Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm sò (Pleurotus ostreatus), hay còn gọi là nấm bào ngư, là loại nấm ăn và dược liệu có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein, chất xơ, vitamin (B1, B6, A, D) và các khoáng chất thiết yếu. Bên cạnh giá trị thực phẩm, nấm sò còn chứa các hoạt chất sinh học như polysaccharide (pleuran), ergothioneine có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa đường huyết, hạ cholesterol và tăng cường hệ miễn dịch. Trên quy mô thương mại toàn cầu, nấm sò đứng thứ ba về sản lượng sản xuất, với các quốc gia dẫn đầu như Trung Quốc, Ý, Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Tại Việt Nam, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa cùng nguồn phụ phẩm nông - lâm nghiệp dồi dào (rơm rạ, mùn cưa, lõi ngô, bông phế loại) tạo tiềm năng lớn cho nghề trồng nấm. Tuy nhiên, sản lượng xuất khẩu nấm sò của Việt Nam còn khiêm tốn (xấp xỉ 24.000 tấn, xếp thứ 20 thế giới theo số liệu FAO từ TRIDGE), đồng thời nguồn giống nấm thương phẩm phần lớn vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập ngoại. Việc khảo sát các nguồn dinh dưỡng hữu cơ và cơ chất sẵn có trong nước nhằm tối ưu hóa quy trình nhân giống và nuôi trồng chủng nấm nhập nội là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Minh Dũng (ngành Công nghệ Sinh học POHE, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Thùy) tập trung giải quyết vấn đề trên thông qua đề tài: "Khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn dinh dưỡng hữu cơ đến khả năng sinh trưởng của nấm sò PN31".

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là khảo sát, đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của chủng nấm sò PN31 trên các môi trường dinh dưỡng khác nhau, từ đó lựa chọn công thức môi trường tối ưu cho sinh trưởng của hệ sợi ở giai đoạn nhân giống (cấp 1, cấp 2) và giai đoạn hình thành, phát triển quả thể.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các loại dịch chiết tự nhiên tới sự sinh trưởng của hệ sợi nấm sò PN31 trong giai đoạn nhân giống cấp 1.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng dịch chiết giá đỗ đến sinh trưởng của hệ sợi nấm sò PN31 trong giai đoạn nhân giống cấp 1.
  3. Đánh giá sinh trưởng, phát triển của chủng nấm sò PN31 trên một số môi trường cơ chất nhân giống cấp 2.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của các loại nguyên liệu cơ chất nuôi trồng đến sinh trưởng hệ sợi và năng suất quả thể của chủng nấm sò PN31.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm sò PN31 (Pleurotus sp. / Pleurotus ostreatus) có nguồn gốc từ Đức, được phân lập và lưu giữ tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học và Viện Nghiên cứu Phát triển Nấm ăn, Nấm Dược liệu – Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 01/2022 đến tháng 07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở sinh học

Nghiên cứu dựa trên đặc điểm phân loại học, chu kỳ sinh học và sinh lý dinh dưỡng của nấm sò thuộc chi Pleurotus, họ Pleurotaceae, bộ Agaricales, lớp Agaricomycetes, ngành Basidiomycota. Hệ sợi nấm sò sở hữu phức hệ enzyme phân giải lignocellulose mạnh mẽ (chủ yếu là cellulase, hemicellulase, laccase), cho phép chuyển hóa carbon từ các hợp chất cao phân tử (cellulose, hemicellulose, lignin trong mùn cưa, rơm rạ, bông hạt, lõi ngô) thành các loại đường đơn và đường đôi phục vụ quá trình biến dưỡng.

Về nhu cầu dinh dưỡng và sinh thái:

  • Nguồn carbon và nitơ: Nấm cần tỷ lệ C/N thích hợp ở từng giai đoạn; nguồn đạm hữu cơ tự nhiên từ dịch chiết thực vật (giá đỗ, khoai tây, cám gạo, cám ngô) cung cấp acid amin, vitamin nhóm B (B1, B6, H) và các ion khoáng đa - vi lượng kích thích hệ sợi phân nhánh.
  • Yếu tố ngoại cảnh: Nhiệt độ tối thích cho sinh trưởng hệ sợi dao động từ 20°C đến 35°C; độ ẩm cơ chất yêu cầu 60% – 70%; độ ẩm không khí giai đoạn ra quả thể duy trì 75% – 90% (giai đoạn mầm mống cần 93% – 94%); pH cơ chất thích hợp từ 6,0 – 7,0. Giai đoạn sinh trưởng sợi không cần ánh sáng và chịu được nồng độ $CO_2$ từ 15% – 20%, trong khi giai đoạn quả thể đòi hỏi ánh sáng tán xạ (300 – 400 lux) và thông thoáng khí cao để tránh hiện tượng cuống dài, mũ nhỏ.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp đánh giá sinh trưởng hệ sợi nấm của Trịnh Tam Kiệt (2012) và phương pháp xử lý cơ chất của Đinh Xuân Linh và cộng sự (2012). Toàn bộ các thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần nhắc lại:

  • Thí nghiệm 1 (Dịch chiết tự nhiên - Giống cấp 1): Nuôi cấy trên đĩa Petri ($\varnothing = 9\text{ cm}$, 10 ml môi trường/đĩa) gồm 5 công thức bổ sung 200 g/l dịch chiết (khoai tây, giá đỗ, nấm sò tươi, cám gạo, bột ngô) kết hợp 15 g/l glucose và 16 g/l agar. Khử trùng ở 121°C trong 60 phút, nuôi trong điều kiện tối ở 25°C – 28°C.
  • Thí nghiệm 2 (Hàm lượng dịch chiết giá đỗ - Giống cấp 1): Khảo sát 5 mức nồng độ dịch chiết giá đỗ (0, 100, 200, 300, 400 g/l) kết hợp 15 g/l glucose và 16 g/l agar.
  • Thí nghiệm 3 (Môi trường nhân giống cấp 2): Nuôi cấy trong ống nghiệm (30 g cơ chất/ống) với 6 công thức phối trộn thay đổi tỷ lệ giữa hạt thóc, mùn cưa đã chỉnh ẩm, cám gạo/mạch và 1% $\text{CaCO}_3$.
  • Thí nghiệm 4 (Cơ chất nuôi trồng quả thể): Đóng bịch túi PE kích thước $25 \times 35\text{ cm}$ (1,0 – 1,3 kg nguyên liệu phối trộn/bịch) gồm 5 loại cơ chất chính: bông phế loại, rơm rạ, mùn cưa ủ dài ngày, lõi ngô nghiền ủ vôi, và bã giá thể sau thu hoạch nấm linh chi; tất cả đều phối trộn bổ sung 4% cám mạch và 1% bột nhẹ $\text{CaCO}_3$.

Chỉ tiêu theo dõi và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu hệ sợi: Bán kính sợi nấm theo thời gian (đo mỗi 2 ngày), tốc độ lan sợi trung bình (mm/ngày), thời gian ăn kín đĩa/ống/bịch (ngày), mật độ và hình thái hệ sợi (đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 5).
  • Chỉ tiêu quả thể: Thời gian phát sinh mầm quả thể, thời gian thu hoạch, chiều dài cuống nấm (mm), đường kính mũ nấm (mm), số cánh/cụm, khối lượng tươi (g/bịch), và hiệu suất sinh học ($HSSH% = \frac{\text{Khối lượng nấm tươi}}{\text{Khối lượng cơ chất khô}} \times 100$).
  • Phương pháp thống kê: Số liệu thực nghiệm được xử lý và phân tích phương sai bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 4.0, so sánh sai khác trung bình bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $p = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nghề trồng nấm ăn tại Việt Nam, đặc biệt nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng và dược lý của nấm sò Pleurotus ostreatus. Phần này xác định rõ thực trạng phụ thuộc giống nấm thương phẩm nhập ngoại và đề xuất việc nghiên cứu cơ chất, dinh dưỡng nội địa nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất cho chủng nấm nhập nội PN31. Xác định mục tiêu, đối tượng, địa điểm, thời gian và 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể.

Phần 2: Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp tài liệu khoa học về tình hình sản xuất nấm trên thế giới (với các dẫn liệu từ FAO, số liệu sản xuất của Trung Quốc 7,8 triệu tấn năm 2017, Ba Lan, Mỹ, Hà Lan) và tại Việt Nam (sản lượng toàn quốc khoảng 250.000 tấn/năm, phân bố sản xuất theo vùng miền, kim ngạch xuất khẩu đạt 25 - 30 triệu USD).

Chương này trình bày chi tiết về vị trí phân loại của nấm sò, chu kỳ sống dị tản hai yếu tố, hình thái học quả thể, và cơ chế tác động của các yếu tố môi trường (dinh dưỡng C, N, khoáng, vitamin, nhiệt độ, ẩm độ, pH, thông khí, ánh sáng). Đồng thời, tác giả tổng thuật các bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm quốc tế về hoạt tính sinh học của nấm sò: khả năng hạ đường huyết sau bữa ăn từ 22% – 23% ở bệnh nhân tiểu đường type 2 (Khatun et al., 2007; Lisa Dicks, 2020), hoạt tính tăng cường miễn dịch của pleuran đối với virus HSV-1 (Urbancikova et al., 2020), và khả năng chống oxy hóa, giảm tổn thương gan (Jayakumar et al., 2007; Hamdi et al., 2016; Abdel-Monem et al., 2020).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc chủng nấm PN31 (Đức); danh mục hóa chất, nguyên liệu (giá đỗ, khoai tây, cám ngô, cám gạo, mùn cưa, lõi ngô, rơm rạ, bông phế loại, giá thể nấm linh chi thải loại) và thiết bị (tủ cấy an toàn sinh học, tủ bảo ôn, nồi hấp vô trùng, máy đo pH, ẩm kế).

Quy trình chuẩn bị dịch chiết, sơ chế nguyên liệu (ủ vôi, chỉnh ẩm, cắt đoạn), công thức môi trường cho 4 thí nghiệm và phương pháp bố trí thí nghiệm CRD được cụ thể hóa. Quy định các thang đo đánh giá cảm quan mật độ sợi, công thức tính toán chỉ tiêu nông học và phương pháp phân tích phương sai sinh học bằng IRRISTAT 4.0.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các phát hiện thực nghiệm qua 4 nội dung thí nghiệm chính:

1. Ảnh hưởng của nguồn dịch chiết tự nhiên trong nhân giống cấp 1

Hệ sợi bung đều sau 2 ngày. Môi trường bổ sung 200 g/l dịch chiết giá đỗ (CT1.2) cho tốc độ phát triển hệ sợi nhanh nhất và đạt thời gian mọc kín đĩa ngắn nhất (6,00 ngày), tốc độ lan sợi đạt 6,18 mm/ngày, hệ sợi trắng, đồng đều, phân tầng rõ và ít nhiễm nhất. Môi trường khoai tây (CT1.1) và cám ngô (CT1.5) cho tốc độ sinh trưởng chậm hơn, thời gian kín đĩa kéo dài từ 7,75 đến 8,00 ngày.

Công thức Nguồn dịch chiết (200 g/l) Thời gian mọc kín đĩa (ngày) Tốc độ sinh trưởng (mm/ngày) Mật độ hệ sợi Đặc điểm hình thái sợi
CT1.1 Khoai tây 8,00 4,00 *** Trắng, đẹp, phân tầng, ít nhiễm
CT1.2 Giá đỗ 6,00 6,18 ** Trắng, mọc đồng đều, lan nhanh
CT1.3 Nấm sò tươi 6,50 5,43 ***** Trắng đặc, bông xù, đọng nước
CT1.4 Cám gạo 6,25 5,77 *** Trắng mờ, mọc không đồng đều
CT1.5 Bột ngô 7,75 4,64 ** Trắng mỏng, mọc chậm, dễ nhiễm
$CV%$ - 8,00 10,70 - -
$LSD_{0.05}$ - 1,00 1,02 - -

(Ghi chú thang mật độ: ** Thấp; *** Vừa; ***** Dày đặc)

2. Ảnh hưởng của hàm lượng dịch chiết giá đỗ

Nồng độ dịch chiết giá đỗ ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và tốc độ sinh trưởng sợi. Công thức không bổ sung dịch chiết giá (CT2.1 - đối chứng) hoàn toàn không phát triển sợi (độ dài sợi = 0 mm). Nồng độ 300 g/l (CT2.4) cho hệ sợi phát triển tối ưu: tốc độ lan sợi đạt 3,21 mm/ngày, thời gian ăn kín đĩa là 6,50 ngày, sợi nấm dày, trắng đẹp như lớp phủ tuyết. Nồng độ 400 g/l (CT2.5) cho hệ sợi rất dày nhưng tốc độ sinh trưởng chậm hơn (2,80 mm/ngày).

Công thức Hàm lượng giá đỗ Thời gian kín đĩa (ngày) Tốc độ sinh trưởng (mm/ngày) Mật độ sợi Đặc điểm hệ sợi
CT2.1 0 g/l (ĐC) 0 0 - Chỉ bao quanh mẫu cấy ban đầu
CT2.2 100 g/l 6,50 3,23 *** Mỏng, ăn nhanh, dạng tua rễ cây
CT2.3 200 g/l 6,62 2,94 *** Mỏng đều, phân hóa tâm - rìa
CT2.4 300 g/l 6,50 3,21 **** Mọc nhanh, dày, phủ kín như tuyết
CT2.5 400 g/l 6,75 2,80 ***** Rất dày, ăn chậm, bông và xốp
$CV%$ - 5,30 11,80 - -
$LSD_{0.05}$ - 0,50 0,52 - -

3. Đánh giá môi trường nhân giống cấp 2

Môi trường chứa 99% hạt thóc kết hợp 1% $\text{CaCO}_3$ (CT3.1) cho kết quả vượt trội: tốc độ sinh trưởng hệ sợi đạt 17,66 mm/ngày, thời gian ăn kín ống nghiệm ngắn nhất (16,49 ngày), hệ sợi phát triển dày đặc, khỏe và không bị chết sợi. Các công thức phối trộn bổ sung mùn cưa từ 32% đến 76% (CT3.2 - CT3.5) cho tốc độ sinh trưởng giảm dần (15,54 – 17,25 mm/ngày). Riêng công thức chỉ sử dụng mùn cưa và cám gạo không có thóc (CT3.6) sợi nấm mọc rất yếu và bị chết sợi sau khi mọc được 1/4 ống nghiệm.

Công thức Thành phần cơ chất cấp 2 Thời gian kín ống (ngày) Tốc độ sinh trưởng (mm/ngày) Mật độ Đặc điểm hệ sợi
CT3.1 99% Thóc + 1% $\text{CaCO}_3$ 16,49 17,66 ***** Mọc nhanh, sợi dày đặc, lan đều
CT3.2 75% Thóc + 32% Mùn + 2% Cám + 1% $\text{CaCO}_3$ 18,35 16,72 **** Mọc nhanh, hệ sợi dày
CT3.3 55% Thóc + 41% Mùn + 4% Cám + 1% $\text{CaCO}_3$ 17,15 17,25 *** Mọc nhanh, hệ sợi mỏng
CT3.4 35% Thóc + 58% Mùn + 6% Cám + 1% $\text{CaCO}_3$ 18,20 16,90 ** Mọc chậm, hệ sợi mỏng
CT3.5 15% Thóc + 76% Mùn + 8% Cám + 1% $\text{CaCO}_3$ 19,78 15,54 ** Mọc chậm, hệ sợi mỏng
CT3.6 89% Mùn + 10% Cám + 1% $\text{CaCO}_3$ 0 0 * Sợi yếu, chết sợi ở 1/4 ống

4. Giai đoạn nuôi trồng và năng suất quả thể

  • Sinh trưởng hệ sợi trên bịch nuôi trồng: Cơ chất bông phế thải (CT4.1) cho thời gian ăn kín bịch nhanh nhất (13,60 ngày) và xuất hiện quả thể sớm nhất (21,00 ngày). Cơ chất giá thể sau thu hoạch linh chi (CT4.5) có thời gian ăn kín bịch chậm nhất (22,64 ngày) và ra quả thể muộn nhất (39,59 ngày). Cơ chất mùn cưa (CT4.3) hoàn thành ăn kín bịch sau 17,24 ngày và ra quả thể sau 34,11 ngày.
  • Hình thái quả thể: Quả thể trên cơ chất bông (CT4.1) có cuống ngắn nhất (20,69 mm), trong khi trên giá thể linh chi tái sử dụng (CT4.5) cuống dài nhất (42,08 mm). Đường kính mũ nấm đạt cao nhất ở cơ chất lõi ngô (36,00 mm) và thấp nhất ở giá thể linh chi (29,06 mm). Số cánh nấm trên mỗi cụm dao động từ 10 đến 14 cánh.
  • Năng suất và hiệu suất sinh học: Cơ chất mùn cưa (CT4.3) đạt hiệu suất sinh học cao nhất (19,33%), trong khi cơ chất bông (CT4.1) mặc dù lan sợi nhanh nhưng cho hiệu suất sinh học thấp nhất (chỉ đạt 4,00%). Trong quá trình thí nghiệm tại nhà nuôi, sự bùng phát của ruồi giấm đã gây tổn thương sợi nấm và làm suy giảm đáng kể số lượng quả thể/bịch ở tất cả các công thức (công thức rơm rạ đạt cao nhất chỉ 2 quả thể/bịch).
Cơ chất nuôi trồng (phối trộn 4% cám + 1% $\text{CaCO}_3$) Thời gian kín bịch (ngày) Thời gian ra quả thể (ngày) Chiều dài cuống (mm) Chiều dài quả thể (mm) Đường kính mũ (mm) Hiệu suất sinh học ($HSSH%$)
CT4.1 (Bông phế loại) 13,60 21,00 20,69 42,48 32,33 4,00%
CT4.2 (Rơm rạ) 19,84 38,67 37,22 52,65 34,33 -
CT4.3 (Mùn cưa) 17,24 34,11 31,39 50,56 32,67 19,33%
CT4.4 (Lõi ngô) 20,29 29,44 34,12 55,00 36,00 -
CT4.5 (Giá thể nấm linh chi) 22,64 39,59 42,08 55,00 29,06 -

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các môi trường tối ưu cho từng cấp nhân giống và nuôi trồng; đồng thời đưa ra khuyến nghị thực tế về việc kiểm soát dịch hại côn trùng (ruồi giấm) trong nhà nuôi trồng nấm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Giai đoạn giống cấp 1: Xác định môi trường dịch chiết tự nhiên tối ưu là dịch chiết giá đỗ với nồng độ từ 300 g/l đến 400 g/l (bổ sung 15 g/l glucose và 16 g/l agar), cho tốc độ phát triển sợi đạt 3,21 – 6,18 mm/ngày, hệ sợi trắng dày đặc, ăn kín đĩa trong 6,0 – 6,5 ngày.
  2. Giai đoạn giống cấp 2: Môi trường hạt thóc thuần (99% thóc hạt + 1% $\text{CaCO}_3$) là cơ chất nhân giống nhân lực tối ưu nhất, đạt tốc độ lan sợi 17,66 mm/ngày, ăn kín ống nghiệm trong 16,49 ngày mà không bị thoái hóa hay nhiễm tạp.
  3. Giai đoạn nuôi trồng: Xác định cơ chất mùn cưa phối trộn 4% cám mạch và 1% $\text{CaCO}_3$ cho hiệu suất sinh học cao nhất ($HSSH = 19{,}33%$). Cơ chất bông phế thải rút ngắn thời gian sinh trưởng sợi (kín bịch sau 13,6 ngày, ra nấm sau 21 ngày) nhưng hiệu suất sinh học thấp ($4%$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng công thức dịch chiết giá đỗ 300 g/l để thay thế hoặc bổ sung cho môi trường PDA truyền thống trong nhân giống cấp 1 nhằm rút ngắn chu kỳ giữ giống.
  • Sử dụng môi trường hạt thóc trong sản xuất giống cấp 2 quy mô thương phẩm để đảm bảo hệ sợi nấm khỏe, tăng sinh khối nhanh.
  • Trong khâu nuôi trồng quả thể, cần ưu tiên cơ chất mùn cưa để đạt hiệu suất sinh học cao; đồng thời phải có biện pháp chủ động kiểm soát môi trường nhà nuôi (như lưới chắn côn trùng, vệ sinh vôi bột xung quanh) để ngăn chặn triệt để sự xâm nhiễm của ruồi giấm làm suy giảm năng suất.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống về đáp ứng sinh lý và sinh hóa của chủng nấm sò nhập nội PN31 đối với các nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có tại miền Bắc Việt Nam.
  • Chứng minh khả năng tái sử dụng bã giá thể nấm linh chi sau thu hoạch làm giá thể trồng nấm sò (dù tốc độ mọc sợi chậm hơn và cuống dài hơn), mở ra hướng tận dụng phụ phẩm tuần hoàn trong công nghệ vi sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực nghiệm: Năng suất thực tế và số lượng quả thể/bịch trong thí nghiệm 4 chưa phản ánh được tiềm năng tối đa của giống PN31 do bị ruồi giấm xâm nhiễm, phá hoại hệ sợi trong giai đoạn ra quả thể tại nhà chăm sóc.
  • Phạm vi khảo sát: Khóa luận mới dừng lại ở việc đánh giá hiệu suất sinh học đơn thuần trên đợt thu hái đầu; chưa phân tích thành phần hóa sinh chi tiết của quả thể (hàm lượng protein tổng số, hoạt tính polysaccharide) tương ứng với từng loại cơ chất nuôi trồng.
  • Hướng mở: Cần tiếp tục nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sinh học đối với ruồi giấm hại nấm; tối ưu hóa các tỷ lệ phối trộn đa cơ chất (như kết hợp mùn cưa với lõi ngô hoặc bông phế thải) để vừa rút ngắn thời gian ăn kín bịch vừa nâng cao hiệu suất sinh học qua nhiều lứa thu hái.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu viên các ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Bảo vệ Thực vật và Công nghệ Vi sinh thực hiện các đề tài liên quan đến tuyển chọn, nhân giống và nuôi trồng nấm ăn, nấm dược liệu.
  • Các cơ sở sản xuất nấm thương phẩm tham khảo công thức môi trường thạch dịch chiết giá đỗ và môi trường nhân giống cấp 2 bằng hạt thóc để nâng cao chất lượng giống nấm sò.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Phần 3 (Quy trình chuẩn bị dịch chiết và xử lý cơ chất) và Phần 4 (Bảng số liệu động thái sinh trưởng của hệ sợi và các chỉ tiêu hình thái học quả thể).

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng nấm sò PN31 sử dụng trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và được lưu giữ ở đơn vị nào?
Chủng nấm sò PN31 có nguồn gốc xuất xứ từ Đức, được phân lập, làm sạch và lưu giữ giống gốc tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

2. Nguồn dịch chiết tự nhiên nào cho tốc độ phát triển hệ sợi nấm sò PN31 tốt nhất trong nhân giống cấp 1?
Dịch chiết giá đỗ (ở nồng độ 200 – 300 g/l bổ sung 15 g/l glucose và 16 g/l agar) cho kết quả tốt nhất, giúp hệ sợi lan nhanh đạt 6,18 mm/ngày và ăn kín đĩa Petri chỉ trong 6,00 ngày với hệ sợi trắng, phân tầng đồng đều.

3. Tại sao công thức CT3.6 (89% mùn cưa + 10% cám gạo + 1% $\text{CaCO}_3$) không thành công ở giai đoạn nhân giống cấp 2?
Ở công thức CT3.6, cơ chất hoàn toàn là mùn cưa thiếu độ thông thoáng và nguồn dinh dưỡng dễ hấp thu từ tinh bột hạt thóc; hệ sợi nấm sò PN31 còn yếu chưa kịp thích nghi nên sau khi mọc được khoảng 1/4 chiều dài ống nghiệm thì bị kiệt sức và chết sợi hoàn toàn.

4. Cơ chất nào cho thời gian thu hoạch nấm sớm nhất và cơ chất nào cho hiệu suất sinh học cao nhất?
Cơ chất bông phế thải (CT4.1) cho thời gian ăn kín bịch nhanh nhất (13,60 ngày) và ra quả thể sớm nhất (21,00 ngày) nhưng chỉ đạt hiệu suất sinh học 4,00%. Ngược lại, cơ chất mùn cưa (CT4.3) cần thời gian dài hơn (kín bịch sau 17,24 ngày, ra quả sau 34,11 ngày) nhưng đạt hiệu suất sinh học cao nhất là 19,33%.

5. Yếu tố ngoại cảnh bất lợi nào đã ảnh hưởng lớn nhất đến năng suất quả thể trong nghiên cứu?
Đó là sự tấn công của ruồi giấm tại nhà nuôi trồng trong giai đoạn ra quả thể, làm tổn thương sợi nấm, khiến hệ sợi bị suy yếu và số quả thể hình thành trên mỗi bịch giảm mạnh (chỉ đạt tối đa 2 quả thể/bịch ở công thức rơm rạ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Đoàn Minh Dũng đã thực hiện thành công việc khảo sát toàn diện ảnh hưởng của các nguồn dinh dưỡng hữu cơ và cơ chất lên các giai đoạn sinh trưởng của chủng nấm sò nhập nội PN31. Kết quả thực nghiệm đã xác định rõ dịch chiết giá đỗ (300 g/l) là nguồn bổ sung tối ưu cho môi trường cấp 1, hạt thóc thuần (99%) là môi trường nhân giống cấp 2 lý tưởng, và mùn cưa phối trộn 4% cám mạch là cơ chất cho hiệu suất sinh học cao nhất (19,33%). Mặc dù năng suất quả thể chịu tác động tiêu cực từ dịch hại ruồi giấm, công trình đã cung cấp đầy đủ luận cứ khoa học và quy trình kỹ thuật thực tiễn cho việc nhân giống và nuôi trồng thương phẩm nấm sò PN31 tại Việt Nam.