Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tiếp cận vấn đề quản trị tài chính tại doanh nghiệp từ vai trò cốt lõi của tài sản như một yếu tố đầu vào thiết yếu để duy trì các hoạt động kinh doanh thường nhật, từ mua sắm vật tư hàng hóa, đầu tư máy móc trang thiết bị cho đến thanh toán chi phí tiền lương. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp bảo đảm năng lực thanh toán, gia tăng khả năng tiếp cận nguồn tài trợ bên ngoài, hạn chế các rủi ro hoạt động và củng cố vị thế cạnh tranh. Về mặt thực tiễn, tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam — một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp tại Hà Nội — mặc dù ban lãnh đạo rất chú trọng đến công tác quản trị tài sản, song hoạt động phân tích kinh tế nói chung và đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản nói riêng vẫn chưa có bộ phận chuyên trách đảm nhiệm mà chỉ do Kế toán trưởng kiêm nhiệm, dẫn đến hệ thống chỉ tiêu phân tích còn đơn giản và chưa toàn diện. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm giải pháp cải thiện.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể thông qua 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản và hiệu quả sử dụng tài sản trong các doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam, chỉ rõ những kết quả đã đạt được cũng như các mặt hạn chế, khó khăn và nguyên nhân phát sinh.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hiệu quả sử dụng tài sản của Công ty Cổ phần SSC Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu được xác lập cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam (trụ sở tại Số 49, Tổ 47 Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung thu thập, xử lý và phân tích số liệu tài chính phản ánh quá trình sử dụng tài sản của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2013 đến năm 2015, có đối chiếu với số liệu năm 2012 của một số doanh nghiệp cùng ngành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở các chuẩn mực kế toán, quy định pháp luật và mô hình kinh tế tài chính hiện hành:

  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 21 (VAS 21) về "Trình bày báo cáo tài chính": Làm căn cứ phân định tài sản thành hai bộ phận cơ bản là tài sản ngắn hạn (tiền, các khoản tương đương tiền, tài sản tài chính ngắn hạn, hàng tồn kho, các khoản phải thu) và tài sản dài hạn (các khoản phải thu dài hạn, bất động sản đầu tư, tài sản cố định, tài sản tài chính dài hạn).
  • Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/4/2013 của Bộ Tài chính: Áp dụng hướng dẫn về chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định (TSCĐ) với 3 tiêu chuẩn nhận biết gồm: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai, thời gian sử dụng từ 1 năm trở lên, nguyên giá xác định tin cậy và có giá trị từ 30 triệu đồng trở lên.
  • Quan điểm kinh tế chính trị của Karl Marx: Luận điểm xác định tài sản dài hạn (tư liệu lao động) là "xương sống và bắp thịt" của nền sản xuất, quyết định trực tiếp năng suất lao động và trình độ công nghệ.
  • Mô hình quản trị hàng tồn kho kịp thời (Just In Time - JIT): Tiếp cận lý thuyết tối ưu hóa mức dự trữ nhằm tiết kiệm chi phí bảo quản và giải phóng vốn lưu động.
  • Mô hình phân tích tài chính DuPont: Phương pháp phân rã hệ số sinh lời của tài sản (ROA) thành tích số giữa tỷ suất sinh lời của doanh thu (ROS) và số vòng quay của toàn bộ tài sản bình quân (SOA) nhằm xác định các mắt xích tác động đến hiệu quả sinh lời.
  • Hệ thống công thức tài chính: Nhóm chỉ tiêu tổng tài sản (Hiệu suất sử dụng tổng tài sản, Hệ số sinh lời tổng tài sản ROA, Suất hao phí tài sản so với doanh thu thuần, Suất hao phí tài sản so với lợi nhuận sau thuế); nhóm chỉ tiêu tài sản ngắn hạn (Hiệu suất sử dụng TSNH, Hệ số sinh lời TSNH, Vòng quay TSNH, Số ngày một vòng quay TSNH, Vòng quay hàng tồn kho, Số ngày một vòng quay hàng tồn kho, Vòng quay khoản phải thu, Kỳ thu tiền bình quân, Suất hao phí TSNH so với LNST); nhóm chỉ tiêu tài sản dài hạn (Hiệu suất sử dụng TSDH, Hệ số sinh lời TSDH, Hiệu suất sử dụng TSCĐ, Mối quan hệ giữa TSDH và vốn dài hạn, Hệ số hao mòn TSCĐ hữu hình, Suất hao phí TSDH so với LNST).

Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả xây dựng bảng câu hỏi điều tra gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm và phỏng vấn, liên hệ phát trực tiếp và thu hồi từ nhân sự phòng Tài chính - Kế toán và Ban Giám đốc công ty với quy mô mẫu 5 phiếu (tỷ lệ thu hồi đạt 5/5, tương ứng 100%).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) và sổ sách kế toán có liên quan của Công ty Cổ phần SSC Việt Nam giai đoạn 2013 - 2015, kết hợp số liệu công bố của các đơn vị cùng ngành năm 2012.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp, kiểm tra tính hợp lệ và xử lý thông qua phần mềm Microsoft Excel cùng phương pháp tính toán thủ công; áp dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá sự biến thiên của các chỉ tiêu tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tài sản và hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Khái niệm, tiêu chuẩn ghi nhận và cách phân loại tài sản của doanh nghiệp theo hình thái biểu hiện (hữu hình, vô hình), theo mục đích sử dụng (kinh doanh, phúc lợi/sự nghiệp/an ninh) và theo tình trạng sử dụng (đang dùng, chưa cần dùng, không cần dùng và chờ thanh lý).
  • Phân tích vai trò của từng bộ phận tài sản: Tài sản ngắn hạn giữ vai trò là điều kiện tiên quyết để vận hành sản xuất kinh doanh liên tục; tài sản dài hạn (đặc biệt là TSCĐ) đóng vai trò quyết định quy mô hạ tầng, năng suất, chất lượng sản phẩm, kiểm soát hao mòn vô hình và tạo lập uy tín khi thế chấp huy động vốn vay ngân hàng.
  • Xây dựng bản chất kinh tế của hiệu quả sử dụng tài sản và thiết lập đầy đủ hệ thống công thức đo lường hiệu suất, hệ số sinh lời, suất hao phí đối với tổng tài sản, tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, cùng nguyên lý triển khai mô hình DuPont.
  • Luận giải hai nhóm nhân tố tác động: Nhóm chủ quan (trình độ cán bộ quản lý, tay nghề công nhân, tổ chức sản xuất kinh doanh, đặc điểm ngành nghề, năng lực quản lý quỹ tiền mặt - tồn kho - công nợ - tài sản cố định, công tác thẩm định tài chính dự án, khả năng huy động vốn và cơ cấu nguồn vốn); Nhóm khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, lạm phát, chính sách pháp luật - tài khóa, sự phát triển của khoa học công nghệ, thị trường cung cầu, thị trường tài chính và đối thủ cạnh tranh).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh ở Công ty Cổ phần SSC Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh hoạt động và tình hình tài chính thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty Cổ phần SSC Việt Nam được thành lập ngày 10/11/2009 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0104246287 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, vốn điều lệ 40 tỷ đồng, sáng lập bởi ông Đoàn Thanh Hùng và bà Nguyễn Thị Khánh. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình: Hội đồng quản trị -> Giám đốc -> 2 Phó Giám đốc (Sản xuất và Kinh doanh), điều hành 5 phòng ban chức năng (Kế hoạch kỹ thuật, Vật tư cơ giới, ISO, Kinh doanh, Tài chính - Kế toán) và 2 đội thợ thi công trực tiếp.
  • Kết quả khảo sát sơ cấp (Bảng 2.2): 100% người được hỏi khẳng định công tác phân tích hiệu quả tài sản là rất cần thiết; 80% cho rằng việc phân bổ tài sản hiện nay chưa hợp lý; 80% đánh giá việc đầu tư và trích khấu hao TSCĐ chưa hợp lý; 60% phản ánh công ty ít khi xem xét, đánh giá lại TSCĐ; 60% nhận định công ty ít quan tâm đến chính sách thu hồi công nợ; 100% kiến nghị cần tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản lưu động và 80% kiến nghị đối với tài sản cố định.
  • Thực trạng cơ cấu tài sản giai đoạn 2013 - 2015:
    • Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo và liên tục tăng: Năm 2013 đạt 18.985 đồng (chiếm 89,31% tổng tài sản), năm 2014 tăng 50,58% lên 28.858 đồng (chiếm 93,00%), năm 2015 đạt 36.824 đồng (chiếm 95,10%).
    • Khoản phải thu ngắn hạn năm 2013 chiếm 37,63% tổng tài sản (7.533 đồng), giảm nhẹ năm 2014 nhưng tăng trở lại vào năm 2015, cho thấy công ty bị đối tác chiếm dụng vốn lớn.
    • Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng rất cao: Năm 2013 là 10.231 đồng (51,50%), năm 2014 tăng vọt 89,6% lên 20.385 đồng (67,54%) và năm 2015 tiếp tục lên 24.446 đồng (62,29%). Nguyên nhân là do vật tư, hàng hóa ứ đọng từ các công trình cũ chưa được xử lý, làm tăng gánh nặng chi phí lưu kho, bảo quản.
    • Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng rất thấp và sụt giảm mạnh: Năm 2013 đạt 2.203 đồng (10,69%), năm 2014 còn 2.988 đồng (7,00%) và năm 2015 chỉ còn 1.467 đồng (4,90%), phản ánh cơ sở vật chất kỹ thuật và máy móc thi công còn nghèo nàn, hạn chế.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng tổng tài sản tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam:

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Chênh lệch 2014/2013 (%) Chênh lệch 2015/2014 (%)
Doanh thu thuần Đồng 39.245 43.459 45.154 +11,70 +3,90
Lợi nhuận trước thuế và lãi vay Đồng 3.774 3.626 3.485 -3,90 -3,90
Lợi nhuận sau thuế Đồng 2.458 3.600 3.460 +46,46 -3,90
Tổng tài sản bình quân Đồng 2.332 2.596 2.825 +11,32 +8,82
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản Lần 15,78 20,15 20,88 +27,69 +3,62
Hệ số sinh lời tổng tài sản (ROA) Lần 0,97 1,63 1,71 +68,04 +4,91
Suất hao phí tài sản / Doanh thu thuần Đồng 0,06 0,08 0,07 +33,33 -12,50
Suất hao phí tài sản / LNST Đồng 8,64 8,53 11,20 -1,27 +31,30
  • So sánh tương quan ngành năm 2012 (Bảng 2.5): Hiệu suất sử dụng tổng tài sản của SSC Việt Nam đạt 1,87 lần, vượt trội so với Công ty TNHH Đầu tư phát triển công nghệ Thành An (1,18 lần), Công ty Cổ phần Giải pháp điện tử thông tin (1,14 lần) và Công ty Cổ phần Thiên Sơn (1,12 lần). Hệ số sinh lời ROA của SSC Việt Nam đạt 0,97, cao hơn hẳn các doanh nghiệp cùng ngành nêu trên (tương ứng đạt từ 0,02 đến 0,04).

Chương 3: Các định hướng và giải pháp nhằm hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam

Trên cơ sở thực trạng được bóc tách, Chương 3 định hình phương hướng và giải pháp can thiệp:

  • Định hướng quản lý tài sản trong 5 năm tới: Công ty dự kiến bổ sung thêm ngành nghề kinh doanh và mở rộng vốn điều lệ nhằm mục tiêu phát triển thành doanh nghiệp đa ngành vững mạnh.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn:
    • Tối ưu hóa công tác quản lý hàng tồn kho: Khẩn trương phân loại, thanh lý hoặc điều chuyển vật tư ứ đọng từ các công trình cũ nhằm giảm chi phí lưu kho bãi, áp dụng các nguyên tắc cung cấp kịp thời (JIT) để giảm thiểu vốn ứ đọng.
    • Kiểm soát các khoản phải thu: Thiết lập quy trình đánh giá xếp hạng tín dụng khách hàng trước khi ký hợp đồng, rà soát chính sách bán hàng trả chậm, tăng cường vận dụng công cụ chiết khấu thanh toán linh hoạt và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ xấu quyết liệt.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn:
    • Tăng cường vốn đầu tư đổi mới tài sản cố định hữu hình, máy móc, trang thiết bị thi công hiện đại để hạ giá thành, tăng năng lực đấu thầu.
    • Đổi mới phương pháp trích khấu hao: Xem xét áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng hoặc khấu hao số dư giảm dần phù hợp để thu hồi vốn đầu tư nhanh, hạn chế tác động của hao mòn vô hình.
    • Tổ chức kiểm kê định kỳ, đánh giá lại năng lực thực tế của toàn bộ TSCĐ, chủ động giải phóng hoặc thanh lý các máy móc không còn nhu cầu sử dụng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả định lượng được xác lập trong nghiên cứu:

  • Tăng trưởng doanh thu thuần được duy trì liên tục qua 3 năm: Năm 2013 đạt 39.245 đồng, năm 2014 tăng 11,7% (tương ứng tăng 4.214 đồng) và năm 2015 tiếp tục tăng 3,9%.
  • Hiệu suất sử dụng tổng tài sản cải thiện rõ rệt: Từ mức 15,78 đồng doanh thu trên một đơn vị tài sản năm 2013 tăng lên 20,15 đồng năm 2014 và đạt 20,88 đồng năm 2015.
  • Hệ số sinh lời tổng tài sản (ROA) tăng trưởng từ 0,97 năm 2013 lên 1,63 năm 2014 và đạt 1,71 năm 2015.
  • Xác định điểm nghẽn cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm trên 90% tổng tài sản (năm 2015 lên tới 95,1%), trong đó hàng tồn kho và các khoản phải thu chiếm tỷ trọng chi phối (hàng tồn kho năm 2014 chiếm tới 67,54% và năm 2015 chiếm 62,29%), trong khi tài sản dài hạn sụt giảm xuống chỉ còn chiếm 4,9% tổng tài sản vào năm 2015.

Về mặt đóng góp: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng tài sản áp dụng riêng cho loại hình doanh nghiệp xây dựng. Bằng việc kết hợp dữ liệu khảo sát sơ cấp nội bộ với phân tích báo cáo tài chính thứ cấp, tác giả đã chỉ rõ những bất cập trong quản trị vốn lưu động (ứ đọng vật tư công trình cũ, bị chiếm dụng vốn) và sự thiếu hụt đầu tư cho tài sản cố định tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng cơ cấu tài sản của công ty, cung cấp căn cứ để ban giám đốc tái cơ cấu danh mục tài sản và hoàn thiện quy trình phân tích tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế được rút ra từ phạm vi và nội dung nghiên cứu:

  • Tác giả tự nhìn nhận trình độ nghiên cứu và thời gian thực tập có hạn nên các phân tích chuyên sâu chưa bao quát hết mọi khía cạnh kinh tế kỹ thuật của doanh nghiệp xây dựng.
  • Quy mô điều tra dữ liệu sơ cấp rất hẹp: Số lượng phiếu khảo sát chỉ giới hạn ở 5 phiếu tập trung tại phòng kế toán và ban giám đốc, chưa mở rộng ra các kỹ sư, cán bộ quản lý tại các công trình hoặc các đội thợ thi công.
  • Dữ liệu tài chính thứ cấp dừng lại ở chuỗi số liệu 3 năm (2013 - 2015); bảng so sánh ngành mới chỉ cập nhật số liệu của năm 2012. Hoạt động phân tích tại đơn vị chưa có bộ phận chuyên trách mà hoàn toàn phụ thuộc vào số liệu do kế toán trưởng cung cấp.

Hướng mở nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra sơ cấp đối với cán bộ kỹ thuật và quản lý dự án để đánh giá sát hơn việc khai thác máy móc thiết bị tại công trường.
  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích BCTC ở các giai đoạn tiếp theo nhằm đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp tái cơ cấu tài sản ngắn hạn và đầu tư TSCĐ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Tài chính Doanh nghiệp, Kế toán, Kinh tế tại các trường đại học khối kinh tế (đặc biệt là Đại học Thương Mại) tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp phân tích hiệu quả sử dụng tài sản theo phương pháp kết hợp sơ cấp và thứ cấp.
  • Cán bộ quản lý tài chính, kế toán tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xây lắp, xây dựng dân dụng tham khảo mẫu bảng hỏi khảo sát thực trạng quản trị tài sản nội bộ và hệ thống chỉ tiêu đánh giá luân chuyển hàng tồn kho, công nợ và khấu hao máy móc thi công.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu sáng lập ban đầu của Công ty Cổ phần SSC Việt Nam được ghi nhận như thế nào? Công ty Cổ phần SSC Việt Nam được thành lập ngày 10 tháng 11 năm 2009 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0104246287 do Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp. Vốn điều lệ của công ty là 40 tỷ đồng, được thành lập trên cơ sở các thành viên sáng lập là ông Đoàn Thanh Hùng và bà Nguyễn Thị Khánh.

2. Kết quả khảo sát sơ cấp phản ánh đánh giá của nhân sự công ty về tính hợp lý của cơ cấu tài sản và việc trích khấu hao TSCĐ ra sao? Kết quả khảo sát 5 cán bộ quản lý và kế toán cho thấy có tới 80% (4/5 ý kiến) đánh giá tình hình phân bổ tài sản hiện nay của công ty là chưa hợp lý; 80% (4/5 ý kiến) khẳng định việc đầu tư và trích khấu hao TSCĐ hiện tại chưa hợp lý; 60% ý kiến cho biết công ty ít khi xem xét, đánh giá lại TSCĐ và 60% phản ánh công ty ít quan tâm đến việc xây dựng chính sách thu hồi công nợ.

3. Cơ cấu tài sản của Công ty Cổ phần SSC Việt Nam có sự chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2013 - 2015? Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo và liên tục tăng từ 18.985 đồng (chiếm 89,31% tổng tài sản) năm 2013 lên 28.858 đồng (chiếm 93,00%) năm 2014 và đạt 36.824 đồng (chiếm 95,10%) năm 2015. Ngược lại, tài sản dài hạn có xu hướng giảm dần tỷ trọng, từ mức 10,69% năm 2013 xuống còn 7,00% năm 2014 và chỉ còn chiếm 4,90% vào năm 2015.

4. Hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn đặt ra những thách thức tài chính gì cho công ty? Hàng tồn kho liên tục tăng mạnh từ 10.231 đồng (51,50% tổng tài sản) năm 2013 lên 20.385 đồng (67,54%) năm 2014 và đạt 24.446 đồng (62,29%) năm 2015, nguyên nhân chủ yếu do vật tư ứ đọng từ các công trình cũ gây phát sinh chi phí bảo quản. Đồng thời, các khoản phải thu ngắn hạn duy trì ở mức cao (năm 2013 là 7.533 đồng, chiếm 37,63% tổng tài sản và tiếp tục tăng trong năm 2015), phản ánh tình trạng vốn lưu động bị khách hàng chiếm dụng lớn.

5. Chỉ số hiệu suất tổng tài sản và ROA của SSC Việt Nam thay đổi thế nào và có vị thế ra sao khi so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành? Hiệu suất sử dụng tổng tài sản của công ty tăng từ 15,78 lần (năm 2013) lên 20,15 lần (năm 2014) và 20,88 lần (năm 2015); ROA tăng từ 0,97 lên 1,63 và đạt 1,71. Trong bảng so sánh ngành, hiệu suất tổng tài sản của SSC Việt Nam đạt 1,87 lần và ROA đạt 0,97, đều cao hơn so với Công ty Cổ phần Thiên Sơn (1,12 lần; ROA 0,02), Công ty Cổ phần Giải pháp điện tử thông tin (1,14 lần; ROA 0,03) và Công ty TNHH Đầu tư phát triển công nghệ Thành An (1,18 lần; ROA 0,04).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng quản trị và hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần SSC Việt Nam giai đoạn 2013 - 2015 dựa trên cơ sở phương pháp luận tài chính doanh nghiệp chuẩn mực. Mặc dù doanh thu thuần và các chỉ số sinh lời trên tổng tài sản có sự tăng trưởng tích cực, công ty vẫn đối mặt với rủi ro mất cân đối tài chính nghiêm trọng khi tài sản ngắn hạn chiếm trên 95% tổng tài sản, hàng tồn kho và nợ phải thu bị ứ đọng kéo dài trong khi tài sản cố định suy giảm. Các giải pháp tái cấu trúc danh mục tài sản ngắn hạn và tăng cường đầu tư đổi mới công nghệ TSCĐ do tác giả đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng cho chiến lược mở rộng quy mô của công ty trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.