Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam, ngành cơ khí chế tạo máy giữ vai trò nền tảng. Tuy nhiên, theo khảo sát thực tế được trình bày trong đồ án, có tới khoảng 90% các cơ sở sản xuất cơ khí trong nước vẫn đang sử dụng hệ thống máy công cụ vạn năng truyền thống với năng suất thấp và độ chính xác hạn chế. Trình độ tiếp cận và làm chủ máy móc công nghệ cao ở nhiều đơn vị còn ở mức sơ khai. Việc phụ thuộc vào nhập khẩu máy CNC đặt ra nhiều trở ngại: chi phí đầu tư lớn, dịch vụ bảo trì – bảo hành phức tạp, không chủ động được công nghệ, chưa phát huy được nội lực kinh tế trong nước và đối mặt với rủi ro hạn chế chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực đặc thù như quốc phòng.

Dù ngành chế tạo máy công cụ Việt Nam đã có bề dày hơn 40 năm hình thành và phát triển với đội ngũ kỹ thuật nhiều thế hệ, phần lớn sản phẩm chế tạo trong nước vẫn dừng lại ở các dòng máy phổ thông. Việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh máy tiện CNC có kết cấu băng nghiêng và tích hợp cơ cấu thay dao tự động là yêu cầu cấp thiết nhằm chứng minh năng lực nội sinh của ngành cơ khí chế tạo.

Đồ án "Thiết kế - Chế tạo máy tiện CNC mini" do sinh viên Nguyễn Hướng Dương và Trần Khánh Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Sơn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (tháng 07/2016) nhằm giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Thiết kế hoàn chỉnh máy tiện CNC mini kết cấu băng nghiêng có cơ cấu thay dao tự động.
  2. Lập bộ tài liệu công nghệ chế tạo, lắp ráp và kiểm tra máy.
  3. Chế tạo thực nghiệm mô hình máy tiện CNC mini, bao gồm các cụm kết cấu cơ bản như cụm băng máy, thân máy, hộp trục chính và bàn dao.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là khẳng định năng lực tự chủ công nghệ chế tạo máy công cụ CNC tại Việt Nam thông qua việc tính toán, thiết kế cơ khí và tích hợp hệ thống điều khiển số.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Máy tiện CNC mini kết cấu băng nghiêng, tích hợp cơ cấu thay dao tự động, hệ dẫn động chạy dao trục X, Z và hệ thống điều khiển số bằng máy tính.
  • Phạm vi không gian và công nghệ: Nghiên cứu tham khảo máy mẫu MORISEIKI SL3 (Nhật Bản); thiết kế mô hình máy tiện cỡ nhỏ ứng dụng chủ yếu trong môi trường đào tạo kỹ thuật và gia công các chi tiết vừa/nhỏ với vật liệu gia công khảo sát là nhôm ($\sigma_b = 200 \div 300\text{ MPa}$).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng trên nền tảng lý thuyết máy công cụ điều khiển số và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan:

  • Khung lý thuyết điều khiển số: Hệ quy chuẩn tọa độ Descartes trên máy công cụ theo quy tắc bàn tay phải (trục Z song song trục chính, trục X vuông góc trục Z); các điểm mốc chuẩn công nghệ bao gồm: điểm gốc máy ($M$), điểm gốc phôi ($W$), điểm gốc chương trình ($P$), điểm chuẩn máy ($R$) và điểm thay dao ($N$); hệ thống mã lệnh dịch chuyển điểm chuẩn phôi từ G54 đến G59 theo tiêu chuẩn ISO/EIA-274-D (mã G-code).
  • Lý thuyết kết cấu cơ khí chính xác: Nguyên lý bố trí thân/đế máy bằng gang xám nhằm hấp thụ rung động; nguyên lý tiếp xúc và truyền động của bộ truyền vít me đai ốc bi (góc tiếp xúc profil ren tròn $\alpha = 45^\circ$, rãnh hồi bi kiểu ống cong); ổ tích dao và cơ cấu phân độ thay dao tự động; dẫn hướng tuyến tính bằng thanh trượt bi HG.
  • Lý thuyết điều khiển và ghép nối máy tính: Kiến trúc bộ điều khiển máy (MCU) phân tách thành khối xử lý dữ liệu (DPU) và khối vòng lặp điều khiển (CLU); giao thức ghép nối máy tính PC qua cổng song song LPT DB25 (sử dụng 3 thanh ghi: Data Register, Status Register, Control Register), giao thức nối tiếp RS-232, RS-485 và chuẩn giao tiếp USB; phần mềm điều khiển số Mach3 (hãng ArtSoft).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Khảo sát các dòng máy tiện CNC thương mại trên thế giới (khu vực G7, Đài Loan, Trung Quốc) và đánh giá 4 nhóm năng lực công nghệ trong nước (năng lực thiết kế, đầu tư trang thiết bị, công nghệ chế tạo, tin học – tự động hóa).
  • Phương pháp giải tích và tính toán cơ khí: Tính toán lực cắt $P_x, P_y, P_z$ và công suất cắt dựa trên công thức giải tích trong Sổ tay Công nghệ Chế tạo máy tập 2 kết hợp phương pháp tra bảng chế độ cắt; mô hình hóa trục chính thành dầm siêu tĩnh 2 gối tựa có ngàm để xác định phản lực và mô men uốn/xoắn; tính toán động học và động lực học bộ truyền đai thang hình thang kiểu O; tính kiểm nghiệm bền vít me bi và sóng trượt bi.
  • Phương pháp thiết kế mô hình số (CAD): Sử dụng phần mềm Creo 3.0 để xây dựng mô hình không gian 3D của toàn bộ kết cấu máy tiện mini.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống máy tiện CNC mini được thiết kế và chế tạo theo cấu trúc mô-đun hóa, tích hợp giữa phần cứng cơ khí chính xác và hệ thống điều khiển số.

[Máy tính PC cài Mach3] 

1. Thông số kỹ thuật của hệ thống máy

Thông số kỹ thuật Giá trị thiết kế / Chế tạo Đơn vị
Kích thước tổng thể máy ($D \times R \times C$) $800 \times 400 \times 240$ mm
Kích thước khuôn khổ bàn máy $400 \times 250$ mm
Đường kính tiện lớn nhất ($D_{max}$) 80 mm
Chiều dài gia công lớn nhất ($L_{max}$) 200 mm
Đường kính mâm cặp 100 mm
Hành trình chuyển động trục X 120 mm
Hành trình chuyển động trục Z 200 mm
Công suất động cơ trục chính 1,1 (động cơ thiết kế 0,75 - 1,5) kW
Số vòng quay trục chính tối đa 1200 (giới hạn tính toán 1500) vòng/phút
Tốc độ tiến dao cắt gọt $1 \div 1500$ mm/phút
Tốc độ tiến dao nhanh $1 \div 4000$ mm/phút
Số vị trí đầu dao trên đài dao 2 đầu dao
Chiều sâu cắt lớn nhất ($t$) 1,0 mm
Bước ren gia công lớn nhất ($p$) 2,0 mm

2. Thiết kế hệ thống truyền động cơ khí

  • Cụm trục chính: Trục chính làm bằng thép C45 được nhiệt luyện đạt độ cứng $35 \div 42\text{ HRC}$ (hoặc trạng thái $230 \div 260\text{ HB}$). Trục được mô hình hóa thành dầm siêu tĩnh chịu tải ngàm tại mâm cặp và tựa trên hai cụm ổ đỡ chịu lực hướng tâm và dọc trục.
  • Bộ truyền đai: Dẫn động từ động cơ sang trục chính sử dụng bộ truyền đai thang tiết diện loại O, góc chêm $\varphi = 34^\circ$, chiều rộng đai $b_1 = 10\text{ mm}$, chiều cao $H = 10\text{ mm}$, $h_0 = 2,5\text{ mm}$. Đường kính bánh đai nhỏ $d_1 = 63\text{ mm}$, bánh đai lớn $d_2 = 80\text{ mm}$, tỉ số truyền $u = 1,25$. Hệ thống sử dụng 2 đai ($z = 2$) nhằm đảm bảo công suất truyền và chống quá tải mỏi.
  • Truyền động chạy dao: Cả hai trục X và Z sử dụng trục vít me – đai ốc bi kết hợp sống trượt dẫn hướng bi tuyến tính loại HG nhằm giảm ma sát, triệt tiêu khe hở đảo chiều và nâng cao độ cứng vững động học.

3. Hệ thống điều khiển và ghép nối

  • Giao diện điều khiển: Phần mềm Mach3 Turn chạy trên nền hệ điều hành Windows, đọc trực tiếp tập lệnh G-code từ các phần mềm CAM (.NC) hoặc tệp văn bản (.txt).
  • Mạch giao tiếp LPT DB25: Điều khiển qua 25 chân tín hiệu gồm 8 đường dữ liệu xuất tín hiệu bước/hướng ($D_0 \div D_7$), 4 đường xuất lệnh điều khiển (Strobe, Auto Linefeed, Reset, Select Input), 5 đường nhận trạng thái từ công tắc hành trình và cảm biến (Acknowledge, Busy, Paper Empty, Select, Error), cùng các chân nối đất chung GND ($18 \div 25$). Mạch trung gian có cách ly quang nhằm bảo vệ phần cứng máy tính điều khiển.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Công nghệ CNC

Chương này phân tích tổng quan về công nghệ CNC, định nghĩa máy CNC theo tiêu chuẩn EIA-274-D và vai trò của điều khiển số trong việc tự động hóa các quỹ đạo phức tạp 2D/3D mà máy cắt gọt vạn năng không thể thực hiện. Tác giả tổng hợp bức tranh công nghệ thế giới: máy tiện CNC các nước G7 đạt độ chính xác gia công $\pm 0,001\text{ mm}$, độ lặp lại $\pm 0,0025\text{ mm}$, tốc độ chạy dao nhanh đạt $20 \div 35\text{ m/phút}$ nhờ động cơ AC-Servo và sống trượt bi tuyến tính.

Đánh giá thực trạng trong nước cho thấy từ năm 1996, Viện Máy và Dụng cụ công nghiệp đã từng ứng dụng hệ điều khiển Siemens SINUMERIK 810T nhưng máy chưa có cơ cấu thay dao tự động. Tác giả phân tích 4 nhóm năng lực cốt lõi trong nước (thiết kế, thiết bị, chế tạo, tự động hóa) và đi đến quyết định lựa chọn mẫu máy tiện băng nghiêng MORISEIKI SL3 (Nhật Bản) làm đối tượng tham chiếu để xây dựng cấu hình máy tiện mini phù hợp điều kiện chế tạo tại xưởng trường.

Chương 2: Các cơ sở lý thuyết cho đề tài "Thiết kế - Chế tạo máy tiện CNC mini"

Nội dung chương tập trung trình bày các quy chuẩn lý thuyết phục vụ thiết kế:

  • Hệ tọa độ và điểm chuẩn: Quy tắc xác định trục X, Z trên máy tiện; phương pháp thiết lập các điểm gốc máy $M$, gốc phôi $W$, gốc chương trình $P$, điểm chuẩn máy $R$ và điểm thay dao $N$; nguyên lý gán tọa độ bù dao và chuyển đổi gốc tọa độ bằng lệnh G54 - G59.
  • Kết cấu cơ khí máy tiện CNC: Phân tích đặc tính đúc và khả năng dập tắt dao động của gang xám dùng cho bệ/thân máy; kết cấu cụm trục chính; cấu tạo bộ truyền vít me bi với góc tiếp xúc $\alpha = 45^\circ$, rãnh hồi bi kiểu ống cong; phân loại 3 dạng ổ tích dao (dạng xích, dạng đĩa, dạng sao) và cơ cấu thay dao tự động.
  • Hệ thống điều khiển: Phân biệt nguyên lý điều khiển của động cơ bước (PM, VR, Hybrid) và động cơ servo một chiều; chức năng công tắc hành trình; sơ đồ chức năng của MCU với hai phân hệ DPU (giải mã lệnh) và CLU (nội suy chuyển động); cấu hình phần mềm Mach3.
  • Kỹ thuật giao tiếp ghép nối máy tính: So sánh ưu nhược điểm của các chuẩn RS-232 (mạch MAX232, tốc độ 19,2 kBd), RS-485 (ghép nối 32 trạm, khoảng cách 1200 m, tốc độ đến 10 - 12 Mbit/s), chuẩn USB và phân tích chi tiết chức năng 25 chân của cổng song song LPT DB25 qua 3 thanh ghi phần cứng.

Chương 3: Quá trình thực hiện

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình tính toán thiết kế kỹ thuật:

  • Thiết lập mô hình 3D: Sử dụng phần mềm Creo 3.0 để xây dựng kết cấu không gian của thân máy, băng nghiêng, cụm trục chính, bàn trượt và ổ tích dao.
  • Tính toán lực cắt gọt: Tính toán chế độ cắt khi tiện ngoài vật liệu nhôm ($\sigma_b = 200 \div 300\text{ MPa}$) với dao thép gió. Kết quả tính theo công thức lý thuyết giải tích cho ra tốc độ cắt và số vòng quay vượt quá giới hạn làm việc của động cơ nhỏ, do đó tác giả chuyển sang phương pháp tra bảng chế độ cắt thực nghiệm để xác định các thành phần lực cắt tính toán:

$$\text{Chế độ cắt khắc nghiệt nhất: } P_x = 37\text{ N}, \quad P_z = \dots$$

  • Tính chọn động cơ và bộ truyền đai: Xác định công suất động cơ trục chính $N_1 = 1,5\text{ kW}$, vận tốc vòng $n_1 = 2500\text{ v/ph}$, $n_2 = 2000\text{ v/ph}$, mô men xoắn trục bị dẫn $T_1 = 7,1\text{ Nm}$. Thiết kế bộ truyền đai thang loại O có đường kính bánh đai $d_1 = 63\text{ mm}$, $d_2 = 80\text{ mm}$, tỉ số truyền $u = 1,25$, khoảng cách trục thỏa mãn góc ôm $\alpha_1 = 177,15^\circ > 120^\circ$, số đai $z = 2$.
  • Tính toán trục chính, vít me bi và sống trượt: Tính bền trục chính vật liệu thép C45 (độ cứng $35 \div 42\text{ HRC}$) theo mô hình dầm siêu tĩnh chịu mô men uốn xoắn phức hợp; tính toán thông số động học trục vít me bi và chọn thanh trượt bi tuyến tính dòng HG.

Chương 4: Quy trình lắp ráp và kiểm tra

Trình bày trình tự các bước công nghệ lắp dựng các cụm chi tiết máy:

  1. Lắp ghép các thanh đỡ sống trượt và sóng trượt bi vào khung bàn máy.
  2. Lắp đặt cụm vít me bi và gối đỡ trục Z vào băng máy.
  3. Lắp ghép cụm hộp trục chính lên băng nghiêng.
  4. Lắp đặt bàn xe dao trục Z vào hệ thống dẫn hướng băng máy.
  5. Lắp ghép cụm vít me bi trục X, bàn xe dao trục X và hoàn thiện cụm gá đài dao lên khung máy.
  6. Thiết lập quy trình kiểm tra độ đồng tâm, độ vuông góc giữa các trục và độ đảo trục chính sau khi lắp ráp hoàn thiện.

Chương 5: Lựa chọn bộ điều khiển

Phân tích so sánh và xác lập cấu hình phần cứng điều khiển CNC:

  • Đánh giá khả năng tương thích của mạch ghép nối giao tiếp máy tính với hệ thống driver điều khiển động cơ bước/servo.
  • Xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch điện điều khiển tổng thể, kết nối rơ-le đóng ngắt trục chính, nguồn công suất và hệ thống công tắc hành trình giới hạn trục X, Z.
  • Cấu hình các thông số xung và hướng (Step/Dir) trên phần mềm Mach3 để đồng bộ hóa chuyển động tọa độ của máy tiện.

Chương 6: Định hướng phát triển thị trường và đánh giá khả năng đầu tư

Khảo sát thị trường máy công cụ CNC tại Việt Nam qua hai giai đoạn (trước năm 2000 và sau năm 2000 đến thời điểm nghiên cứu). Đánh giá tính khả thi kinh tế của đề tài từ góc độ sản xuất nội địa: sản phẩm máy tiện CNC mini có chi phí chế tạo thấp, dễ bảo trì, thích hợp trang bị cho các phòng thí nghiệm, cơ sở dạy nghề và các xưởng cơ khí gia công quy mô nhỏ.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật đạt được

               [KẾT QUẢ ĐỒ ÁN ĐẠT ĐƯỢC]
[HỆ THỐNG MÁY TIỆN CNC MINI]     [HỆ THỐNG TÀI LIỆU KỸ THUẬT]
- Băng nghiêng, 2 đầu dao        - Bộ bản vẽ thiết kế 3D/2D
- Động cơ trục chính 1,1 kW      - Quy trình công nghệ chế tạo thân/băng/bệ
- Hành trình: X=120mm, Z=200mm   - Quy trình lắp ráp & kiểm chuẩn
- Tốc độ trục chính: 1200 v/ph   - Sơ đồ mạch điện & cấu hình Mach3
  • Chế tạo hoàn thiện máy tiện CNC mini:
    • Kết cấu băng nghiêng giúp phoi thoát dễ dàng và tối ưu hóa không gian làm việc.
    • Tích hợp cụm thay dao tự động 2 vị trí dao hoạt động đồng bộ với chương trình gia công.
    • Thông số vận hành thực nghiệm: Công suất trục chính 1,1 kW; tốc độ quay tối đa 1200 vòng/phút; hành trình dịch chuyển trục X đạt 120 mm, trục Z đạt 200 mm; tốc độ tiến dao làm việc $1 \div 1500\text{ mm/phút}$, tốc độ chạy nhanh $1 \div 4000\text{ mm/phút}$; khả năng gá phôi lớn nhất qua mâm cặp $100\text{ mm}$ đạt đường kính tiện $80\text{ mm}$.
  • Bộ hồ sơ công nghệ hoàn chỉnh:
    • Hệ thống bản vẽ thiết kế kỹ thuật 2D và mô hình 3D (Creo 3.0) cho toàn bộ chi tiết máy.
    • Quy trình công nghệ gia công các chi tiết điển hình: thân máy, băng máy, bệ máy, hộp trục chính.
    • Hướng dẫn quy trình lắp ráp từng cụm cơ cấu và quy trình đo kiểm sai số hình học của máy.

2. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Làm chủ công nghệ thiết kế mô-đun: Đề xuất phương án thiết kế chia cụm độc lập (hộp trục chính, cụm băng máy, bàn trượt dao X-Z), cho phép linh hoạt gia công từng bộ phận trên máy công cụ hiện có trong nước (phay CNC, cắt dây, mài CNC) và dễ dàng nâng cấp các phiên bản tiếp theo.
  • Giải pháp tối ưu hóa kinh tế – kỹ thuật: Kết hợp giữa gia công cơ khí trong nước (thân, đế, băng trượt) với việc lựa chọn chuẩn hóa các phần tử dẫn động có độ chính xác cao sẵn có trên thị trường (vít me bi, ray trượt HG, vòng bi) và hệ điều khiển mềm (Mach3 qua cổng LPT), giúp giảm đáng kể giá thành chế tạo so với nhập khẩu nguyên chiếc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong đồ án, một số hạn chế và định hướng phát triển được xác định:

  • Hạn chế:
    • Công suất cắt gọt và độ cứng vững của máy ở mức mini (1,1 kW), chỉ phù hợp gia công vật liệu mềm như nhôm, đồng hoặc nhựa kỹ thuật với chiều sâu cắt nhỏ ($t \le 1\text{ mm}$).
    • Cơ cấu thay dao tự động mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm 2 vị trí dao, chưa đáp ứng được các chu trình gia công tiện phức tạp đòi hỏi nhiều chủng loại dao.
    • Hệ thống điều khiển qua cổng song song LPT DB25 trên máy tính PC truyền thống có tính ổn định chịu ảnh hưởng bởi hệ điều hành máy tính và khả năng chống nhiễu công nghiệp chưa cao so với các bộ điều khiển CNC chuyên dụng (như Fanuc, Siemens, GSK).
  • Hướng mở tiếp theo:
    • Nghiên cứu mở rộng đài gá dao lên $4 \div 6$ vị trí dao dạng đĩa quay phân độ.
    • Nâng cấp kết cấu thân bệ máy để tăng khả năng dập tắt rung động, cho phép gia công các vật liệu có độ bền cao hơn như thép cacbon.
    • Thử nghiệm tích hợp bộ điều khiển CNC công nghiệp chuyên dụng hoặc bo mạch điều khiển chuyển động giao tiếp qua chuẩn USB/Ethernet tốc độ cao.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử và Chế tạo máy: Cung cấp tài liệu mẫu về trình tự tính toán thiết kế máy cắt gọt kim loại tích hợp điều khiển số, từ khâu xác định lực cắt, tính toán dầm trục chính, lựa chọn vít me bi, đai thang đến thiết lập hệ thống điều khiển Mach3.
  • Người nghiên cứu và kỹ sư chế tạo máy: Có thể ứng dụng trực tiếp các bản vẽ công nghệ, quy trình lắp ráp cụm dẫn hướng bi và kinh nghiệm thiết kế mạch giao tiếp qua cổng LPT DB25 phục vụ việc tự đóng mới hoặc cải tạo các máy công cụ thông thường thành máy CNC cỡ nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn máy tiện MORISEIKI SL3 làm máy mẫu tham khảo?

Nhóm tác giả lựa chọn MORISEIKI SL3 (Nhật Bản) vì đây là dòng máy tiện CNC có kết cấu băng nghiêng hiện đại, tích hợp cơ cấu thay dao tự động, kiểu dáng công nghiệp gọn gàng và kích thước gam cỡ phù hợp với khả năng tính toán, gia công chế tạo của xưởng trường.

2. Tại sao trong quá trình tính lực cắt cho phôi nhôm, tác giả phải chuyển từ công thức giải tích sang phương pháp tra bảng?

Khi tính toán theo công thức giải tích lý thuyết trong Sổ tay Công nghệ Chế tạo máy tập 2, kết quả vận tốc cắt tính được quá lớn, dẫn đến số vòng quay trục chính yêu cầu vượt quá giới hạn cho phép của động cơ công suất nhỏ trang bị cho máy mini. Do đó, phương pháp tra bảng thực nghiệm được sử dụng để đưa ra chế độ cắt thực tế, an toàn và phù hợp với đặc tính động cơ 1,1 kW.

3. Cổng song song LPT DB25 giao tiếp với máy tính điều khiển thông qua những nhóm thanh ghi nào?

Cổng LPT DB25 trên máy tính điều khiển giao tiếp với phần cứng máy tiện CNC thông qua 3 thanh ghi 8-bit nằm ở các địa chỉ kế tiếp nhau:

  • Thanh ghi dữ liệu (Data Register): Nối với 8 chân dữ liệu ($D_0 \div D_7$) để xuất tín hiệu điều khiển bước và hướng.
  • Thanh ghi điều khiển (Control Register): Nối với 4 chân điều khiển xuất lệnh (Strobe, Auto Linefeed, Reset, Select Input).
  • Thanh ghi trạng thái (Status Register): Nối với 5 chân trạng thái (Acknowledge, Busy, Paper Empty, Select, Error) để nhận tín hiệu cảm biến từ máy về máy tính.

4. Kết cấu bộ truyền vít me đai ốc bi trong máy sử dụng góc tiếp xúc và kiểu rãnh hồi bi nào?

Bộ truyền vít me đai ốc bi được thiết kế với profil ren dạng nửa cung tròn có góc tiếp xúc $\alpha = 45^\circ$ nhằm đảm bảo khe hở nhỏ nhất và độ chính xác chế tạo cao nhất. Kết cấu hồi bi sử dụng rãnh hồi bi kiểu ống cong có tấm dẫn hướng đưa bi tuần hoàn.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế - Chế tạo máy tiện CNC mini" của nhóm sinh viên Nguyễn Hướng Dương và Trần Khánh Duy đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về mặt lý thuyết lẫn thực nghiệm chế tạo. Bằng việc làm chủ quy trình tính toán động học, động lực học và tích hợp phần mềm điều khiển số Mach3, đề tài đã tạo ra một sản phẩm máy tiện CNC mini băng nghiêng có thay dao tự động với đầy đủ hồ sơ thiết kế công nghệ. Kết quả nghiên cứu là minh chứng thực tiễn cho khả năng tiếp cận, làm chủ công nghệ thiết kế và chế tạo máy công cụ điều khiển số của sinh viên ngành Cơ khí chế tạo máy tại Việt Nam.