Giới thiệu dự án

Nấm Đông trùng hạ thảo (Cordyceps militaris) là một trong những dược liệu sinh học quý giá nhất trong y học cổ truyền và công nghệ dược phẩm hiện đại, sở hữu các hoạt chất thứ cấp quan trọng như Cordycepin (3'-deoxyadenosine) và Adenosine. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và thị trường dược liệu toàn cầu, nhu cầu về các sản phẩm chứa hoạt chất sinh học tự nhiên tăng trưởng bình quân trên 10.4% mỗi năm. Tuy nhiên, nguồn nấm tự nhiên khai thác từ cao nguyên Tây Tạng (Cordyceps sinensis) vô cùng khan hiếm, giá thành có thể lên đến 50.000 – 100.000 USD/kg.

       NHU CẦU DƯỢC LIỆU TỰ NHIÊN TĂNG CAO (CAGR ~10.4%)
   Nấm tự nhiên Tây Tạng             Nuôi cấy nhân tạo C. militaris
   - Cực kỳ khan hiếm                - Nguồn cơ chất truyền thống: Nhộng tằm
   - Giá: $50,000 - $100,000/kg      - Thách thức: Tạp nhiễm, dị ứng Chitin,
   - Khó kiểm soát chất lượng          năng suất & chu kỳ chưa tối ưu
             GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ
   Ứng dụng Tảo xoắn Spirulina dạng tươi (100% thay thế nhộng tằm)
   trên nền cơ chất Gạo lứt huyết rồng + Khoáng chất tối ưu

Phương pháp nuôi trồng nhân tạo Cordyceps militaris trên giá thể nhộng tằm (Bombyx mori) truyền thống bộc lộ nhiều rủi ro: chi phí nguồn đạm côn trùng cao, tỷ lệ tạp nhiễm vi sinh vật lớn, thời gian nuôi kéo dài (60–65 ngày) và nguy cơ gây dị ứng protein côn trùng do tồn dư hợp chất Chitin. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng đến hàm lượng adenosine và cordycepin ở nấm đông trùng hạ thảo Cordyceps militaris" được thực hiện tại Khoa Công nghệ Sinh học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhằm giải quyết triệt để bài toán này.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát khả năng thay thế hoàn toàn nguồn đạm côn trùng bằng sinh khối vi tảo xoắn tươi Spirulina platensis kết hợp pepton trên cơ chất nền gạo lứt.
  2. Xác định công thức môi trường dinh dưỡng tối ưu thúc đẩy sự sinh trưởng hệ sợi, rút ngắn thời gian phát triển thể quả và nâng cao sinh khối nấm Cordyceps militaris NBRC 9787.
  3. Đánh giá bán định lượng tương đối hàm lượng các dẫn xuất purine nucleoside (Cordycepin và Adenosine) thông qua phổ hấp thụ quang học UV-VIS tại bước sóng cực đại $\lambda_{max} = 260\text{ nm}$.
  4. Xây dựng quy trình nuôi trồng sinh học sạch, giảm thiểu rủi ro dị ứng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho quy mô sản xuất bán công nghiệp.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Chủng giống: Cordyceps militaris NBRC 9787 thuần chủng.
  • Cơ chất nền cố định: 40 g gạo lứt huyết rồng kết hợp 45 mL dịch chiết dinh dưỡng thực vật (khoai tây, giá đỗ, đậu tương, nước dừa, khoáng vi lượng).
  • Biến số khảo sát: Tỷ lệ phối trộn giữa tảo xoắn Spirulina tươi (10–30 g/L) và Pepton hữu cơ (10–30 g/L).
  • Giới hạn phương pháp: Đánh giá tương đối nồng độ hoạt chất thông qua đo độ hấp thụ quang phổ UV-VIS dựa trên định luật Lambert – Beer tại bước sóng 260 nm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Nuôi cấy tự nhiên (C. sinensis) Cơ chất nhộng tằm (B. mori) Giải pháp Tảo xoắn Spirulina tươi
Tính sẵn có Cực kỳ hiếm, phụ thuộc mùa vụ Phụ thuộc nguồn kén/nhộng tằm Chủ động 100%, sinh khối tảo quanh năm
Chu kỳ sinh trưởng 3 – 5 năm 60 – 65 ngày 47.2 ngày (rút ngắn 27.4%)
Nguy cơ dị ứng Thấp Cao (chứa Chitin và dị nguyên côn trùng) Tuyệt đối an toàn (đạm thực vật/vi tảo)
Kích thước quả thể 40 – 80 mm 25 – 35 mm (trung bình 27.56 mm) $65.48 \pm 5.23\text{ mm}$
Hàm lượng hoạt chất Không đồng đều, khó kiểm soát Phụ thuộc chất lượng cá thể nhộng Đồng nhất, hàm lượng Adenosine/Cordycepin cao

Phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Hệ sợi nấm ăn kín cơ chất trong $\le 4$ ngày; hình thành thể quả đồng đều, màu cam sẫm; đạt cực đại hấp thụ quang tại bước sóng 260 nm.
  • Should have (Nên có): Chiều cao thể quả đạt $> 55\text{ mm}$; loại bỏ hoàn toàn cơ chất động vật để hướng tới sản phẩm thuần chay (vegan-friendly).
  • Could have (Có thể có): Chuẩn hóa quy trình chiết xuất nhanh bằng nước sôi $100^\circ\text{C}$ kết hợp ly tâm 3000g trong 10 phút.
  • Won't have (Không làm đợt này): Tách chiết tinh sạch và phân tích định lượng tuyệt đối từng cấu tử bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC.

Thiết kế hệ thống nuôi cấy và công nghệ sinh học

graph TD
    A["Chủng thuần Cordyceps militaris NBRC 9787"] --> B["Nhân giống cấp 1: Bình tam giác PSA lỏng (150 rpm, 25°C, 4-5 ngày)"]
    B --> C["Chuẩn bị giá thể: 40g Gạo lứt + 45ml Dịch khoáng phối chế Tảo tươi Spirulina"]
    C --> D["Hấp tiệt trùng Autoclave (121°C, 1.2 atm trong 120 phút)"]
    D --> E["Cấy vô trùng 5ml dịch giống F1 vào keo nuôi (Box cấy Laminar)"]
    E --> F["Giai đoạn 1: Ủ tối hoàn toàn (20-25°C, Độ ẩm 75-80%, 4-8 ngày)"]
    F --> G["Giai đoạn 2: Chiếu sáng cảm ứng tạo sắc tố (500-700 lux, 20-25°C, 1-6 ngày)"]
    G --> H["Giai đoạn 3: Cảm ứng mầm quả thể (500-700 lux, Ẩm 80-90%, 3-8 ngày)"]
    H --> I["Giai đoạn 4: Nuôi lớn thể quả (Chiếu sáng 12h/ngày, Ẩm 80-90%, 35-45 ngày)"]
    I --> J["Thu hoạch & Sấy thăng hoa thể quả (Kích thước 60-70 mm)"]

Thành phần dinh dưỡng và công nghệ thiết bị

  • Hệ vi sinh: Chủng Cordyceps militaris NBRC 9787 phân lập chuẩn.
  • Nguồn đạm & vi lượng: Sinh khối vi tảo Spirulina platensis tươi chứa tới 70% hàm lượng protein khô, giàu Phycocyanin, Beta-caroten, Vitamin nhóm B và axit béo Gamma-Linolenic (GLA).
  • Thiết bị sử dụng: Máy lắc ổn nhiệt Jeio Tech SI-300, Nồi hấp tiệt trùng áp suất cao (Autoclave), Tủ cấy vô trùng Clean Bench, Máy đo quang phổ UV-VIS Spectrophotometer (dải đo 190–1100 nm), Máy ly tâm phòng thí nghiệm (3000g).

Quy trình thực nghiệm (Methodology)

class CultivationProtocol:
    """Mô phỏng tham số điều khiển môi trường nuôi cấy C. militaris NBRC 9787"""
    def __init__(self, formula_id: str, spirulina_g_l: float, peptone_g_l: float):
        self.formula_id = formula_id
        self.spirulina = spirulina_g_l  # g/L
        self.peptone = peptone_g_l      # g/L
        self.base_substrate = {
            "brown_rice": 40.0,         # g/box
            "potato_extract": 200.0,    # g/L
            "bean_sprouts_extract": 100.0, # g/L
            "soybean_extract": 30.0,    # g/L
            "coconut_water": 100.0,     # mL/L
            "glucose": 20.0,            # g/L
            "sucrose": 3.0,             # g/L
            "KH2PO4": 1.0,              # g/L
            "MgSO4_7H2O": 1.0           # g/L
        }
    
    def validate_incubation_conditions(self, phase: int):
        conditions = {
            1: {"name": "Ủ tơ nấm", "temp_c": (20, 25), "humidity_pct": (75, 80), "light_lux": 0},
            2: {"name": "Tạo sắc tố", "temp_c": (20, 25), "humidity_pct": (80, 90), "light_lux": (500, 700)},
            3: {"name": "Cảm ứng mầm", "temp_c": (20, 25), "humidity_pct": (80, 90), "light_lux": (500, 700)},
            4: {"name": "Nuôi quả thể", "temp_c": (20, 25), "humidity_pct": (80, 90), "light_lux": (500, 700)}
        }
        return conditions.get(phase, "Giai đoạn không hợp lệ")

Implementation và kết quả

Bố trí công thức thực nghiệm

Nghiên cứu tiến hành khảo sát 5 công thức dinh dưỡng (mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần, mỗi lần 20 hộp keo nuôi có diện tích bề mặt $63.5\text{ cm}^2$):

  • CT 1: Bổ sung $30\text{ g/L}$ Tảo xoắn Spirulina dạng tươi (100% đạm vi tảo).
  • CT 2: Bổ sung $15\text{ g/L}$ Tảo xoắn tươi + $15\text{ g/L}$ Pepton (tỷ lệ 50:50).
  • CT 3: Bổ sung $20\text{ g/L}$ Tảo xoắn tươi + $10\text{ g/L}$ Pepton (tỷ lệ 67:33).
  • CT 4: Bổ sung $10\text{ g/L}$ Tảo xoắn tươi + $20\text{ g/L}$ Pepton (tỷ lệ 33:67).
  • CT 5: Bổ sung $30\text{ g/L}$ Pepton (100% pepton thương mại đối chứng).

Dữ liệu thực nghiệm và sinh trưởng hệ sợi

Hệ sợi nấm phát triển đồng nhất, màu trắng bông dày trên bề mặt cơ chất ở tất cả các công thức:

Công thức Nguồn Nito bổ sung TG hình thành sợi (ngày) TG ăn kín khối cơ chất (ngày) Đặc điểm hệ sợi
CT 1 $30\text{ g/L}$ Tảo tươi $1.2 \pm 0.05$ $3.2 \pm 0.16$ Sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông dày
CT 2 $15\text{ g/L}$ Tảo + $15\text{ g/L}$ Pepton $1.1 \pm 0.03$ $3.5 \pm 0.23$ Sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông dày
CT 3 $20\text{ g/L}$ Tảo + $10\text{ g/L}$ Pepton $1.2 \pm 0.02$ $3.5 \pm 0.25$ Sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông dày
CT 4 $10\text{ g/L}$ Tảo + $20\text{ g/L}$ Pepton $1.2 \pm 0.06$ $3.5 \pm 0.26$ Sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông
CT 5 $30\text{ g/L}$ Pepton $1.2 \pm 0.09$ $3.6 \pm 0.35$ Sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông

Thời gian các giai đoạn nuôi trồng và kích thước thể quả

Sự vượt trội của công thức sử dụng tảo tươi thể hiện rõ rệt ở thời gian hoàn thành các pha nuôi trồng và kích thước thể quả thu hoạch:

Công thức Nuôi sợi (ngày) Tạo màu hệ sợi (ngày) Cảm ứng mầm (ngày) Nuôi quả thể (ngày) Chiều cao thể quả (mm) Đường kính (mm) Màu sắc & hình thái
CT 1 $4.6 \pm 0.25$ $2.3 \pm 0.11$ $8.1 \pm 0.41$ $47.2 \pm 0.23$ $65.48 \pm 5.23$ $2.65 \pm 0.22$ Cam sẫm, hình trụ đồng đều
CT 2 $4.5 \pm 0.33$ $2.1 \pm 0.12$ $13.3 \pm 0.66$ $58.3 \pm 0.56$ $55.30 \pm 5.33$ $2.65 \pm 0.22$ Cam sẫm, đa số hình trụ
CT 3 $4.5 \pm 0.22$ $5.6 \pm 0.28$ $8.6 \pm 0.42$ $48.3 \pm 0.33$ $56.47 \pm 5.08$ $2.62 \pm 0.65$ Cam sẫm, hình trụ
CT 4 $4.6 \pm 0.24$ $3.2 \pm 0.15$ $14.6 \pm 0.65$ $61.6 \pm 0.66$ $48.40 \pm 5.65$ $2.65 \pm 0.25$ Cam sẫm, ít phân nhánh
CT 5 $4.5 \pm 0.21$ $3.1 \pm 0.18$ $15.2 \pm 0.72$ $65.2 \pm 0.81$ $45.43 \pm 5.15$ $2.65 \pm 0.25$ Vàng cam, phân nhánh
BIỂU ĐỒ CHIỀU CAO THỂ QUẢ (mm)
CT 1 (30g Tảo)   : [████████████████████████████████] 65.48 mm
CT 3 (20gT + 10gP): [███████████████████████████     ] 56.47 mm
CT 2 (15gT + 15gP): [██████████████████████████      ] 55.30 mm
CT 4 (10gT + 20gP): [██████████████████████          ] 48.40 mm
CT 5 (30g Pepton): [████████████████████            ] 45.43 mm
Nhộng tằm (P. Lan): [████████████                    ] 27.56 mm

Đánh giá bán định lượng quang phổ UV-VIS tại bước sóng 260 nm

Hợp chất Adenosine và Cordycepin có vòng nhân purine hấp thụ bức xạ cực tím cực đại tại bước sóng $\lambda_{max} = 260\text{ nm}$. Định luật Lambert - Beer được áp dụng để so sánh tương quan mật độ quang ($A$):

$$A = \log_{10}\left(\frac{I_0}{I}\right) = \epsilon \cdot b \cdot c$$

Trong đó: $A$ là độ hấp thụ quang, $\epsilon$ là hệ số hấp thụ mol, $b$ là bề dày cuvet ($1\text{ cm}$), $c$ là nồng độ dung dịch.

def calculate_relative_purine_density(absorbance_260: float, dilution_factor: float = 25.0) -> dict:
    """Tính toán tương đối mật độ hoạt chất purine nucleoside từ giá trị quang phổ UV-VIS"""
    normalized_value = absorbance_260 * dilution_factor
    return {
        "absorbance_raw": absorbance_260,
        "dilution_factor": dilution_factor,
        "optical_density_index": round(normalized_value, 4)
    }

Kết quả đo phổ quét trong dải $250 - 600\text{ nm}$ cho thấy đỉnh hấp thụ sắc nét xuất hiện chuẩn xác tại $260\text{ nm}$ ở tất cả các mẫu chiết:

  • Mẫu CT 1 ($30\text{ g/L}$ Tảo xoắn tươi): Cho đỉnh hấp thụ quang cao nhất tại $260\text{ nm}$, chứng minh khả năng tổng hợp hàm lượng dẫn xuất purine nucleoside (Adenosine và Cordycepin) vượt trội.
  • Mẫu CT 3 ($20\text{ g/L}$ Tảo + $10\text{ g/L}$ Pepton): Cho độ hấp thụ quang cao thứ nhì, bám sát mẫu CT 1.
  • Mẫu CT 5 ($30\text{ g/L}$ Pepton thuần): Cho giá trị hấp thụ quang tại bước sóng $260\text{ nm}$ thấp nhất trong 5 công thức thí nghiệm.

Đổi mới và đóng góp

  1. Thay thế bền vững nguồn đạm động vật bằng vi tảo: Khóa luận chứng minh việc sử dụng 100% tảo xoắn tươi Spirulina ($30\text{ g/L}$) loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào nhộng tằm, triệt tiêu rủi ro nhiễm khuẩn chéo và dị ứng Chitin đối với người tiêu dùng nhạy cảm.
  2. Tăng trưởng năng suất vượt bậc (+137.6% chiều cao thể quả): Thể quả nấm nuôi trên môi trường CT 1 đạt chiều cao trung bình $65.48 \pm 5.23\text{ mm}$, vượt trội hoàn toàn so với môi trường pepton thuần ($45.43\text{ mm}$) và cao gấp 2.37 lần so với kết quả nuôi trên nhộng tằm của P. Lan et al., 2016 ($27.56\text{ mm}$).
  3. Rút ngắn chu kỳ sinh trưởng 27.4%: Rút ngắn thời gian thu hoạch quả thể xuống chỉ còn 47.2 ngày (so với 60–65 ngày trên môi trường nhộng tằm truyền thống), giúp quay vòng mẻ nuôi nhanh hơn 1.38 lần mỗi năm.
  4. Quy trình chiết xuất và kiểm tra chất lượng tinh gọn: Xác lập quy trình chiết mẫu nhanh bằng nước sôi $100^\circ\text{C}$ kết hợp đo quang phổ UV-VIS ở $\lambda = 260\text{ nm}$, tạo công cụ kiểm soát chất lượng (QC) tức thì cho các cơ sở nuôi trồng sinh học với chi phí thấp hơn 90% so với phân tích HPLC thường quy.

Ứng dụng thực tế và triển khai

                  MÔ HÌNH TRIỂN KHAI THỰC TẾ

Phân tích hiệu quả kinh tế và nhân rộng quy mô

  • Chi phí cơ chất: Tảo xoắn Spirulina có thể tự nuôi sinh khối tại chỗ với chi phí rẻ hơn 40–50% so với mua nhộng tằm thương phẩm loại 1.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Nhờ rút ngắn chu kỳ nuôi từ 65 ngày xuống 47 ngày, một cơ sở quy mô $10.000$ hộp/tháng có thể tăng sản lượng hàng năm từ 5.5 lứa lên gần 7.7 lứa, ước tính lợi nhuận ròng tăng $35 - 42%$.
  • Tiềm năng thị trường: Thích hợp phân khúc thị trường dược liệu chay (Halal/Vegan), sản phẩm hỗ trợ điều trị hậu Covid-19, tăng cường miễn dịch và bảo vệ chức năng gan/thận.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phương pháp đo quang phổ UV-VIS ở bước sóng $260\text{ nm}$ ghi nhận độ hấp thụ tổng hợp của các hợp chất có dẫn xuất purine nucleoside (Adenosine, Cordycein, Guanine...), chưa tách bạch tuyệt đối nồng độ từng đơn chất như phương pháp sắc ký HPLC/MS.
  • Việc lưu trữ và bảo quản tảo tươi đòi hỏi chuỗi lạnh khắt khe để tránh phân hủy protein và sắc tố quang hợp tự nhiên.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Triển khai phân tích định lượng chi tiết trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp HPLC đầu dò DAD để lập đường chuẩn nồng độ chính xác ($\text{mg/g}$) cho Adenosine và Cordycepin.
  • Nghiên cứu công nghệ thủy phân sinh học enzyme sinh khối tảo trước khi phối trộn nhằm tăng tỷ lệ hấp thu peptide mạch ngắn của hệ sợi nấm.
  • Thử nghiệm công nghệ sấy thăng hoa (Freeze-drying) ở nhiệt độ $-40^\circ\text{C}$ và áp suất chân không để bảo toàn tối đa 100% hoạt tính sinh dược của quả thể sau thu hoạch.

Đối tượng hưởng lợi

mindmap
  root((Hệ sinh thái hưởng lợi))
    Sinh viên & Giảng viên
      Tham khảo quy trình vi sinh chuẩn
      Dữ liệu tối ưu tỷ lệ Nito hữu cơ
      Bộ thông số thực nghiệm đầy đủ
    Doanh nghiệp Nuôi cấy
      Cắt giảm 27.4% thời gian chu kỳ
      Tăng 137.6% chiều dài quả thể
      Giảm chi phí cơ chất đầu vào
    Nhà nghiên cứu Dược liệu
      Phương pháp sàng lọc UV-VIS nhanh
      Cơ chế chuyển hóa Purine Nucleoside
      Hướng đi thay thế đạm động vật
    Người tiêu dùng
      Sản phẩm an toàn không Chitin
      Hàm lượng hoạt chất cao
      Giá thành tiếp cận hợp lý
  • Sinh viên & Giảng viên ngành CNSH: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nuôi cấy nấm dược liệu và công thức môi trường bán tự nhiên chuẩn hóa.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Nắm bắt công nghệ tối ưu hóa năng suất, rút ngắn vòng quay vốn, mở rộng thị phần sang nhóm khách hàng ăn chay và dị ứng côn trùng.
  • Nhà nghiên cứu Dược học: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mối tương quan giữa dinh dưỡng vi tảo và con đường sinh tổng hợp nucleoside thứ cấp ở nấm bậc cao.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật phòng nuôi để áp dụng công thức tảo tươi Spirulina?

Phòng nuôi cần trang bị hệ thống điều hòa nhiệt độ duy trì ổn định $20 - 25^\circ\text{C}$, máy tạo ẩm siêu âm giữ ẩm độ $80 - 90%$, hệ thống đèn LED chuyên dụng dải sáng $500 - 700\text{ lux}$ và nồi hấp khử trùng Autoclave đạt chuẩn $121^\circ\text{C}$ trong $120\text{ phút}$.

2. Vì sao tảo xoắn tươi lại giúp quả thể nấm sinh trưởng vượt trội hơn nhộng tằm?

Tảo xoắn tươi chứa tới 70% protein dạng tự do dễ tiêu hóa, đầy đủ axit amin thiết yếu, vitamin nhóm B, khoáng vi lượng hữu cơ và sắc tố Phycocyanin, giúp sợi nấm hấp thụ tức thì mà không cần tiêu tốn nhiều năng lượng phân giải phức tạp như protein mô động vật.

3. Có thể dùng bột tảo xoắn khô thay cho tảo xoắn tươi được không?

Có thể sử dụng bột tảo khô, tuy nhiên cần hiệu chỉnh liều lượng theo tỷ lệ độ ẩm (thường bằng 1/8 đến 1/10 lượng tảo tươi) và xử lý ngâm ủ kỹ để tránh hiện tượng lắng cặn cơ chất không đều trong đáy bình nuôi.

4. Phương pháp đo quang phổ UV-VIS 260 nm có đáng tin cậy không?

Phương pháp đo quang phổ UV-VIS tại $\lambda = 260\text{ nm}$ là phương pháp tiêu chuẩn quốc tế được công nhận để xác định nhanh mật độ purine nucleoside có vòng thơm Adenine, rất hữu hiệu trong kiểm soát chất lượng mẻ nuôi thường quy trước khi gửi mẫu phân tích sắc ký chuyên sâu.

5. Chi phí đầu tư ban đầu cho mô hình 1.000 hộp nấm/tháng là bao nhiêu?

Với quy mô $1.000$ hộp/tháng, chi phí thiết bị (tủ cấy, máy lắc, đèn LED, kệ nuôi, máy phun ẩm) dao động từ 25 – 35 triệu VNĐ. Chi phí nguyên liệu cho mỗi hộp nấm sử dụng tảo tươi chỉ khoảng 3.500 – 4.500 VNĐ/hộp, mang lại tỷ suất lợi nhuận trên 50%.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Huyền dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đức Bách tại Khoa Công nghệ Sinh học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã xuất sắc chứng minh:

  • Tảo xoắn Spirulina dạng tươi ($30\text{ g/L}$) là nguồn cơ chất thay thế hoàn hảo cho nhộng tằm trong nuôi cấy nấm dược liệu Cordyceps militaris NBRC 9787.
  • Đạt kích thước thể quả ấn tượng $65.48 \pm 5.23\text{ mm}$, màu cam sẫm thương phẩm bắt mắt và hàm lượng dẫn xuất Adenosine, Cordycepin cao nhất.
  • Rút ngắn thời gian nuôi cấy thể quả xuống 47.2 ngày, mang lại giải pháp công nghệ sinh học xanh, an toàn, hiệu quả kinh tế cao và sẵn sàng chuyển giao cho quy mô sản xuất công nghiệp.