Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về trọng tài thương mại một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam" được tác giả Nguyễn Thị Tuyết (chuyên ngành Pháp luật Kinh tế, người hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Viết Tý, Hà Nội - 2024) thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam bước sang giai đoạn phát triển mới. Trong nền kinh tế toàn cầu nhiều biến động, phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR), đặc biệt là trọng tài thương mại (TTTM), ngày càng khẳng định vị trí chiến lược nhờ ưu thế tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian và bảo mật kinh doanh. Tại khu vực châu Á, các quốc gia và vùng lãnh thổ như Singapore, Hồng Kông, Hàn Quốc nhận được sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ chính phủ nhằm hiện thực hóa mục tiêu trở thành các trung tâm giải quyết tranh chấp của thế giới.
Tại Việt Nam, cơ chế TTTM được hình thành từ năm 1994 dưới mô hình thử nghiệm là trọng tài phi chính phủ thuộc tổ chức xã hội - nghề nghiệp. Đến năm 2003, Pháp lệnh Trọng tài thương mại mới chính thức thiết lập khung khổ pháp lý cho trọng tài phi chính phủ theo thông lệ quốc tế, song nhanh chóng bộc lộ nhiều điểm bất cập và chưa tương thích với Luật Mẫu UNCITRAL. Ngày 17/06/2010, Quốc hội khóa XII đã thông qua Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2011), đánh dấu bước phát triển quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế tư pháp, giảm tải hoạt động xét xử cho Tòa án. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ thi hành, đạo luật này đã bộc lộ những rào cản và vướng mắc thực tiễn nhất định, đòi hỏi phải được rà soát, đánh giá toàn diện nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và thông lệ quốc tế.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là trên cơ sở làm rõ các vấn đề lý luận và khảo cứu thực trạng áp dụng pháp luật TTTM của một số quốc gia trên thế giới, đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật TTTM tại Việt Nam. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về TTTM và pháp luật TTTM.
- Phân tích, làm sáng tỏ pháp luật về TTTM của một số quốc gia trên thế giới.
- Tìm ra sự tương đồng và bất tương đồng trong các quy định của pháp luật TTTM Việt Nam so với pháp luật TTTM của các quốc gia nghiên cứu.
- Đề ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật TTTM đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế của Việt Nam, phục vụ xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quy định pháp luật về TTTM và thực tiễn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài tại một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam, tập trung vào những chế định cơ bản và khái quát nhất. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào pháp luật của Vương quốc Anh, Singapore, Trung Quốc và Việt Nam; về mặt lập pháp, văn bản trọng tâm được xem xét là Luật TTTM năm 2010 của Việt Nam cùng các văn bản hướng dẫn và các đạo luật chuyên ngành có liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các văn bản pháp luật quốc tế, văn bản quy phạm pháp luật quốc gia và các học thuyết pháp lý chuyên ngành:
- Khung pháp lý quốc tế và chuẩn mực trọng tài: Công ước La-Hay năm 1898 (ghi nhận định nghĩa sớm về trọng tài); Luật Mẫu UNCITRAL năm 1985 về Trọng tài thương mại quốc tế (UNCITRAL Model Law); Công ước New York năm 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài; Công ước Singapore năm 2018 về Hòa giải (United Nations Convention on International Settlement Agreements Resulting from Mediation).
- Hệ thống pháp luật quốc gia: Luật Trọng tài Anh năm 1996 (Arbitration Act 1996); Luật Trọng tài Singapore năm 1953/1970 và Đạo luật Trọng tài Quốc tế Singapore năm 1994 (International Arbitration Act - IAA); Luật Trọng tài Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1994 (sửa đổi năm 2009, 2017) và Luật Tố tụng Dân sự Trung Quốc; Bộ luật Tố tụng Dân sự Việt Nam năm 2015, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thi hành án dân sự, Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Quan niệm lý thuyết về trọng tài: Định nghĩa của Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ (AAA); quan điểm của Đại từ điển Kinh tế Thị trường; cách tiếp cận TTTM theo hai phương diện: phương thức giải quyết tranh chấp (thủ tục tố tụng đặc thù mang tính tài phán phi chính phủ) và thiết chế giải quyết tranh chấp (tổ chức xã hội - nghề nghiệp độc lập).
Phương pháp luận của công trình đặt trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, quán triệt chủ trương của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và quản lý nhà nước đối với hoạt động trọng tài. Các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành được triển khai cụ thể:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Được vận dụng chủ yếu tại Chương 1 để mổ xẻ các khái niệm, thuộc tính pháp lý của TTTM và cơ cấu của pháp luật TTTM, từ đó khái quát hóa các nhân tố chi phối sự vận hành của thiết chế này.
- Phương pháp phân tích, so sánh - đối chiếu: Được sử dụng xuyên suốt Chương 2 nhằm đặt các quy định pháp luật của Anh, Singapore, Trung Quốc bên cạnh pháp luật Việt Nam, làm rõ điểm tương đồng, điểm tiến bộ và những hạn chế cần khắc phục.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, đối chiếu các chỉ số lượng hóa về số lượng vụ việc thụ lý, cơ cấu tranh chấp và giá trị tranh chấp qua các năm tại các trung tâm trọng tài lớn như LCIA, SIAC, CIETAC, BAC, SHIAC.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các công trình nghiên cứu trong nước (sách chuyên khảo của Đỗ Văn Đại, Trần Hoàng Hải, Bùi Ngọc Cường; bài viết tạp chí của Nguyễn Viết Tý; luận văn thạc sĩ của Trịnh Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Liên; báo cáo của Vũ Đức Long, Chu Thu Hiển, Richard L. Garnett), các báo cáo thường niên chính thức của các trung tâm trọng tài quốc tế (LCIA, SIAC) và bài nghiên cứu từ các tổ chức luật học quốc tế (Đại học Queen Mary London, Viện Luật Quốc tế và So sánh Anh quốc - BIICL).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về trọng tài thương mại và pháp luật về trọng tài thương mại
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất pháp lý của TTTM và xác lập hệ thống các yếu tố tác động đến sự hình thành, phát triển của pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này.
Tác giả phân tích TTTM dưới hai bình diện: phương thức giải quyết tranh chấp và thiết chế tài phán. Về mặt bản chất, TTTM mang sáu đặc điểm cốt lõi:
- Là phương thức giải quyết tranh chấp kết hợp được tính linh hoạt, bảo mật của hòa giải, thương lượng với sự chặt chẽ, tính cưỡng chế của Tòa án.
- Có tính chất phi nhà nước, tồn tại dưới dạng tổ chức xã hội - nghề nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập.
- Cơ chế giải quyết là sự kết hợp biện chứng giữa yếu tố thỏa thuận (làm tiền đề xác lập thẩm quyền) và yếu tố tài phán (phán quyết mang giá trị bắt buộc thi hành).
- Tôn trọng tối đa quyền tự định đoạt của đương sự (chọn trọng tài viên, địa điểm, ngôn ngữ, quy tắc tố tụng, luật áp dụng).
- Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm, không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục xét xử lại của Tòa án.
- Luôn cần sự hỗ trợ tư pháp từ Tòa án (áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, thu thập chứng cứ, chỉ định trọng tài viên, công nhận và cho thi hành phán quyết).
Khóa luận phân biệt rõ hai hình thức trọng tài: trọng tài vụ việc (ad-hoc) – hình thức thành lập cho một vụ việc cụ thể rồi tự giải thể, không có trụ sở và quy tắc tố tụng cố định; và trọng tài thường trực (trọng tài quy chế) – có bộ máy ổn định, điều lệ, danh sách trọng tài viên và quy tắc tố tụng riêng.
Về mặt lập pháp, pháp luật TTTM có đặc trưng là tích hợp cả quy phạm nội dung lẫn quy phạm thủ tục tố tụng trong cùng một văn bản luật, có tính mở cao và chịu sự chi phối của quá trình nhất thể hóa dựa trên Luật Mẫu UNCITRAL. Cơ cấu điển hình của luật TTTM bao gồm 6 nhóm chế định: thỏa thuận trọng tài; quy chế trọng tài viên; tổ chức trung tâm trọng tài; thủ tục tố tụng; biện pháp hỗ trợ của Tòa án; thi hành và hủy phán quyết trọng tài. Tác giả chỉ ra 6 yếu tố tác động đến sự phát triển của TTTM: chế độ chính trị - kinh tế; trình độ phát triển của nền kinh tế; mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật; truyền thống văn hóa và nhận thức của doanh nhân; tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế; mức độ hỗ trợ của Nhà nước đối với thiết chế tài phán tư.
Chương 2: Thực trạng pháp luật một số quốc gia về trọng tài thương mại và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương 2 khảo cứu chi tiết hệ thống pháp luật và thực tiễn vận hành TTTM tại ba quốc gia đại diện cho các truyền thống pháp lý khác nhau:
-
Vương quốc Anh (Thông luật - Common Law): Luật Trọng tài năm 1996 gồm 104 điều, 3 phần. Điểm đặc thù trong pháp luật Anh là không quy định tiêu chuẩn cứng về bằng cấp hay chức danh đối với trọng tài viên, trao toàn quyền lựa chọn cho các bên. Thủ tục tố tụng đề cao quyền tự định đoạt; địa điểm trọng tài (seat of arbitration) được xác định là một khái niệm pháp lý thuần túy, độc lập với địa điểm tổ chức phiên họp xét xử thực tế. Về mặt thực tiễn, Luân Đôn là trung tâm giải quyết tranh chấp trọng tài hàng đầu thế giới (chiếm 64% mức độ tin tưởng theo khảo sát, vượt qua Paris 53% và Singapore 39%). Năm 2017, Tòa án Trọng tài Quốc tế Luân Đôn (LCIA) ghi nhận 94% số vụ diễn ra tại Luân Đôn, trong đó các bên không thuộc Vương quốc Anh chiếm hơn 80%, các vụ việc có trị giá bồi thường từ 20 triệu USD trở lên chiếm 31%. Dịch vụ trọng tài mang lại giá trị hơn 2,5 tỷ bảng Anh mỗi năm cho kinh tế Anh.
-
Singapore (Hệ thống tiếp biến Thông luật và Luật Mẫu): Duy trì cơ chế pháp lý song trùng: Luật Trọng tài năm 1953 (sửa đổi 2001) điều chỉnh trọng tài nội địa và Đạo luật Trọng tài Quốc tế (IAA) năm 1994 áp dụng cho trọng tài quốc tế. Pháp luật Singapore xác định thẩm quyền trọng tài theo phương pháp loại trừ (mọi tranh chấp thương mại đều thuộc thẩm quyền trọng tài, trừ trường hợp xâm phạm chính sách công như hôn nhân, phá sản, trách nhiệm hình sự). Đối với trọng tài nội địa, Singapore cho phép kháng cáo hạn chế lên Tòa án tối cao về các vấn đề pháp luật nếu có sự đồng ý của các bên và được Tòa án cho phép. Về thực tiễn, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) đạt mức tăng trưởng vượt bậc: năm 2022 thụ lý 357 hồ sơ mới với tổng trị giá tranh chấp đạt 5,61 tỷ USD (trung bình 21,43 triệu USD/vụ đối với toàn bộ hồ sơ và 22,33 triệu USD/vụ do SIAC chỉ định). Riêng quý I/2023, SIAC tiếp nhận kỷ lục 332 hồ sơ. Singapore cùng với Luân Đôn được xếp hạng là địa điểm trọng tài được ưa chuộng nhất toàn cầu năm 2021.
-
Trung Quốc (Hệ thống Dân luật chuyển đổi - Civil Law): Luật Trọng tài năm 1994 (sửa đổi 2009, 2017) kết hợp cả phương pháp liệt kê và loại trừ khi quy định thẩm quyền (Điều 2 và Điều 3). Khác biệt lớn của Trung Quốc là quy định tiêu chuẩn trọng tài viên rất khắt khe tại Điều 13 (phải có ít nhất 8 năm làm công tác trọng tài, luật sư hoặc thẩm phán; hoặc có học hàm, trình độ chuyên môn kinh tế, thương mại tương đương). Thỏa thuận trọng tài bắt buộc phải chỉ định rõ Ủy ban trọng tài (khoản 3 Điều 16). Về thực tiễn, tính đến tháng 9/2021, Trung Quốc có hơn 270 tổ chức trọng tài. Năm 2018 thụ lý 544.536 vụ (tổng trị giá 695 tỷ NDT); năm 2019 tiếp nhận 486.955 vụ (759,8 tỷ NDT); năm 2021 đạt hơn 415.000 vụ với tổng trị giá 859,3 tỷ NDT (tương đương 123,8 tỷ USD). Năm 2022, các tổ chức lớn như CIETAC thụ lý 4.086 vụ, BAC thụ lý 8.421 vụ, SHIAC thụ lý 2.576 vụ.
| Tiêu chí so sánh |
Vương quốc Anh (Luật Trọng tài 1996) |
Singapore (IAA 1994 & Luật Trọng tài 1953) |
Trung Quốc (Luật Trọng tài 1994) |
Việt Nam (Luật TTTM 2010) |
| Mô hình lập pháp |
Một đạo luật thống nhất, áp dụng rộng rãi |
Song trùng: luật riêng cho nội địa và quốc tế |
Một luật trọng tài chung kết hợp Luật TTDS |
Một đạo luật điều chỉnh chung cả trong nước và quốc tế |
| Tiếp nhận Luật Mẫu UNCITRAL |
Vận dụng nguyên tắc cơ bản, giữ nét riêng của Common Law |
Tiếp nhận trực tiếp gần như toàn bộ vào IAA 1994 |
Tiếp nhận chọn lọc, còn nhiều khác biệt đặc thù |
Tiếp thu phần lớn các nguyên tắc tiến bộ của Luật Mẫu |
| Tiêu chuẩn Trọng tài viên |
Mở hoàn toàn; không bắt buộc trình độ, bằng cấp |
Mở; các bên tự do lựa chọn theo uy tín, chuyên môn |
Rất chặt chẽ; yêu cầu tối thiểu 8 năm kinh nghiệm chuyên môn |
Chặt chẽ; quy định tiêu chuẩn cứng về bằng cấp, thâm niên (Điều 20) |
| Xác định thẩm quyền |
Rộng rãi, dựa trên thỏa thuận của các bên |
Loại trừ những vấn đề vi phạm chính sách công |
Kết hợp loại trừ (Điều 3) và liệt kê thẩm quyền (Điều 2) |
Liệt kê cụ thể 3 nhóm thẩm quyền tại Điều 2 |
| Địa điểm trọng tài (Seat) |
Phân biệt rõ địa điểm pháp lý và nơi tổ chức phiên họp |
Phân biệt rõ địa điểm pháp lý và nơi xét xử thực tế |
Chủ yếu gắn với tổ chức trọng tài được chỉ định |
Chưa có quy định phân định rạch ròi khái niệm pháp lý "Seat" |
Từ việc phân tích kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra ba yêu cầu đặt ra cho Việt Nam: nhất thể hóa các quan niệm khoa học pháp lý theo chuẩn mực quốc tế (đặc biệt là Luật Mẫu UNCITRAL); mở rộng tối đa quyền tự định đoạt của đương sự; và nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ trọng tài viên trước áp lực cạnh tranh toàn cầu.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật về trọng tài thương mại tại Việt Nam từ kinh nghiệm các quốc gia trên thế giới
Dựa trên các bài học kinh nghiệm và kết cấu mục lục của khóa luận, nội dung Chương 3 tập trung vào hai nhóm định hướng giải pháp:
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đối chiếu hệ thống dữ liệu thực chứng có giá trị về hoạt động trọng tài quốc tế:
- Cung cấp các số liệu thực tế về thị phần giải quyết tranh chấp tại Luân Đôn (64% mức độ tin cậy; giá trị ngành dịch vụ đạt trên 2,5 tỷ bảng/năm; 31% số vụ tại LCIA năm 2017 có giá trị trên 20 triệu USD).
- Phản ánh chính xác các con số thụ lý kỷ lục tại SIAC năm 2022 (357 vụ việc, tổng giá trị tranh chấp 5,61 tỷ USD, trung bình 21,43 triệu USD/vụ) và quý I/2023 (332 vụ).
- Cập nhật quy mô giải quyết tranh chấp khổng lồ của Trung Quốc (năm 2018: 544.536 vụ với 695 tỷ NDT; năm 2019: 486.955 vụ với 759,8 tỷ NDT; năm 2021: trên 415.000 vụ với 859,3 tỷ NDT; năm 2022: BAC xử lý 8.421 vụ, CIETAC xử lý 4.086 vụ).
Về mặt học thuật và thực tiễn lập pháp, đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc:
- Khái quát hóa được 6 nhân tố tác động đến sự phát triển của thiết chế TTTM, trong đó chứng minh mối quan hệ giữa chế độ chính trị - kinh tế kế hoạch hóa trước đây với sự tồn tại của Trọng tài kinh tế nhà nước, làm rõ tiền đề tất yếu cho sự ra đời của trọng tài phi chính phủ khi chuyển sang kinh tế thị trường.
- Chỉ rõ những điểm nghẽn pháp lý của Luật TTTM 2010 khi đặt cạnh pháp luật của các quốc gia phát triển (tiêu chuẩn trọng tài viên còn khép kín, phân định thẩm quyền liệt kê chưa bao quát, cơ chế hỗ trợ từ Tòa án và thi hành phán quyết còn vướng mắc).
- Đề xuất các nhóm giải pháp lập pháp mang tính đồng bộ, hài hòa giữa việc tiếp thu chuẩn mực Luật Mẫu UNCITRAL với đặc thù kinh tế - xã hội của Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi của văn bản:
- Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu ở các chế định cơ bản, khái quát nhất của pháp luật trọng tài các nước (thỏa thuận trọng tài, thẩm quyền, trọng tài viên, thủ tục tố tụng, hủy và thi hành phán quyết) chứ chưa đi sâu vào toàn bộ hệ thống án lệ chuyên sâu của từng quốc gia.
- Dữ liệu thực tiễn của Việt Nam chủ yếu được tiếp cận qua góc độ tổng kết lý luận và một số báo cáo chuyên gia, chưa lượng hóa chi tiết số liệu thống kê về tỷ lệ hủy phán quyết trọng tài tại các Tòa án nhân dân cấp tỉnh qua từng năm.
- Các hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo bao gồm: đánh giá tác động chi tiết của dự thảo sửa đổi Luật Trọng tài Trung Quốc đối với thương mại khu vực; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế tài trợ của bên thứ ba (Third-Party Funding) trong tố tụng trọng tài quốc tế từ thực tiễn Singapore; và xây dựng mô hình lý thuyết hoàn thiện thẩm quyền ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Người học và nghiên cứu học thuật: Sinh viên, học viên cao học các ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Quan hệ Kinh tế Quốc tế; người làm đề tài nghiên cứu so sánh pháp luật về phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án.
- Thực tiễn hành nghề: Luật sư tư vấn hợp đồng, trọng tài viên, cán bộ pháp chế doanh nghiệp (in-house counsel) cần nắm bắt quy tắc tố tụng và thông lệ lựa chọn trung tâm trọng tài, xây dựng điều khoản trọng tài quốc tế (đặc biệt tại LCIA, SIAC, CIETAC).
- Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp: Ban soạn thảo sửa đổi Luật TTTM năm 2010, thẩm phán Tòa án nhân dân các cấp trong việc đối chiếu, hiểu rõ ranh giới hỗ trợ tư pháp và giới hạn can thiệp đối với phán quyết trọng tài.
Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống phân tích đối chiếu pháp luật ba nước tại Chương 2, đi kèm các dẫn chứng thực chứng và bảng so sánh trực quan về các thiết chế pháp lý cốt lõi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm và thẩm quyền của Trọng tài thương mại trong Luật TTTM năm 2010 có điểm gì đổi mới so với Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003?
Luật TTTM năm 2010 định nghĩa: "Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thoả thuận và được tiến hành theo các quy định của Luật này". Định nghĩa này có độ mở cao hơn so với Pháp lệnh năm 2003 (vốn chỉ giới hạn trong "hoạt động thương mại"), thể hiện rõ bản chất tôn trọng quyền tự do thỏa thuận ý chí của đương sự, phù hợp với xu thế mở rộng phạm vi tranh chấp của pháp luật quốc tế.
2. Tiêu chuẩn để trở thành trọng tài viên tại Trung Quốc theo quy định của Luật Trọng tài năm 1994 được quy định khắt khe như thế nào?
Theo Điều 13 Luật Trọng tài Trung Quốc năm 1994, trọng tài viên bắt buộc phải đáp ứng một trong các điều kiện: đã tham gia công tác trọng tài ít nhất 8 năm; đã làm việc như một luật sư ít nhất 8 năm; đã là thẩm phán ít nhất 8 năm; hoặc tham gia nghiên cứu, giảng dạy pháp lý, công tác chuyên môn kinh tế thương mại có chức vụ, danh hiệu chuyên viên tương đương.
3. Khảo sát quốc tế được khóa luận trích dẫn phản ánh mức độ tin tưởng của các tổ chức đối với địa điểm giải quyết tranh chấp tại Luân Đôn và Singapore ra sao?
Theo báo cáo khảo sát quốc tế được công bố trong văn bản, Luân Đôn được 64% các tổ chức bình chọn là địa điểm giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được tin tưởng nhất, vượt qua Paris (53%) và Singapore (39%). Tuy nhiên, Singapore đang thăng tiến nhanh chóng, cùng Luân Đôn trở thành hai địa điểm được ưu tiên hàng đầu cho trọng tài thương mại quốc tế vào năm 2021.
4. Khác biệt cơ bản về việc kháng cáo phán quyết trọng tài giữa pháp luật Singapore (đối với trọng tài nội địa) và pháp luật Việt Nam là gì?
Luật Trọng tài Singapore năm 1953 (áp dụng cho trọng tài nội địa) cho phép kháng cáo hạn chế lên Tòa án tối cao về các vướng mắc pháp lý phát sinh từ phán quyết khi có sự đồng ý của các bên và sự cho phép của Tòa án. Ngược lại, pháp luật Việt Nam áp dụng nguyên tắc phán quyết trọng tài là chung thẩm, không thể kháng cáo trước bất kỳ cơ quan nào mà chỉ có thể yêu cầu Tòa án xem xét hủy phán quyết theo các căn cứ tố tụng luật định.
5. Thực tiễn thụ lý vụ việc và quy mô tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) trong năm 2022 được ghi nhận bằng những con số cụ thể nào?
Năm 2022, SIAC ghi nhận 357 hồ sơ vụ việc mới với tổng giá trị tranh chấp đạt 5,61 tỷ USD. Số tiền tranh chấp trung bình cho toàn bộ các hồ sơ mới là 21,43 triệu USD, và số tiền tranh chấp trung bình đối với các vụ việc do SIAC trực tiếp quản lý là 22,33 triệu USD.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyết đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận về trọng tài thương mại, đồng thời phân tích toàn diện khung pháp lý và thực tiễn vận hành tại Vương quốc Anh, Singapore và Trung Quốc. Thông qua phương pháp so sánh luật học, công trình đã định vị rõ thực trạng của hệ thống pháp luật trọng tài Việt Nam sau hơn 10 năm thực thi Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Các giải pháp lập pháp và nâng cao hiệu quả thực thi được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học xác đáng cho tiến trình sửa đổi thể chế pháp luật kinh tế và hoàn thiện môi trường giải quyết tranh chấp tại Việt Nam.