Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nấm Đầu khỉ (danh pháp khoa học: Hericium erinaceus, hay còn gọi là nấm Hầu thủ) là một loại nấm ăn quý có giá trị dinh dưỡng cao và sở hữu nhiều hoạt tính dược lý quan trọng. Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận khả năng của nấm Đầu khỉ trong việc hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori, hạn chế tác hại của hóa trị, kích thích sinh tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer và ức chế sự phát triển của các khối u đường tiêu hóa. Tại Việt Nam, giá thành thương phẩm của loại nấm này dao động khoảng 120.000 đồng/kg nấm tươi và từ 1.200.000 đến 2.000.000 đồng/kg nấm khô. Mặc dù có tiềm năng kinh tế và giá trị y học lớn, quy trình nuôi trồng nấm Đầu khỉ tại nước ta vẫn chưa thực sự phổ biến và thiếu các nghiên cứu chuẩn hóa về cơ chất nuôi cấy phù hợp với điều kiện bản địa.
Việt Nam có nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp rất dồi dào. Theo báo cáo điều tra sinh khối của Ngân hàng Thế giới (2018) và số liệu của Tổng cục Thống kê, tổng khối lượng phế phụ phẩm nông nghiệp năm 2020 đạt trên 156 triệu tấn, trong đó phụ phẩm sau thu hoạch từ ngành trồng trọt chiếm trên 88 triệu tấn (tương đương 56,7%). Việc tận dụng rơm rạ và lõi ngô làm giá thể trồng nấm không chỉ giảm thiểu tình trạng đốt bỏ gây ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu có chi phí thấp. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ sinh học của tác giả Vũ Quang Anh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2023) đã thực hiện đề tài nhằm khảo sát việc tận dụng các nguồn phế phụ phẩm này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu tổng quát: Nuôi trồng thành công nấm Đầu khỉ (Hericium erinaceus).
- Mục tiêu cụ thể: Tìm ra công thức phối trộn tối ưu quá trình nuôi trồng nấm Đầu khỉ (Hericium erinaceus) bằng các loại phế phụ phẩm nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 4 chủng giống nấm Đầu khỉ ký hiệu He1, He2, He3 và He4, do Trung tâm Đào tạo, Nghiên cứu và Phát triển nấm (Khoa Công nghệ sinh học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam) cung cấp.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ phối trộn rơm rạ và lõi ngô khác nhau đến tốc độ lan của hệ sợi nấm, đặc điểm hình thái hệ sợi, sự hình thành quả thể, năng suất nấm tươi, năng suất nấm khô và hiệu suất sinh học.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm và nhà nuôi trồng thuộc Trung tâm Nghiên cứu cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 9/2022 đến tháng 3/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và đặc tính sinh học
Nấm Đầu khỉ thuộc giới Fungi (Mycota), ngành Eumycota, ngành phụ Basidiomycotina, lớp Hymenomycetes, lớp phụ Hymenomycetidae, bộ Hericiales, họ Hericiaceae, chi Hericium, loài Hericium erinaceus. Quả thể nấm có dạng khối gồm nhiều múi thịt màu trắng muốt khi non, ngả vàng nâu khi già, bề mặt có nhiều tua dài dạng lông rủ xuống (kích thước quả thể 5–10 × 5–7 cm). Nấm có khả năng sinh sản hữu tính thông qua bào tử đảm đơn bội (nấm đồng tản tạo tơ thứ cấp hai nhân) và sinh sản vô tính qua đoạn tơ hoặc hậu bào tử.
Về mặt hóa sinh và dược tính, tác giả tổng hợp số liệu từ các công bố khoa học (Mizuno, 1999; Khan et al., 2013; Li, 2018; Wang, 2019):
- Thành phần dinh dưỡng: Hàm lượng protein thô chiếm 27,67–29,30% khối lượng khô; lipid thô 4,56–4,68%; tro 8,87–9,01%; glucid 18,66–50,02%. Nấm chứa 18 loại amino acid tự do (nổi bật là acid glutamic đạt tới 42,2 mg% và tryptophan 40,4 mg%) cùng nhiều vitamin (B1, B2, B6, B12, Provitamin D) và khoáng chất (P, K, Ca, Mg, Fe, Zn).
- Hoạt chất sinh học: Nhóm polysaccharide ($\beta$-1,3 glucan, $\beta$-1,6 glucan, A-HEP1, HEPF3), endo-polysaccharide, các dẫn xuất lipid, phenolic (hericenone B) và hoạt chất erinacines có tác dụng kích thích tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF), bảo vệ niêm mạc dạ dày, kháng oxy hóa và điều hòa miễn dịch.
- Nhu cầu sinh lý: Nấm Đầu khỉ sử dụng hệ enzyme cellulase để phân giải cellulose trong cơ chất. Điều kiện môi trường thích hợp gồm: nhiệt độ nuôi sợi 20–26°C, nhiệt độ hình thành quả thể 22–25°C (ngưỡng chịu nhiệt 12–30°C), độ ẩm cơ chất 60–65%, độ ẩm không khí nuôi quả thể 80–90%, pH cơ chất từ 5,5 đến 7,0 và ánh sáng tán xạ 100–1000 lux.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Vật liệu và hóa chất: Mùn cưa cây keo (mùn không chứa tinh dầu), rơm rạ khô, lõi ngô xay nhỏ, cám gạo, bột nhẹ ($\text{CaCO}_3$). Hóa chất chuẩn bị môi trường giống gồm glucose, cao nấm men, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{MgSO}_4$, vitamin B, agar, khoai tây.
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần lặp lại. Mỗi công thức bố trí 5 bịch phôi/lần (khối lượng 1,2 kg/bịch đủ ẩm), tổng cộng 15 bịch cho mỗi công thức thí nghiệm.
- Quy trình xử lý cơ chất:
- Lõi ngô: Xay nhỏ, ngâm ủ với nước vôi $\text{pH} = 13$ từ 1 đến 3 ngày, sau đó ủ thành đống kín để làm mềm và thẩm thấu nước.
- Rơm rạ: Ngâm ủ với nước vôi $\text{pH} = 13$ trong 30 ngày (tiến hành đảo trộn ở ngày thứ 15).
- Mùn cưa keo: Ủ với nước vôi 1% trong 3 ngày để diệt mầm bệnh và làm mềm cơ chất.
- Phối trộn cơ chất đạt độ ẩm $65 \pm 2%$, đóng vào túi nilon PP kích thước $19 \times 35\text{ cm}$, hấp khử trùng ở 121°C trong 4 giờ, để nguội và cấy giống vô trùng.
- Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
- Tốc độ lan hệ sợi (cm) và đặc điểm hình thái hệ sợi đo tại các mốc 10 ngày, 20 ngày và 40 ngày sau cấy.
- Năng suất nấm tươi (gram) và năng suất nấm khô (gram) sau khi sấy thăng hoa.
- Hiệu suất sinh học (HSSB) tính theo công thức:
$$\text{Hiệu suất sinh học (%)} = \frac{\text{Tổng khối lượng nấm tươi thu được (g)}}{\text{Khối lượng nguyên liệu khô (g)}} \times 100%$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán bằng Microsoft Excel 2016 và kiểm định phân tích phương sai đơn nhân tố (One-way ANOVA) bằng phần mềm SPSS/IBM ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng dược liệu và giá trị kinh tế của nấm Đầu khỉ, sự hạn chế về nghiên cứu cơ chất tại Việt Nam, cùng tiềm năng của hơn 88 triệu tấn phụ phẩm trồng trọt hàng năm. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc hoàn thiện dữ liệu sinh trưởng nấm, và ý nghĩa thực tiễn đối với việc tái chế phế phụ phẩm nông nghiệp tại địa phương.
Phần 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống về vị trí phân loại học, đặc điểm hình thái, chu kỳ phát triển của Hericium erinaceus, các công trình phân tích thành phần dinh dưỡng và dược lý học trên thế giới (Chong, 2020; Li, 2018; Wang, 2019; Mizuno, 1999). Phần này cũng tổng kết tình hình nghiên cứu trong nước, điểm qua các mốc nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt (1998), Lê Xuân Thám (Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM), Trung tâm Nghiên cứu Linh chi & Nấm dược liệu TP.HCM và nghiên cứu của Trịnh Tam Kiệt, Cồ Thị Thùy Vân (2010). Đồng thời, chương 2 phân tích thành phần hóa học của rơm rạ (60% cellulose, 14% lignin, 3,4% đạm hữu cơ, 44% C, 0,92% N) và lõi ngô (2,1% protein, 29% xơ) để làm cơ sở lựa chọn giá thể.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả mô tả chi tiết nguồn gốc 4 chủng giống (He1, He2, He3, He4), thiết bị, hóa chất và quy trình nhân giống 2 cấp (cấp 1 trên môi trường thạch khoai tây - glucose - agar GPA; cấp 2 trên môi trường hạt thóc luộc bổ sung 1% $\text{CaCO}_3$). Thiết kế 7 công thức phối trộn cơ chất được xác định như sau:
| Ký hiệu công thức |
Thành phần và tỷ lệ phối trộn |
| CTDC (Đối chứng) |
89% Mùn keo + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$ |
| CT-R1 |
84% Mùn keo + 5% rơm + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$ |
| CT-R2 |
79% Mùn keo + 10% rơm + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$ |
| CT-R3 |
74% Mùn keo + 15% rơm + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$ |
| CT-N1 |
84% Mùn keo + 5% lõi ngô + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$ |
| CT-N2 |
79% Mùn keo + 10% lõi ngô + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$ |
| CT-N3 |
74% Mùn keo + 15% lõi ngô + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$ |
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm đo đạc qua hai nội dung nghiên cứu chính:
1. Sinh trưởng của hệ sợi nấm:
- Trên cơ chất bổ sung rơm (Bảng 4.1): Chiều dài ăn lan hệ sợi sau 40 ngày dao động từ 11,20 cm đến 14,37 cm. Chủng He2 đạt độ lan dài nhất (14,37 cm ở CT-R2 và 14,13 cm ở CT-R1). Tuy nhiên, đặc điểm sợi trên cơ chất rơm nhìn chung có màu trắng ngà, sợi nhỏ, mật độ thấp, sợi không bám chắc vào giá thể mà tập trung dày tại cổ bịch rồi lan thưa xuống đáy.
- Trên cơ chất bổ sung lõi ngô (Bảng 4.2): Tốc độ phát triển hệ sợi vượt trội về chất lượng. Tại các công thức bổ sung 5% và 10% lõi ngô (CT-N1, CT-N2), hệ sợi có màu trắng tinh, sợi to mập và mật độ sợi lớn. Ở mốc 40 ngày, chủng He4 trên CT-N2 đạt 14,07 cm; He1 trên CT-N1 đạt 13,80 cm; He3 trên CT-N1 đạt 13,37 cm (đều cao hơn có ý nghĩa so với đối chứng CTDC).
2. Năng suất quả thể tươi và hiệu suất sinh học (khối lượng nguyên liệu thô 2580 g, đủ ẩm 6000 g):
| Chủng giống |
Chỉ tiêu theo dõi |
CTDC (Đối chứng) |
CT-R1 (5% rơm) |
CT-R2 (10% rơm) |
CT-R3 (15% rơm) |
CT-N1 (5% ngô) |
CT-N2 (10% ngô) |
CT-N3 (15% ngô) |
| He1 |
Năng suất tươi (g) HSSB (%) |
131,17 5,084 |
113,67 4,406 |
88,67 3,437 |
63,20 2,450 |
213,97 8,293 |
131,63 5,102 |
92,63 3,590 |
| He2 |
Năng suất tươi (g) HSSB (%) |
129,47 5,018 |
101,80 3,946 |
63,83 2,474 |
69,73 2,703 |
152,80 5,922 |
131,50 5,097 |
63,77 2,472 |
| He3 |
Năng suất tươi (g) HSSB (%) |
125,07 4,848 |
77,60 3,008 |
61,47 2,383 |
55,37 2,146 |
158,53 6,145 |
128,77 4,991 |
102,07 3,956 |
| He4 |
Năng suất tươi (g) HSSB (%) |
131,13 5,083 |
73,27 2,840 |
98,67 3,824 |
68,43 2,652 |
150,00 5,814 |
137,33 5,323 |
112,67 4,367 |
- Thời gian hình thành quả thể: Công thức CT-N1 rút ngắn thời gian bắt đầu ra quả thể xuống còn 65 ngày (nhanh hơn 10 ngày so với CTDC mất 75 ngày).
- Cơ chất bổ sung rơm: Tất cả các công thức bổ sung rơm đều cho năng suất tươi và HSSB thấp hơn CTDC (giảm từ 1,5 đến 2 lần), cho thấy rơm rạ không phù hợp cho nấm Đầu khỉ.
- Năng suất sấy khô: Sau sấy thăng hoa, nấm khô thu được từ công thức CT-N1 (5% lõi ngô) ở chủng He1 đạt cao nhất là 23,0 g (vượt xa mức 16,7 g của CTDC). Các chủng He2, He3, He4 trên CT-N1 đạt lần lượt 17,5 g, 18,167 g và 16,233 g nấm khô. Trong khi đó, các công thức bổ sung rơm chỉ đạt năng suất khô từ 7,5 g đến 16,4 g.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả thử nghiệm, khẳng định công thức CT-N1 là tối ưu nhất và kết luận giá thể rơm không thích hợp. Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các phụ phẩm khác và thử nghiệm ở quy mô sản xuất lớn hơn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định công thức cơ chất tối ưu: Giá thể phối trộn theo công thức CT-N1 gồm 84% mùn cưa keo + 10% cám gạo + 1% bột nhẹ ($\text{CaCO}_3$) + 5% lõi ngô là môi trường nuôi trồng tốt nhất cho nấm Đầu khỉ.
- Nâng cao năng suất và hiệu suất sinh học: Ở công thức CT-N1, chủng nấm He1 đạt năng suất nấm tươi 213,97 g/bịch và hiệu suất sinh học 8,293% (tăng gấp ~1,63 lần so với công thức đối chứng CTDC đạt 131,17 g và HSSB 5,084%). Khối lượng nấm khô sau sấy thăng hoa đạt 23,0 g (so với 16,7 g ở CTDC).
- Rút ngắn chu kỳ sản xuất: Công thức bổ sung 5% lõi ngô giúp hệ sợi phát triển nhanh, to mập, mật độ dày và rút ngắn thời gian ra quả thể xuống còn 65 ngày (sớm hơn 10 ngày so với đối chứng 75 ngày).
- Đánh giá phản ứng bất lợi của cơ chất rơm: Nghiên cứu chứng minh việc bổ sung rơm rạ (5%, 10%, 15%) làm giảm mật độ sợi, sợi phát triển yếu ớt và làm giảm hiệu suất sinh học xuống mức thấp (chỉ đạt 2,146–4,406%), không thích hợp để đưa vào quy trình sản xuất.
Đóng góp thực tiễn và khoa học
- Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về phản ứng sinh trưởng của 4 chủng giống nấm Đầu khỉ (Hericium erinaceus) trên các tỷ lệ phối trộn phụ phẩm nông nghiệp tại Thái Nguyên.
- Đưa ra giải pháp kỹ thuật cụ thể (xử lý lõi ngô bằng nước vôi $\text{pH} = 13$, tỷ lệ phối trộn 5%) giúp giải quyết vấn đề phụ phẩm trồng ngô, giảm thiểu ô nhiễm môi trường do đốt rơm rạ/phế thải, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế cho nghề trồng nấm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu bị giới hạn về mặt thời gian thực tập và phụ thuộc vào tính thời vụ của nguồn nguyên liệu phế phụ phẩm (thời điểm thu hoạch rơm rạ và bắp ngô tập trung vào giữa tháng 11).
- Quy mô thí nghiệm dừng lại ở mức phòng thí nghiệm và nhà nuôi trồng thực nghiệm (15 bịch/công thức/3 lần nhắc lại), chưa triển khai khảo sát ở quy mô trang trại hoặc công nghiệp.
- Chưa khảo sát mở rộng thêm các loại phế phụ phẩm phổ biến khác như bã mía, vỏ trấu, mùn cưa của các loại gỗ khác.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục mở rộng thử nghiệm nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên các loại cơ chất phế phụ phẩm khác (như bã mía, vỏ trấu).
- Mở rộng quy mô nuôi trồng thử nghiệm tại các hợp tác xã, trang trại nông nghiệp để hoàn thiện quy trình công nghệ chuẩn ở quy mô sản xuất thương phẩm.
- Nghiên cứu phát triển và chế biến sâu các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng từ quả thể nấm Đầu khỉ (chiết xuất hoạt chất, chế phẩm bảo vệ sức khỏe).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Công nghệ thực phẩm: Tham khảo chi tiết phương pháp bố trí thí nghiệm nấm học ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), kỹ thuật xử lý số liệu ANOVA One-way trên SPSS/Excel, và phương pháp tính hiệu suất sinh học.
- Cán bộ kỹ thuật và người sản xuất nấm: Tham khảo quy trình chuẩn bị môi trường nhân giống cấp 1 (thạch GPA), cấp 2 (thóc luộc + 1% $\text{CaCO}_3$), quy trình ủ vôi xử lý bã lõi ngô ($\text{pH} = 13$), chế độ hấp thanh trùng 121°C trong 4 giờ, và công thức phối trộn 5% lõi ngô (CT-N1) để ứng dụng trực tiếp vào sản xuất nhằm tăng năng suất và rút ngắn thời gian thu hoạch.
- Các đề tài nghiên cứu tiếp theo: Kế thừa các dữ liệu so sánh hình thái và năng suất của 4 chủng giống He1, He2, He3, He4 để chọn lọc chủng giống phù hợp nhất cho các nghiên cứu chuyên sâu về dược tính hoặc công nghệ lên men chìm.
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức phối trộn cơ chất nào cho năng suất và hiệu suất sinh học cao nhất?
Công thức tối ưu được xác định là CT-N1, gồm 84% mùn cưa keo + 10% cám gạo + 1% bột nhẹ ($\text{CaCO}_3$) + 5% lõi ngô. Công thức này giúp chủng He1 đạt năng suất nấm tươi cao nhất (213,97 g/bịch), hiệu suất sinh học đạt 8,293% (vượt trội so với 5,084% của đối chứng) và năng suất sấy khô đạt 23,0 g.
2. Vì sao cơ chất bổ sung rơm rạ lại không phù hợp cho việc nuôi trồng nấm Đầu khỉ?
Kết quả thực nghiệm ở các công thức CT-R1, CT-R2, CT-R3 cho thấy hệ sợi nấm phát triển có màu trắng ngà, sợi nhỏ, mật độ thưa, không bám chắc vào giá thể mà chỉ tụ dày ở phần cổ bịch. Hiệu suất sinh học của các công thức bổ sung rơm chỉ đạt 2,146–4,406%, thấp hơn 1,5–2 lần so với công thức đối chứng (khoảng 5,0%), đồng thời không cải thiện chất lượng quả thể và làm kéo dài thời gian sản xuất.
3. Trong 4 chủng giống (He1, He2, He3, He4), chủng nào cho kết quả tốt nhất khi nuôi trồng trên giá thể bổ sung lõi ngô?
Chủng He1 phản ứng tốt nhất với công thức bổ sung 5% lõi ngô (CT-N1), đạt năng suất nấm tươi 213,97 g/bịch, hiệu suất sinh học 8,293% và năng suất nấm khô 23,0 g. Các chủng He2, He3, He4 trên cùng công thức CT-N1 đạt năng suất nấm tươi lần lượt là 152,80 g, 158,53 g và 150,00 g.
4. Quy trình xử lý nguyên liệu lõi ngô và mùn cưa được tiến hành như thế nào trước khi phối trộn?
- Lõi ngô được xay nhỏ, ngâm ủ với nước vôi $\text{pH} = 13$ trong thời gian từ 1 đến 3 ngày, sau đó ủ kín thành đống để làm mềm và ngấm đủ nước.
- Mùn cưa keo được ủ với nước vôi 1% trong 3 ngày nhằm tạo điều kiện thấm nước, diệt trừ mầm bệnh và kích thích vi sinh vật bản địa phân hủy một phần nguyên liệu. Độ ẩm cơ chất sau ủ được điều chỉnh đạt $65 \pm 2%$.
5. Môi trường nhân giống cấp 1 và cấp 2 của nấm Đầu khỉ trong nghiên cứu gồm những thành phần gì?
- Môi trường giống cấp 1 (GPA): Gồm 200 g nước chiết khoai tây/lít, 20 g glucose/lít, 20 g agar/lít, điều chỉnh $\text{pH} = 6 - 6,5$, khử trùng ở 121°C trong 30 phút.
- Môi trường giống cấp 2 (môi trường hạt): Sử dụng hạt thóc ngâm nước sạch 24 giờ để loại bỏ hạt lép, luộc đến khi nứt vỏ hạt, vớt để ráo và phối trộn với 1% bột nhẹ ($\text{CaCO}_3$), sau đó khử trùng ở 121°C trong 60 phút.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Quang Anh đã nghiên cứu thực nghiệm thành công quy trình nuôi trồng nấm Đầu khỉ (Hericium erinaceus) trên cơ chất phối trộn phụ phẩm nông nghiệp tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc bổ sung 5% lõi ngô vào cơ chất mùn cưa keo (công thức CT-N1) mang lại hiệu quả vượt trội: hệ sợi sinh trưởng to mập, rút ngắn thời gian hình thành quả thể xuống còn 65 ngày và nâng cao năng suất nấm tươi chủng He1 lên 213,97 g/bịch (hiệu suất sinh học đạt 8,293%). Ngược lại, việc bổ sung rơm rạ làm suy giảm đáng kể năng suất và hiệu suất sinh học, không thích hợp làm cơ chất nuôi trồng loài nấm này.