Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng liên tục. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa đòi hỏi việc xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật và cơ sở vật chất phát triển đồng bộ, tạo động lực thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển mạnh mẽ. Thị trường bất động sản Việt Nam được đánh giá có nhiều tiềm năng, thu hút dòng vốn đầu tư lớn từ cả khu vực trong nước lẫn nước ngoài thông qua hàng loạt dự án khu đô thị mới, trung tâm thương mại, siêu thị, khách sạn và văn phòng cho thuê tại các đô thị lớn.

Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (tên viết tắt: Incomex) tiền thân là doanh nghiệp Nhà nước được cổ phần hóa theo Quyết định của Bộ Xây dựng, hoạt động từ năm 2006 với trụ sở chính tại số 164 Lò Đúc, phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Ban đầu, doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thi công, xây lắp. Đến năm 2010, công ty thực hiện bước chuyển đổi chiến lược sang lĩnh vực đầu tư và kinh doanh bất động sản. Trải qua hơn 16 năm hoạt động, công ty đã sở hữu hàng chục dự án bất động sản đô thị trên địa bàn Hà Nội. Tuy nhiên, hoạt động phát triển kinh doanh bất động sản của Incomex vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: các chiến lược phát triển chưa thực sự hữu hiệu, công tác quản lý xây dựng theo quy hoạch còn bất cập, hiệu quả khai thác nguồn thu chưa tương xứng với tiềm năng, gây ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tế trên, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về kinh doanh và phát triển kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, các chỉ tiêu đánh giá và hệ thống nhân tố tác động.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động phát triển kinh doanh bất động sản của Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng giai đoạn 2016–2020 (kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2021) dựa trên các chỉ tiêu về quy mô, cơ cấu sản phẩm và hiệu quả đầu tư; chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế, nguyên nhân và thách thức đặt ra.
  3. Xác định quan điểm, định hướng phát triển của công ty và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả phát triển kinh doanh bất động sản của Incomex giai đoạn 2022–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực tiễn phát triển kinh doanh bất động sản của Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng trên thị trường Hà Nội. Đơn vị nghiên cứu là Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (Incomex).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các vấn đề lý thuyết và thực trạng phát triển kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp, trọng tâm vào các chỉ tiêu tăng trưởng sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và cơ cấu tiêu thụ sản phẩm.
  • Phạm vi không gian: Thị trường bất động sản trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2016–2020 và 2017–2021; các định hướng và giải pháp đề xuất được định hình áp dụng cho giai đoạn 2022–2025. Thời gian thực hiện nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp là 2 tháng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quy định pháp luật và lý luận quản lý kinh tế chuyên ngành:

  • Khái niệm và đặc điểm bất động sản: Tiếp cận phân loại tài sản theo luật cổ La Mã và Điều 181 Bộ luật Dân sự Việt Nam (bất động sản bao gồm đất đai, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất đai và các tài sản khác gắn liền theo luật định). Các đặc điểm đặc thù được làm rõ gồm: vị trí cố định không thể di dời, tính lâu bền, tính cá biệt và khan hiếm, tính chịu sự chi phối mạnh mẽ của pháp luật/chính sách, tính ảnh hưởng lẫn nhau, tính thích ứng, tính phụ thuộc vào năng lực quản trị và tính phụ thuộc vào tập quán, tâm lý xã hội. Dẫn số liệu ước tính từ Tổng cục Thống kê, tổng giá trị bất động sản nhà ở tại Việt Nam ước tính tương đương khoảng 150 tỷ USD (gấp ít nhất 5 lần tổng thu nhập quốc dân).
  • Khái niệm và đặc điểm kinh doanh bất động sản: Làm rõ khái niệm kinh doanh, kinh doanh bất động sản (đầu tư vốn nhằm mục đích sinh lợi qua mua bán, xây dựng để bán, cho thuê, chuyển nhượng) và kinh doanh dịch vụ bất động sản (môi giới, định giá, sàn giao dịch, tư vấn, đấu giá, quảng cáo, quản lý bất động sản). Các đặc thù gồm: tính cục bộ khu vực, đầu tư vốn lớn và dài hạn, tính nhạy cảm pháp lý, vừa đa ngành vừa mang tính chuyên biệt.
  • Nguyên tắc kinh doanh bất động sản: Dẫn chiếu theo Điều 4 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2014 (bình đẳng, tự do thỏa thuận theo hợp đồng; bất động sản đủ điều kiện kinh doanh; trung thực, công khai, minh bạch; kinh doanh ngoài phạm vi bảo vệ quốc phòng - an ninh theo quy hoạch).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phát triển kinh doanh:
Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Công thức xác định / Ý nghĩa
Quy mô Giá trị sản xuất kinh doanh Tổng sản phẩm vật chất và dịch vụ tạo ra trong kỳ
Doanh thu thuần Doanh thu tổng trừ các khoản giảm trừ doanh thu
Mức tăng tuyệt đối ($H$) $H = K_1 - K_0$ ($K_1$: kỳ nghiên cứu, $K_0$: kỳ gốc)
Lợi nhuận trước thuế ($LN$) $LN = M - CP$ ($M$: Doanh thu, $CP$: Chi phí)
Tỷ lệ thực hiện kế hoạch $\text{Tỷ lệ doanh thu} = \frac{\text{Doanh thu thực tế}}{\text{Doanh thu kế hoạch}}$
Cơ cấu Tỷ trọng sản phẩm ($DA$) $DA = \frac{K_i}{K} \times 100%$ ($K_i$: chỉ tiêu mặt hàng $i$, $K$: tổng chỉ tiêu)
Hiệu quả Tỷ suất lợi nhuận ($HQ$) $HQ = \frac{LN}{M} \times 100$ ($LN$: Lợi nhuận trước thuế, $M$: Doanh thu thuần)
  • Nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành 2 nhóm:
    • Nhân tố vĩ mô: Yếu tố kinh tế (tăng trưởng kinh tế, lãi suất tín dụng, lạm phát); Yếu tố văn hóa - xã hội (quy mô và tốc độ gia tăng dân số, biến động cơ cấu hộ gia đình, đô thị hóa); Yếu tố pháp lý (Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh Bất động sản, chính sách miễn tiền sử dụng đất cho chung cư cao tầng).
    • Nhân tố vi mô: Nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - công nghệ kỹ thuật, tiềm lực tài chính, đối thủ cạnh tranh (áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp FDI sau khi gia nhập WTO), khách hàng (thị hiếu, phong thủy, văn hóa) và nhà cung cấp (mặt bằng, nguyên vật liệu xây dựng).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, sắp xếp, hệ thống hóa chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh vào các bảng biểu và biểu đồ nhằm xác định quy luật biến động và xu thế phát triển qua các năm.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp nội bộ (báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh 2016–2020 và 2017–2021 của Incomex) và dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Xây dựng, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cổng giao tiếp điện tử Thành phố Hà Nội, kết hợp quan sát thực địa và ghi chép trong 2 tháng thực tập.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối, số tương đối, phân tích tỷ trọng cơ cấu, lập biểu đồ phát triển doanh thu, chi phí, lợi nhuận để rút ra kết luận logic về thực trạng quản trị kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Một số lý luận cơ bản về phát triển kinh doanh bất động sản

Chương I tập trung xây dựng nền tảng lý luận quản lý kinh tế về bất động sản và thị trường bất động sản. Tác giả phân định rõ khái niệm bất động sản theo Điều 181 Bộ luật Dân sự, phân tích sâu sắc các đặc tính kinh tế - kỹ thuật đặc thù như tính cố định vị trí, tính bền vững qua thời gian và tính dị biệt khan hiếm. Chương này xác định kinh doanh dịch vụ bất động sản giữ vai trò kết nối cung - cầu, bảo đảm tính công khai, minh bạch cho thị trường và hỗ trợ Nhà nước điều tiết vĩ mô.

Về phương diện quản trị, chương I thiết lập hệ thống 3 nhóm chỉ tiêu định lượng (quy mô, cơ cấu, hiệu quả tài chính) và 4 nguyên tắc hoạt động theo Điều 4 Luật Kinh doanh Bất động sản 2014. Đồng thời, tác giả xây dựng ma trận phân tích nhân tố tác động bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, lãi suất, lạm phát, nhân khẩu học Hà Nội, khung pháp lý) và môi trường vi mô (nhân lực, máy móc thi công, nguồn vốn tự có, áp lực từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và vấn đề giải phóng mặt bằng từ nhà cung cấp). Chương này cũng tổng quan 3 công trình nghiên cứu trước (nghiên cứu của Lê Thanh Bình về VinaCapital, nghiên cứu về thực trạng BĐS Việt Nam và nghiên cứu của Nguyễn Vân Thanh năm 2008 về Bitexcoland) để khẳng định tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu tại Incomex.

CHƯƠNG II: Thực trạng phát triển kinh doanh bất động sản của Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng

Chương II phản ánh bức tranh thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh của Incomex thông qua hệ thống dữ liệu thứ cấp và các bảng biểu thống kê giai đoạn 2016–2020 (kèm số liệu tài chính mở rộng 2017–2021):

Ký hiệu bảng / biểu Tên bảng / biểu đồ theo văn bản Khía cạnh phân tích thực trạng
Bảng 2.1 & Biểu đồ 2.1 Kết quả hoạt động kinh doanh BĐS năm 2016–2020; Biểu thị chi phí, doanh thu, lợi nhuận của công ty Incomex Đánh giá quy mô doanh thu, tốc độ tăng trưởng và lợi nhuận hoạt động BĐS
Bảng 2.2 Chi phí đầu tư xây dựng công trình (vốn cố định) Đo lường nguồn lực tài chính đầu tư hạ tầng và dự án
Bảng 2.3 & Biểu đồ 2.2 Cơ cấu doanh thu từ kinh doanh BĐS theo thị trường của Công ty năm 2020; Tỉ trọng doanh thu BĐS ở các quận, huyện năm 2020 Phân tích thị phần và mức độ tập trung địa bàn kinh doanh tại Hà Nội
Bảng 2.4 Dự kiến giá trị sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2025 Mục tiêu tăng trưởng và kế hoạch sản lượng của Incomex
Bảng 2.5 & Bảng 2.6 Tổng hợp doanh thu và lợi nhuận gộp theo các năm; Bảng tỷ suất lợi nhuận giai đoạn 2017–2021 Đánh giá hiệu quả kinh doanh thuần và tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($HQ$)
Bảng 2.7 & Bảng 2.8 Chỉ số tài chính của Công ty; Cơ cấu lao động của Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng Đánh giá năng lực tài chính, an toàn vốn và chất lượng nguồn nhân lực
Biểu đồ 2.3 & Biểu đồ 2.4 Chỉ số CPI cuối năm (2017–2021); Dân số Hà Nội giai đoạn 2017–2021 Tác động của biến số lạm phát và quy mô dân số đô thị đến cầu BĐS

Nội dung chương II chỉ rõ Incomex đã xây dựng được danh mục dự án đô thị đáng kể trên địa bàn Hà Nội. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư chưa cao, biên lợi nhuận chịu sức ép từ chi phí đầu tư xây dựng công trình, cơ cấu sản phẩm phân bổ chưa đồng đều giữa các phân khúc và địa bàn quận/huyện. Tác giả phân tích các thách thức lớn mà Incomex đối mặt: sức ép cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bất động sản nước ngoài có ưu thế về vốn và marketing, công tác đền bù giải phóng mặt bằng phức tạp, biến động giá vật liệu xây dựng và yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng về tiện ích, pháp lý.

CHƯƠNG III: Các đề xuất và kiến nghị để phát triển kinh doanh bất động sản của Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng

Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kế hoạch giá trị sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2025 (Bảng 2.4), tác giả đề xuất hệ thống 11 nhóm giải pháp đồng bộ cấp doanh nghiệp:

  1. Hoàn thiện hệ thống thông tin công ty: Hiện đại hóa mạng lưới thông tin nội bộ, nâng cao tính chính xác trong thu thập và xử lý dữ liệu thị trường.
  2. Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ và nâng cao chất lượng dịch vụ: Phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như quản lý tòa nhà, môi giới, tư vấn pháp lý dự án song song với hoạt động kinh doanh nhà ở truyền thống.
  3. Nâng cao chất lượng công tác Marketing: Xây dựng chiến lược tiếp thị bài bản, quảng bá thương hiệu, nghiên cứu kỹ thị hiếu khách hàng để cạnh tranh với các đối thủ FDI.
  4. Mở rộng phạm vi hoạt động theo hướng chuyên môn hóa: Tách bạch và chuyên môn hóa quy trình của từng loại hình dịch vụ bất động sản.
  5. Hoàn thiện các quy trình dịch vụ đồng bộ: Chuẩn hóa các khâu từ khảo sát, thiết kế, bán hàng, chuyển nhượng đến chăm sóc khách hàng sau bàn giao.
  6. Mở rộng mạng lưới chi nhánh rộng khắp trên toàn quốc: Phát triển mạng lưới kinh doanh ra ngoài địa bàn truyền thống Hà Nội để tiếp cận các thị trường tiềm năng.
  7. Hoàn thiện chính sách khách hàng: Xây dựng chính sách bán hàng linh hoạt, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ thủ tục tài chính - pháp lý minh bạch cho người mua.
  8. Giải pháp về phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo nâng cao trình độ quản lý, kỹ năng marketing và chuyên môn kỹ thuật cho đội ngũ cán bộ công nhân viên (gắn với cơ cấu lao động tại Bảng 2.8).
  9. Tổ chức điều hành sản xuất: Tối ưu hóa bộ máy chỉ đạo thi công, quản lý chặt chẽ tiến độ và định mức chi phí công trình.
  10. Ứng dụng thành tựu khoa học kỹ thuật: Áp dụng công nghệ mới vào quản lý điều hành, thiết kế kiến trúc và thi công xây lắp nhằm giảm chi phí, tăng chất lượng công trình.
  11. Nâng cao khả năng huy động và cung cấp vốn: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho dự án đầu tư BĐS, kiểm soát an toàn tài chính trong bối cảnh thắt chặt tín dụng.

Chương III khép lại bằng các kiến nghị vĩ mô: kiến nghị Nhà nước hoàn thiện hệ thống luật pháp (Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Nhà ở), đơn giản hóa thủ tục hành chính về giao đất, phê duyệt quy hoạch; kiến nghị các Bộ, ngành liên quan tạo hành lang pháp lý minh bạch, hỗ trợ tiếp cận vốn và điều tiết thị trường lành mạnh.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về phát triển kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp thương mại/xây dựng, gắn liền các căn cứ pháp lý (Điều 181 Bộ luật Dân sự, Điều 4 Luật Kinh doanh Bất động sản 2014) và hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu quy mô, cơ cấu, tỷ suất lợi nhuận ($HQ$).
    • Phân tích chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh bất động sản của Incomex qua chuỗi số liệu giai đoạn 2016–2020 và 2017–2021 qua 8 bảng số liệu và 4 biểu đồ chuyên biệt; làm rõ mối quan hệ giữa chi phí đầu tư xây dựng, cơ cấu thị trường Hà Nội và hiệu quả tài chính của công ty.
    • Xây dựng hệ thống 11 giải pháp quản trị nội bộ cho giai đoạn 2022–2025 và 2 nhóm kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước, Bộ/ngành.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu trực diện, chuyên sâu và toàn diện về hoạt động phát triển kinh doanh bất động sản tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (Incomex). Đề tài giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực tế tại đơn vị, cung cấp luận cứ thực chứng về sự chuyển dịch của một doanh nghiệp từ thi công xây lắp sang đầu tư kinh doanh bất động sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian thực hiện khóa luận ngắn (2 tháng thực tập) nên khả năng tiếp cận thực tế chuyên sâu tại các dự án hiện trường còn giới hạn.
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thị trường Hà Nội, chưa bao quát được toàn diện các dự án liên tỉnh hoặc các phân khúc bất động sản nghỉ dưỡng, công nghiệp.
    • Chuỗi số liệu phân tích tài chính và kinh doanh phụ thuộc vào nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020 và 2017–2021 được công ty cung cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mục 3.5 của khóa luận xác định hướng mở rộng nghiên cứu sang việc theo dõi, đánh giá kết quả triển khai giá trị sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2025 tại Incomex.
    • Tiếp tục nghiên cứu mô hình mở rộng mạng lưới chi nhánh toàn quốc và đánh giá tác động của những sửa đổi, bổ sung mới trong hệ thống pháp luật đất đai, nhà ở đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Bất động sản tại Trường Đại học Thương mại và các trường đại học khối kinh tế.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung lý thuyết và phương pháp thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển kinh doanh (công thức tính quy mô, mức tăng tuyệt đối, cơ cấu mặt hàng, tỷ suất lợi nhuận).
    • Phương pháp phân tích thực trạng doanh nghiệp bất động sản chuyển đổi từ xây lắp sang đầu tư dự án dựa trên dữ liệu thứ cấp, bảng biểu và biểu đồ kinh tế.
    • Tài liệu tham khảo thực tế cho ban lãnh đạo và các phòng ban chuyên môn tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng trong việc hoạch định kế hoạch kinh doanh và quản trị rủi ro giai đoạn 2022–2025.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp được nghiên cứu trong khóa luận có nguồn gốc thành lập và trụ sở ở đâu?
Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (tên viết tắt: Incomex) tiền thân là doanh nghiệp Nhà nước được cổ phần hóa theo Quyết định của Bộ Xây dựng, hoạt động từ năm 2006. Trụ sở chính của công ty đặt tại số 164 Lò Đúc, phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Năm 2010, công ty chuyển đổi bước ngoặt sang đầu tư và kinh doanh bất động sản.

2. Khóa luận sử dụng các công thức nào để đo lường mức tăng trưởng tuyệt đối và tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng 2 công thức chuẩn tắc:

  • Mức tăng tuyệt đối: $H = K_1 - K_0$ (trong đó $K_1$ là sản lượng hoặc doanh thu kỳ nghiên cứu, $K_0$ là sản lượng hoặc doanh thu kỳ gốc).
  • Tỷ suất lợi nhuận: $HQ = \frac{LN}{M} \times 100$ (trong đó $LN$ là tổng lợi nhuận trước thuế đạt được trong kỳ, $M$ là doanh thu đạt được trong kỳ).

3. Khóa luận đã kế thừa và tổng quan các công trình nghiên cứu nào trước đó?
Tác giả đã tổng quan 3 công trình: (1) Nghiên cứu “Chiến lược phát triển kinh doanh bất động sản của tập đoàn VinaCapital giai đoạn 2015 – 2020” của tác giả Lê Thanh Bình; (2) Bài nghiên cứu “Phát triển kinh doanh bất động sản ở Việt Nam: thực trạng và giải pháp”; (3) Luận văn thạc sĩ năm 2008 của tác giả Nguyễn Vân Thanh tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh về “Xây dựng chiến lược kinh doanh bất động sản của Bitexcoland”.

4. Dữ liệu thực trạng của khóa luận được phân tích trong giai đoạn nào và thông qua các bảng biểu chính nào?
Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016–2020 (kết hợp các chỉ tiêu tài chính 2017–2021). Các bảng biểu chính gồm: Bảng 2.1 (kết quả kinh doanh BĐS 2016–2020), Bảng 2.2 (chi phí đầu tư vốn cố định), Bảng 2.3 (cơ cấu doanh thu BĐS theo thị trường năm 2020), Bảng 2.4 (dự kiến giá trị SXKD 2021–2025), Bảng 2.5 (tổng hợp doanh thu và lợi nhuận gộp), Bảng 2.6 (tỷ suất lợi nhuận 2017–2021), Bảng 2.7 (chỉ số tài chính) và Bảng 2.8 (cơ cấu lao động).

5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp nội bộ để phát triển kinh doanh bất động sản tại Incomex?
Tác giả đề xuất hệ thống 11 nhóm giải pháp: hoàn thiện hệ thống thông tin; đa dạng hóa loại hình và nâng cao chất lượng dịch vụ; nâng cao chất lượng Marketing; mở rộng phạm vi theo hướng chuyên môn hóa; hoàn thiện quy trình dịch vụ đồng bộ; mở rộng mạng lưới chi nhánh toàn quốc; hoàn thiện chính sách khách hàng; phát triển nhân lực; tổ chức điều hành sản xuất; ứng dụng khoa học kỹ thuật; nâng cao khả năng huy động và cung cấp vốn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phượng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh doanh và phát triển kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp thương mại - xây dựng. Thông qua việc phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (Incomex) trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2016–2020, công trình đã làm rõ các kết quả về quy mô, cơ cấu và tỷ suất sinh lời, đồng thời chỉ ra những bất cập trong quản trị và áp lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng hệ thống 11 giải pháp quản trị doanh nghiệp và các kiến nghị chính sách khả thi nhằm định hướng phát triển kinh doanh bất động sản bền vững cho Incomex trong giai đoạn 2022–2025.