Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng nghe (Listening skill) giữ vai trò nền tảng trong giao tiếp thực tế và đóng vai trò là phương tiện cung cấp đầu vào ngôn ngữ có thể hiểu được (comprehensible input) – yếu tố then chốt cho toàn bộ tiến trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Tuy nhiên, so với các kỹ năng khác, nghe là kỹ năng thụ nhận mang tính thách thức cao do người học không thể chủ động điều chỉnh tốc độ nói của người bản ngữ hay tra cứu tức thời như khi đọc văn bản.

Tại Khoa Ngoại ngữ – Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU), phần lớn sinh viên năm thứ hai xuất thân từ các vùng nông thôn phía Bắc, từng tiếp cận chương trình trung học phổ thông nặng về ngữ pháp và thiếu cơ hội rèn luyện thực hành nghe - nói. Khi bước vào môi trường đại học, mặt bằng năng lực nghe của sinh viên còn nhiều hạn chế, dẫn đến tâm lý e ngại và thiếu hứng thú trong các giờ học kỹ năng này.

Từ thực tiễn trên, tác giả Đào Thị Mai đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Anh với đề tài: "How to improve listening skills for second - year english majors at HPU" (Giải pháp nâng cao kỹ năng nghe cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng), dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Mai Anh vào năm 2019.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Khảo sát thực trạng học tập kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
  2. Xác định các khó khăn và trở ngại phổ biến mà sinh viên gặp phải trong quá trình tiếp nhận và xử lý bài nghe tiếng Anh.
  3. Đề xuất các giải pháp sư phạm và kỹ thuật luyện tập khả thi nhằm giúp sinh viên cải thiện năng lực nghe hiểu và bắt kịp tốc độ giao tiếp thực tế.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng học kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ tại HPU diễn ra như thế nào?
  2. Những khó khăn chính mà sinh viên HPU gặp phải khi nghe tiếng Anh là gì?
  3. Những giải pháp nào có thể cải thiện kỹ năng nghe cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại HPU?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn, thói quen nghe hiểu và giải pháp nâng cao kỹ năng nghe tiếng Anh.
  • Khách thể khảo sát: 43 sinh viên năm thứ hai khóa K21 (độ tuổi 20–22) thuộc Khoa Ngoại ngữ và 6 giảng viên đang trực tiếp giảng dạy tại khoa.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong học kỳ II, năm học 2018–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe:

  • Khái niệm và bản chất của kỹ năng nghe: Khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật từ Howatt và Dakin (1974), Wolvin và Coakley (1982), Pearson (1983), Hirsch (1986), Bentley và Bacon (1996), Brown (2001) và Scott Shelton (2008). Trong đó, Brown (2001) phân tích nghe là quá trình tâm vận động tiếp nhận sóng âm qua tai và truyền xung thần kinh đến não bộ, bao gồm ba yếu tố cấu thành: người gửi (sender), thông điệp (message) và người nhận (listener). Bản chất quá trình nghe được xem xét dưới hai góc độ: mô hình xử lý từ dưới lên (bottom-up) từ phân biệt âm vị, từ vựng đến ngữ đoạn; và quan điểm ngôn ngữ học chức năng xem ngôn ngữ là công cụ giao tiếp truyền tải ý định người nói.
  • Tầm quan trọng của kỹ năng nghe: Dẫn chứng nghiên cứu định lượng của Wilt (1950) chỉ ra rằng con người dành 45% thời gian giao tiếp cho việc nghe (so với 30% nói, 16% đọc, 9% viết); kết quả của Rankin (1928) ghi nhận 70% thời gian thức dùng cho giao tiếp với 3/4 là nghe và nói; cùng lý thuyết đầu vào (Input Hypothesis) của Krashen (1985) và nguyên lý phát triển sự trôi chảy trong nghe trước khi nói của Nord (1980).
  • Phân loại kỹ năng nghe: Dựa trên phân loại của Nguyễn Thị Vân Lam và Ngô Đình Phương (2006), gồm nghe ngẫu nhiên (casual listening – nghe không có chủ đích cụ thể) và nghe tập trung (focused listening – nghe có chủ đích để trích xuất thông tin trọng tâm).
  • Rào cản nghe hiểu: Tổng hợp các nghiên cứu của Willis (1981) về kỹ năng bổ trợ (enabling skills); Munro và Derwing (1999), Goh (1999) và Gary Buck (2001) về tác động của sự khác biệt ngữ điệu (accents như Indian English); cùng các rào cản ngữ âm học (hiện tượng nối âm liaison, lược bỏ phụ âm cuối vô thanh /t/ trong đuôi -ed).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp kết hợp định lượng và định tính (Mixed Methods): Thu thập dữ liệu định lượng qua bảng hỏi khảo sát và dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn sâu.
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    1. Phiếu khảo sát sinh viên: Thiết kế gồm 9 câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng và mở, phát ra cho 43 sinh viên năm thứ hai khóa K21.
    2. Phiếu khảo sát giảng viên: Thu thập ý kiến của 6 giảng viên Khoa Ngoại ngữ về độ khó và tính chất của môn học.
    3. Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp với 3 sinh viên đại diện cho 2 lớp khóa K21 nhằm làm rõ nguyên nhân gốc rễ của các rào cản nghe hiểu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm (%), phân tích dữ liệu dạng bảng và biểu đồ để đối chiếu, so sánh thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận gồm 3 phần chính (Part I: Introduction, Part II: Development, Part III: Conclusion), trong đó phần nội dung phát triển được chia thành 2 chương:

Part I: Introduction (Phần Mở đầu)

Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát, phương pháp luận nghiên cứu và kết cấu tổng thể của khóa luận.

Part II: Development (Phần Nội dung)

Chapter I: Literature review (Tổng quan lý thuyết)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nghe trong giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL):

  • Khái quát lịch sử nghiên cứu kỹ năng nghe từ thập niên 1970 (Asher, Winitz, Krashen) đến các định nghĩa hiện đại.
  • Phân tích bản chất tiếp nhận âm thanh, mô hình dạy nghe bottom-up và tiếp cận giao tiếp chức năng.
  • Làm rõ tầm quan trọng sống còn của kỹ năng nghe qua các tỷ lệ thời gian giao tiếp thực tế.
  • Phân biệt hai phương thức: nghe ngẫu nhiên và nghe tập trung.
  • Phân loại các nhóm khó khăn của người học: rào cản từ bản thân người học (vốn từ, thói quen dịch, ngữ pháp), từ người nói (tốc độ, nối âm, nuốt âm), từ ngữ điệu/phát âm lạ (accents), chất lượng tài liệu ghi âm/thiết bị phát và môi trường lớp học (nhiệt độ, tiếng ồn bên ngoài, sĩ số lớp).

Chapter II: The Study (Nghiên cứu thực trạng và giải pháp)

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu khảo sát từ 43 sinh viên K21 và 6 giảng viên tại HPU, đối chiếu với dữ liệu phỏng vấn sâu và đề xuất các giải pháp can thiệp sư phạm.

STT Nội dung khảo sát Tiêu chí phân loại / Lựa chọn Tỷ lệ (%) / Số lượng
Q1 Kỹ năng yêu thích nhất Nói (Speaking)
Nghe (Listening)
Đọc (Reading)
Viết (Writing)
46%
21%
19%
14%
Q2 Đánh giá độ khó kỹ năng nghe (Sinh viên) Khó (Difficult)
Bình thường (Normal)
Rất khó (Very difficult)
Dễ (Easy)
56%
26%
16%
2%
Q2* Đánh giá độ khó kỹ năng nghe (Giảng viên, n=6) Rất khó (Very difficult)
Rất thú vị (Very interesting)
Rất khó nhưng thú vị
50% (3 GV)
34% (2 GV)
16% (1 GV)
Q3 Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nghe Rất quan trọng (Very important)
Quan trọng (Important)
Không quan trọng lắm (Not very important)
86%
12%
2%
Q4 Tần suất tự luyện nghe ở nhà Thỉnh thoảng (Sometimes)
Thường xuyên (Frequently)
Không bao giờ (Never)
29 SV (67.4%)
12 SV (27.9%)
2 SV (4.7%)
Q4* Thời lượng tự luyện nghe mỗi ngày 30 phút
15 phút
1 giờ
Không ổn định (theo tâm trạng)
39%
26%
21%
14%
Q5 Khó khăn khi nghe trên lớp Bài học khó
Chất lượng âm thanh/đài phát kém
Chưa quen giọng người bản xứ
Chán nản với tiết học nghe
Nguyên nhân khác (từ vựng yếu, tốc độ nhanh, lười...)
15 SV
11 SV
9 SV
3 SV
5 SV
Q6 Yếu tố chủ quan ảnh hưởng khi nghe Cố nghe từng từ dẫn đến không bắt kịp tốc độ
Phải nghe trên 3 lần mới hiểu nội dung
Biết chú ý lắng nghe các từ mang trọng âm
Mệt mỏi, mất tập trung khi nghe quá 3 lần
40%
35%
21%
4%
Q7 Phương thức kỳ vọng để cải thiện kỹ năng nghe Học trực tuyến qua Internet (Learning online)
Luyện phát âm chuẩn (Pronunciation)
Giao tiếp với người bản xứ
Luyện nghe tiếng Anh hàng ngày
44%
20%
18%
16%
Q8 Thể loại bài nghe mong muốn luyện tập thêm Hội thoại, phỏng vấn (Dialogues/interviews)
Phim ảnh, mẩu chuyện (Films/stories)
Bài hát tiếng Anh (Songs)
Tin tức, bài phát biểu, bài giảng (News/speeches)
66% thích nhất
38% thích, 14% thích nhất
34% không thích, 16% thích nhất
46% không thích, 4% thích nhất
Q9 Hoạt động trước khi nghe (Pre-listening) Được dạy từ mới + dự đoán nội dung
Chỉ học từ mới liên quan
Chỉ dự đoán nội dung bài nghe
Không làm hoạt động chuẩn bị nào
68%
16%
12%
4%
Q9* Hoạt động trong khi nghe (While-listening) Vừa nghe vừa ghi chép tóm tắt (Take notes)
Vừa nghe vừa trả lời câu hỏi
Chỉ tập trung nghe, không ghi chép
60%
20%
16%

Dựa trên số liệu phân tích, tác giả đề xuất quy trình giảng dạy nghe trên lớp theo mô hình 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn trước khi nghe (Pre-listening): Kích hoạt kiến thức nền (schema), giới thiệu từ vựng mang tính chìa khóa, định hướng ngữ cảnh và hướng dẫn người học dự đoán nội dung văn bản nghe thông qua tiêu đề, hình ảnh minh họa hoặc câu hỏi gợi mở.
  • Giai đoạn trong khi nghe (While-listening): Giảng viên sử dụng các câu hỏi kiểm tra độ hiểu tổng quát (global comprehension questions) trước khi đi vào chi tiết; cung cấp phiếu bài tập (worksheets) định hướng để sinh viên ghi chú thông tin chính (note-taking), nhận diện từ khóa mang trọng âm thay vì cố nghe từng từ đơn lẻ.
  • Giai đoạn sau khi nghe (Post-listening): Tận dụng ngữ liệu nghe để phát triển kỹ năng sản sinh ngôn ngữ thông qua 3 hoạt động cốt lõi: Tóm tắt văn bản viết (Summarizing), Kể lại câu chuyện bằng lời (Recalling the story), và Đóng vai theo tình huống (Role play).

Đối với việc tự rèn luyện ngoài giờ lên lớp, tác giả khuyến nghị sinh viên dành từ 5 đến 10 phút hoặc nhiều hơn mỗi ngày để nghe các bản tin ngắn từ đài VOA, xem các kênh phim nói tiếng Anh như HBO, CINEMAX để làm quen với ngữ điệu tự nhiên, tuyệt đối tránh thói quen dịch nhẩm từng từ sang tiếng mẹ đẻ và mở rộng vốn hiểu biết văn hóa xã hội của các quốc gia nói tiếng Anh.

Part III: Conclusion (Phần Kết luận)

Tổng kết lại các kết quả cốt lõi của đề tài, nêu bật tính cấp thiết của việc đổi mới phương pháp dạy - học nghe, đồng thời trình bày các mặt hạn chế và đề xuất phương hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được thực trạng học nghe tại HPU: Dù 86% sinh viên nhận thức kỹ năng nghe giữ vai trò rất quan trọng, có tới 72% sinh viên (56% khó + 16% rất khó) và 50% giảng viên nhận định nghe là môn học rất khó khăn.
  • Khảo sát chỉ ra lỗ hổng trong tự học: 67.4% sinh viên chỉ thỉnh thoảng luyện nghe ở nhà, trong đó 39% chỉ dành khoảng 30 phút/ngày và 14% học hoàn toàn ngẫu hứng theo tâm trạng.
  • Nhận diện các nguyên nhân cốt lõi gây cản trở nghe hiểu: 40% sinh viên duy trì thói quen nghe vi mô (cố bắt từng từ đơn lẻ), 35% cần nghe trên 3 lần mới hiểu, 11 sinh viên gặp khó khăn do chất lượng thiết bị âm thanh/băng đĩa kém, và 9 sinh viên bị ngợp trước ngữ điệu của người bản xứ.
  • Xác định thị hiếu ngữ liệu: 66% sinh viên hứng thú nhất với ngữ cảnh hội thoại, phỏng vấn đời thực (dialogues), trong khi các bài giảng/bài phát biểu mang tính học thuật cao (speeches/lectures) gây cảm giác chán nản cho 46% người học.

Giải pháp và kiến nghị

  • Về mặt sư phạm: Chuẩn hóa quy trình dạy nghe 3 giai đoạn (Pre - While - Post listening), lồng ghép các hoạt động tương tác nhóm (đóng vai, tóm tắt, kể chuyện) để biến bài nghe thành dữ liệu đầu vào cho kỹ năng nói và viết.
  • Về mặt kỹ thuật tự học: Khắc phục thói quen dịch sang tiếng Việt, rèn luyện kỹ năng nghe bắt từ khóa trọng âm, tận dụng nguồn tài nguyên trực tuyến (chiếm 44% nguyện vọng sinh viên), nghe tin tức VOA và xem phim có phụ đề tiếng Anh.
  • Về mặt cơ sở vật chất: Nhà trường và khoa cần nâng cấp thiết bị loa đài, chất lượng đĩa CD nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của tiếng ồn và chất lượng âm thanh kém trong phòng học.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh khảo sát thực nghiệm chi tiết về rào cản tâm lý, thói quen học tập và điều kiện cơ sở vật chất tác động đến việc tiếp thu kỹ năng nghe của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập, từ đó xây dựng các định hướng can thiệp sư phạm sát với thực tế giảng dạy tại đơn vị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế sau:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Do giới hạn về mặt thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu, tác giả chưa thực hiện được phương pháp dự giờ, quan sát lớp học thực tế (classroom observation) để thu thập thêm dữ liệu đối chiếu khách quan.
  • Quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 43 sinh viên năm thứ hai khóa K21 tại Khoa Ngoại ngữ HPU, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các trường đại học lân cận, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ còn ở mức giới hạn.
  • Giải pháp: Các kỹ thuật và giải pháp đề xuất mới dừng lại ở việc tổng hợp từ các nguồn tài liệu tin cậy chọn lọc, chưa bao quát toàn diện tất cả các khía cạnh can thiệp chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát (tăng số lượng sinh viên tham gia từ nhiều khóa khác nhau) và phối hợp đồng bộ giữa bảng hỏi, phỏng vấn sâu với quan sát trực tiếp lớp học (observation) nhằm gia tăng độ tin cậy và giá trị khoa học cho các kết luận.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo phần phân tích các rào cản ngữ âm (nối âm, âm cuối vô thanh, trọng âm câu) và các mẹo tự luyện nghe tại nhà qua nguồn tin tức trực tuyến, phim ảnh để điều chỉnh thói quen nghe vi mô sang nghe hiểu ý chính.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe - Nói: Tham khảo quy trình thiết kế bài giảng 3 bước (Pre-listening, While-listening, Post-listening) với các dạng bài tập thực hành tương tác như đóng vai (role play), ghi chú (note-taking), tóm tắt ngữ liệu để nâng cao hiệu quả tiết dạy.
  • Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy (ELT/TESOL): Cung cấp khung tham chiếu về thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ, thói quen và rào cản học ngoại ngữ trong môi trường đại học tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Sinh viên năm thứ hai Khoa Ngoại ngữ HPU đánh giá mức độ khó của kỹ năng nghe tiếng Anh như thế nào?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 2, có tới 56% sinh viên đánh giá kỹ năng nghe là "Khó" (Difficult) và 16% đánh giá "Rất khó" (Very difficult). Tỷ lệ sinh viên cảm thấy kỹ năng này ở mức "Bình thường" (Normal) là 26% và chỉ có duy nhất 2% sinh viên cho rằng việc học nghe là "Dễ" (Easy).

2. Thói quen chủ quan nào gây cản trở lớn nhất đến tốc độ nghe hiểu của người học theo thống kê?
Theo Biểu đồ 5, thói quen cố gắng nghe và hiểu từng từ một (try to listen to every word) là rào cản lớn nhất, chiếm 40% câu trả lời của sinh viên. Thói quen này khiến người học không thể bắt kịp tốc độ nói tự nhiên của người bản xứ và nhanh chóng bị quá tải thông tin.

3. Tần suất và thời lượng tự luyện nghe ở nhà của sinh viên K21 HPU phân bổ ra sao?
Theo Bảng 2 và Biểu đồ 4, phần lớn sinh viên (29/43 sinh viên, tương đương 67.4%) chỉ "thỉnh thoảng" luyện nghe ở nhà; 12 sinh viên (27.9%) luyện thường xuyên và 2 sinh viên (4.7%) không bao giờ luyện. Về thời lượng mỗi ngày: 39% dành 30 phút, 26% dành 15 phút, 21% dành 1 giờ, và 14% nghe không ổn định tùy thuộc vào tâm trạng.

4. Khóa luận đề xuất quy trình dạy nghe trên lớp gồm những giai đoạn nào?
Khóa luận đề xuất quy trình 3 giai đoạn: Giai đoạn Trước khi nghe (Pre-listening - dạy từ mới then chốt, dự đoán nội dung); Giai đoạn Trong khi nghe (While-listening - trả lời câu hỏi tổng quát, vừa nghe vừa ghi chép thông tin chính); và Giai đoạn Sau khi nghe (Post-listening - phát triển ngôn ngữ qua tóm tắt viết, kể lại câu chuyện và đóng vai nhân vật).

5. Thể loại tài liệu nghe nào được sinh viên yêu thích nhất và thể loại nào gây cảm giác chán nản nhất?
Theo kết quả tại Biểu đồ 7, thể loại Hội thoại/Phỏng vấn (Dialogues/conversations/interviews) được sinh viên yêu thích nhất với 66% bình chọn là thể loại yêu thích nhất (Most favorite). Ngược lại, thể loại Tin tức/Bài phát biểu/Bài giảng (News, speeches or lectures) là thể loại gây cảm giác chán nản nhiều nhất với 46% sinh viên chọn không hứng thú (Uninterested).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Mai đã phân tích toàn diện thực trạng học tập kỹ năng nghe của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua phương pháp khảo sát kết hợp định lượng và định tính. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những điểm nghẽn chính về thói quen nghe vi mô từng từ, áp lực ngữ điệu bản xứ và hạn chế của trang thiết bị phòng học. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm theo mô hình 3 giai đoạn cùng các hướng dẫn tự rèn luyện thiết thực, mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho sinh viên và giảng viên trong công tác nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh.