Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ và từng bước khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn trong văn bản, năm 2016, lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam ước đạt hơn 10 triệu lượt, tăng 26% so với năm 2015 và tăng gấp 2 lần so với năm 2010. Trong cơ cấu phương tiện di chuyển của khách quốc tế năm 2016:

  • Khách đến bằng đường hàng không đạt 8,3 triệu lượt (tăng 31,7%);
  • Khách đến bằng đường bộ đạt 1,5 triệu lượt (giảm 2,3%);
  • Khách đến bằng đường biển đạt 285 nghìn lượt (tăng 67,7%);
  • Tổng thu từ khách du lịch năm 2016 đạt 400 nghìn tỷ đồng.

Sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Đặc thù của sản phẩm du lịch là tính vô hình và dễ bị sao chép, đòi hỏi các đơn vị lữ hành phải nâng cao hiệu quả công tác marketing để thu hút các phân khúc khách hàng tiềm năng, đặc biệt là nguồn khách quốc tế có mức chi trả cao.

Đối với Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam (Opentour JSC), tuy đã thiết lập được lượng khách nhất định sau quá trình hoạt động, công tác marketing cho thị trường khách quốc tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: phương tiện truyền thông chưa được khai thác triệt để, nhân sự marketing còn thiếu hiểu biết chuyên sâu về thị hiếu của từng thị trường khách quốc tế, và mức độ tiếp cận khách ngoại quốc còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp marketing thu hút khách quốc tế là yêu cầu thực tiễn cấp bách đối với công ty.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp marketing nhằm hoàn thiện và tăng cường thu hút khách du lịch quốc tế tại Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu: Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về giải pháp marketing thu hút khách du lịch quốc tế trong kinh doanh lữ hành.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam giai đoạn 2015–2016; xác định những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp marketing thu hút khách du lịch quốc tế của công ty trong thời gian tới dựa trên định hướng phát triển của doanh nghiệp, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của doanh nghiệp lữ hành.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của công ty lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam (trụ sở tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong 2 năm 2015 và 2016; các giải pháp và kiến nghị được định hướng cho năm 2017 và những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên nền tảng lý luận về quản trị marketing và marketing dịch vụ du lịch, đồng thời kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm trong nghiên cứu kinh doanh.

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

  • Khái niệm du lịch và khách du lịch: Tác giả sử dụng định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 để phân định ranh giới giữa khách du lịch nội địa, khách du lịch quốc tế đến (inbound) và khách du lịch ra nước ngoài (outbound), làm rõ ba rào cản đặc thù của du khách quốc tế gồm: ngôn ngữ, tiền tệ và thủ tục xuất nhập cảnh.
  • Kinh doanh lữ hành: Vận dụng Thông tư hướng dẫn thực hiện Nghị định 09/CP của Chính phủ (số 715/TCDL ngày 9/7/1994) và Luật Du lịch 2005 về phân loại doanh nghiệp lữ hành nội địa và quốc tế, xác định chương trình du lịch trọn gói là sản phẩm cốt lõi.
  • Lý thuyết Marketing và Marketing lữ hành: Dẫn chiếu định nghĩa marketing của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm marketing lữ hành của Alastair Morrison.
  • Hành vi mua của khách du lịch quốc tế: Ứng dụng mô hình tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn: $$\text{Nhận biết nhu cầu} \rightarrow \text{Tìm kiếm thông tin} \rightarrow \text{Đánh giá các phương án} \rightarrow \text{Quyết định mua} \rightarrow \text{Đánh giá sau mua}$$ Cùng hệ thống các yếu tố tác động: nhóm yếu tố cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống), tâm lý (động cơ, nhận thức, niềm tin), văn hóa và xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, địa vị).
  • Mô hình Marketing-mix trong kinh doanh du lịch: Tác giả kế thừa mô hình 8P của Alastair Morrison dành riêng cho lĩnh vực du lịch - khách sạn, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói (Packaging), Lập chương trình (Programming) và Quan hệ đối tác (Partnership).
  • Phân tích môi trường marketing: Xem xét tác động của môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên), môi trường ngành (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing) và môi trường vi mô nội bộ (cơ sở vật chất, tài chính, nhân sự, năng lực quản lý, trình độ marketing).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Khóa luận kết hợp đồng thời nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

Loại dữ liệu Nguồn thu thập Phương pháp thu thập và xử lý
Dữ liệu thứ cấp - Bên trong: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sổ sách kế toán, cơ cấu nhân sự, thống kê lượng khách của Opentour JSC (2015–2016).
- Bên ngoài: Website du lịch Hà Nội, các trang báo chuyên ngành, số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch.
- Phương pháp tổng hợp dữ liệu.
- Phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối (doanh thu, chi phí, cơ cấu khách).
- Phân tích chỉ tiêu kinh tế, tài chính.
Dữ liệu sơ cấp - Khách du lịch quốc tế đã sử dụng dịch vụ tour của công ty. - Thiết kế bảng câu hỏi dạng trắc nghiệm đóng ("Phiếu điều tra ý kiến khách hàng").
- Cỡ mẫu: Phát ra 100 phiếu, thu về 95 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt chuẩn 95%).
- Đối tượng điều tra: Du khách nước ngoài từ 18 đến 65 tuổi.
- Thời gian điều tra: Từ ngày 06/01/2017 đến ngày 25/04/2017.
- Xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê tần số và tỷ lệ phần trăm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của công ty lữ hành

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về marketing du lịch. Tác giả phân tích tính đặc thù của khách du lịch quốc tế: khả năng chi trả cao, chuẩn bị ngân sách lớn cho chuyến đi, tiêu dùng nhiều dịch vụ bổ sung và thường mua tour thông qua đại lý hoặc công ty lữ hành.

Tiến trình ra quyết định mua của du khách được mổ xẻ qua 5 giai đoạn, nhấn mạnh rằng do sản phẩm du lịch có tính vô hình, khách hàng luôn đối mặt với cảm nhận rủi ro (mạo hiểm) từ khâu lựa chọn phương án cho đến cả giai đoạn sau mua. Nhiệm vụ của marketing lữ hành là duy trì tương tác để giải tỏa rủi ro tâm lý và chuyển hóa sự hài lòng thành hiệu ứng truyền miệng tích cực.

Về nội dung hoạt động marketing, tác giả trình bày quy trình triển khai từ nghiên cứu thị trường, phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu học, mục đích chuyến đi, tâm lý học, hành vi), lựa chọn thị trường mục tiêu (5 phương án tiếp cận: tập trung một đoạn, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường, bao phủ toàn bộ thị trường) đến định vị sản phẩm và phối thức marketing-mix 8P theo quan điểm của Alastair Morrison. Đồng thời, chương này xác lập khung phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội lực vi mô tác động đến doanh nghiệp lữ hành.

CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động tại Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam (thương hiệu Opentour JSC, thuộc Opentour Group, cấp phép lữ hành quốc tế số 0744/2007/TCDL-GP-LHQT, trụ sở chính tại 126 Trần Vĩ, Cầu Giấy, Hà Nội). Bộ máy tổ chức của công ty gồm Tổng giám đốc (Lê Đại Nam), Phó Tổng giám đốc (Phí Thị Hương Quỳnh) và các phòng chức năng: Điều hành tour (8 nhân sự, gồm bộ phận Inbound, Outbound, Nội địa), Công nghệ - Thông tin (2 nhân sự), Hành chính - Nhân sự (5 nhân sự), Tài chính - Kế toán (6 nhân sự), Kinh doanh/Sale (16 nhân sự), Khai thác dịch vụ du lịch (13 nhân sự) và khối kinh doanh nhà hàng (7 nhân sự điều hành 1 nhà hàng hải sản tại 122 Trần Vĩ).

Bảng tổng hợp cơ cấu thị trường khách của công ty (2015 - 2016)

(Tổng hợp từ Bảng 2.1 và nội dung phân tích trong khóa luận)

Thị trường khách Năm 2015 (Lượt khách) Tỷ trọng 2015 (%) Năm 2016 (Lượt khách) Tỷ trọng 2016 (%) So sánh 2016/2015
Khách nội địa 17.232 40,97% 17.704 41,14% Tăng 472 lượt
Khách Outbound 18.875 44,87% 18.798 43,68% Giảm 77 lượt
Khách Inbound (Quốc tế) 4.898 11,64% 5.315 12,35% Tăng 417 lượt
Tổng cộng 41.005 100,00% 41.817 100,00% Tăng 812 lượt

Bảng kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2015 - 2016

(Trích xuất từ Bảng 2.2 và nội dung phân tích tài chính)

Chỉ tiêu tài chính Biến động năm 2016 so với năm 2015 Giá trị biến động tuyệt đối
Doanh thu thuần Tăng 1,93% —
Tổng chi phí Tăng 5,90% —
Thuế Giá trị gia tăng (VAT) Tăng 1,93% Tăng 154,62 triệu đồng
Lợi nhuận trước thuế Giảm 1,79% Giảm 943,20 triệu đồng
Lợi nhuận sau thuế Tăng 1,76% Tăng 735,70 triệu đồng
Thu nhập doanh nghiệp Tăng 1,79% Tăng 207,50 triệu đồng
Lao động định mức Tăng 1,93% Tăng 6 người

Nhận xét tài chính: Doanh thu tăng trưởng nhưng chi phí tăng cao hơn (5,9% so với 1,93%), khiến lợi nhuận trước thuế suy giảm 943,2 triệu đồng. Việc tăng thêm 6 lao động trong khi tốc độ tăng trưởng doanh thu thấp cho thấy năng suất lao động bình quân có xu hướng giảm.

Đánh giá thực trạng triển khai Marketing-mix và kết quả khảo sát

Tác giả phân tích việc vận dụng marketing-mix tại công ty:

  • Sản phẩm: Danh mục tour đa dạng (du lịch văn hóa, sinh thái, lễ hội, nghỉ dưỡng biển, du thuyền Hạ Long Dolphin, dã ngoại), tuy nhiên các tour mạo hiểm và khám phá dành cho khách quốc tế trẻ còn thiếu sức hút; sản phẩm lưu niệm trong tour di sản đơn điệu.
  • Giá: Áp dụng chính sách định giá trọn gói và phá gói linh hoạt theo nhu cầu; giá mang tính cạnh tranh nhưng đôi khi chưa tối ưu hóa theo phân khúc cao cấp.
  • Phân phối: Kết hợp bán trực tiếp qua website và phân phối gián tiếp qua các đối tác liên kết (như Công ty TNHH Du lịch Thương mại Hoàng Hà, Công ty Cổ phần Du lịch Mặt Trời Việt Nam). Kết quả khảo sát 95 khách du lịch quốc tế về chính sách phân phối ghi nhận: 21,05% đánh giá rất tốt, 25,26% đánh giá tốt, 40,00% đánh giá trung bình và 13,68% đánh giá yếu. Hệ thống đại lý hoặc văn phòng đại diện ở nước ngoài còn thiếu.
  • Xúc tiến: Công ty mới dừng ở các kênh truyền thông trực tuyến cơ bản và tham gia hội chợ trong nước (như VITM Hà Nội 2016), chưa triển khai quảng bá trên truyền hình quốc tế, tạp chí chuyên ngành nước ngoài do hạn chế về ngân sách.
  • Con người: Đội ngũ nhân sự trẻ, năng động nhưng nhân viên marketing còn thiếu am hiểu về tập quán văn hóa của các thị trường khách đặc thù (khách Bắc Âu như Na Uy, Phần Lan hay Tây Ban Nha); đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu chưa đáp ứng đủ, phụ thuộc nhiều vào cộng tác viên thời vụ nên chất lượng ngoại ngữ và tính chuyên nghiệp chưa đồng đều.

CHƯƠNG 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế của Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển dựa trên dự báo thị trường. Tác giả đối chiếu số liệu du lịch Việt Nam với các điểm đến trong khu vực năm 2016: lượng khách quốc tế đến Việt Nam (8,077 triệu lượt trong 10 tháng đầu năm 2016) còn thấp so với Bangkok (21,47 triệu), Singapore (12,11 triệu), Tokyo (11,70 triệu), Seoul (11,20 triệu).

Về mục tiêu kinh doanh năm 2017, công ty đặt chỉ tiêu:

  • Tăng trưởng doanh thu từ 15% đến 30% so với năm 2016;
  • Đón trên 20.000 lượt khách quốc tế (tập trung vào thị trường trọng điểm: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Pháp và mở rộng khối ASEAN);
  • Mở rộng khai thác các phân khúc khách có khả năng chi trả cao từ Anh, Nga, Canada, Úc.

Các nhóm giải pháp marketing được đề xuất bao gồm:

  1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Thiết lập chế độ nghiên cứu thị trường định kỳ 3 tháng một lần (chuyên sâu), thực hiện trước mùa cao điểm du lịch 1 tháng; tổ chức đội ngũ chuyên trách khảo sát thị hiếu du khách và động thái đối thủ cạnh tranh; tiến hành khảo sát cảm nhận của du khách ngay sau khi kết thúc tour.
  2. Tái cấu trúc phân đoạn và định vị: Phân đoạn thị trường quốc tế theo khu vực địa lý cấp 1 (châu Á, châu Âu, Bắc Mỹ), sau đó kết hợp tiêu thức mục đích chuyến đi và hành vi tiêu dùng để thiết kế sản phẩm chuyên biệt.
  3. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú, vận chuyển, ẩm thực thông qua việc giám sát và đánh giá định kỳ các nhà cung ứng; thành lập tổ kiểm soát chất lượng dịch vụ tour; phát triển các tour mới mang tính trải nghiệm mạo hiểm cho giới trẻ và tour chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng (tour nghỉ dưỡng kết hợp chữa bệnh tại suối khoáng Kim Bôi, Tản Đà resort cho người cao tuổi; tour dã ngoại công viên quốc gia cho gia đình có trẻ em từ 3–6 tuổi).
  4. Hoàn thiện chính sách phân phối:
    • Kênh trực tiếp: Đa dạng hóa ngôn ngữ trên website (bổ sung tiếng Nhật, tiếng Trung), tối ưu quy trình đặt dịch vụ trực tuyến; xúc tiến mở văn phòng đại diện tại các thị trường trọng điểm (Thái Lan, Trung Quốc, Mỹ).
    • Kênh gián tiếp: Tăng cường liên kết ngang với các doanh nghiệp gửi khách quốc tế (Hoangviet Travel, Hanoi Redtours, APT Travel...) và nhà cung cấp dịch vụ (Canary Beach Resort, Darby Park Serviced Residences, Royal View Hotel...); áp dụng chính sách tín dụng thương mại, hỗ trợ chiết khấu thanh toán linh hoạt cho đại lý.
  5. Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Mở rộng quảng cáo trên hệ thống báo chí, tạp chí hàng không (Heritage, Travellive, Thời trang trẻ), đài phát thanh (VOV3, phát thanh địa phương Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Nam); duy trì các hoạt động trách nhiệm xã hội (tài trợ, thăm trẻ em mồ côi tại Trung tâm Thụy An - Ba Vì).
  6. Hoàn thiện chính sách con người: Tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ ngắn hạn (1–2 tháng) về ngoại ngữ (tiếng Anh, Pháp, Tây Ban Nha), tâm lý khách hàng và kỹ năng xử lý tình huống; tổ chức cuộc thi thường niên sáng tạo sản phẩm du lịch; áp dụng cơ chế thưởng theo doanh số và thiết lập hòm thư góp ý nội bộ tại phòng truyền thống.
  7. Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy hoạch đồng bộ các vùng du lịch trọng điểm (Hà Nội tập trung du lịch văn hóa, Quảng Ninh tập trung du lịch biển, Quảng Nam tập trung du lịch di sản); phối hợp với Bộ Giao thông Vận tải hoàn thiện hạ tầng kết nối; phối hợp với Bộ Giáo dục đào tạo định hướng nhận thức; đề nghị Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Hà Nội tăng cường các chiến dịch xúc tiến điểm đến quốc gia và quản lý an toàn điểm đến theo Chỉ thị 18/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh lữ hành của Opentour JSC qua hệ thống dữ liệu kế toán và kinh doanh giai đoạn 2015–2016. Tác giả chỉ ra được sự mất cân đối giữa tốc độ gia tăng nhân sự (+1,93%), mức tăng chi phí (+5,90%) và mức tăng trưởng doanh thu (+1,93%), dẫn đến lợi nhuận trước thuế giảm 943,2 triệu đồng năm 2016.
  • Lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng: Khóa luận khảo sát thực chứng trên mẫu 95 khách quốc tế, cung cấp bằng chứng định lượng về sự đánh giá của du khách đối với chính sách phân phối (với 40% đánh giá trung bình và 13,68% đánh giá yếu), từ đó chỉ rõ cơ sở thực tế cho việc hoàn thiện kênh phân phối.
  • Tính ứng dụng của hệ thống giải pháp: Đề tài xây dựng kế hoạch marketing-mix 8P bám sát năng lực thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, cụ thể hóa lịch trình nghiên cứu thị trường (chu kỳ 3 tháng/lần), định hình rõ các dòng sản phẩm ngách (tour gia đình, tour chữa bệnh, tour mạo hiểm).
  • Đóng góp so với các công trình trước: Trong khi các nghiên cứu tham khảo trước đó tại Khoa Khách sạn - Du lịch tập trung vào khối kinh doanh lưu trú (Đinh Xuân Miền 2008 nghiên cứu Khách sạn Công Đoàn, Trần Thị Lương 2012 nghiên cứu Khách sạn Cầu Giấy), khóa luận này đã đi sâu vào đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh lữ hành quốc tế thuần túy, giải quyết bài toán chuỗi liên kết dịch vụ vô hình và liên kết trung gian gửi khách quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô và tính đại diện của mẫu khảo sát: Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 95 phiếu hợp lệ thu về từ khách hàng của riêng công ty trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2017. Mẫu chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ mùa vụ du lịch trong năm và chưa phân tầng cụ thể theo từng quốc tịch du khách.
  • Giới hạn chuỗi dữ liệu thứ cấp: Số liệu tài chính và kinh doanh của doanh nghiệp mới được tiếp cận trong khung thời gian 2 năm (2015 và 2016), chưa phản ánh được xu hướng biến động dài hạn của thị trường khách inbound.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô điều tra sang các mùa vụ khác nhau trong năm và phân tích sâu hành vi tiêu dùng của từng phân khúc khách quốc tế trọng điểm (khách Đông Bắc Á, khách Tây Âu, khách ASEAN).
    • Nghiên cứu ứng dụng các công cụ marketing số (digital marketing), thương mại điện tử du lịch và truyền thông mạng xã hội xuyên biên giới để tối ưu hóa chi phí tiếp cận khách hàng quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Du lịch - Khách sạn: Tài liệu cung cấp cơ sở tham khảo về phương pháp tiếp cận mô hình marketing-mix 8P của Alastair Morrison trong kinh doanh lữ hành; là ví dụ minh họa về cấu trúc đề tài giải pháp marketing cấp doanh nghiệp.
  • Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Các phân tích về cơ cấu chi phí, thực trạng quản lý đội ngũ hướng dẫn viên cộng tác và kinh nghiệm thiết lập kênh phân phối gián tiếp là tư liệu tham khảo thực tế cho các công ty lữ hành vừa và nhỏ tại Hà Nội trong việc tái cơ cấu sản phẩm inbound.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống dữ liệu thực trạng cơ cấu khách và tài chính trong Chương 2;
    • Kế hoạch triển khai khảo sát định kỳ và các tiêu chí tuyển chọn, đào tạo nhân sự marketing - hướng dẫn viên trong Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khảo sát sơ cấp trong khóa luận được thu thập theo phương thức nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Tác giả sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi trắc nghiệm ("Phiếu điều tra ý kiến khách hàng") phát trực tiếp cho khách du lịch quốc tế đã sử dụng dịch vụ của công ty trong độ tuổi từ 18 đến 65 tuổi. Thời gian phát phiếu từ ngày 06/01/2017 đến ngày 25/04/2017. Tổng số phiếu phát ra là 100 phiếu, số phiếu thu về đạt yêu cầu để tổng hợp phân tích là 95 phiếu.

2. Biến động lượng khách Inbound của Công ty Lữ hành Việt trong giai đoạn 2015–2016 như thế nào?

Theo số liệu cơ cấu thị trường khách của công ty, lượng khách quốc tế (inbound) có sự tăng trưởng cả về số tuyệt đối và tỷ trọng: năm 2015 đạt 4.898 lượt khách (chiếm 11,64% tổng lượt khách), năm 2016 tăng lên 5.315 lượt khách (chiếm 12,35% tổng lượt khách), tương ứng tăng 417 lượt khách.

3. Tác giả vận dụng mô hình Marketing-mix nào để đánh giá hoạt động marketing của công ty?

Khóa luận vận dụng mô hình Marketing-mix chuyên ngành du lịch của Alastair Morrison gồm 8 yếu tố (8P): Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói (Packaging), Lập chương trình (Programming) và Quan hệ đối tác (Partnership).

4. Kết quả khảo sát 95 khách quốc tế về chính sách phân phối của công ty ghi nhận tỷ lệ ra sao?

Kết quả điều tra ý kiến khách hàng quốc tế về chính sách phân phối của công ty cho thấy: 21,05% khách hàng đánh giá ở mức rất tốt; 25,26% đánh giá ở mức tốt; 40,00% đánh giá ở mức trung bình và 13,68% đánh giá ở mức yếu.

5. Mục tiêu kinh doanh năm 2017 mà công ty đặt ra đối với thị trường khách quốc tế là gì?

Công ty đặt mục tiêu doanh thu năm 2017 tăng từ 15% đến 30% so với năm 2016, phấn đấu đón trên 20.000 lượt khách quốc tế đến, tập trung vào các thị trường: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Pháp và các nước ASEAN.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing lữ hành và hành vi mua của khách du lịch quốc tế, đặt trọng tâm vào mô hình marketing-mix 8P của Alastair Morrison. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính, thống kê cơ cấu khách giai đoạn 2015–2016 và khảo sát thực tế trên 95 du khách nước ngoài, công trình đã làm rõ những bất cập nội tại trong công tác nghiên cứu thị trường, kênh phân phối và năng lực nhân sự của Công ty Cổ phần Lữ hành Việt - Du lịch Việt Nam. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, gắn liền với mục tiêu tăng trưởng doanh thu 15–30% và chỉ tiêu đón trên 20.000 lượt khách quốc tế trong năm 2017 của doanh nghiệp.