Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư đầu tụy là một trong những bệnh lý ác tính nhất của đường tiêu hóa, đứng hàng thứ 6 về tỷ lệ mắc trong các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa và đứng thứ 5 về tỷ lệ tử vong. Tiên lượng của bệnh lý này rất dè dặt với tỷ lệ sống thêm 5 năm chung cho tất cả các giai đoạn không vượt quá 4%. Về mặt mô bệnh học, ung thư biểu mô tuyến ống tụy có tính chất đa dạng và diễn biến âm thầm, khiến việc chẩn đoán sớm trước phẫu thuật gặp nhiều khó khăn. Hiện nay, phẫu thuật là phương pháp duy nhất có thể điều trị triệt căn; tuy nhiên, tại thời điểm phát hiện bệnh, chỉ khoảng 20% bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật cắt bỏ, trong khi 80% còn lại đã ở giai đoạn tiến triển với tình trạng xâm lấn mạch máu lân cận hoặc di căn xa.

Nguyên nhân gây ung thư tụy chưa được khẳng định hoàn toàn, song các yếu tố nguy cơ chính được ghi nhận gồm hút thuốc lá, lạm dụng rượu, béo phì, đái tháo đường, chế độ ăn nhiều chất béo và lối sống ít vận động. Việc phát hiện và chẩn đoán sớm u đầu tụy đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao cơ hội phẫu thuật triệt căn và cải thiện thời gian sống cho người bệnh. Cùng với sự phát triển của công nghệ y khoa, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy đầu thu (MDCT) đã trở thành phương tiện hình ảnh ưu thế hàng đầu nhờ khả năng quét nhanh, độ phân giải không gian cao, đo tỷ trọng chi tiết và tái tạo không gian đa bình diện (MPR, 3D). Kỹ thuật này cho phép phát hiện các khối u kích thước nhỏ dưới 2–3 cm, đánh giá chính xác vị trí, đường bờ, mức độ xâm lấn mạch máu và hạch vùng, cung cấp dữ liệu nền tảng cho phẫu thuật viên xây dựng kế hoạch điều trị. Mặc dù vậy, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quy trình kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh CLVT ổ bụng chuyên biệt cho u đầu tụy tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân kỹ thuật hình ảnh y học của tác giả Đỗ Sơn Tùng tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (thực hiện năm 2023) được triển khai nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ổ bụng trong bệnh lý u đầu tụy.
  2. Mô tả đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính ổ bụng trong chẩn đoán u đầu tụy.

Đối tượng nghiên cứu gồm 50 bệnh nhân được chẩn đoán u đầu tụy và thực hiện chụp CLVT ổ bụng đa dãy tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 01/07/2022 đến ngày 19/05/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các kiến thức kinh điển về giải phẫu định khu, sinh lý học tuyến tụy và các tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh học:

  • Giải phẫu và sinh lý tụy: Tuyến tụy nằm ở khoang sau phúc mạc, vắt ngang qua cột sống thắt lưng I–II, gồm 3 phần (đầu, thân, đuôi tụy) và mỏm móc. Tụy có hệ thống dẫn lưu ngoại tiết gồm ống tụy chính (Wirsung) kết hợp với ống mật chủ tạo thành bóng Vater đổ vào tá tràng qua cơ vòng Oddi, và ống tụy phụ (Santorini). Cấp máu cho tụy đến từ các nhánh của động mạch thân tạng và động mạch mạc treo tràng trên (các động mạch tá tụy trên/dưới, động mạch lách, động mạch lưng tụy). Chức năng nội tiết do các tiểu đảo Langerhans đảm nhận (tế bào Alpha tiết Glucagon, Beta tiết Insulin, Delta tiết Somatostatin, tế bào PP tiết Pancreatic Polypeptide); chức năng ngoại tiết tiết enzyme tiêu hóa (peptidase, lipase, amylase, nuclease).
  • Phương pháp đo kích thước tụy Wegener: Đánh giá độ dày đầu tụy (2,7 ± 0,7 cm), thân tụy (2,4 ± 0,4 cm), đuôi tụy (2,2 ± 0,7 cm) trên các lớp cắt CLVT ngang.
  • Hệ thống phân loại giai đoạn TNM (AJCC 2017): Phân độ khối u nguyên phát (T1: $\le 2$ cm; T2: $>2$ cm đến $\le 4$ cm; T3: $>4$ cm; T4: xâm lấn động mạch thân tạng hoặc động mạch mạc treo tràng trên), hạch vùng (N0, N1: 1–3 hạch, N2: $\ge 4$ hạch) và di căn xa (M0, M1).
  • Cơ sở đối chiếu các phương pháp CĐHA: Phân tích giá trị của X-quang bụng không chuẩn bị, siêu âm ổ bụng, siêu âm nội soi (EUS), chụp cộng hưởng từ (MRI/MRCP) và chụp mật tụy ngược dòng (ERCP) trong mối tương quan với CLVT đa dãy.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện gồm 50 bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (chẩn đoán u đầu tụy, có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin hành chính, lâm sàng, hình ảnh chụp CLVT ổ bụng đa dãy tại Bệnh viện Việt Đức trong khoảng thời gian nghiên cứu) và không thuộc tiêu chuẩn loại trừ (tiền sử đã phẫu thuật cắt u tụy, điều trị tại bệnh viện khác trước khi chuyển viện, hồ sơ không rõ ràng).
  • Phương tiện nghiên cứu: Máy chụp CLVT 64 dãy đầu thu (hãng GE Healthcare) tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Dữ liệu hành chính, lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh được thu thập thông qua hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện ONEMES và hệ thống lưu trữ truyền hình ảnh PACS, ghi nhận vào bộ phiếu thu thập thông tin/bệnh án nghiên cứu chuẩn hóa.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS 20.0; tài liệu tham khảo được quản lý qua phần mềm EndNote.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng chấm Đề cương tốt nghiệp Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN và được sự chấp thuận của Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức; dữ liệu được bảo mật, phục vụ duy nhất mục đích khoa học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giải phẫu định khu, liên quan các tạng xung quanh (tá tràng, mạch mạc treo tràng trên, tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch lách), hệ thống ống tiết và mạch máu cấp máu cho tuyến tụy. Tác giả phân tích bệnh học ung thư biểu mô tuyến ống tụy cùng các yếu tố nguy cơ (thuốc lá, rượu, đái tháo đường, béo phì, nhóm máu A/B) và triệu chứng lâm sàng thường gặp (vàng da tắc mật, sụt cân, đau thượng vị lan ra sau lưng).

Đồng thời, chương tổng quan phân tích sâu ưu nhược điểm của các phương pháp thăm khám hình ảnh: X-quang giá trị thấp; siêu âm dễ bị hạn chế do hơi ống tiêu hóa và vị trí sau phúc mạc; EUS phát hiện tốt u nhỏ nhưng xâm lấn; MRI có độ phân giải mô mềm cao; ERCP có độ nhạy 92% và độ đặc hiệu 96% nhưng là thủ thuật can thiệp. CLVT đa dãy đầu thu được khẳng định là phương pháp tối ưu với độ nhạy 60–100% và độ đặc hiệu 90–100%. Tác giả cũng tổng thuật quy trình chụp CLVT tụy chuẩn (chuẩn bị nhịn ăn 3h, uống nước tạo đối quang âm, thông số 120 kV, 100–300 mAs, cửa sổ WL 30–80 HU, WW 200–400 HU, tiêm cản quang 1,5–2 ml/kg tốc độ 3–5 ml/s) và điểm lại các công trình nghiên cứu nổi bật trên thế giới (Andrew L. Warshaw 1990) cũng như tại Việt Nam (Trần Đình Dưỡng 2012, Nguyễn Duy Huề 2004, Đoàn Tiến Mỹ, Trịnh Ngọc Hiệp, Trịnh Hồng Sơn).

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian (07/2022 – 05/2023) và tiêu chí tuyển chọn 50 bệnh nhân u đầu tụy tại Bệnh viện Việt Đức. Chương này xác lập khung biến số nghiên cứu chặt chẽ chia làm 3 nhóm:

  • Nhóm biến số dịch tễ và lâm sàng: Tuổi, giới tính, tiền sử/yếu tố nguy cơ (uống rượu, hút thuốc lá, béo phì, đái tháo đường), triệu chứng cơ năng/thực thể (vàng da, mệt mỏi, sụt cân, chán ăn, rối loạn tiêu hóa, đau bụng, ngứa).
  • Nhóm biến số kỹ thuật chụp CLVT: Loại thiết bị, số thì chụp (3 thì hay 4 thì), thời gian chụp từng thì, loại thuốc cản quang sử dụng, sự xuất hiện của xảo ảnh, kỹ thuật kích hoạt quét (Care Bolus).
  • Nhóm biến số đặc điểm hình ảnh CLVT: Kích thước khối u, đường bờ (rõ/không rõ), tỷ trọng trước tiêm (tăng, giảm, vôi hóa, hoại tử), tính chất ngấm thuốc sau tiêm (mạnh, kém, đồng nhất, không đồng nhất), tình trạng di căn (hạch, gan) và các dấu hiệu gián tiếp (thâm nhiễm mỡ, giãn ống tụy, giãn ống mật chủ, giãn đường mật trong gan, dịch tự do ổ bụng). Chương cũng mô tả quy trình nhập liệu, xử lý thống kê bằng SPSS 20.0 và cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y học của Bộ Y tế.

Chương III: Kết quả

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 50 bệnh nhân thông qua 14 bảng thống kê và biểu đồ chi tiết:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Độ tuổi trung bình là 57,84 ± 14,75 tuổi (nhỏ nhất 15 tuổi, lớn nhất 87 tuổi); nhóm $>60$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (44%), nhóm 51–60 tuổi chiếm 32%. Tỷ lệ nam/nữ là 1,6 (nam chiếm 62%, nữ chiếm 38%). Tỷ lệ hút thuốc lá chiếm 56% (28/50 BN), sử dụng rượu chiếm 48% (24/50 BN), tiền sử đái tháo đường chiếm 30%, béo phì chiếm 28%, không rõ nguyên nhân chiếm 26%. Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là vàng da (68%, 34/50 BN), tiếp theo là sụt cân (38%), chán ăn (30%), mệt mỏi (18%), rối loạn tiêu hóa (12%) và các triệu chứng khác như đau bụng, ngứa (56%).
  • Đặc điểm kỹ thuật chụp CLVT: 100% bệnh nhân được chụp trên máy CLVT 64 dãy và 100% áp dụng kỹ thuật Care Bolus. Về số thì chụp: chụp 3 thì (trước tiêm, động mạch, tĩnh mạch) chiếm 58% (29/50 BN); chụp 4 thì (bổ sung thì muộn) chiếm 42% (21/50 BN). Về thời gian: thì động mạch được quét ở thời điểm $<25$ giây sau tiêm chiếm 88%; thì tĩnh mạch được quét ở 60–70 giây chiếm 98%; thì muộn được chụp ở thời điểm $<3$ phút (26%) và $>3$ phút (16%), trong khi 60% bệnh nhân không cần chụp muộn. Thuốc cản quang sử dụng gồm Xenetix (32%), Ultravist (32%), Omnipaque (20%) và Iopamiro (16%). Chất lượng hình ảnh đạt 88% không có xảo ảnh; 12% xuất hiện xảo ảnh bậc thang do bệnh nhân già yếu hoặc mắc bệnh hô hấp nín thở kém.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Kích thước khối u trung bình là 5,8 ± 1,6 cm (nhỏ nhất 1,7 cm, lớn nhất 10 cm); u có kích thước $<2$ cm chiếm 76% và $>2$ cm chiếm 24% trên bảng phân loại kích thước. Khối u có đường bờ không rõ chiếm 72%, bờ rõ chiếm 28%. Trên phim trước tiêm: 90% khối u giảm tỷ trọng so với nhu mô lành, 32% có nốt vôi hóa, 8% tăng tỷ trọng và 6% có hoại tử. Sau tiêm cản quang: 68% khối u ngấm thuốc kém hơn nhu mô tụy lành, 24% ngấm thuốc mạnh, 28% ngấm thuốc không đồng nhất và chỉ 2% ngấm thuốc đồng nhất. Đánh giá di căn ghi nhận: 82% chưa di căn xa, 14% di căn hạch vùng và 4% di căn gan. Các dấu hiệu gián tiếp gồm: giãn đường mật (74%), giãn ống tụy (68%), giãn ống mật chủ (64%), thâm nhiễm mỡ quanh tụy (42%) và dịch tự do ổ bụng (18%).

Chương IV: Bàn luận

Tác giả phân tích, so sánh các phát hiện của nghiên cứu với các công trình trong nước và quốc tế:

  • Dịch tễ và triệu chứng: Tuổi mắc bệnh trung bình (57,84 tuổi) tương đồng với tác giả Trịnh Ngọc Hiệp (54 tuổi), Trịnh Hồng Sơn (55 tuổi), Đoàn Tiến Mỹ và Tomoaki Ichikawa (65 tuổi). Tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế (tỷ lệ nam/nữ 1,6) phù hợp với công bố của Trịnh Ngọc Hiệp do nam giới tiếp xúc nhiều hơn với thuốc lá và rượu. Hút thuốc lá (56%) làm tăng nguy cơ mắc ung thư tụy gấp 3 lần. Triệu chứng vàng da chiếm 68% phù hợp với kết quả của Nguyễn Cao Cương (87,2%) và Trịnh Ngọc Hiệp (86,3%), xuất phát từ tình trạng khối u đầu tụy chèn ép đoạn cuối ống mật chủ.
  • Kỹ thuật chụp: Máy CLVT 64 dãy cho phép thực hiện 32 lớp cắt/vòng quay với thời gian quay $<0,5$ giây, độ dày lát cắt $<1$ mm, giúp rút ngắn thời gian chụp ổ bụng xuống còn vài giây, nâng cao độ phân giải không gian và giảm thiểu tối đa xảo ảnh hô hấp (đạt tỷ lệ ảnh chuẩn 88%). Việc sử dụng kỹ thuật Care Bolus giúp tối ưu hóa nồng độ cản quang trong lòng mạch và nhu mô, bắt chính xác thì động mạch ($<25$ giây) và thì tĩnh mạch (60–70 giây), đồng thời hạn chế liều tia xạ và lượng thuốc không cần thiết bằng cách không chụp thì muộn thường quy (60% không chụp muộn).
  • Hình ảnh học u đầu tụy: Tỷ lệ khối u có đường bờ không rõ (72%) và giảm tỷ trọng trước tiêm (90%), ngấm thuốc kém sau tiêm (68%) hoàn toàn phù hợp với nghiên cứu của Eun Sun Lee (2014) (90% u tụy giảm tỷ trọng và ngấm thuốc kém do đặc tính nghèo mạch máu và tăng sinh mô liên kết xơ sợi của ung thư biểu mô tuyến). Dấu hiệu giãn đường mật (74%), giãn ống tụy (68%) và giãn ống mật chủ (64%) tạo nên "dấu hiệu ống đôi" điển hình. Thâm nhiễm tổ chức mỡ quanh tụy chiếm 42%, phản ánh tính chất ác tính và xâm lấn mô xung quanh của u vùng đầu tụy.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số nghiên cứu chính (n = 50)

Nhóm biến số Chỉ số / Đặc điểm Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Đặc điểm chung Tuổi trung bình 57,84 ± 14,75 tuổi (15–87) —
Nhóm tuổi > 60 22 44,0%
Giới tính Nam / Nữ 31 / 19 62,0% / 38,0% (Tỷ lệ 1,6)
Yếu tố nguy cơ Hút thuốc lá 28 56,0%
Sử dụng rượu 24 48,0%
Đái tháo đường 15 30,0%
Béo phì 14 28,0%
Triệu chứng lâm sàng Vàng da 34 68,0%
Sút cân 19 38,0%
Chán ăn 15 30,0%
Đau bụng, ngứa 28 56,0%
Kỹ thuật chụp CLVT Thiết bị: Máy GE 64 dãy 50 100,0%
Kỹ thuật kích hoạt: Care Bolus 50 100,0%
Số thì chụp: 3 thì / 4 thì 29 / 21 58,0% / 42,0%
Thì ĐM (<25s) / Thì TM (60–70s) 44 / 49 88,0% / 98,0%
Chất lượng ảnh: Không xảo ảnh 44 88,0%
Đặc điểm hình ảnh Kích thước trung bình 5,8 ± 1,6 cm (1,7–10 cm) —
Đường bờ u không rõ 36 72,0%
Trước tiêm: Giảm tỷ trọng 45 90,0%
Trước tiêm: Có vôi hóa 16 32,0%
Sau tiêm: Ngấm thuốc kém 34 68,0%
Sau tiêm: Ngấm không đồng nhất 14 28,0%
Dấu hiệu: Giãn đường mật 37 74,0%
Dấu hiệu: Giãn ống tụy 34 68,0%
Dấu hiệu: Giãn ống mật chủ 32 64,0%
Dấu hiệu: Thâm nhiễm mỡ quanh u 21 42,0%
Di căn: Hạch / Gan / Không di căn 7 / 2 / 41 14,0% / 4,0% / 82,0%

Khuyến nghị kỹ thuật và đóng góp học thuật

  • Về quy trình kỹ thuật: Tác giả khuyến nghị chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng trước khi chụp (nhịn ăn, tập nín thở, uống 500 ml nước lọc để làm căng và tạo đối quang âm cho khung tá tràng). Sử dụng máy CLVT từ 64 dãy trở lên kết hợp kỹ thuật tiêm tự động Care Bolus (tốc độ tiêm 3–5 ml/s, kim luồn 18–24G, đuổi 30–50 ml nước muối sinh lý) giúp bắt chính xác thì động mạch và tĩnh mạch, hạn chế tối đa xảo ảnh chuyển động. Không lạm dụng thì muộn (chỉ chụp khi nghi ngờ tổn thương đường tiết niệu hoặc cần đánh giá thêm tổn thương thứ phát ở gan, thượng thận) nhằm giảm thiểu liều chiếu xạ cho người bệnh.
  • Về chẩn đoán hình ảnh: Khóa luận đã hệ thống hóa các tiêu chuẩn nhận diện u đầu tụy trên CLVT: khối giảm tỷ trọng trước tiêm, ngấm thuốc kém sau tiêm, bờ không rõ, phối hợp với việc tìm kiếm các dấu hiệu gián tiếp đặc hiệu như "dấu hiệu ống đôi" (giãn đồng thời ống tụy và ống mật chủ) và thâm nhiễm mỡ sau phúc mạc.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu lâm sàng và kỹ thuật thực chứng tại một bệnh viện ngoại khoa tuyến cuối, góp phần chuẩn hóa quy trình chụp CLVT tụy cho đội ngũ kỹ thuật viên và hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nâng cao độ chính xác trong định bệnh u đầu tụy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế nghiên cứu được tác giả đề cập:

  • Cỡ mẫu và thiết kế: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang hồi cứu trên cỡ mẫu thuận tiện $n = 50$ bệnh nhân trong thời gian gần 1 năm tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức), do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân u tụy có thể chưa bao quát hết các thể bệnh hiếm.
  • Khảo sát đối chiếu giải phẫu bệnh: Đề tài tập trung chủ yếu vào việc mô tả kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh trên phim CLVT; chưa tiến hành đối chiếu toàn diện độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương/âm giữa hình ảnh CLVT với kết quả giải phẫu bệnh sau mổ trên toàn bộ 100% đối tượng.
  • Yếu tố xảo ảnh: Vẫn còn 12% trường hợp hình ảnh xuất hiện xảo ảnh bậc thang do bệnh nhân cao tuổi, thể trạng suy kiệt hoặc có bệnh lý hô hấp phối hợp (lao phổi, COPD) không thể nín thở tốt trong quá trình quét.

Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm.
  • Tiến hành nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu giữa các dấu hiệu hình ảnh CLVT đa dãy với kết quả vi thể giải phẫu bệnh và đánh giá khả năng cắt bỏ khối u (resectability) trong phẫu thuật cắt khối tá tụy (phẫu thuật Whipple).
  • Đánh giá và so sánh hiệu quả chẩn đoán trên các thế hệ máy cắt lớp vi tính hiện đại hơn (128 dãy, 256 dãy hoặc CLVT hai mức năng lượng - Dual Energy CT) nhằm tối ưu hóa độ phân giải mô và giảm liều xạ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật hình ảnh y học: Cung cấp tài liệu học tập chi tiết về quy trình vận hành máy CLVT 64 dãy trong khảo sát bệnh lý ổ bụng – tầng sinh môn; chi tiết hóa các bước chuẩn bị bệnh nhân, lựa chọn thông số máy (kV, mAs, FOV, slice thickness), kỹ thuật tiêm thuốc cản quang tự động Care Bolus và kiểm soát xảo ảnh hô hấp.
  • Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Bác sĩ Nội trú: Là tài liệu tham khảo thực chứng về các dấu hiệu trực tiếp (tỷ trọng, đường bờ, tính chất ngấm thuốc) và gián tiếp (giãn đường mật, giãn ống tụy, thâm nhiễm mỡ, hạch vùng) để nhận định, phân biệt u đầu tụy ác tính với các tổn thương viêm tụy mạn hoặc u bóng Vater.
  • Phẫu thuật viên Ngoại Tiêu hóa - Gan mật tụy: Cung cấp bức tranh dịch tễ, biểu hiện lâm sàng và mối tương quan hình ảnh phục vụ việc đánh giá khả năng phẫu thuật, lập kế hoạch cắt khối tá tụy và tiên lượng giai đoạn bệnh.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình kỹ thuật chụp CLVT ổ bụng và thông số quét chi tiết (Chương I và Chương II).
    • Bảng tổng hợp biến số nghiên cứu u đầu tụy và các tiêu chí đánh giá hình ảnh (Bảng 2, Chương II).
    • Các bảng số liệu lâm sàng – kỹ thuật – hình ảnh học thực tế trên 50 bệnh nhân (Chương III).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhân u đầu tụy xuất hiện triệu chứng vàng da trong nghiên cứu là bao nhiêu và cơ chế hình thành dấu hiệu này là gì?

Trong nghiên cứu trên 50 bệnh nhân tại Bệnh viện Việt Đức, vàng da là triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất, xuất hiện ở 34 bệnh nhân (chiếm 68%). Về mặt cơ chế, khối u xuất phát từ vùng đầu tụy có xu hướng chèn ép trực tiếp vào đoạn cuối ống mật chủ nằm trong nhu mô tụy, gây tắc nghẽn lưu thông mật xuống tá tràng, dẫn tới ứ đọng muối mật/bilirubin trong máu và lắng đọng ở da, niêm mạc, kèm theo nước tiểu sậm màu và phân bạc màu.

2. Nghiên cứu ghi nhận quy trình chụp CLVT u đầu tụy được thực hiện với bao nhiêu thì và thời gian các thì quét ra sao?

Nghiên cứu ghi nhận 100% bệnh nhân được chụp bằng kỹ thuật kích hoạt tự động Care Bolus trên máy GE 64 dãy. Về số thì: 58% bệnh nhân được chụp 3 thì (trước tiêm, động mạch, tĩnh mạch) và 42% chụp 4 thì (bổ sung thì muộn). Về thời gian: thì động mạch được quét chủ yếu ở thời điểm $<25$ giây sau tiêm (88%), thì tĩnh mạch được quét chuẩn ở 60–70 giây (98%). Đa số bệnh nhân (60%) không cần chụp thì muộn; chỉ 26% chụp $<3$ phút và 16% chụp $>3$ phút khi có tổn thương phối hợp ở thận, gan hoặc tuyến thượng thận.

3. Đặc điểm ngấm thuốc cản quang điển hình của khối u đầu tụy trên phim CLVT sau tiêm là gì?

Sau khi tiêm thuốc cản quang, đa số các khối u đầu tụy biểu hiện ngấm thuốc kém hơn so với nhu mô tụy lành xung quanh (chiếm 68%, 34/50 BN), trong đó có 28% trường hợp ngấm thuốc không đồng nhất và chỉ 2% ngấm thuốc đồng nhất. Nguyên nhân được giải thích do khối u tụy ác tính có cấu trúc vi thể giàu tổ chức liên kết xơ sợi và nghèo mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng.

4. Các dấu hiệu hình ảnh gián tiếp nào thường gặp nhất trên phim CLVT ở bệnh nhân u đầu tụy?

Nghiên cứu ghi nhận các dấu hiệu gián tiếp chiếm tỷ lệ cao bao gồm:

  • Giãn đường mật trong và ngoài gan: 74% (37/50 BN).
  • Giãn ống tụy chính ($>3$ mm): 68% (34/50 BN).
  • Giãn ống mật chủ: 64% (32/50 BN).
  • Thâm nhiễm tổ chức mỡ quanh vùng đầu tụy: 42% (21/50 BN). Sự phối hợp giữa giãn ống tụy và giãn ống mật chủ tạo nên "dấu hiệu ống đôi" (double duct sign) đặc trưng cho u chèn ép vùng ngã ba mật tụy.

5. Những loại thuốc cản quang nào được sử dụng trong nghiên cứu và liều lượng tiêm ra sao?

Bốn loại thuốc cản quang không ion hóa, áp lực thẩm thấu thấp được sử dụng gồm: Ultravist (32%), Xenetix (32%), Omnipaque (20%) và Iopamiro (16%). Thuốc được tiêm qua đường tĩnh mạch vùng khuỷu tay bằng máy tiêm tự động với liều 1,5–2 ml/kg (tổng thể tích từ 80–120 ml tùy theo thể trạng bệnh nhân), tốc độ tiêm 3–5 ml/giây qua kim luồn kích cỡ 18–24G và được đẩy tiếp bằng 30–50 ml nước muối sinh lý.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Sơn Tùng đã khảo sát toàn diện quy trình kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính ổ bụng trên 50 bệnh nhân u đầu tụy tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả vượt trội của máy CLVT 64 dãy kết hợp kỹ thuật Care Bolus trong việc chuẩn hóa thời gian quét thì động mạch ($<25$ giây) và thì tĩnh mạch (60–70 giây), giúp thu được hình ảnh chất lượng cao và giảm thiểu tối đa xảo ảnh chuyển động. Về mặt hình ảnh học, u đầu tụy điển hình là khối giảm tỷ trọng trước tiêm (90%), ngấm thuốc kém sau tiêm (68%), ranh giới không rõ (72%) và thường đi kèm các dấu hiệu gián tiếp có giá trị định hướng cao như giãn đường mật (74%), giãn ống tụy (68%) và thâm nhiễm mỡ quanh tụy (42%). Đây là công trình nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác thực hành kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và lập kế hoạch phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa.