phát ra 50 phiếu, thu về 40 phiếu hợp lệ; phỏng vấn đơn lẻ 01 cán bộ quản lý), đối tượng khảo sát chủ yếu dựa trên nguồn lực sẵn có tại văn phòng công ty và khách hàng tiếp cận được; độ chuẩn xác của số liệu sơ cấp chỉ mang tính chất tương đối.
- Hạn chế về phương pháp phân tích: Việc phân tích dữ liệu thứ cấp còn mang tính mô tả thống kê, chưa vận dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc các phương pháp kiểm định thống kê chuyên sâu.
Từ các hạn chế trên, văn bản xác định 3 hướng nghiên cứu cần được tiếp tục triển khai trong tương lai:
- Nghiên cứu thực trạng toàn diện của hoạt động marketing trực tuyến trên diện rộng tại thị trường Việt Nam.
- Dự báo và lượng hóa các xu hướng phát triển mới của các hình thức marketing trực tuyến tại thị trường Việt Nam.
- So sánh, đánh giá hiệu quả của các hình thức marketing trực tuyến áp dụng tại Việt Nam so với các chuẩn mực và mô hình trên thế giới.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Hệ thống thông tin kinh tế và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành.
Những nội dung có giá trị tham khảo cụ thể gồm có:
- Cách thức thiết kế công cụ thu thập thông tin kết hợp giữa phỏng vấn quản lý cấp phòng và bảng hỏi khảo sát đóng dành riêng cho hai nhóm đối tượng (nội bộ nhân viên doanh nghiệp và khách hàng bên ngoài).
- Phương pháp tổng hợp các dữ liệu vĩ mô về người dùng Internet, mạng xã hội và thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2017-2018 liên hệ trực tiếp với bài toán kinh doanh dịch vụ du lịch.
- Khung phân tích thực trạng các công cụ e-marketing tại một doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa, làm cơ sở thực hành cho các đề tài khóa luận về giải pháp marketing trực tuyến cấp độ cử nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Ai là người được phỏng vấn chuyên sâu trong quá trình tác giả thu thập dữ liệu sơ cấp tại công ty?
Tác giả đã phỏng vấn trực tiếp Ông Trần Minh Khuê - Trưởng phòng Marketing của Công ty TNHH Đầu tư và Du lịch 365, sử dụng bảng câu hỏi gồm 6 câu hỏi nhằm làm rõ định hướng áp dụng marketing trực tuyến và các nguyên nhân hạn chế của công ty.
2. Quy mô và kết quả thu hồi phiếu điều tra khảo sát trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Tổng số phiếu phát ra là 50 phiếu, thu về 40 phiếu hợp lệ và 10 phiếu không hợp lệ. Cụ thể: nhóm nhân viên/cộng tác viên công ty phát 25 phiếu, thu về 20 phiếu hợp lệ (5 phiếu không hợp lệ, bảng hỏi 10 câu); nhóm khách hàng và đối tượng bên ngoài phát 25 phiếu, thu về 20 phiếu hợp lệ (5 phiếu không hợp lệ, bảng hỏi 11 câu). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel.
3. Doanh thu của Công ty TNHH Đầu tư và Du lịch 365 thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu 2015-2017?
Theo số liệu từ phòng Kế toán, tổng doanh thu của công ty đạt 35.889.000 nghìn VNĐ vào năm 2015, tăng lên 38.677.000 nghìn VNĐ vào năm 2016, và đạt 51.674.000 nghìn VNĐ vào năm 2017. Doanh thu năm 2017 tăng gấp 1,457 lần so với năm 2015 nhờ vào việc mở thêm chi nhánh mới tại Hà Nội và mở rộng thị trường kinh doanh.
4. Khách hàng đánh giá như thế nào về chất lượng nội dung trên website 365travel.asia?
Kết quả điều tra phản ánh: 46,12% khách hàng cảm thấy rất hài lòng với nội dung website; 40,57% cảm thấy hài lòng; và 13,31% đánh giá chưa hài lòng. Phần lớn khách hàng ghi nhận giao diện website tương đối bắt mắt, thông tin cập nhật với tần suất 3-5 bài/ngày và tốc độ tải trang ổn định.
5. Đâu là những hạn chế nổi bật nhất của hoạt động marketing trực tuyến tại công ty được tác giả chỉ ra?
Hoạt động tiếp thị trực tuyến của công ty phụ thuộc quá lớn vào Facebook Ads và Google Ads; Mobile marketing đạt hiệu quả rất thấp (9,34%); Email marketing kém hiệu quả và dễ bị lọc vào hòm thư rác; hoạt động SEO thiếu nhân sự dẫn đến từ khóa chậm lên trang đầu; chưa khai thác quảng cáo hiển thị banner/textlink; và phương thức thanh toán điện tử còn đơn giản.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cấn Thị Hằng đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về marketing trực tuyến và phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ tiếp thị tại website 365travel.asia của Công ty TNHH Đầu tư và Du lịch 365. Dựa trên số liệu kinh doanh giai đoạn 2015-2017 cùng kết quả điều tra sơ cấp từ 40 phản hồi hợp lệ và phỏng vấn cán bộ quản trị marketing, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được về mặt doanh thu cũng như các điểm nghẽn về SEO, thư điện tử và thanh toán số. Các nhóm giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện, phối hợp đồng bộ các công cụ xúc tiến trực tuyến, chuẩn hóa dịch vụ hỗ trợ khách hàng và phát triển nguồn nhân lực chuyên trách thương mại điện tử cho doanh nghiệp.