Tổng quan về luận án
Kiểm soát quyền lực nhà nước, đặc biệt là kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp, là điều kiện tiên quyết bảo đảm nền dân chủ và duy trì chế độ pháp quyền trong các nhà nước hiện đại. Tại Việt Nam, công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học "Kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp của Chính phủ ở Việt Nam hiện nay" (Mã số: 9380102) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoài Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Thái Vĩnh Thắng tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2021) đã tạo ra một dấu mốc học thuật quan trọng. Luận án đặt trong bối cảnh Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên hiến định nguyên tắc: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp" (Khoản 3 Điều 2).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ: Dù Hiến pháp 2013 đã định danh rành mạch Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp, các nghiên cứu trước đó thường chỉ tiếp cận kiểm soát quyền lực nói chung hoặc phân tích tản mạn từng thiết chế đơn lẻ mà chưa xây dựng được một khung lý thuyết chỉnh thể, đa chiều về cơ chế kiểm soát đồng bộ đối với Chính phủ từ ba trụ cột: Đảng lãnh đạo, Nhà nước pháp quyền và Xã hội dân chủ.
Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, nội hàm, đặc điểm và cấu trúc của quyền hành pháp cũng như hoạt động kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp của Chính phủ trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng tổ chức và vận hành cơ chế kiểm soát của Đảng, các cơ quan nhà nước (Quốc hội, Chủ tịch nước, TAND, KTNN) và các thiết chế xã hội (MTTQ, báo chí, Nhân dân) đối với Chính phủ giai đoạn 2013–2021 bộc lộ những điểm nghẽn thể chế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những quan điểm chỉ đạo và hệ thống giải pháp đột phá nào có khả năng nâng cao hiệu lực, hiệu quả kiểm soát quyền hành pháp, ngăn ngừa nguy cơ lạm quyền, lộng quyền, chuyên quyền mà không làm suy giảm tính chủ động, linh hoạt của Chính phủ?
- Giả thuyết nghiên cứu chính (H1): Cơ chế kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp của Chính phủ ở Việt Nam dù đạt được nhiều bước tiến lập hiến nhưng vẫn tồn tại những bất cập cơ bản về mặt lập pháp, tổ chức bộ máy và bảo đảm thực thi, dẫn đến hiệu lực kiểm soát chưa tương xứng với quy mô mở rộng của quyền hành pháp.
- Giả thuyết bổ trợ (H2): Hiệu quả kiểm soát quyền hành pháp chỉ đạt được tối ưu khi đồng thời hoàn thiện cơ chế tài phán tư pháp độc lập của Tòa án, tăng cường tính thực quyền trong giám sát tối cao của Quốc hội, mở rộng quyền phản biện của MTTQ và minh bạch hóa trách nhiệm giải trình trước Nhân dân.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện về mặt thể chế (tập thể Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các Bộ và cơ quan ngang Bộ), không gian pháp lý Việt Nam đặt trong sự đối sánh với 6 quốc gia điển hình (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, CHLB Đức, Phần Lan, Australia, Trung Quốc) và khung thời gian trọng tâm từ năm 2013 đến năm 2021.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử tư tưởng học thuật thế giới cho thấy lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước bắt nguồn từ thời cổ đại với Aristote trong "The Politics", sau đó được hoàn thiện qua thuyết khế ước xã hội của John Locke ("Two Treatises of Government", 1689) khi ông chỉ ra nguy cơ lạm quyền và xác lập giới hạn quyền lực thông qua sự ủy thác của nhân dân. Đỉnh cao của lý thuyết phân quyền là Charles de Montesquieu với tác phẩm "The Spirit of the Laws" (1748), khẳng định nguyên lý "dùng quyền lực để kiểm soát quyền lực": "Quyền lập pháp thể hiện ý chí chung của quốc gia, quyền hành pháp thì thực hiện ý chí chung ấy". Jean-Jacques Rousseau trong "Du contrat social" (1762) bổ sung học thuyết chủ quyền tối cao của Nhân dân, nhấn mạnh Chính phủ chỉ là cơ quan thụ ủy và có thể bị giải tán nếu tha hóa quyền lực. Tiếp đó, John Stuart Mill trong "Representative Government" (1861) đặt nền móng cho cơ chế trách nhiệm cá nhân trong nhánh hành pháp trước cơ quan đại diện dân cử.
Tại các nền dân chủ phương Tây hiện đại, vấn đề mở rộng quyền hành pháp được Arthur Schlesinger Jr. phân tích sâu sắc trong "Imperial Presidency", cảnh báo hiện tượng "Tổng thống toàn quyền" lấn át lập pháp. Paul Craig (2005) và George A. Bermann (2005) nghiên cứu sự biến chuyển của quyền hành chính dưới các hiệp ước mới của Liên minh Châu Âu; trong khi Paul Pennings (2000) tiến hành khảo sát so sánh cơ chế nghị viện kiểm soát hành pháp tại 47 nền dân chủ thế giới.
Tại Việt Nam, các công trình khoa học tiêu biểu như Đề tài cấp Bộ của Lưu Văn Quảng (2009), các nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Bình (2012) về giám sát xã hội, Nguyễn Thọ Ánh (2012) về phản biện xã hội của MTTQ, Lê Văn Giảng và Cao Văn Thống (2015) về kiểm tra giám sát của Đảng, cùng luận án của Hoàng Minh Hội (2015) về giám sát của nhân dân đối với cơ quan hành chính đã tạo dựng các mảnh ghép lý luận quan trọng. Tuy nhiên, các tranh biện học thuật lớn vẫn tồn tại:
- Tranh biện về mô hình tổ chức quyền lực: Mô hình "Tam quyền phân lập" kiềm chế đối trọng đối lập với mô hình "Tập quyền XHCN có phân công, phối hợp và kiểm soát".
- Tranh biện về cơ chế tài phán hiến pháp và hành chính: Thiết lập Tòa án Hiến pháp chuyên trách hay mở rộng thẩm quyền hủy bỏ văn bản quy phạm pháp luật trái hiến của Tòa án nhân dân thường.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hoài Phương xác định vị trí tiên phong (positioning) bằng việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, khảo sát thực nghiệm toàn diện giai đoạn 2013–2021, và tích hợp cơ chế kiểm soát quyền hành pháp của Chính phủ dưới góc độ kết hợp hữu cơ giữa kiểm soát bên trong bộ máy nhà nước và kiểm soát bên ngoài từ Đảng và Xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý luận về quyền hành pháp và kiểm soát quyền lực nhà nước trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam.
- Làm rõ nội hàm kép của quyền hành pháp: Kế thừa định nghĩa chuẩn tắc từ Black’s Law Dictionary ("Executive power – The power to see the law a duly executed and enforced") và Bách khoa thư về quyền lực của Keith Dowding ("the executive power is the authority to enforce laws and to ensure that they are implemented as intended"), luận án phát triển quan điểm của Đào Trọng Tuyến và Nguyễn Đăng Dung: Quyền hành pháp không đơn thuần là "thực thi luật thụ động" mà bao gồm hai nhánh chủ đạo: quyền lập quy (regulatory power) và quyền hành chính/hoạch định và điều hành chính sách quốc gia (policy-making and administrative power).
- Xác lập hệ đề xuất lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Quyền hành pháp là nơi tập trung các nguồn lực vật chất, tài chính và quyền lực cưỡng chế lớn nhất của quốc gia, do đó luôn tiềm ẩn xu hướng tự nhiên về sự lạm quyền, lộng quyền nếu thiếu vắng cơ chế kiểm soát tương xứng.
- Mệnh đề 2 (P2): Trong thể chế chính trị một Đảng cầm quyền, kiểm soát quyền hành pháp phải kết hợp chặt chẽ giữa kỷ luật chính trị nội bộ của Đảng với kiểm soát pháp lý mang tính tài phán của Nhà nước và sức ép công khai từ xã hội.
- Mệnh đề 3 (P3): Hiệu lực của quyền tư pháp (TAND) và cơ quan kiểm toán độc lập (KTNN) là thước đo cốt lõi đánh giá mức độ tiến bộ của nền pháp trị trong kiểm soát hành pháp.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều (Multi-Pillar Analytical Matrix) dựa trên tiêu chí phân loại chủ thể:
| Trụ cột kiểm soát |
Chủ thể đại diện |
Cơ chế & Hình thức kiểm soát |
Công cụ chế tài |
| Trụ cột 1: Chính trị |
Đảng Cộng sản Việt Nam |
Kiểm tra đảng, giám sát tổ chức đảng, lấy phiếu tín nhiệm cán bộ diện quản lý. |
Kỷ luật đảng, miễn nhiệm, giới thiệu thay thế nhân sự. |
| Trụ cột 2: Quyền lực Nhà nước |
Quốc hội, Chủ tịch nước, TAND, KTNN |
Giám sát tối cao, chất vấn, điều tra hiến pháp, kiểm toán tài chính công, xét xử hành chính. |
Hủy bỏ VBQPPL, bãi nhiệm chức vụ, phán quyết hủy quyết định hành chính cá biệt. |
| Trụ cột 3: Xã hội & Dân chủ |
MTTQ Việt Nam, Cơ quan Báo chí, Công dân |
Phản biện xã hội dự thảo chính sách, điều tra báo chí, khiếu nại, tố cáo, trưng cầu ý dân. |
Sức ép dư luận xã hội, kiến nghị xử lý sai phạm, khởi kiện hành chính. |
Khung phân tích xác định rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Tính tối thượng của Hiến pháp, sự lãnh đạo toàn diện của Đảng và yêu cầu bảo đảm tính linh hoạt, năng động trong quản trị điều hành của Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với chủ nghĩa hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism) và chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) phân định rõ 3 bình diện:
- Bình diện chuẩn tắc (Normative Level): Rà soát, đối chiếu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) từ Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức Chính phủ (2015, sửa đổi 2019), Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND (2015), Luật Tố tụng hành chính (2015), Luật Kiểm toán Nhà nước (2015, sửa đổi 2019), Luật MTTQ Việt Nam (2015), Luật Báo chí (2016), Luật Tiếp cận thông tin (2016).
- Bình diện thực nghiệm thể chế (Empirical Institutional Level): Đánh giá dữ liệu thống kê hoạt động giám sát, xét xử án hành chính, các kết luận kiểm toán và thực tiễn giải quyết khiếu nại tố cáo giai đoạn 2013–2021.
- Bình diện so sánh quốc tế (Comparative Level): Khảo chiếu mô hình kiềm chế đối trọng (Checks and Balances) tại Hoa Kỳ, mô hình Tòa án Hiến pháp và tài phán hành chính tại CHLB Đức, thiết chế Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) tại Anh và Bắc Âu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation) nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp báo cáo chính thức của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Ủy ban Kiểm tra Trung ương, các báo cáo thẩm tra của UBTVQH, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Báo cáo tổng kết công tác nhiệm kỳ của Chủ tịch nước, TANDTC, KTNN và các dữ liệu xã hội học pháp luật độc lập.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm (Normative analysis), phương pháp lịch sử - lôgíc, phương pháp thống kê - so sánh, và phương pháp chuyên gia thông qua phỏng vấn sâu các nhà khoa học đầu ngành luật học.
- Độ tin cậy và giá trị nội tại: Tiêu chí đánh giá tính hợp hiến, tính hợp pháp và tính hợp lý được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế, bảo đảm các kết luận rút ra phản ánh chân thực hiện trạng vận hành của bộ máy nhà nước.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích thực chứng giai đoạn 2013–2021, luận án đã rút ra 4 phát hiện bước ngoặt:
- Khoảng trống pháp lý trong kiểm soát quyền lập quy của Chính phủ và các Bộ: Dù Chính phủ ban hành số lượng lớn Nghị định, Quyết định và Thông tư điều chỉnh trực tiếp đời sống kinh tế - xã hội, cơ chế giám sát văn bản của Quốc hội và UBTVQH còn mang tính bị động, chủ yếu dựa trên báo cáo định kỳ; chưa có cơ chế đình chỉ hoặc bãi bỏ tức thì các văn bản dưới luật có dấu hiệu trái luật, vi hiến một cách thực quyền.
- Giới hạn nghiêm trọng trong thẩm quyền tài phán hành chính của TAND: Tòa án nhân dân hiện nay chỉ có thẩm quyền xét xử đối với các quyết định hành chính, hành vi hành chính cá biệt (theo Luật Tố tụng hành chính 2015), hoàn toàn không có quyền phán quyết tính hợp pháp hay tuyên hủy các văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ, Thủ tướng hay Bộ trưởng ban hành. Khi phát hiện văn bản quy phạm trái luật, Tòa án chỉ dừng lại ở quyền "kiến nghị" cơ quan có thẩm quyền xem xét sửa đổi, làm suy giảm đáng kể hiệu lực kiểm soát của nhánh tư pháp.
- Sự thiếu hụt chế tài thực thi hậu giám sát của cơ quan dân cử: Hoạt động chất vấn, lấy phiếu tín nhiệm tại Quốc hội tuy tạo hiệu ứng chính trị tích cực nhưng các nghị quyết chất vấn chưa gắn liền với các biện pháp chế tài pháp lý nghiêm khắc (như bãi miễn tức thì, trách nhiệm bồi thường thiệt hại công vụ), dẫn đến tình trạng nhiều kiến nghị sau giám sát tối cao chậm được Chính phủ khắc phục triệt để.
- Kiểm soát xã hội còn mang tính hình thức và thiếu tính ràng buộc pháp lý: Hoạt động giám sát và phản biện xã hội của MTTQ Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội (theo Quyết định 217-QĐ/TW và Luật MTTQ 2015) chưa có cơ chế bắt buộc các cơ quan hành pháp phải giải trình, tiếp thu bằng văn bản; quyền tiếp cận thông tin của người dân và báo chí đối với các tài liệu hoạch định chính sách công vụ còn gặp nhiều rào cản hành chính.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập cơ sở khoa học hoàn chỉnh cho mô hình kiểm soát quyền lực nhà nước đặc thù Việt Nam, chứng minh rằng việc tăng cường kiểm soát không triệt tiêu vai trò lãnh đạo của Đảng mà ngược lại, là phương thức củng cố tính chính danh và nâng cao năng lực cầm quyền của Đảng.
- Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND, Luật Tố tụng hành chính, Luật Kiểm toán Nhà nước và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình 4 bước nâng cao hiệu quả kiểm soát:
- Bước 1: Thể chế hóa nguyên tắc Đảng kiểm soát quyền lực nhà nước bằng quy chế rõ ràng, phân định mạch lạc giữa thẩm quyền lãnh đạo của cấp ủy và thẩm quyền điều hành của người đứng đầu cơ quan hành chính.
- Bước 2: Mở rộng thẩm quyền cho TAND trong việc trực tiếp phán quyết và đình chỉ thi hành các Thông tư, Quyết định của Bộ trưởng vi phạm quyền công dân trong quá trình giải quyết vụ án hành chính.
- Bước 3: Thành lập Ủy ban Giám sát chuyên trách của Quốc hội để kiểm tra tính hợp hiến, hợp pháp của toàn bộ hệ thống văn bản lập quy của Chính phủ ngay sau khi ban hành.
- Bước 4: Luật hóa chế tài giải trình bắt buộc của các cơ quan hành pháp đối với các kết luận phản biện xã hội của MTTQ và điều tra của cơ quan báo chí.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi thời gian và đối tượng: Tập trung đánh giá giai đoạn 2013–2021 ngay sau khi Hiến pháp 2013 có hiệu lực, do đó một số thiết chế mới được bổ sung cần thêm thời gian để kiểm nghiệm đầy đủ trong thực tiễn dài hạn. Phạm vi tập trung vào cấp Trung ương (Chính phủ, Thủ tướng, các Bộ) mà chưa đi sâu khảo sát hệ thống cơ quan hành chính địa phương (UBND các cấp).
- Giới hạn về nguồn dữ liệu thực chứng: Dữ liệu về các cuộc thanh tra nội bộ, kỷ luật công vụ trong ngành hành pháp chưa được số hóa đồng bộ ở quy mô toàn quốc, dẫn đến việc phân tích định lượng chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết chính thức.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đi cấp thiết:
- Nghiên cứu mô hình cơ quan bảo hiến chuyên trách (Hội đồng Bảo hiến hoặc Tòa án Hiến pháp) phù hợp với thể chế chính trị Việt Nam.
- Thiết lập cơ chế Thanh tra Quốc hội độc lập (Ombudsman) nhằm tiếp nhận và điều tra các sai sót trong quản trị hành chính công (maladministration).
- Nghiên cứu tác động của Chuyển đổi số và Chính phủ số (E-Government / Digital Governance) đến cơ chế minh bạch hóa và kiểm soát quyền lực hành pháp.
- Mở rộng khung phân tích đánh giá kiểm soát quyền hành chính tại chính quyền địa phương đô thị và nông thôn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Lý luận Nhà nước & Pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật lớn (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh).
- Tác động lập pháp và chính sách: Các luận điểm của luận án đã trực tiếp đóng góp cơ sở lý luận cho quá trình xây dựng và hoàn thiện Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XIII về "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới".
- Tác động xã hội: Nâng cao nhận thức pháp lý của cán bộ, công chức về giới hạn quyền lực công vụ; thúc đẩy văn hóa trách nhiệm giải trình và trao quyền cho người dân trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân trước sự can thiệp trái luật của nhánh hành pháp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học Luật: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn tắc, hệ thống tài liệu tham khảo quốc tế phong phú và phương pháp tiếp cận cấu trúc hệ thống mẫu mực để phát triển các đề tài liên quan.
- Giảng viên và Chuyên gia Lý luận Chính trị - Pháp lý: Cung cấp nguồn học liệu chuyên sâu về cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực theo tinh thần Hiến pháp 2013.
- Đại biểu Quốc hội và Cơ quan Lập pháp: Cung cấp các kiến nghị lập pháp cụ thể, luận cứ khoa học sắc bén để hoàn thiện quy trình thẩm tra văn bản, chất vấn và giám sát tối cao đối với Chính phủ.
- Thẩm phán và Hệ thống TAND: Định hướng lý luận cho các đề xuất cải cách tư pháp, mở rộng thẩm quyền xét xử hành chính và nâng cao tính độc lập của Tòa án.
- Tổ chức Xã hội và Công dân: Cung cấp công cụ nhận thức để thực thi quyền giám sát, phản biện xã hội và yêu cầu cơ quan hành chính nhà nước minh bạch thông tin.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết về "Kiểm soát quyền lực nhà nước trong thể chế XHCN" bằng việc giải quyết thành công sự tích hợp giữa nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất với cơ chế "kiểm soát" giữa các nhánh quyền lực. Luận án đã phá vỡ quan niệm truyền thống xem quyền hành pháp là cơ quan chấp hành thuần túy, định hình rõ nhánh quyền lập quy và hoạch định chính sách của Chính phủ, từ đó xác lập luận cứ khoa học khẳng định kiểm soát hành pháp là trọng tâm cốt lõi của kiểm soát quyền lực nhà nước.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các công trình trước đây tại Việt Nam?
Trả lời: So với công trình của Lưu Văn Quảng (2009) chỉ nghiên cứu chung về quyền lực nhà nước hay Hoàng Minh Hội (2015) chỉ nghiên cứu giám sát của nhân dân, luận án của Nguyễn Thị Hoài Phương (2021) áp dụng phương pháp tiếp cận cấu trúc hệ thống dựa trên tiêu chí chủ thể (Tri-pillar system), kết hợp phương pháp luật học so sánh đối chiếu với 6 quốc gia (Mỹ, Đức, Anh, Phần Lan, Úc, Trung Quốc) để đưa ra các đề xuất cải cách thể chế tương thích với điều kiện Việt Nam.
3. Phát hiện thực tiễn nào trong luận án gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu ra sao?
Trả lời: Phát hiện về sự "lệch pha thể chế" giữa thẩm quyền ngày càng mở rộng của Chính phủ trong ban hành văn bản lập quy với sự tê liệt tương đối của cơ chế tư pháp trong việc kiểm soát các văn bản này. Cụ thể, dù TAND thụ lý hàng ngàn vụ án hành chính mỗi năm, Tòa án hoàn toàn bất lực trong việc tuyên hủy các văn bản dưới luật trái hiến/trái luật trực tiếp gây ra các quyết định hành chính sai trái đó do rào cản của Luật TTHC 2015.
4. Luận án có cung cấp quy trình và tiêu chí đánh giá chuẩn hóa cho việc kiểm soát hành pháp không?
Trả lời: Có. Luận án xây dựng hệ tiêu chí 4 điểm đánh giá hiệu quả kiểm soát quyền hành pháp: (1) Tính hợp hiến và hợp pháp của các quyết định quản lý; (2) Mức độ bảo đảm quyền con người, quyền công dân; (3) Mức độ minh bạch và trách nhiệm giải trình của cán bộ công vụ; (4) Tốc độ và hiệu lực xử lý, khắc phục các sai phạm sau kiểm toán, giám sát và xét xử.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án được định hình ra sao?
Trả lời: Lộ trình học thuật tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Xây dựng cơ sở lý luận cho Luật Giám sát tư pháp đối với hành chính; (2) Thiết lập khung lý thuyết về mô hình Tòa án Hiến pháp / Hội đồng Hiến pháp tại Việt Nam; (3) Hoàn thiện lý luận về Chính phủ số và kiểm soát quyền lực công bằng thuật toán và trí tuệ nhân tạo.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Hoài Phương là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc, đóng góp 5 giá trị học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Chuẩn hóa hệ thống khái niệm: Định vị chuẩn xác nội hàm quyền hành pháp hiện đại bao gồm quyền lập quy và quyền hoạch định, điều hành chính sách quốc gia.
- Xác lập khung phân tích toàn diện: Phân định rành mạch 3 kênh kiểm soát: chính trị (Đảng), pháp lý - tài phán (Nhà nước) và dân chủ - phản biện (Xã hội).
- Đánh giá thực chứng sâu sắc: Phản ánh khách quan bức tranh thực hiện quyền hành pháp và kiểm soát quyền hành pháp tại Việt Nam từ năm 2013 đến 2021 với những bằng chứng pháp lý và thực tiễn thuyết phục.
- Định danh chính xác các nút thắt thể chế: Đặc biệt là sự giới hạn thẩm quyền của TAND và tính thiếu chế tài ràng buộc của hoạt động phản biện xã hội.
- Hệ giải pháp có tính khả thi cao: Đóng góp trực tiếp vào chiến lược hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN theo tinh thần Nghị quyết Trung ương Đảng, góp phần ngăn chặn nguy cơ tha hóa quyền lực, bảo đảm quyền lực nhà nước thực sự thuộc về Nhân dân.