Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh và biến động của nền kinh tế thị trường, công tác xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh một cách khoa học đóng vai trò then chốt giúp các doanh nghiệp sản xuất tối ưu hóa nguồn lực nội bộ lẫn bên ngoài. Việc lập kế hoạch rõ ràng giúp doanh nghiệp vận hành quy trình sản xuất trơn tru, tiết kiệm thời gian, nhân lực và chi phí tài chính, đồng thời duy trì các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra.

Tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam (PVI) – một doanh nghiệp chế tạo văn phòng phẩm có vốn đầu tư từ Nhật Bản, sự biến động về giá cả và chất lượng nguồn nguyên vật liệu (NVL) trên thị trường trong và ngoài nước trong những năm gần đây đã tạo ra nhiều khó khăn cho công tác điều hành sản xuất. Thực tế phát sinh các trường hợp thiếu hụt NVL cục bộ phục vụ kế hoạch sản xuất, dẫn tới nguy cơ chậm tiến độ thực hiện các đơn hàng. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Bùi Thị Mỹ Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp với đề tài "Lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam" nhằm phân tích nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp cải thiện.

Nội dung nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng công tác lập kế hoạch cung ứng NVL tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam, qua đó đề xuất các kiến nghị và giải pháp giúp nâng cao hiệu quả công tác lập kế hoạch cung ứng NVL tại doanh nghiệp.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị NVL, kế hoạch cung ứng NVL và phương pháp hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) trong doanh nghiệp sản xuất.
    • Giới thiệu tổng quan về tổ chức, cơ sở vật chất, công nghệ và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam giai đoạn 2018 - 2019.
    • Khảo sát thực trạng quy trình quản lý, xác định định mức tiêu hao, tính toán nhu cầu, cấp phát và sử dụng NVL giai đoạn 2017 - 2019.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý và tổ chức nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch cung ứng NVL tại công ty.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Công tác lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam (Trụ sở tại KCN Biên Hòa II và Nhà máy tại KCN Nhơn Trạch III, tỉnh Đồng Nai).
    • Thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10 năm 2017 đến tháng 5 năm 2020 (các số liệu về kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình sử dụng nguyên vật liệu được thu thập, phân tích tập trung trong giai đoạn 2017 - 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Quản lý công nghiệp và Quản trị sản xuất:

  • Lý thuyết về nguyên vật liệu trong sản xuất: Khái niệm, phân loại NVL theo công năng (nguyên liệu chính, nguyên liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, thiết bị cơ bản, phế liệu) và theo nguồn cung (mua ngoài, tự sản xuất, nguồn khác) dựa trên các tài liệu giáo trình của Nguyễn Thanh Liêm (2006), Nguyễn Văn Nghiến (2008), Nguyễn Như Phong (2005) và Lê Hải Đăng (2008).
  • Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (Material Requirements Planning - MRP): Ứng dụng mô hình hoạch định theo Trương Đoàn Thể (2007) và Nguyễn Thanh Liêm (2006). Đây là kỹ thuật phân rã nhu cầu theo chiều ngược quy trình công nghệ, bắt đầu từ lịch trình sản xuất chính của sản phẩm hoàn chỉnh (nhu cầu độc lập) để xác định lịch trình nhu cầu các chi tiết, linh kiện cấu thành (nhu cầu phụ thuộc) qua cấu trúc phân rã sản phẩm (Bill of Materials - BOM).
  • Tiêu chuẩn quản trị hiện trường 5S: Áp dụng triết lý quản lý sản xuất của Nhật Bản gồm Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc) và Shitsuke (Sẵn sàng) trong việc bố trí mặt bằng kho bãi và xưởng sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp quan sát, ghi nhận quy trình vận hành máy móc, thao tác của công nhân tại xưởng ép nhựa, dây chuyền đóng gói và quy trình làm việc của nhân viên phòng Vật tư (PU), phòng Quản lý sản xuất (PC).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu từ các chứng từ nội bộ, báo cáo kế toán, phiếu xuất kho, thông số theo dõi trên phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và các văn bản tiêu chuẩn kỹ thuật của công ty.
  • Phương pháp thống kê, mô tả và xử lý số liệu: Tổng hợp, làm sạch và xử lý các chuỗi số liệu tài chính, sản lượng, định mức tiêu hao và tình hình phế phẩm giai đoạn 2017 - 2019 bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đối chiếu số liệu giữa kế hoạch và thực tế, phân tích chênh lệch nhu cầu, tỷ lệ phế phẩm và đánh giá nguyên nhân phát sinh sai lệch trong công tác cung ứng.

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được cung cấp chính thức từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam: Bộ phận Vật tư (Purchasing - PU), Bộ phận Quản lý sản xuất (Production Control - PC), Bộ phận Kế toán (Accountant - AC), Bộ phận Quản lý chất lượng (QC/QA) và dữ liệu kỹ thuật từ công ty mẹ Plus Stationery Corporation (PSC) tại Nhật Bản.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, quy mô tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử và quy mô: Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam (PVI) là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản, trực thuộc tập đoàn Plus Stationery Corporation (PSC). Thành lập tháng 5/1995 với quy mô ban đầu 15 công nhân, đến cuối năm 2018 công ty đã mở rộng với quy mô 2.400 nhân viên, diện tích mặt bằng 26.410 m², trụ sở chính tại KCN Biên Hòa II và nhà máy chi nhánh tại KCN Nhơn Trạch III. Doanh nghiệp đạt các chứng chỉ quản lý chất lượng và trách nhiệm xã hội quốc tế gồm ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và SA8000:2014.
  • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Tổng Giám đốc Yasuo Kakusaka, điều hành hệ thống các phòng ban quản trị (GA, AC, IC, IE) và các phân xưởng kỹ thuật chuyên trách: Xưởng Ép nhựa (Injection Molding), Xưởng Đùn nhựa (Extruder), Xưởng Băng keo/Băng dán (Tape Slitter), Xưởng Màng nhựa (Film CPP), Xưởng Bìa nhựa (Clear File), Xưởng Bìa giấy (Flat File), Xưởng Kim bấm (Staple) và Xưởng Lắp ráp (Assembly). Bộ phận Vật tư (PU) chịu trách nhiệm tìm kiếm nhà cung cấp, mua hàng và theo dõi tiến độ cấp phát phục vụ lịch trình sản xuất của phòng PC.
  • Danh mục sản phẩm chính: Băng xóa (Correction Tapes như MR, RUSH, SLIDE, PETIT, V...), băng dán (Tape Glue 710-NORINO, ECO...), bìa hồ sơ (Clear File, Flat File, Hộp hồ sơ, Bìa còng...), kim bấm và các dòng sản phẩm văn phòng phẩm tiện ích.
  • Tình hình hoạt động kinh doanh 2018 - 2019: Do tác động của xu hướng "Paperless" (văn phòng không giấy) tại các thị trường quốc tế, tổng doanh thu năm 2019 của công ty có sự suy giảm nhẹ so với năm 2018.
Chỉ tiêu Năm 2018 (USD) Năm 2019 (USD) Chênh lệch 2019/2018 (USD) Tốc độ tăng trưởng (%)
Doanh thu 80.186 74.250 -5.936 -7,40
- Băng xóa 31.643 28.643 -3.000 -9,48
- Băng dán 31.660 26.683 -4.977 -15,72
- Bìa 15.690 16.462 +772 +4,92
- Sản phẩm khác 2.525 2.853 +328 +12,98
- Sản phẩm nhập khẩu 3.642 3.820 +178 +4,88
Chi phí 48.000 48.320 +320 +0,67
Lợi nhuận 32.186 25.930 -6.256 -19,44
  • Cơ cấu thị trường tiêu thụ: Năm 2019, thị trường Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,64% (31.120 USD), tiếp theo là khu vực Châu Á chiếm 36,35% (27.150 USD, tăng 5,35% so với năm 2018), khu vực Châu Âu chiếm 19,30% (14.430 USD) và thị trường nội địa Việt Nam chiếm 2,70% (2.010 USD).

Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu

Chương này tập trung chuẩn hóa các luận điểm học thuật làm khung tham chiếu cho nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bản chất và vai trò của nguyên vật liệu: NVL chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất, là yếu tố vật chất cấu thành sản phẩm và quyết định trực tiếp tới chất lượng thành phẩm. Lập kế hoạch cung ứng chính xác giúp tối ưu hóa vốn lưu động, giảm chi phí tồn trữ và rút ngắn chu kỳ sản xuất.
  • Quy trình hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP): Trình bày chi tiết kỹ thuật lập kế hoạch 4 bước:
    1. Phân tích kết cấu sản phẩm (BOM): Phân rã cấu trúc hình cây từ cấp 0 (thành phẩm) xuống các cụm chi tiết và vật tư thô.
    2. Tính tổng nhu cầu NVL: Xác định khối lượng vật tư cần thiết theo từng giai đoạn dựa trên lịch trình sản xuất.
    3. Tính nhu cầu thực tế: Khấu trừ lượng tồn kho hiện có và lượng đặt hàng đang trên đường về, đồng thời cộng thêm mức dự trữ an toàn.
    4. Xác định thời gian phát đơn đặt hàng/lệnh sản xuất: Tính toán lùi thời gian dựa trên thời gian giao hàng (lead-time) của từng linh kiện.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (thị trường cung ứng, năng lực nhà cung cấp) và các yếu tố nội bộ (chiến lược doanh nghiệp, hệ thống định mức kỹ thuật, dung lượng kho bãi, quy trình kiểm soát 5S).

Chương 3: Thực trạng về công tác lập kế hoạch cung ứng NVL tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực chứng, quy trình vận hành và phân tích thực trạng cung ứng vật tư tại PVI:

  • Cơ sở vật chất và công nghệ sản xuất: Doanh nghiệp vận hành hơn 100 máy tự động và bán tự động, 21 máy in chi tiết logo, 105 máy ép nhựa với hơn 700 bộ khuôn ép khác nhau (độ chính xác đến 0,01 mm), hệ thống máy đùn tiêu thụ khoảng 100 tấn nhựa/năm và xưởng ép nhựa tiêu thụ khoảng 1.300.000 tấn nhựa/năm.
  • Quản lý danh mục và cấu trúc sản phẩm: Doanh nghiệp quản lý hơn 8.000 chủng loại vật tư. Toàn bộ định mức tiêu hao kỹ thuật (BOM) được kiểm thử và ban hành từ công ty mẹ PSC tại Nhật Bản.
STT Tên nguyên vật liệu / Chi tiết Mã vật tư Đơn vị tính Định mức cho 1 đơn vị sản phẩm Số lượng cho lô 3.000 cái
1 Tape Base 5 WH-V 060010100 Cái 1,00 3.000
2 Tape Gear 5 (GN) WH-V 060010250 Cái 1,00 3.000
3 Roll Gear 4,5 WH-V 060010350 Cái 1,00 3.000
4 Tape Guard (printed 5m) 060010551 Cái 1,00 3.000
5 Lower Cover (V) 060010600 Cái 1,00 3.000
6 Upper Cover (V) printed 060010701 Cái 1,00 3.000
7 Opener (WH-V) 060010800 Cái 1,00 3.000
8 Head Cover WH-V 060011050 Cái 1,00 3.000
9 Vòng chặn nhựa O-Ring 200124001 Cái 1,00 3.000
10 Vách ngăn giấy Pad for Inner 060712819 Cái 0,20 600
11 Hộp giấy Inner (42-207) WH-5 50012155C Cái 0,10 300
12 Thùng giấy Outer (42-207) 100P 560712219 Cái 0,01 30

(Nguồn: Bộ phận Vật tư PVI)

  • Phương pháp xác định nhu cầu đặt hàng: Phòng PU áp dụng công thức cân đối tồn kho: $$\text{Số lượng NVL } i \text{ cần mua để sản xuất sản phẩm } j: M_{\text{cần mua}} = V_{ij} + D_{ij\text{-ck}} - D_{ij\text{-dk}}$$ $$\text{Số lượng NVL } i \text{ cần dùng để sản xuất sản phẩm } j: M_{\text{cần dùng}} = M_{\text{cần mua}} + D_{ij\text{-dk}}$$ (Trong đó: $V_{ij}$ là nhu cầu sản xuất; $D_{ij\text{-ck}}$ là tồn kho cuối kỳ; $D_{ij\text{-dk}}$ là tồn kho đầu kỳ).

  • Tình hình sử dụng nguyên vật liệu giai đoạn 2017 - 2019:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Chênh lệch 2019/2017 (%)
Tổng giá trị sử dụng NVL (USD) 20.315.654,12 27.845.120,45 36.750.214,80 +80,89
Giá trị NVL tồn kho (USD) 2.580.450,60 2.140.320,15 2.006.745,20 -22,23
Giá trị phế phẩm (USD) 315.949,78 254.320,50 280.940,10 -11,08
Hệ số phế phẩm 0,0250 0,0156 0,0248 -0,80
  • Đánh giá hạn chế của công tác cung ứng:
    • Quy trình cấp phát vật tư tại kho trên thực tế còn mang tính hình thức; việc xuất kho diễn ra nhiều lần trong ca sản xuất kèm theo việc in phiếu giấy thủ công dẫn đến lãng phí thời gian và khó kiểm soát tồn kho tức thời.
    • Phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu thô nhập khẩu từ Nhật Bản, Đài Loan, Singapore khiến thời gian đặt hàng (lead-time) kéo dài và chịu rủi ro vận chuyển quốc tế.
    • Tỷ lệ phế phẩm năm 2019 có xu hướng tăng trở lại so với 2018 (hệ số phế phẩm tăng từ 0,0156 lên 0,0248), gây lãng phí vật tư hạt nhựa.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch cung ứng NVL tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp có tính khả thi:

  1. Kết hợp phương thức đặt hàng theo chu kỳ và Just-In-Time (JIT): Áp dụng đặt hàng theo chu kỳ định kỳ đối với các vật tư tiêu chuẩn, khối lượng lớn và áp dụng nguyên lý JIT cho các linh kiện đóng gói, bao bì nhằm giảm thiểu tối đa lượng tồn kho lưu bãi.
  2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào: Tăng cường kiểm định của bộ phận QA/QC ngay tại khâu tiếp nhận NVL nhằm loại bỏ sớm các lô hàng không đạt chuẩn (NG), ngăn chặn đưa vào máy ép nhựa gây hỏng khuôn và tăng phế phẩm.
  3. Đào tạo, bồi dưỡng tay nghề nhân viên và công nhân: Tổ chức định kỳ các khóa tập huấn về vận hành khuôn ép, kỹ năng phân loại 5S và đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ khai thác phần mềm ERP cho cán bộ phòng PU.
  4. Tìm kiếm và phát triển nguồn cung ứng nội địa: Khảo sát, đánh giá các nhà cung cấp bao bì, thùng carton, vách ngăn giấy tại thị trường Việt Nam để thay thế nguồn nhập khẩu, giúp cắt giảm chi phí logistics và rút ngắn thời gian đáp ứng đơn hàng.
  5. Hoàn thiện công tác xây dựng và cập nhật định mức tiêu hao: Thiết lập cơ chế đối soát thường xuyên giữa phòng PC, PU và các quản đốc xưởng để cập nhật tỷ lệ hao hụt thực tế vào hệ thống phần mềm.
  6. Kiến nghị đối với công ty mẹ PSC: Đề xuất tập đoàn phân quyền linh hoạt hơn cho PVI trong việc lựa chọn nhà cung cấp thay thế tại chỗ và tối ưu hóa quy trình truyền dữ liệu đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý hơn 8.000 loại NVL và làm rõ năng lực của hệ thống trang thiết bị (105 máy ép nhựa, 21 máy in, tiêu thụ hơn 1,3 triệu tấn nhựa/năm).
  • Hệ thống hóa bộ định mức kỹ thuật chi tiết của các sản phẩm chủ lực (Băng xóa WH-V 5mm, Bìa giấy F.021N) làm cơ sở tính toán nhu cầu nguyên liệu chính xác.
  • Chỉ rõ sự chuyển dịch cơ cấu thị trường kinh doanh (Châu Á tăng lên 36,35%) và biến động chi phí NVL giai đoạn 2017 - 2019 (tổng giá trị sử dụng NVL tăng 80,89%, tồn kho giảm 22,23%).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đề tài đóng góp bộ giải pháp thực tế giúp giải quyết "điểm nghẽn" trong khâu in phiếu xuất kho thủ công nhiều lần tại phân xưởng bằng việc đề xuất cải tiến thủ tục cấp phát định mức điện tử.
  • Đưa ra định hướng nội địa hóa nguồn cung ứng phụ liệu, góp phần giảm chi phí lưu kho và hạ giá thành sản phẩm văn phòng phẩm trong bối cảnh chịu sức ép từ xu hướng văn phòng không giấy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi dữ liệu khảo sát tập trung tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam trong giai đoạn 2017 đến tháng 5/2020. Do tính chất bảo mật và sự phụ thuộc vào quy chuẩn định mức của tập đoàn mẹ PSC Nhật Bản, một số thông số kỹ thuật chi tiết về thuật toán tự động trên phần mềm ERP chưa được tác giả phân tích sâu ở cấp độ hệ thống.
  • Hướng mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuỗi cung ứng đồng bộ giữa công ty mẹ và các nhà máy vệ tinh, ứng dụng các mô hình dự báo định lượng nâng cao kết hợp trí tuệ nhân tạo hoặc thuật toán tối ưu hóa tồn kho an toàn trong môi trường sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất, Quản trị chuỗi cung ứng, Logistics và Kinh tế công nghiệp có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp hoạch định MRP và tính toán định mức tiêu hao trong nhà máy sản xuất thực tế.
  • Cán bộ quản lý vật tư và doanh nghiệp FDI: Các chuyên viên phòng Mua hàng (Purchasing), Quản lý sản xuất (Production Control) tại các doanh nghiệp chế biến nhựa, cơ khí chính xác hoặc sản xuất hàng tiêu dùng có thể tham khảo quy trình phân tích BOM, quy trình ép nhựa 7 bước và phương thức áp dụng tiêu chuẩn 5S trong quản trị kho.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức xác định lượng nguyên vật liệu cần mua và cần dùng cho từng đơn hàng tại Plus Việt Nam được thiết lập như thế nào?
Doanh nghiệp áp dụng công thức cân đối giữa nhu cầu sản xuất và mức biến động tồn kho:

  • Số lượng NVL $i$ cần mua để sản xuất sản phẩm $j$: $M_{\text{cần mua}} = V_{ij} + D_{ij\text{-ck}} - D_{ij\text{-dk}}$
  • Số lượng NVL $i$ cần dùng để sản xuất sản phẩm $j$: $M_{\text{cần dùng}} = M_{\text{cần mua}} + D_{ij\text{-dk}}$
    (Trong đó: $V_{ij}$ là nhu cầu theo kế hoạch sản xuất, $D_{ij\text{-ck}}$ là mức dự trữ cuối kỳ, $D_{ij\text{-dk}}$ là mức dự trữ đầu kỳ).

2. Diễn biến sử dụng và tồn kho nguyên vật liệu tại công ty trong giai đoạn 2017 - 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Trong giai đoạn 2017 - 2019, tổng giá trị NVL đưa vào sản xuất tăng 80,89% (từ 20,31 triệu USD lên 36,75 triệu USD) do công ty đầu tư thêm máy móc mở rộng công suất. Ngược lại, giá trị NVL tồn kho giảm 22,23% (từ 2,58 triệu USD xuống 2,00 triệu USD), cho thấy sự cải thiện trong việc quay vòng tồn kho. Tuy nhiên, hệ số phế phẩm sau khi giảm vào năm 2018 (0,0156) đã tăng trở lại vào năm 2019 (0,0248), đòi hỏi phải nâng cao tay nghề công nhân ép nhựa.

3. Quy trình công nghệ ép nhựa vỏ và linh kiện văn phòng phẩm tại nhà máy gồm những bước nào?
Quy trình ép nhựa gồm 7 bước tuần tự: (1) Triển khai sản xuất từ kế hoạch của bộ phận PC; (2) Chuẩn bị và kiểm tra sấy hạt nhựa; (3) Chuẩn bị và kiểm tra khuôn ép; (4) Tiến hành ép nhựa và kiểm tra mẫu đầu tiên; (5) QA/QC kiểm tra ngoại quan và chức năng lắp ráp; (6) Đóng gói sản phẩm bằng khay (tray) hoặc túi (bag); (7) Thống kê số lượng và làm thủ tục nhập kho.

4. Vì sao doanh thu của công ty có xu hướng giảm trong năm 2019 và thị trường nào đang có tiềm năng tăng trưởng?
Doanh thu năm 2019 giảm 7,40% (đạt 74.250 USD so với 80.186 USD năm 2018) chủ yếu do xu hướng "Paperless" tại các văn phòng và trường học quốc tế, làm giảm nhu cầu đối với băng xóa (-9,48%) và băng dán (-15,72%). Mặc dù thị trường xuất khẩu lớn nhất là Nhật Bản giảm nhẹ 2,36%, thị trường khu vực Châu Á ghi nhận mức tăng trưởng nổi bật 5,35% (đạt 27.150 USD, chiếm 36,35% tổng doanh thu), trở thành điểm sáng tiêu thụ sản phẩm của PVI.

5. Hạn chế cốt lõi trong quy trình cấp phát nguyên vật liệu từ kho tới các phân xưởng tại PVI là gì?
Hạn chế lớn nhất là việc cấp phát vật tư theo định mức mới chỉ thực hiện trên chứng từ kế hoạch; trong thực tế vận hành, công nhân lấy vật tư nhiều lần phát sinh trong ca sản xuất và mỗi lần lấy đều phải in phiếu xuất kho giấy thủ công. Điều này làm gia tăng khối lượng thủ tục hành chính, tốn thời gian chờ đợi và gây khó khăn cho việc kiểm soát số liệu tồn kho tức thời trên phần mềm ERP.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Mỹ Linh đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Công Nghiệp Plus Việt Nam giai đoạn 2017 - 2020. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) với số liệu thực tế về định mức tiêu hao, công suất thiết bị và cơ cấu thị trường của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất về kết hợp mô hình đặt hàng JIT, nội địa hóa nhà cung ứng phụ trợ và hoàn thiện quy trình cấp phát kho mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ công ty nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.