Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro nội tại và ngoại cảnh. Về mặt bản chất pháp lý, công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp đối vốn đặc trưng với cấu trúc vốn mở, không hạn chế số lượng cổ đông tối đa, và vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần (theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020). Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Điểm đặc thù này tạo ra sự tách bạch rõ rệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, điều hành doanh nghiệp.

Theo Lý thuyết đại diện (Agency Theory), sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền quản lý dễ làm phát sinh xung đột lợi ích. Người quản lý công ty có xu hướng tìm kiếm lợi ích cá nhân, không phải lúc nào cũng hành động vì quyền lợi tối ưu của các cổ đông hoặc có thể thiếu sự siêng năng, mẫn cán cần thiết. Do đó, việc xây dựng và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc là biện pháp quản trị rủi ro tối ưu, giúp bảo vệ tài sản của nhà đầu tư, nâng cao tính minh bạch tài chính và duy trì sức cạnh tranh bền vững.

Trên bình diện quốc tế, nhu cầu kiểm soát nội bộ đã được luật hóa mạnh mẽ sau các cuộc khủng hoảng tài chính và gian lận báo cáo tài chính tại các tập đoàn lớn của Hoa Kỳ như Enron, WorldCom, Tyco, cùng sự sụp đổ của hãng kiểm toán Arthur Andersen. Sự kiện này dẫn đến sự ra đời của Đạo luật Sarbanes - Oxley năm 2002 (Đạo luật SOX), tạo tiền đề cho các quốc gia như Đức, Anh, Thụy Điển, Hàn Quốc, Nhật Bản hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kiểm soát nội bộ.

Tại Việt Nam, mô hình công ty cổ phần được ghi nhận từ Luật Công ty năm 1990, nhưng suốt hơn 20 năm qua các lần sửa đổi Luật Doanh nghiệp năm 1999 và 2005, thuật ngữ kiểm soát nội bộ không được đề cập. Đến Luật Doanh nghiệp năm 2014, thuật ngữ này chỉ xuất hiện một lần trong quy định về Ban kiểm soát; và đến Luật Doanh nghiệp năm 2020, tiếp tục được nhắc thêm một lần tại quy định về Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam chủ yếu mang tính nguyên tắc, nằm rải rác trong lĩnh vực ngân hàng, kiểm toán, chứng khoán, khiến nhiều công ty cổ phần (đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ) chưa chú trọng đúng mức đến việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ.

Mục đích nghiên cứu: Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần và rút ra một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp năm 2020 về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần, trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật ở một số quốc gia và tổ chức quốc tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích một số vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần và pháp luật về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần;
  2. Phân tích quy định pháp luật của một số quốc gia trên thế giới và tổ chức quốc tế về hoạt động kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần;
  3. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần;
  4. Rút ra một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và quy định pháp luật quốc tế cũng như pháp luật Việt Nam về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần; tập trung vào vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ chế bảo đảm trách nhiệm của các chủ thể thực hiện kiểm soát nội bộ.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức (đại diện cho mô hình hội đồng hai tầng) và Hoa Kỳ (đại diện cho mô hình hội đồng một tầng), cùng chuẩn mực của các tổ chức quốc tế như Ủy ban Chống gian lận khi lập Báo cáo tài chính thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ (COSO), Tập đoàn Tài chính Quốc tế (IFC), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ (AAA).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1992 (thời điểm COSO ban hành Báo cáo đầu tiên về kiểm soát nội bộ) đến năm 2022 (thời điểm pháp luật Đức có những sửa đổi quan trọng trong Bộ luật Quản trị công ty và Luật Tăng cường Tính toàn vẹn của Thị trường Tài chính).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận quản trị doanh nghiệp, lý thuyết đại diện và các chuẩn mực kiểm soát nội bộ quốc tế:

  • Khung lý thuyết và chuẩn mực kiểm soát:

    • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Luận giải về sự mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông (chủ sở hữu) và người quản lý điều hành doanh nghiệp khi quyền sở hữu và quyền quản lý bị tách biệt.
    • Báo cáo COSO 1992 và COSO 2013: Xác định kiểm soát nội bộ là một quá trình do Hội đồng quản trị, ban điều hành và nhân viên thực hiện nhằm bảo đảm hợp lý ba nhóm mục tiêu: hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính/phi tài chính, và sự tuân thủ pháp luật. Báo cáo COSO 2013 xác lập 05 thành tố cấu thành hệ thống: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & truyền thông, và Hoạt động giám sát.
    • Tài liệu quản trị của IFC và OECD: Khung nguyên tắc định hướng cơ cấu quản trị, phân định quyền hạn kiểm soát, bảo vệ quyền lợi cổ đông và các bên có quyền lợi liên quan.
  • Khung văn bản pháp luật áp dụng:

    • Pháp luật Việt Nam: Luật Doanh nghiệp năm 2020, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Kế toán năm 2015, Nghị định số 05/2019/NĐ-CP về kiểm toán nội bộ, Thông tư số 44/2011/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 13/2018/TT-NHNN) của Ngân hàng Nhà nước, Bộ nguyên tắc quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất năm 2019 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và IFC.
    • Pháp luật quốc tế: Luật Công ty cổ phần Đức (Aktiengesetz - AktG), Bộ luật Quản trị Doanh nghiệp Đức (German Corporate Governance Code - GCGC sửa đổi 2022), Luật Tăng cường Tính toàn vẹn của Thị trường Tài chính Đức năm 2020; Đạo luật Sarbanes - Oxley năm 2002 (Đạo luật SOX), Luật Mẫu công ty kinh doanh Hoa Kỳ (MBCA), các quy chuẩn từ SEC, PCAOB, NYSE, NASDAQ.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập tài liệu: Tập hợp các nguồn văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình, báo cáo chuyên môn, bài báo khoa học, luận văn và luận án liên quan đến quản trị và kiểm soát nội bộ trong và ngoài nước.
    • Phương pháp xử lý, tổng hợp thông tin: Phân loại, sắp xếp tài liệu theo trình tự thời gian và mức độ quan trọng để làm rõ quá trình chuyển dịch pháp lý.
    • Phương pháp phân tích, diễn giải: So sánh, đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn, phân tích ưu nhược điểm giữa mô hình quản trị một tầng và hai tầng nhằm đề xuất giải pháp lập pháp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ các văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam, Đức, Hoa Kỳ, các ấn phẩm nghiên cứu của IFC, OECD, COSO và các công trình khoa học chuyên ngành quản trị - pháp lý.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần và pháp luật về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về công ty cổ phần và cơ chế kiểm soát nội bộ:

  • Bản chất pháp lý công ty cổ phần: Phân tích các đặc trưng then chốt theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Bộ luật Dân sự năm 2015, bao gồm: tính chất đối vốn, cấu trúc vốn mở, vốn điều lệ chia thành các cổ phần, tư cách pháp nhân độc lập (Điều 86 BLDS 2015), chế độ trách nhiệm tài sản hữu hạn (Điều 87 BLDS 2015), quyền tự do chuyển nhượng cổ phần và khả năng huy động vốn đa dạng. Từ đó, làm rõ căn nguyên phát sinh xung đột đại diện giữa cổ đông và bộ máy điều hành.
  • Quá trình phát triển khái niệm kiểm soát nội bộ: Khái niệm xuất hiện từ năm 1929 tại Hoa Kỳ (Federal Reserve Bulletin), được chuẩn hóa tại Báo cáo COSO 1992 và nâng cấp tại Báo cáo COSO 2013. Tác giả tổng hợp định nghĩa chung: Kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần là một quá trình được phối hợp thực hiện bởi Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc, những người quản lý khác và toàn thể người lao động nhằm mang lại sự bảo đảm hợp lý cho ba mục tiêu: hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính và sự tuân thủ pháp luật.
  • Đặc điểm của hoạt động kiểm soát nội bộ:
    1. Là một quá trình liên tục, gắn liền và xuyên suốt mọi hoạt động thường nhật của doanh nghiệp.
    2. Được thực hiện bởi con người trong tổ chức (từ cấp lãnh đạo đến nhân viên thừa hành).
    3. Chỉ cung cấp sự bảo đảm hợp lý, không thể bảo đảm tuyệt đối do các hạn chế cố hữu (sai sót con người, sự thông đồng, lạm quyền của người quản trị, cân đối giữa chi phí và lợi ích).
    4. Hướng tới 3 nhóm mục tiêu cốt lõi: mục tiêu hoạt động (sử dụng tối ưu nguồn lực), mục tiêu báo cáo (bảo đảm tính trung thực của báo cáo tài chính theo Điều 3 Luật Kế toán năm 2015), và mục tiêu tuân thủ (tuân thủ pháp luật và quy chế nội bộ).
  • Phân biệt kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ: Dẫn chiếu theo Nghị định số 05/2019/NĐ-CP và chuẩn mực IFAC, tác giả khẳng định kiểm toán nội bộ là một bộ phận, một cấu phần kiểm tra, đánh giá độc lập tính hiệu lực của chính hệ thống kiểm soát nội bộ.
  • Cấu trúc 05 thành tố của hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO (2013): Môi trường kiểm soát (yếu tố nền tảng), Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin - Truyền thông, và Hoạt động giám sát.
  • Nội dung pháp luật điều chỉnh kiểm soát nội bộ: Bao gồm quy định về phân định thẩm quyền của các chủ thể (Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát/Ủy ban kiểm toán, Ban điều hành, kiểm toán nội bộ, nhân viên) và cơ chế bảo đảm trách nhiệm (nghĩa vụ báo cáo, giải trình, bãi nhiệm, xử lý vi phạm).

Chương 2: Pháp luật về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần ở một số quốc gia trên thế giới

Chương 2 tập trung phân tích chuyên sâu các mô hình quản trị đại diện trên thế giới:

  • Mô hình hội đồng hai tầng (Đại diện: Cộng hòa Liên bang Đức):

    • Cơ cấu quản trị hai tầng: Tách bạch tuyệt đối giữa cơ quan giám sát (Hội đồng giám sát - Aufsichtsrat) và cơ quan điều hành (Ban điều hành - Vorstand).
    • Ban điều hành (BĐH): Là cơ quan trung tâm điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày và đại diện duy nhất cho công ty trước bên thứ ba. Theo Điều 76 AktG, công ty có vốn cổ phần trên 3 triệu euro phải có ít nhất 2 thành viên BĐH. BĐH do Hội đồng giám sát bổ nhiệm (nhiệm kỳ đầu tối đa 3 năm, bổ nhiệm lại tối đa 5 năm). Đại hội đồng cổ đông không có quyền bầu hay bãi nhiệm trực tiếp thành viên BĐH mà chỉ có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm.
    • Nghĩa vụ báo cáo của BĐH (Điều 90 AktG): BĐH phải báo cáo thường xuyên, kịp thời cho Hội đồng giám sát về chính sách kinh doanh, kế hoạch tài chính, nhân sự, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, doanh số và các giao dịch trọng yếu.
    • Hội đồng giám sát (HĐGS): Quy mô từ 3 đến 21 thành viên (trung bình 13 thành viên), hoàn toàn độc lập và không chứa bất kỳ thành viên điều hành nào. HĐGS giám sát, cố vấn cho BĐH, quyết định nhân sự và thù lao BĐH, phê duyệt các giao dịch trọng yếu.
    • Cơ chế đồng quyết định của người lao động (Codetermination): Công ty dưới 500 lao động không bắt buộc có đại diện lao động trong HĐGS; từ 500 đến dưới 2000 lao động, 1/3 thành viên HĐGS do người lao động bầu; trên 2000 lao động, 1/2 thành viên HĐGS là đại diện người lao động và công đoàn (khi biểu quyết hòa, lá phiếu quyết định thuộc về đại diện người lao động). Việc bãi nhiệm đại diện cổ đông tại HĐGS cần đa số 75% biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông.
    • Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐGS: Theo GCGC 2022 và Luật Tăng cường Tính toàn vẹn của Thị trường Tài chính năm 2020, việc lập Ủy ban kiểm toán là bắt buộc đối với công ty niêm yết (quy mô tối ưu 3 đến 6 thành viên). Bắt buộc ít nhất một thành viên có chuyên môn sâu về kế toán và ít nhất một thành viên có chuyên môn sâu về kiểm toán.
  • Mô hình hội đồng một tầng (Đại diện: Hoa Kỳ):

    • Quản trị tập trung tại Hội đồng quản trị (Board of Directors), trong đó thành lập Ủy ban kiểm toán gồm các thành viên độc lập. Đạo luật SOX 2002 và chuẩn mực niêm yết của NYSE, NASDAQ đặt ra yêu cầu khắt khe về trách nhiệm cá nhân của Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc tài chính (CFO) đối với tính chính xác của báo cáo tài chính và tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ.

Bảng tổng hợp so sánh cơ chế kiểm soát nội bộ giữa hai mô hình:

Tiêu chí so sánh Mô hình hai tầng (Đức) Mô hình một tầng (Hoa Kỳ)
Cơ cấu tổ chức Tách biệt thành Ban điều hành (Vorstand) và Hội đồng giám sát (Aufsichtsrat). Hội đồng quản trị duy nhất (Board of Directors), bao gồm thành viên điều hành và độc lập.
Chủ thể giám sát chính Hội đồng giám sát và Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng giám sát. Thành viên độc lập HĐQT và Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT.
Sự tham gia của người lao động Bắt buộc theo luật định tỷ lệ 1/3 hoặc 1/2 tùy quy mô lao động (từ 500 hoặc trên 2000 người). Không bắt buộc theo luật công ty, phụ thuộc thỏa ước lao động riêng biệt.
Bổ nhiệm Ban điều hành Do Hội đồng giám sát toàn quyền quyết định (ĐHĐCĐ không can thiệp trực tiếp). Do Hội đồng quản trị bầu và bổ nhiệm.
Ủy ban kiểm toán Bắt buộc trực thuộc HĐGS (đối với công ty niêm yết), có chuyên gia kế toán và kiểm toán riêng biệt. Bắt buộc trực thuộc HĐQT, 100% thành viên độc lập, có chuyên gia tài chính.

Chương 3: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần

Chương 3 đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và rút ra các bài học:

  • Thực trạng pháp luật Việt Nam:
    • Ưu điểm: Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã cho phép công ty cổ phần lựa chọn giữa mô hình có Ban kiểm soát hoặc mô hình có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị (tiếp cận theo thông lệ quốc tế). Ban hành Nghị định số 05/2019/NĐ-CP và Bộ nguyên tắc quản trị công ty 2019 giúp định hình khung kiểm soát.
    • Hạn chế: Các quy định về kiểm soát nội bộ trong Luật Doanh nghiệp năm 2020 còn quá sơ lược, chỉ xuất hiện dưới dạng tên gọi chức năng mà không có định nghĩa, không quy định tiêu chuẩn thiết lập; thiếu các chế tài ràng buộc trách nhiệm pháp lý trực tiếp của Ban điều hành và Hội đồng quản trị đối với sai phạm của hệ thống kiểm soát nội bộ; vai trò của Ban kiểm soát trên thực tế còn hình thức, thiếu tính độc lập thực quyền.
  • Bài học kinh nghiệm từ CHLB Đức và Hoa Kỳ:
    1. Cần chuẩn hóa và đưa định nghĩa, nguyên tắc cơ bản của hệ thống kiểm soát nội bộ vào Luật Doanh nghiệp.
    2. Xác định rõ ràng trách nhiệm pháp lý cá nhân của người điều hành (Giám đốc/Tổng giám đốc) và Hội đồng quản trị trong việc thiết lập, duy trì và định kỳ đánh giá hiệu lực hệ thống kiểm soát nội bộ.
    3. Hoàn thiện quy định về tiêu chuẩn, điều kiện và bảo đảm tính độc lập thực chất cho Ủy ban kiểm toán (quy định bắt buộc về tỷ lệ thành viên độc lập và chuyên môn kế toán, kiểm toán).
    4. Thiết lập cơ chế công bố thông tin minh bạch, bắt buộc báo cáo đánh giá kiểm soát nội bộ định kỳ hàng năm tương tự thông lệ quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa luận cứ khoa học: Làm rõ bản chất pháp lý của kiểm soát nội bộ dưới góc độ luật học, khẳng định kiểm soát nội bộ là công cụ kiểm soát quyền lực quản lý và bảo vệ quyền lợi cổ đông trong bối cảnh tách bạch sở hữu - quản trị.
  • Tổng hợp số liệu và quy phạm thực chứng:
    • Quy định cụ thể của Luật AktG Đức: Ban điều hành công ty trên 3 triệu euro phải có ít nhất 02 người; nhiệm kỳ bổ nhiệm đầu tiên không quá 03 năm, bổ nhiệm lại tối đa 05 năm; quy mô HĐGS từ 03 đến 21 thành viên (trung bình 13 người).
    • Tỷ lệ đại diện người lao động trong HĐGS Đức: tỷ lệ 1/3 (đối với doanh nghiệp từ 500 đến dưới 2000 lao động) và 1/2 (đối với doanh nghiệp trên 2000 lao động); tỷ lệ bãi nhiệm thành viên HĐGS đại diện cổ đông cần 75% biểu quyết tại ĐHĐCĐ.
    • Cấu trúc 05 bộ phận cấu thành của COSO 2013 và quy mô Ủy ban kiểm toán từ 03 đến 06 người theo hướng dẫn quản trị tại Đức.
  • Đóng góp mới của khóa luận: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận kiểm soát nội bộ dưới góc độ kinh tế, kế toán, kiểm toán hoặc giới hạn ở khối ngân hàng thương mại, doanh nghiệp nhà nước. Đây là công trình chuyên sâu nghiên cứu pháp luật quốc tế so sánh về kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần nhằm phục vụ hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực chứng tập trung chủ yếu vào quy định pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức (mô hình hai tầng) và Hoa Kỳ (mô hình một tầng), chưa đi sâu phân tích toàn diện hệ thống pháp luật của các quốc gia châu Á có sự tương đồng văn hóa quản trị với Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát nội bộ áp dụng cho các mô hình công ty cổ phần đặc thù (công ty cổ phần niêm yết quy mô nhỏ, công ty công nghệ, hoặc tập đoàn đa sở hữu); nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xử lý trách nhiệm dân sự và hình sự của cán bộ quản lý khi vi phạm nghĩa vụ duy trì kiểm soát nội bộ.

Giá trị tham khảo

  • Cơ quan lập pháp và quản lý: Là tài liệu tham khảo cho Ban soạn thảo Luật Doanh nghiệp, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan tư pháp trong việc sửa đổi, bổ sung các quy định về quản trị công ty, vai trò Ủy ban kiểm toán và trách nhiệm của người điều hành.
  • Nghiên cứu và đào tạo: Cung cấp tài liệu học thuật cho giảng viên, học viên cao học, sinh viên ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Quản trị Kinh doanh và Tài chính - Ngân hàng khi nghiên cứu về pháp luật doanh nghiệp so sánh.
  • Thực tiễn doanh nghiệp: Giúp Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc các công ty cổ phần tham khảo kinh nghiệm tổ chức bộ máy kiểm soát nội bộ và phân định quyền hạn theo chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Luật Công ty cổ phần Đức (AktG), Ban điều hành (Vorstand) trong công ty có vốn trên 3 triệu euro được quy định như thế nào về số lượng và nhiệm kỳ?
Theo Khoản 2 Điều 76 và Khoản 1 Điều 84 AktG, công ty có vốn cổ phần trên 3 triệu euro bắt buộc Ban điều hành phải có ít nhất 02 người (trừ khi luật có quy định khác). Việc bổ nhiệm thành viên Ban điều hành lần đầu có thời hạn tối đa không quá 03 năm và tối đa 05 năm đối với mỗi lần bổ nhiệm lại.

2. Cơ chế đồng quyết định của người lao động trong Hội đồng giám sát tại Đức được phân chia theo quy mô lao động như thế nào?
Công ty dưới 500 lao động không bắt buộc có đại diện lao động; công ty có từ 500 đến dưới 2000 lao động bắt buộc 1/3 tổng số thành viên Hội đồng giám sát là đại diện người lao động; công ty trên 2000 lao động bắt buộc 1/2 thành viên Hội đồng giám sát do người lao động và công đoàn bầu chọn (khi biểu quyết hòa, lá phiếu quyết định thuộc về đại diện người lao động).

3. Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 xác lập bao nhiêu thành tố cấu thành và bao gồm những mục tiêu nào?
COSO 2013 xác lập 05 thành tố: (1) Môi trường kiểm soát, (2) Đánh giá rủi ro, (3) Hoạt động kiểm soát, (4) Thông tin - Truyền thông, và (5) Hoạt động giám sát. Hệ thống này hướng tới 03 mục tiêu: hiệu quả hoạt động, tính trung thực của báo cáo (tài chính và phi tài chính), và sự tuân thủ pháp luật.

4. Đại hội đồng cổ đông tại Đức có quyền trực tiếp bầu hoặc bãi nhiệm thành viên Ban điều hành hay không?
Không. Theo Luật Công ty cổ phần Đức (AktG), thẩm quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm thành viên Ban điều hành thuộc về Hội đồng giám sát. Đại hội đồng cổ đông không có quyền bầu hay bãi nhiệm trực tiếp mà chỉ có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với Ban điều hành.

5. Pháp luật Việt Nam hiện nay ghi nhận thuật ngữ kiểm soát nội bộ trong Luật Doanh nghiệp năm 2020 tại những nội dung nào?
Trong Luật Doanh nghiệp năm 2020, kiểm soát nội bộ chỉ được nhắc đến trong quy định về quyền và nghĩa vụ của Ban kiểm soát và quy định về quyền và nghĩa vụ của Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị, mà không đưa ra định nghĩa pháp lý hay tiêu chuẩn xây dựng cụ thể cho hệ thống này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Mén đã làm rõ cơ sở lý luận và nền tảng pháp lý của kiểm soát nội bộ trong công ty cổ phần, gắn liền với yêu cầu kiểm soát xung đột lợi ích theo Lý thuyết đại diện. Thông qua việc phân tích chuyên sâu mô hình hội đồng hai tầng của Cộng hòa Liên bang Đức và mô hình một tầng của Hoa Kỳ, tác giả đã chỉ ra các chuẩn mực pháp lý về phân định chức năng giám sát - điều hành và điều kiện bảo đảm tính độc lập của Ủy ban kiểm toán. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, đóng góp các kiến nghị thiết thực nhằm hoàn thiện khung pháp luật về kiểm soát nội bộ trong Luật Doanh nghiệp và thúc đẩy quản trị minh bạch tại các công ty cổ phần ở Việt Nam.