Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế" do sinh viên Nguyễn Thị Bảo Ngân thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trịnh Văn Sơn (Khoa Kế toán - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2016 – 2020).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng, nhu cầu sở hữu và sử dụng phương tiện giao thông đường bộ gia tăng nhanh chóng. Sự gia tăng mật độ phương tiện cơ giới trong điều kiện hạ tầng giao thông chưa đồng bộ cùng ý thức chấp hành luật pháp của người tham gia giao thông còn hạn chế đã dẫn đến tình trạng tai nạn giao thông diễn biến phức tạp, gây thiệt hại nặng nề về tính mạng và tài sản. Trước thực trạng đó, các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ đóng vai trò thiết yếu như một công cụ tài chính quản trị và san sẻ rủi ro.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ diễn ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp lớn như Bảo Việt, PJICO, BIC, VBI và PVI Huế. Sau 6 năm hoạt động tại địa bàn, Công ty Bảo hiểm PVI Huế phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn cùng nhiều rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động khai thác dịch vụ. Trong cơ cấu doanh thu của PVI Huế, nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 45% tổng doanh thu các nghiệp vụ). Do tính chất đặc thù của sản phẩm bảo hiểm là sản phẩm vô hình và chu kỳ kinh doanh đảo ngược (thu phí trước, phát sinh chi phí bồi thường sau), việc xảy ra rủi ro tổn thất do nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan luôn hiện hữu. Vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) đối với chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới và thu tiền khách hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm quản lý rủi ro, bảo vệ tài sản, ngăn chặn thất thoát và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận về HTKSNB và chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền khách hàng tại doanh nghiệp bảo hiểm, đề tài tìm hiểu thực trạng công tác KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (ô tô) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế, đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về HTKSNB và chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền khách hàng trong các doanh nghiệp bảo hiểm.
    • Thứ hai: Tìm hiểu và phân tích thực trạng công tác KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (ô tô) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế.
    • Thứ ba: So sánh giữa thực tế vận hành tại đơn vị với cơ sở lý luận, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền khách hàng tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (ô tô) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm PVI Huế (địa bàn hoạt động bao gồm tỉnh Thừa Thiên Huế và tỉnh Quảng Trị).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tình hình hoạt động và số liệu tài chính tổng quát của công ty giai đoạn 2017 – 2019; khảo sát chi tiết thực trạng công tác KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung chuyên sâu vào quy trình kiểm soát nghiệp vụ cấp đơn bảo hiểm xe ô tô và khâu theo dõi thu hồi công nợ/tiền phí bảo hiểm từ khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu sử dụng hệ thống khung lý thuyết kiểm soát nội bộ hiện đại kết hợp với các quy định pháp luật chuyên ngành bảo hiểm tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết KSNB COSO (2013): Khóa luận áp dụng báo cáo của Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission (COSO 2013), tiếp cận KSNB theo 5 bộ phận cấu thành với 17 nguyên tắc cốt lõi:
    1. Môi trường kiểm soát (5 nguyên tắc): Cam kết về tính trung thực, đạo đức; tính độc lập và chức năng giám sát của cấp lãnh đạo; thiết lập cơ cấu tổ chức và phân định quyền hạn; chính sách phát triển nhân sự; xác lập trách nhiệm giải trình.
    2. Đánh giá rủi ro (4 nguyên tắc): Thiết lập mục tiêu rõ ràng; nhận dạng và phân tích rủi ro toàn đơn vị; nhận diện nguy cơ gian lận; nhận dạng và đánh giá sự thay đổi.
    3. Hoạt động kiểm soát (3 nguyên tắc): Xây dựng hoạt động kiểm soát giảm thiểu rủi ro; xây dựng kiểm soát chung đối với công nghệ; triển khai thông qua các chính sách, quy trình cụ thể.
    4. Thông tin và truyền thông (3 nguyên tắc): Sử dụng thông tin có chất lượng; truyền thông nội bộ; truyền thông ra bên ngoài.
    5. Giám sát (2 nguyên tắc): Thực hiện giám sát thường xuyên và định kỳ; đánh giá, truyền đạt kịp thời khiếm khuyết để khắc phục.
  • Quy định pháp lý Việt Nam:
    • Luật Kế toán năm 2015 về cơ chế, quy trình phòng ngừa và xử lý rủi ro nội bộ.
    • Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 và Nghị định số 73/2016/NĐ-CP hướng dẫn thi hành luật, quy định cụ thể về kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm.
    • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 19 (VAS 19) về "Hợp đồng bảo hiểm" (ban hành theo Quyết định số 100/QĐ-BTC).
    • Thông tư số 22/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định quy tắc, điều khoản, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
    • Giáo trình Kiểm soát nội bộ của Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập số liệu:
    • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát các bước xử lý nghiệp vụ và phỏng vấn cán bộ tại Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý nghiệp vụ và Bồi thường (QLNV & BT), Phòng Kế toán tổng hợp nhằm nắm bắt chu trình thực tế từ khâu tiếp nhận khách hàng, giám định xe, cấp đơn đến thu tiền.
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập hệ thống văn bản pháp luật, thông tư, giáo trình KSNB, tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, biểu mẫu hợp đồng và quy trình nghiệp vụ của PVI Huế.
    • Phương pháp phân loại và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa chứng từ, sổ sách kế toán, hóa đơn, giấy chứng nhận bảo hiểm theo từng tiêu chí phục vụ phân tích.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu:
    • Phương pháp so sánh và phân tích theo chiều ngang: Đánh giá mức độ biến động về quy mô và tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua các năm 2017, 2018 và 2019.
    • Phương pháp phân tích theo chiều dọc: Xác định cơ cấu tỷ trọng của từng khoản mục trong bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh.
    • Phương pháp phân tích xu hướng: Đánh giá mối quan hệ giữa biến động doanh thu kinh doanh bảo hiểm với lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới trong các doanh nghiệp bảo hiểm

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng liên quan đến kiểm soát nội bộ và đặc thù ngành bảo hiểm phi nhân thọ:

  • Lý luận chung về HTKSNB: Phân tích khái niệm KSNB theo Luật Kế toán 2015 và COSO 2013; làm rõ 3 nhóm mục tiêu (hoạt động, báo cáo, tuân thủ) và 4 nhiệm vụ cốt lõi (ngăn ngừa, phát hiện - sửa chữa sai phạm, thực thi chính sách, đảm bảo an toàn tài sản). Phân tích chi tiết nội dung 5 bộ phận cấu thành theo 17 nguyên tắc của COSO cùng 6 rủi ro tiềm tàng nội tại của hệ thống (tiền đề KSNB, sự xét đoán, sự kiện bên ngoài, sự thất bại do yếu tố con người, sự khống chế của nhà quản lý, sự thông đồng).
  • Khái quát về doanh nghiệp bảo hiểm và xe cơ giới: Trình bày định nghĩa, 3 đặc trưng cơ bản (kinh doanh rủi ro, chu kỳ kinh doanh đảo ngược, chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của Bộ Tài chính) và 8 vai trò kinh tế - xã hội của bảo hiểm (chuyển giao rủi ro, san sẻ tổn thất, giảm thiểu thiệt hại, ổn định chi phí, an tâm tinh thần, kích thích tiết kiệm, đầu tư phát triển kinh tế, tạo việc làm). Phân loại phương tiện xe cơ giới theo Thông tư 22/2016/TT-BTC và chỉ rõ 4 loại hình bảo hiểm ô tô:
    1. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc của chủ xe cơ giới;
    2. Bảo hiểm TNDS của chủ xe đối với hàng hóa vận chuyển;
    3. Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới;
    4. Bảo hiểm tai nạn lái phụ xe và người ngồi trên xe.
  • Chu trình cấp bảo hiểm và thủ tục KSNB: Mô tả quy trình kỹ thuật gồm các bước: Tiếp nhận khách hàng $\rightarrow$ Thẩm định bảo hiểm $\rightarrow$ Lập hồ sơ giám định $\rightarrow$ Soạn thảo, ký kết hợp đồng và cấp Giấy chứng nhận (GCN) bảo hiểm $\rightarrow$ Cập nhật thông tin lên phần mềm theo dõi $\rightarrow$ Xuất hóa đơn thu phí $\rightarrow$ Theo dõi nợ, thu tiền hoặc xử lý hủy đơn/thu hồi GCN nếu không nộp phí đúng hạn. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các thủ tục kiểm soát trọng yếu qua 4 giai đoạn và hệ thống hóa 9 nhóm nhân tố ảnh hưởng (kinh tế, pháp lý, tự nhiên, công nghệ, chiến lược lãnh đạo, nhân sự, cơ cấu tổ chức, cạnh tranh, khách hàng).

Chương 2: Kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và khảo sát thực trạng công tác kiểm soát nội bộ tại đơn vị:

  • Khái quát PVI Huế: Công ty Bảo hiểm PVI Huế thành lập ngày 02/05/2013 theo Quyết định của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm PVI; trụ sở tại số 10/1 Lê Hồng Phong, TP. Huế; Giám đốc là ông Nguyễn Minh An; địa bàn hoạt động gồm Thừa Thiên Huế và Quảng Trị. Cơ cấu bộ máy tổ chức được xây dựng theo mô hình trực tuyến - phối hợp gồm: Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc), Phòng Quản lý nghiệp vụ và Bồi thường, Phòng Kế toán tổng hợp và Phòng Kinh doanh.
  • Tình hình lao động: Năm 2017 có 39 người, năm 2018 giảm xuống 34 người (giảm 12,8%) và năm 2019 tăng lên 35 người. Về trình độ học vấn, nhân sự có trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng dần: 76,9% (2017), 85,3% (2018) và 88,6% (2019); trình độ thạc sĩ chiếm tỷ lệ nhỏ thuộc nhóm cán bộ chủ chốt.

Bảng 1: Cơ cấu và biến động tài chính của Công ty Bảo hiểm PVI Huế (2017 – 2019)

Chỉ tiêu Năm 2017 (đồng) Năm 2018 (đồng) Năm 2019 (đồng) So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng tài sản 31.258.271.546 29.495.242.755 26.251.509.624 -5,64 -11,00
- Tài sản ngắn hạn 27.856.824.928 26.244.757.245 22.887.410.514 -5,79 -12,79
- Tài sản dài hạn 3.401.446.618 3.250.485.510 3.364.099.110 -4,44 +3,50
Tổng nguồn vốn 31.258.271.546 29.495.242.755 26.251.509.624 -5,64 -11,00
- Nợ phải trả 46.183.738.450 30.362.239.259 17.843.037.404 -34,26 -41,23
- Vốn chủ sở hữu -14.925.466.904 -866.996.504 8.408.472.220 +94,19 +1069,84

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh của PVI Huế (2017 – 2019)

Chỉ tiêu Năm 2017 (triệu đồng) Năm 2018 (triệu đồng) Năm 2019 (triệu đồng) Biến động 2018/2017 (%) Biến động 2019/2018 (%)
Doanh thu thuần kinh doanh BH 37.825 45.142 47.117 +19,34 +4,38
Tổng chi phí kinh doanh BH 50.551 43.713 37.791 -13,53 -13,55
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.148 2.114 2.382 -1,58 +12,68
Lợi nhuận kế toán trước thuế -14.892 -833 8.848 +94,41 (giảm lỗ) +1162,18 (có lãi)
  • Tổ chức công tác kế toán: Bộ máy kế toán gồm 5 nhân sự: Kế toán trưởng (bà Phạm Thị Thu Huyền), Kế toán công nợ (bà Phạm Thị Thơm), Kế toán doanh thu và kế toán thuế (bà Võ Trần Như Bình), Kế toán thanh toán tiền mặt – ngân hàng (bà Phạm Thị Mỹ Lệ) và Thủ quỹ kiêm hành chính (bà Nguyễn Thị Thu Phương). Hình thức kế toán áp dụng là Nhật ký chung xử lý trên máy vi tính.
  • Thực trạng KSNB chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền khách hàng: Tác giả phân tích cụ thể các thủ tục KSNB qua 3 giai đoạn:
    1. Kiểm soát trước khi cấp: Tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp pháp của giấy tờ xe, kiểm tra lịch sử tổn thất, lập biên bản giám định hiện trạng xe, rà soát tránh trùng lặp khách hàng giữa các cán bộ kinh doanh, lập bảng chào phí theo biểu phí quy định.
    2. Kiểm soát trong quá trình cấp: Trình ký phê duyệt hợp đồng theo đúng phân cấp thẩm quyền; kiểm tra các điều khoản thỏa thuận bổ sung; đối chiếu tính đầy đủ của thông tin trên GCN bảo hiểm trước khi giao cho khách hàng; cập nhật tức thời số sê-ri GCN và dữ liệu đơn vị vào phần mềm quản lý nghiệp vụ.
    3. Kiểm soát sau quá trình cấp và thu tiền: Phát hành hóa đơn tài chính; đối chiếu danh sách công nợ phí bảo hiểm định kỳ giữa kế toán công nợ và cán bộ kinh doanh; giám sát thời hạn thanh toán; lập thông báo nhắc nợ, xử lý gia hạn nợ hoặc làm thủ tục hủy bỏ hiệu lực đơn bảo hiểm, thu hồi GCN đối với khách hàng vi phạm nghĩa vụ thanh toán.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm xe cơ giới (OTO) thu tiền khách hàng tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả chỉ ra các điểm tồn tại và đưa ra 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Đánh giá chung: Đơn vị đã ban hành quy chế phân cấp tương đối rõ ràng, ứng dụng phần mềm nghiệp vụ để quản lý đơn bảo hiểm, luân chuyển chứng từ chặt chẽ giữa phòng kinh doanh, phòng nghiệp vụ và phòng kế toán. Tuy nhiên, vẫn còn những nhược điểm như: khâu thẩm định xe cũ còn phụ thuộc vào tính chủ quan của cán bộ kinh doanh; việc đôn đốc thu hồi nợ phí bảo hiểm có lúc chưa kịp thời dẫn đến nợ đọng kéo dài; sự phối hợp kiểm tra chéo giữa các bộ phận ở một số khâu chưa thường xuyên; công tác đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nhận diện gian lận bảo hiểm cho nhân viên còn hạn chế.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Thẩm định bảo hiểm tốt trước khi cấp: Chuẩn hóa danh mục kiểm tra (checklist) giám định hiện trạng xe trước khi nhận bảo hiểm vật chất; bắt buộc chụp ảnh chi tiết các góc cạnh phương tiện, số khung, số máy và tải trực tiếp lên phần mềm; phân cấp chặt chẽ hạn mức phê duyệt giảm phí hoặc nhận bảo hiểm đối với các xe có giá trị lớn hoặc rủi ro cao.
    2. Thực hiện kiểm soát xuyên suốt chu trình: Tăng cường kiểm soát tính tuân thủ trong việc phát hành GCN bảo hiểm; rà soát đối chiếu định kỳ số lượng ấn chỉ/GCN trắng xuất kho với số đơn đã phát hành và số lượng hủy; kiểm tra tính hợp lý của các điều khoản sửa đổi bổ sung.
    3. Phát triển công nghệ quản lý rủi ro: Nâng cấp tính năng cảnh báo tự động trên phần mềm khi hợp đồng bảo hiểm đến hạn thanh toán phí; tích hợp tính năng khóa tự động quyền cấp đơn mới đối với cán bộ kinh doanh có tỷ lệ nợ quá hạn vượt mức quy định; xây dựng cơ sở dữ liệu tra cứu lịch sử tổn thất của xe trên toàn hệ thống.
    4. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Định kỳ tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng đánh giá rủi ro, nghiệp vụ giám định xe và cập nhật các quy định pháp lý mới cho cán bộ kinh doanh; nâng cao đạo đức nghề nghiệp và gắn trách nhiệm thu hồi công nợ vào tiêu chí đánh giá thi đua khen thưởng.
    5. Hoàn thiện công tác kế toán và quản lý công nợ: Kế toán công nợ phối hợp chặt chẽ với cán bộ kinh doanh lập bảng đối chiếu công nợ chi tiết theo từng khách hàng vào ngày cuối tháng; kiên quyết thực hiện thủ tục thông báo hủy đơn bảo hiểm đối với các trường hợp quá hạn nộp phí theo quy tắc để tránh rủi ro phát sinh bồi thường khi chưa thu được phí.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã phân tích chi tiết tình hình tài chính và chuyển biến trong kết quả kinh doanh của PVI Huế: Giai đoạn 2017 – 2019, doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm tăng trưởng đều từ 37.825 triệu đồng lên 47.117 triệu đồng (+24,56% qua 3 năm).
  • Nhờ thực hiện các biện pháp tái cơ cấu và thắt chặt quản lý chi phí, tổng chi phí kinh doanh bảo hiểm giảm từ 50.551 triệu đồng (2017) xuống còn 37.791 triệu đồng (2019), giúp kết quả kinh doanh chuyển biến từ mức lỗ 14.892 triệu đồng (năm 2017) sang có lãi trước thuế 8.848 triệu đồng vào năm 2019.
  • Cơ cấu nguồn vốn được lành mạnh hóa: Nợ phải trả giảm mạnh từ 46.183 triệu đồng xuống còn 17.843 triệu đồng; Vốn chủ sở hữu từ mức âm 14.925 triệu đồng năm 2017 đã phục hồi đạt dương 8.408 triệu đồng vào năm 2019.
  • Đề tài đã mô tả và đánh giá được toàn bộ các thủ tục kiểm soát nội bộ chu trình cấp bảo hiểm ô tô thu tiền khách hàng đang vận hành tại PVI Huế từ khâu tiếp nhận, lập hồ sơ giám định, phê duyệt hợp đồng đến khâu theo dõi thanh toán.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

So với các đề tài nghiên cứu về kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền ở các doanh nghiệp thương mại hoặc sản xuất hàng hóa hữu hình (như nghiên cứu tại Công ty CP Dược Trung ương Medipharco - Tenamyd hay Công ty TNHH TM&DV Minh Toàn), khóa luận đã chỉ ra những nét đặc thù mang tính bản chất của chu trình cấp bảo hiểm phi nhân thọ:

  • Sản phẩm bảo hiểm là sản phẩm dịch vụ tài chính vô hình mang tính chất cam kết bồi thường rủi ro.
  • Quy trình bán hàng gắn liền với quy trình thẩm định, đánh giá và kiểm soát rủi ro kỹ thuật đối với đối tượng bảo hiểm.
  • Rủi ro không chỉ nằm ở khâu thu tiền khách hàng mà nghiêm trọng hơn là rủi ro đạo đức và rủi ro phát sinh nghĩa vụ bồi thường vượt mức nếu khâu thẩm định ban đầu bị buông lỏng.
  • Đề xuất được 5 nhóm giải pháp cụ thể, bám sát thực tế hoạt động và cơ cấu bộ máy của PVI Huế, có tính khả thi trong việc nâng cao hiệu quả KSNB tại chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại một đơn vị cơ sở là Công ty Bảo hiểm PVI Huế, chưa có điều kiện so sánh, đối chiếu thực nghiệm với các chi nhánh khác trong cùng hệ thống Tổng công ty Bảo hiểm PVI hoặc các doanh nghiệp bảo hiểm đối thủ trên cùng địa bàn.
    • Về mặt thời gian, dữ liệu phân tích tài chính dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2019 và khảo sát thực tế trong 4 tháng đầu năm 2020.
    • Về nghiệp vụ, đề tài tập trung vào mảng bảo hiểm xe cơ giới (ô tô), chưa bao quát toàn bộ các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ khác mà công ty đang triển khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang công tác kiểm soát nội bộ chu trình bồi thường bảo hiểm xe cơ giới – khâu phát sinh chi phí lớn nhất và tiềm ẩn nguy cơ trục lợi bảo hiểm cao nhất.
    • Nghiên cứu so sánh công tác KSNB đối với các nghiệp vụ bảo hiểm công nghiệp thế mạnh của PVI như bảo hiểm tài sản kỹ thuật, hàng hải và năng lượng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị Bảo hiểm cần tài liệu tham khảo thực tế về kiểm soát nội bộ trong khối doanh nghiệp dịch vụ tài chính - bảo hiểm.
    • Cán bộ quản lý nghiệp vụ, kiểm soát viên nội bộ và nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ muốn tìm hiểu cấu trúc chu trình cấp đơn và quản lý công nợ khách hàng.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Phương pháp vận dụng khung lý thuyết COSO 2013 và các chuẩn mực, thông tư kế toán bảo hiểm của Bộ Tài chính vào việc phân tích một chu trình nghiệp vụ cụ thể.
    • Hệ thống số liệu chi tiết về cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí và bộ máy kế toán thực tế của một chi nhánh công ty bảo hiểm cấp tỉnh trong giai đoạn 3 năm.
    • Quy trình 7 bước cấp bảo hiểm xe ô tô và hệ thống các thủ tục kiểm soát tương ứng trong 3 giai đoạn (trước, trong và sau cấp đơn).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng doanh thu từ bảo hiểm xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế chiếm bao nhiêu phần trăm?
Doanh thu bảo hiểm xe cơ giới luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu của PVI Huế, thường xuyên chiếm trên 45% tổng doanh thu các nghiệp vụ bảo hiểm tại đơn vị.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh và lợi nhuận của PVI Huế thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017 – 2019?
Doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm tăng từ 37.825 triệu đồng (2017) lên 45.142 triệu đồng (2018) và 47.117 triệu đồng (2019). Lợi nhuận kế toán trước thuế có sự chuyển biến tích cực rõ nét: năm 2017 lỗ 14.892 triệu đồng, năm 2018 giảm lỗ xuống còn 833 triệu đồng, và đến năm 2019 công ty đã kinh doanh có lãi đạt 8.848 triệu đồng.

3. Khóa luận vận dụng khung lý thuyết kiểm soát nội bộ nào làm nền tảng phân tích?
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết kiểm soát nội bộ COSO 2013 gồm 5 bộ phận cấu thành và 17 nguyên tắc, kết hợp với các quy định pháp lý tại Luật Kế toán 2015, Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10, Nghị định 73/2016/NĐ-CP và Thông tư 22/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính.

4. Chu trình kiểm soát nội bộ cấp bảo hiểm xe cơ giới thu tiền khách hàng tại PVI Huế được chia thành những giai đoạn nào?
Chu trình kiểm soát được thực hiện xuyên suốt qua 3 giai đoạn chính: Kiểm soát trước khi cấp (tiếp nhận hồ sơ, giám định xe, lập bảng chào phí); Kiểm soát trong quá trình cấp (phê duyệt hợp đồng theo phân cấp, ký kết, phát hành GCN, cập nhật phần mềm theo dõi); Kiểm soát sau quá trình cấp (xuất hóa đơn, theo dõi công nợ, thu tiền phí bảo hiểm, xử lý gia hạn hoặc hủy đơn nếu quá hạn nộp phí).

5. Bộ máy kế toán của Công ty Bảo hiểm PVI Huế được tổ chức theo mô hình nào và gồm những phần hành nào?
Bộ máy kế toán của PVI Huế áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung trên máy vi tính, tổ chức theo mô hình trực tuyến - phối hợp gồm 5 vị trí: Kế toán trưởng phụ trách chung, Kế toán công nợ, Kế toán doanh thu và thuế, Kế toán thanh toán tiền mặt – ngân hàng, và Thủ quỹ kiêm hành chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Bảo Ngân đã hệ thống hóa vững chắc khung lý thuyết về hệ thống kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực COSO và các quy định pháp luật ngành bảo hiểm tại Việt Nam. Công trình đã phản ánh chi tiết, trung thực bức tranh tài chính và quy trình kiểm soát nghiệp vụ cấp bảo hiểm ô tô thu tiền tại Công ty Bảo hiểm PVI Huế giai đoạn 2017 – 2019. Những đánh giá thực trạng và 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị rủi ro và hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại đơn vị nghiên cứu.