Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình: Lý luận và thực tiễn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình, phân tích vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2015

192
9
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Những vấn đề lý luận cơ bản về kết hôn

Chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình có vai trò quan trọng trong việc xác lập quan hệ vợ chồng, tạo nền tảng cho gia đình. Khái niệm kết hôn không chỉ đơn thuần là sự kết hợp giữa nam và nữ mà còn thể hiện những giá trị văn hóa, xã hội. Theo luật hôn nhân, kết hôn được hiểu là sự kết hợp chính thức giữa hai cá nhân nhằm thiết lập quan hệ vợ chồng. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho các bên mà còn tạo ra sự ổn định cho xã hội. Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, việc nghiên cứu về chế định này trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân và gia đình trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

1.1 Khái niệm kết hôn

Khái niệm kết hôn được xác định qua nhiều khía cạnh khác nhau. Kết hôn không chỉ là hành động pháp lý mà còn là một sự kiện xã hội có ý nghĩa sâu sắc. Theo quy định của luật hôn nhân, việc kết hôn cần được thực hiện theo các bước cụ thể như lễ dạm hỏi, lễ ăn hỏi và lễ cưới. Những nghi thức này không chỉ thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau mà còn được cộng đồng công nhận. Sự hiện diện của gia đình và bạn bè trong các nghi thức này thể hiện tính chất thiêng liêng của việc kết hôn. Hơn nữa, trong các nền văn hóa khác nhau, cách thức kết hôn có thể khác nhau nhưng đều hướng tới việc xây dựng một gia đình hạnh phúc và bền vững.

1.2 Mục đích và bản chất của kết hôn

Mục đích của kết hôn không chỉ là việc xác lập quan hệ vợ chồng mà còn nhằm tạo dựng một môi trường ổn định cho sự phát triển của gia đình. Gia đình được coi là tế bào của xã hội, vì vậy việc xây dựng một gia đình hạnh phúc sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Bản chất của kết hôn thể hiện qua những cam kết giữa hai bên về trách nhiệm và nghĩa vụ trong mối quan hệ vợ chồng. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho các bên mà còn tạo ra sự ổn định cho xã hội. Như vậy, chế định kết hôn không chỉ mang tính pháp lý mà còn mang tính nhân văn sâu sắc.

II. Thực trạng pháp luật về kết hôn

Thực trạng pháp luật về kết hôn hiện nay cho thấy nhiều vấn đề cần được cải thiện. Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 đã có nhiều quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên trong quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Tình trạng nam nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn ngày càng gia tăng, gây ra nhiều hệ lụy cho gia đình và xã hội. Đặc biệt, tình trạng tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống cũng đang trở thành vấn đề nhức nhối tại một số vùng miền. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của xã hội.

2.1 Điều kiện kết hôn

Điều kiện kết hôn theo luật hôn nhân được quy định rõ ràng, bao gồm độ tuổi, sự tự nguyện và không thuộc các trường hợp cấm kết hôn. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều trường hợp vi phạm các quy định này vẫn xảy ra. Việc nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ trong hôn nhân là rất cần thiết. Gia đình cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc đăng ký kết hôn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Việc thực hiện đúng các quy định về điều kiện kết hôn sẽ góp phần giảm thiểu tình trạng hôn nhân trái pháp luật và bảo vệ quyền lợi cho các cá nhân trong xã hội.

2.2 Đăng ký kết hôn

Đăng ký kết hôn là một trong những bước quan trọng trong việc xác lập quan hệ vợ chồng. Theo quy định của luật hôn nhân, việc đăng ký kết hôn cần phải được thực hiện tại cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều cặp đôi không thực hiện đăng ký kết hôn, dẫn đến nhiều hệ lụy về mặt pháp lý. Việc nâng cao ý thức của người dân về tầm quan trọng của việc đăng ký kết hôn là rất cần thiết. Hơn nữa, cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn đối với việc đăng ký kết hôn nhằm bảo vệ quyền lợi cho các bên trong quan hệ hôn nhân.

III. Phương hướng và giải pháp hoàn thiện chế định kết hôn

Để hoàn thiện chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình, cần có những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật. Việc hoàn thiện chế định này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi cho các bên mà còn góp phần xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững. Cần có sự tham gia của các cấp chính quyền và các tổ chức xã hội trong việc tuyên truyền, giáo dục về quyền và nghĩa vụ trong hôn nhân. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ cho các cặp đôi trong việc đăng ký kết hôn và xây dựng gia đình.

3.1 Hoàn thiện chế định kết hôn

Hoàn thiện chế định kết hôn phải xuất phát từ thực trạng các quan hệ hôn nhân và gia đình hiện nay. Cần có sự điều chỉnh về mặt pháp lý để phù hợp với các biến đổi xã hội, đồng thời bảo đảm quyền lợi cho tất cả các bên. Việc nghiên cứu và áp dụng các quy định pháp luật cần phải linh hoạt hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của xã hội. Hơn nữa, cần có sự tham gia của các chuyên gia trong lĩnh vực pháp luật để đưa ra các giải pháp cụ thể và khả thi cho việc hoàn thiện chế định này.

3.2 Các giải pháp nâng cao hiệu quả điều chỉnh pháp luật về kết hôn

Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh pháp luật về kết hôn cần được triển khai đồng bộ và toàn diện. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc quản lý và thực hiện các quy định pháp luật về kết hôn. Đồng thời, cần có các chương trình tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ trong hôn nhân. Việc áp dụng các biện pháp này sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi cho các bên trong quan hệ hôn nhân và xây dựng gia đình hạnh phúc.

21/12/2024
Luận án tiến sĩ chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình vấn đề lý luận và thực tiễn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾT HÔN 1. KHÁI NIỆM, MỤC ĐÍCH VÀ BẢN CHẤT CỦA KẾT HÔN 1. Khái niệm kết hôn 1. Khái niệm kết hôn dưới góc độ xã hội Lịch sử xã hội loài người đã chứng minh rằng khi con người vừa thoát thai ra khỏi cuộc sống hoang dã của động vật, khái niệm kết hôn chưa được biết đến.

Lúc này quan hệ giữa người đàn ông và người đàn bà mới chỉ dừng lại ở “tính loài” gọi là quan hệ “tính giao”. Vì thế, sự liên kết giữa họ chỉ nhằm thỏa mãn những nhu cầu bản năng thuần túy. Do đó, ở thời kỳ tiền sử, sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà không có sự phân chia ngôi thứ thích thuộc, không có bất cứ sự ràng buộc, ngăn cách hoặc giới hạn nào. Đó chính là sự liên kết hoàn toàn tự nhiên.

Đặt trong tiến trình phát triển của nhân loại, dần dần sự liên kết giữa người đàn ông và người đàn bà không còn chỉ là sự ràng buộc đơn thuần bởi quan hệ tính giao mà là sự liên kết mang tính xã hội, thể hiện những giá trị văn minh của con người trong mối liên hệ đặc biệt được gọi là “hôn nhân”. Cùng với sự xuất hiện của các hình thái HN&GĐ, dù là hình thái HN&GĐ đầu tiên, chứa đựng những nét hết sức sơ khai, khái niệm “hôn nhân” bắt đầu được biết đến. Dưới góc độ này, sự liên kết giữa người đàn ông và người đàn bà không chỉ đơn thuần nhằm thỏa mãn những nhu cầu bản năng mà là sự liên kết đặc biệt nhằm tạo dựng các mối liên hệ gia đình. “Hàng ngày tái tạo ra đời sống bản thân mình, con người bắt đầu tạo ra những con người khác, sinh sôi nảy nở- đó là quan hệ giữa vợ và chồng, giữa cha mẹ và con cái, đó là gia đình”[22, tr.

Khơi nguồn để hình thành một gia đình là việc xác lập quan hệ hôn nhân giữa hai người nam, nữ. Trong đời sống HN&GĐ, sự kiện xác lập quan hệ hôn nhân được gọi là “kết hôn”. Như vậy, việc kết hôn đã tạo ra một sự liên kết đặc biệt giữa một người nam và người nữ, tạo thành quan hệ vợ chồng. Từ điển Tiếng Việt định nghĩa: “kết hôn là việc nam, nữ chính thức lấy nhau thành vợ, chồng” [99, tr.

Theo truyền thống và phong tục, tập quán của người Việt Nam thì được coi là nam, nữ chính thức lấy nhau thành vợ chồng khi hai bên nam, nữ tổ chức lễ cưới theo nghi thức truyền thống. Kể từ thời điểm đó họ được 8 cộng đồng thừa nhận là vợ chồng. Vì thế, việc tổ chức lễ cưới cho hai bên nam, nữ luôn là một việc hệ trọng của một đời người. Nghi thức cưới phản ánh một không khí trang trọng, thiêng liêng đánh dấu thời điểm họ chính thức trở thành vợ chồng.

Bên cạnh nghi thức truyền thống, nghi thức tôn giáo cũng được áp dụng đối với những người theo tôn giáo. Chẳng hạn, việc tổ chức đám cưới ở Nhà thờ đối với những người theo đạo Thiên chúa hoặc tổ chức “lễ hằng thuận” tại Chùa đối với những người theo đạo Phật. Đôi nam, nữ khi tổ chức lễ cưới ở Nhà thờ hay Chùa theo nghi thức tôn giáo sẽ được thừa nhận là vợ chồng kể từ thời điểm tiến hành nghi thức đó. Khác với nghi thức truyền thống, việc tổ chức cưới theo nghi thức tôn giáo không có sự chứng kiến của nhiều người, thường chỉ là những người thân thiết nhất của đôi nam, nữ.

Vì vậy, sự thừa nhận của cộng đồng đối với quan hệ hôn nhân của hai bên nam nữ được xác lập theo nghi thức tôn giáo giới hạn hơn. Cho nên, những người theo tôn giáo thường tổ chức nghi thức truyền thống cùng với việc thực hiện nghi thức tôn giáo. Từ đó, nghi thức cưới truyền thống trở thành nghi thức phổ biến đánh dấu bước ngoặt của đời sống lứa đôi. Ở Việt Nam, theo “Thiên Nam dư hạ tập”- bộ tùng thư mang tính điển chế do Lê Thánh Tông giao cho các văn thần biên soạn năm 1483, quyển “Hồng Đức Hôn giá lễ nghi” có ghi cụ thể về nghi thức kết hôn.

Theo đó, khi kết hôn phải phải tiến hành lần lượt các lễ sau: - Lễ nghị hôn (lễ dạm mặt); - Lễ định thân (lễ đính hôn hay ăn hỏi); - Lễ nạp chưng (đưa đồ sính lễ); - Lễ thân nghinh (đón dâu). Nghi thức trên không chỉ thể hiện tính trang trọng của việc cưới hỏi mà còn có ý nghĩa đối với người kết hôn. Lễ nghị hôn là nghi lễ có ý nghĩa quyết định đến việc xem xét và tiến hành các nghi thức tiếp theo của việc cưới hỏi. Thông qua nghi lễ này, gia đình hai bên tìm hiểu rõ hơn về gia cảnh, thân thế của bên kia.

Lễ định thân (lễ đính hôn hay ăn hỏi) là nghi lễ thể hiện sự cam kết của đôi bên sẽ kết duyên vợ chồng được họ hàng hai bên xác nhận. Người xưa có câu “nhận trầu là dâu nhà họ”. Từ đó, sau lễ ăn hỏi, về hình thức cô dâu đã được xác định là dâu con của đàng nhà trai. Qua lễ nạp chưng rồi đến lễ thân nghinh (đón dâu) thì người con trai và người con gái mới chính thức nên duyên chồng vợ.

Các bước trong nghi lễ cưới đề cao sự 9 chứng kiến của người thân và cộng đồng đối với việc xác lập quan hệ vợ chồng của hai bên nam nữ. Như vậy, nghi lễ truyền thống có ý nghĩa quan trọng đối với đời sống hôn nhân, bởi lẽ việc thực hiện các nghi thức này chính là sự phản ánh về hình thức đã có sự kiện thiết lập quan hệ hôn nhân được mọi người chứng kiến. Vì thế, đối với người kết hôn việc thực hiện nghi lễ cưới hỏi truyền thống là cơ sở để chứng minh giữa họ đã có sự tồn tại của quan hệ hôn nhân. Do đó, trải qua những biến cố lịch sử, nghi thức truyền thống trở thành một nét văn hóa trong đời sống HN&GĐ của người Việt Nam và là một nội dung không thể thiếu trong Luật tục của đồng bào các dân tộc như Luật tục Êđê, Luật tục Khơ me, Luật tục Gia rai.

Theo Từ điển Hán - Việt thì “kết” là hợp lại với nhau, còn “ hôn” là con trai lấy vợ [98, tr. Theo nghĩa này, thuật ngữ kết hôn muốn nhấn mạnh chuyện “lấy vợ” là việc quan trọng đối với người đàn ông. Bởi vì, “làm nhà, lấy vợ, tậu trâu” là ba việc có ý nghĩa quan trọng đối với người đàn ông. Như vậy, xét trên phương diện ngôn ngữ học, “kết hôn” chính là một từ Hán Việt chỉ việc người con trai lấy vợ.

Do ảnh hưởng của hàng nghìn năm Bắc thuộc, thuật ngữ này được người Việt Nam sử dụng khá phổ biến. Từ đó, “kết hôn”, được sử dụng để chỉ việc nam nữ lấy nhau thành vợ chồng. Trong đời sống hàng ngày, người Việt Nam thường sử dụng các từ: lấy vợ, lấy chồng, đi ở riêng hoặc xây dựng gia đình khi nói về việc “kết hôn” của nam hay nữ. Cách sử dụng từ như vậy là cách nói thuần Việt để chỉ việc nam nữ lấy nhau thành vợ chồng.

Vì thế, trong bài nói chuyện tại Hội nghị thảo luận Dự thảo Luật HN&GĐ năm 1959, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sử dụng từ “Luật lấy vợ, lấy chồng” thay cho “Luật HN&GĐ” [50, tr. Như vậy, dưới góc độ xã hội, kết hôn được hiểu là một hình thức xác lập quan hệ vợ chồng. Khái niệm kết hôn dưới góc độ pháp lý Dưới góc độ pháp lý, khái niệm kết hôn được xem xét với ý nghĩa là một sự kiện pháp lý hoặc một chế định pháp lý. • Khái niệm kết hôn với ý nghĩa là một sự kiện pháp lý Hôn nhân là một hiện tượng xã hội.

Do vậy, việc nam nữ lấy nhau thành vợ chồng luôn là vấn đề của mọi thời đại. Lịch sử xã hội loài người đã chứng minh rằng, khi chưa có Nhà nước, mọi quan hệ xã hội đều được điều chỉnh bằng những “quy 10 ước” nhất định nhằm đảm bảo trật tự xã hội. Sự liên kết giữa người đàn ông và đàn bà cũng được điều chỉnh bởi các quy ước được hình thành một cách tự nhiên. Trong tác phẩm “Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước” Ăng-ghen đã chứng minh rằng ở thời kỳ tiền sử, để duy trì diện cấm đoán quan hệ tính giao những “quy ước” hết sức tự nhiên đã được hình thành trong xã hội thị tộc.

Nhờ đó, việc cấm đoán quan hệ tính giao giữa cha mẹ với các con, ông bà với các cháu; giữa anh chị em với nhau được tuân thủ. Sự xuất hiện của “gia đình huyết tộc”, “gia đình pu-na-lu-an” hay “gia đình đối ngẫu” hoàn toàn chịu sự phối của các quy luật tự nhiên. Hình thái HN&GĐ một vợ, một chồng ra đời đã đánh dấu một bước tiến mới trong lịch sử xã hội loài người. Bước ngoặt ấy cho thấy rằng, gia đình một vợ một chồng xuất hiện không chỉ đơn thuần do sự đào thải tự nhiên thuần túy mà đã có sự tác động của các quy luật xã hội.

Khi xã hội có sự phân công lao động sâu sắc, của cải dư thừa xuất hiện đã dẫn đến sự hình thành chế độ tư hữu. Chế độ tư hữu chính là nguồn gốc cho sự xuất hiện của “Nhà nước” và “Gia đình một vợ, một chồng”. Khi Nhà nước xuất hiện, ngoài những quy ước của cuộc sống cộng đồng, các quan hệ xã hội còn được điều chỉnh bằng pháp luật. Quyền kết hôn với ý nghĩa là một quyền tự nhiên của mỗi cá nhân được pháp luật ghi nhận và bảo vệ.

Từ đó cũng hình thành khái niệm kết hôn dưới góc độ pháp lý. Theo Dictionary of Law (Từ điển luật học) của Trường Đại học Oxford thì kết hôn (marriage) là việc xác lập quan hệ giữa vợ và chồng. Pháp luật Anh buộc người kết hôn phải thực hiện đồng thời cả hai nghi thức kết hôn là nghi thức tôn giáo và nghi thức dân sự thì hôn nhân mới có giá trị đối với những người theo một tôn giáo nhất định [129, tr. Như vậy, theo pháp luật Anh, đối với những người theo tôn giáo, khi kết hôn phải tiến hành cả hai nghi thức kết hôn thì quan hệ vợ chồng mới được thừa nhận trước pháp luật.

Dưới góc độ pháp lý việc nam, nữ lấy nhau thành vợ, chồng phụ thuộc vào việc thừa nhận của Nhà nước thông qua một nghi thức cụ thể được ghi nhận trong pháp luật. Nghi thức kết hôn được thừa nhận trong pháp luật được chi phối bởi phong tục, tập quán cũng như truyền thống lập pháp của mỗi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tên "Luận án tiến sĩ về chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình: Lý luận và thực tiễn" của tác giả Bùi Thị Mừng, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đinh Văn Thanh và TS. Nguyễn Văn Cừ, được thực hiện tại Trường Đại Học Luật Hà Nội vào năm 2015. Bài luận án này đi sâu vào việc phân tích chế định kết hôn trong luật hôn nhân và gia đình, từ lý thuyết đến thực tiễn, giúp độc giả hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật liên quan đến hôn nhân, cũng như những vấn đề phát sinh trong thực tiễn thi hành. Độc giả sẽ thu được những kiến thức bổ ích về cách thức áp dụng luật hôn nhân và gia đình trong đời sống xã hội, từ đó có thể nâng cao nhận thức và hiểu biết về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hôn nhân.

Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề liên quan đến pháp luật dân sự và hôn nhân, có thể tham khảo thêm bài viết "Luận Văn Thạc Sĩ Về Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng Chuyển Nhượng Quyền Sử Dụng Đất Tại Tòa Án Nhân Dân Thành Phố Gia Nghĩa", nơi đề cập đến các vấn đề liên quan đến tranh chấp tài sản, một khía cạnh quan trọng trong các vụ ly hôn. Ngoài ra, bài viết "Luận Văn Thạc Sĩ Về Tranh Chấp Tài Sản Nhà Đất Khi Vợ Chồng Ly Hôn Tại Tòa Án Nhân Dân Huyện Lắk" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc giải quyết tranh chấp tài sản trong bối cảnh ly hôn, giúp bạn có thêm thông tin hữu ích về luật hôn nhân và gia đình.