Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến trong khoa học, công nghệ, thương mại và trao đổi thông tin. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc ở hầu hết các bậc học, đặc biệt là ở bậc đại học. Trong các kỹ năng ngôn ngữ, nghe hiểu giữ vị trí nền tảng cho quá trình thụ đắc ngôn ngữ, được khẳng định qua quan điểm của Bloomfield (1942) về việc học ngôn ngữ thông qua lắng nghe và bắt chước người bản xứ, cũng như luận điểm của Lundsteen (1979) xác định nghe là kỹ năng ngôn ngữ đầu tiên xuất hiện theo trình tự phát triển tự nhiên của con người.

Tại Khoa Tiếng Anh thuộc Trường Đại học Thương mại (ThuongMai University - TMU), các học phần luyện nghe được giảng dạy cho sinh viên chuyên ngành. Tuy nhiên, sinh viên năm thứ hai chưa phải là những người nghe chuyên nghiệp, thường thiếu kiến thức hệ thống về kỹ năng ghi chú (note-taking). Người học gặp khó khăn trong việc xác định nội dung cần ghi, tốc độ ghi không theo kịp tốc độ nói của bài nghe hoặc giảng viên, có xu hướng cố gắng chép lại toàn bộ từng từ, dẫn đến việc ghi chép lan man, bỏ sót ý chính và nắm bắt các chi tiết thứ yếu. Do tốc độ nói luôn nhanh hơn tốc độ viết, việc xử lý thông tin đồng thời (vừa nghe, vừa phân tích, vừa chọn lọc và ghi lại) tạo áp lực lớn lên sinh viên. Khóa luận "A study on the use of note-taking skill in listening skill of the second-year English majors at ThuongMai University and suggested solutions" được thực hiện nhằm giải quyết thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát và làm rõ thực trạng sử dụng kỹ năng ghi chú trong giờ học nghe của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại.
  2. Đề xuất các kỹ thuật và giải pháp cụ thể nhằm giúp sinh viên cải thiện và nâng cao hiệu quả kỹ năng ghi chú trong quá trình luyện nghe tiếng Anh.

Câu hỏi nghiên cứu: Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại thực hiện việc ghi chú trong quá trình nghe tiếng Anh như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng ghi chú trong môn nghe hiểu tiếng Anh và các giải pháp cải thiện kỹ năng này.
  • Khách thể khảo sát: 300 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào cách thức thực hiện ghi chú trong giờ nghe tiếng Anh và các biện pháp nâng cao kỹ năng ghi chép được tiếp cận dưới góc nhìn của sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu trong nước và quốc tế về nghe hiểu và kỹ năng ghi chú:

  • Khái niệm nghe hiểu (Listening Comprehension): Được định nghĩa qua nhiều góc độ học thuật: Howatt và Dakin (1974) xem nghe là khả năng nhận diện và hiểu ngôn ngữ nói (bao gồm giọng điệu, phát âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ nghĩa cùng lúc); Rubin (1995) coi nghe là quá trình chủ động lựa chọn và diễn giải thông tin từ các dấu hiệu thính giác và thị giác; Purdy (1991), Carol (1993), Wolvin và Coakley (1985), O'Malley và Chamot (1989), Imhof (1998) và Rost (2002) đều nhấn mạnh nghe là quá trình nhận thức chủ động, phức tạp, đòi hỏi người nghe tiếp nhận kích thích âm thanh, gán nghĩa và tích hợp vào vốn kiến thức sẵn có.
  • Bản chất của ghi chú (Note-taking): Theo Shelley O'Hara, Walter Pauk và Ross J. Owens, cùng Monereo (2005), ghi chú không đơn thuần là việc viết vội những gì xuất hiện mà là hoạt động học tập có hệ thống, yêu cầu người học lắng nghe chủ động, phân tích, trích xuất điểm cốt lõi và kết nối thông tin mới với kiến thức nền tảng.
  • Mức độ suy giảm trí nhớ: Tác giả trích dẫn số liệu suy giảm khả năng lưu giữ thông tin của Walter Pauk để chứng minh sự cần thiết của ghi chú:
    • Sau 20 phút: quên 47%
    • Sau 1 ngày: quên 62%
    • Sau 75 ngày: quên 75%
    • Sau 78 ngày: quên 78%
  • Các nghiên cứu tiền đề: Nghiên cứu của Gary E. tại Đại học Kent State về ứng dụng Notable trong việc lưu giữ và gợi nhớ thông tin; tổng quan nghiên cứu của Michael C. chỉ ra rằng ghi chú là kỹ năng tích lũy, yêu cầu vận hành đồng thời quá trình lĩnh hội (comprehension) và quá trình sản sinh (production), gây áp lực lớn lên tài nguyên bộ nhớ làm việc (working memory).
  • Các kỹ thuật ghi chú được hệ thống hóa:
    • Sử dụng từ viết tắt và ký hiệu: Dựa trên nghiên cứu của Wallace (1984), Fisher và Harris (1994), McKeachie (1994), Boyle (2001) và Jones (2002), chỉ ra viết tắt giúp tiết kiệm thời gian, giải phóng dung lượng bộ nhớ làm việc và nâng cao tốc độ ghi. Tác giả áp dụng các quy tắc viết tắt của Walter Pauk.
    • Sơ đồ tư duy (Mind Maps): Do Tony Buzan khởi xướng từ cuối thập niên 1960 (Buzan, 2012), kết hợp từ ngữ, hình ảnh, đường nhánh và tối thiểu 3 màu sắc nhằm kích hoạt tư duy thị giác và tổ chức thông tin đa chiều.
    • Phương pháp hai cột (Two-column method): Theo Kathleen T. McWhorter, trang giấy được chia làm hai phần (cột phải rộng hơn ghi chép ý chính và dẫn chứng; cột trái hẹp hơn ghi câu hỏi thắc mắc và các ý tóm tắt khi ôn tập).
    • Rà soát và chỉnh sửa (Review and edit): Theo Ann Dillon và hướng dẫn từ các trung tâm kỹ năng học thuật (Đại học Berkeley, Đại học Texas tại Austin), nhấn mạnh việc kiểm tra lại ghi chú trong vòng 24 giờ, chừa khoảng trống giữa các mục để bổ sung thông tin thiếu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaires): Thiết kế phiếu khảo sát gồm 9 câu hỏi lớn (kèm các câu hỏi phụ) bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt, phát cho 300 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại.
  • Phương pháp phỏng vấn (Interviews): Phỏng vấn trực tiếp sinh viên để đào sâu nguyên nhân đằng sau các thói quen ghi chú.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Thu thập, phân loại, biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ tròn (pie chart), biểu đồ cột (column chart) và lập bảng thống kê tỷ lệ phần trăm mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Overview of the Study

Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu, bao gồm:

  • Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của kỹ năng nghe trong đào tạo cử nhân tiếng Anh và những hạn chế thực tế của sinh viên năm thứ hai TMU khi nghe bài giảng và băng ghi âm.
  • Lược khảo hai công trình nghiên cứu quốc tế liên quan của Gary E. và Michael C.
  • Xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (300 sinh viên năm 2 TMU), phương pháp luận và cấu trúc 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Theoretical Background

Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện:

  • Tổng hợp các định nghĩa học thuật về nghe hiểu và các quá trình xử lý nhận thức liên quan.
  • Làm rõ định nghĩa, bản chất và tầm quan trọng của kỹ năng ghi chú đối với sinh viên đại học trong việc hỗ trợ trí nhớ dài hạn và kích hoạt quá trình học tập tích cực (dẫn lời George Dudycha).
  • Trình bày chi tiết 4 kỹ thuật ghi chép hiệu quả:
    1. Hệ thống quy tắc viết tắt và ký hiệu của Walter Pauk: Lược bỏ dấu chấm trong viết tắt chuẩn, giữ âm tiết đầu, lược nguyên âm giữa từ, dùng ký hiệu toán học/quan hệ (≠, f, <, >, ↓), viết rõ từ ngắn, bỏ mạo từ (a, the).
    2. Kỹ thuật sơ đồ tư duy của Tony Buzan: Bắt đầu từ từ khóa trung tâm, phát triển các nhánh tỏa ra ngoài, phối hợp hình ảnh, biểu tượng và mã màu.
    3. Phương pháp chia hai cột của Kathleen T. McWhorter: Tách biệt nội dung bài giảng ở cột phải và câu hỏi/từ khóa truy hồi ở cột trái.
    4. Quy trình rà soát và hoàn thiện ghi chú của Ann Dillon: Nhấn mạnh mốc thời gian 24 giờ sau buổi học và kỹ thuật chừa dòng trống.

Chương 3: Data Analysis

Chương 3 trình bày kết quả định lượng từ mẫu khảo sát 300 sinh viên:

[Mẫu khảo sát: n = 300 sinh viên năm 2 TMU]
  • Thực trạng năng lực nghe (Q1 - Q3): 60% sinh viên bắt đầu học nghe từ cấp THPT. Có tới 76,6% sinh viên tự đánh giá kỹ năng nghe ở mức bình thường (normal) và 4% ở mức kém (bad). Chỉ có 19,4% tự đánh giá từ khá trở lên (1,7% rất tốt, 6% khá tốt, 11,7% tốt). Gần 100% sinh viên nhận định nghe là kỹ năng khó do: áp lực tập trung cao, phải xử lý đa nhiệm cùng lúc, không bắt kịp tốc độ nói, phát âm chưa chuẩn và vốn từ vựng hạn chế.
  • Kỹ năng sử dụng từ viết tắt và ký hiệu (Q4 - Q5): Hơn 80% sinh viên thường xuyên hoặc thỉnh thoảng sử dụng viết tắt (trong đó 1,7% chọn Usually, 50% chọn Sometimes). 16,7% hiếm khi hoặc không bao giờ viết tắt vì sợ khi đọc lại không hiểu nghĩa do chưa có hệ thống ký hiệu riêng. Các kỹ thuật viết tắt được dùng nhiều nhất gồm: dùng ký hiệu (93%), lấy phần đầu từ nhận diện được (87%), lấy âm tiết đầu và chữ cái đầu của âm tiết hai (82%), lấy âm tiết đầu (75%).
  • Sử dụng sơ đồ tư duy (Q6): 37% sinh viên có sử dụng sơ đồ tư duy khi nghe. Ngược lại, 63% không sử dụng vì cho rằng phương pháp này tốn thời gian, tốn giấy và 78% trong số họ thừa nhận chưa biết cách áp dụng hiệu quả dưới áp lực tốc độ nói nhanh.
  • Sử dụng phương pháp hai cột (Q7): 70% sinh viên thường xuyên hoặc thỉnh thoảng áp dụng kỹ thuật chia cột (3,3% chọn Usually). 30% sinh viên không áp dụng do chưa nắm rõ cấu trúc phân bổ thông tin.
  • Tạo khoảng trống giữa các mục (Q8): 89% sinh viên thường xuyên (Usually) để lại khoảng trống trên trang viết và 6,3% thỉnh thoảng áp dụng (Often), không có sinh viên nào chọn hiếm khi hoặc không làm (0%).
  • Thói quen rà soát và chỉnh sửa ghi chú (Q9): Có hơn 67% sinh viên không xem lại và không chỉnh sửa ghi chú sau buổi học. Lý do chính là lượng từ ghi lại quá ít và lộn xộn, khó đọc lại (89%) và không có đủ thời gian (85%). Trong số 33% sinh viên có xem lại ghi chú, 87% chọn viết lại rõ các từ viết tắt khó hiểu, 65,43% dùng bút màu khác để phân biệt nội dung bổ sung và 32,4% gạch chân/đánh dấu nội dung chưa hiểu để hỏi giáo viên.

Chương 4: Some Suggested Techniques

Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp và hướng dẫn thực hành dựa trên các điểm nghẽn đã phát hiện:

  • Nâng cao năng lực nghe tiếng Anh nền tảng: Luyện nghe qua các chủ đề yêu thích, mở rộng vốn từ vựng thông qua đọc tài liệu bổ trợ, củng cố ngữ pháp qua bài tập và cải thiện phát âm chuẩn để tăng tốc độ nhận diện âm thanh.
  • Xây dựng hệ thống viết tắt và ký hiệu cá nhân hóa: Tác giả cung cấp danh mục biểu tượng liên kết (&, vs, etc., →), các từ viết tắt thông dụng quốc tế (BBC, USA, PM, SARS, OPHA, APEC) và cách kết hợp chữ - số dựa trên hiện tượng đồng âm (b4 = before, 2 = to).
  • Ứng dụng sơ đồ tư duy đúng cách khi nghe: Sử dụng đồng thời hai trang giấy A4 mở rộng, bắt đầu từ trung tâm, vẽ nhánh chính - nhánh phụ và dùng màu sắc làm nổi bật mối liên hệ.
  • Áp dụng phương pháp ghi chép Cornell: Chia trang giấy thành 3 phần rõ ràng: cột bên trái (chiếm 1/3) ghi từ khóa gợi nhớ/câu hỏi; cột bên phải (chiếm 2/3) ghi chép nội dung chính khi nghe; phần đáy trang dùng để viết đoạn tóm tắt ngắn bằng ngôn từ của chính người học.
  • Quy trình xem lại và hiệu đính ghi chú: Chỉnh sửa các chữ viết tắt ngay sau khi nghe, viết lại sang trang mới nếu ghi chú quá lộn xộn và dùng bút màu khác nhau để phân cấp thông tin.
  • Các mẹo bổ trợ trong lớp học: Ghi chép theo cụm từ thay vì câu hoàn chỉnh; bỏ qua các quán từ (a, the); diễn đạt lại bằng ngôn ngữ cá nhân (paraphrase); phân loại ghi chép theo ngày tháng, môn học; dùng bút màu làm nổi bật (giúp tăng khả năng nhớ từ 50% đến 80% theo tài liệu viện dẫn) nhưng tránh lạm dụng tô màu ngay trong lúc nghe; chủ động tư duy và nhận diện các dấu hiệu ngôn từ (verbal cues) từ giảng viên.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực trạng ghi chú (n = 300)

Tiêu chí khảo sát Phân loại / Lựa chọn Tỷ lệ (%)
Thời điểm bắt đầu học nghe Bắt đầu từ cấp THPT 60,0%
Tự đánh giá năng lực nghe Bình thường (Normal)
Kém (Bad)
Khá trở lên (Good / Quite good / Very good)
76,6%
4,0%
19,4%
Tần suất dùng viết tắt khi nghe Rất thường xuyên (Usually)
Thỉnh thoảng (Sometimes)
Hiếm khi hoặc không bao giờ (Rarely/never)
1,7% (5 SV)
50,0% (150 SV)
16,7% (50 SV)
Kỹ thuật viết tắt được sử dụng Dùng ký hiệu
Lấy phần đầu từ nhận diện được
Âm tiết đầu + chữ cái đầu âm tiết hai
Chỉ lấy âm tiết đầu
Bỏ dấu chấm trong viết tắt chuẩn
Bỏ từ không quan trọng
93,0%
87,0%
82,0%
75,0%
43,0%
35,0%
Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind map) Có sử dụng
Không sử dụng
37,0%
63,0%
Lý do không dùng sơ đồ tư duy (trên nhóm 63% không dùng) Không biết cách sử dụng hiệu quả
Lý do khác
Tốn thời gian
Không thích dùng
78,0%
47,0%
34,0%
12,0%
Sử dụng phương pháp hai cột Thường xuyên / Thỉnh thoảng
Hiếm khi hoặc không bao giờ
70,0%
30,0% (90 SV)
Chừa khoảng trống bổ sung Rất thường xuyên (Usually)
Hay làm (Often)
Hiếm khi / Không bao giờ
89,0% (267 SV)
6,3% (20 SV)
0,0%
Rà soát & chỉnh sửa sau khi nghe Không xem lại / không chỉnh sửa
Có xem lại / có chỉnh sửa
> 67,0%
~ 33,0%
Lý do không xem lại ghi chép (trên nhóm >67% không xem) Ghi quá ít từ, lộn xộn khó đọc lại
Quá nhiều bài tập, không có thời gian
Lý do khác
Thấy không cần thiết phải nhớ
89,0%
85,0%
67,0%
10,0%
Cách chỉnh sửa ghi chép (trên nhóm 33% có xem lại) Viết rõ lại từ viết tắt khó hiểu
Dùng bút màu khác để phân biệt bổ sung
Gạch chân/đánh dấu điểm chưa hiểu
87,0%
65,43%
32,4%

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa quá trình nghe hiểu và hoạt động ghi chú; tổng hợp các phương pháp ghi chú kinh điển (Cornell, McWhorter, Tony Buzan, Walter Pauk) đặt trong bối cảnh học ngoại ngữ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng kèm số liệu cụ thể về các kỹ năng thành phần trong ghi chú của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm thứ hai tại Trường Đại học Thương mại.
  • Về mặt giải pháp: Đề xuất một khung hướng dẫn chi tiết, có tính ứng dụng trực tiếp cho người học, bao gồm danh mục ký hiệu viết tắt mẫu, cấu trúc phân bổ trang ghi chép theo phương pháp Cornell và các bước hoàn thiện bản ghi chép sau giờ học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Thương mại, chưa mở rộng sang các khóa học khác hoặc các trường đại học khác.
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tiếp cận từ góc nhìn tự đánh giá của sinh viên thông qua bảng hỏi và phỏng vấn, chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng trước và sau khi áp dụng các kỹ thuật ghi chép.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất 4 hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:

  1. Nghiên cứu mối quan hệ giữa nội dung các bản ghi chép và mức độ gợi nhớ thông tin của người ghi chú.
  2. Đánh giá lợi ích thực tế của việc ghi chép trong quá trình thực hành nghe của sinh viên học ngoại ngữ.
  3. Đo lường tác động của các kỹ thuật ghi chú đối với nhận thức và kết quả học tập của sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ Anh.
  4. Mở rộng khảo sát và ứng dụng kỹ năng ghi chú trong quá trình đọc tài liệu và sách báo tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh Thương mại: Đặc biệt là sinh viên các năm đầu đang gặp khó khăn trong việc bắt kịp tốc độ bài nghe, cần hoàn thiện hệ thống viết tắt, phương pháp chia cột Cornell và thói quen xử lý ghi chú khoa học.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe: Cung cấp dữ liệu thực chứng về các lỗi phổ biến của người học (cố chép nguyên văn, không rà soát lại ghi chú, thiếu kỹ năng viết tắt), làm căn cứ lồng ghép giảng dạy kỹ năng ghi chép vào chương trình nghe hiểu.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL): Cung cấp cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát chi tiết (đính kèm ở phần phụ lục bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt) phục vụ cho các nghiên cứu tương tự về kỹ năng học tập (study skills) tại bậc đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên năm thứ hai TMU tự đánh giá kỹ năng nghe ở mức bình thường và yếu kém là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát 300 sinh viên cho thấy có 76,6% sinh viên tự đánh giá kỹ năng nghe ở mức bình thường (normal) và 4,0% tự đánh giá ở mức kém (bad). Chỉ có khoảng 19,4% sinh viên đánh giá năng lực nghe từ mức khá trở lên.

2. Lý do lớn nhất khiến 63% sinh viên không sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) khi nghe là gì?
Trong số 63% sinh viên không dùng sơ đồ tư duy, có 78% sinh viên cho biết nguyên nhân chính là do họ chưa biết cách sử dụng phương pháp này một cách hiệu quả trong điều kiện tốc độ bài nghe diễn ra nhanh; ngoài ra 34% cho rằng phương pháp này gây tốn thời gian.

3. Tại sao có tới hơn 67% sinh viên bỏ qua bước xem lại và chỉnh sửa ghi chú sau khi nghe?
Hai lý do hàng đầu được sinh viên đưa ra là: lượng từ ngữ ghi chép lại được quá ít ỏi và lộn xộn khiến việc đọc lại gặp khó khăn (chiếm 89%), cùng với việc sinh viên có quá nhiều bài vở khác nên không đủ thời gian thực hiện (chiếm 85%).

4. Khóa luận đề xuất cấu trúc phân chia trang giấy theo phương pháp Cornell như thế nào?
Trang giấy được chia làm 3 phần: Cột bên trái (cột "cue/recall", chiếm khoảng 1/3 trang) dùng để ghi từ khóa gợi nhớ hoặc câu hỏi sau khi nghe; Cột bên phải (chiếm 2/3 trang) dùng để ghi chép nội dung chính trong lúc nghe; Phía dưới đáy trang là khung tóm tắt (summary box) để viết lại nội dung bài nghe bằng từ ngữ của chính mình.

5. Walter Pauk chỉ ra tốc độ lãng quên thông tin của con người diễn ra như thế nào nếu không có ghi chép?
Theo Walter Pauk được trích dẫn trong văn bản, lượng thông tin bị lãng quên tăng dần theo các mốc thời gian: mất 47% sau 20 phút, mất 62% sau 1 ngày, mất 75% sau 75 ngày và mất tới 78% sau 78 ngày.

Kết luận

Khóa luận đã khảo sát toàn diện thực trạng sử dụng kỹ năng ghi chú trong giờ nghe của 300 sinh viên năm thứ hai Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương mại. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sinh viên còn gặp nhiều trở ngại về tốc độ ghi, chưa làm chủ hệ thống ký hiệu viết tắt, ít khai thác sơ đồ tư duy và phần lớn bỏ qua khâu hiệu đính ghi chép sau giờ học. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp thực hành cụ thể bao gồm phương pháp Cornell, quy tắc viết tắt có hệ thống và các mẹo quản lý ghi chú, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh chuyên ngành.