Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ sinh thái thủy vực tự nhiên và nền kinh tế quốc dân, cá giữ vai trò thiết yếu khi là nguồn thực phẩm giàu protein, cung cấp đầy đủ các acid amin thiết yếu, chất khoáng vi lượng cùng các nhóm vitamin A, B1, B2, B12, C, D3, D6 và E với hàm lượng chất béo thấp, dễ tiêu hóa. Nguồn lợi khai thác từ tự nhiên ngày càng không đủ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ gia tăng của xã hội, đòi hỏi sự phát triển mạnh mẽ của phương thức canh tác thủy sản. Trong chu trình canh tác, con giống được xác định là tiền đề quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng thương phẩm.

Cá Chép (Cyprinus carpio) là một trong những đối tượng nuôi truyền thống phổ biến nhất, đứng đầu về nhu cầu tiêu thụ con giống tại các cơ sở sản xuất thủy sản nước ngọt. Thịt cá dày, béo, ít xương dăm và có giá trị dinh dưỡng cao. Trong y học dân gian phương Đông, cá Chép còn được định danh là "Ích mẫu hà tiêu" nhờ công năng hỗ trợ điều trị bệnh phụ khoa, an thai, giảm phù thũng và tăng tiết sữa. Tuy nhiên, trong sinh sản tự nhiên, cá Chép thuộc nhóm cá đẻ trứng dính trên giá thể thủy sinh; cá mẹ thường có tập tính ăn lại chính trứng sau khi đẻ, kết hợp tác động bất lợi của biến động môi trường và thiên địch khiến tỷ lệ phôi nở và cá con sống sót ngoài tự nhiên rất thấp.

Về phương diện quản lý ngành giống, từ giai đoạn chuyển đổi cơ chế quản lý sau thập niên 70–80 của thế kỷ XX, phong trào sản xuất cá giống tự phát phát triển nhanh chóng nhưng thiếu kiểm soát chất lượng. Thực trạng sử dụng đàn cá bố mẹ lưu giữ tại chỗ liên tục qua nhiều năm đã dẫn tới hiện tượng thoái hóa giống do cận huyết. Để duy trì chất lượng nguồn gen và nâng cao tỷ lệ sống của cá giống, việc chuẩn hóa quy trình sinh sản nhân tạo và bán nhân tạo là đòi hỏi kỹ thuật cấp bách.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá cơ sở vật chất, trang thiết bị và chuẩn bị ao nuôi vỗ cá bố mẹ, bể đẻ và bể ấp tại cơ sở thực nghiệm.
  2. Thực hiện quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ qua hai giai đoạn (nuôi vỗ tích cực và nuôi vỗ thành thục), kiểm tra độ thành thục của sản phẩm sinh dục (trứng và sẹ).
  3. Thử nghiệm kỹ thuật kích thích sinh sản bằng kích dục tố tổng hợp kết hợp chất kháng Dopamin, cho cá đẻ trứng bám trên giá thể bèo tây.
  4. Theo dõi các thông số môi trường nước (nhiệt độ, pH, oxy hòa tan) và xác định các chỉ tiêu sinh sản: tỷ lệ cá đẻ, tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở và sản lượng cá bột.
  5. Thực nghiệm quy trình ương nuôi cá qua hai giai đoạn: từ cá bột lên cá hương và từ cá hương lên cá giống, theo dõi các chỉ tiêu tăng trưởng về chiều dài và khối lượng.

Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật sản xuất giống cá Chép (Cyprinus carpio) bằng phương pháp bán nhân tạo sử dụng giá thể bèo. Phạm vi nghiên cứu:

  • Địa điểm: Trạm giống Thủy sản Nước ngọt Phú Ninh, thôn Trung Đàn, xã Tam Đại, huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam (cơ sở có diện tích mặt nước 6 ha, sử dụng nguồn nước cấp trực tiếp từ hồ Phú Ninh).
  • Thời gian: Từ ngày 08/03/2010 đến ngày 02/05/2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh học và nội tiết học sinh sản cá:

  • Phân loại học: Loài cá Chép (Cyprinus carpio Linnaeus) thuộc Giới Animalia, Ngành Chordata, Lớp Actinopterygii, Siêu bộ Ostariophysi, Bộ Cypriniformes. Cá sống tầng đáy, ngưỡng chịu đựng oxy hòa tan biến thiên từ 0,2–0,3 mg/l (tối thiểu) đến 2,0 mg/l, nhiệt độ thích hợp 20–27°C (chịu đựng tối đa 37°C), pH môi trường từ 5–9 và có khả năng thích nghi độ mặn đến 12‰. Cá thành thục sinh dục ở 8 tháng tuổi, khối lượng 1,05–1,30 kg, chiều dài 19–23 cm. Trứng thuộc dạng trứng dính, đường kính 1,2–1,8 mm. Sức sinh sản cá thể trung bình đạt 10 vạn trứng/kg khối lượng cá cái (cá nặng 0,3 kg có khoảng 30.000 trứng theo tài liệu của Nguyễn Duy Hoan, 2006).
  • Cơ chế tác động kích dục tố: Dựa trên trục thần kinh - thể dịch điều khiển sinh sản: Vùng dưới đồi (Hypothalamus) $\rightarrow$ Tuyến yên (Hypophysis) $\rightarrow$ Tuyến sinh dục. Vùng dưới đồi tiết ra các neurohormone kích thích tuyến yên sản sinh gonadotropin kích thích nang noãn thành thục, rụng trứng và tiết tinh dịch. Nhằm vượt qua tác dụng ức chế tiết hormone sinh dục tự nhiên của chất Dopamin do tuyến yên tiết ra, tác giả áp dụng công thức phối hợp kích dục tố tổng hợp LH-RHA (hoặc LRH-A, bản chất decapeptid gồm các acid amin Glutamine, Histidine, Tryptophan, Serine, Tyrosine, Glycine, Leucine, Arginine, Proline, Lysine) cùng chất kháng Dopamin là Domperidone (DOM).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm triển khai qua các quy trình kỹ thuật:

  • Chuẩn bị kích dục tố: Pha hỗn hợp LRH-A và DOM trong dung dịch nước muối sinh lý NaCl 6–7% ở điều kiện kín gió nhằm hạn chế thăng hoa hoạt chất. Liều lượng áp dụng chuẩn xác gồm 10 mcg LRH-A/kg khối lượng cá kết hợp 5 mg DOM/kg khối lượng cá. Thao tác tiêm thực hiện tại xoang gốc vây ngực ở góc nghiêng 45 độ so với thân cá.
  • Xử lý giá thể: Khai thác bèo tây ngoài tự nhiên, ngâm ngập nước 2–3 giờ, rửa sạch bùn bẩn và ngắt bỏ lá già rữa. Bố trí bèo vào bể đẻ với mật độ 0,2–0,3 m³/kg khối lượng cá.
  • Hệ thống ấp trứng: Sử dụng bể vòng vành khăn bằng gạch xây theo nguyên mẫu, đường kính trong 0,8–1,0 m, bề rộng vành khăn công tác 0,3–0,5 m, đường kính ngoài 4,0–5,0 m, bố trí 10 vòi phun nước ở đáy tạo dòng xoay tròn liên tục. Vận tốc dòng nước được kiểm soát theo từng giai đoạn: 0,15–0,20 m/s từ khi trứng bám đến khi vỏ mềm (2–3 ngày); tăng lên 0,30–0,40 m/s từ khi vỏ mềm đến sau nở 3 giờ; giảm về 0,15–0,20 m/s từ sau nở 3 giờ đến khi cá bơi ngược dòng.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu sinh học:
    • Hệ số thành thục (tỷ lệ chênh lệch khối lượng): $$\text{Hệ số thành thục (%)} = \frac{\text{Khối lượng trước khi đẻ} - \text{Khối lượng sau khi đẻ}}{\text{Khối lượng trước khi đẻ}} \times 100$$
    • Tỷ lệ thụ tinh: Lấy ngẫu nhiên các đoạn rễ bèo dính trứng ở nhiều vị trí trong bể; phân biệt trứng thụ tinh (màu vàng trong) và trứng không thụ tinh (màu trắng đục): $$\text{Tỷ lệ thụ tinh (%)} = \frac{\text{Số trứng thụ tinh}}{\text{Tổng số trứng quan sát}} \times 100$$
    • Tỷ lệ nở: Đặt mẫu rễ bèo đã đếm vào dụng cụ riêng có điều kiện môi trường tương đương bể ấp để theo dõi: $$\text{Tỷ lệ nở (%)} = \frac{\text{Số trứng nở}}{\text{Tổng số trứng đã thụ tinh của mẫu}} \times 100$$
    • Định lượng cá bột: Dùng ống tiêm dung tích 10 ml hút sẵn 9 ml nước, nạp cá bột đến mức 10 ml và đếm số cá bột có trong 1 ml dung dịch.
  • Phương pháp theo dõi môi trường: Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế bách phân; đo pH bằng bộ kit so màu pH của Thái Lan, thu thập số liệu định kỳ vào hai mốc thời gian 6h và 11h hàng ngày.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm sinh học, phân loại học, ngưỡng chịu đựng sinh thái và tập tính bắt mồi theo từng giai đoạn phát triển của cá Chép. Về mặt phân loại, cá Chép tại Việt Nam có nhiều dạng hình chọn lọc như Chép Bạc, Chép Kính, Chép Trần, Chép Đen, Chép Hồng, Chép Hoa, Chép Lưng Gù, Chép Cẩm. Tác giả tổng thuật các thành tựu chọn giống trong nước, nổi bật là dòng cá Chép lai 3 máu V1 (kết hợp các đặc tính ưu việt của cá Chép trắng Việt Nam, cá Chép vẩy Hungary và cá Chép vàng Indonesia) do PGS.TS. Trần Mai Thiên chủ trì tại Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I. Chương 1 đồng thời phân tích cơ chế nội tiết của quá trình chín và rụng trứng, vai trò sinh lý của kích dục tố tổng hợp LH-RHA và chất kháng Dopamin DOM. Phần cuối chương nêu bật những mặt hạn chế trong nghề sản xuất giống cá nước ngọt giai đoạn kinh tế thị trường, đặc biệt là tình trạng cận huyết do thiếu hụt công tác luân chuyển đàn cá bố mẹ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm tại Trạm giống Thủy sản Nước ngọt Phú Ninh, mô tả đầy đủ các công trình ao nuôi vỗ, ao ương, mương cấp nước có độ dốc cao và bể vòng vành khăn. Thuyết minh quy trình kỹ thuật bao gồm:

  1. Quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ tách riêng giới tính trong 5 tháng: Nuôi vỗ tích cực (3 tháng) với thức ăn cám gạo (0,35 kg/m² ao), phân gà ủ hoai (12 kg/100 m²), phân đạm - lân tỷ lệ 2/1 và phân xanh ủ (15 kg/ao/tuần); nuôi vỗ thành thục (2 tháng) sử dụng thóc mầm (1% khối lượng cá), giảm 1/2 lượng phân bón và thực hiện chế độ kích nước định kỳ 15 ngày/lần rồi 7 ngày/lần (thay 1/3 lượng nước ao).
  2. Kỹ thuật chọn cá bố mẹ và kiểm tra độ chín sinh dục bằng que thăm trứng dạng ống dài 45 cm.
  3. Kỹ thuật gây rụng trứng bằng cách tiêm LRH-A và DOM vào xoang gốc vây ngực.
  4. Kỹ thuật cho đẻ trên giá thể bèo tây, thu trứng và vận hành bể ấp vành khăn với các ngưỡng lưu tốc xác định.
  5. Kỹ thuật cải tạo ao ương: tháo cạn nước, tiêu diệt cá tạp, san phẳng đáy ao, bón vôi nông nghiệp với lượng 275 kg/1.800 m² ao, phơi ải đáy ao trong 3 ngày, cấp nước và gây màu nước bằng các bó lá dầm mục nhanh.
  6. Quy trình chăm sóc và quản lý ao ương cá bột lên cá hương (cho ăn lòng đỏ trứng, cám gạo nấu chín hòa nước) và cá hương lên cá giống (cho ăn 60% thức ăn xanh kết hợp 20% cám gạo, bón bổ sung phân chuồng 10–15 kg/100 m²/tuần).

Chương 3: Kết quả và biện luận

Chương 3 tổng hợp và thảo luận toàn bộ số liệu thu được từ thực nghiệm:

  • Yếu tố môi trường bể ấp: Thời gian theo dõi kéo dài 6 ngày, nhiệt độ trung bình bể ấp lúc 6h đạt 26,3°C; nhiệt độ ngoài trời lúc 6h đạt 24,3°C và lúc 11h đạt 25,0°C; pH nước ổn định từ 6,4–6,7; nước không màu. Thời gian nở của phôi cá Chép có mối quan hệ nghịch đảo với nhiệt độ: ở nhiệt độ nước 18–20°C, trứng nở sau 84–96 giờ (tương đương 3,5–4,0 ngày); khi nhiệt độ tăng cao, thời gian nở rút ngắn rõ rệt.
  • Các chỉ tiêu sinh sản qua 3 đợt thực nghiệm: Tỷ lệ thụ tinh của trứng đạt mức cao và có xu hướng tăng dần qua các đợt: Đợt 1 đạt 86,7% (tỷ lệ không thụ tinh 13,2%), Đợt 2 đạt 87,4%, Đợt 3 đạt 92,9%. Tỷ lệ nở của phôi đạt trung bình 70,4%. Tổng sản lượng cá bột thu được từ các đợt đẻ thực nghiệm đạt 1,598 vạn con.
  • Kỹ thuật ương cá bột lên cá hương: Triển khai trên ao ương diện tích 1.500 m², mật độ thả 9,45 con/m², độ sâu mức nước 1,0–1,2 m. Nhiệt độ ao những ngày nắng đạt 28,0–28,5°C (pH 7,5; oxy 3,0 mg/l, nước màu xanh nhạt); những ngày lạnh nhiệt độ ao hạ xuống 22,0°C (pH 6,9; oxy 3,0 mg/l, nước màu xanh đậm). Sau 2 tuần nuôi, cá bột đã hấp thụ hoàn toàn noãn hoàng, xuất hiện vây, răng sừng và chồi râu, chuyển hẳn sang bắt mồi chủ động.
  • Kỹ thuật ương cá hương lên cá giống: Mật độ ương 10–15 con/m². Môi trường nước duy trì nhiệt độ 23,0–29,0°C, pH 6,5–7,7, oxy hòa tan 1,8–2,0 mg/l. Kích thước chiều dài trung bình của cá giống kết thúc đợt ương đạt 39 mm, hình thái cơ thể hoàn thiện tương tự cá trưởng thành.

Phần Kết luận và kiến nghị của tác giả

Tác giả khẳng định phương pháp sản xuất giống cá Chép bán nhân tạo bằng giá thể bèo tuy mang tính truyền thống nhưng có tính khả thi cao, kỹ thuật thao tác không quá phức tạp, phù hợp áp dụng tại các trạm giống cơ sở. Yếu tố cốt lõi quyết định phẩm chất con giống là quy trình nuôi vỗ chuẩn xác và việc kiểm soát chất lượng nguồn nước cấp. Tác giả đưa ra hai kiến nghị cụ thể:

  1. Tiếp tục mở rộng nghiên cứu thực nghiệm phương pháp sinh sản nhân tạo hoàn toàn (phương pháp vuốt trứng và thụ tinh khô).
  2. Tăng cường ứng dụng công nghệ sinh học trong lai tạo, bảo tồn các dòng giống cá Chép bản địa và phát triển dòng cá Chép cảnh (cá Koi) nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường sinh vật cảnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả định lượng cụ thể qua các giai đoạn kỹ thuật:

Hạng mục kỹ thuật / Chỉ tiêu Thông số quy định và Kết quả thực nghiệm
Công thức kích dục tố 10 mcg LRH-A + 5 mg DOM trên 1 kg cá cái
Thời gian hiệu ứng sau tiêm 9–10 giờ (cá bắt đầu bắt cặp, rượt đuổi và đẻ trứng)
Mật độ giá thể bèo tây 0,2–0,3 m³/kg khối lượng cá bố mẹ
Lưu tốc nước bể ấp vành khăn 0,15–0,20 m/s (giai đoạn 1 & 3); 0,30–0,40 m/s (giai đoạn 2)
Tỷ lệ thụ tinh qua 3 đợt đẻ Đợt 1: 86,7% | Đợt 2: 87,4% | Đợt 3: 92,9%
Tỷ lệ phôi nở trung bình 70,4%
Tổng sản lượng cá bột thu nhận 1,598 vạn con
Mật độ ương cá bột $\rightarrow$ cá hương 9,45 con/m² (diện tích ao 1.500 m², độ sâu 1,0–1,2 m)
Mật độ ương cá hương $\rightarrow$ cá giống 10–15 con/m²
Kích thước cá giống thu hoạch Chiều dài trung bình đạt 39 mm

Đóng góp của nghiên cứu tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình sản xuất giống bán nhân tạo trong điều kiện vận hành thực tế tại trạm giống địa phương. Tác giả đã chứng minh hiệu quả thực tiễn của công thức phối hợp LRH-A và DOM trong việc kích thích sinh sản đồng loạt cho cá Chép với tỷ lệ thụ tinh vượt trên 86%, đồng thời tận dụng triệt để nguồn nước tự nhiên sạch từ hồ Phú Ninh và giá thể bèo tây sẵn có nhằm hạ giá thành sản xuất cá giống sạch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh các hạn chế kỹ thuật do điều kiện thực hiện:

  • Giới hạn thời gian nghiên cứu thực địa chỉ kéo dài gần hai tháng (từ ngày 08/03/2010 đến ngày 02/05/2010), chưa thực hiện được việc đánh giá toàn diện chu kỳ sinh trưởng của cá qua các mùa vụ khác nhau trong năm.
  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở phương pháp bán nhân tạo (để cá tự đẻ và thụ tinh trên giá thể bèo), chưa đối chứng trực tiếp với phương pháp sinh sản nhân tạo hoàn toàn (vuốt trứng và thụ tinh nhân tạo trong chậu xô).
  • Mức độ ứng dụng công nghệ sinh học chuyên sâu (như chỉ thị phân tử, đa bội thể hoặc kiểm soát di truyền chọn giống) chưa được triển khai tại cơ sở trạm thực tập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định:

  • Hoàn thiện thử nghiệm kỹ thuật đẻ vuốt nhân tạo để kiểm soát chủ động hoàn toàn mật độ phôi và tỷ lệ thụ tinh.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học vào việc lưu giữ nguồn gen cá Chép địa phương kết hợp chọn giống cá cảnh chất lượng cao (cá Chép Koi).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho sinh viên, cán bộ kỹ thuật thuộc ngành Nuôi trồng thủy sản, Công nghệ sinh học động vật và quản lý trại giống thủy sản nước ngọt. Các nội dung có giá trị tham chiếu trực tiếp bao gồm:

  • Bảng thông số quy chuẩn nuôi vỗ cá bố mẹ 2 giai đoạn (chỉ số mật độ, định lượng phân bón hữu cơ, tỷ lệ cám gạo và thóc mầm kích thích thành thục).
  • Kỹ thuật điều tiết lưu tốc nước theo từng khung giờ phát triển phôi trong bể ấp vành khăn gạch.
  • Công thức phối trộn thức ăn và định mức bón vôi, phân chuồng, phân xanh trong công tác cải tạo và duy trì màu nước ao ương hai giai đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao quy trình bắt buộc phải tiêm phối hợp DOM cùng kích dục tố LRH-A? Trong tuyến yên của cá, ngoài các hormone sinh dục còn sản sinh chất Dopamin có tác dụng ức chế tiết kích dục tố tự phát cũng như ức chế sự kích thích của LH-RHA. Hoạt chất DOM (Domperidone) đóng vai trò là chất kháng Dopamin, làm vô hiệu hóa tác dụng ức chế này, giúp hormone LRH-A kích thích tuyến yên giải phóng tối đa kích dục tố cần thiết để cá rụng trứng và tiết tinh dịch đồng loạt.

2. Giá thể bèo tây được xử lý và phân bổ như thế nào trước khi đưa vào bể đẻ? Bèo tây sau khi vớt ngoài tự nhiên phải được ngâm ngập trong nước sạch từ 2–3 giờ, sau đó rửa sạch bùn đất bám vào rễ và loại bỏ toàn bộ các lá già rữa nhằm tránh gây ô nhiễm môi trường nước ấp. Bèo sạch được bố trí vào bể đẻ với mật độ kỹ thuật từ 0,2–0,3 m³/kg khối lượng cá bố mẹ.

3. Chế độ điều tiết dòng nước trong bể vành khăn qua các giai đoạn ấp trứng được quy định ra sao? Bể vành khăn sử dụng 10 vòi phun tạo dòng chảy liên tục:

  • Từ lúc trứng dính vào giá thể đến khi vỏ mềm (2–3 ngày): duy trì lưu tốc 0,15–0,20 m/s.
  • Từ lúc vỏ trứng mềm đến sau khi nở 3 giờ: tăng lưu tốc lên 0,30–0,40 m/s để cung cấp đủ oxy hòa tan cho phôi thoát vỏ.
  • Từ sau khi nở 3 giờ đến khi cá bơi ngang, bơi ngược dòng: hạ lưu tốc trở lại 0,15–0,20 m/s nhằm tránh làm kiệt sức cá bột.

4. Tỷ lệ thụ tinh và sản lượng cá bột thực nghiệm qua 3 đợt đạt kết quả cụ thể như thế nào? Tỷ lệ thụ tinh của trứng qua 3 đợt lần lượt đạt 86,7% (Đợt 1), 87,4% (Đợt 2) và 92,9% (Đợt 3). Tỷ lệ nở trung bình đạt 70,4%. Tổng sản lượng cá bột khỏe mạnh chuyển sang giai đoạn ăn thức ăn ngoài thu nhận được đạt 1,598 vạn con.

5. Khẩu phần thức ăn và phân bón giữa giai đoạn nuôi vỗ tích cực và nuôi vỗ thành thục cá bố mẹ khác nhau thế nào? Trong giai đoạn nuôi vỗ tích cực (3 tháng), cá được cho ăn cám gạo (0,35 kg/m² ao), bón phân gà hoai (12 kg/100 m²), phân đạm - lân tỷ lệ 2/1 và phân xanh (15 kg/ao/tuần). Sang giai đoạn nuôi vỗ thành thục (2 tháng), khẩu phần ăn chuyển sang thóc mầm với lượng bằng 1% khối lượng thân cá, phân bón giảm một nửa so với giai đoạn trước và kết hợp chế độ thay nước kích thích (thay 1/3 lượng nước ao theo chu kỳ 15 ngày/lần trong tháng đầu và 7 ngày/lần trong tháng thứ hai).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Đệ đã mô tả chi tiết và hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật sản xuất giống cá Chép bán nhân tạo bằng giá thể bèo tây tại Trạm giống Thủy sản Nước ngọt Phú Ninh. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tính hiệu quả của công thức kích dục tố phối hợp LRH-A (10 mcg/kg) và DOM (5 mg/kg), đạt tỷ lệ thụ tinh từ 86,7% đến 92,9%, tỷ lệ nở 70,4% và sản xuất thành công cá giống đạt chiều dài bình quân 39 mm. Đề tài cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho các cơ sở ươm tạo giống thủy sản nước ngọt quy mô trạm trại, đồng thời xác lập cơ sở để tiếp tục triển khai các phương pháp sinh sản nhân tạo hoàn toàn và ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn tạo giống cá Chép bản địa.