Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng mở rộng, việc học tiếng Anh đã trở thành một nhiệm vụ học tập trọng tâm của học sinh, sinh viên tại Việt Nam. Quá trình tiếp thu một ngôn ngữ thứ hai đòi hỏi người học phải hoàn thiện đồng thời bốn kỹ năng, trong đó kỹ năng nghe giữ vị trí nền tảng nhưng lại là rào cản lớn đối với đa số người học. Dẫn chứng từ các nghiên cứu quốc tế trong khóa luận cho thấy, người học tiếp nhận gần 90% lượng thông tin trong môi trường học đường thông qua việc lắng nghe giảng viên và bạn học (Schwartz, 1998), đồng thời hơn 50% thời lượng hoạt động bằng ngoại ngữ được dành riêng cho kỹ năng nghe (Nunan, 1998). Mặc dù chiếm tỷ trọng sử dụng cao nhất, kỹ năng nghe thường không được đánh giá đúng mức và bị xem nhẹ trong lớp học ngoại ngữ so với kỹ năng đọc hay viết – những kỹ năng vốn có thể quan sát trực tiếp được. Tác giả chỉ ra rằng nghe là một tiến trình trừu tượng, phức tạp, bao gồm việc cảm thụ âm thanh, nhận diện, thấu hiểu và diễn giải ngôn ngữ nói. Sinh viên thường đối mặt với các trở ngại nghiêm trọng xuất phát từ tốc độ lời nói tự nhiên, hiện tượng giản lược âm trong phát âm tiếng Anh, ngữ điệu biểu cảm và các chất giọng địa phương lạ lẫm. Trước thực trạng đó, việc lựa chọn phương pháp giảng dạy thích hợp đóng vai trò quyết định, và kỹ thuật chép chính tả (dictation) – một kỹ thuật nghe văn bản rồi ghi chép lại theo phân đoạn thông tin (Flowerdew & Miller, 2005) – được lựa chọn nghiên cứu để đánh giá tiềm năng cải thiện năng lực nghe hiểu cho sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể nhằm:

  1. Điều tra xem việc sử dụng kỹ thuật chép chính tả có mang lại hiệu quả hữu ích trong việc phát triển kỹ năng nghe của sinh viên học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) hay không.
  2. Tìm hiểu thái độ, phản ứng của sinh viên đối với kỹ thuật chép chính tả khi áp dụng trên lớp, đồng thời hướng sự chú ý của giảng viên đến tính hiệu quả của kỹ thuật này trong việc nâng cao năng lực nghe cho người học.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là kỹ thuật chép chính tả (dictation method) và tác động của nó đối với kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh. Khách thể khảo sát bao gồm 40 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại hai cơ sở giáo dục đại học trên địa bàn thành phố Hải Phòng: Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (15 sinh viên) và Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (25 sinh viên). Phạm vi thời gian nghiên cứu và thực hiện khóa luận diễn ra từ ngày 18 tháng 07 năm 2019 đến ngày 21 tháng 09 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của công trình được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các quan điểm học thuật quốc tế về kỹ năng nghe và phương pháp chép chính tả:

  • Khái niệm và bản chất của kỹ năng nghe: Khóa luận tiếp cận định nghĩa từ Burley-Allen (1995, dẫn theo Miller, 2003) khẳng định hơn 40% hoạt động giao tiếp hằng ngày gắn liền với kỹ năng tiếp nhận này. Tác giả trích dẫn Hornby (1995) để nêu bật bản chất nỗ lực nắm bắt âm thanh; Rost (1990, 2005) mô tả nghe là chuỗi quá trình nhận thức tích hợp gồm thấu hiểu, phân tích, tập trung và đánh giá thông điệp; Richards (2008) xem nghe là công cụ cốt lõi giúp giải mã diễn ngôn; Nation & Newton (2009) khẳng định nghe là tiền đề tự nhiên của kỹ năng nói.
  • Phân loại kỹ năng nghe: Tác giả vận dụng phân loại của Nguyễn Thị Vân Lam và Ngô Đình Phương (2006) với hai hình thức: nghe không chủ đích (casual listening) và nghe tập trung có chủ đích (focused listening).
  • Mô hình quy trình nghe: Vận dụng mô hình 5 giai đoạn của Syed Arif Ali Shah (2010), gồm: Tiếp nhận (Receiving) -> Thấu hiểu (Understanding) -> Ghi nhớ (Remembering) -> Đánh giá (Evaluating) -> Phản hồi (Responding).
  • Rào cản trong nghe hiểu: Khóa luận tổng kết 4 rào cản chính: hiện tượng phân nhóm lời nói (clustering), trọng âm - ngữ điệu - nhịp điệu (stress, intonation, and rhythm), sự dư thừa ngữ liệu (redundancy) và khả năng tương tác (interaction).
  • Khái niệm và đặc điểm phương pháp chép chính tả (dictation): Khóa luận sử dụng định nghĩa của Richards & Schmidt (2002) trong từ điển Longman Dictionary of Applied Linguistics, Ezenwsou (2001) và Flowerdew & Miller (2005). Về mặt ưu điểm, tác giả trích dẫn Nation (2009) và Alkire (2002) với 8 lợi ích: rèn luyện kỹ năng ghi chú (note taking), phát triển trí nhớ ngắn hạn, kích thích tư duy vô thức bằng ngoại ngữ, tạo sự chủ động cho sinh viên, đóng vai trò bài tập ôn tập toàn diện, có thể áp dụng cho mọi trình độ, dễ dàng quản lý bởi giáo viên mới và cho phép giáo viên theo sát từng cá nhân. Về nhược điểm, tác giả chỉ ra tính chất truyền thống thiếu tính giao tiếp thực tế, tốc độ đọc nhân tạo làm giảm giá trị tiếp cận ngôn ngữ tự nhiên, nguy cơ quá tải bộ nhớ ngắn hạn và sự chú trọng thái quá vào lỗi chính tả đơn thuần.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai là phương pháp định lượng mô tả (descriptive quantitative method). Công cụ thu thập dữ liệu là bảng câu hỏi khảo sát bán cấu trúc (semi-structured questionnaire) gồm 13 câu hỏi (kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở) được chia thành ba phần: Phần I tìm hiểu thông tin nền tảng; Phần II đánh giá nhận thức, trình độ, khó khăn và giải pháp đối với kỹ năng nghe; Phần III khảo sát thực trạng, tần suất, thái độ và mức độ tác động của kỹ thuật chép chính tả. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ 40 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh sau giờ học tại hai trường đại học thuộc phạm vi khảo sát, sau đó được phân loại, thống kê tỷ lệ phần trăm và đối chiếu phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Literature Review

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng liên quan đến hai nội dung then chốt: kỹ năng nghe và phương pháp chép chính tả. Tác giả làm rõ vai trò quyết định của kỹ năng nghe trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, giải thích chi tiết mô hình xử lý thông tin 5 bước của người nghe (Receiving, Understanding, Remembering, Evaluating, Responding), phân biệt sự khác nhau giữa nghe thụ động hàng ngày và nghe tập trung trong học thuật. Đồng thời, chương này phân tích sâu sắc các khó khăn điển hình mà người học tiếng Anh gặp phải, đặc biệt là sự chi phối của tốc độ nói, dạng giản lược của từ ngữ, ngữ điệu và trọng âm câu. Ở phần lý thuyết về phương pháp chép chính tả, tác giả cung cấp lịch sử tiếp cận kỹ thuật này trong lớp học ngôn ngữ, liệt kê chi tiết các lợi ích về tâm lý học và ngôn ngữ học theo Alkire (2002) và Nation (2009), đồng thời khách quan chỉ ra các hạn chế cố hữu của chép chính tả truyền thống khi thiếu vắng ngữ cảnh giao tiếp đích thực.

Chapter II: Methodology

Chương II mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, đặc điểm nhóm khách thể tham gia khảo sát, cấu trúc công cụ đo lường và các bước phân tích dữ liệu. Nhóm khách thể gồm 40 sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Đại học Dân lập Hải Phòng ($n=15$) và Đại học Hàng hải Việt Nam ($n=25$). Tác giả chỉ ra rằng dù sinh viên có thời gian học tiếng Anh trung bình khoảng 8 năm (4 năm trung học cơ sở, 3 năm trung học phổ thông, 1 năm đại học), năng lực thực tế vẫn còn nhiều hạn chế do ảnh hưởng từ chương trình học phổ thông trước đây vốn ít chú trọng thực hành kỹ năng. Công cụ bảng hỏi gồm 13 câu hỏi được chia làm 3 phần logic:

  • Section I: Thông tin nền tảng về thời gian học tiếng Anh (Câu 1).
  • Section II: Nhận thức của sinh viên về kỹ năng nghe, tự đánh giá trình độ, các nguyên nhân dẫn đến sự yếu kém và đề xuất giải pháp (Câu 2 đến Câu 7).
  • Section III: Thực trạng áp dụng chép chính tả, tần suất, các khía cạnh cải thiện ngôn ngữ, đánh giá vai trò của kỹ thuật và các dạng bài tập chép chính tả được sử dụng (Câu 8 đến Câu 13). Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành qua 5 bước tuần tự: kiểm tra nhận diện câu trả lời, phân loại kết quả, lập bảng thống kê tỷ lệ phần trăm, tính toán định lượng và rút ra kết luận sư phạm.

Chapter III: Findings and discussion

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được từ 40 bảng hỏi, phân tích định lượng kết hợp diễn giải định tính theo từng nội dung câu hỏi.

Tiêu chí khảo sát Lựa chọn phản hồi Số lượng (n=40) Tỷ lệ (%)
Số năm học tiếng Anh (Câu 1) Dưới 5 năm
Từ 5 đến 7 năm
Trên 7 năm
7
15
18
17%
38%
45%
Tầm quan trọng của nghe (Câu 2) Quan trọng (Yes)
Không quan trọng (No)
35
5
87%
13%
Hoạt động nghe trên lớp (Câu 3) Có được giảng viên cho nghe (Yes)
Không được cho nghe (No)
31
9
77%
23%
Tự đánh giá trình độ nghe (Câu 4) Xuất sắc (Excellent)
Giỏi (Good)
Trung bình/Đạt (Adequate)
Yếu (Weak)
2
8
12
18
5%
20%
30%
45%
Nguyên nhân yếu tiếng Anh (Câu 5) Do thiếu luyện nghe
Do thiếu luyện đọc
Do thiếu thực hành
Do tất cả các lý do trên
19
5
8
8
47%
13%
20%
20%
Lý do dẫn đến nghe kém (Câu 6) Không hiểu phát âm của giảng viên
Thời lượng dành cho nghe chưa đủ
Tiếng ồn bên ngoài
Nhiều lý do kết hợp
Lý do khác (từ vựng mới, nói nhanh)
20
5
6
7
2
50%
12%
15%
18%
5%
Giải pháp khắc phục (Câu 7) Tự thực hành luyện tập nhiều hơn
Yêu cầu giảng viên hỗ trợ nói chậm
Tăng thêm các buổi học nghe
Kết hợp nhiều giải pháp
25
2
7
6
61%
5%
15%
18%

Khảo sát chuyên sâu về thực trạng và hiệu quả của phương pháp chép chính tả (Section III) cung cấp các dữ liệu cụ thể sau:

Tiêu chí khảo sát phương pháp Dictation Phân loại dữ liệu Số lượng (n=40) Tỷ lệ (%)
Giảng viên có dùng Dictation không (Câu 8) Có sử dụng (Yes)
Không sử dụng (No)
32
8
81%
19%
Tần suất sử dụng Dictation (Câu 9) Hằng ngày (Everyday)
Vài lần một tuần (A few times a week)
Một lần một tuần (Once a week)
Vài lần một tháng (Few times a month)
Không bao giờ (Never)
7
21
2
8
2
17%
53%
5%
20%
5%
Lĩnh vực ngôn ngữ được cải thiện (Câu 10) Từ vựng (Vocabulary)
Ngữ pháp (Grammar)
Phát âm (Pronunciation)
Chính tả (Spelling)
Dấu câu (Punctuation)
Cải thiện nhiều yếu tố kết hợp
7
9
6
7
2
9
17%
22%
15%
18%
5%
23%
Đánh giá Dictation giúp phát triển nghe (Câu 11) Đồng ý giúp phát triển (Yes)
Không đồng ý (No)
33
7
82%
18%
Các dạng bài tập Dictation được dùng (Câu 12) Tái thiết lập văn bản (Text reconstruction)
Tìm chữ cái câm (Silent letter)
Điền khuyết (Cloze drills)
Không sử dụng dạng nào ở trên
22
8
6
4
55%
20%
15%
10%

Trong phần bình luận kết quả (Implications from students' questionnaire), tác giả nhấn mạnh rằng đa số sinh viên nhận thức rất rõ tầm quan trọng của kỹ năng nghe đối với giao tiếp và tiếp thu tri thức. Phần lớn sinh viên thừa nhận việc thiếu hụt luyện nghe là nguồn cơn chính dẫn đến sự giảm sút năng lực tiếng Anh tổng thể. Đối với phương pháp chép chính tả, sinh viên thể hiện phản hồi rất tích cực vì kỹ thuật này buộc người học phải duy trì sự tập trung cao độ, lắng nghe chính xác từng đơn vị âm thanh để ghi chép lại, từ đó hỗ trợ nhận biết phát âm đúng, giảm sai lệch chính tả và củng cố cấu trúc ngữ pháp. Một bộ phận nhỏ sinh viên (18-19%) chưa đánh giá cao kỹ thuật này xuất phát từ tâm lý coi việc ghi chép thụ động là đơn điệu hoặc mất thời gian.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện định lượng thực chứng cụ thể:

  • 87% sinh viên xác nhận kỹ năng nghe giữ vai trò thiết yếu trong việc học ngoại ngữ.
  • Tỷ lệ sinh viên tự đánh giá kỹ năng nghe ở mức yếu (weak) chiếm tới 45%, mức trung bình (adequate) chiếm 30%, cho thấy phần lớn sinh viên năm thứ hai gặp khó khăn lớn đối với kỹ năng tiếp nhận này.
  • 47% sinh viên khẳng định thiếu luyện nghe là nguyên nhân hàng đầu khiến trình độ tiếng Anh bị hạn chế. Trở ngại nghe lớn nhất được xác định là việc không hiểu phát âm của giảng viên (50%), cùng với các yếu tố như nói quá nhanh hoặc xuất hiện từ vựng mới (5%).
  • 81% sinh viên cho biết giảng viên đã từng triển khai chép chính tả trong giờ học, trong đó tần suất áp dụng vài lần mỗi tuần chiếm tỷ lệ cao nhất (53%).
  • Đa số sinh viên (82%) khẳng định kỹ thuật chép chính tả giúp họ cải thiện rõ rệt năng lực nghe. Các khía cạnh ngôn ngữ được ghi nhận có sự tiến bộ gồm: ngữ pháp (22%), chính tả (18%), từ vựng (17%), phát âm (15%), và cải thiện đồng thời nhiều yếu tố (23%).
  • Về loại hình bài tập chép chính tả, kỹ thuật tái thiết lập văn bản (Text reconstruction) được giảng viên sử dụng phổ biến nhất (55%), kế đến là bài tập chữ cái câm (Silent letter - 20%) và bài tập điền từ vào chỗ trống (Cloze drills - 15%).

Các giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất:

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động gia tăng thời lượng tự thực hành luyện nghe cả trong lớp và ngoài giờ học (phù hợp với nguyện vọng của 61% sinh viên được khảo sát), tích cực tham gia các hoạt động chép chính tả để rèn luyện khả năng chú ý và tự sửa lỗi (self-correction).
  • Đối với giảng viên: Cần điều chỉnh tốc độ nói chậm rãi, phát âm rõ ràng để hỗ trợ khả năng thụ cảm âm của sinh viên; bố trí thêm thời lượng và các buổi học dành riêng cho luyện nghe; linh hoạt thay đổi các hình thức chép chính tả (kết hợp chép chính tả từng phần, chép theo cặp, bài tập điền khuyết thay vì chỉ đọc chép nguyên văn) nhằm duy trì động lực học tập và tránh sự nhàm chán.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình tự xác định đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về thực trạng học kỹ năng nghe của sinh viên chuyên ngữ năm thứ hai tại khu vực Hải Phòng; đồng thời chứng minh được tiềm năng ứng dụng của một phương pháp giảng dạy cổ điển (dictation) trong việc giải quyết các khó khăn cụ thể về phát âm, từ vựng và sự tập trung nghe hiểu của người học tiếng Anh tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận nêu rõ các hạn chế nghiên cứu sau:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn hạn chế: Tác giả chỉ tiến hành khảo sát trên một nhóm nhỏ gồm 40 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại địa bàn thành phố Hải Phòng, do đó các kết luận định lượng thu được chưa thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ ở quy mô rộng hơn.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu đơn lẻ: Do điều kiện kinh nghiệm và thời gian, tác giả chỉ sử dụng công cụ bảng hỏi tự thuật (survey questionnaire) mà chưa thể tiến hành phương pháp quan sát lớp học thực tế (classroom observation) nhằm đối chiếu và kiểm chứng mức độ tin cậy của các câu trả lời.
  • Nguồn tài liệu tham khảo đề xuất kỹ thuật còn giới hạn trong một số tài liệu học thuật nhất định.

Các hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát xuống các bậc học khác, cụ thể là học sinh tại các trường trung học phổ thông hoặc trung học cơ sở.
  • Mở rộng nghiên cứu tác động của phương pháp chép chính tả sang việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác, đặc biệt là kỹ năng viết (writing skill).
  • Triển khai phương pháp nghiên cứu thực nghiệm can thiệp (experimental method) có nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm trên quy mô mẫu lớn hơn để đo lường chính xác sự tiến bộ của sinh viên trước và sau khi can thiệp bằng phương pháp chép chính tả.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là một nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên và giáo viên tiếng Anh (EFL/ESL): Giúp người dạy có cái nhìn thực tế về những rào cản nghe hiểu của sinh viên (nhất là rào cản về thấu cảm phát âm của giảng viên), từ đó có căn cứ ứng dụng các biến thể bài tập chép chính tả như Text reconstruction hay Cloze drills vào giáo án để nâng cao tính tập trung và độ chính xác của người học.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo tốt về phương pháp luận nghiên cứu giáo pháp học (English Teaching Methodology), cung cấp cấu trúc bảng câu hỏi điều tra nhận thức chuẩn mực và các tài liệu thứ cấp về lý thuyết kỹ năng nghe.
  • Người thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến kỹ năng nghe: Đáng tham khảo nhất ở Chương I (phần tổng quan 8 ưu thế của dictation theo Alkire và mô hình 5 bước nghe của Syed Arif Ali Shah) và Chương III (cách thức trình bày, lập bảng và phân tích tỷ lệ phần trăm các câu hỏi khảo sát thực trạng).

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát của khóa luận ghi nhận bao nhiêu phần trăm sinh viên tự đánh giá kỹ năng nghe của mình ở mức yếu? Theo kết quả thống kê tại Bảng 3.4 (Chương III), có tới 45% sinh viên (18/40 người) tự nhận định trình độ nghe của mình ở mức yếu (weak), 30% ở mức đạt/trung bình (adequate), 20% ở mức giỏi (good) và chỉ có 5% tự đánh giá ở mức xuất sắc (excellent).

2. Nguyên nhân hàng đầu khiến sinh viên không hiểu được bài nghe bắt nguồn từ yếu tố nào? Tại Bảng 3.6, nguyên nhân trực tiếp lớn nhất được chỉ ra là sinh viên không hiểu được phát âm của chính giảng viên khi giảng bài, chiếm tỷ lệ 50% (20/40 sinh viên). Ngoài ra, các lý do khác bao gồm: tiếng ồn (15%), thời lượng nghe không đủ (12%), tốc độ nói quá nhanh và gặp từ vựng mới (5%).

3. Tần suất giảng viên áp dụng kỹ thuật chép chính tả trên lớp diễn ra như thế nào theo phản ánh của sinh viên? Kết quả tại Bảng 3.9 cho biết, 53% sinh viên phản ánh giảng viên áp dụng chép chính tả với tần suất vài lần một tuần (a few times a week), 17% cho biết được áp dụng hằng ngày, 20% vài lần một tháng, 5% một lần một tuần và 5% ghi nhận giảng viên không bao giờ sử dụng kỹ thuật này.

4. Dạng bài tập chép chính tả nào được ghi nhận là xuất hiện phổ biến nhất trong giờ học? Số liệu từ Bảng 3.12 chỉ ra rằng kỹ thuật tái thiết lập văn bản (Text reconstruction) là dạng bài tập được giảng viên sử dụng nhiều nhất, chiếm tỷ lệ 55% (22/40 sinh viên). Dạng bài tập phát hiện chữ cái câm (Silent letter) chiếm 20%, dạng bài tập điền khuyết (Cloze drills) chiếm 15%, và 10% sinh viên phản ánh giảng viên không sử dụng dạng nào trong các hình thức trên.

5. Khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu sinh viên và thuộc các cơ sở đào tạo nào? Nghiên cứu được tiến hành trên mẫu khảo sát ngẫu nhiên gồm 40 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, trong đó có 15 sinh viên thuộc Trường Đại học Dân lập Hải Phòng và 25 sinh viên thuộc Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà Phương đã khảo sát và phân tích một cách có hệ thống về thực trạng kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh cùng tiềm năng sư phạm của phương pháp chép chính tả (dictation method) đối với 40 sinh viên chuyên ngữ năm thứ hai tại Hải Phòng. Kết quả điều tra thực nghiệm khẳng định phần lớn sinh viên còn yếu về kỹ năng nghe do thiếu thực hành và gặp rào cản phát âm, đồng thời 82% sinh viên thừa nhận chép chính tả là phương pháp hiệu quả giúp gia tăng sự tập trung, nâng cao năng lực ngữ pháp, chính tả và khả năng nhận diện âm thanh. Dù quy mô mẫu còn khiêm tốn và giới hạn trong phương pháp điều tra bằng bảng hỏi, công trình đã cung cấp các căn cứ thực tiễn có giá trị nhằm định hướng cho giảng viên trong việc tích hợp linh hoạt các dạng bài tập chép chính tả vào chương trình đào tạo kỹ năng nghe.