Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã từng bước gia nhập các thể chế thương mại khu vực và toàn cầu như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006, Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) năm 2015 cùng nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Theo Báo cáo thường niên Kinh tế Việt Nam 2021 của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VEPR) với chủ đề "Định vị lại Việt Nam trong bối cảnh biến động toàn cầu", ngành công nghiệp điện tử giữ vị trí trọng yếu đối với nền kinh tế khi tạo nguồn thu lớn cho ngân sách, giải quyết việc làm và có giá trị gia tăng cao gấp 2 lần ngành hàng thực phẩm. Trong giai đoạn 2011–2020, xuất khẩu linh kiện điện tử của Việt Nam tăng trưởng liên tục, đưa nước ta lên vị trí thứ 12 thế giới vào năm 2020 với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm (AAGR) đạt 28,6%—vượt qua tốc độ của nhóm 10 quốc gia xuất khẩu hàng đầu. Cùng với làn sóng của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 (bắt nguồn từ chiến lược "Industrie 4.0" trong báo cáo năm 2013 của Chính phủ Đức), yêu cầu về quản lý chất lượng và nâng cao độ tin cậy của linh kiện điện tử trở thành yếu tố sống còn để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Công ty TNHH YEAR 2000 là doanh nghiệp có vốn đầu tư 100% nước ngoài, chuyên sản xuất, gia công và lắp ráp các loại linh kiện điện tử cho bản mạch và cơ khí chính xác. Mặc dù công ty đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, thực tế vận hành cho thấy tỷ lệ phế phẩm và sai lỗi vẫn xuất hiện ở nhiều khâu. Trong đó, công đoạn hàn (welding) là công đoạn nhận phải nhiều phản hồi không hài lòng và có tỷ lệ sản phẩm bị khách hàng trả về (RTV - Return to Vendor) cao nhất. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố gây lỗi và thiết lập giải pháp cải tiến chất lượng tại công đoạn này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ chính:
- Phân tích thực trạng hoạt động kiểm soát chất lượng của công đoạn welding tại Công ty TNHH YEAR 2000.
- Xác định nguyên nhân của các lỗi thường gặp tại công đoạn welding, từ đó tìm hướng giải quyết vấn đề.
- Đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của công tác kiểm soát chất lượng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng tại công đoạn welding thuộc quy trình sản xuất của Công ty TNHH YEAR 2000.
- Phạm vi không gian: Dây chuyền sản xuất chuyên trách các sản phẩm công đoạn welding (chuyền 2) tại nhà máy Công ty TNHH YEAR 2000 (địa chỉ: 934/1 Quốc Lộ 1A, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và các hoạt động khảo sát, theo dõi được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 05/2023 đến tháng 08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về quản lý chất lượng và kiểm soát chất lượng sản xuất công nghiệp:
- Các quan điểm kinh điển về chất lượng: Định nghĩa của Juran (1992) về "sự phù hợp cho mục đích sử dụng"; Feigenbaum (1983) về tổng hòa các đặc tính kỹ thuật, sản xuất và dịch vụ nhằm đáp ứng kỳ vọng khách hàng; Crosby (1979) về "sự phù hợp với các yêu cầu đã đề ra"; Deming (1988) về cải tiến quá trình liên tục; và Ishikawa (1982, 1985) về việc gắn kết chất lượng với sự thỏa mãn nhu cầu khách hàng song hành cùng yếu tố chi phí.
- Khái niệm và chu trình kiểm soát chất lượng (QC): Hoạt động kỹ thuật và giám sát nhằm duy trì chuẩn mực chất lượng theo Oakland (2003) và mô hình chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Action).
- Hệ thống công cụ kiểm soát chất lượng thống kê (SPC): Phiếu kiểm tra (Check Sheet theo Wiley, 1996); Biểu đồ Pareto dựa trên quy tắc 80/20 (Ishikawa, 1985); Biểu đồ phân bố tần số (Histogram theo Aichouni, 2007); Sơ đồ phân tán (Scatter Diagram theo Juran, 1974); Lưu đồ tiến trình (Flowchart); Biểu đồ kiểm soát (Control Chart của Walter A. Shewhart / Farnum, 1994); và Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram theo mô hình 5M1E: Man - Con người, Machine - Máy móc, Material - Nguyên vật liệu, Method - Phương pháp, Measurement - Đo lường, Environment - Môi trường).
- Phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process): Mô hình ra quyết định đa tiêu chí do Thomas L. Saaty phát triển, sử dụng thang đo so sánh cặp 1–9, xác định ma trận chuẩn hóa, vector trọng số, giá trị riêng lớn nhất ($\lambda_{\max}$), chỉ số nhất quán (CI) và tỷ số nhất quán (CR) thông qua chỉ số ngẫu nhiên (RI) để xác thực tính logic của các đánh giá.
- Phương pháp phân tích 5 Whys (Sakichi Toyoda / Gross, 2014) nhằm truy tìm nguyên nhân gốc rễ.
- Kinh nghiệm thực tiễn: Bài học chuyển đổi từ kiểm tra cuối chuyền thụ động sang hệ thống nhóm tự quản kiểm soát chất lượng tại nguồn và cơ chế Báo cáo Cải tiến Phương pháp (MIR) tại Tập đoàn Điện tử và Hệ thống Quốc phòng Texas Instruments (TI DSEG).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp dây chuyền sản xuất tại chuyền 2; khảo sát và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, kỹ thuật viên phòng Quản lý chất lượng (BP.KP), công nhân vận hành máy hàn.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo chất lượng nội bộ, phiếu ghi chép sản lượng, biên bản kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào (IQC), báo cáo xử lý khiếu nại khách hàng, đơn hàng trả về (RTV), yêu cầu hành động khắc phục (CAR) và hệ thống dữ liệu điều hành trên phần mềm quản trị doanh nghiệp SAP.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Ứng dụng biểu đồ Pareto để phân tầng sản lượng và định vị chủng loại mã hàng phát sinh lỗi cao nhất; kết hợp biểu đồ xương cá và AHP để lượng hóa mức độ ưu tiên của các nguyên nhân gây sai hỏng.
- Phương pháp thực nghiệm: Tiến hành đo đạc, thử nghiệm lực kéo/uốn và cập nhật các thông số cài đặt trên máy hàn cơ khí tự động trước và sau cải tiến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH YEAR 2000
Chương này phác thảo toàn diện quá trình thành lập, mô hình quản trị và năng lực công nghệ của Công ty TNHH YEAR 2000 (tên quốc tế: YEAR 2000 CO., Giấy phép kinh doanh số 318/GP-HCM cấp ngày 05/02/2002, bắt đầu hoạt động từ ngày 01/03/2002; trụ sở chính đặt tại Hong Kong cùng hai cơ sở sản xuất tại Đông Quản - Trung Quốc và TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh; quy mô lao động khoảng 500 công nhân viên). Lịch sử phát triển được ghi nhận qua các cột mốc: từ cơ sở sản xuất đồ chơi năm 1977 tại Trung Quốc, thành lập nhà máy tại Việt Nam năm 1999 làm thầu phụ cho MACOM, phát triển máy hàn tự động năm 2002, đạt chứng nhận ISO 9001 năm 2003, nhận 8 bằng sáng chế cho máy hàn welding năm 2006, đạt chứng nhận ISO 14000 và ứng dụng 6-Sigma năm 2007, triển khai LEAN năm 2011, mở rộng chế tạo sản phẩm lõi Ferrite Core (2014/2015) và Micro Inductor RF (2016).
Cơ cấu quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng: Tổng Giám đốc và Phó Tổng Giám đốc điều hành trực tiếp 11 bộ phận chức năng gồm Kế toán, Hành chánh, Kiểm phẩm (BP.KP), Nghiên cứu và Phát triển (NC-PT), Mua hàng, Nhân sự, Xuất nhập khẩu (XNK), Kho, Kỹ thuật công trình (KT-CT), Bảo vệ và Sản xuất (BP.SX). Danh mục sản phẩm mũi nhọn gồm linh kiện RF, bộ lọc tín hiệu, mạch định hướng VCO, cuộn cảm Air Coil, lõi ferrite và gia công lắp ráp bo mạch in (PCBA). Hệ thống trang thiết bị kiểm định và sản xuất bao gồm máy đo kích thước quang học Projector, máy kiểm tra ngoại quan tự động AOI, máy soi tia X (X-Ray), máy phân tích thành phần theo tiêu chuẩn môi trường RoHS Tester (XRF), dây chuyền dán bề mặt SMT, lò hàn Reflow, máy hàn hồ quang, máy cắt dây, máy làm cuộn cảm và máy gia công điều khiển số CNC. Khách hàng chiến lược của công ty gồm nhiều tập đoàn quốc tế và nội địa như Macom, Cisco, Samsung, Fab-9, Mỹ Lan, Trans-tech, Huawei, Skyworks, Issupet, Ericsson, Nokia, Benesse, Tyco, Technicolor, Lạc Long và Freelux.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chất lượng theo các chuyên gia Juran, Crosby, Deming, Feigenbaum, Ishikawa và cấu trúc vận hành chu trình PDCA trong hoạt động kiểm soát chất lượng. Nội dung trọng tâm đi sâu vào nguyên lý và các bước xây dựng 7 công cụ kiểm soát chất lượng truyền thống (Check Sheet, Biểu đồ Pareto, Histogram, Scatter Diagram, Flowchart, Biểu đồ nhân quả 5M1E, Control Chart với các quy tắc cảnh báo mất kiểm soát thống kê như 7 điểm liên tục cùng xu hướng hoặc 9 điểm liên tục nằm cùng một phía đường trung tâm).
Bên cạnh đó, chương này trình bày chi tiết quy trình 7 bước áp dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP của Thomas L. Saaty: thiết lập cấu trúc phân cấp mục tiêu, xây dựng ma trận so sánh cặp theo thang điểm Saaty (1: quan trọng như nhau, 3: quan trọng hơn một chút, 5: quan trọng hơn, 7: quan trọng hơn nhiều, 9: cực kỳ quan trọng; các giá trị 2, 4, 6, 8 là trung gian), chuẩn hóa ma trận, tính vector trọng số (Eigenvector), tính giá trị riêng lớn nhất ($\lambda_{\max}$), xác định chỉ số nhất quán $CI = (\lambda_{\max} - n)/(n - 1)$ và kiểm tra tỷ số nhất quán $CR = CI / RI$ (với $CR \le 0,1$ được xem là nhất quán). Phương pháp 5 Whys được trình bày qua 7 bước xác định nguyên nhân tiềm ẩn. Đồng thời, chương 2 phân tích trường hợp thực tiễn kiểm soát chất lượng tại Tập đoàn Điện tử và Hệ thống Quốc phòng Texas Instruments (TI DSEG) nhằm làm rõ sự ưu việt của mô hình phân quyền cho công nhân kiểm soát lỗi tại chỗ kết hợp báo cáo cải tiến MIR so với phương thức kiểm tra thụ động cuối chuyền.
Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại công đoạn welding - Công ty TNHH YEAR 2000
Chương này mô tả chi tiết các lưu trình kiểm soát chất lượng đang vận hành tại công ty:
- Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào (IQC): Lưu trình 8 bước tiếp nhận vật tư, kiểm tra ngoại quan bao bì, đối chiếu PO/nhãn mác và dán nhãn phân loại. Kế hoạch lấy mẫu áp dụng tiêu chuẩn MIL-STD/AQL-1.0 (Table II-A - Normal Inspection). Quy định cụ thể: với vật tư mới hoặc nhà cung ứng mới (nền, lõi, pin, nắp nhựa), kiểm tra ngoại quan 100% trong 5 lô (Lot) liên tiếp; nếu tỷ lệ hư hỏng dưới 2% thì lô tiếp theo chuyển sang kiểm tra mẫu AQL-1.0; nếu có lô đạt tỷ lệ hư $\ge 2%$ thì tiếp tục kiểm 100% cho đến khi đạt 5 lô liên tiếp. Với tụ điện, điện trở: lấy mẫu 20 sản phẩm/lô. Với bao bì, phụ liệu: lấy mẫu 10% quy mô lô. Quy tắc phản hồi nhà cung cấp: tỷ lệ lỗi $\le 2%$ chấp nhận sử dụng; từ $2% - 10%$ gửi thông báo lỗi; $> 10%$ yêu cầu nhà cung cấp lập hành động khắc phục (CAR). Vật tư đạt đóng mộc xanh "IQC Pass", không đạt đóng mộc đỏ "IQC Reject" và cập nhật vị trí trên phần mềm SAP.
- Quy trình kiểm soát sản phẩm không phù hợp và hàng trả về (RTV): Xử lý phế phẩm vượt định mức trên chuyền theo thẻ bin và quy trình 9 bước quản lý lô hàng khách hàng trả về (dán nhãn nhận dạng màu hồng "RTV", lập bảng theo dõi, phân tích kỹ thuật, phát hành CAR và tổ chức sản xuất bù).
- Quy trình sản xuất và kiểm soát chuyền 2: Dựa trên phân tích Pareto sản lượng tại chuyền 2, tác giả xác định mã hàng MABA-011085 là đối tượng nghiên cứu trọng điểm. Quy trình gia công mã hàng này trải qua 8 công đoạn liên hoàn: Kéo keo $\rightarrow$ Dán lõi lên nền $\rightarrow$ Quấn dây $\rightarrow$ Dập máy hàn $\rightarrow$ Chích keo chấu dập $\rightarrow$ Kiểm tra ngoại quan đạt/không đạt $\rightarrow$ Đóng gói. Khóa luận cung cấp tiêu chuẩn kiểm tra ngoại quan chấp nhận khuyết tật: lá đồng dập hở dây, lá đồng có vết chẻ giữa, chấu mất chì, chấu chảy chì, chấu dính chì, chấu xước, chấu biến dạng/gãy trong giới hạn cho phép, nền xước nhẹ và lõi có đốm trắng.
- Đánh giá thực trạng: Thống kê lỗi hư hỏng tại chuyền 2 trong tháng 06/2023 chỉ ra rằng phế phẩm tập trung lớn nhất ở hai lỗi chính: lỗi "Hư lõi" và lỗi "Ép lộn bên". Hoạt động kiểm soát còn bộc lộ điểm yếu trong việc duy trì độ ổn định thông số cài đặt máy hàn và phương pháp đào tạo công nhân mới.
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chất tại công đoạn welding - Công ty TNHH YEAR 2000
Từ các dữ liệu thu thập, chương 4 triển khai các bước phân tích nguyên nhân và thiết lập giải pháp:
- Ứng dụng biểu đồ Pareto xác lập thứ tự ưu tiên của các dạng lỗi tại chuyền 2 trong tháng 06/2023, khẳng định lỗi "Hư lõi" chiếm tỷ lệ tổn thất cao nhất, tiếp theo là lỗi "Ép lộn bên".
- Xây dựng biểu đồ nhân quả (5M1E) kết hợp công cụ 5 Whys để mổ xẻ nguyên nhân cốt lõi gây ra lỗi "Hư lõi" và "Ép lộn bên". Các yếu tố tác động đến lỗi "Hư lõi" được chia thành nhóm tiêu chí kỹ thuật: áp lực dập máy hàn, độ biến dạng mũi hàn, nhiệt độ hàn, độ chính xác đồ gá và thao tác công nhân.
- Ứng dụng phương pháp AHP: Tác giả mã hóa các nguyên nhân, lập ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí, tính toán điểm ưu tiên, tổng điểm, chuẩn hóa ma trận trọng số, xác định vector trọng số và kiểm định tính nhất quán thông qua chỉ số RI. Kết quả xếp hạng trọng số phân định rõ nhóm nguyên nhân kỹ thuật liên quan đến thông số cài đặt lực dập và tình trạng mũi hàn là những yếu tố then chốt gây nứt vỡ lõi.
- Đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Cập nhật và chuẩn hóa thông số cài đặt máy và thông số thử lực: Ban hành bảng thông số chuẩn cho lực dập và lực kéo đối với viên hàng hoàn chỉnh và trên nền không của mã hàng MABA-011085 nhằm loại trừ hiện tượng quá tải lực gây nứt vỡ lõi.
- Tăng cường tổ chức các buổi đào tạo chuyên môn: Nâng cao kỹ năng thao tác định vị linh kiện cho công nhân nhằm chấm dứt lỗi "Ép lộn bên", kết hợp trực quan hóa bảng giới hạn khuyết tật tại trạm làm việc.
- Hướng dẫn công nhân tái chế và bảo dưỡng mũi hàn: Chuẩn hóa kỹ thuật mài, làm sạch và định hình lại mũi hàn hồ quang, giúp duy trì bề mặt tiếp xúc nhiệt chuẩn xác và kéo dài tuổi thọ dao hàn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả cụ thể thông qua việc điều chỉnh các thông số kỹ thuật thực nghiệm và chuẩn hóa quy trình thao tác tại dây chuyền sản xuất mã hàng MABA-011085:
| Hạng mục phân tích / thông số |
Trước khi cải tiến |
Sau khi cải tiến và đề xuất chuẩn hóa |
| Lỗi sai trọng điểm cần xử lý |
Lỗi "Hư lõi" và lỗi "Ép lộn bên" chiếm tỷ lệ cao nhất theo biểu đồ Pareto tháng 06/2023 |
Được xác định nguyên nhân gốc rễ qua mô hình 5M1E và lượng hóa ưu tiên bằng phương pháp AHP |
| Cơ sở xác định nguyên nhân lỗi "Hư lõi" |
Đánh giá cảm tính, thiếu chuẩn hóa mức độ ưu tiên giữa các yếu tố máy móc và con người |
Xác lập bảng ma trận AHP, tính toán vector trọng số, kiểm định chỉ số nhất quán CR đạt chuẩn ($CR \le 0,1$) |
| Thông số cài đặt và thử lực trên viên hàng (MABA-011085) |
Sử dụng thông số cũ, lực dập không tương thích dẫn đến nứt, vỡ lõi ferrite khi hàn |
Ban hành bảng thông số cài đặt và thông số thử lực chuẩn mới trên viên hàng (Bảng 4.15) |
| Thông số cài đặt và thử lực trên nền không (MABA-011085) |
Thiếu ngưỡng kiểm soát lực kéo/bóc tách cố định đối với phần nền |
Ban hành bảng thông số cài đặt và thông số thử lực chuẩn mới trên nền không (Bảng 4.16) |
| Tình trạng sử dụng mũi hàn máy welding |
Thay mới mũi hàn khi suy giảm chất lượng tiếp xúc, tăng chi phí vật tư |
Triển khai quy trình hướng dẫn công nhân kỹ thuật tái chế, mài phục hồi mũi hàn |
| Phương thức đào tạo công nhân dây chuyền |
Hướng dẫn truyền miệng tại chỗ, thiếu hệ thống tài liệu lỗi trực quan |
Thiết lập kế hoạch đào tạo định kỳ, chuẩn hóa thao tác định hướng linh kiện chống lỗi lộn bên |
Các đóng góp chính do tác giả tự nêu:
- Ứng dụng thành công mô hình toán định lượng AHP trong việc lượng hóa các nguyên nhân kỹ thuật phức tạp tại phân xưởng, giúp bộ phận Quản lý chất lượng xác định chính xác thứ tự ưu tiên cần cải tiến thay vì dựa vào kinh nghiệm cảm tính.
- Xây dựng được bộ dữ liệu chuẩn hóa về thông số vận hành máy và kiểm tra lực cơ lý tính (Bảng 4.15 và Bảng 4.16) trực tiếp cho mã hàng MABA-011085 tại công đoạn hàn.
- Đề xuất được giải pháp kỹ thuật tái chế mũi hàn giúp giảm thiểu chi phí vật tư thay thế cho phân xưởng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế trong quá trình nghiên cứu:
- Giới hạn về mặt thời gian thực tập: Nghiên cứu được triển khai trong thời gian ngắn (từ tháng 05/2023 đến tháng 08/2023), do đó dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ lỗi sau cải tiến chưa thể bao quát chu kỳ sản xuất dài hạn của doanh nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu hẹp: Khóa luận chỉ tập trung phân tích sâu tại một công đoạn đơn lẻ (công đoạn welding) trên một dây chuyền (chuyền 2) và đánh giá chi tiết trên một dòng sản phẩm đặc thù là mã hàng MABA-011085.
Hướng nghiên cứu mở rộng được định hướng:
- Mở rộng phạm vi phân tích chất lượng sang các công đoạn trước và sau hàn như công đoạn dán bề mặt SMT, kéo keo, quấn dây và kiểm tra điện áp/tần số cao tần RF.
- Tiếp tục theo dõi dài hạn các chỉ số năng lực quy trình ($C_p, C_{pk}$) đối với công đoạn hàn sau khi áp dụng các bảng thông số lực chuẩn mới.
- Nhân rộng mô hình phân tích kết hợp giữa biểu đồ nhân quả 5M1E và phương pháp thứ bậc AHP cho các mã hàng linh kiện điện tử khác tại nhà máy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và phạm vi học thuật sau:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị chất lượng và Công nghệ kỹ thuật điện tử.
- Tài liệu mẫu về phương pháp luận: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình kết hợp các công cụ quản lý chất lượng truyền thống (7 công cụ QC, chu trình PDCA, 5 Whys) với công cụ ra quyết định định lượng đa tiêu chí (AHP của Thomas L. Saaty) để giải quyết bài toán giảm thiểu phế phẩm cơ khí - điện tử.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn: Cung cấp đầy đủ các mẫu lưu trình kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào IQC theo bảng mẫu lấy mẫu AQL-1.0 (Table II-A), quy trình xử lý hàng trả về RTV, cơ chế điều phối phế phẩm trên hệ thống SAP và bảng tiêu chuẩn phân loại khuyết tật ngoại quan trong nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tập trung nghiên cứu vào mã sản phẩm nào và tại dây chuyền nào của công đoạn welding?
Nghiên cứu tập trung phân tích mã hàng MABA-011085, được sản xuất chuyên trách tại chuyền 2 thuộc công đoạn hàn (welding) của Công ty TNHH YEAR 2000. Đây là sản phẩm chiếm sản lượng lớn và phát sinh tỷ lệ phế phẩm cao được tách lọc qua biểu đồ Pareto.
2. Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào (IQC) của công ty quy định việc lấy mẫu vật tư nền, lõi, pin như thế nào?
Đối với vật tư mới hoặc nhà cung cấp mới, công ty thực hiện kiểm tra ngoại quan 100% trong 5 lô (Lot) liên tiếp. Nếu trong cả 5 lô tỷ lệ lỗi đều dưới 2%, lô tiếp theo được chuyển sang kiểm tra lấy mẫu theo bảng chuẩn AQL-1.0 (Table II-A). Nếu có bất kỳ lô nào phát hiện tỷ lệ lỗi từ 2% trở lên, quy trình kiểm tra 100% sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi đạt đủ điều kiện 5 lô liên tiếp đạt yêu cầu.
3. Tác giả áp dụng phương pháp AHP trong khóa luận nhằm mục đích gì?
Phương pháp phân tích thứ bậc AHP được sử dụng ở Chương 4 để xây dựng ma trận so sánh cặp giữa các nguyên nhân kỹ thuật gây ra lỗi "Hư lõi". Thông qua việc tính toán vector trọng số và kiểm định tỷ số nhất quán CR, phương pháp này giúp xếp hạng một cách khoa học mức độ tác động của từng nguyên nhân, từ đó chọn ra các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất để ưu tiên bố trí nguồn lực xử lý.
4. Khuyết tật nào được xem là có thể chấp nhận trong tiêu chuẩn kiểm tra ngoại quan mã hàng MABA-011085?
Văn bản quy định các khuyết tật được chấp nhận gồm: lá đồng dập bị hở dây, lá đồng có vết chẻ ở giữa, chấu mất chì, chấu bị chảy chì, chấu bị xước, chấu dính chì, chấu biến dạng và gãy trong ngưỡng cho phép, bề mặt nền bị xước nhẹ và lõi có đốm trắng.
5. Ba giải pháp cốt lõi được đề xuất tại Chương 4 để hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng là gì?
Ba giải pháp gồm: (1) Cập nhật và chuẩn hóa bảng thông số cài đặt máy và thông số thử lực trước - sau trên viên hàng và nền không của mã hàng MABA-011085; (2) Tăng cường các buổi đào tạo định kỳ nâng cao kỹ năng cho công nhân để khắc phục lỗi ép lộn bên; (3) Ban hành quy trình hướng dẫn công nhân kỹ thuật tái chế và mài phục hồi mũi hàn máy welding.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thanh Ngân đã hoàn thành mục tiêu phân tích toàn diện thực trạng kiểm soát chất lượng tại công đoạn hàn (welding) của Công ty TNHH YEAR 2000 trong giai đoạn từ tháng 05/2023 đến tháng 08/2023. Bằng việc phối hợp linh hoạt hệ thống 7 công cụ QC, phương pháp phân tích 5 Whys và mô hình toán định lượng AHP, nghiên cứu đã nhận diện chính xác nguyên nhân gốc rễ gây ra hai dạng sai hỏng phổ biến nhất là lỗi "Hư lõi" và lỗi "Ép lộn bên" trên mã hàng trọng điểm MABA-011085. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa thông số thử lực máy hàn, tăng cường đào tạo thao tác và tái chế mũi hàn mang tính khả thi cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho hoạt động cải tiến quy trình sản xuất của doanh nghiệp.