Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm mỡ (Agaricus bisporus) là một trong những loại nấm ăn phổ biến nhất trên thế giới, được nuôi trồng tại hơn 90 quốc gia với sản lượng thương phẩm hàng năm vượt 4 triệu tấn. Nấm mỡ có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp năng lượng vừa phải (22 kcal/100g nấm tươi), giàu protein (tương đương 2 kg thịt lợn nạc hoặc hơn 1 kg thịt bò trên mỗi kg nấm tươi), chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu, vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, B9, B12), vitamin C, D cùng các nguyên tố khoáng đa lượng và vi lượng như P, K, Na, Fe, Mg, Zn. Ngoài ra, nấm mỡ còn chứa các hợp chất quinoid và phenolic có hoạt tính sinh học, hỗ trợ kháng khuẩn, kháng khối u và tăng cường hệ miễn dịch.

Tại Việt Nam, nghề trồng nấm mỡ chủ yếu phát triển ở các tỉnh phía Bắc nhằm tận dụng thời tiết mùa đông lạnh và nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, đặc biệt là rơm rạ sau thu hoạch lúa. Tuy nhiên, sản lượng nấm mỡ của nước ta còn khiêm tốn (khoảng 5.000 tấn/năm trong tổng số 250.000 tấn nấm ăn và nấm dược liệu các loại). Về mặt sinh học, nấm mỡ có hệ enzyme phân giải cellulose tương đối yếu, không hấp thu trực tiếp được rơm rạ thô mà bắt buộc phải sử dụng bã mục thứ cấp qua quá trình ủ compost. Tỷ lệ C/N tối thích cho sự phát triển của nấm mỡ dao động trong khoảng 14–16/1, trong khi tỷ lệ C/N của rơm rạ lên tới 75–83/1. Trong khi các nước châu Âu thường bổ sung nguồn đạm hữu cơ từ phân ngựa hoặc phân bò, sản xuất nấm mỡ tại Việt Nam chủ yếu dựa vào nguồn đạm vô cơ như phân urê và đạm SA. Đồng thời, kỹ thuật xử lý đất phủ và thời điểm phủ đất đóng vai trò quyết định đến khả năng kích thích hệ sợi chuyển sang giai đoạn tạo quả thể và năng suất thu hoạch.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Bước đầu nghiên cứu xây dựng kỹ thuật nuôi trồng nấm mỡ (Agaricus bisporus) trên giá thể có bổ sung nguồn dinh dưỡng cám mạch" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Khảo sát, đánh giá ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng bổ sung (cám mạch) và một số biện pháp kỹ thuật canh tác (loại đất phủ, thời điểm phủ đất) đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm mỡ Al-1.
  • Yêu cầu nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
    1. Bước đầu đánh giá được ảnh hưởng của dinh dưỡng cám mạch đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của nấm mỡ Al-1.
    2. Xác định được một số biện pháp canh tác phù hợp (loại đất phủ, ngày phủ đất) trong sản xuất nấm mỡ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng giống nấm mỡ Agaricus bisporus Al (Al-1) cấp 3 cấy trên cơ chất thóc hạt, được lưu giữ và bảo quản tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu – Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu – Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Thời gian: Từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 6 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và đặc tính sinh học

Nấm mỡ Agaricus bisporus thuộc giới Nấm (Fungi), ngành Nấm đảm (Basidiomycota), lớp Nấm tán (Agaricomycetes), bộ Agaricales, họ Agaricaceae, chi Agaricus. Chu trình sống của nấm bắt đầu từ việc bào tử nảy mầm hình thành hệ sợi sơ cấp, phát triển thành hệ sợi thứ cấp, bện kết tạo quả thể và phát tán bào tử khi màng bao rách.

Các yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng chính của nấm mỡ bao gồm:

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ thích hợp cho hệ sợi nấm phát triển là 24–25°C; nhiệt độ tối thích cho giai đoạn hình thành và phát triển quả thể là 15–18°C (xuất hiện mầm khi nhiệt độ hạ xuống 15–16°C).
  • Độ ẩm: Độ ẩm cơ chất nuôi trồng duy trì ở mức 65–70%; độ ẩm không khí giai đoạn ươm sợi trên 80% và giai đoạn ra quả thể trên 90%.
  • Độ thông khí và CO2: Nồng độ CO2 trong không khí phải duy trì dưới 0,08–0,1%; không khí cần lưu thông tốt. Ánh sáng không cần thiết trong suốt quá trình sinh trưởng.
  • Độ pH: Hệ sợi phát triển trong khoảng pH 4,0–9,0; hình thành quả thể tối ưu trong môi trường kiềm yếu (pH 7,0–7,5 hoặc 7,0–8,0).
  • Đất phủ: Lớp đất phủ có vai trò giữ ẩm, trao đổi nước với cơ chất, thoát khí CO2 do sợi nấm sinh ra, đồng thời cung cấp các ion khoáng tự do (K, Na, P, Mg) kích thích sợi nấm kết nụ tạo quả thể. Đất phủ tiêu chuẩn là đất tầng canh tác lúa/hoa màu, phơi khô, đập nhỏ dạng viên 0,3–1,5 cm, pH đạt 7,0–7,5.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm sinh học nông nghiệp với quy trình xử lý nguyên liệu và bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố ngẫu nhiên hoàn toàn, lặp lại 3 lần:

  1. Quy trình ủ compost rơm rạ:

    • Ủ tạm thời: Rơm rạ khô được làm ướt bằng nước vôi pH 10 trong 20–24 giờ để làm mềm cấu trúc cellulose/hemicellulose và diệt khuẩn. Bông thải nấm rơm phối trộn tỷ lệ 3 kg bông khô : 2 lít nước vôi pH 10; rơm thải nấm rơm phối trộn tỷ lệ 1 kg rơm khô : 1 lít nước vôi (pha 1 kg vôi bột / 1.000 lít nước).
    • Ủ chính: Lên đống ủ kích thước rộng 1,8 m, cao 1,7 m, dài 3,6 m, đặt cọc thông khí cách nhau 1,5 m. Bổ sung 25 kg phân đạm/tấn rơm khô (gồm 20 kg đạm SA và 5 kg urê) theo từng lớp 20 cm. Cứ 3 ngày đảo ủ 1 lần: lần 3 bổ sung 25 kg bột nhẹ (CaCO3)/tấn rơm; lần 4 bổ sung 30 kg phân lân/tấn rơm; lần 5 bổ sung thêm nước.
    • Ủ phụ: Đống ủ thu hẹp kích thước (rộng 1,1–1,2 m, cao 0,8–1,0 m), lên men phụ 5–7 ngày cho xạ khuẩn phát triển và phân giải hoàn toàn mùi khai ammoniac.
    • Vào luống và cấy giống: Nén luống dày 13–15 cm, cấy giống cấp 3 với mật độ 0,4 kg/m², phủ lớp compost 2–3 cm, đậy giấy báo và tưới giữ ẩm.
  2. Bố trí 3 thí nghiệm (mỗi nghiệm thức 10 kg compost/ô, nhắc lại 3 lần):

    • Thí nghiệm 1: Đánh giá tỷ lệ bổ sung cám mạch vào giá thể compost sau ủ: CT1 (100% compost - Đối chứng); CT2 (97% compost + 3% cám mạch); CT3 (94% compost + 6% cám mạch); CT4 (91% compost + 9% cám mạch); CT5 (88% compost + 12% cám mạch).
    • Thí nghiệm 2: Đánh giá công thức đất phủ: CT1 (100% đất thịt); CT2 (Đất thịt + 20% xỉ than); CT3 (Đất thịt + 0,5% bột nhẹ CaCO3). Đất phủ dày 3 cm khi sợi nấm ăn kín mặt giá thể.
    • Thí nghiệm 3: Đánh giá thời điểm phủ đất sau khi hệ sợi ăn kín bề mặt giá thể: CT1 (Phủ sau 5 ngày); CT2 (Phủ sau 10 ngày); CT3 (Phủ sau 15 ngày); CT4 (Phủ sau 20 ngày); CT5 (Phủ sau 25 ngày).
  3. Thu thập và xử lý số liệu:

    • Chỉ tiêu theo dõi: Diễn biến nhiệt độ đống ủ (°C); thời gian sợi ăn kín mặt (ngày); thời gian xuất hiện mầm quả thể (ngày); số lượng mầm (mầm/ô); tỷ lệ đậu quả (%); kích thước quả thể (chiều cao/chiều dài chân, đường kính mũ); khối lượng trung bình quả thể (g); khối lượng sinh học (chưa cắt chân); khối lượng thực thu (đã cắt chân); hiệu suất sinh học (%) = (Khối lượng nấm tươi / Khối lượng cơ chất khô) × 100; hiệu suất thực thu (%) = (Khối lượng nấm tươi cắt chân / Khối lượng nguyên liệu) × 100.
    • Xử lý thống kê: Số liệu được tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (LSD ở mức ý nghĩa α = 0,05) và hệ số biến động (CV%) bằng phần mềm Microsoft Excel và IRRISTAT.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nấm mỡ tại miền Bắc Việt Nam, sự chênh lệch tỷ lệ C/N của phụ phẩm rơm rạ so với nhu cầu dinh dưỡng của nấm mỡ, thực trạng lạm dụng phân đạm vô cơ trong ủ compost và vai trò của đất phủ đối với năng suất nấm. Xác định mục tiêu, 2 nhiệm vụ cụ thể, đối tượng chủng giống Al-1, địa điểm và thời gian thực hiện nghiên cứu.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

  • Tổng quan sản xuất nấm: Tóm tắt lịch sử ngành nấm từ cổ đại đến hiện đại; sản lượng nấm thế giới đạt 25 triệu tấn/năm với Trung Quốc dẫn đầu (chiếm trên 50% sản lượng toàn cầu), tiếp theo là Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh; tình hình sản xuất tại Việt Nam đạt khoảng 250.000 tấn/năm nhưng nấm mỡ mới chỉ đạt 5.000 tấn.
  • Đặc tính nấm mỡ Agaricus bisporus: Phân loại học, chu trình sống, hình thái quả thể; phân tích giá trị dinh dưỡng (protein 3,09 g/100g tươi, 18 loại axit amin, khoáng chất, vitamin); tổng hợp hoạt tính kháng khuẩn và kháng khối u của dẫn xuất phenolic/quinoid.
  • Kỹ thuật nuôi trồng: Nhu cầu dinh dưỡng carbon, nitơ, khoáng; các yếu tố sinh thái (nhiệt độ sợi 24–25°C, nhiệt độ quả thể 15–18°C, ẩm độ >80–90%, CO2 < 0,08%, pH 7,0–8,0); nguyên lý ủ compost biến đổi cellulose qua hệ vi sinh vật chịu nhiệt và xạ khuẩn; yêu cầu cơ lý hóa của tầng đất phủ.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc chủng giống Al-1 tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu; các vật liệu phụ trợ (rơm rạ, bông phế thải, đạm SA, urê, phân lân, CaCO3, xỉ than, cám mạch); thiết bị nhà xưởng, giàn thép không gỉ 3 tầng (2m x 1m x 1,7m). Thiết kế chi tiết quy trình đảo ủ compost 5 lần kèm giai đoạn ủ phụ; phương pháp bố trí 3 thí nghiệm đơn yếu tố (tỷ lệ cám mạch, loại đất phủ, ngày phủ đất); công thức tính toán hiệu suất sinh học và phương pháp phân tích phương sai trên phần mềm IRRISTAT.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

  • Diễn biến nhiệt độ đống ủ: Ghi nhận quá trình sinh nhiệt qua 3 pha (tăng nhiệt nhanh lên trên 72°C sau 2 ngày đầu, pha ổn định nhiệt và pha giảm nhiệt về giai đoạn ủ phụ).
  • Thí nghiệm 1 (Cám mạch): CT1 (100% compost) xuất hiện mầm sớm nhất (14,33 ngày), tỷ lệ đậu quả 67,76%, năng suất đạt 2.188,67 g/ô 10kg (hiệu suất sinh học 21,89%). Các nghiệm thức bổ sung cám mạch (CT2–CT5) kéo dài thời gian tạo mầm (20,33–22,33 ngày), số lượng mầm xuất hiện cao (lên tới 25,33 mầm ở CT4) nhưng mầm bị thối do thời tiết nắng nóng bất thường, không thu được quả thể thương phẩm.
  • Thí nghiệm 2 (Đất phủ): Đất thịt (CT1) cho năng suất nấm cao nhất (1.737,33 g sinh học và 1.511,33 g thực thu, hiệu suất 17,37%) và tỷ lệ đậu quả cao nhất (20,13%). Đất thịt bổ sung 20% xỉ than (CT2) có quả thể to hơn nhưng năng suất giảm mạnh (1.026,67 g) do khả năng giữ ẩm kém và sợi nấm khó bám dính. Đất thịt bổ sung 0,5% CaCO3 (CT3) làm giảm độ xốp sau thời gian tưới ẩm kéo dài, hiệu suất chỉ đạt 14,16%.
  • Thí nghiệm 3 (Thời điểm phủ đất): Phủ đất sau 5 ngày (CT1) cho chất lượng quả thể tốt nhất (khối lượng 35,56 g/quả, đường kính mũ 41,50 mm), hiệu suất sinh học đạt 17,78%. Phủ đất sau 25 ngày (CT5) đạt khối lượng nấm cao hơn (2.166,33 g sinh học, hiệu suất 21,66%) nhưng kích thước mũ nhỏ (23,33 mm), chiều cao cuống dài (57,55 mm), sợi nấm bị già hóa dẫn đến quả thể phân hóa không đồng đều và kéo dài chu kỳ nuôi trồng.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số kỹ thuật tối ưu của từng thí nghiệm (sử dụng 100% compost rơm rạ tiêu chuẩn, phủ đất thịt nguyên chất sau 5 ngày khi sợi ăn kín mặt); đề xuất 4 kiến nghị nghiên cứu hoàn thiện quy trình ủ cám mạch từ đầu và nuôi trồng trong điều kiện phòng lạnh có kiểm soát nhiệt độ.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

1. Diễn biến nhiệt độ đống ủ nguyên liệu compost

Nhiệt độ đống ủ rơm rạ ghi nhận tại các vị trí bên trong khối ủ tăng mạnh ngay sau khi lên đống, đạt đỉnh 72°C sau 2 ngày nhờ hoạt động phân giải hiếu khí của quần thể vi sinh vật tự nhiên, sau đó duy trì ở mức 54–66°C qua các lần đảo và hạ dần về giai đoạn ủ phụ (21°C ở ngày thứ 16).

2. Ảnh hưởng của tỷ lệ cám mạch bổ sung đến nấm mỡ AL-1 (Thí nghiệm 1)

Công thức Tỷ lệ phối trộn Thời gian ra mầm (ngày) Số mầm quả thể (mầm) Tỷ lệ đậu quả (%) Khối lượng quả thể (g) Chiều dài quả thể (cm) Đường kính mũ (cm) Năng suất (g/10kg compost) Hiệu suất sinh học (%)
CT1 100% compost 14,33 10,33 67,76 33,46 4,82 3,56 2188,67 21,89
CT2 97% compost + 3% cám mạch 20,33 13,67 – – – – – –
CT3 94% compost + 6% cám mạch 20,67 7,67 – – – – – –
CT4 91% compost + 9% cám mạch 21,67 25,33 – – – – – –
CT5 88% compost + 12% cám mạch 22,33 20,33 – – – – – –
LSD 0,05 1,58 4,04 – – – – – –
CV (%) 4,2 13,9 – – – – – –

(Ghi chú: Dấu “–” thể hiện nghiệm thức không thu được quả thể trưởng thành do điều kiện thời tiết tự nhiên nắng nóng bất thường làm mầm quả thể bị thối).

3. Ảnh hưởng của các công thức đất phủ đến nấm mỡ AL-1 (Thí nghiệm 2)

Công thức Thành phần đất phủ Thời gian ra mầm (ngày) Số mầm (mầm) Tỷ lệ đậu quả (%) Khối lượng quả thể (g) Chiều cao quả thể (cm) Đường kính mũ (cm) KL sinh học (g/ô) KL thực thu (g/ô)
CT1 Đất thịt 100% 17,67 5,67 20,13 26,15 5,51 4,06 1737,33 1511,33
CT2 Đất thịt + 20% xỉ than 16,67 6,67 17,35 26,55 3,97 4,33 1026,67 895,00
CT3 Đất thịt + 0,5% CaCO3 19,67 4,67 17,55 24,39 4,34 3,83 – –
LSD 0,05 1,51 1,51 – 1,97 – – – –
CV (%) 3,7 12,0 – – – – – –

4. Ảnh hưởng của thời điểm phủ đất đến nấm mỡ AL-1 (Thí nghiệm 3)

Công thức Thời điểm phủ đất Khối lượng quả thể (g) Đường kính mũ (mm) Chiều cao quả thể (mm) KL sinh học (g/ô) KL thực thu (g/ô) Hiệu suất sinh học (%)
CT1 Sau 5 ngày 35,56 41,50 52,29 1777,67 1563,67 17,78
CT2 Sau 10 ngày 33,46 35,06 48,15 1766,33 1491,33 17,66
CT3 Sau 15 ngày 33,34 26,03 53,65 1416,00 1148,67 14,16
CT4 Sau 20 ngày 33,15 24,53 55,27 1998,33 1575,33 19,99
CT5 Sau 25 ngày 28,63 23,33 57,55 2166,33 1718,67 21,66
LSD 0,05 2,06 2,18 1,68 479,93 425,56 –
CV (%) 3,3 3,8 1,7 14,0 15,1 –

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Đề tài cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống về quá trình ủ compost rơm rạ sử dụng hệ vi sinh vật chịu nhiệt; đánh giá phản ứng sinh học của chủng nấm mỡ Al-1 đối với việc bổ sung nguồn đạm hữu cơ cám mạch và xác định tác động cơ lý của tầng đất phủ đến quá trình phân hóa mầm nấm.
  • Đóng góp kỹ thuật canh tác:
    1. Xác định công thức đất phủ tối ưu là đất thịt tầng canh tác đập nhỏ (viên 0,3–1,5 cm), không cần phối trộn thêm xỉ than hay bột nhẹ CaCO3 nhằm tránh hiện tượng mất ẩm hoặc nén bết bề mặt.
    2. Xác định thời điểm phủ đất tối ưu là 5 ngày sau khi sợi nấm ăn kín mặt cơ chất. Mặc dù nghiệm thức phủ sau 25 ngày đạt khối lượng sinh học cao hơn (2.166,33 g so với 1.777,67 g), nghiệm thức 5 ngày giúp quả thể đạt kích thước mũ nấm to nhất (41,50 mm), khối lượng quả thể lớn (35,56 g), hạn chế hiện tượng già hóa sợi và rút ngắn thời gian luân canh mùa vụ, đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Quá trình nuôi trồng thực nghiệm được tiến hành trong nhà nuôi trồng tự nhiên, phụ thuộc lớn vào điều kiện thời tiết bên ngoài. Đợt nắng nóng bất thường xuất hiện đúng giai đoạn mầm quả thể ở Thí nghiệm 1 phát triển đã làm hỏng các nghiệm thức bổ sung cám mạch (CT2 đến CT5), khiến đề tài chưa ghi nhận được số liệu năng suất quả thể thương phẩm hoàn chỉnh khi bổ sung cám mạch sau ủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp (theo kiến nghị của tác giả):
    1. Tiếp tục thực hiện các thí nghiệm bổ sung cám mạch hoặc các nguồn phụ phẩm hữu cơ khác ngay từ giai đoạn bắt đầu ủ rơm rạ (ủ compost ban đầu) để thay thế hoàn toàn hoặc một phần nguồn đạm vô cơ (đạm SA và urê).
    2. Nghiên cứu phối trộn đất thịt với các vật liệu xốp khác ở tỷ lệ phù hợp nhằm cải thiện độ thoáng khí nhưng vẫn duy trì tốt độ ẩm cho tầng đất phủ.
    3. Tiến hành các thử nghiệm nuôi trồng nấm mỡ trong hệ thống nhà lạnh có điều hòa kiểm soát nhiệt độ và ẩm độ để hạn chế triệt để tác động tiêu cực của thời tiết mùa nóng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên, nhà nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ Thực vật và Công nghệ Vi sinh đang tìm hiểu về sinh lý nấm lớn, kỹ thuật lên men compost hiếu khí và điều khiển quá trình tạo quả thể của nấm đảm.
  • Kỹ thuật viên và các cơ sở sản xuất nấm: Tham khảo trực tiếp quy trình kỹ thuật ủ rơm rạ theo 5 bước đảo ủ (định lượng chính xác 20 kg SA, 5 kg urê, 25 kg CaCO3, 30 kg lân trên mỗi tấn rơm khô), quy trình kiểm soát nhiệt độ đống ủ và kỹ thuật xử lý đất phủ bằng đất thịt dạng viên phủ sau 5 ngày cấy sợi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao giá thể nuôi trồng nấm mỡ từ rơm rạ bắt buộc phải trải qua quá trình ủ đảo compost nhiều lần và kéo dài? Do nấm mỡ (Agaricus bisporus) có hệ enzyme phân giải cellulose rất yếu, không thể sử dụng trực tiếp nguồn carbon cellulose/hemicellulose thô trong rơm rạ mà phải sử dụng bã mục thứ cấp. Đồng thời, tỷ lệ C/N của rơm rạ rất cao (75–83/1), trong khi nấm mỡ yêu cầu tỷ lệ C/N từ 14–16/1. Quá trình ủ đống nhiều lần kết hợp bổ sung phân đạm, vôi, lân và bột nhẹ giúp kích thích các nhóm vi sinh vật hiếu khí và xạ khuẩn phân giải hợp chất hữu cơ phức tạp thành đường đơn giản, nâng nhiệt độ đống ủ lên trên 70°C để tiêu diệt mầm bệnh và loại bỏ hoàn toàn khí độc amoniac ở giai đoạn ủ phụ.

2. Tại sao ở Thí nghiệm 1, các công thức bổ sung cám mạch (CT2–CT5) có số lượng mầm xuất hiện cao nhưng không thu được năng suất quả thể trưởng thành? Cám mạch bổ sung nguồn dinh dưỡng hữu cơ dồi dào giúp hệ sợi nấm tích lũy năng lượng và kích thích số lượng mầm quả thể hình thành rất lớn (đạt tới 25,33 mầm ở CT4 so với 10,33 mầm ở đối chứng CT1). Tuy nhiên, do thí nghiệm được thực hiện trong nhà nuôi trồng tự nhiên, gặp phải thời tiết nắng nóng đột ngột làm nhiệt độ phòng vượt quá ngưỡng thích hợp cho giai đoạn phát triển quả thể (15–18°C), khiến toàn bộ mầm quả thể ở các nghiệm thức CT2–CT5 bị thối hỏng trước khi đạt độ tuổi thu hái.

3. Vì sao việc bổ sung 20% xỉ than vào đất phủ (CT2 trong Thí nghiệm 2) làm giảm năng suất nấm mỡ so với đất thịt nguyên chất? Mặc dù xỉ than giúp tầng đất phủ thông thoáng khí và hấp thụ nước nhanh, nhưng xỉ than có khả năng giữ ẩm kém và bề mặt trơ khiến hệ sợi nấm mỡ rất khó bám dính và phát triển so với đất thịt. Do đó, số lượng mầm phát triển thành quả thể hoàn chỉnh ít đi, dẫn đến tổng khối lượng nấm sinh học thu được giảm mạnh (chỉ đạt 1.026,67 g/ô so với 1.737,33 g/ô ở đất thịt).

4. Vì sao tác giả lựa chọn thời điểm phủ đất sau 5 ngày (CT1) thay vì phủ sau 25 ngày (CT5) trong Thí nghiệm 3? Nghiệm thức phủ đất sau 5 ngày khi sợi ăn kín mặt giúp hệ sợi nấm còn trẻ, khỏe, ăn vào đất phủ mạnh mẽ và hấp thu dinh dưỡng tập trung, tạo ra quả thể có đường kính mũ to nhất (41,50 mm) và khối lượng quả thể lớn nhất (35,56 g/quả). Ngược lại, nếu để sau 25 ngày mới phủ đất, hệ sợi nấm trên bề mặt bị già hóa, quả thể mọc dày đặc gây cạnh tranh dinh dưỡng làm giảm kích thước mũ nấm (chỉ còn 23,33 mm) và kéo dài chu kỳ nuôi trồng, giảm hiệu quả kinh tế tổng thể.

5. Định lượng phân bón và phụ gia vô cơ được phối trộn trong quá trình ủ 1 tấn rơm rạ khô ở đề tài này là bao nhiêu? Theo quy trình thực nghiệm của đề tài, mỗi tấn rơm rạ khô được bổ sung: 25 kg phân đạm (gồm 20 kg đạm SA và 5 kg đạm urê) ở lần lên đống ủ đầu tiên; 25 kg bột nhẹ (CaCO3) ở lần đảo thứ ba; 30 kg phân lân ở lần đảo thứ tư; cùng với nước vôi tôi (pH 10) để làm ẩm nguyên liệu ban đầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Dư Hoàng đã hoàn thành việc khảo sát các yếu tố kỹ thuật cơ bản trong nuôi trồng chủng nấm mỡ Agaricus bisporus Al-1 trên nền giá thể rơm rạ compost tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả khẳng định công thức giá thể 100% compost tiêu chuẩn, sử dụng tầng đất phủ bằng đất thịt tầng canh tác dạng viên (0,3–1,5 cm) và tiến hành phủ đất sau 5 ngày khi hệ sợi ăn kín bề mặt là tổ hợp kỹ thuật tối ưu nhất, mang lại hiệu suất sinh học đạt 17,78–21,89% cùng chất lượng quả thể thương phẩm cao. Mặc dù việc bổ sung cám mạch sau ủ gặp bất lợi do thời tiết tự nhiên, công trình đã đặt nền móng và đưa ra định hướng quan trọng cho việc ứng dụng nguồn đạm hữu cơ trong ủ compost và phát triển mô hình nuôi trồng nấm mỡ có kiểm soát vi khí hậu trong nhà lạnh.