Tổng quan nghiên cứu

Nhượng quyền thương mại là phương thức kinh doanh đã được minh chứng tính hiệu quả kinh tế cao trên toàn cầu. Theo thống kê, doanh thu từ hoạt động nhượng quyền thương mại trên thế giới năm 2000 đạt khoảng 1.000 tỷ đôla với khoảng 320.000 doanh nghiệp từ 75 ngành khác nhau. Tại Mỹ, năm 2008 đã ghi nhận 909.253 cửa hàng nhượng quyền, thu hút hơn 11 triệu lao động và đạt doanh số trên 880.9 tỷ đôla - chiếm 4,4% tổng doanh số khu vực kinh tế tư nhân. Thậm chí, 12 trên 52 tiểu bang của nước Mỹ quy định bắt buộc bất kỳ công ty nào muốn tham gia vào thị trường chứng khoán đều phải có đăng ký nhượng quyền.

Tuy nhiên, hợp đồng nhượng quyền thương mại ngoài việc chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật thương mại còn có liên quan chặt chẽ với các lĩnh vực pháp luật phức tạp như pháp luật sở hữu trí tuệ và luật cạnh tranh. Về nguyên tắc, trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, bên nhượng quyền và bên nhận quyền hoàn toàn độc lập về tư cách pháp lý cũng như các vấn đề liên quan đến tài chính. Tuy nhiên, bên nhượng quyền thường soạn sẵn hợp đồng với nhiều điều khoản có lợi cho mình và bất lợi cho bên nhận quyền.

Mục tiêu nghiên cứu này là phân tích những vấn đề pháp lý trong việc kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại dưới góc độ các quy định của pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam giai đoạn 2010-2012, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các điều khoản của hợp đồng nhượng quyền thương mại trong mối tương quan với quy định của pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam có sự đối chiếu với pháp luật nước ngoài.

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng khi góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường hiệu quả kinh tế. Ước tính, nếu các quy định được hoàn thiện, tỷ lệ tranh chấp trong hợp đồng nhượng quyền thương mại có thể giảm khoảng 30-40%, đồng thời tăng cường bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu này áp dụng hai khung lý thuyết chính: lý thuyết về hợp đồng nhượng quyền thương mại và lý thuyết về kiểm soát cạnh tranh và bảo hộ sở hữu trí tuệ. Về lý thuyết hợp đồng nhượng quyền thương mại, thuật ngữ "franchise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp là "franc" có nghĩa là "free" (tự do). Nhượng quyền thương mại được định nghĩa là phương thức phân phối hàng hóa và dịch vụ mà trong đó, người có quyền, với một khoản thù lao, cho phép người nhận quyền độc lập tiến hành kinh doanh bằng cách sử dụng các dấu hiệu, chỉ dẫn thương mại, cũng như phương pháp, bí quyết kinh doanh của người có quyền và dưới sự hướng dẫn, trợ giúp và kiểm soát chất lượng của người đó.

Về lý thuyết kiểm soát cạnh tranh và bảo hộ sở hữu trí tuệ, nghiên cứu dựa trên các nguyên tắc của pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ trong việc điều chỉnh các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Cụ thể, theo Đạo luật Sherman của Mỹ, khi xem xét một hành vi hay thỏa thuận để kết luận về tính hạn chế cạnh tranh, cần xem xét trên ít nhất hai yếu tố cơ bản: mức độ hạn chế cạnh tranh và góc độ thúc đẩy cạnh tranh.

Các khái niệm chính được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm: (1) Nhượng quyền thương mại - phương thức kinh doanh dựa trên việc chuyển giao quyền thương mại; (2) Bên nhượng quyền - thương nhân cấp quyền thương mại; (3) Bên nhận quyền - thương nhân nhận quyền kinh doanh; (4) Quyền thương mại - tổng thể các yếu tố kinh doanh được bảo hộ; (5) Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh - các điều khoản trong hợp đồng có khả năng hạn chế cạnh tranh; (6) Lạm dụng vị trí thống lĩnh - hành vi của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường gây tác động hạn chế cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu, phương pháp so sánh pháp luật và phương pháp nghiên cứu tình huống (case study). Nguồn dữ liệu bao gồm các văn bản pháp luật Việt Nam như Luật thương mại năm 2005, Nghị định 35/2006/NĐ-CP, Luật cạnh tranh 2004, Luật sở hữu trí tuệ 2005 và các sửa đổi, bổ sung; các tài liệu, nghiên cứu về nhượng quyền thương mại; các án lệ quốc tế liên quan đến kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Phương pháp phân tích được sử dụng để làm rõ các quy định pháp luật liên quan đến kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật các nước. Phương pháp so sánh được áp dụng để đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật các nước phát triển như Mỹ, Úc, và các quy định của Liên minh châu Âu.

Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng, từ tháng 1/2012 đến tháng 6/2012, bao gồm 3 giai đoạn: (1) Thu thập và phân tích tài liệu (tháng 1-2/2012); (2) Đánh giá thực trạng pháp luật (tháng 3-4/2012); (3) Đề xuất giải pháp và hoàn thiện báo cáo (tháng 5-6/2012). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 15 văn bản pháp luật liên quan, 5 án lệ quốc tế và 10 nghiên cứu khoa học về lĩnh vực này. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên tính đại diện và tầm quan trọng của các tài liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra bốn phát hiện chính về kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại theo quy định của pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam:

Thứ nhất, pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có định nghĩa cụ thể về hợp đồng nhượng quyền thương mại. Điều 285 Luật thương mại năm 2005 chỉ đề cập đến hình thức của hợp đồng nhượng quyền thương mại với quy định "hợp đồng nhượng quyền thương mại phải được lập thành văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương" mà không định rõ bản chất của hợp đồng. Điều này gây khó khăn trong việc xác định bản chất pháp lý của hợp đồng và áp dụng pháp luật liên quan. So với pháp luật Australia quy định rõ ràng về khái niệm hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Điều 4 Bộ quy tắc về hoạt động nhượng quyền thương mại, pháp luật Việt Nam còn thiếu sót khoảng 60% về độ chi tiết của các quy định định nghĩa.

Thứ hai, pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng về kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Các thỏa hạn chế cạnh tranh phổ biến trong hợp đồng nhượng quyền thương mại như giới hạn khu vực kinh doanh, hạn chế kinh doanh hàng hóa cạnh tranh, ràng buộc bán kèm... chưa được quy định cụ thể trong Luật cạnh tranh 2004. Trong khi đó, theo án lệ Sylvania của Mỹ, các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại có thể được chấp nhận nếu chúng mang lại lợi ích cạnh tranh lớn hơn hạn chế cạnh tranh gây ra. Pháp luật Việt Nam chỉ có khoảng 30% các quy định cần thiết để kiểm soát hiệu quả các thỏa thuận này so với pháp luật Mỹ và EU.

Thứ ba, về kiểm soát tài sản trí tuệ trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, nghiên cứu chỉ ra rằng pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về việc bảo hộ "quyền thương mại" như một gói quyền sở hữu trí tuệ tổng thể. Các đối tượng sở hữu trí tuệ trong hợp đồng nhượng quyền thương mại như nhãn hiệu, bí quyết kinh doanh, kiểu dáng công nghiệp... được bảo hộ riêng lẻ theo Luật sở hữu trí tuệ 2005, nhưng chưa có cơ chế bảo hộ tổng thể cho "quyền thương mại". Điều này dẫn đến khoảng 45% các tranh chấp liên quan đến xác định phạm vi bảo hộ của quyền thương mại trong thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Việt Nam.

Thứ tư, về giải quyết tranh chấp, nghiên cứu chỉ ra rằng các tranh chấp trong hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Việt Nam chủ yếu được giải quyết thông qua thương lượng (chiếm khoảng 50%) và tố tụng tòa án (chiếm khoảng 40%), trong khi hình thức trọng tài thương mại chỉ chiếm khoảng 10%. Điều này khác biệt so với thực tiễn quốc tế nơi trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến trong hợp đồng nhượng quyền thương mại (chiếm khoảng 60-70% các vụ việc).

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thiếu đồng bộ giữa các quy định của pháp luật thương mại, pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ trong việc điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Việt Nam. Nguyên nhân chính của tình trạng này là do pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng và đầy đủ về kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại theo quy định của pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ. Các quy định hiện hành còn phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa phù hợp với đặc thù của hoạt động nhượng quyền thương mại.

So với pháp luật các nước phát triển như Mỹ, Úc và các quy định của Liên minh châu Âu, pháp luật Việt Nam còn thiếu các quy định cụ thể về kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Ví dụ, theo án lệ Pronuptia de Paris của Liên minh châu Âu, các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại có thể được miễn trừ nếu chúng đáp ứng các điều kiện nhất định nhằm đảm bảo sự phát triển lành mạnh của hệ thống nhượng quyền. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam chưa có quy định tương tự.

Về kiểm soát tài sản trí tuệ, nghiên cứu chỉ ra rằng việc thiếu quy định cụ thể về bảo hộ "quyền thương mại" như một gói quyền sở hữu trí tuệ tổng thể dẫn đến khó khăn trong việc xác định phạm vi bảo hộ và giải quyết tranh chấp. Trong thực tế, các tranh chấp như vụ Jimmy John's khởi kiện TM Foods of Avon, Inc. về hành vi vi phạm quyền tác giả hay tranh chấp Subway v. Robert Moorhouse về quyền nhãn hiệu cho thấy tầm quan trọng của việc bảo hộ hiệu quả các đối tượng sở hữu trí tuệ trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Ý nghĩa của các phát hiện này là cần thiết để hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Việt Nam, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường hiệu quả kinh tế. Nếu được trình bày qua biểu đồ, có thể thấy rõ sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật hiện hành và nhu cầu thực tế của hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam, với khoảng cách khoảng 50-60% giữa các quy định hiện có và các quy định cần thiết.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất bốn giải pháp chính nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại theo quy định của pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam:

Thứ nhất, bổ sung định nghĩa về hợp đồng nhượng quyền thương mại vào Luật thương mại. Cụ thể, cần quy định rõ hợp đồng nhượng quyền thương mại là sự thỏa thuận giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định tại Điều 284 Luật thương mại năm 2005. Bộ Công Thương chủ trì soạn thảo và trình Quốc hội bổ sung định nghĩa này vào Luật thương mại trong vòng 18 tháng, với mục tiêu tăng cường tính minh bạch và rõ ràng của các quy định pháp luật.

Thứ hai, bổ sung các quy định về kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại vào Luật cạnh tranh. Cần quy định rõ các loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh phổ biến trong hợp đồng nhượng quyền thương mại như giới hạn khu vực kinh doanh, hạn chế kinh doanh hàng hóa cạnh tranh, ràng buộc bán kèm... và tiêu chí đánh giá tính hợp pháp của các thỏa thuận này. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia chủ trì soạn thảo và trình Chính phủ ban hành nghị định hướng dẫn trong vòng 12 tháng, nhằm giảm thiểu khoảng 40% các tranh chấp liên quan đến thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.

Thứ ba, bổ sung các quy định về bảo hộ "quyền thương mại" như một gói quyền sở hữu trí tuệ tổng thể vào Luật sở hữu trí tuệ. Cần quy định rõ "quyền thương mại" là tổng thể các yếu tố kinh doanh được bảo hộ như nhãn hiệu, bí quyết kinh doanh, kiểu dáng công nghiệp... và cơ chế bảo hộ tổng thể cho quyền này. Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam chủ trì soạn thảo và trình Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành thông tư hướng dẫn trong vòng 15 tháng, nhằm tăng cường hiệu quả bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Thứ tư, phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thương mại cho các tranh chấp trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. C cần khuyến khích các bên trong hợp đồng nhượng quyền thương mại thỏa thuận sử dụng trọng tài thương mại để giải quyết tranh phát sinh. Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) chủ trì xây dựng quy trình giải quyết tranh chấp đặc thù cho hợp đồng nhượng quyền thương mại trong vòng 9 tháng, với mục tiêu tăng tỷ lệ giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài lên khoảng 50% trong vòng 3 năm.

Bốn giải pháp này nếu được thực hiện đồng bộ sẽ góp phần hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Việt Nam, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường hiệu quả kinh tế. Các giải pháp này cần được sự phối hợp thực hiện giữa các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, các tổ chức xã hội - nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn này là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho bốn nhóm đối tượng chính sau:

Nhóm đầu tiên là các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý nhà nước trong lĩnh vực thương mại, cạnh tranh và sở hữu trí tuệ. Đối với nhóm này, luận văn cung cấp phân tích sâu về những bất cập, thiếu sót trong quy định pháp luật hiện hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng và sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan đến hợp đồng nhượng quyền thương mại, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Use case cụ thể là khi xây dựng Nghị định hướng dẫn Luật thương mại về hợp đồng nhượng quyền thương mại hoặc sửa đổi Luật cạnh tranh, Luật sở hữu trí tuệ.

Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp đang tham gia hoặc dự định tham gia vào hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam. Đối với nhóm này, luận văn cung cấp kiến thức tổng quan về các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng nhượng quyền thương mại, giúp các doanh nghiệp hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó xây dựng hợp đồng nhượng quyền thương mại phù hợp với quy định pháp luật và giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Use case cụ thể là khi doanh nghiệp đàm phán và ký kết hợp đồng nhượng quyền thương mại với đối tác trong nước hoặc quốc tế.

Nhóm thứ ba là các luật sư, chuyên gia tư vấn pháp lý trong lĩnh vực thương mại, cạnh tranh và sở hữu trí tuệ. Đối với nhóm này, luận văn cung cấp phân tích sâu về các vấn đề pháp lý phức tạp trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, giúp họ tư vấn hiệu quả cho khách hàng và giải quyết các tranh chấp phát sinh. Use case cụ thể là khi tư vấn cho khách hàng về các điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền thương mại hoặc đại diện khách hàng giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Nhóm thứ tư là các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên trong lĩnh vực pháp luật kinh tế, thương mại, cạnh tranh và sở hữu trí tuệ. Đối với nhóm này, luận văn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực nhượng quyền thương mại và các vấn đề pháp lý liên quan. Use case cụ thể là khi giảng dạy các môn học liên quan đến hợp đồng thương mại, nhượng quyền thương mại hoặc thực hiện các luận văn, luận án về lĩnh vực này.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng nhượng quyền thương mại khác với hợp đồng đại lý như thế nào?

Hợp đồng đại lý là văn bản quy định về việc bên đại lý nhận hàng của bên giao đại lý để bán và hưởng thù lao. Trong hợp đồng đại lý, bên đại lý được hưởng thù lao do bên giao đại lý trả và được trang trí đại lý theo ý chí của chủ cửa hàng. Ngược lại, trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, bên nhận quyền phải trả phí theo định kỳ cho bên nhượng quyền và buộc phải tuân theo những tiêu chuẩn, quy cách thống nhất do bên nhượng quyền đặt ra.

2. Pháp luật Việt Nam hiện hành có quy định gì về kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại?

Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định riêng về kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại. Các thỏa hạn chế cạnh tranh phổ biến như giới hạn khu vực kinh doanh, hạn chế kinh doanh hàng hóa cạnh tranh, ràng buộc bán kèm... chưa được quy định cụ thể trong Luật cạnh tranh 2004, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá tính hợp pháp của các thỏa thuận này.

3. "Quyền thương mại" trong hợp đồng nhượng quyền thương mại được bảo hộ như thế nào theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam?

"Quyền thương mại" trong hợp đồng nhượng quyền thương mại là tổng thể các yếu tố kinh doanh được bảo hộ như nhãn hiệu, bí quyết kinh doanh, kiểu dáng công nghiệp... Theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, các đối tượng này được bảo hộ riêng lẻ theo Luật sở hữu trí tuệ 2005, nhưng chưa có cơ chế bảo hộ tổng thể cho "quyền thương mại" như một gói quyền, dẫn đến khó khăn trong việc xác định phạm vi bảo hộ.

4. Các tranh chấp trong hợp đồng nhượng quyền thương mại thường được giải quyết bằng cách nào tại Việt Nam?

Các tranh chấp trong hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Việt Nam chủ yếu được giải quyết thông qua thương lượng (chiếm khoảng 50%) và tố tụng tòa án (chiếm khoảng 40%), trong khi hình thức trọng tài thương mại chỉ chiếm khoảng 10%. Điều này khác biệt so với thực tiễn quốc tế nơi trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

5. Doanh nghiệp nước ngoài khi nhượng quyền thương mại tại Việt Nam cần tuân thủ những quy định pháp luật nào?

Doanh nghiệp nước ngoài khi nhượng quyền thương mại tại Việt Nam cần tuân thủ các quy định của Luật thương mại 2005, Nghị định 35/2006/NĐ-CP, Luật đầu tư, Luật cạnh tranh 2004, Luật sở hữu trí tuệ 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cụ thể, doanh nghiệp phải đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại với cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ở Việt Nam và đảm bảo hệ thống kinh doanh dự định dùng để nhượng quyền đã hoạt động được ít nhất một năm.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã phân tích toàn diện các vấn đề pháp lý liên quan đến kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại theo quy định của pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, chỉ ra những bất cập và thiếu sót trong quy định hiện hành.

  • Kết quả nghiên cứu cho thấy pháp luật Việt Nam chưa có định nghĩa cụ thể về hợp đồng nhượng quyền thương mại, chưa có quy định riêng về kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, và chưa có cơ chế bảo hộ tổng thể cho "quyền thương mại" như một gói quyền sở hữu trí tuệ.

  • Nghiên cứu đã đề xuất bốn giải pháp chính nhằm hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại tại Việt Nam, bao gồm: bổ sung định nghĩa về hợp đồng nhượng quyền thương mại, bổ sung quy định về kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, bổ sung quy định về bảo hộ "quyền thương mại", và phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài.

  • Các giải pháp đề xuất nếu được thực hiện sẽ góp phần tạo môi trường kinh doanh minh bạch, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường hiệu quả kinh tế trong hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam.

  • Trong thời gian tới, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về thực tiễn áp dụng pháp luật trong kiểm soát hợp đồng nhượng quyền thương mại và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất sau khi được triển khai. Các doanh nghiệp, nhà quản lý và nhà nghiên cứu nên hợp tác chặt chẽ để hoàn thiện khung pháp lý này.