Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam giữ vai trò chiến lược trong nền kinh tế quốc gia, với kim ngạch xuất khẩu 4 tháng đầu năm 2021 đạt 9,51 tỷ USD (tăng 9,5% so với cùng kỳ năm 2020 theo dữ liệu VnEconomy). Trong phân khúc sản xuất và xuất khẩu sản phẩm denim/jeans cao cấp cho các thị trường khắt khe như Mỹ và Liên minh Châu Âu (EU) phục vụ các thương hiệu thời trang toàn cầu (Tommy Hilfiger, G-Star Raw, J.Crew), các rào cản kỹ thuật về chất lượng và tiêu chuẩn bền vững (CSR, B-Corp, chứng nhận công trình xanh LEED) đặt ra thách thức vận hành sống còn.

Tại Nhà máy A2 thuộc Công ty TNHH Saitex International Đồng Nai—doanh nghiệp có quy mô hơn 4.000 lao động với 17 chuyền may công nghiệp và 1 chuyền CPU—hoạt động kiểm soát chất lượng (QC) đối mặt với các vấn đề kỹ thuật phức tạp do đặc thù vải denim (độ co giãn không đồng nhất, trọng lượng 10–14 oz/yd², biến thiên màu sau wash). Việc thiếu đồng bộ giữa quy trình kiểm soát đầu vào (IQI), công đoạn cắt - ép keo và kiểm soát trên chuyền (PQA/OQC) dẫn đến tỷ lệ lỗi phát sinh tại công đoạn may cao, gây lãng phí năng lực sản xuất và phát sinh chi phí tái chế (rework).

  Hệ thống 4 điểm     Kiểm rập (±3mm)                            Kiểm 100% In-line     Check sheet lỗi       Kiểm ngẫu nhiên

Đồ án tốt nghiệp xác định các mục tiêu kỹ thuật cụ thể:

  1. Chuẩn hóa và xây dựng lưu trình kiểm soát chất lượng khép kín từ khâu tiếp nhận nguyên phụ liệu (NPL), trải - cắt bán thành phẩm (BTP) đến hoàn thiện sản phẩm may.
  2. Ứng dụng tích hợp bộ công cụ kiểm soát chất lượng bằng thống kê (Statistical Process Control - SPC) gồm Phiếu kiểm tra (Check Sheet), Biểu đồ phân bố Pareto và Biểu đồ nhân quả (Ishikawa Diagram) nhằm cô lập các nhóm nguyên nhân cốt lõi gây lỗi.
  3. Thiết lập các thông số dung sai tiêu chuẩn cho từng công đoạn: kiểm vải theo tiêu chuẩn 4 điểm quốc tế, độ lệch dưỡng rập $\le 1/16\text{ inch}$ ($3\text{ mm}$), và kiểm duyệt xuất xưởng đạt ngưỡng AQL 2.5 (Acceptable Quality Limit).
  4. Giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi may trên chuyền xuống dưới 2,0%, nâng cao chỉ số chất lượng chấp nhận ngay từ lần đầu (First Time Right - FTR).

Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào quy trình công nghệ và dữ liệu sản xuất thực tế tại Nhà máy A2 (Công ty Saitex International Đồng Nai) trong giai đoạn 2018–2021.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các doanh nghiệp gia công may mặc xuất khẩu (OEM/ODM), phương pháp quản lý chất lượng truyền thống thường bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật khi áp dụng cho các dòng sản phẩm có cấu trúc phức tạp như quần jean.

Tiêu chí phân tích Kiểm tra lỗi cuối chuyền (End-Line QC) Kiểm tra ngẫu nhiên truyền thống Hệ thống kiểm soát đa tầng SPC (Saitex A2)
Cơ chế phát hiện Phát hiện thụ động sau khi may xong Thống kê mẫu xác suất ngẫu nhiên Giám sát chủ động tại từng trạm (In-line & Gateways)
Thời gian phản hồi Trễ từ 4 đến 8 giờ làm việc Không cố định theo ca sản xuất Thời gian thực (Real-time theo từng giờ sản xuất)
Tỷ lệ phế phẩm/Rework Cao (5,5% - 8,0%) Trung bình (4,0% - 6,0%) Thấp ($\le 1,95%$)
Khả năng truy xuất Kém, khó định vị nguồn lỗi Trung bình theo lô hàng Cao (Định danh theo số bó, cây vải, mã thợ may)
Chi phí chất lượng (CoQ) Rất cao do tái chế phức tạp Trung bình Tối ưu hóa nhờ nguyên lý "Đúng ngay lần đầu"

Quy chuẩn yêu cầu hệ thống chất lượng được phân loại theo ma trận MoSCoW:

  • Must Have: Kiểm tra vải 100% bằng Hệ thống 4 điểm (ASTM D5430); kiểm soát độ co rút vải trước khi giác sơ đồ CAD; kiểm tra rập cắt với sai số cho phép $\le 3\text{ mm}$; kiểm định nhiệt - lực ép keo bằng que thử nhiệt; kiểm duyệt chất lượng thành phẩm theo tiêu chuẩn AQL 2.5.
  • Should Have: Sử dụng hệ thống mã số bó (Bundle Numbering) trên từng chi tiết panel để ngăn ngừa hiện tượng lệch ánh màu (shading); phân tích lỗi Pareto hàng ngày theo ca.
  • Could Have: Tự động hóa cập nhật biên bản kiểm tra chất lượng lên cơ sở dữ liệu nội bộ qua thiết bị đầu cuối.
  • Won't Have: Kiểm tra phá hủy đối với 100% lô hàng NPL đầu vào.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc kiểm soát chất lượng tại Nhà máy A2 vận hành theo mô hình tích hợp công nghệ CAD/CAM và trạm kiểm soát SPC đa tầng:

                  +----------------------------------------------+
                  |  HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TOÀN DIỆN      |
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
     +-----------------------------------+-----------------------------------+
     |                                   |                                   |
+----+--------------------+     +--------+------------------+     +----------+----------------+
|  KIỂM SOÁT ĐẦU VÀO      |     |  KIỂM SOÁT CÔNG ĐOẠN CẮT  |     |  KIỂM SOÁT CHUYỀN MAY      |
|  - Vải: 4-Point System  |     |  - Xả vải co giãn (24h)   |     |  - Kiểm 100% chi tiết BTP |
|  - NPL: AQL 1.5/2.5     |     |  - Bàn trải: L<=8yd, H<=3"|     |  - Roving Audit 7.0       |
|  - Mẫu wash co rút      |     |  - Check rập: Tol <= 3mm  |     |  - Kiểm 100% cuối chuyền  |
+-------------------------+     |  - Ép keo + Que thử nhiệt |     |  - Final Audit AQL 2.5    |
                                +---------------------------+     +---------------------------+

Hệ sinh thái kỹ thuật và công nghệ ứng dụng trong hệ thống bao gồm:

  • Hệ thống CAD/CAM: Lectra Modaris v8R2 (thiết kế rập và hiệu chỉnh độ co) và Lectra Diamino v6R2 (giác sơ đồ tối ưu hóa định mức vải).
  • Hệ thống theo dõi chuyền: G-Pro MES v4.2 tích hợp thẻ RFID theo dõi tiến độ và chất lượng từng công đoạn.
  • Bộ công cụ thống kê: Minitab 19.2 và Microsoft Excel Macro Template phục vụ xây dựng biểu đồ SPC, tính toán năng lực quy trình $C_p, C_{pk}$.
  • Thiết bị đo lường chuẩn: Thước cặp cơ khí/điện tử Mitutoyo (độ chính xác $0,01\text{ mm}$), que thử nhiệt kỹ thuật số chuyên dụng kiểm tra máy ép keo, nguồn sáng chuẩn D65 kiểm tra màu sắc sợi.

Mô hình cấu trúc dữ liệu theo dõi chất lượng (Database Schema) được chuẩn hóa để lưu trữ và phân tích lỗi:

CREATE TABLE Defect_Tracking_Log (
    Record_ID INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    Batch_PO_Number VARCHAR(50) NOT NULL,
    Production_Line_ID VARCHAR(10) NOT NULL,
    Inspection_Stage ENUM('Fabric_Raw', 'Cutting_BTP', 'Inline_Sewing', 'Endline_Sewing', 'Final_AQL'),
    Sample_Size_Inspected INT NOT NULL,
    Defect_Code VARCHAR(20) NOT NULL,
    Defect_Type VARCHAR(100) NOT NULL,
    Defect_Count INT NOT NULL,
    Tolerance_Deviation_mm DECIMAL(4,2),
    Inspection_Timestamp DATETIME DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    QC_Inspector_ID VARCHAR(20) NOT NULL,
    Action_Taken VARCHAR(255)
);

Methodology

Phương pháp luận triển khai dựa trên chu trình cải tiến chất lượng liên tục DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) thuộc khuôn khổ Six Sigma kết hợp phương pháp sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing):

  • Giai đoạn Xác định (Define): Nhận diện các chỉ số chất lượng then chốt (CTQ - Critical to Quality) đối với sản phẩm quần jean xuất khẩu (thông số vòng eo, dài đáy, đường diễu đũng, mật độ mũi chỉ SPI).
  • Giai đoạn Đo lường (Measure): Thu thập dữ liệu lỗi thông qua Phiếu kiểm tra (Check Sheet) tại 17 chuyền may với tần suất 60 phút/lần.
  • Giai đoạn Phân tích (Analyze): Sử dụng biểu đồ Pareto để phân lập 20% dạng lỗi gây ra 80% tỷ lệ hỏng; phân tích nguyên nhân gốc rễ bằng biểu đồ xương cá (5M: Man, Machine, Material, Method, Measurement).
  • Giai đoạn Cải tiến & Kiểm soát (Improve & Control): Áp dụng bảng hướng dẫn thao tác chuẩn (SOP), thiết lập dưỡng gá cữ tự động và tiêu chuẩn kiểm duyệt AQL 2.5 trước khi chuyển sang công đoạn Wash.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được chia thành 3 giai đoạn đồng bộ:

1. Kiểm soát kỹ thuật công đoạn Trải và Cắt vải

  • Tiêu chuẩn trải vải: Chiều dài bàn trải tối đa $8\text{ yards}$, chiều cao lớp vải tối đa $3\text{ inches}$ để hạn chế lực kéo và biến dạng lớp dưới. Thời gian xả vải trên kệ chuyên dụng đạt tối thiểu $24\text{ giờ}$ đối với vải denim có hàm lượng Spandex co giãn.
  • Độ chính xác cắt BTP: Kiểm tra đối chiếu 3 lớp (trên cùng, giữa, dưới cùng) với rập dưỡng cứng. Dung sai kỹ thuật kiểm soát nghiêm ngặt theo thuật toán:

$$\Delta L = |L_{\text{thực tế}} - L_{\text{rập}}| \le 3\text{ mm} \quad (\approx 1/16\text{ inch})$$

  • Thuật toán chấm điểm lỗi vải theo Hệ thống 4 điểm (ASTM D5430):
def calculate_4point_score(defects, fabric_length_yds, fabric_width_inches):
    """
    Tính điểm khuyết tật vải theo tiêu chuẩn 4-Point System (ASTM D5430)
    defects: Danh sách kích thước lỗi (inch)
    """
    total_penalty_points = 0
    for defect_size in defects:
        if defect_size <= 3.0:
            total_penalty_points += 1
        elif 3.0 < defect_size <= 6.0:
            total_penalty_points += 2
        elif 6.0 < defect_size <= 9.0:
            total_penalty_points += 3
        else:
            total_penalty_points += 4
            
    # Công thức quy chuẩn về điểm lỗi trên 100 yard vuông (points per 100 sq. yards)
    score_per_100_sq_yds = (total_penalty_points * 3600) / (fabric_length_yds * fabric_width_inches)
    
    # Đánh giá chấp nhận theo tiêu chuẩn Saitex Plant A2
    if score_per_100_sq_yds <= 20.0:
        status = "ACCEPT"
    elif 20.0 < score_per_100_sq_yds < 30.0:
        status = "COMMERCIAL_ACCEPT"
    else:
        status = "REJECT_100_PERCENT_REINSPECT"
        
    return score_per_100_sq_yds, status

2. Kiểm soát ép keo và mã hóa số bó (Bundle Control)

  • Sử dụng que thử nhiệt 8 dải (Thermostrip) đặt giữa lớp vải và màng keo interlining để kiểm soát dải nhiệt độ ép tiêu chuẩn $140^\circ\text{C} - 160^\circ\text{C}$, áp suất khí nén $3,5 - 4,5\text{ kg/cm}^2$, thời gian ép $12 - 15\text{ giây}$.
  • Triển khai quy tắc đánh số bó 100% panel chi tiết bằng mực chuyên dụng không phai qua giặt, ẩn trong mép đường may để đảm bảo các chi tiết ráp thành một chiếc quần jean hoàn chỉnh xuất phát từ cùng một cây vải (loại trừ hiện tượng Shading).

3. Kiểm soát chất lượng công đoạn may trên chuyền (In-line & End-line)

  • Tổ chức bàn kiểm tra QC tại từng tổ (thân trước, thân sau, lắp ráp sườn, tra cạp, may đỉa).
  • Triển khai phiếu kiểm tra lỗi chuẩn hóa ghi nhận theo 8 khung giờ sản xuất trong ngày.

Testing và validation

Số liệu lỗi thu thập trên 17 chuyền may tại Nhà máy A2 qua kiểm toán thực tế được tổng hợp và phân tích bằng biểu đồ Pareto:

Tần suất lỗi (%)
       Bỏ mũi   Đỉa xéo/ Nhăn    Gãy chỉ Lệch    Khác
       (41.0%)   thiếu   đường   (8.1%)  thông số (6.2%)
                (28.4%)  may             (2.0%)
                        (14.3%)

Phân tích nguyên nhân gốc rễ cho 2 lỗi trọng yếu bằng Biểu đồ Ishikawa:

  • Lỗi bỏ mũi chỉ (41,0%):
    • Machine (Thiết bị): Độ hở giữa mỏ ổ chao (looper/hook) và kim vượt quá tiêu chuẩn ($> 0,1\text{ mm}$); độ căng chỉ đòn gánh không chuẩn.
    • Material (Nguyên liệu): Mật độ vải denim dốc cao tại các điểm giao ngã tư (đũng quần, cạp), chỉ may không đồng đều độ xoắn.
    • Man (Con người): Thợ may điều chỉnh tốc độ máy không đều khi qua các đoạn gờ dày, chưa tuân thủ việc thay kim định kỳ sau 8 giờ làm việc.
    • Method (Phương pháp): Chưa sử dụng chân vịt chuyên dụng có rãnh bù trừ độ dày.
  • Lỗi đỉa quần bị xéo/thiếu (28,4%):
    • Do thao tác định vị bằng tay không có cữ gá cắm đỉa tự động; độ co rút vải khác nhau giữa thân quần và dây đỉa BTP.

Kết quả đạt được

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật SPC và chuẩn hóa quy trình mang lại sự cải thiện vượt bậc trong các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs):

Chỉ số hiệu năng (KPI) Trước cải tiến Mục tiêu thiết lập Kết quả đạt được Mức độ cải thiện
Tỷ lệ lỗi trên chuyền may 6,80% $\le 2,50%$ 1,95% Giảm 71,3%
Tỷ lệ FTR (First Time Right) 88,5% $\ge 95,0%$ 96,8% Tăng +8,3%
Độ lệch rập cắt BTP 4,5 – 6,0 mm $\le 3,0\text{ mm}$ $\le 2,0\text{ mm}$ Tăng độ chính xác 66%
Tỷ lệ đạt kiểm duyệt AQL 2.5 91,2% $\ge 98,0%$ 99,1% Tăng +7,9%
Năng suất bình quân chuyền 820 sp/ngày 900 sp/ngày 960 sp/ngày Tăng 17,1%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình "0-Bó Phối Hợp" (Zero-Shading Bundle Matching): Đổi mới phương thức ghép BTP đồng bộ từ cùng một cây vải trải qua kiểm định co rút và mã hóa vị trí, loại bỏ 100% rủi ro lệch sắc độ màu sau quá trình Wash enzyme/stone/bleach.
  2. Thiết lập cơ chế kiểm soát động nhiệt - áp - thời gian ép keo: Thay thế việc cảm quan hóa bằng định lượng qua que thử nhiệt kỹ thuật số (Thermostrip), ngăn ngừa triệt để hiện tượng rộp khí (bubbling) trên cạp và nẹp túi quần jean.
  3. Mô hình tích hợp kiểm tra chất lượng 7.0 In-line: Thiết lập chu trình kiểm tra ngẫu nhiên 7 sản phẩm liên tiếp của mỗi công nhân may sau mỗi lần hiệu chỉnh máy, giúp phát hiện sai lệch kỹ thuật ngay tại nguồn phát sinh chỉ trong 5 phút thay vì phát hiện ở cuối chuyền sau 4 giờ.
  4. Đóng góp vào chuỗi cung ứng thời trang bền vững: Góp phần duy trì năng lực vận hành theo tiêu chuẩn B-Corp quốc tế (105.6 điểm) và LEED cho Saitex, hỗ trợ tối ưu quy trình giặt không xả thải (98% nước tái chế) thông qua việc hạn chế tối đa các sản phẩm lỗi phải xử lý hóa chất lại.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn hóa được áp dụng đồng bộ cho toàn bộ 17 chuyền may tại Nhà máy A2, xử lý các đơn hàng lớn từ 50.000 đến 200.000 sản phẩm/mã hàng:

[Nhận PO & Spec Khách Hàng]

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

Tính toán hiệu quả kinh tế dựa trên quy mô sản lượng của Nhà máy A2 (bình quân 16.000 sản phẩm/ngày):

- Sản lượng bình quân tháng: 16.000 sản phẩm/ngày x 26 ngày = 416.000 sản phẩm/tháng.
- Chi phí xử lý/sửa chữa bình quân 1 sản phẩm lỗi (Rework cost): 12.000 VNĐ/sp.
- Tỷ lệ lỗi giảm từ 6,80% xuống 1,95% (Giảm 4,85% lượng hàng lỗi).
- Số lượng sản phẩm lỗi giảm trừ mỗi tháng: 416.000 x 4,85% = 20.176 sản phẩm/tháng.
- Tiết kiệm chi phí sửa chữa trực tiếp: 20.176 x 12.000 VNĐ = 242.112.000 VNĐ/tháng (~ 2,9 tỷ VNĐ/năm).
- Chi phí đầu tư thiết bị đo, đào tạo nhân sự và biểu mẫu SPC: ~ 180.000.000 VNĐ (Một lần).
=> Thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI Payback Period): Dưới 1 tháng vận hành.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Thu thập dữ liệu thủ công: Việc ghi chép phiếu kiểm tra Check Sheet tại bàn QC vẫn sử dụng giấy tờ trước khi nhập liệu vào bảng tính cuối ca, tạo ra độ trễ từ 1–2 giờ trong việc cảnh báo lỗi tức thì trên bảng hiển thị Andon.
  • Phụ thuộc vào kỹ năng quan sát: Việc kiểm tra khuyết tật vải theo Hệ thống 4 điểm vẫn phụ thuộc vào độ tập trung và thị lực của kiểm toán viên trong môi trường làm việc ca dài.

Hướng phát triển nâng cao

  • Ứng dụng Computer Vision (AI/IoT): Tích hợp hệ thống camera quét quang học tự động nhận diện khuyết tật vải (sợi nổi, rách biên, đốm dầu) ngay trên máy xả vải tự động.
  • Chuyển đổi số Digital Check Sheet: Trang bị máy tính bảng công nghiệp (Industrial Tablet) cho nhân viên PQA tại từng trạm kiểm tra trên chuyền, truyền tải dữ liệu trực tiếp về hệ thống G-Pro MES để tự động vẽ biểu đồ kiểm soát p-chart và c-chart theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp & Công nghệ May: Cung cấp tài liệu thực tiễn chuyên sâu về việc áp dụng các công cụ SPC, bảng mẫu AQL và quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn quốc tế trong nhà máy may thực tế.
  • Kỹ sư Quản lý Chất lượng (QA/QC Engineers): Tham khảo các thuật toán kiểm tra vải 4 điểm, bộ thông số dung sai ép keo/cắt và phương pháp lập biểu đồ Pareto - Ishikawa để giải quyết triệt để các lỗi kỹ thuật may.
  • Doanh nghiệp dệt may & Thời trang công nghiệp: Khung giải pháp chuẩn hóa giúp tối ưu hóa chi phí vận hành (CoQ), rút ngắn Lead Time, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kiểm toán chất lượng khắt khe từ thị trường Mỹ và Châu Âu.
  • Nhà nghiên cứu sản xuất bền vững: Cung cấp dữ liệu thực chứng về sự kết hợp giữa mô hình quản trị chất lượng tinh gọn và mục tiêu phát triển bền vững (LEED/B-Corp).

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai hệ thống kiểm soát chất lượng 4-Point System trên vải denim là gì?

Cần trang bị máy kiểm vải có điều chỉnh tốc độ cuộn ($0 - 30\text{ m/phút}$), hệ thống đèn chiếu sáng tiêu chuẩn D65 với độ rọi tối thiểu $1000\text{ Lux}$, bảng đo độ rộng khổ vải chính xác và đội ngũ kiểm vải được đào tạo chứng chỉ phân loại độ dài khuyết tật theo tiêu chuẩn ASTM D5430.

2. Dung sai cho phép đối với bán thành phẩm sau công đoạn cắt rập là bao nhiêu?

Dung sai tối đa cho phép giữa các lớp vải cắt (lớp trên cùng, giữa và dưới cùng) so với dưỡng rập chuẩn là $\pm 3\text{ mm}$ ($\le 1/16\text{ inch}$). Bất kỳ sai lệch nào vượt quá ngưỡng này đều bắt buộc phải cắt bổ túc thay thế từ chính đầu cây vải ban đầu để tránh lệch màu.

3. Phương pháp kiểm tra độ bền kết dính màng keo (Interlining) tại công đoạn ép keo?

Sử dụng que thử nhiệt 8 dải (Thermostrip) kẹp giữa lớp vải chính và lớp keo để đo nhiệt độ thực tế bề mặt keo, kết hợp với thiết bị đo lực bóc tách màng keo (Peel Strength Tester) sau khi ép với lực bóc tối thiểu đạt $\ge 1,2\text{ kgf/2,5 cm}$.

4. Tiêu chuẩn AQL 2.5 được áp dụng ở công đoạn nào và cách xử lý khi lô hàng bị Reject?

Tiêu chuẩn AQL 2.5 (Level II, Normal Sampling theo ISO 2859-1 / MIL-STD-105E) được áp dụng tại cổng kiểm duyệt cuối cùng trước khi chuyển sang nhà máy Wash. Nếu số lượng sản phẩm lỗi vượt quá chỉ số Chấp nhận ($Ac$), toàn bộ lô hàng bị đánh trượt (Reject), bắt buộc chuyển về xưởng may để kiểm tra và khắc phục 100% trước khi cho phép tái kiểm toán.

5. Chi phí và thời gian cần thiết để chuẩn hóa một chuyền may theo mô hình SPC?

Chi phí ước tính khoảng 10–15 triệu VNĐ/chuyền (trang bị bảng hiển thị, dưỡng gá chuẩn, tài liệu đào tạo SOP và dụng cụ đo). Thời gian triển khai chuẩn hóa và đào tạo công nhân đạt độ ổn định quy trình dao động từ 2 đến 3 tuần làm việc.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phân tích thực trạng kiểm soát chất lượng sản phẩm quần jean tại Công ty Saitex International Đồng Nai" đã giải quyết thành công bài toán cốt lõi trong quản trị sản xuất công nghiệp may mặc: chuyển dịch từ kiểm tra phát hiện thụ động sang kiểm soát phòng ngừa chủ động bằng công cụ thống kê SPC. Các kết quả kỹ thuật thu được từ việc chuẩn hóa hệ thống 4 điểm, kiểm soát dung sai cắt rập $\le 3\text{ mm}$, quy trình ép keo định lượng và cơ chế kiểm toán AQL 2.5 đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội khi giảm tỷ lệ lỗi trên chuyền từ 6,80% xuống còn 1,95%, nâng cao năng suất chuyền đạt 960 sản phẩm/ngày. Đây là giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp may mặc Việt Nam trên trường quốc tế.