Tổng quan luận án

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) sở hữu tiềm năng tự nhiên lớn cho phát triển nuôi trồng thủy sản nước ngọt với hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt. Trong giai đoạn 2001–2008, diện tích nuôi thủy sản nước ngọt của vùng tăng từ 94.639 ha lên 129.032 ha (tốc độ tăng trưởng bình quân 11,5%/năm), trong đó các loài cá da trơn (như cá tra, cá ba sa) đóng vai trò chủ lực. Tuy nhiên, sự biến động mạnh về giá cả cá tra thương phẩm trong những năm sau đó đã gây rủi ro kinh tế cho người nuôi, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao, dễ tiêu thụ nhằm phát triển bền vững nghề nuôi thủy sản nước ngọt tại khu vực.

Cá kết (Micronema bleekeri Gunther, 1864) là loài cá bản địa thuộc bộ cá da trơn có kích thước tương đối lớn, chất lượng thịt thơm béo, giá trị thương phẩm cao nhưng sản lượng đánh bắt tự nhiên ngày càng suy giảm. Mặc dù người dân tại An Giang và Đồng Tháp có nhu cầu nuôi cá kết trong lồng bè, nguồn giống hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên do các nghiên cứu trước năm 2007 mới chỉ dừng lại ở các khảo sát sinh học ban đầu và thử nghiệm sinh sản sơ bộ. Luận án "Cơ sở khoa học của việc nuôi vỗ thành thục và kỹ thuật sản xuất giống cá kết (Micronema bleekeri Gunther, 1864)" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này, thiết lập cơ sở khoa học đồng bộ cho việc chủ động sản xuất giống nhân tạo.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:

  1. Xác định ảnh hưởng của thức ăn nuôi vỗ đến một số chỉ tiêu thành thục sinh dục (giai đoạn thành thục, hàm lượng Vitellogenin trong huyết tương, số lượng hồng cầu và hàm lượng hemoglobin) của cá kết bố mẹ.
  2. Xác định loại và liều lượng hormone phù hợp để kích thích cá kết sinh sản nhân tạo đạt hiệu quả.
  3. Xác định đặc điểm dinh dưỡng, phổ thức ăn và sự lựa chọn thức ăn của cá kết giai đoạn từ cá bột lên cá hương.
  4. Xác định loại thức ăn, mật độ ương thích hợp và nhu cầu đạm trong thức ăn của cá kết giai đoạn cá giống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cá kết (Micronema bleekeri Gunther, 1864) ở các giai đoạn phát triển: cá bố mẹ (khối lượng 50–90 g/con thu thập từ bè nuôi tại An Giang và Đồng Tháp), tế bào trứng, cá bột, cá hương và cá giống.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm nuôi vỗ, kích thích sinh sản, giải phẫu sinh học và ương nuôi cá giống được thực hiện tại Trại cá thực nghiệm thuộc Khoa Thủy sản – Trường Đại học Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm từ năm 2007 đến năm 2011.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đặc điểm sinh học cá kết, cơ chế thành thục sinh dục, nội tiết sinh sản và kỹ thuật ương nuôi cá con thuộc bộ cá da trơn:

  • Phân loại học và hình thái học cá kết: Phân loại theo Fishbase (2013) xếp cá kết vào ngành Chordata, phân ngành Vertebrata, lớp Osteichthys, bộ Siluriformes, họ Siluridae, giống Micronema, loài Micronema bleekeri (Gunther, 1864). Trương Thủ Khoa và Trần Thị Thu Hương (1993) mô tả chi tiết đặc điểm hình thái cá kết: đầu rộng dẹp bằng, miệng trên không co duỗi, râu hàm trên kéo dài qua khỏi mắt, thân thon dài dẹp bên, không có vi lưng, gai vi ngực cứng nhọn, gốc vi hậu môn rất dài không dính liền với vi đuôi, vi đuôi chẻ sâu.
  • Phân bố và tập tính di cư: Phân bố tự nhiên tại Thái Lan, Lào, Campuchia và ĐBSCL Việt Nam (Trương Thủ Khoa và Trần Thị Thu Hương, 1993). Cá kết có tập tính di cư theo mùa lũ từ sông chính vào vùng ngập nước và rút về sông lớn vào mùa khô theo chu kỳ trăng (Hill et al.; Sokheng et al.).
  • Đặc điểm dinh dưỡng và sinh trưởng: Thức ăn tự nhiên của cá kết gồm cá con (63,9%), giáp xác (27,5%), giun ít tơ (1,06%) và nhuyễn thể (0,06%), chỉ số chiều dài ruột trên chiều dài chuẩn $L_i/L_o = 0,83 \pm 0,1$, thuộc nhóm ăn động vật theo phân loại của Nicolsky (1963) (Nguyễn Văn Triều và ctv., 2006; Dương Nhựt Long và Nguyễn Văn Triều, 2008). Mối tương quan sinh trưởng chiều dài – khối lượng được xác định qua phương trình $W = 0,0083L^{2,9185}$ ($R^2 = 0,9782$) (Nguyễn Văn Triều và ctv., 2006). Kích thước tối đa của cá cái có thể đạt trên 60 cm và khối lượng khoảng 1.500 g (Baird et al., 1999; Nguyễn Văn Trọng và Nguyễn Văn Hảo, 1994).
  • Sinh học sinh sản và ảnh hưởng môi trường: Mùa vụ sinh sản trong tự nhiên của cá kết tập trung vào tháng 5, 6, 7 và tháng 10, 11 (Dương Nhựt Long và Nguyễn Văn Triều, 2007; Nguyễn Văn Triều và ctv., 2006). Các yếu tố nhiệt độ nước (Popma và Lovshin, 1996; Trương Quốc Phú, 2003; Phạm Minh Thành và Nguyễn Văn Kiểm, 2009; Michael et al., 1989) và hàm lượng oxy hòa tan (Boyd, 1998; Moyle và Cech, 1996) chi phối trực tiếp đến quá trình thành thục và thoái hóa tuyến sinh dục.
  • Dinh dưỡng nuôi vỗ và vai trò của Vitellogenin (Vg): Dinh dưỡng quyết định chất lượng trứng và sức sinh sản của cá bố mẹ (NRC, 1983; Izquierdo et al., 2001; Sotolu, 2010; Muchlisin et al., 2006; Madu et al., 2003; Lê Thanh Hùng và ctv., 2000). Cơ chế tổng hợp Vg tại gan dưới sự điều hòa của $17\beta\text{-estradiol}$ ($E_2$), vận chuyển qua máu vào noãn bào và phân cắt thành lipovitellin (Lv) và phosvitin (Pv) được mô tả qua các nghiên cứu của Wahli et al. (1981), Byrne et al. (1989), Hiramatsu et al. (1996, 2002), Carnevali et al. (1999), Pankhurst (2008) và Nguyễn Tường Anh (1999).
  • Ứng dụng kích thích tố trong sinh sản nhân tạo: Trục nội tiết não bộ – tuyến yên – tuyến sinh dục và ứng dụng của dịch nghiền não thùy cá chép (Blanc & Abraham, 1968; Mercel, 1980; Nguyễn Tường Anh, 1999), kích dục tố màng đệm HCG (Cacot, 1998; Haniffa & Sridhar, 2002; Kahkesh et al., 2010), hormone nhân tạo LRHa kết hợp Domperidone và chế phẩm Ovaprim.
  • Thức ăn và mật độ ương nuôi cá con: Động vật phù du tự nhiên (Rotifera, Moina, Artemia, trùn chỉ) trong giai đoạn cá bột (Evangelista, 2005; Leger et al., 1986; Hart & Purser, 1996; Bridges & Kling, 2000); thời điểm chuyển đổi sang thức ăn chế biến (Qin et al., 1997; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Hương Thùy, 2008; Nguyễn Thị Ngọc Lan, 2004; Kestemont et al., 2007; Alves et al., 2006); ảnh hưởng của mật độ ương (Bachiel & Le Cren, 1978; Molla et al., 2009; Rahman, 2001; Barua, 1990; Hecht & Appelbaum, 1987); nhu cầu đạm của cá giống (Mohanty & Samantaray, 1996; Diyaware et al., 2009; Fagbenro et al., 1992; Khan et al., 1993; Trần Thị Thanh Hiền và ctv., 2004, 2009).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Trước luận án này, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về sự biến động hàm lượng Vitellogenin huyết tương theo chu kỳ thành thục ở cá kết, chưa xác định được ảnh hưởng định lượng của loại thức ăn đến sức sinh sản và chất lượng trứng, chưa đánh giá hệ thống liều lượng các loại hormone sinh sản (não thùy, HCG, LRHa + Dom, Ovaprim), và chưa xây dựng được các thông số kỹ thuật ương từ cá bột lên cá giống (thời điểm ăn ngoài, phổ thức ăn, mật độ ương và nhu cầu đạm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết nội tiết học sinh sản cá xương (hoạt động của trục vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục, cơ chế sinh noãn hoàng dưới tác dụng của estrogen), lý thuyết sinh thái học dinh dưỡng cá (chỉ số tương quan kích thước miệng, chiều dài ruột, hệ số chọn lọc thức ăn Ivlev) và lý thuyết nhu cầu dinh dưỡng động vật thủy sản.

Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

  1. Thí nghiệm nuôi vỗ thành thục sinh dục cá kết:
  • Bố trí thí nghiệm: Bố trí ngẫu nhiên 3 nghiệm thức thức ăn trong 9 giai lưới ($1 \times 1 \times 1,5\text{ m}$, mắt lưới $0,5\text{ cm}$) đặt trong ao đất $500\text{ m}^2$ (mực nước $1,2\text{--}1,5\text{ m}$), lặp lại 3 lần. Hệ thống giai được phun nước $4\text{--}8\text{ giờ/ngày}$.
    • NT1: 99% tép tươi + 1% bột gòn (độ đạm thô 69,0%; lipid 7,7%).
    • NT2: 49,5% tép tươi + 49,5% cá tạp + 1% bột gòn (độ đạm thô 51,4%; lipid 9,2%).
    • NT3: 100% thức ăn công nghiệp viên nổi (độ đạm thô 29,5%; lipid 5,1%).
  • Thu thập và phân tích chỉ tiêu:
    • Môi trường nước: Đo nhiệt độ, pH, oxy hòa tan 2 lần/ngày (6h và 14h) bằng máy YSI 556 (USA).
    • Định kỳ thu 3 cá đực và 3 cá cái mỗi nghiệm thức vào các ngày thứ 30, 60, 90, 105, 120 và 150 để kiểm tra giai đoạn thành thục, đường kính trứng, hệ số thành thục ($GSI$), sức sinh sản tuyệt đối và tương đối.
    • Đếm hồng cầu bằng buồng đếm Neubauer với dung dịch pha loãng Natt–Herrick ($A = a \times 200 / 0,02$).
    • Định lượng Hemoglobin bằng phương pháp Drabkin trên máy quang phổ UV ở bước sóng 540 nm.
    • Định lượng Protein Phosphat trong huyết tương (PPP/Vitellogenin) theo phương pháp Alkali-labile phosphate (ALP) ở bước sóng 660 nm và phương pháp Lowry (1951) xác định protein tổng số qua đường chuẩn Bovine Serum Albumin (BSA).
  1. Thí nghiệm kích thích sinh sản nhân tạo:
  • Tiêu chuẩn chọn cá bố mẹ: Cá cái bụng to mềm đều, lỗ sinh dục lõm, tỷ lệ hạt trứng đường kính $\ge 0,8\text{ mm}$ đạt trên 80%; cá đực thân thon gọn, gai sinh dục nhọn.
  • Thử nghiệm 4 loại kích dục tố (mỗi loại thử ở các mức liều khác nhau, có đối chứng tiêm nước muối sinh lý 0,9% liều 0,5 ml/cá):
    • Não thùy cá chép: 1,5; 2,5; 3,5 mg/kg cá cái.
    • HCG: 4.000 UI/kg cá cái.
    • LRHa + Domperidon: liều phối hợp $40\ \mu\text{g} + 3,5\text{ mg}$; $70\ \mu\text{g} + 3,5\text{ mg}$; $100\ \mu\text{g} + 3,5\text{ mg/kg}$ cá cái.
    • Ovaprim: 0,3; 0,4; 0,5 ml/kg cá cái.
  • Theo dõi các chỉ tiêu: Tỷ lệ cá rụng trứng (%), thời gian hiệu ứng thuốc (giờ), sức sinh sản thực tế (trứng/kg cá cái), tỷ lệ thụ tinh (%) và tỷ lệ nở (%).
  1. Nghiên cứu đặc điểm dinh dưỡng và kỹ thuật ương cá giống:
  • Nghiên cứu tập tính ăn và thức ăn tự nhiên: Thực hiện trong ao đất lót bạt $3 \times 4\text{ m}$ (mực nước $0,5\text{ m}$, bùn đáy $25\text{ cm}$), gây nuôi sinh vật nổi bằng túi bột cá. Thả cá bột (khối lượng ban đầu $1,73\text{ mg}$, chiều dài $5,02\text{ mm}$) với mật độ 600 con/$\text{m}^2$. Thu mẫu thực vật phù du (lưới $25\text{--}27\ \mu\text{m}$), động vật phù du (lưới $60\ \mu\text{m}$, buồng đếm Sedgwick-Rafter) và mẫu cá (30 con/lần vào ngày 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 15, 20, 25, 30) để giải phẫu ống tiêu hóa, đo độ mở miệng $90^\circ$ (theo Shirota, 1970) và tính hệ số chọn lọc thức ăn Ivlev.
  • Bốn thí nghiệm ương nuôi:
    • Thí nghiệm 1: Ương cá kết đến 30 ngày tuổi bằng các loại thức ăn tự nhiên sống khác nhau.
    • Thí nghiệm 2: Ương cá kết bằng trùn chỉ ở các mật độ khác nhau.
    • Thí nghiệm 3: Xác định thời điểm cá kết bắt đầu sử dụng hiệu quả thức ăn chế biến.
    • Thí nghiệm 4: Ương cá kết bằng thức ăn viên có hàm lượng đạm khác nhau ở các mật độ nuôi khác nhau trong 60 ngày.
  • Thí nghiệm xác định nhu cầu đạm: Thử nghiệm các mức protein trong thức ăn chế biến trên cá giống (khối lượng ban đầu $269 \pm 28,9\text{ mg}$) nhằm xác định nhu cầu đạm tối ưu dựa trên tăng trọng hàng ngày ($DWG$), tăng trưởng chiều dài ($DLG$), tốc độ tăng trưởng tương đối ($SGR$), hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$), hiệu quả sử dụng protein ($FER$) và tỷ lệ sống ($TLS$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương I trình bày bối cảnh thực tiễn của nghề nuôi thủy sản nước ngọt tại ĐBSCL, sự cần thiết phải nghiên cứu đối tượng cá kết nhằm đa dạng hóa sinh học và sản phẩm nuôi thương phẩm. Xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 8 nội dung nghiên cứu thực nghiệm, ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất giống cá kết.

Chương II: Tổng quan tài liệu

Chương II tổng thuật chi tiết các tài liệu khoa học liên quan đến 6 chuyên đề chính:

  • Đặc điểm sinh học của cá kết: phân loại học, hình thái cấu tạo giải phẫu ruột và bộ máy tiêu hóa, vùng phân bố lưu vực sông Mêkông, đặc tính ăn động vật ($L_i/L_o = 0,83 \pm 0,1$), tốc độ tăng trưởng và chu kỳ sinh sản ngoài tự nhiên.
  • Hình thái tuyến sinh dục cá kết đực và cái qua 6 giai đoạn phát triển: cấu trúc mô học buồng trứng từ noãn nguyên bào (giai đoạn I) đến khi tích lũy noãn hoàng hoàn chỉnh (giai đoạn IV, đường kính trứng $0,8\text{--}1,2\text{ mm}$) và thoái hóa sau đẻ (giai đoạn VI).
  • Ảnh hưởng của môi trường và dinh dưỡng thức ăn đến sự phát triển tuyến sinh dục của cá da trơn nước ngọt.
  • Bản chất sinh hóa, cơ chế tổng hợp và vai trò của Vitellogenin (Vg) cùng các thành phần protein noãn hoàng (Lipovitellin, Phosvitin) đối với sự phát triển phôi và điều hòa áp suất thẩm thấu.
  • Cơ chế tác động của các kích dục tố nội sinh và ngoại sinh (não thùy, HCG, LRHa, Domperidon, Ovaprim) trong việc kích hoạt sự chín và rụng trứng ở cá.
  • Cơ sở sinh lý dinh dưỡng giai đoạn ấu trùng cá: quá trình tiêu biến noãn hoàng, chuyển giao từ thức ăn tự nhiên sống sang thức ăn chế biến, ảnh hưởng của mật độ ương và nhu cầu protein của cá giống.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Chương III mô tả chi tiết quy trình bố trí thí nghiệm, vật liệu và phương pháp thu thập, phân tích số liệu:

  • Nguồn gốc cá kết thí nghiệm: Cá bố mẹ ($50\text{--}90\text{ g/con}$) thu gom từ lồng bè tại An Giang, Đồng Tháp; cá bột và cá giống được sản xuất nhân tạo tại Khoa Thủy sản – Đại học Cần Thơ.
  • Bố trí thí nghiệm nuôi vỗ cá bố mẹ: Thiết kế 3 nghiệm thức thức ăn (NT1: tép tươi; NT2: tép + cá tạp; NT3: thức ăn công nghiệp 29,5% đạm) với 3 lần lặp lại trong các giai lưới đặt trong ao đất.
  • Kỹ thuật xác định các chỉ tiêu huyết học và sinh hóa: Phương pháp đếm hồng cầu trong buồng đếm Neubauer với dung dịch Natt–Herrick; định lượng Hemoglobin bằng thuốc thử Drabkin đo quang ở bước sóng 540 nm; định lượng Vitellogenin/Protein Phosphat trong huyết tương bằng phương pháp so màu ALP ở bước sóng 660 nm và phương pháp Lowry (1951) với đường chuẩn BSA.
  • Quy trình kích thích sinh sản nhân tạo: Tiêu chí tuyển chọn cá bố mẹ, kỹ thuật tiêm hormone, công thức phối chế liều lượng não thùy, HCG, LRHa + Dom và Ovaprim, phương pháp ấp trứng và xác định tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở.
  • Phương pháp phân tích dinh dưỡng cá bột và cá hương: Kỹ thuật gây nuôi thức ăn tự nhiên trong ao lót bạt $12\text{ m}^2$, phương pháp thu mẫu và định lượng sinh vật nổi bằng buồng đếm Sedgwick-Rafter, kỹ thuật đo độ mở miệng $90^\circ$, phân tích thành phần ống tiêu hóa và tính chỉ số chọn lọc thức ăn.
  • Thiết kế các thí nghiệm ương cá giống: Thử nghiệm thức ăn tự nhiên sống, trùn chỉ ở các mật độ khác nhau, xác định thời điểm sử dụng thức ăn chế biến, thử nghiệm thức ăn viên và thí nghiệm nhu cầu đạm. Xử lý thống kê số liệu bằng phần mềm SPSS qua phân tích ANOVA một nhân tố và phép kiểm định Duncan ($P < 0,05$).

Chương IV: Kết quả và thảo luận

Chương IV trình bày và phân tích toàn bộ kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Biến động môi trường nuôi vỗ: Nhiệt độ nước dao động trong khoảng $28,5\text{--}30,5^\circ\text{C}$, pH từ $7,1\text{--}7,8$, oxy hòa tan từ $3,8\text{--}5,2\text{ mg/L}$, nằm trong giới hạn thuận lợi cho cá sinh trưởng và thành thục.
  • Quá trình thành thục sinh dục và biến động Vitellogenin: Tuyến sinh dục cá kết chuyển từ giai đoạn II lên giai đoạn III và đạt giai đoạn IV tập trung vào tháng 5 và tháng 6. Hàm lượng Vg trong huyết tương tăng đồng biến với sự phát triển của noãn sào và tăng nhanh nhất khi chuyển từ giai đoạn III sang giai đoạn IV, tương quan thuận chặt chẽ với sự gia tăng đường kính trứng.
  • Ảnh hưởng của loại thức ăn nuôi vỗ: Thức ăn tép tươi (NT1) cho kết quả vượt trội với hệ số thành thục $GSI = 3,8 \pm 0,08%$ và sức sinh sản tương đối đạt $110 \pm 9,1\text{ trứng/g}$ cá cái, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với NT2 (tép + cá tạp) và NT3 (thức ăn công nghiệp 29,5% đạm).
  • Chỉ tiêu huyết học: Số lượng hồng cầu và hàm lượng hemoglobin trong máu cá kết dao động nhẹ trong suốt quá trình nuôi vỗ và không có sự sai khác lớn giữa các nghiệm thức.
  • Kết quả kích thích sinh sản nhân tạo bằng các loại hormone:
    • Não thùy cá chép: Liều 3,5 mg/kg cá cái cho kết quả sinh sản tốt nhất trong các mức liều não thùy.
    • HCG: Liều 4.000 UI/kg cá cái không gây rụng trứng ở cá kết (tỷ lệ rụng trứng 0%).
    • LRHa + Dom: Liều phối hợp $70\ \mu\text{g LRHa} + 3,5\text{ mg Dom/kg}$ cá cái đạt hiệu quả cao nhất với sức sinh sản thực tế 188.365 trứng/kg cá cái, tỷ lệ thụ tinh 77,7%, tỷ lệ nở 92,2%.
    • Ovaprim: Liều 0,3 ml/kg cá cái kích thích sinh sản tốt với sức sinh sản, tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở đạt mức cao.
  • Đặc điểm dinh dưỡng cá bột và cá hương: Cá kết hết noãn hoàng và bắt đầu ăn thức ăn ngoài ở 2 ngày tuổi (48 giờ sau khi nở). Giai đoạn 2–5 ngày tuổi, thức ăn ưa thích là luân trùng (Rotifera) và ấu trùng giáp xác chân chèo (Copepod nauplii). Từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 30, cá chuyển sang ăn giáp xác râu ngành (Cladocera) và giáp xác chân chèo (Copepoda). Cá kết không chọn lọc thực vật phù du và nguyên sinh động vật.
  • Kết quả các thí nghiệm ương cá giống:
    • Ương bằng trùn chỉ ở mật độ 3,5 con/L trong 30 ngày đạt tốc độ tăng trọng $DWG = 20,2 \pm 0,25\text{ mg/ngày}$ và tỷ lệ sống $88,9 \pm 3,2%$.
    • Thời điểm cá kết sử dụng hiệu quả thức ăn chế biến là ngày thứ 5 sau khi ăn ngoài (tương đương 7 ngày tuổi sau khi nở).
    • Ương bằng thức ăn viên có hàm lượng đạm 36% ở mật độ 3,5 con/L trong 60 ngày đạt tốc độ tăng trọng $DWG = 25,9 \pm 0,25\text{ mg/ngày}$ và tỷ lệ sống $81,2 \pm 3,5%$.
    • Xác định nhu cầu đạm tối ưu của cá kết giai đoạn giống (khối lượng ban đầu $269 \pm 28,9\text{ mg}$) là 43,2%.

Bảng tổng hợp kết quả thí nghiệm nuôi vỗ và sản xuất giống cá kết:

Chỉ tiêu theo dõi Nghiệm thức / Mức tối ưu Kết quả ghi nhận
Thức ăn nuôi vỗ cá bố mẹ tối ưu Nghiệm thức 1 (99% tép tươi + 1% bột gòn) $GSI = 3,8 \pm 0,08%$; Sức sinh sản: $110 \pm 9,1\text{ trứng/g}$ cá cái
Thời điểm thành thục tự nhiên trong ao Mùa vụ nuôi vỗ Tháng 5 và tháng 6 hàng năm
Hiệu quả kích thích sinh sản bằng LRHa + Dom Liều $70\ \mu\text{g} + 3,5\text{ mg/kg}$ cá cái Sức sinh sản: 188.365 trứng/kg cá; Tỷ lệ thụ tinh: 77,7%; Tỷ lệ nở: 92,2%
Hiệu quả kích thích sinh sản bằng Não thùy Liều 3,5 mg/kg cá cái Cho kết quả rụng trứng và sinh sản tốt nhất trong các liều não thùy
Phản ứng đối với HCG Liều 4.000 UI/kg cá cái 100% không rụng trứng (tỷ lệ rụng trứng 0%)
Hiệu quả kích thích sinh sản bằng Ovaprim Liều 0,3 ml/kg cá cái Sức sinh sản, tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở cao
Thời điểm bắt đầu ăn thức ăn ngoài Tuổi cá bột 02 ngày tuổi sau khi nở
Phổ thức ăn giai đoạn 2–5 ngày tuổi Thức ăn tự nhiên trong ao Luân trùng (Rotifera) và ấu trùng Copepoda
Phổ thức ăn giai đoạn 6–30 ngày tuổi Thức ăn tự nhiên trong ao Cladocera và Copepoda
Ương bằng trùn chỉ (30 ngày) Mật độ 3,5 con/L $DWG = 20,2 \pm 0,25\text{ mg/ngày}$; $TLS = 88,9 \pm 3,2%$
Thời điểm sử dụng hiệu quả thức ăn chế biến Tuổi cá Ngày thứ 5 ăn ngoài (7 ngày tuổi sau nở)
Ương bằng thức ăn viên (60 ngày) Thức ăn 36% đạm, mật độ 3,5 con/L $DWG = 25,9 \pm 0,25\text{ mg/ngày}$; $TLS = 81,2 \pm 3,5%$
Nhu cầu đạm của cá kết giai đoạn giống Cá giống cỡ $269 \pm 28,9\text{ mg}$ 43,2% protein thô trong khẩu phần

Chương V: Kết luận và đề xuất

Chương V tổng kết 8 kết luận khoa học chính của luận án tương ứng với các mục tiêu đề ra và đưa ra các đề xuất ứng dụng thực tế:

  • Áp dụng khẩu phần nuôi vỗ bằng tép tươi và bố trí sinh sản vào tháng 5, tháng 6.
  • Sử dụng phác đồ tiêm LRHa + Dom liều $70\ \mu\text{g} + 3,5\text{ mg/kg}$ hoặc Ovaprim liều 0,3 ml/kg cá cái; không sử dụng HCG đơn lẻ để kích thích rụng trứng cá kết.
  • Áp dụng quy trình ương 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (từ 2 đến 7 ngày tuổi) cho ăn động vật phù du và trùn chỉ ở mật độ 3,5 con/L; Giai đoạn 2 (từ ngày thứ 7 trở đi) tập ăn thức ăn chế biến và chuyển sang thức ăn viên có độ đạm $\ge 36%$ (tối ưu 43,2% đạm cho cá giống).
  • Đề xuất tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện công nghệ nuôi thương phẩm cá kết trong ao đất và lồng bè bằng thức ăn công nghiệp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Lần đầu tiên xác định quy luật tích lũy Vitellogenin (Vg) trong huyết tương cá kết trong suốt chu kỳ nuôi vỗ: Hàm lượng Vg biến động tỷ lệ thuận với giai đoạn phát triển tuyến sinh dục, tăng vọt trong giai đoạn chuyển tiếp từ giai đoạn III sang giai đoạn IV và có tương quan chặt chẽ với sự gia tăng đường kính tế bào trứng.
  2. Cung cấp dẫn liệu khoa học về đặc tính sinh lý sinh sản của cá kết: Chứng minh cá kết đáp ứng tốt với các hormone giải phóng Gonadotropin kết hợp kháng Dopamine (LRHa + Dom, Ovaprim) và dịch nghiền não thùy thể hiện tính đặc hiệu sinh học, trong khi hoàn toàn không đáp ứng gây rụng trứng đối với kích dục tố màng đệm HCG ở liều 4.000 UI/kg.
  3. Làm sáng tỏ tập tính dinh dưỡng và sinh lý tiêu hóa của cá kết giai đoạn sớm: Xác định chính xác thời điểm bắt đầu ăn ngoài (2 ngày tuổi), phổ thức ăn tự nhiên ưa thích qua từng ngày tuổi, và chứng minh cá kết có tính ăn thiên về động vật hoàn toàn không sử dụng thực vật phù du.
  4. Xác định nhu cầu protein tối ưu của cá giống cá kết ($269 \pm 28,9\text{ mg}$) là 43,2%.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Xác định công thức thức ăn nuôi vỗ cá kết bố mẹ hiệu quả cao bằng tép tạp nước ngọt (độ đạm 69%), nâng cao hệ số thành thục ($GSI = 3,8%$) và sức sinh sản ($110\text{ trứng/g}$ cá cái).
  2. Xây dựng công thức kích thích sinh sản nhân tạo chuẩn hóa: Sử dụng LRHa + Dom với liều lượng $70\ \mu\text{g} + 3,5\text{ mg/kg}$ cá cái hoặc Ovaprim với liều 0,3 ml/kg cá cái, đảm bảo tỷ lệ cá đẻ, tỷ lệ thụ tinh (77,7%) và tỷ lệ nở (92,2%) cao.
  3. Thiết lập quy trình kỹ thuật ương cá kết từ bột lên giống: Ương bằng trùn chỉ ở mật độ 3,5 con/L trong 30 ngày đầu, tập cho cá ăn thức ăn chế biến từ ngày thứ 7 sau nở và sử dụng thức ăn viên 36% đạm ở mật độ 3,5 con/L giúp đạt tỷ lệ sống trên 81% sau 60 ngày ương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm nuôi vỗ và kích thích sinh sản được tiến hành trên nguồn cá bố mẹ thu gom từ lồng bè tự nhiên với cỡ khối lượng $50\text{--}90\text{ g/con}$; chưa khảo sát sự thành thục của các nhóm khối lượng cá bố mẹ lớn hơn ngoài tự nhiên ($> 200\text{ g}$). Thí nghiệm kích thích sinh sản bằng HCG mới chỉ thực hiện ở mức liều đơn 4.000 UI/kg mà chưa kết hợp đa liều hoặc phối hợp với các kích thích tố khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu hoàn thiện quy trình nuôi thương phẩm cá kết bằng thức ăn công nghiệp trong các mô hình ao đất, lồng bè tại các vùng sinh thái khác nhau ở ĐBSCL.
    • Nghiên cứu các giải pháp phòng trị bệnh thường gặp ở cá kết giai đoạn ương giống và nuôi thương phẩm.
    • Đánh giá khả năng tái thành thục và chu kỳ sinh sản liên tiếp của cá kết bố mẹ nuôi vỗ trong điều kiện nhân tạo.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Nuôi trồng Thủy sản, Sinh học Động vật thủy sinh: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về phân tích sinh lý sinh sản cá (định lượng Vitellogenin bằng kỹ thuật Alkali-labile phosphate, phân tích chỉ số huyết học, đánh giá ống tiêu hóa và hệ số chọn lọc thức ăn Ivlev).
  • Cán bộ kỹ thuật tại các Trung tâm Giống thủy sản và Trại sản xuất giống: Tham khảo trực tiếp quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ, kỹ thuật chọn cá thành thục, phác đồ tiêm hormone (LRHa + Dom, Ovaprim), kỹ thuật ấp trứng và chế độ dinh dưỡng ương cá con theo từng ngày tuổi.
  • Nhà quản lý và hoạch định chính sách thủy sản địa phương: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng kế hoạch bảo tồn nguồn lợi cá kết bản địa và định hướng phát triển các đối tượng nuôi đặc sản nước ngọt có giá trị thương phẩm cao tại ĐBSCL.

Câu hỏi thường gặp

  1. Loại thức ăn nào cho hiệu quả nuôi vỗ thành thục sinh dục cá kết cao nhất trong thí nghiệm? Cá kết được nuôi vỗ bằng tép tạp nước ngọt (NT1: 99% tép + 1% bột gòn, độ đạm 69,0%) cho kết quả thành thục cao nhất với hệ số thành thục $GSI = 3,8 \pm 0,08%$ và sức sinh sản tương đối đạt $110 \pm 9,1\text{ trứng/g}$ cá cái, vượt trội so với nghiệm thức phối hợp tép + cá tạp và nghiệm thức dùng 100% thức ăn công nghiệp (29,5% đạm).

  2. Tại sao hormone HCG không được khuyến nghị sử dụng trong sinh sản nhân tạo cá kết? Trong các thí nghiệm kích thích sinh sản của luận án, kích dục tố HCG ở liều lượng 4.000 UI/kg cá cái cho kết quả 100% cá không rụng trứng (tỷ lệ rụng trứng 0%). Điều này do tính đặc hiệu sinh học của thụ thể Gonadotropin ở cá kết không đáp ứng với phân tử HCG chiết xuất từ màng đệm nhau thai người.

  3. Phác đồ hormone nào cho kết quả sinh sản nhân tạo cá kết tối ưu nhất? Phác đồ sử dụng LRHa kết hợp Domperidon ở liều lượng $70\ \mu\text{g LRHa} + 3,5\text{ mg Dom/kg}$ cá cái cho hiệu quả sinh sản cao nhất, đạt sức sinh sản thực tế 188.365 trứng/kg cá cái, tỷ lệ thụ tinh 77,7% và tỷ lệ nở đạt 92,2%. Bên cạnh đó, chế phẩm Ovaprim ở liều 0,3 ml/kg cá cái cũng cho kết quả sinh sản rất tốt.

  4. Cá kết bột bắt đầu ăn thức ăn ngoài khi nào và loại thức ăn ưa thích ban đầu là gì? Cá kết bắt đầu ăn thức ăn ngoài vào 2 ngày tuổi sau khi nở. Trong giai đoạn từ 2 đến 5 ngày tuổi, thức ăn ưa thích của cá là luân trùng (Rotifera) và ấu trùng giáp xác chân chèo (Copepod nauplii). Từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 30, cá chuyển sang ăn giáp xác râu ngành (Cladocera) và giáp xác chân chèo trưởng thành (Copepoda).

  5. Thời điểm nào cá kết có thể chuyển sang sử dụng hiệu quả thức ăn chế biến và nhu cầu đạm của cá giống là bao nhiêu? Thời điểm cá kết bắt đầu sử dụng hiệu quả thức ăn chế biến là ngày thứ 5 sau khi ăn ngoài (tương đương 7 ngày tuổi sau khi cá nở). Nhu cầu protein tối ưu trong thức ăn của cá kết giai đoạn giống (kích cỡ $269 \pm 28,9\text{ mg}$) được xác định là 43,2%.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Triều đã giải quyết trọn vẹn cơ sở khoa học và xác lập các thông số kỹ thuật then chốt cho quy trình sản xuất giống nhân tạo cá kết (Micronema bleekeri Gunther, 1864) tại ĐBSCL. Các kết quả về động thái Vitellogenin huyết tương, công thức thức ăn nuôi vỗ, phác đồ kích thích sinh sản bằng LRHa + Dom (hoặc Ovaprim), cùng quy trình ương nuôi cá con bằng thức ăn tự nhiên kết hợp thức ăn chế biến 43,2% đạm có độ tin cậy thực nghiệm cao. Công trình đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho ngành nuôi trồng thủy sản nước ngọt, mở ra khả năng chủ động cung ứng con giống nhân tạo phục vụ phát triển kinh tế và bảo tồn nguồn lợi thủy sản bản địa.