Khu vực công và quản lý khu vực công: Vai trò, đặc điểm và nguyên tắc

Tìm hiểu về khu vực công: định nghĩa, cách quản lý và vai trò quan trọng của khu vực công trong nền kinh tế. Phân tích sâu về ảnh hưởng và tác động.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập nhóm

2011

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

2. CHƯƠNG 2: KHU VỰC CÔNG VÀ QUẢN LÝ KHU VỰC CÔNG

2.1. Khu vực công và vai trò của khu vực công trong nền kinh tế quốc dân

2.1.1. Khái niệm

2.1.2. Khu vực công và lợi ích của công chúng

2.2. Vai trò của khu vực công trong nền kinh tế thị trường

2.3. Khu vực công và khu vực tư trong nền kinh tế thị trường

2.4. Cơ cấu cấu của khu vực công

2.5. Các yếu tố phi thị trường

2.6. Các yếu tố thị trường

2.7. Quản lý khu vực công

2.8. Đặc điểm cơ bản của quản lý trong khu vực công

2.9. Các nguyên tắc cơ bản trong khu vực công

2.10. Vai trò của nhà nước trong quản lý khu vực công

2.11. Quản lý các nguồn lực công:

Tóm tắt

I. Tổng quan Khu vực công và tầm quan trọng trong Kinh tế

Khu vực công là một bộ phận lớn của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp vào sự ổn định xã hội, tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và hỗ trợ sự phát triển kinh tế chung. Trước năm 1986, khu vực công phát triển mạnh mẽ, với hầu hết các hoạt động kinh tế đều do nhà nước quản lý, tạo nên một nền kinh tế bao cấp. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng cho thấy nhiều hạn chế, và khu vực công chưa thực sự hoạt động đúng với bản chất của nó. Hiện nay, khu vực công vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng với nhiều thay đổi để phù hợp với cơ chế thị trường. Quá trình nghiên cứu khu vực công cần tiếp cận từ nhiều góc độ để có được một bức tranh toàn diện và sinh động về bản chất đa dạng và phức tạp của nó. Khu vực công có thể được nghiên cứu dựa trên các tiêu chí như việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho xã hội, tính chất sở hữu, nguồn tài chính và góc độ quản lý. Theo Stiglitz, khu vực công bao gồm hệ thống các cơ quan quyền lực (hành pháp, tư pháp và lập pháp) và hệ thống các đơn vị kinh tế của nhà nước (doanh nghiệp nhà nước và các đơn vị công ích). Khái niệm phổ biến nhất về khu vực công là khu vực hoạt động do nhà nước chi phối, nhằm tạo ra các sản phẩm và dịch vụ cho nhu cầu chung thiết yếu của xã hội.

1.1. Khái niệm và các cách tiếp cận Khu vực công

Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để định nghĩa khu vực công. Một cách tiếp cận là dựa trên góc độ cung cấp hàng hóa và dịch vụ, phân biệt giữa khu vực công và khu vực tư. Khu vực công do nhà nước giữ vai trò quyết định, phục vụ nhu cầu chung của cộng đồng. Một cách tiếp cận khác là dựa trên tính chất sở hữu, theo đó khu vực công bao gồm tất cả những gì thuộc về sở hữu nhà nước. Một cách tiếp cận khác nữa là dựa trên nguồn tài chính, khu vực công là các hoạt động được tiến hành thông qua trợ cấp tài chính của nhà nước. Từ góc độ quản lý, khu vực công là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực Nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của công dân, nhằm thực hiện chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước, phát triển các mối quan hệ xã hội, duy trì trật tự an ninh và thoả mãn các nhu cầu hợp pháp của công dân. Theo Stiglitz, khu vực công là khu vực bao gồm hệ thống các cơ quan quyền lực và hệ thống các đơn vị kinh tế của nhà nước. Dù tiếp cận theo cách nào, điểm chung là khu vực công đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phúc lợi xã hội.

1.2. Mối quan hệ giữa Khu vực công và lợi ích của công chúng

Khu vực công thường được coi là đồng nghĩa với khu vực nhà nước, nơi mọi quyết định đều do nhà nước đưa ra. Hoạt động của khu vực công phải phục vụ lợi ích của cộng đồng, hướng đến các mục tiêu phi lợi nhuận. Công dân vừa là người thụ hưởng các sản phẩm (hàng hóa, dịch vụ công) do khu vực công cung cấp, vừa là khách hàng có quyền đòi hỏi dịch vụ chất lượng. Đồng thời, công dân cũng là người nộp thuế, có quyền yêu cầu hàng hóa và dịch vụ công đạt tiêu chuẩn cao, chi phí hợp lý. Đầu tư vào khu vực công được coi là một sự đầu tư hiệu quả, giúp giảm thâm hụt ngân sách mà vẫn mang lại hiệu quả chi tiêu lớn. Công nghệ thông tin cũng mang lại nhiều lợi ích cho khu vực công, giúp tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ cho người dân, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Các dịch vụ điện tử có thể thay đổi cách thức hoạt động của chính phủ, giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân. Lợi ích công chúng được thể hiện qua các chính sách mới của chính phủ, nhằm cải cách và nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực công.

II. Vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường hiện đại

Thế kỷ 20 chứng kiến sự cạnh tranh giữa nền kinh tế chỉ huy và nền kinh tế thị trường. Đến cuối thế kỷ, mô hình kinh tế chỉ huy đã thất bại, trong khi nền kinh tế thị trường thành công ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, kinh tế thị trường vẫn cần sự can thiệp của nhà nước. Nhà nước không thể thay thế thị trường, nhưng có thể tác động hiệu quả đến các hoạt động của nó. Các nền kinh tế thị trường thành công đều có sự can thiệp và hỗ trợ của nhà nước. Trong các nền kinh tế thị trường phát triển, nhà nước có ba chức năng kinh tế rõ rệt: can thiệp, quản lý và điều hòa phúc lợi. Sự điều tiết của nhà nước là một phần của nền kinh tế thị trường. Thị trường tự do hoàn toàn không thể tồn tại. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và chi phí của sự can thiệp. Cách giải quyết là nâng cao hiệu quả của sự can thiệp đó. Nhà nước có vai trò chính đáng và thường xuyên trong các nền kinh tế hiện đại, thể hiện rõ ở việc xác định “các quy tắc trò chơi”, can thiệp vào những khu vực có khuyết tật của thị trường, đảm bảo tính chỉnh thể của nền kinh tế và cung cấp các dịch vụ phúc lợi.

2.1. Sự cần thiết của vai trò điều tiết kinh tế của Nhà nước

Thị trường và hệ thống thị trường là hiệu quả, nhưng Nhà nước vẫn cần can thiệp. Nếu không có sự can thiệp của Nhà nước, nền kinh tế thị trường không thể phát triển tự phát. Các nền kinh tế thị trường thành công nhất đều không thể phát triển nếu thiếu sự can thiệp và hỗ trợ của Nhà nước. Các nền kinh tế thị trường nguyên thủy có thể hoạt động hiệu quả mà không cần sự can thiệp của Nhà nước. Tuy nhiên, khi nền kinh tế tăng trưởng và trở nên phức tạp hơn, sự can thiệp của Nhà nước trở thành một tất yếu. Trong các nền kinh tế thị trường đã phát triển, Nhà nước có ba chức năng kinh tế rõ rệt: can thiệp, quản lý và điều hòa phúc lợi. Mặc dù còn có những hạn chế nhất định, sự điều tiết của Nhà nước vẫn là một trong các hoạt động của nền kinh tế thị trường.

2.2. Khu vực công với vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường

Đối với nền kinh tế thị trường, khu vực công đóng vai trò chủ đạo, giữ vị trí chủ đạo trong nền kinh tế, là tác nhân chính cho sự phát triển và đi đầu trong việc hoạch định và thực hiện kế hoạch phát triển. Khu vực công đóng vai trò là chất xúc tác trong việc phát triển nền kinh tế thị trường, tạo điều kiện thuận lợi và bổ trợ các đề xuất phát triển kinh tế của khu vực tư nhân và phi lợi nhuận. Cung cấp các “hàng hóa công” (như là hệ thống thủy lợi cho một cộng đồng nông thôn) thường hứa hẹn đủ lợi ích để có thể tạo ra tính sáng tạo của những người mà - nếu được trao đủ tự do và sự đảm bảo về quyền lợi thì có thể xác định rõ ràng cách thức hợp tác với nhau để cung cấp các hàng hóa đó.

III. Phân biệt Khu vực công và Khu vực tư Điểm khác biệt

Khu vực công khác biệt với khu vực tư bởi khái niệm “công” và “tư”. Tuy nhiên, sự hợp tác công tư ngày càng phổ biến, làm mờ ranh giới giữa hai khu vực. Dù vậy, vẫn có những khác biệt mang tính nguyên tắc. Mục tiêu hoạt động của khu vực công là phục vụ lợi ích công cộng, còn khu vực tư là lợi nhuận. Khu vực công mang tính chính trị, chịu sự chi phối của các mục tiêu chính trị, trong khi khu vực tư không có màu sắc chính trị. Khu vực công mang tính quyền lực nhà nước, tính mệnh lệnh cưỡng chế cao, còn khu vực tư không mang tính quyền lực nhà nước. Khu vực công có thủ tục phức tạp, tuân theo quy định của pháp luật, còn khu vực tư linh hoạt hơn. Khu vực công có quy mô lớn, bao trùm cả xã hội, còn khu vực tư có quy mô linh hoạt. Khu vực công chịu áp lực của xã hội, phải tham khảo ý kiến công chúng, còn khu vực tư không cần quan tâm đến điều này. Khu vực công sử dụng khối lượng lớn về tài chính, có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước, còn khu vực tư sử dụng tài chính tự có. Chủ thể và khách thể của khu vực công và khu vực tư cũng khác nhau. Yêu cầu đối với đội ngũ những người tham gia hoạt động cũng khác nhau. Kỹ năng cần có đối với công chức lớn hơn rất nhiều so với nhà điều hành doanh nghiệp.

3.1. So sánh mục tiêu hoạt động tính chính trị và quyền lực

Đặc điểm nổi bật của khu vực công là hoạt động vì mục đích công cộng, lợi ích của cộng đồng, trong khi đó mục tiêu chủ yếu của khu vực tư là lợi nhuận, phục vụ mọi người vì động cơ lợi nhuận. Khu vực công vì tính chất chính trị của tổ chức, trong mọi hoạt động luôn mang màu sắc chính trị và bị các mục tiêu chính trị chi phối, gây ảnh hưởng . Nhưng khu vực tư lại không hề có màu sắc chính trị, hoạt động mà không hề bị tác động bởi một động cơ chính trị nào. Khu vực công mang tính quyền lực Nhà nước, tính mệnh lệnh cưỡng chế rất cao. Hành chính tư không mang tính quyền lực Nhà nước, tính cưỡng chế không cao.

3.2. Khác biệt về cơ sở pháp lý quy mô và trách nhiệm xã hội

Khu vực công có những thủ tục hết sức phức tạp, phải tuân theo một trình tự thủ tục do pháp luật quy định, không được phá bỏ, luôn luôn cứng nhắc, mang tính quan liêu, chậm chạp,hiệu quả hoạt động thấp. Còn khu vực tư cũng phải tuân theo một số quy tắc nhưng lại mềm dẻo và linh hoạt hơn rất nhiều và thủ tục thì đơn giản và dễ dãng thực hiện. Quy mô của khu vực công trên nguyên tắc rất lớn, có thể bao trùm cả xã hội hay một lĩnh vực rộng lớn. Nhưng khu vực tư lại có quy mô linh hoạt, tuỳ vào từng tổ chức mà áp dụng quy mô. Hoạt động của khu vực công chịu áp lực của xã hội và mọi quyết định của khu vực công đều phù hợp và đáp ứng được lợi ích của cộng đồng, đó là sự đồng hành của khu vực công với xã hội, nghĩa là mọi quyết định hay hoạt động của khu vực công phải tham khảo ý kiến của công chúng, còn khu vực tư không cần quan tâm đến điều này.

IV. Quản lý khu vực công Đặc điểm và các nguyên tắc cơ bản

Quản lý hành chính nhà nước có những đặc điểm riêng biệt so với các hình thức quản lý xã hội khác. Hoạt động quản lý hành chính nhà nước mang tính quyền lực đặc biệt, tính tổ chức cao và tính mệnh lệnh đơn phương của nhà nước. Nó có mục tiêu chiến lược, chương trình và kế hoạch để thực hiện mục tiêu. Quản lý hành chính nhà nước là hoạt động chấp hành - điều hành trên cơ sở pháp luật, nhưng có tính chủ động, sáng tạo và linh hoạt trong việc điều hành và xử lý các công việc cụ thể. Nó có tính liên tục và tương đối ổn định trong tổ chức và hoạt động. Nó có tính hệ thống thứ bậc chặt chẽ, từ trung ương đến cơ sở, cấp dưới phục tùng cấp trên. Quản lý hành chính nhà nước không có sự cách biệt tuyệt đối về mặt xã hội giữa người quản lý và người bị quản lý, và nó mang tính không vụ lợi, nhân đạo.

4.1. Đặc điểm nổi bật của Quản lý hành chính công

Quản lý hành chính nhà nước mang tính quyền lực đặc biệt, tính tổ chức cao và tính mệnh lệnh đơn phương của nhà nước. Hoạt động quản lý hành chính nhà nước luôn mang tính quyền lực nhà nước và được đảm bảo bằng sức mạnh của nhà nước. Tính quyền lực là đặc điểm cơ bản nhất để phân biệt hoạt động quản lý hành chính nhà nước với các hoạt động quản lý mang tính xã hội khác. Quản lý hành chính nhà nước có mục tiêu chiến lược, có chương trình và có kế hoạch để thực hiện mục tiêu. Trong quản lý, việc đề ra mục tiêu được coi là chức năng đầu tiên và cơ bản.

4.2. Các nguyên tắc cơ bản trong Quản lý khu vực công hiệu quả

Nguyên tắc hỗ trợ: Nhà nước hỗ trợ cho các thành phần kinh tế cùng phát triển, khuyến khích cạnh tranh, hỗ trợ vốn, ổn định tiền tệ, bảo vệ quyền sở hữu tư nhân. Nguyên tắc tương hợp với thị trường: Các quyết định quản lý của nhà nước phải tính toán đến các quy luật của thị trường. Nguyên tắc kiểm tra, giám sát: Nhà nước kiểm tra, giám sát hoạt động của các thành phần kinh tế để đảm bảo sự phát triển đồng đều, không lệch lạc. Nguyên tắc chấp nhận đánh đổi: Nhà nước phải chấp nhận đánh đổi giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội trong những trường hợp cần thiết. Nguyên tắc áp dụng hình phạt: Nhà nước buộc người gây ra chi phí cho xã hội phải trả tiền hoặc đền bù. Nguyên tắc tính tập thể, đa số: Các quyết định đưa ra phải mang tính tập thể, đại đa số. Nguyên tắc giảm đường cong phân phối thu nhập không công bằng: Nhà nước thực hiện các biện pháp để giảm mức độ không công bằng trong xã hội.

V. Cải cách Hành chính công Xu hướng và thách thức trong tương lai

Thế giới đang đối diện với nhiều thách thức hơn, các yếu tố môi trường tự nhiên, kinh tế, xã hội tác động đến từng quốc gia và cả ở phạm vi khu vực và quốc tế nhanh hơn, mạnh hơn, khó dự đoán hơn. Khu vực công ở nhiều nước ngày càng phải giải quyết nhiều vấn đề phức tạp hơn của đời sống xã hội diễn ra không chỉ trong phạm vi một quốc gia mà còn ở phạm vi quốc tế. Đặc biệt, cuộc khủng hoảng tài chính và khủng hoảng kinh tế diễn ra trên quy mô toàn cầu trong những năm qua tác động không nhỏ tới nền kinh tế của các quốc gia. Đây cũng là thách thức đối với Chính phủ ở nhiều nước và để vượt qua được thách thức đó đòi hỏi quản lý nguồn lực công ở các nước phải thay đổi mạnh hơn và theo hướng tích cực hơn nữa.

5.1. Quản lý nguồn lực công hiệu quả và các xu hướng thay đổi

Nguồn lực công bao gồm đội ngũ cán bộ, công chức, nguồn lực tài chính, công sản và các điều kiện vật chất, kỹ thuật. Các nền hành chính chịu nhiều sức ép về hiệu quả sử dụng nguồn lực công và sự cạnh tranh để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công dân. Tiến trình thực hiện kinh tế thị trường định hướng XHCN và mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế ở nước ta đòi hỏi sự thay đổi vai trò điều hành của Nhà nước. Các thay đổi về quản lý con người, sử dụng hệ thống quản lý thực hiện công việc theo định hướng kết quả, áp dụng các yếu tố của thị trường trong hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước và xây dựng một bộ máy hành chính hoạt động theo nhu cầu.

5.2. Tăng cường sự tham gia của nhân dân trong quản lý nhà nước

Thực tế cải cách của nhiều nước cho thấy, gia tăng sự tham gia của nhân dân vào hoạt động quản lý hành chính đem lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, các quyết định và chính sách của nhà nước được ban hành sát với thực tế hơn nên hiệu quả và hiệu lực được cải thiện hơn. Thứ hai, thông qua sự tham gia vào hoạt động quản lý của nhà nước, lòng tin của nhân dân đối với nhà nước được tăng lên. Tạo điều kiện để công dân và tổ chức tiếp cận các thông tin về hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước một cách dễ dàng, chính xác và kịp thời hơn. Gia tăng trách nhiệm trong hoạt động cung cấp dịch vụ công và đa dạng hoá các hình thức phản hồi của các tổ chức và công dân đối với các dịch vụ công.

VI. Nâng cao hiệu quả Khu vực công Giải pháp và ứng dụng thực tiễn

Để quản lý nguồn lực khu vực công tốt cần phải có tính mềm dẻo, khéo léo bên cạnh việc ưu tiên, khuyến khích, trọng dụng người có tài tránh việc chảy máu chất xám ra ngoài. Mà hiện nay việc chảy máu chất xám trong khu vực công ở Việt Nam đang rất phổ biến. Về tuyển dụng, quản lý và sử dụng công chức, Anh và Hoa Kỳ đều có những trường đào tạo công chức cho Chính phủ, ngoài ra còn có các phân trường thuộc một số trường đại học danh tiếng. Cần áp dụng chế độ vị trí việc làm trong quản lý, sử dụng công chức.

6.1. Giải pháp để khắc phục tình trạng chảy máu chất xám

Cần có những chính sách đãi ngộ tốt hơn để thu hút và giữ chân người tài trong khu vực công. Cần tạo môi trường làm việc tốt, có cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân. Cần có sự đánh giá công bằng và khách quan về năng lực và đóng góp của cán bộ, công chức. Cần có sự phân công công việc phù hợp với năng lực và sở trường của từng người.

6.2. Áp dụng chế độ vị trí việc làm trong quản lý và sử dụng công chức

Cơ sở quan trọng nhất để áp dụng vị trí việc làm là chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức và ngân sách phục vụ cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ đó. Thông qua phân tích công việc, mỗi cơ quan, tổ chức sẽ xây dựng “chân dung công việc”, theo đó xác định đúng, đủ số lượng, chất lượng người cần tuyển để thực hiện tuyển dụng. Như vậy trách nhiệm chính trong xác định vị trí việc làm thuộc về mỗi cơ quan, tổ chức cụ thể. Cơ quan quản lý công chức liên bang xây dựng một khung chung về năng lực cho vị trí việc làm.

20/09/2025
Quản lý công chương 2 khu vực công và quản lý khu vực công

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Môn học: Quản lý Công Chương 2 KHU VỰC CÔNG VÀ QUẢN LÝ KHU VỰC CÔNG Giảng viên hướng dẫn: PGS.TS Phan Huy Đường Học viên: Nhóm 2, LớpQuản lý kinh tế 2 – K19 1 Hà Nội – 2011 DANH SÁCH PHÂN CÔNG NHÓM 2 LỚP QUẢN LÝ KINH TẾ 2 Chương 2 : Khu vực công và quản lý khu vực công STT Họ tên học viên Nội dung công việc 1 Nguyễn Lan Hương Khái niệm, Khu vực công và lợi ích công chúng 2 Vai trò của khu vực công trong nền kinh tế thị Trần Thị Thu Hưởng trường 3 Khu vực công và khu vực tư trong nền kinh tế thị Phạm Mai Linh trường 4 Lê Đình Hưng Các yếu tố phi thị trường 5 Nguyễn Hải Nam Các yếu tố thị trường 6 Nguyễn Bảo Trung Đặc điểm cơ bản của quản lý trong khu vực công 7 Trịnh Đình Trường Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý khu vực công 8 Đào Văn Thơ Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý khu vực công 9 Vũ Ngọc Hà Vai trò của nhà nước trong quản lý khu vực công 10 Trần Liên Tuyết Quản lý các nguồn lực công 2 MỤC LỤC Chương 2. 4 KHU VỰC CÔNG VÀ QUẢN LÝ KHU VỰC CÔNG. Khu vực công và vai trò của khu vực công trong nền kinh tế quốc dân. Khu vực công và lợi ích của công chúng.

Vai trò của khu vực công trong nền kinh tế thị trường. Khu vực công và khu vực tư trong nền kinh tế thị trường. Cơ cấu cấu của khu vực công. Các yếu tố phi thị trường.

Các yếu tố thị trường. Quản lý khu vực công. Đặc điểm cơ bản của quản lý trong khu vực công. Các nguyên tắc cơ bản trong khu vực công.

Vai trò của nhà nước trong quản lý khu vực công. Quản lý các nguồn lực công:.35 3 Chương 2 KHU VỰC CÔNG VÀ QUẢN LÝ KHU VỰC CÔNG 2. Khu vực công và vai trò của khu vực công trong nền kinh tế quốc dân 2. Khái niệm Khu vực công là một bộ phận rất lớn trong toàn bộ nền kinh tế của nước ta.

Đóng góp một phần không nhỏ trong việc: Ổn định xã hội, thu nhập cho ngân sách nhà nước, hỗ trợ nền kinh tế chung… Từ những năm 1986 trở về trước khu vực công phát triển rất mạnh mẽ và rộng khắp, thể hiện qua việc mọi hoạt động trong nền kinh tế đều do nhà nước quản lí. Một nền kinh tế bao cấp toàn phần dưới các hình thức như: Hợp tác xã, doanh nghiệp nhà nước…Nhưng đây cũng là một thời kì mà “khu vực công” được thực hiện không đúng với cái nghĩa của nó. Hiện nay khu vực công phát triển rất mạnh mẽ và rộng khắp, thể hiện qua việc mọi hoạt động trong nền kinh tế đều do nhà nước quản lí. Quá trình nghiên cứu khu vực công, có thể tiếp cận từ nhiều phía, và mỗi một cách tiếp cận này đều có ý nghĩa khoa học trong việc giúp chúng ta phác thảo lên một bức tranh về khu vực công với một bản chất đa dạng, phức tạp và hết sức sinh động.

Khu vực công được nghiên cứu, tiếp cận qua nhiều góc độ khác nhau: - Căn cứ vào góc độ cung cấp hàng hóa và dịch vụ đối với nhu cầu của xã hội: có 2 khu vực cung cấp là khu vực công và khu vực tư: khu vực công là khu vực nhà nước, do nhà nước giữ vai trò quyết định, phục vụ nhu cầu chung của cộng đồng. - Căn cứ vào tính chất sở hữu: khu vực công là khu vực tập hợp tất cả những gì thuộc về sở hữu nhà nước 4 - Căn cứ vào nguồn tài chính: khu vực công là các hoạt động của nó được tiến hành thông qua trợ cấp tài chính của nhà nước - Căn cứ vào góc độ quản lý thì khu vực công là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực Nhà nước đối với các quá trình xã hội và hành vi hoạt động của công dân do các cơ quan trong hệ thống Hành pháp từ Trung ương đến địa phương tiến hành để thực hiện chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước, phát triển các mối quan hệ xã hội, duy trì trật tự an ninh, thoả mãn các nhu cầu hợp pháp của công dân. Theo Stiglitz, khu vực công là khu vực bao gồm:  Hệ thống các cơ quan quyền lực: Hành pháp, tư pháp và lập pháp.  Hệ thống các đơn vị kinh tế của nhà nước: Các doanh nghiệp nhà nước và các đơn vị công ích.

Từ các cách tiếp cận trên khái niệm về khu vực công được sử dụng phổ biến nhất như sau: Khu vực công là khu vực hoạt động do nhà nước chi phối nhằm tạo nên các sản phẩm và dịch vụ cho nhu cầu chung thiết yếu của xã hội. Khu vực công và lợi ích của công chúng Khu vực công = khu vực nhà nước: mọi thứ, mọi sự đều được quyết định bởi nhà nước (gắn liền với Việt Nam). Ví dụ: ở Việt Nam các đơn vị thuộc khu vực công như quỹ tín dụng nhân dân, kho bạc nhà nước, ủy ban nhân dân, hội đồng nhân dân,. - Khái niệm 2: Theo Joseph E.

Ví dụ: Quốc hội do nhân dân bầu ra sau đó Quốc hội lại chỉ định ông Nguyễn Tấn Dũng làm thủ tướng,.  đặc điểm này hàm ý rằng, hoạt động của khu vực công phải phục vụ cho đại đa số lợi ích của cộng đồng tức là khu vực công là khu vực phi lợi nhuận. - Công dân là người thụ hưởng sản phẩm của khu vực công (hàng hóa, dịch vụ công): y tế, giáo dục,quốc phòng, các phúc lợi kinh tế … - Công dân cũng là khách hàng của khu vực công vì vậy họ có quyền đòi hỏi nhà nước cung cấp dịch vụ công có chất lượng, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của chính họ. - Công dân là người nộp thuế: họ có quyền đòi hỏi hàng hóa và dịch vụ công đạt tiêu chuẩn, chất lượng, chi phí thấp… Có nhiều ý kiến cho rằng, đầu tư vào khu vực công rất đáng đồng tiền bát gạo.

Bởi lẽ, đầu tư vào khu vực công sẽ làm giảm thâm hụt ngân sách mà không tăng doanh thu và đem lại hiệu quả lớn trong chi tiêu. Về mặt công nghệ thông tin, lợi ích trong khu vực công cũng không nhỏ. Trình độ hiểu biết và sử dụng máy vi tính ngày càng tăng; - Chi phí liên lạc giảm; - Có các trình duyệt trang web điện tử đa năng liên kết “nóng” và dễ sử dụng; - Dịch vụ viễn thông và nền kinh tế toàn cầu. Bên cạnh đó, khu vực công còn cung cấp các dịch vụ điện tử: Việc sử dụng các phát minh của dịch vụ điện tử đã bắt đầu làm thay đổi cách thức hoạt động của chính phủ cho phù hợp với sự ủy thác của người dân.

Chỉ với một đường truyền điện thoại cũng có thể làm cho những người sống ở nông thôn 6 có thể truy cập được Internet để họ có thể tiếp cận thông tin về những giông cây khác nhau ở địa phương, giá cả của các sản phẩm nông nghiệp… Các hệ thống hoạt động dựa vào nguồn điện ắc quy hay vào năng lượng mặt trời đều có thể làm dân chủ hóa khả năng tiếp cận của tri thức. Các hình thức ứng dụng về khả năng cung cấp dịch vụ điện tử + Các cuộc họp về chi tiêu công; giáo dục; thông tin cập nhật + Các loại giao dịch: tư vấn về lợi ích phúc lợi; chuyển khoản lợi ích và thanh toán qua mạng điện tử cho các dịch vụ, cấp giấp phép, vận tải…; bầu cử, trưng cầu dân ý, thăm dò ý kiến người dân, kiểm tra việc đặc xá; kê khai thuế qua mạng điện tử; các hệ thống thu lộ phí. + Truy cập thông tin: Tiếp cận nguồn thông tin của chính phủ; giải đáp những câu hỏi thường nhật; hỗ trợ các quan chức chính phủ và các nhà chuyên môn trong việc cung cấp dịch vụ. + Liên lạc từ xa: Các diễn đàn thảo luận về các vấn đề chi tiêu công; giúp đỡ các nhóm chuyên môn và tình nguyện; khiếu nại và yêu cầu của công dân; hỗ trợ khẩn cấp; các cuộc họp liên cộng đồng; trao đổi giữa cha mẹ học sinh và giáo viên… Ngoài ra, lợi ích công chúng còn được biểu hiện ở những chính sách mới của Chính phủ các nước trong khu vực công: - Chính phủ các quốc gia trong khu vực công có hiệu lực hơn, thích ứng với những thay đổi và xứng đáng với sự tin cậy của nhân dân.

- Công việc, các chương trình, chính sách của Chính phủ được cải cách. - Bãi bỏ, tư nhân hoá hay thực hiện những chính sách mới đối với doanh nghiệp nhà nước. - Giảm số lượng công vụ, đảm bảo chất lượng và đạo đức công vụ. Vai trò của khu vực công trong nền kinh tế thị trường Thế kỷ XX đã chứng kiến cuộc đua tranh giữa hai hệ thống kinh tế, nói đúng hơn là hai giải pháp vĩ mô đối lập nhau: nền kinh tế chỉ huy dựa trên sự kiểm soát tập trung của Nhà nước và nền kinh tế thị trường dựa vào thành phần kinh tế tư nhân.

Thế nhưng, chỉ đến cuối thế kỷ XX thì câu trả lời cho sự phân tranh nói trên mới trở nên rõ ràng: mô hình của nền kinh tế chỉ huy đã thất bại trong việc duy trì tăng trưởng, trong việc tạo ra sự phồn vinh và thậm chí cả trong việc nâng cao đời sống nhân dân. Trong khi đó, nền kinh tế thị trường lại tỏ ra thành công ở nhiều nước từ Tây Âu đến Bắc Mỹ và cả Châu Á nữa. Tuy nhiên, mô hình kinh tế thị trường vẫn là cái gì đó chưa thuyết phục và chưa được mọi nước chấp nhận một cách dễ dàng. Vấn đề đặt ra là, nếu thị trường và hệ thống thị trường là hiệu quả thì sao Nhà nước vẫn phải can thiệp vào các hoạt động của nó? Tại sao không thực hiện một chính sách để tư nhân được hoàn toàn tự do kinh doanh? Trả lời vấn đề này, có thể khẳng định rằng, Nhà nước không thể thay thế cho thị trường nhưng nó có thể tác động một cách có hiệu quả đến mọi hoạt động của nền kinh tế thị trường.

Lịch sử đã chứng minh rằng, các nền kinh tế thị trường thành công nhất đều không thể phát triển một cách tự phát nếu thiếu sự can thiệp và hỗ trợ của Nhà nước. Các nền kinh tế thị trường nguyên thuỷ dựa trên cơ sở sản xuất và trao đổi giản đơn có thể hoạt động một cách có hiệu quả mà không cần sự can thiệp của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ