Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Hoa dọc chiến hào của Xuân Quỳnh từ góc nhìn thẩm mĩ" do sinh viên Đặng Thị Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. La Nguyệt Anh tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (năm 2018), thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Đề tài tập trung nghiên cứu tập thơ Hoa dọc chiến hào – một tác phẩm tiêu biểu của nhà thơ Xuân Quỳnh trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ vị trí của Xuân Quỳnh trong nền thi ca hiện đại Việt Nam như một gương mặt nữ tiêu biểu trưởng thành từ kháng chiến, sở hữu phong cách nghệ thuật giàu nữ tính, kết hợp giữa cảm hứng công dân và cảm xúc đời thường. Trong sự nghiệp của bà, tập thơ Hoa dọc chiến hào (1968) giữ vị trí đặc biệt khi ghi lại những trải nghiệm thực tế tại chiến trường Quân khu IV, hòa quyện giữa cảm thức chiến trận và tình mẫu tử. Đáng chú ý, hai thi phẩm trong tập thơ đã được đưa vào chương trình giáo dục phổ thông, bao gồm bài thơ Tiếng gà trưa (chương trình Ngữ văn 7) và bài thơ Sóng (chương trình Ngữ văn 12). Việc nghiên cứu tập thơ dưới góc nhìn thẩm mĩ nhằm đáp ứng yêu cầu bồi dưỡng năng lực tiếp nhận văn học cho người học và hỗ trợ hoạt động giảng dạy môn Ngữ văn.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ và khẳng định các giá trị thẩm mĩ của tập thơ Hoa dọc chiến hào; nâng cao năng lực tiếp cận, phân tích các sáng tác của Xuân Quỳnh từ góc độ thẩm mĩ học; cung cấp tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Văn học, Sư phạm Ngữ văn.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẩm mĩ và các quan điểm tiếp cận vấn đề thẩm mĩ trong mỹ học và lý luận văn học.
    2. Khảo sát và phân tích vẻ đẹp nội dung (vẻ đẹp tâm hồn công dân kháng chiến, vẻ đẹp tâm hồn người phụ nữ) và vẻ đẹp hình thức nghệ thuật (ngôn ngữ, giọng điệu) của tập thơ Hoa dọc chiến hào.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá trị thẩm mĩ của tập thơ Hoa dọc chiến hào của Xuân Quỳnh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Văn bản 28 bài thơ trong tập thơ Hoa dọc chiến hào (xuất bản năm 1968).

Tổng quan lịch sử vấn đề trong khóa luận ghi nhận các công trình nghiên cứu tiêu biểu về thơ Xuân Quỳnh của các tác giả: Nguyễn Xuân Nam (Vẻ đẹp thơ Xuân Quỳnh), Lại Nguyên Ân (Nghĩ về Xuân Quỳnh – Con người và nhà thơ), Lưu Khánh Thơ (Xuân Quỳnh – Cuộc đời gửi lại trong thơ), Nguyễn Thị Tình (Cái tôi trữ tình trong thơ Xuân Quỳnh), Sao Thụy (Thơ Xuân Quỳnh – Tiếng nói của tình yêu và tình mẫu tử). Khóa luận xác định chưa có công trình chuyên biệt nào đi sâu phân tích toàn diện giá trị thẩm mĩ riêng của tập thơ Hoa dọc chiến hào.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên mỹ học, lý luận văn học và quan niệm thẩm mĩ thời kỳ kháng chiến:

  • Khái niệm thẩm mĩ: Tiếp cận định nghĩa từ Từ điển Tiếng Việt ("cảm thụ và hiểu biết về cái đẹp") và quan điểm của V. Belinsky xem cảm xúc thẩm mĩ là điều kiện cốt lõi làm nên phẩm giá, trí tuệ và hành động cao cả của con người.
  • Quan điểm mỹ học về cái đẹp:
    • Immanuel Kant: Cái đẹp mang tính chủ quan thông qua năng lực phán đoán của con người, phân chia thành bốn phương diện (chất lượng, số lượng, tương quan, hình thái) trong tác phẩm Phê phán khả năng phán đoán.
    • G. W. F. Hegel: Bản chất cái đẹp là sự biểu hiện của "ý niệm tuyệt đối" trong hiện tượng cá biệt và hình tượng nghệ thuật.
    • N. Chernyshevsky: Luận điểm "cái đẹp là cuộc sống", cái đẹp gắn liền với sự phản ánh đời sống hiện thực.
    • Mỹ học Mác - Lênin (C. Mác và Ph. Ăngghen): Khẳng định cái đẹp bắt nguồn từ hoạt động lao động thực tiễn, mang bản chất xã hội, là một phạm trù giá trị vận động theo tiến trình lịch sử.
    • Đào Duy Thanh: Nhấn mạnh cái đẹp là phạm trù trung tâm của quan hệ thẩm mĩ, khái quát các giá trị tích cực của hiện thực.
  • Quan điểm lý luận văn học và đặc thù thi ca: Thơ ca là hình thái phản ánh thẩm mĩ đặc thù, nơi lý tưởng thẩm mĩ định hướng tư duy theo tiêu chí Chân – Thiện – Mỹ; hình thức thẩm mĩ (vần, điệu, luật theo luận điểm của E. Cassirer) là bộ phận hợp thành cơ bản của trực quan nghệ thuật.
  • Quan niệm thẩm mĩ thời kỳ kháng chiến: Gắn với bối cảnh chống đế quốc Mỹ, đề cao chủ nghĩa yêu nước, tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc, sự gắn kết giữa tiền tuyến và hậu phương, cùng đức hy sinh vì độc lập dân tộc.
Phương pháp nghiên cứu Nội dung triển khai cụ thể trong khóa luận
Thống kê, phân loại Phân loại 28 bài thơ theo chủ đề nội dung (công dân, tình mẫu tử, tình yêu) và các yếu tố hình thức (thể thơ, vần điệu, cấu trúc điệp từ).
Hệ thống Đặt tập thơ trong toàn bộ tiến trình sáng tác của Xuân Quỳnh và dòng chảy văn học kháng chiến chống Mỹ.
Phân tích - tổng hợp Khảo sát chi tiết hình ảnh, câu từ, giọng điệu trong từng thi phẩm để khái quát thành các luận điểm thẩm mĩ.
Liên ngành Vận dụng tri thức mỹ học, tâm lý học sáng tạo và lý luận văn học để soi chiếu tác phẩm.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu chính là văn bản 28 bài thơ thuộc tập thơ Hoa dọc chiến hào (1968), cùng các tập thơ khác của Xuân Quỳnh (Tơ tằm – Chồi biếc, Gió Lào cát trắng, Lời ru trên mặt đất, Tự hát...) và các tài liệu phê bình văn học liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về thẩm mĩ và thơ Xuân Quỳnh

Chương này tập trung trình bày nền tảng lý luận và hành trình sáng tạo của tác giả:

  • Hệ thống hóa lý luận thẩm mĩ: Phân tích bản chất của cái đẹp từ góc độ triết học mỹ học và lý luận văn học, xác lập thơ ca là một hình thái thẩm mĩ đặc thù phản ánh hiện thực qua cảm xúc thăng hoa và ngôn ngữ có nhịp điệu.
  • Tác giả và hành trình sáng tạo: Trình bày tiểu sử của Xuân Quỳnh (1942–1988), xuất thân từ làng La Khê (Hà Đông), sớm mồ côi mẹ, từng là diễn viên múa Đoàn Văn công nhân dân Trung ương, sau đó theo học khóa I Trường bồi dưỡng những người viết văn trẻ của Hội Nhà văn Việt Nam. Bà từng công tác tại báo Văn nghệ, báo Phụ nữ Việt Nam, Nhà xuất bản Tác phẩm mới. Cuộc đời bà trải qua hai cuộc hôn nhân và qua đời vì tai nạn giao thông năm 1988 cùng chồng là nhà viết kịch Lưu Quang Vũ và con trai Lưu Quỳnh Thơ. Tác giả được truy tặng Giải thưởng Nhà nước (2001) và Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật (2017) với hai tập thơ Lời ru trên mặt đất và Bầu trời trong quả trứng.
  • Phân kỳ sáng tác:
    • Trước năm 1975: Thơ mang tính chiến đấu, nhiệt huyết công dân, tiêu biểu gồm Tơ tằm – Chồi biếc (1963, in chung), Hoa dọc chiến hào (1968, in chung), Gió Lào cát trắng (1974).
    • Sau năm 1975: Thơ giàu chiêm nghiệm, khai thác sâu đời sống nội tâm, tình mẫu tử và thân phận con người, tiêu biểu gồm Lời ru trên mặt đất (1978), Sân ga chiều em đi (1984), Tự hát (1984), Hoa cỏ may (1989)...
  • Tập thơ "Hoa dọc chiến hào" và quan niệm thẩm mĩ thời kháng chiến: Tập thơ gồm 28 bài thơ ra đời sau chuyến đi thực tế tại tuyến lửa Quân khu IV. Tác phẩm phản ánh chân thực không khí chiến tranh, sự hy sinh của con người và khẳng định lý tưởng thẩm mĩ gắn liền với tinh thần giải phóng dân tộc.

Chương 2: Vẻ đẹp nội dung trong tập thơ Hoa dọc chiến hào của Xuân Quỳnh

Chương 2 phân tích chiều sâu tư tưởng và cảm xúc của tập thơ trên hai bình diện chính:

  • Vẻ đẹp tâm hồn người công dân kháng chiến:
    • Tinh thần yêu nước nồng nàn: Thể hiện qua nhân vật trữ tình đa dạng (người mẹ, người con, thanh niên xung phong, người lính). Các bài thơ Khi con ra đời, Hậu phương, Lòng yêu thủ đô, Chiến hào, Chuyện con đường sau những năm chống Mỹ khẳng định ý chí chiến đấu bền bỉ, tinh thần trách nhiệm của mọi tầng lớp nhân dân và sự gắn kết bền chặt giữa tiền tuyến với hậu phương nông thôn.
    • Tinh thần lạc quan: Thể hiện qua cái nhìn trong trẻo, hồn nhiên trước hoàn cảnh khốc liệt. Trong bài thơ Tiếng gà trưa, âm thanh gà nhảy ổ gợi nhắc kỷ niệm tuổi thơ bên người bà và xua tan nỗi mệt mỏi hành quân; bài thơ Mây hình tượng hóa đám mây che mát lưng người lính và che trăng hỗ trợ công đồn; bài thơ Bay cao sử dụng điểm nhìn ngây thơ của trẻ nhỏ nhìn chiếc ô tô như "con cánh cam", con bò như "con cua vàng" để làm giảm bớt không khí căng thẳng của chiến sự.
  • Vẻ đẹp tâm hồn người phụ nữ thời kháng chiến:
    • Thiên chức làm mẹ: Thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng đan xen nỗi âu lo thời chiến. Các thi phẩm Trưa hè, Ngủ ngoan bé ơi, Đưa con đi sơ tán, Lời ru, Khi con ra đời khắc họa hình ảnh người mẹ chăm chút giấc ngủ của con, biến lời ru thành điểm tựa che chở bom đạn và truyền dạy cho con bài học về tình yêu quê hương, đất nước.
    • Vai trò người yêu: Thể hiện tình cảm lứa đôi chân thành, sôi nổi, kết hợp giữa phẩm chất thủy chung truyền thống và khát vọng bộc lộ cá tính hiện đại. Bài thơ Tháng năm thể hiện mong muốn người yêu vượt qua thử thách; bài thơ Sóng thông qua các cặp phạm trù đối lập ("dữ dội - dịu êm", "ồn ào - lặng lẽ") và hình tượng sóng - em để khẳng định tình yêu son sắt, vượt qua không gian, thời gian và khát vọng hòa nhập vào tình cảm cộng đồng ("biển lớn tình yêu").

Chương 3: Vẻ đẹp hình thức trong tập thơ Hoa dọc chiến hào của Xuân Quỳnh

Chương 3 khảo sát phương thức biểu đạt nghệ thuật của tập thơ qua hai yếu tố:

  • Ngôn ngữ giản dị, giàu tính nhạc, tính biểu cảm:
    • Ngôn ngữ giản dị, đời thường: Đưa lời ăn tiếng nói mộc mạc, các âm thanh sinh hoạt quen thuộc (tiếng gạo vo sàn sạt, gà vịt kêu quang quác trong Chiều ba mươi, lời trò chuyện trong Bài hát đắp đường, cách xưng hô thân mật trong Bay cao, câu hỏi tự nhiên trong Sóng) vào thi ca một cách tự nhiên.
    • Ngôn ngữ giàu tính nhạc và biểu cảm: Vận dụng cấu trúc nhịp điệu của ca dao, dân ca; sử dụng linh hoạt thể thơ ngũ ngôn (như trong Gặp cha, Sóng); khai thác hiệu quả các biện pháp tu từ như điệp từ "nghe" lặp lại ba lần trong Tiếng gà trưa, điệp từ "là" bốn lần trong Bay cao, cùng giai điệu ru êm ái trong Trưa hè.
  • Giọng điệu trữ tình, nhiều sắc thái:
    • Giọng điệu chủ đạo đậm chất trữ tình: Giọng giãi bày, tâm tình bộc trực, không che giấu những lo âu, băn khoăn, tổn thương và khát vọng hạnh phúc của cái tôi cá nhân (Sóng, Tháng năm, Lời ru).
    • Sắc thái phong phú: Bao gồm giọng hát ru ngọt ngào, tha thiết gắn với tình mẫu tử (Lời ru, Ngủ ngoan bé ơi); giọng hồn nhiên, hóm hỉnh khi viết về thế giới trẻ thơ (Chiều ba mươi, Con gà); giọng khắc khoải, suy tư, trăn trở trước hiện thực chia cách và biến động đời sống (Sóng, Bài hát đắp đường).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và làm rõ các giá trị thẩm mĩ của tập thơ Hoa dọc chiến hào trên cả hai phương diện nội dung và hình thức:

Phương diện thẩm mĩ Biểu hiện cụ thể trong tập thơ Tác phẩm minh chứng tiêu biểu
Vẻ đẹp tâm hồn công dân Tinh thần yêu nước, ý chí bám trụ chiến hào, sự gắn kết tiền tuyến - hậu phương, thái độ lạc quan trong gian khổ. Chiến hào, Hậu phương, Lòng yêu thủ đô, Tiếng gà trưa, Mây, Bay cao.
Vẻ đẹp tâm hồn phụ nữ Tình mẫu tử đằm thắm, sự che chở âu lo cho con trong chiến tranh; khát vọng tình yêu thủy chung, nồng nàn, chủ động. Lời ru, Khi con ra đời, Ngủ ngoan bé ơi, Đưa con đi sơ tán, Sóng, Tháng năm.
Đặc trưng ngôn ngữ nghệ thuật Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi đời thường; giàu nhạc tính nhờ thể thơ ngũ ngôn, nhịp điệu ca dao và điệp từ. Chiều ba mươi, Bài hát đắp đường, Gặp cha, Tiếng gà trưa, Trưa hè.
Đặc trưng giọng điệu trữ tình Giọng tâm tình, giãi bày; giọng hát ru đằm thắm; giọng trẻ thơ hồn nhiên; giọng suy tư, trăn trở thời chiến. Sóng, Lời ru, Con gà, Chiến hào.

Đóng góp khoa học của khóa luận thể hiện ở việc:

  • Khảo sát chuyên sâu và có hệ thống toàn bộ 28 bài thơ trong tập Hoa dọc chiến hào dưới góc nhìn thẩm mĩ học, khắc phục tình trạng các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát phân tán hoặc trích đoạn một số bài thơ riêng lẻ.
  • Làm sáng tỏ mối liên hệ hữu cơ giữa trải nghiệm thực tế chiến trường Quân khu IV và thế giới nội cảm mang tính phái tính của Xuân Quỳnh.
  • Cung cấp tư liệu phân tích chi tiết hỗ trợ việc giảng dạy hai tác phẩm Tiếng gà trưa và Sóng trong chương trình Ngữ văn bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo cứu trong khuôn khổ 28 bài thơ của tập thơ Hoa dọc chiến hào (1968), chưa mở rộng so sánh định lượng hoặc đối sánh thi pháp với toàn bộ các tập thơ khác trong sự nghiệp của Xuân Quỳnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh giá trị thẩm mĩ của Hoa dọc chiến hào với các tập thơ ở giai đoạn sau như Gió Lào cát trắng (1974), Lời ru trên mặt đất (1978), hoặc đối chiếu với phong cách nghệ thuật của các nhà thơ nữ cùng thời kỳ kháng chiến chống Mỹ (như Phan Thị Thanh Nhàn, Lâm Thị Mỹ Dạ).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Văn học Việt Nam, Sư phạm Ngữ văn trong việc tiếp cận phương pháp phân tích tác phẩm văn học dưới góc nhìn mỹ học.
  • Giáo viên Ngữ văn tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông khi chuẩn bị giáo án, tư liệu giảng dạy các bài thơ Tiếng gà trưa (Ngữ văn 7) và Sóng (Ngữ văn 12).
  • Người nghiên cứu quan tâm đến tiến trình thơ ca kháng chiến chống Mỹ và phong cách nghệ thuật của nhà thơ Xuân Quỳnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tập thơ "Hoa dọc chiến hào" của Xuân Quỳnh được xuất bản năm nào và gồm bao nhiêu bài thơ?
Tập thơ Hoa dọc chiến hào được xuất bản năm 1968 (dưới hình thức in chung), bao gồm 28 bài thơ, được sáng tác sau chuyến đi thực tế của Xuân Quỳnh tại tuyến lửa Quân khu IV trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.

2. Những bài thơ nào trong tập "Hoa dọc chiến hào" được đưa vào chương trình giáo dục phổ thông?
Có hai bài thơ được đưa vào giảng dạy trong chương trình Ngữ văn phổ thông: bài thơ Tiếng gà trưa (chương trình Ngữ văn 7) và bài thơ Sóng (chương trình Ngữ văn 12).

3. Khóa luận phân tích vẻ đẹp tâm hồn người phụ nữ qua những khía cạnh nào?
Khóa luận làm rõ vẻ đẹp người phụ nữ trên hai phương diện: thiên chức làm mẹ (tình mẫu tử bao la, lời ru vỗ về con trong khói lửa chiến tranh) và vai trò người yêu (tình yêu lứa đôi nồng nàn, thủy chung, kết hợp hài hòa giữa nét đẹp truyền thống và khát vọng bộc lộ cái tôi hiện đại).

4. Những đặc trưng hình thức nghệ thuật nổi bật của tập thơ được xác định là gì?
Hình thức nghệ thuật của tập thơ nổi bật ở ngôn ngữ giản dị đời thường kết hợp với tính nhạc, tính biểu cảm kế thừa từ ca dao; cùng giọng điệu trữ tình đa dạng gồm giọng giãi bày, giọng hát ru, giọng trẻ thơ hồn nhiên và giọng suy tư, trăn trở.

5. Cơ sở lý luận thẩm mĩ được khóa luận vận dụng gồm những nội dung nào?
Khóa luận vận dụng khái niệm thẩm mĩ của Belinsky, hệ thống quan điểm mỹ học về cái đẹp của I. Kant, G. Hegel, N. Chernyshevsky, mỹ học Mác - Lênin (C. Mác, Ph. Ăngghen), quan niệm của Đào Duy Thanh và lý luận văn học về đặc trưng thẩm mĩ của thơ ca.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoa dọc chiến hào của Xuân Quỳnh từ góc nhìn thẩm mĩ" của Đặng Thị Phương Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận mỹ học và triển khai phân tích toàn diện 28 bài thơ trong tập Hoa dọc chiến hào. Công trình làm nổi bật vẻ đẹp nội dung qua tinh thần công dân kháng chiến và tâm hồn phụ nữ giàu tình mẫu tử, tình yêu đôi lứa, đồng thời chỉ ra các nét đặc sắc về ngôn ngữ mộc mạc giàu nhạc tính và giọng điệu trữ tình đa sắc thái. Kết quả nghiên cứu khẳng định vị trí của tập thơ trong sự nghiệp sáng tác của Xuân Quỳnh và mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu, giảng dạy văn học trong nhà trường.