Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường giai đoạn 2016-2018" do sinh viên Nguyễn Tiến Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Phú Tụ, thuộc ngành Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp), Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH), hoàn thành vào tháng 5 năm 2016.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo lập luận của tác giả, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới (tham gia ASEAN, AFTA, bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ, đàm phán TPP), các doanh nghiệp đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và biến động không ngừng của thị trường. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp không thể duy trì phương thức quản lý bị động hay ra quyết định dựa trên cảm tính, tập tục và thói quen chủ quan, mà đòi hỏi phải có chiến lược kinh doanh bài bản, bao gồm: chiến lược đầu tư, nhân lực, công nghệ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm - doanh thu, thông tin tiếp thị và cạnh tranh.
Đối với Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Mạnh Cường (thành lập năm 2007 tại TP. Hồ Chí Minh), hoạt động kinh doanh cốt lõi là thương mại các thiết bị công nghệ, nghe nhìn và viễn thông (thiết bị truyền hình số vệ tinh chất lượng cao HD, camera quan sát, thiết bị an ninh báo trộm). Đây là lĩnh vực chịu sự chi phối mạnh bởi yếu tố công nghệ, vòng đời sản phẩm ngắn và sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều thành phần kinh tế. Do đó, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh cho giai đoạn 2016-2018 là đòi hỏi cấp thiết nhằm định hình hướng đi dài hạn cho doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận xác định các nhiệm vụ cụ thể sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược kinh doanh và quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, đánh giá môi trường nội bộ và môi trường bên ngoài của Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường giai đoạn 2013-2015.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm xây dựng, thực thi chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường đến năm 2018.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường.
- Phạm vi không gian: Trụ sở và các cơ sở kinh doanh của Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường tại địa chỉ số 392 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng hoạt động kinh doanh được thu thập và đánh giá trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015; các giải pháp chiến lược được hoạch định cho giai đoạn 2016-2018. Thời gian thực tập thực tế của tác giả tại đơn vị từ ngày 25/02/2016 đến ngày 13/05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả tiếp cận lý thuyết quản trị chiến lược thông qua các quan điểm học thuật kinh điển:
- Quan điểm của Michael Porter về vị thế cạnh tranh và các chiến lược cạnh tranh tổng quát (dẫn đầu chi phí thấp, khác biệt hóa, chi phí thấp hợp lý kết hợp khác biệt hóa, chiến lược tập trung/ẩn náu thị trường).
- Quan điểm của William F. Glueck về chiến lược như một kế hoạch thống nhất, toàn diện nhằm thực hiện các mục tiêu cơ bản.
- Quan điểm của General Ailleret, Gouillart, Alain Charles Martinet, Kenichi Ohmae và Nhóm Tư vấn Boston (BCG) về mối quan hệ giữa chiến lược phát triển tổng thể và các chiến lược bộ phận (marketing, tài chính, nhân sự, R&D).
- Quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh gồm hai giai đoạn chính: Hình thành chiến lược (quyết định làm gì dựa trên cơ hội, rủi ro, nguồn lực, giá trị lãnh đạo) và Thực hiện chiến lược (đạt tới kết quả thông qua cơ cấu tổ chức, phân công lao động, hệ thống kiểm soát và chính sách nhân lực).
- Khung phân tích tài chính doanh nghiệp với các nhóm chỉ tiêu: nhóm chỉ số luân chuyển (khả năng thanh toán hiện thời, khả năng thanh toán nhanh), nhóm chỉ số đòn bẩy (chỉ số nợ), nhóm chỉ số hoạt động (vòng quay tổng vốn, vòng quay vốn lưu động), và nhóm chỉ số sinh lời (ROA, ROE).
- Hệ thống công cụ quản trị chiến lược định lượng: Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong mối quan hệ vận động, tương tác đa chiều với môi trường vĩ mô và môi trường ngành.
- Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Ghi nhận thực tế quy trình vận hành, phỏng vấn cán bộ quản lý và nhân viên tại các phòng ban thuộc công ty.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và số liệu tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp giai đoạn 2013-2015.
- Phương pháp mô hình minh họa và lượng hóa chiến lược: Ứng dụng các bảng ma trận IFE, EFE, CPM để chấm điểm trọng số, và dùng ma trận QSPM để tính tổng điểm hấp dẫn (TAS) nhằm sàng lọc, lựa chọn chiến lược tối ưu.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong khóa luận là nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp nội bộ do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường cung cấp, kết hợp cùng các thông tin về đối thủ cạnh tranh trên thị trường thiết bị viễn thông tại TP. Hồ Chí Minh năm 2015.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về xây dựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 khái quát lịch sử phát triển của thuật ngữ chiến lược từ nguồn gốc quân sự Hy Lạp cổ đại đến khi chuyển hóa vào khoa học quản trị kinh doanh hiện đại. Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật tiêu biểu và rút ra bản chất của chiến lược kinh doanh: là hệ thống quan điểm, mục tiêu cơ bản cùng giải pháp, chính sách nhằm sử dụng tối ưu nguồn lực, lợi thế để đạt mục tiêu trong thời hạn nhất định.
Nội dung chương phân tích các đặc trưng cốt lõi của chiến lược: tính tổng thể dài hạn (thường từ 5 đến 10 năm), tính định hướng kết hợp linh hoạt với mục tiêu tình thế, tính tập trung quyền lực vào người lãnh đạo cao nhất nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và bảo mật thông tin, cùng nguyên tắc xây dựng dựa trên lợi thế so sánh chuyên môn hóa. Tác giả phân loại chiến lược theo phạm vi (chiến lược tổng quát và chiến lược bộ phận), theo hướng tiếp cận (chiến lược tập trung vào nhân tố then chốt, dựa trên ưu thế tương đối, sáng tạo tấn công, và khai thác mức độ tự do), đồng thời trình bày 4 chiến lược cạnh tranh theo Michael Porter. Chương này cũng chuẩn hóa tiến trình 6 bước xây dựng bản tuyên bố sứ mệnh doanh nghiệp, sơ đồ hóa quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh, và định hình phương pháp phân tích môi trường vĩ mô, môi trường ngành, văn hóa tổ chức cùng các chỉ số phân tích tài chính doanh nghiệp.
Chương 2: Phân tích thực trạng quá trình hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH TMDV XNK Mạnh Cường giai đoạn 2013-2015
Chương 2 tập trung khảo sát toàn diện thực trạng hoạt động của đơn vị thực tập. Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường được thành lập năm 2007 tại địa chỉ 392 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực: tư vấn mạng truyền hình cáp, truyền hình số vệ tinh; mua bán, lắp đặt hệ thống truyền hình K+, VTC, AVG; cung cấp, lắp đặt hệ thống camera quan sát và thiết bị báo trộm. Hoạt động kinh doanh mang tính mùa vụ rõ nét, tập trung cao điểm vào các tháng từ tháng 1 đến tháng 4 và từ tháng 8 đến tháng 12 hàng năm.
Về cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc, quản lý trực tiếp 3 bộ phận: Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật và Phòng Kế toán (Thủ quỹ). Quy trình kinh doanh được chuẩn hóa qua 7 bước: B1 (Tìm kiếm khách hàng) -> B2/B3 (Nhận đơn đặt hàng và ký hợp đồng) -> B4 (Lập đề nghị xuất kho và thủ kho xuất hàng) -> B5/B6 (Kiểm tra hàng hóa về chất lượng, số lượng) -> B7 (Lập hóa đơn, thanh toán, thủ quỹ nhận tiền và lưu trữ hồ sơ).
Về nguồn lực và quy mô: Quy mô nhân sự tăng từ dưới 10 người khi mới thành lập lên 22 lao động năm 2014 và đạt 30 lao động năm 2015; độ tuổi bình quân trẻ (từ 25 đến 35 tuổi); công ty đã mở thêm 3 cửa hàng giao dịch. Về nguồn hàng, các nhà sản xuất trong nước chỉ đáp ứng được 30%, trong khi 70% nguồn hàng công nghệ cao phải nhập khẩu từ Thái Lan, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Tác giả lượng hóa kết quả hoạt động kinh doanh năm 2015 của công ty qua số liệu từ Phòng Kế toán:
| Chỉ tiêu tài chính năm 2015 |
Giá trị (Nghìn đồng) |
| 1. Tổng doanh thu |
8.175.000 |
| - Doanh thu trong nước |
5.822.000 |
| - Doanh thu nước ngoài |
2.353.000 |
| 2. Giá vốn hàng hóa |
6.654.745 |
| 3. Lợi nhuận gộp |
1.520.255 |
| 4. Chi phí bán hàng |
350.000 |
| 5. Chi phí quản lý |
425.000 |
| 6. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
745.255 |
Phân tích môi trường nội bộ và bên ngoài được thực hiện thông qua các ma trận chuyên dụng:
- Ma trận IFE (Bảng 2.2): Đánh giá 12 yếu tố nội bộ, đạt tổng số điểm quan trọng là 3,00 (mức trên trung bình). Điểm mạnh nổi trội là trình độ chuyên môn, tay nghề nhân viên (0,60 điểm) và chất lượng sản phẩm dịch vụ uy tín (0,48 điểm). Điểm yếu lớn nhất là hệ thống thông tin quản lý còn yếu (0,30 điểm) và trình độ đội ngũ quản lý chưa theo kịp quy mô cạnh tranh (0,21 điểm).
- Ma trận EFE (Bảng 2.3): Đánh giá 10 yếu tố bên ngoài, đạt tổng số điểm quan trọng là 2,74 (cho thấy khả năng phản ứng ở mức trung bình trước các cơ hội và đe dọa). Cơ hội lớn nhất là tiềm năng thị trường mở rộng (0,48 điểm) và các hiệp định thương mại quốc tế (0,48 điểm); thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh gay gắt (0,30 điểm) và tăng trưởng kinh tế chung suy giảm (0,30 điểm).
- Ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM (Bảng 2.4): So sánh Mạnh Cường với 2 đối thủ trực tiếp là Công ty TNHH Questek Việt Nam và Công ty TNHH Điện Tử Viễn Thông Bảo Khang qua 9 yếu tố thành công:
| Các yếu tố thành công |
Mức độ quan trọng |
Mạnh Cường (Điểm số) |
Questek Việt Nam (Điểm số) |
Bảo Khang (Điểm số) |
| Hiểu biết về thị trường |
0,20 |
0,40 |
0,60 |
0,40 |
| Phân khúc thị trường |
0,14 |
0,42 |
0,56 |
0,42 |
| Định vị sản phẩm |
0,12 |
0,36 |
0,48 |
0,36 |
| Hiệu quả quảng cáo |
0,10 |
0,20 |
0,40 |
0,40 |
| Khả năng tài chính |
0,12 |
0,36 |
0,48 |
0,36 |
| Khả năng cạnh tranh về giá |
0,15 |
0,45 |
0,60 |
0,45 |
| Mạng lưới phân phối |
0,08 |
0,16 |
0,32 |
0,32 |
| Sự linh hoạt của tổ chức |
0,04 |
0,08 |
0,16 |
0,12 |
| Lợi thế về vị trí |
0,05 |
0,10 |
0,20 |
0,15 |
| Tổng cộng |
1,00 |
2,53 |
3,80 |
2,88 |
Kết quả CPM cho thấy Questek Việt Nam giữ vị trí dẫn đầu (3,80 điểm), Bảo Khang đứng thứ hai (2,88 điểm), và Mạnh Cường xếp thứ ba (2,53 điểm), cho thấy công ty chịu sức ép cạnh tranh rất lớn.
Về mục tiêu kinh doanh đến năm 2018: Công ty xác định mở rộng thị phần ngoại thành, vùng sâu vùng xa và vươn sang các thị trường quốc tế lân cận (Lào, Campuchia, Myanmar). Mục tiêu doanh thu năm 2017 đạt 13 tỷ đồng và năm 2018 đạt khoảng 20 tỷ đồng.
Thông qua Ma trận SWOT (Bảng 2.5), tác giả xây dựng 8 chiến lược kết hợp và lượng hóa mức độ ưu tiên bằng 4 Ma trận QSPM:
- Nhóm S-O (Bảng 2.6): Chiến lược thâm nhập thị trường đạt TAS = 172; Chiến lược phát triển sản phẩm đạt TAS = 169; Chiến lược phát triển thị trường đạt TAS = 127.
- Nhóm S-T (Bảng 2.7): Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm đạt TAS = 164; Chiến lược đa dạng hóa hàng ngang đạt TAS = 134.
- Nhóm W-O (Bảng 2.8): Chiến lược phát triển thị trường trong nước và ngoài nước đạt TAS = 174; Chiến lược đầu tư hướng về thị trường đạt TAS = 166.
- Nhóm W-T (Bảng 2.9): Chiến lược hội nhập dọc về phía trước đạt TAS = 170; Chiến lược tái cấu trúc lại tổ chức các nguồn lực đạt TAS = 145.
Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường đến năm 2018
Dựa trên kết quả chấm điểm ma trận QSPM, tác giả xác định các chiến lược trọng tâm cần ưu tiên thực thi cùng các điều kiện đi kèm (Bảng 2.10 và Bảng 3.1):
- Chiến lược phát triển thị trường trong nước và ngoài nước (TAS = 174): Mở rộng mạng lưới phân phối, thành lập thêm các chi nhánh, đại lý và cửa hàng giao dịch tại vùng ngoại thành, đồng thời chủ động xúc tiến hoạt động thương mại sang thị trường Lào, Campuchia, Myanmar; tuyển chọn nguồn hàng có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng cao để củng cố uy tín thương hiệu.
- Chiến lược thâm nhập thị trường (TAS = 172): Tận dụng năng lực chuyên môn của đội ngũ kỹ thuật và mối liên kết làm đại lý cho các nhà đài lớn (K+, VTC, AVG) để gia tăng ngân sách quảng cáo, tiếp thị, mở rộng quy mô tiêu thụ trong phân khúc hộ gia đình và chung cư cao tầng.
- Chiến lược hội nhập dọc về phía trước (TAS = 170): Chủ động kiểm soát các khâu phân phối và cung cấp dịch vụ trực tiếp tới người tiêu dùng cuối cùng, hạn chế sự phụ thuộc và giảm áp lực từ các trung gian thương mại.
- Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (TAS = 164): Đẩy mạnh hợp tác kỹ thuật nhằm cung cấp các dòng sản phẩm camera quan sát và thiết bị thu phát vệ tinh có tính năng vượt trội, thẩm mỹ cao, độ bền ổn định trước khi các đối thủ cạnh tranh triển khai đại trà.
Ở phần kiến nghị, tác giả đề xuất:
- Đối với Nhà nước: Duy trì chính sách ổn định kinh tế vĩ mô; tiếp tục áp dụng chính sách ưu đãi thuế nhập khẩu và thuế GTGT đối với thiết bị công nghệ cao; nâng cao hiệu quả các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia và tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất hợp lý.
- Đối với Công ty: Nâng cao năng lực quản trị cho ban giám đốc; đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin trong quản lý bán hàng và kho vận; hoàn thiện chính sách lao động, ký kết hợp đồng rõ ràng để hạn chế biến động nhân sự mới; chủ động đàm phán hợp tác đa dạng nguồn hàng nước ngoài nhằm giảm tỷ lệ phụ thuộc 70% vào các nhà cung ứng hiện tại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ dữ liệu tài chính của Công ty Mạnh Cường trong năm 2015 với tổng doanh thu đạt 8.175.000.000 đồng (doanh thu nội địa chiếm 5.822.000.000 đồng, doanh thu xuất khẩu đạt 2.353.000.000 đồng) và lợi nhuận thuần đạt 745.255.000 đồng.
- Lượng hóa chính xác vị thế chiến lược của công ty thông qua hệ thống ma trận: điểm IFE đạt 3,00 (mức khá); điểm EFE đạt 2,74 (mức trung bình); điểm CPM đạt 2,53 (xếp sau Questek với 3,80 điểm và Bảo Khang với 2,88 điểm).
- Xác lập được danh mục chiến lược ưu tiên dựa trên điểm hấp dẫn QSPM: ưu tiên cao nhất cho Chiến lược phát triển thị trường (TAS = 174), tiếp đến là Thâm nhập thị trường (TAS = 172), Hội nhập dọc về phía trước (TAS = 170), và Khác biệt hóa sản phẩm (TAS = 164).
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Tác giả đề xuất lộ trình mục tiêu doanh thu cụ thể (năm 2017 đạt 13 tỷ đồng, năm 2018 đạt khoảng 20 tỷ đồng), đi kèm phương án khai thác thị trường ngoại thành và 3 quốc gia láng giềng (Lào, Campuchia, Myanmar). Các nhóm giải pháp đồng bộ về cơ cấu tổ chức, vốn đầu tư, nhân lực và hệ thống phân phối được gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
Đóng góp của đề tài
Đề tài góp phần vận dụng khung lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển của Michael Porter và phương pháp lượng hóa ma trận (David) vào thực tiễn một doanh nghiệp thương mại dịch vụ viễn thông tại TP. Hồ Chí Minh. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về các rào cản nội tại (quản lý mang tính chuyên quyền, hệ thống thông tin yếu, biến động lao động) và sức ép cạnh tranh thực tế của các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị viễn thông giai đoạn 2013-2015.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận
- Phạm vi dữ liệu tài chính: Khóa luận chỉ trình bày chi tiết bảng kết quả hoạt động kinh doanh của năm 2015, chưa cung cấp đầy đủ chuỗi số liệu tài chính liên tục qua các năm 2013-2014 để so sánh biến động tăng trưởng. Các chỉ số tài chính lý thuyết được nêu ở Chương 1 (khả năng thanh toán nhanh, thanh toán hiện thời, chỉ số nợ, ROA, ROE) chưa được tính toán cụ thể từ bảng cân đối kế toán trong Chương 2.
- Tính chủ quan trong chấm điểm ma trận: Trọng số và điểm phân loại trong các ma trận IFE, EFE, CPM và QSPM chủ yếu dựa trên đánh giá nội bộ của Phòng Kinh doanh và ý chí chủ quan của ban quản lý công ty, thiếu khảo sát diện rộng từ phía khách hàng hoặc chuyên gia độc lập trong ngành viễn thông.
- Tính ứng dụng thực tế: Đề tài dừng lại ở việc lập kế hoạch chiến lược và đề xuất giải pháp đến năm 2018 mà chưa có điều kiện theo dõi, đánh giá giai đoạn triển khai thực tế của các chiến lược sau năm 2016.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi phân tích tài chính đa năm với đầy đủ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ nhằm đánh giá sâu sắc hơn cấu trúc vốn và năng lực chi trả.
- Ứng dụng phương pháp khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn ($n > 100$) để đánh giá mức độ hài lòng và nhận diện thương hiệu đối với các dòng sản phẩm K+, VTC, camera quan sát.
- Nghiên cứu sâu về chiến lược chuỗi cung ứng và logistics quốc tế nhằm giải quyết bài toán giảm thiểu rủi ro khi tỷ trọng nguồn hàng phụ thuộc nước ngoài chiếm tới 70%.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về cấu trúc một bài nghiên cứu tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, minh họa trực quan quy trình kết hợp các ma trận chiến lược từ IFE, EFE, CPM đến SWOT và QSPM.
- Đối với các nhà nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Đề tài cung cấp tư liệu thực tế về đặc thù tổ chức bộ máy, biến động nhân sự trẻ, tính mùa vụ bán hàng (tháng 1-4 và 8-12), cũng như thách thức phân phối thiết bị viễn thông công nghệ cao tại thị trường TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2013-2015.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Bảng 2.4) và các Ma trận QSPM nhóm SO, ST, WO, WT (Bảng 2.6 đến 2.9) cung cấp phương pháp gán trọng số và tính điểm chi tiết, hữu ích cho người đang thực hiện đề tài hoạch định chiến lược.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2015 của Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường đạt mức bao nhiêu?
Theo Bảng 2.1 của khóa luận, năm 2015 công ty đạt tổng doanh thu 8.175.000.000 đồng (trong đó doanh thu trong nước là 5.822.000.000 đồng, doanh thu nước ngoài là 2.353.000.000 đồng). Giá vốn hàng hóa là 6.654.745.000 đồng, lợi nhuận gộp đạt 1.520.255.000 đồng, chi phí bán hàng là 350.000.000 đồng, chi phí quản lý là 425.000.000 đồng, và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh đạt 745.255.000 đồng.
2. Vị thế cạnh tranh của Công ty Mạnh Cường đứng ở đâu so với các đối thủ chính theo ma trận CPM?
Trong Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Bảng 2.4), Mạnh Cường đạt tổng điểm 2,53, xếp sau Công ty TNHH Điện Tử Viễn Thông Bảo Khang (2,88 điểm) và đứng sau đối thủ mạnh nhất là Công ty TNHH Questek Việt Nam (3,80 điểm). Điểm số này cho thấy khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường vẫn còn ở mức thấp hơn các đối thủ cùng ngành.
3. Cơ cấu nguồn hàng và nhân sự của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Về nguồn hàng, các nhà sản xuất trong nước chỉ đáp ứng được 30%, trong khi 70% hàng hóa công nghệ cao phải nhập khẩu từ Thái Lan, Hàn Quốc và Trung Quốc. Về nhân sự, quy mô tăng từ 22 người (năm 2014) lên 30 người (năm 2015), đội ngũ trẻ từ 25-35 tuổi nhưng tỷ lệ biến động lao động mới còn cao do cơ chế kiểm soát và tạo hợp đồng lao động chưa chặt chẽ.
4. Chiến lược nào đạt điểm hấp dẫn cao nhất qua phân tích ma trận QSPM?
Chiến lược phát triển thị trường trong nước và nước ngoài thuộc nhóm W-O đạt tổng điểm hấp dẫn cao nhất với TAS = 174. Tiếp theo là Chiến lược thâm nhập thị trường thuộc nhóm S-O với TAS = 172, Chiến lược hội nhập dọc về phía trước thuộc nhóm W-T với TAS = 170, và Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm thuộc nhóm S-T với TAS = 164.
5. Mục tiêu kinh doanh cụ thể của công ty đến năm 2018 được xác định như thế nào?
Về tài chính, công ty đặt mục tiêu doanh thu năm 2017 đạt 13 tỷ đồng và đến năm 2018 đạt khoảng 20 tỷ đồng. Về thị trường, công ty định hướng củng cố thị phần thành thị, mở rộng sang các khu vực ngoại thành, vùng sâu vùng xa, và thâm nhập các thị trường quốc tế nhiều tiềm năng như Lào, Campuchia, Myanmar.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Cường đã hoàn thành việc vận dụng các công cụ quản trị chiến lược kinh điển (IFE, EFE, CPM, SWOT, QSPM) để giải quyết bài toán phát triển thực tế tại Công ty TNHH TMDVXNK Mạnh Cường. Công trình phản ánh chân thực hiện trạng hoạt động kinh doanh, cấu trúc tài chính năm 2015 và các hạn chế nội tại của một doanh nghiệp thương mại thiết bị viễn thông vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh. Dù còn hạn chế về chuỗi dữ liệu tài chính đa năm và tính chủ quan trong chấm điểm ma trận, nghiên cứu đã đề xuất được hệ thống giải pháp định lượng rõ ràng, xác lập lộ trình mở rộng thị trường và mục tiêu doanh thu cụ thể đến năm 2018 có giá trị thực tiễn đối với đơn vị thực tập.