Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm Đông trùng hạ thảo (Cordyceps militaris) là một loại nấm dược liệu quý thuộc ngành Ascomycota, được ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và dược phẩm hiện đại nhờ chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị cao, tiêu biểu là cordycepin và adenosine. Các nghiên cứu dược lý đã chứng minh các hoạt chất này có tác dụng điều hòa miễn dịch, ức chế tế bào ung thư, kháng viêm, chống oxy hóa, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và bảo vệ chức năng tim mạch, gan, thận. Tuy nhiên, trong tự nhiên, Cordyceps militaris phân bố rất hạn chế, chu kỳ sinh trưởng kéo dài và phụ thuộc chặt chẽ vào vật chủ côn trùng sâu non, khiến sản lượng tự nhiên không đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Để chủ động nguồn nguyên liệu, việc nuôi trồng nhân tạo nấm Cordyceps militaris trên môi trường bán rắn đã được nghiên cứu và phát triển. Phương pháp truyền thống thường sử dụng nhộng tằm (Bombyx mori) làm nguồn cung cấp protein và khoáng chất chính. Mặc dù vậy, việc sử dụng nguồn cơ chất côn trùng bộc lộ một số nhược điểm thực tiễn: chi phí nguyên liệu cao, nguy cơ tạp nhiễm vi sinh vật lớn và khả năng gây dị ứng cho người sử dụng do protein côn trùng chứa chitin. Nhằm khắc phục các hạn chế này, tác giả đã lựa chọn đề tài: "Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng đến hàm lượng adenosine và cordycepin ở nấm đông trùng hạ thảo Cordyceps militaris", trong đó tập trung đánh giá việc sử dụng sinh khối vi tảo xoắn (Spirulina) dạng tươi kết hợp hoặc thay thế pepton làm nguồn cung cấp nitơ hữu cơ cho nấm.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục đích: Thử nghiệm ảnh hưởng của các công thức môi trường dinh dưỡng khác nhau đến khả năng sinh trưởng, phát triển thể quả của chủng nấm Cordyceps militaris NBRC 9787.
  2. Yêu cầu nghiên cứu:
    • Đánh giá được ảnh hưởng của các tỷ lệ phối trộn giữa tảo xoắn Spirulina tươi và pepton đến sự sinh trưởng hệ sợi, các giai đoạn hình thành thể quả và đặc điểm hình thái của nấm.
    • Xác định được ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng đến hàm lượng tương đối của các hoạt chất dẫn xuất adenosine và cordycepin.
    • Xác định được công thức môi trường dinh dưỡng tối ưu cho sự tích lũy hoạt chất cao nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng giống nấm Cordyceps militaris NBRC 9787.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Viện nghiên cứu Vi tảo và Dược mỹ phẩm kết hợp với Bộ môn Sinh học phân tử, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 03/2022 đến tháng 09/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Khung lý thuyết và cơ sở hóa sinh

Cordyceps militaris (L.) Fr. là loài nấm ký sinh thuộc họ Cordycipitaceae, bộ Hypocreales. Quả thể nấm chứa hàm lượng protein chiếm 40,69%, giàu các vitamin nhóm B (B1, B3, B6, B12), vitamin A cùng các nguyên tố vi lượng (Se, Zn, Cu) và polysaccharide sinh học (CPS-1, CPS-2). Hai thành phần có hoạt tính dược lý trung tâm được tập trung nghiên cứu là:

  • Cordycepin (3'-deoxyadenosine): Công thức phân tử $C_{10}H_{13}N_5O_3$, khối lượng phân tử 251,24 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 228–231°C, tan trong DMSO, methanol, ethanol và nước. Về mặt hóa sinh, cordycepin có cấu trúc tương đồng với adenosine nhưng thiếu nhóm 3'-hydroxyl ở vòng ribose, do đó khi xâm nhập vào tế bào có thể liên kết vào chuỗi ARN đang tổng hợp gây kết thúc dịch mã sớm, đồng thời ức chế sinh tổng hợp purin qua việc tác động lên các enzyme ribose phosphate pyrophosphokinase và PRPP amidotransferase.
  • Adenosine: Công thức phân tử $C_{10}H_{13}N_5O_4$, khối lượng phân tử 267,24 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 234–235°C, là nucleoside purin cấu tạo từ adenin và ribofuranose. Adenosine đóng vai trò cấu thành ATP và tham gia truyền tín hiệu tế bào qua các thụ thể $A_{2A}$, có tác dụng giãn mạch vành, điều hòa nhịp tim và kháng viêm ngoại bào.

Cả cordycepin và adenosine đều có nhân purin với hệ vòng liên hợp đặc trưng, cho độ hấp thụ quang học cực đại ($\lambda_{max}$) tại bước sóng 260 nm trong vùng tử ngoại (UV).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Khóa luận sử dụng phương pháp nuôi cấy thực nghiệm bán rắn kết hợp phân tích quang phổ:

  • Chuẩn bị giống cấp 1 và cấp 2: Chủng C. militaris NBRC 9787 được duy trì trên môi trường thạch PSA (Potato Sucrose Agar: 200 g/l dịch chiết khoai tây, 20 g/l sucrose, 20 g/l agar, pH 5,6). Nhân giống dịch lỏng trên môi trường Potato Sucrose lỏng bổ sung 40 g/l glucose, 10 g/l pepton, 10 g/l cao nấm men (pH 7,0), lắc 150 rpm ở 25°C trong điều kiện tối từ 4–5 ngày.
  • Môi trường cơ chất nền nuôi quả thể: Đựng trong keo nuôi hình hộp nhựa (đường kính 8 cm, diện tích bề mặt đáy 63,5 cm², chiều cao 10 cm). Mỗi hộp chứa 40 g gạo lứt và 45–50 ml dung dịch dinh dưỡng khoáng gồm: 200 g/l dịch chiết khoai tây, 100 g/l dịch chiết giá đỗ, 30 g/l dịch chiết đậu tương, 100 ml/l nước dừa, 20 g/l glucose, 3 g/l saccarose, 1 g/l $KH_2PO_4$, 1 g/l $MgSO_4 \cdot 7H_2O$. Toàn bộ được khử trùng ở 121°C trong 120 phút.
  • Bố trí 5 công thức thí nghiệm thay đổi nguồn đạm hữu cơ:
    • Công thức 1 (CT1): Bổ sung 30 g/l tảo xoắn Spirulina dạng tươi (thay thế 100% nhộng tằm).
    • Công thức 2 (CT2): Bổ sung 15 g/l tảo xoắn tươi + 15 g/l pepton (tỷ lệ 50:50).
    • Công thức 3 (CT3): Bổ sung 20 g/l tảo xoắn tươi + 10 g/l pepton.
    • Công thức 4 (CT4): Bổ sung 10 g/l tảo xoắn tươi + 20 g/l pepton.
    • Công thức 5 (CT5): Bổ sung 30 g/l pepton (không sử dụng tảo tươi). Mỗi công thức được lặp lại 3 lần, mỗi lần bố trí 20 hộp nuôi.
  • Điều kiện nuôi dưỡng qua 4 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (Nuôi sợi): Cấy 5 ml dịch giống vào mỗi hộp, ủ phòng tối hoàn toàn ở nhiệt độ 20–25°C, độ ẩm 80–90%.
    • Giai đoạn 2 (Tạo màu hệ sợi): Bắt đầu chiếu sáng để kích thích chuyển màu sợi sang cam sáng.
    • Giai đoạn 3 (Cảm ứng tạo mầm quả thể): Chiếu sáng liên tục ở cường độ 500–700 lux, 20–25°C, độ ẩm 80–90%.
    • Giai đoạn 4 (Phát triển quả thể): Duy trì chiếu sáng 500–700 lux, 20–25°C, ẩm độ 80–90% đến khi thu hoạch.
  • Phương pháp xử lý mẫu và xác định hàm lượng hoạt chất: Quả thể thu hoạch được tách riêng phần sợi và đế nấm, sấy thăng hoa. Để định lượng nhanh, cân chính xác 0,5 g nấm tươi, ngâm trích ly trong 10 ml nước sôi trong 15 phút, ly tâm loại cặn ở tốc độ 3000 g trong 10 phút. Hút dịch nổi pha loãng thành 25 ml bằng nước cất và đo độ hấp thụ quang (Abs) trên máy quang phổ UV-VIS tại bước sóng 260 nm dựa theo định luật Lambert - Beer.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của việc tìm kiếm cơ chất dinh dưỡng mới thay thế nhộng tằm trong nhân giống vô tính Cordyceps militaris. Mục tiêu cốt lõi là đánh giá khả năng sử dụng sinh khối vi tảo Spirulina tươi làm nguồn dinh dưỡng giàu đạm (chứa tới 70% protein tính theo khối lượng khô, đầy đủ các acid amin thiết yếu, vitamin B, C, E, khoáng vi lượng Fe, Zn và acid béo gamma-linolenic), qua đó tối ưu hóa quy trình nuôi cấy trên giá thể gạo lứt và nâng cao hàm lượng các hoạt chất nucleoside.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tư liệu khoa học về nấm Cordyceps militaris, bao gồm:

  • Vị trí phân loại, chu trình phát triển hình thái từ nang bào tử (kích thước 300–510 $\mu$m) đến bào tử nang (3,5–6 $\times$ 1–1,5 $\mu$m).
  • Thành phần hóa học chi tiết: protein (40,69%), cordycepin (1,52% trong quả thể), acid cordycepic (11,8%), acid amin tổng số trong quả thể đạt 69,32 mg/g với lysine chiếm ưu thế (15,06 mg/g), tỷ lệ acid béo không no chiếm 70% tổng lượng lipid (axit linoleic chiếm 61,3%).
  • Phân tích dược động học, con đường chuyển hóa khử amin qua enzyme adenosine deaminase tạo thành hypoxanthinosin và đào thải qua acid uric.
  • So sánh hiệu quả giữa nuôi cấy bề mặt lỏng và nuôi cấy bán rắn trên môi trường gạo lứt, kê, nhộng tằm; tổng kết các nghiên cứu sử dụng phương pháp đo quang phổ hấp thụ UV-VIS tại dải bước sóng 250–265 nm để đánh giá dẫn xuất purin của các tác giả Rie (2007) và Natthapong (2020).

Chương 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông số thiết bị, chủng giống nấm C. militaris NBRC 9787, nguồn nguyên liệu vi tảo tươi từ Viện nghiên cứu Vi tảo và Dược mỹ phẩm. Chương này mô tả tường minh quy trình phối chế dung dịch dinh dưỡng khoáng, quy chuẩn hóa thao tác cấy truyền vô trùng trong tủ cấy (box cấy), quy trình điều khiển thông số nhiệt độ (20–25°C), ánh sáng (500–700 lux), độ ẩm (80–90%) qua 4 giai đoạn sinh thái của nấm, cùng kỹ thuật chiết tách mẫu nấm phục vụ phép đo phổ UV-VIS.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương tập trung phản ánh các số liệu thực nghiệm thu nhận được sau quá trình theo dõi:

  • Tốc độ lan tơ của hệ sợi: Thời gian sợi nấm bắt đầu mọc và ăn kín bề mặt cơ chất trên các môi trường.
  • Tiến trình phát triển qua các giai đoạn: So sánh thời gian từ lúc cấy sợi đến khi thu hoạch quả thể giữa các công thức đối chứng và bổ sung tảo xoắn.
  • Kích thước và hình thái thể quả: Ghi nhận sự khác biệt về chiều cao (mm), đường kính thân quả thể (mm), màu sắc (vàng, cam sẫm) và hiện tượng phân nhánh hoặc biến dạng tạo u khối.
  • Giá trị hấp thụ quang phổ: Phân tích độ hấp thụ UV ở bước sóng 260 nm của dịch chiết các mẫu nấm, phản ánh mối tương quan giữa nồng độ tảo bổ sung và mức độ tích lũy các dẫn xuất adenosine/cordycepin.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các thông số sinh học của nấm Cordyceps militaris NBRC 9787 trên 5 công thức dinh dưỡng:

1. Sự phát triển của hệ sợi nấm

Tốc độ lan tơ ban đầu và khả năng ăn kín khối cơ chất gạo lứt không có sự chênh lệch quá lớn giữa các công thức:

Yếu tố thí nghiệm (Công thức) Thời gian hình thành hệ sợi (ngày) Thời gian ăn kín toàn bộ khối cơ chất (ngày) Hình thái hệ sợi trên bề mặt cơ chất
CT1: 30 g/l tảo xoắn Spirulina tươi 1,2 ± 0,05 3,2 ± 0,16 Hệ sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông dày
CT2: 15 g/l tảo tươi + 15 g/l pepton 1,1 ± 0,03 3,5 ± 0,23 Hệ sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông dày
CT3: 20 g/l tảo tươi + 10 g/l pepton 1,2 ± 0,02 3,5 ± 0,25 Hệ sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông dày
CT4: 10 g/l tảo tươi + 20 g/l pepton 1,2 ± 0,06 3,5 ± 0,26 Hệ sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông
CT5: 30 g/l pepton 1,2 ± 0,09 3,6 ± 0,35 Hệ sợi ngắn, màu trắng đồng nhất, bông

2. Thời gian chuyển tiếp qua các giai đoạn sinh thái

Việc sử dụng tảo tươi giúp rút ngắn rõ rệt thời gian nuôi quả thể so với môi trường chứa tỷ lệ pepton cao hoặc môi trường nhộng tằm truyền thống:

Công thức thí nghiệm Giai đoạn nuôi sợi (ngày) Giai đoạn tạo màu hệ sợi (ngày) Giai đoạn cảm ứng mầm (ngày) Giai đoạn nuôi quả thể (ngày)
CT1: 30 g/l tảo xoắn tươi 4,6 ± 0,25 2,3 ± 0,11 8,1 ± 0,41 47,2 ± 0,23
CT2: 15 g/l tảo tươi + 15 g/l pepton 4,5 ± 0,33 2,1 ± 0,12 13,3 ± 0,66 58,3 ± 0,56
CT3: 20 g/l tảo tươi + 10 g/l pepton 4,5 ± 0,22 5,6 ± 0,28 8,6 ± 0,42 48,3 ± 0,33
CT4: 10 g/l tảo tươi + 20 g/l pepton 4,6 ± 0,24 3,2 ± 0,15 14,6 ± 0,65 61,6 ± 0,66

Ghi chú: Nghiệm thức CT5 (30 g/l pepton) có thời gian hình thành và phát triển quả thể kéo dài nhất trong số các nghiệm thức.

3. Kích thước và đặc điểm hình thái thể quả nấm

Kích thước thể quả đạt giá trị tối ưu ở môi trường bổ sung 100% nguồn đạm từ vi tảo tươi:

Công thức thí nghiệm Chiều cao thể quả (mm) Đường kính thể quả (mm) Màu sắc thể quả Đặc điểm hình thái thể quả
CT1: 30 g/l tảo tươi 65,48 ± 5,23 2,65 ± 0,22 Cam sẫm Đa số hình trụ, một số ít phân nhánh
CT2: 15 g/l tảo tươi + 15 g/l pepton 55,30 ± 5,33 2,65 ± 0,22 Cam sẫm Đa số hình trụ, một số ít phân nhánh
CT3: 20 g/l tảo tươi + 10 g/l pepton 56,47 ± 5,08 2,62 ± 0,65 Cam Đa số hình trụ, một số ít phân nhánh
CT4: 10 g/l tảo tươi + 20 g/l pepton 48,40 ± 5,65 2,65 ± 0,25 Cam sẫm Đa số hình trụ, một số ít phân nhánh
CT5: 30 g/l pepton 45,43 ± 5,15 2,65 ± 0,25 Vàng Đa số hình trụ, một số ít phân nhánh, có dạng khối u

4. Đánh giá hàm lượng hoạt chất quang phổ UV-VIS

Kết quả đo phổ hấp thụ của dịch chiết các mẫu nấm ở bước sóng $\lambda = 260$ nm cho thấy:

  • Mẫu nuôi trên môi trường CT1 (30 g/l tảo xoắn Spirulina tươi) đạt độ hấp thụ quang học cao nhất, tương ứng với hàm lượng tích lũy các dẫn xuất nucleoside (adenosine và cordycepin) lớn nhất.
  • Hai công thức kết hợp CT2 (15 g/l tảo tươi + 15 g/l pepton) và CT3 (20 g/l tảo tươi + 10 g/l pepton) cho kết quả hấp thụ quang học và các chỉ tiêu thể quả xấp xỉ nhau.
  • Mẫu CT5 (30 g/l pepton) cho giá trị hấp thụ quang học thấp nhất trong các mẫu khảo sát.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Xác lập môi trường dinh dưỡng mới: Khóa luận chứng minh việc sử dụng 30 g/l vi tảo xoắn Spirulina tươi trên nền giá thể gạo lứt (40 g/hộp) kết hợp dịch khoáng hoàn toàn có thể thay thế nhộng tằm trong nuôi cấy C. militaris.
  • Rút ngắn chu kỳ sinh trưởng: Thời gian thu hoạch quả thể ở công thức tối ưu (CT1) chỉ mất 47,2 ± 0,23 ngày sau chiếu sáng, nhanh hơn đáng kể so với phương pháp nuôi trên nhộng tằm thông thường (60–65 ngày theo các tài liệu đối chứng của P. Lan và cộng sự).
  • Cải thiện chất lượng quả thể: Chiều cao quả thể đạt 65,48 ± 5,23 mm, vượt trội so với kích thước trung bình 27,56 mm của phương pháp nuôi truyền thống trên cơ chất nhộng tằm ghi nhận trong các công bố trước đây. Quả thể có màu cam sẫm đồng đều, cấu trúc đồng nhất, không phát sinh dị tật khối u như khi nuôi thuần pepton.
  • Ý nghĩa an toàn sinh học: Loại bỏ hoàn toàn thành phần vỏ chitin của côn trùng, giúp giảm thiểu nguy cơ dị ứng đối với các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược mỹ phẩm chế biến từ nấm sau thu hoạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phép đo quang phổ hấp thụ phân tử UV-VIS ở bước sóng 260 nm chỉ cho phép xác định hàm lượng tương đối của nhóm các chất có nhân dẫn xuất adenosine/cordycepin tổng số trong dịch chiết, chưa phân tách và định lượng nồng độ tuyệt đối riêng rẽ của từng chất (adenosine riêng và cordycepin riêng) như phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
    • Nghiên cứu chỉ mới tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm trên các hộp keo nuôi thể tích nhỏ (diện tích đáy 63,5 cm²), chưa có số liệu thử nghiệm ở quy mô nuôi trồng lớn hoặc sản xuất công nghiệp.
    • Văn bản chưa công bố các phép kiểm tra phân tích vi sinh vật và các chỉ tiêu độc học sau thu hoạch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có đầu dò mảng diode (DAD) hoặc phối phổ khối (LC-MS) để xây dựng đường chuẩn và xác định chính xác nồng độ mg/g của từng hoạt chất cordycepin, adenosine và polysaccharide.
    • Thử nghiệm mở rộng quy mô nuôi cấy trên các khay nuôi diện tích lớn phục vụ sản xuất bán công nghiệp, tính toán chi phí giá thành sản xuất khi sử dụng sinh khối tảo tươi.
    • Khảo sát sự ổn định của năng suất và hoạt chất qua nhiều thế hệ nhân giống nhằm đánh giá mức độ thoái hóa giống của chủng Cordyceps militaris NBRC 9787.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học ứng dụng, Nông nghiệp công nghệ cao và Công nghệ thực phẩm cần nghiên cứu kỹ thuật nuôi cấy mô nấm dược liệu.
  • Kỹ thuật viên tại các cơ sở nuôi trồng nấm: Tham khảo công thức phối trộn môi trường không sử dụng nhộng tằm (tỷ lệ vi tảo tươi, nồng độ khoai tây, giá đỗ, đậu tương, tỷ lệ khoáng $KH_2PO_4$ và $MgSO_4$).
  • Người nghiên cứu hoạt chất tự nhiên: Tham khảo quy trình xử lý mẫu nấm tươi bằng phương pháp trích ly nước sôi kết hợp ly tâm và kỹ thuật đo quang phổ UV-VIS ở bước sóng 260 nm để sàng lọc nhanh các công thức dinh dưỡng mà không đòi hỏi chi phí phân tích sắc ký đắt đỏ ở giai đoạn đầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chủng giống nấm nào và thời gian ươm giống lỏng là bao lâu?
Nghiên cứu sử dụng chủng nấm Cordyceps militaris NBRC 9787. Giống được nhân trong môi trường dịch lỏng Potato Sucrose lỏng (bổ sung 40 g/l glucose, 10 g/l pepton, 10 g/l cao nấm men, pH 7,0), nuôi lắc ở tốc độ 150 rpm, nhiệt độ 25°C trong phòng tối từ 4 đến 5 ngày trước khi cấy vào hộp cơ chất nuôi quả thể.

2. Thành phần môi trường cơ chất nền (chưa tính nguồn đạm thí nghiệm) gồm những gì?
Môi trường nền trong mỗi hộp nuôi gồm 40 g gạo lứt và 45–50 ml dung dịch khoáng được điều chế từ: 200 g/l dịch chiết khoai tây, 100 g/l dịch chiết giá đỗ, 30 g/l dịch đậu tương, 100 ml/l nước dừa, 20 g/l glucose, 3 g/l saccarose, 1 g/l $KH_2PO_4$ và 1 g/l $MgSO_4 \cdot 7H_2O$. Hỗn hợp được khử trùng ở 121°C trong 120 phút.

3. Công thức dinh dưỡng nào cho chiều cao thể quả lớn nhất và các thông số cụ thể là bao nhiêu?
Công thức 1 (bổ sung 30 g/l tảo xoắn Spirulina dạng tươi) cho chiều cao thể quả cao nhất, đạt trung bình 65,48 ± 5,23 mm và đường kính thể quả là 2,65 ± 0,22 mm. Thể quả có màu cam sẫm, dạng hình trụ đều và thời gian nuôi quả thể rút ngắn còn 47,2 ± 0,23 ngày.

4. Tại sao tác giả sử dụng bước sóng 260 nm trên máy quang phổ UV-VIS để đánh giá hàm lượng hoạt chất?
Theo các nghiên cứu cơ sở của Rie (2007) và Harry G. (2007) được trích dẫn trong khóa luận, cordycepin và adenosine là các hợp chất có cấu trúc nhân purin liên hợp, có độ hấp thụ ánh sáng cực đại ($\lambda_{max}$) tại bước sóng 260 nm. Do đó, độ hấp thụ quang học (Abs) tại bước sóng này phản ánh mật độ tương đối của nhóm hoạt chất nucleoside dẫn xuất adenosine trong dịch chiết.

5. Môi trường chỉ bổ sung 30 g/l pepton (Công thức 5) gặp phải những hạn chế gì so với bổ sung tảo tươi?
Khi chỉ bổ sung 30 g/l pepton, thể quả nấm có chiều cao thấp nhất (45,43 ± 5,15 mm), màu sắc chuyển sang vàng nhạt, một số thể quả xuất hiện biến dạng dạng khối u, thời gian hình thành và thu hoạch quả thể kéo dài hơn, đồng thời giá trị hấp thụ quang phổ ở bước sóng 260 nm thấp nhất trong các công thức.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Huyền đã thử nghiệm thành công việc sử dụng sinh khối vi tảo xoắn Spirulina dạng tươi làm nguồn đạm hữu cơ thay thế nhộng tằm trong nuôi cấy bán rắn nấm dược liệu Cordyceps militaris NBRC 9787 trên nền gạo lứt. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức bổ sung 30 g/l tảo xoắn tươi mang lại hiệu quả vượt trội về tốc độ sinh trưởng, rút ngắn thời gian thu hoạch xuống còn 47,2 ngày, cho chiều cao thể quả đạt 65,48 mm với màu sắc cam sẫm đồng nhất. Đồng thời, phân tích quang phổ tử ngoại tại bước sóng 260 nm chứng minh môi trường vi tảo tươi giúp tối ưu hóa khả năng tích lũy các hợp chất dẫn xuất adenosine và cordycepin, mở ra giải pháp bền vững và an toàn cho công nghệ sản xuất nấm dược liệu.